[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ THIẾT BỊ ĐIỆN THÔNG DỤNG

50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ THIẾT BỊ ĐIỆN THÔNG DỤNG

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Hàn chủ đề thiết bị điện?

Thiết bị điện là chủ đề cực kỳ quan trọng với những bạn đang học tiếng Hàn để du học, làm việc trong nhà máy, kỹ thuật điện – điện tử hoặc xuất khẩu lao động.

Việc nắm vững từ vựng giúp bạn:

  • Hiểu hướng dẫn sử dụng máy móc

  • Giao tiếp tốt trong môi trường làm việc

  • Đọc hiểu thông số kỹ thuật cơ bản

  • Tăng cơ hội trúng tuyển khi phỏng vấn

Đặc biệt, với các bạn định hướng làm việc tại Hàn Quốc, đây là nhóm từ vựng rất thực tế và dễ gặp hàng ngày.


2. Danh sách từ vựng tiếng Hàn chủ đề thiết bị điện

Tiếng HànPhiên âmTiếng Việt
전기jeon-giĐiện
전자jeon-jaĐiện tử
전기기기jeon-gi gi-giThiết bị điện
콘센트kon-sen-teuỔ cắm
플러그peul-leo-geuPhích cắm
스위치seu-wi-chiCông tắc
전선jeon-seonDây điện
멀티탭meol-ti-taebỔ cắm điện nhiều lỗ
전구jeon-guBóng đèn
형광등hyeong-gwang-deungĐèn huỳnh quang
LED등e-led-deungĐèn LED
배터리bae-teo-riPin
충전기chung-jeon-giBộ sạc
어댑터eo-daep-teoAdapter
전압jeon-apĐiện áp
전류jeon-ryuDòng điện
전력jeon-ryeokĐiện năng
차단기cha-dan-giCầu dao
누전nu-jeonRò điện
변압기byeon-ap-giMáy biến áp
발전기bal-jeon-giMáy phát điện
모터mo-teoĐộng cơ
리모컨ri-mo-keonĐiều khiển từ xa
냉장고naeng-jang-goTủ lạnh
세탁기se-tak-giMáy giặt
에어컨e-eo-keonĐiều hòa
선풍기seon-pung-giQuạt điện
전자레인지jeon-ja-re-in-jiLò vi sóng
밥솥bap-sotNồi cơm điện
청소기cheong-so-giMáy hút bụi
드라이기deu-ra-i-giMáy sấy tóc
다리미da-ri-miBàn ủi
전기히터jeon-gi hi-teoMáy sưởi điện
전기장판jeon-gi jang-panChăn điện
컴퓨터keom-pyu-teoMáy tính
모니터mo-ni-teoMàn hình
프린터peu-rin-teoMáy in
복사기bok-sa-giMáy photocopy
전원jeon-wonNguồn điện
전원 버튼jeon-won beo-teunNút nguồn
고장go-jangHỏng hóc
수리su-riSửa chữa
설치seol-chiLắp đặt
점검jeom-geomKiểm tra
사용설명서sa-yong-seol-myeong-seoHướng dẫn sử dụng
감전gam-jeonĐiện giật
합선hap-seonChập điện
전기요금jeon-gi-yo-geumTiền điện
절전jeol-jeonTiết kiệm điện
안전장치an-jeon-jang-chiThiết bị an toàn

3. Mẹo học nhanh từ vựng tiếng Hàn chủ đề thiết bị điện

✅ Học theo nhóm: Chia thành nhóm “đồ gia dụng”, “linh kiện điện”, “sự cố kỹ thuật”.

✅ Dán nhãn trong nhà: Viết từ tiếng Hàn dán lên các thiết bị như 냉장고, 세탁기, 전자레인지.

✅ Luyện mẫu câu thực tế:

  • 전기가 안 들어와요. (Không có điện.)

  • 콘센트가 고장 났어요. (Ổ cắm bị hỏng.)

  • 수리해 주세요. (Làm ơn sửa giúp tôi.)

✅ Ôn tập mỗi ngày 10 từ và lặp lại sau 3 ngày để nhớ lâu hơn.


4. Học tiếng Hàn cùng Hashi Group – Dễ hiểu, dễ áp dụng

Tại Hashi Group, học viên được:

✔️ Học tiếng Hàn giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ
✔️ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống
✔️ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn

📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.

Chia sẻ: