Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 9: Học cách nói sở thích, năng lực và lý do bằng tiếng Nhật
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 8, học viên đã biết cách sử dụng tính từ để miêu tả người, vật, địa điểm và cảm nhận bằng tiếng Nhật. Các mẫu như おいしいです, おもしろいです, しずかです, にぎやかです giúp người học bắt đầu nói được những nhận xét đơn giản trong cuộc sống hằng ngày.
Sang Minna no Nihongo Bài 9, học viên tiếp tục học những mẫu câu rất gần gũi với đời sống: nói mình thích gì, không thích gì, giỏi gì, kém gì, hiểu hay không hiểu điều gì, có thứ gì hoặc có việc gì. Ngoài ra, bài này còn giới thiệu cách nêu lý do bằng から, giúp câu nói trở nên rõ ràng và tự nhiên hơn.
Đây là bài học rất quan trọng đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật. Sau bài này, học viên có thể nói được những câu như: “Tôi thích tiếng Nhật”, “Tôi không thích bóng đá lắm”, “Tôi giỏi tiếng Anh”, “Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm”, “Tôi có thời gian”, “Vì tiếng Nhật thú vị nên tôi học tiếng Nhật”.
Nếu Bài 8 giúp học viên biết miêu tả “tiếng Nhật thú vị”, thì Bài 9 giúp học viên nói sâu hơn: “Tôi thích tiếng Nhật vì tiếng Nhật thú vị”.
Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Bài 9, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| N が 好きです | Biết nói thích người, vật, môn học hoặc hoạt động |
| N が 嫌いです | Biết nói không thích hoặc ghét điều gì |
| N が 上手です | Biết nói ai đó giỏi lĩnh vực gì |
| N が 下手です | Biết nói ai đó kém lĩnh vực gì |
| N が わかります | Biết nói hiểu hoặc biết một nội dung/ngôn ngữ nào đó |
| N があります | Biết nói có đồ vật, thời gian, việc cần làm hoặc sự kiện |
| どんな N | Biết hỏi thích loại N như thế nào |
| よく・だいたい・少し・あまり・全然 | Biết diễn đạt mức độ hiểu, thích hoặc năng lực |
| から | Biết nêu lý do cho một nhận định hoặc hành động |
| どうして | Biết hỏi “tại sao?” |
| Hội thoại cơ bản | Biết nói về sở thích, môn học, ngoại ngữ, thời gian rảnh và lý do học tiếng Nhật |
Danh từ が 好きです。
Thích N.
Mẫu câu này dùng để nói sở thích, điều mình yêu thích hoặc có cảm tình. Trong tiếng Nhật, với mẫu 好きです, đối tượng được thích thường đi với trợ từ が.
私は 日本語が 好きです。
Tôi thích tiếng Nhật.
私は 音楽が 好きです。
Tôi thích âm nhạc.
リンさんは サッカーが 好きです。
Bạn Linh thích bóng đá.
私は 日本料理が 好きです。
Tôi thích món ăn Nhật.
田中さんは 映画が 好きです。
Bạn Tanaka thích phim.
Trong tiếng Việt, chúng ta nói “Tôi thích tiếng Nhật”. Khi chuyển sang tiếng Nhật, đối tượng “tiếng Nhật” đi với trợ từ が:
日本語が 好きです。
Người mới học không nên dùng を trong mẫu này.
Đúng:
日本語が 好きです。
Không dùng:
日本語を 好きです。
Vì 好きです trong tiếng Nhật không hoạt động giống hoàn toàn động từ “thích” trong tiếng Việt.
Danh từ が 嫌いです。
Không thích N.
Ghét N.
Mẫu câu này dùng để nói điều mình không thích hoặc ghét. Tuy nhiên, trong giao tiếp, 嫌いです có thể tạo cảm giác khá mạnh, vì vậy người học nên sử dụng cẩn thận.
私は たばこが 嫌いです。
Tôi ghét thuốc lá.
私は 魚が 嫌いです。
Tôi không thích cá.
リンさんは サッカーが 嫌いです。
Bạn Linh không thích bóng đá.
私は 雨が 嫌いです。
Tôi không thích trời mưa.
