Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8: Tính từ trong tiếng Nhật
Tổng hợp ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8 dành cho người mới bắt đầu: cách dùng tính từ い, tính từ な, dạng phủ định của tính từ, cách bổ nghĩa danh từ, とても, あまり, どうですか và どんな N.
Tổng hợp ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8 dành cho người mới bắt đầu: cách dùng tính từ い, tính từ な, dạng phủ định của tính từ, cách bổ nghĩa danh từ, とても, あまり, どうですか và どんな N.
Tổng hợp 50 mẫu câu tiếng Nhật khẩn cấp dành cho người nước ngoài khi gặp động đất, sóng thần, bão lũ, hỏa hoạn... Có phiên âm Romaji, nghĩa tiếng Việt, dễ ghi nhớ và áp dụng thực tế.
Phân tích động đất tại Nhật Bản, cách người Nhật sống chung với thiên tai và hướng dẫn ứng phó trước, trong, sau động đất cho người Việt.
Khám phá 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề dụng cụ âm nhạc thông dụng nhất kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bài viết giúp bạn mở rộng vốn từ, nâng cao kỹ năng giao tiếp và học tiếng Trung hiệu quả.
Tổng hợp ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 7 dành cho người mới bắt đầu: cách dùng trợ từ で để chỉ công cụ, phương tiện, ngôn ngữ; mẫu N に あげます, N に もらいます và もう Vました.
Tổng hợp 50 từ vựng tiếng Trung chứa bộ Thủy (水/氵) thông dụng nhất kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Khám phá 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề mùa hè kèm phiên âm Latin và nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng về thời tiết, du lịch, biển, hoạt động mùa hè giúp giao tiếp tự nhiên và ghi nhớ hiệu quả.
Khám phá 50 thành ngữ, tục ngữ tiếng Trung thông dụng nhất kèm chữ Hán, phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Khám phá 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề sở thích kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Học từ vựng thông dụng, dễ nhớ, giúp bạn tự tin giao tiếp và nâng cao vốn tiếng Trung hiệu quả.
Tổng hợp các thành ngữ tiếng Nhật về mèo (猫) phổ biến nhất kèm phiên âm Romaji, ý nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng trong thực tế. Giúp người học tiếng Nhật ghi nhớ thành ngữ dễ dàng và hiểu hơn về văn hóa Nhật Bản.
Tổng hợp ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6 dành cho người mới bắt đầu: cách dùng trợ từ を, で, mẫu 何をしますか, Vませんか, Vましょう và cách nói về những hoạt động hằng ngày bằng tiếng Nhật.
Tổng hợp 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề mạng xã hội kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bao gồm tên các nền tảng mạng xã hội nổi tiếng trên thế giới và Trung Quốc, giúp bạn giao tiếp và đọc hiểu dễ dàng.