Mục lục [Hiển thị]
Thiết bị điện là chủ đề cực kỳ quan trọng với những bạn đang học tiếng Hàn để du học, làm việc trong nhà máy, kỹ thuật điện – điện tử hoặc xuất khẩu lao động.
Việc nắm vững từ vựng giúp bạn:
Hiểu hướng dẫn sử dụng máy móc
Giao tiếp tốt trong môi trường làm việc
Đọc hiểu thông số kỹ thuật cơ bản
Tăng cơ hội trúng tuyển khi phỏng vấn
Đặc biệt, với các bạn định hướng làm việc tại Hàn Quốc, đây là nhóm từ vựng rất thực tế và dễ gặp hàng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 전기 | jeon-gi | Điện |
| 전자 | jeon-ja | Điện tử |
| 전기기기 | jeon-gi gi-gi | Thiết bị điện |
| 콘센트 | kon-sen-teu | Ổ cắm |
| 플러그 | peul-leo-geu | Phích cắm |
| 스위치 | seu-wi-chi | Công tắc |
| 전선 | jeon-seon | Dây điện |
| 멀티탭 | meol-ti-taeb | Ổ cắm điện nhiều lỗ |
| 전구 | jeon-gu | Bóng đèn |
| 형광등 | hyeong-gwang-deung | Đèn huỳnh quang |
| LED등 | e-led-deung | Đèn LED |
| 배터리 | bae-teo-ri | Pin |
| 충전기 | chung-jeon-gi | Bộ sạc |
| 어댑터 | eo-daep-teo | Adapter |
| 전압 | jeon-ap | Điện áp |
| 전류 | jeon-ryu | Dòng điện |
| 전력 | jeon-ryeok | Điện năng |
| 차단기 | cha-dan-gi | Cầu dao |
| 누전 | nu-jeon | Rò điện |
| 변압기 | byeon-ap-gi | Máy biến áp |
| 발전기 | bal-jeon-gi | Máy phát điện |
| 모터 | mo-teo | Động cơ |
| 리모컨 | ri-mo-keon | Điều khiển từ xa |
| 냉장고 | naeng-jang-go | Tủ lạnh |
| 세탁기 | se-tak-gi | Máy giặt |
| 에어컨 | e-eo-keon | Điều hòa |
| 선풍기 | seon-pung-gi | Quạt điện |
| 전자레인지 | jeon-ja-re-in-ji | Lò vi sóng |
| 밥솥 | bap-sot | Nồi cơm điện |
| 청소기 | cheong-so-gi | Máy hút bụi |
| 드라이기 | deu-ra-i-gi | Máy sấy tóc |
| 다리미 | da-ri-mi | Bàn ủi |
| 전기히터 | jeon-gi hi-teo | Máy sưởi điện |
| 전기장판 | jeon-gi jang-pan | Chăn điện |
| 컴퓨터 | keom-pyu-teo | Máy tính |
| 모니터 | mo-ni-teo | Màn hình |
| 프린터 | peu-rin-teo | Máy in |
| 복사기 | bok-sa-gi | Máy photocopy |
| 전원 | jeon-won | Nguồn điện |
| 전원 버튼 | jeon-won beo-teun | Nút nguồn |
| 고장 | go-jang | Hỏng hóc |
| 수리 | su-ri | Sửa chữa |
| 설치 | seol-chi | Lắp đặt |
| 점검 | jeom-geom | Kiểm tra |
| 사용설명서 | sa-yong-seol-myeong-seo | Hướng dẫn sử dụng |
| 감전 | gam-jeon | Điện giật |
| 합선 | hap-seon | Chập điện |
| 전기요금 | jeon-gi-yo-geum | Tiền điện |
| 절전 | jeol-jeon | Tiết kiệm điện |
| 안전장치 | an-jeon-jang-chi | Thiết bị an toàn |
✅ Học theo nhóm: Chia thành nhóm “đồ gia dụng”, “linh kiện điện”, “sự cố kỹ thuật”.
✅ Dán nhãn trong nhà: Viết từ tiếng Hàn dán lên các thiết bị như 냉장고, 세탁기, 전자레인지.
✅ Luyện mẫu câu thực tế:
전기가 안 들어와요. (Không có điện.)
콘센트가 고장 났어요. (Ổ cắm bị hỏng.)
수리해 주세요. (Làm ơn sửa giúp tôi.)
✅ Ôn tập mỗi ngày 10 từ và lặp lại sau 3 ngày để nhớ lâu hơn.
Tại Hashi Group, học viên được:
✔️ Học tiếng Hàn giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ
✔️ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống
✔️ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn
📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.