Trong giao tiếp hằng ngày, nếu không muốn nói quá mạnh, có thể dùng:
あまり 好きじゃありません。
Nghĩa là:
Không thích lắm.
私は サッカーが あまり 好きじゃありません。
Tôi không thích bóng đá lắm.
私は 魚が あまり 好きじゃありません。
Tôi không thích cá lắm.
Nếu muốn nói rõ “ghét” hoặc “không thích”, dùng:
嫌いです。
Nếu muốn nói nhẹ nhàng hơn, dùng:
あまり 好きじゃありません。
どんな N が 好きですか。
Bạn thích loại N như thế nào?
Bạn thích N kiểu gì?
Mẫu câu này dùng để hỏi cụ thể về loại, kiểu hoặc nhóm mà người nghe yêu thích.
どんな 音楽が 好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
どんな 映画が 好きですか。
Bạn thích loại phim nào?
どんな スポーツが 好きですか。
Bạn thích môn thể thao nào?
どんな 食べ物が 好きですか。
Bạn thích món ăn như thế nào?
日本の音楽が 好きです。
Tôi thích nhạc Nhật.
アニメの映画が 好きです。
Tôi thích phim anime.
サッカーが 好きです。
Tôi thích bóng đá.
辛い食べ物が 好きです。
Tôi thích đồ ăn cay.
A: どんな 音楽が 好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
B: 日本の音楽が 好きです。
Tôi thích nhạc Nhật.
A: どんな スポーツが 好きですか。
Bạn thích môn thể thao nào?
B: サッカーが 好きです。
Tôi thích bóng đá.
Danh từ が 上手です。
Giỏi N.
Làm tốt N.
Mẫu câu này dùng để nói ai đó giỏi một kỹ năng, môn học, ngôn ngữ, môn thể thao hoặc hoạt động nào đó.
田中さんは 日本語が 上手です。
Bạn Tanaka giỏi tiếng Nhật.
リンさんは 歌が 上手です。
Bạn Linh hát hay.
先生は 英語が 上手です。
Giáo viên giỏi tiếng Anh.
兄は サッカーが 上手です。
Anh trai tôi giỏi bóng đá.
Trong tiếng Nhật, người nói thường hạn chế tự khen mình bằng 上手です, vì câu này có thể tạo cảm giác hơi thiếu khiêm tốn.
Ví dụ, thay vì nói:
私は 日本語が 上手です。
Có thể nói khiêm tốn hơn:
私は 日本語が 少し わかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
Hoặc:
私は 日本語を 勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
Tuy nhiên, ở trình độ sơ cấp, học viên vẫn cần hiểu mẫu N が 上手です để nói về người khác.
Danh từ が 下手です。
Kém N.
Không giỏi N.
Mẫu này dùng để nói ai đó chưa giỏi, còn yếu hoặc làm chưa tốt một kỹ năng nào đó.
私は 歌が 下手です。
Tôi hát không hay.
私は サッカーが 下手です。
Tôi chơi bóng đá kém.
リンさんは 料理が 下手です。
Bạn Linh nấu ăn chưa giỏi.
私は 漢字が 下手です。
Tôi kém chữ Hán.
Nếu muốn nói nhẹ nhàng hơn, có thể dùng:
あまり 上手じゃありません。
Nghĩa là:
Không giỏi lắm.
私は 歌が あまり 上手じゃありません。
Tôi hát không giỏi lắm.
私は サッカーが あまり 上手じゃありません。
Tôi chơi bóng đá không giỏi lắm.
下手です có nghĩa khá trực tiếp là “kém”. Trong giao tiếp, nếu muốn nói lịch sự hoặc nhẹ nhàng, đặc biệt khi nói về người khác, nên dùng:
あまり 上手じゃありません。
Danh từ が わかります。
Hiểu N.
Biết N.
Mẫu câu này dùng để nói khả năng hiểu một ngôn ngữ, nội dung, bài học, vấn đề hoặc thông tin nào đó.
私は 日本語が わかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.
私は 英語が 少し わかります。
Tôi hiểu tiếng Anh một chút.
この漢字が わかります。
Tôi hiểu chữ Hán này.
この問題が わかります。
Tôi hiểu vấn đề/câu hỏi này.
先生の説明が わかります。
Tôi hiểu phần giải thích của giáo viên.
N が わかりません。
Nghĩa là:
Không hiểu N.
日本語が わかりません。
Tôi không hiểu tiếng Nhật.
この漢字が わかりません。
Tôi không hiểu chữ Hán này.
先生の説明が あまり わかりません。
Tôi không hiểu phần giải thích của giáo viên lắm.
Mẫu わかります cũng đi với trợ từ が, không dùng を.
Đúng:
日本語が わかります。
Không dùng:
日本語を わかります。
Danh từ が あります。
Có N.
Ở Bài 10, học viên sẽ học kỹ hơn về あります với nghĩa “có/tồn tại” cho đồ vật hoặc sự việc. Trong Bài 9, mẫu này thường dùng với các danh từ như 時間, 約束, 用事, お金, 仕事 để nói “có thời gian”, “có hẹn”, “có việc”, “có tiền”, “có công việc”.
時間が あります。
Tôi có thời gian.
お金が あります。
Tôi có tiền.
約束が あります。
Tôi có hẹn.
用事が あります。
Tôi có việc bận.
仕事が あります。
Tôi có công việc.
N が ありません。
Nghĩa là:
Không có N.
時間が ありません。
Tôi không có thời gian.
お金が ありません。
Tôi không có tiền.
約束が ありません。
Tôi không có hẹn.
用事が ありません。
Tôi không có việc bận.
Trong Bài 9, học viên có thể ghi nhớ các cụm rất thường dùng:
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 時間が あります | Có thời gian |
| 時間が ありません | Không có thời gian |
| 用事が あります | Có việc bận |
| 約束が あります | Có hẹn |
| お金が あります | Có tiền |
| お金が ありません | Không có tiền |
Trong Bài 9, học viên học thêm các phó từ chỉ mức độ. Những từ này thường được dùng với わかります, 好きです, 上手です hoặc dạng phủ định để diễn đạt mức độ khác nhau.
| Phó từ | Nghĩa tiếng Việt | Thường dùng với |
|---|---|---|
| よく | Rõ, tốt, thường xuyên | わかります |
| だいたい | Đại khái, hầu hết | わかります |
| 少し | Một chút | わかります |
| あまり | Không... lắm | Dạng phủ định |
| 全然 | Hoàn toàn không | Dạng phủ định |
日本語が よく わかります。
Tôi hiểu rõ tiếng Nhật.
日本語が だいたい わかります。
Tôi hiểu đại khái tiếng Nhật.
日本語が 少し わかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
日本語が あまり わかりません。
Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm.
日本語が 全然 わかりません。
Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
Mức độ có thể sắp xếp như sau:
| Mức độ | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cao | よく わかります | Hiểu rõ |
| Khá | だいたい わかります | Hiểu đại khái |
| Thấp | 少し わかります | Hiểu một chút |
| Thấp hơn | あまり わかりません | Không hiểu lắm |
| Không có | 全然 わかりません | Hoàn toàn không hiểu |
あまり và 全然 thường đi với dạng phủ định.
Đúng:
あまり わかりません。
Không hiểu lắm.
全然 わかりません。
Hoàn toàn không hiểu.
Không nên nói trong mẫu sơ cấp:
あまり わかります。
Câu lý do から、Câu kết quả。
Vì S1 nên S2.
から dùng để nêu lý do. Câu đứng trước から là nguyên nhân/lý do, câu sau là kết quả, nhận định hoặc hành động.
日本語は おもしろいですから、勉強します。
Vì tiếng Nhật thú vị nên tôi học.
今日は 忙しいですから、行きません。
Vì hôm nay bận nên tôi không đi.
お金が ありませんから、何も 買いません。
Vì không có tiền nên tôi không mua gì cả.
時間が ありませんから、テレビを 見ません。
Vì không có thời gian nên tôi không xem tivi.
サッカーが 好きですから、毎週 します。
Vì thích bóng đá nên tuần nào tôi cũng chơi.
Cấu trúc tiếng Việt:
Vì lý do nên kết quả.
Trong tiếng Nhật:
Lý do から、kết quả。
Ví dụ:
日本語は おもしろいですから、勉強します。
Trong đó:
| Phần câu | Vai trò |
|---|---|
| 日本語は おもしろいです | Lý do |
| から | Vì, nên |
| 勉強します | Kết quả |
Câu kết quả。Câu lý do から。
S2. Vì S1.
Trong hội thoại, người Nhật cũng có thể nói kết quả trước, sau đó nêu lý do sau với から.
日本語を 勉強します。日本語は おもしろいですから。
Tôi học tiếng Nhật. Vì tiếng Nhật thú vị.
今日は 行きません。忙しいですから。
Hôm nay tôi không đi. Vì tôi bận.
何も 買いません。お金が ありませんから。
Tôi không mua gì cả. Vì tôi không có tiền.
Có hai cách nói lý do với から:
| Cách nói | Ví dụ |
|---|---|
| Lý do から、kết quả | 忙しいですから、行きません。 |
| Kết quả。Lý do から | 行きません。忙しいですから。 |
Cả hai cách đều được dùng, nhưng trong bài học sơ cấp, người học nên luyện cả hai để dễ hiểu hội thoại.
どうしてですか。
Hoặc:
どうして + câu hỏi?
Tại sao?
Vì sao?
どうして dùng để hỏi lý do.
どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
どうして 行きませんか。
Tại sao bạn không đi?
どうして 買いませんか。
Tại sao bạn không mua?
どうしてですか。
Tại sao vậy?
Khi trả lời, dùng から để nêu lý do.
日本語は おもしろいですから。
Vì tiếng Nhật thú vị.
時間が ありませんから。
Vì tôi không có thời gian.
お金が ありませんから。
Vì tôi không có tiền.
A: どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
B: 日本語は おもしろいですから。
Vì tiếng Nhật thú vị.
A: どうして 映画を 見ませんか。
Tại sao bạn không xem phim?
B: 時間が ありませんから。
Vì tôi không có thời gian.
Trong Minna no Nihongo Bài 9, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| どんな N | N như thế nào, loại N nào | どんな 音楽が 好きですか。 |
| 何 | Gì | 何が 好きですか。 |
| だれ | Ai | だれが 好きですか。 |
| どれ | Cái nào | どれが 好きですか。 |
| どうして | Tại sao | どうして 日本語を 勉強しますか。 |
どんな 音楽が 好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
何が 好きですか。
Bạn thích gì?
どれが 好きですか。
Bạn thích cái nào?
どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
A: どんな 音楽が 好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
B: 日本の音楽が 好きです。
Tôi thích nhạc Nhật.
A: アニメの音楽も 好きですか。
Bạn cũng thích nhạc anime không?
B: はい、とても 好きです。
Vâng, tôi rất thích.
A: 日本語が わかりますか。
Bạn có hiểu tiếng Nhật không?
B: はい、少し わかります。
Vâng, tôi hiểu một chút.
A: 英語も わかりますか。
Bạn cũng hiểu tiếng Anh không?
B: はい、だいたい わかります。
Vâng, tôi hiểu đại khái.
A: リンさんは 何が 上手ですか。
Bạn Linh giỏi gì?
B: 歌が 上手です。
Bạn ấy hát hay.
A: スポーツも 上手ですか。
Bạn ấy cũng giỏi thể thao không?
B: いいえ、スポーツは あまり 上手じゃありません。
Không, thể thao thì không giỏi lắm.
A: どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
B: 日本へ 行きますから。
Vì tôi sẽ đi Nhật.
A: 日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
B: おもしろいですが、ちょっと むずかしいです。
Thú vị nhưng hơi khó.
A: 今日 時間が ありますか。
Hôm nay bạn có thời gian không?
B: いいえ、時間が ありません。
Không, tôi không có thời gian.
A: どうしてですか。
Tại sao vậy?
B: 約束が ありますから。
Vì tôi có hẹn.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N が 好きです | Thích N | 日本語が 好きです。 |
| N が 嫌いです | Không thích, ghét N | たばこが 嫌いです。 |
| N が 上手です | Giỏi N | 歌が 上手です。 |
| N が 下手です | Kém N | サッカーが 下手です。 |
| N が わかります | Hiểu N | 日本語が わかります。 |
| N が あります | Có N | 時間が あります。 |
| N が ありません | Không có N | お金が ありません。 |
| どんな N が 好きですか | Thích loại N nào? | どんな 音楽が 好きですか。 |
| あまり + phủ định | Không... lắm | あまり わかりません。 |
| 全然 + phủ định | Hoàn toàn không | 全然 わかりません。 |
| S1 から、S2 | Vì S1 nên S2 | 忙しいですから、行きません。 |
| どうしてですか | Tại sao vậy? | どうしてですか。 |
Trong mẫu 好きです, đối tượng được thích đi với trợ từ が.
Đúng:
日本語が 好きです。
Sai:
日本語を 好きです。
Người học dễ nhầm vì trong tiếng Việt “thích” giống một động từ, nhưng trong tiếng Nhật sơ cấp, 好きです được học như một tính từ な và thường đi với が.
嫌いです có nghĩa khá mạnh là “ghét” hoặc “không thích”. Trong giao tiếp lịch sự, đôi khi nên nói nhẹ hơn:
あまり 好きじゃありません。
Không thích lắm.
Ví dụ:
Thay vì nói:
魚が 嫌いです。
Có thể nói:
魚が あまり 好きじゃありません。
Cách nói này mềm mại và tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.
上手です thường dùng để khen người khác. Nếu tự nói mình 上手です, câu nói có thể tạo cảm giác thiếu khiêm tốn.
Ví dụ:
Nên hạn chế nói:
私は 日本語が 上手です。
Có thể nói tự nhiên hơn:
私は 日本語が 少し わかります。
Hoặc:
私は 日本語を 勉強しています。
Tuy nhiên, khi nói về người khác thì dùng 上手です rất phù hợp:
田中さんは 日本語が 上手です。
上手です dùng để nói ai đó giỏi một kỹ năng.
わかります dùng để nói hiểu một nội dung, ngôn ngữ hoặc vấn đề.
Ví dụ:
日本語が 上手です。
Giỏi tiếng Nhật.
日本語が わかります。
Hiểu tiếng Nhật.
Hai câu có ý nghĩa khác nhau. Một người có thể hiểu một chút tiếng Nhật nhưng chưa thể nói là giỏi tiếng Nhật.
Trong Bài 9, あまり và 全然 thường đi với dạng phủ định.
Đúng:
あまり わかりません。
Không hiểu lắm.
全然 わかりません。
Hoàn toàn không hiểu.
Không nên nói:
あまり わかります。
全然 わかります。
Trong mẫu S1 から、S2, lý do đứng trước から, kết quả đứng sau.
Đúng:
時間が ありませんから、行きません。
Vì không có thời gian nên tôi không đi.
Nếu nói theo thứ tự ngược trong hội thoại, cần tách thành hai câu:
行きません。時間が ありませんから。
Tôi không đi. Vì tôi không có thời gian.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn trợ từ phù hợp: が・を・から
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Bài 9 sẽ dễ nhớ hơn nếu học viên nhóm các mẫu câu theo ý nghĩa.
| Nhóm ý nghĩa | Mẫu câu |
|---|---|
| Sở thích | N が 好きです / 嫌いです |
| Năng lực | N が 上手です / 下手です |
| Mức độ hiểu | N が わかります / わかりません |
| Sở hữu, tình trạng | N が あります / ありません |
Khi học theo nhóm, người học dễ nhận ra điểm chung là nhiều mẫu trong bài này dùng trợ từ が.
Học viên nên tự đặt câu với những thứ mình thực sự thích.
Ví dụ:
私は 日本語が 好きです。
Tôi thích tiếng Nhật.
私は 音楽が 好きです。
Tôi thích âm nhạc.
私は アニメが 好きです。
Tôi thích anime.
私は サッカーが あまり 好きじゃありません。
Tôi không thích bóng đá lắm.
Cách học này giúp câu tiếng Nhật gắn với cảm xúc thật, nhờ đó dễ nhớ và dễ nói hơn.
Mẫu わかります nên học kèm các phó từ mức độ.
Ví dụ:
よく わかります。
Hiểu rõ.
だいたい わかります。
Hiểu đại khái.
少し わかります。
Hiểu một chút.
あまり わかりません。
Không hiểu lắm.
全然 わかりません。
Hoàn toàn không hiểu.
Học viên có thể dùng chính mẫu này để nói về tiếng Nhật, tiếng Anh, chữ Hán hoặc bài học trên lớp.
Để dùng được から tự nhiên, học viên nên luyện nhiều câu hỏi “tại sao”.
Ví dụ:
どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
日本へ 行きますから。
Vì tôi sẽ đi Nhật.
Hoặc:
日本語は おもしろいですから。
Vì tiếng Nhật thú vị.
Khi luyện thường xuyên, học viên sẽ không chỉ trả lời bằng câu ngắn mà còn biết nêu lý do rõ ràng hơn.
Ở Bài 6, học viên học:
日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
Ở Bài 9, học viên học:
日本語が 好きです。
Tôi thích tiếng Nhật.
日本語が わかります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.
Cùng là 日本語, nhưng trợ từ thay đổi tùy theo mẫu câu. Vì vậy, học viên nên học theo cả cụm mẫu thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| わかります | Hiểu |
| あります | Có |
| 好き | Thích |
| 嫌い | Ghét, không thích |
| 上手 | Giỏi |
| 下手 | Kém |
| 料理 | Món ăn, việc nấu ăn |
| 飲み物 | Đồ uống |
| スポーツ | Thể thao |
| 野球 | Bóng chày |
| ダンス | Nhảy |
| 音楽 | Âm nhạc |
| 歌 | Bài hát, việc hát |
| クラシック | Nhạc cổ điển |
| ジャズ | Nhạc jazz |
| コンサート | Buổi hòa nhạc |
| カラオケ | Karaoke |
| 歌舞伎 | Kabuki |
| 絵 | Tranh |
| 字 | Chữ |
| 漢字 | Chữ Hán |
| ひらがな | Chữ Hiragana |
| カタカナ | Chữ Katakana |
| ローマ字 | Chữ La-tinh |
| 細かいお金 | Tiền lẻ |
| チケット | Vé |
| 時間 | Thời gian |
| 用事 | Việc bận |
| 約束 | Cuộc hẹn, lời hứa |
| ご主人 | Chồng của người khác |
| 奥さん | Vợ của người khác |
| 子ども | Con cái, trẻ em |
| よく | Rõ, tốt, thường xuyên |
| だいたい | Đại khái, hầu hết |
| たくさん | Nhiều |
| 少し | Một chút |
| 全然 | Hoàn toàn không |
| 早く | Sớm, nhanh |
| どうして | Tại sao |
| 残念です | Tiếc quá |
| すみません | Xin lỗi |
| また今度お願いします | Hẹn lần sau nhé |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 9 giúp người học biết cách nói về sở thích, năng lực, mức độ hiểu và lý do bằng tiếng Nhật. Đây là bài học rất hữu ích vì các mẫu như N が 好きです, N が 上手です, N が わかります, N が あります xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Điểm quan trọng nhất của Bài 9 là học viên cần ghi nhớ nhiều mẫu câu đi với trợ từ が. Đây cũng là bài học giúp người học phân biệt rõ hơn giữa các mẫu đã học trước đó như 日本語を 勉強します và mẫu mới 日本語が 好きです, 日本語が わかります.
Ngoài ra, mẫu から giúp học viên biết cách nêu lý do, làm cho câu nói tự nhiên và có chiều sâu hơn. Thay vì chỉ nói “Tôi học tiếng Nhật”, học viên có thể nói “Vì tiếng Nhật thú vị nên tôi học tiếng Nhật”.
Để học tốt Bài 9, học viên nên luyện nói về chính sở thích, môn học, ngoại ngữ, thời gian rảnh và lý do học tiếng Nhật của bản thân. Khi nắm chắc Bài 9, việc học tiếp Minna no Nihongo Bài 10 về cách nói sự tồn tại với あります và います sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 9 là một bài học rất gần gũi vì học viên bắt đầu biết cách nói về sở thích, khả năng, mức độ hiểu và lý do của bản thân. Từ những câu đơn giản như “Tôi thích tiếng Nhật”, “Tôi hiểu tiếng Nhật một chút”, học viên sẽ dần tự tin hơn khi giao tiếp và chia sẻ suy nghĩ cá nhân bằng tiếng Nhật.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: