[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ BÁNH NGỌT

Giới thiệu về chủ đề các loại bánh ngọt trong tiếng Trung

Bánh ngọt là một chủ đề rất gần gũi với đời sống hằng ngày. Từ một chiếc 蛋糕 (dàngāo) – bánh gato, 饼干 (bǐnggān) – bánh quy cho đến 甜甜圈 (tiántiánquān) – bánh donut, những món bánh quen thuộc đều có thể trở thành chủ đề trò chuyện thú vị khi học tiếng Trung.

Trong tiếng Trung, nhóm từ liên quan đến bánh ngọt khá phong phú. Người học có thể bắt gặp các từ này khi đọc thực đơn, đi cửa hàng bánh, gọi món tại quán cà phê, xem video nấu ăn hoặc trò chuyện với bạn bè về sở thích ăn uống.

Đặc biệt với học sinh THPT, học từ vựng theo những chủ đề gần gũi như đồ ăn, thức uống hay bánh ngọt sẽ giúp việc học tiếng Trung bớt khô khan. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, bạn có thể liên kết từ mới với hình ảnh, mùi vị và trải nghiệm thực tế để tăng khả năng ghi nhớ.


Lợi ích khi học tiếng Trung chủ đề các loại bánh ngọt

Mở rộng vốn từ giao tiếp hằng ngày

Ẩm thực là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp. Biết tên các loại bánh giúp bạn dễ dàng gọi món, hỏi sở thích hoặc giới thiệu món ăn yêu thích bằng tiếng Trung.

Ví dụ:

我喜欢吃巧克力蛋糕。
Wǒ xǐhuan chī qiǎokèlì dàngāo.
Tôi thích ăn bánh sô-cô-la.

Hỗ trợ luyện nghe và phản xạ tiếng Trung

Khi xem video làm bánh, vlog ẩm thực hoặc nội dung của người Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các từ như 蛋糕, 面包, 饼干, 巧克力 và 奶油.

Việc đã quen mặt chữ và Pinyin sẽ giúp bạn nhận diện từ nhanh hơn khi nghe.

Hỗ trợ học từ vựng theo cấu tạo từ

Một điểm thú vị của tiếng Trung là nhiều từ có thể ghép với nhau để tạo thành từ mới.

Chẳng hạn:

  • 巧克力 + 蛋糕 → 巧克力蛋糕: bánh sô-cô-la
  • 水果 + 蛋糕 → 水果蛋糕: bánh trái cây
  • 奶油 + 蛋糕 → 奶油蛋糕: bánh kem
  • 巧克力 + 饼干 → 巧克力饼干: bánh quy sô-cô-la

Khi hiểu được cách ghép từ, bạn sẽ không chỉ học thuộc 50 từ mà còn có thể tự đoán nghĩa của nhiều từ mới.

Tạo nền tảng cho việc học tiếng Trung và HSK

Các từ vựng về đồ ăn, thức uống và cuộc sống thường nhật có tính ứng dụng cao. Học chúng giúp học sinh xây dựng vốn từ nền tảng trước khi chuyển sang những chủ đề học thuật hoặc chuyên ngành phức tạp hơn.


50 từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại bánh ngọt

Danh sách dưới đây tập trung vào những loại bánh, bánh quy, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến. Một số tên món có nguồn gốc nước ngoài được tiếng Trung sử dụng dưới dạng phiên âm hoặc cách gọi tương đương.

STTTiếng TrungPhiên âm (Pinyin)Nghĩa tiếng Việt
1蛋糕dàngāoBánh gato, bánh kem
2海绵蛋糕hǎimián dàngāoBánh bông lan
3奶油蛋糕nǎiyóu dàngāoBánh kem
4巧克力蛋糕qiǎokèlì dàngāoBánh sô-cô-la
5水果蛋糕shuǐguǒ dàngāoBánh trái cây
6芝士蛋糕zhīshì dàngāoBánh cheesecake
7慕斯蛋糕mùsī dàngāoBánh mousse
8冰淇淋蛋糕bīngqílín dàngāoBánh kem lạnh
9杯子蛋糕bēizi dàngāoBánh cupcake
10千层蛋糕qiāncéng dàngāoBánh crepe ngàn lớp
11提拉米苏tílā mǐsūBánh tiramisu
12布朗尼bùlǎngníBánh brownie
13马卡龙mǎkǎlóngBánh macaron
14泡芙pàofúBánh su kem
15可丽饼kělìbǐngBánh crepe
16华夫饼huáfūbǐngBánh waffle
17甜甜圈tiántiánquānBánh donut
18曲奇饼qūqí bǐngBánh quy cookie
19饼干bǐnggānBánh quy
20甜饼干tián bǐnggānBánh quy ngọt
21巧克力饼干qiǎokèlì bǐnggānBánh quy sô-cô-la
22奶油夹心饼干nǎiyóu jiāxīn bǐnggānBánh quy kẹp kem
23脆饼干cuì bǐnggānBánh quy giòn
24薄脆饼干báo cuì bǐnggānBánh quy mỏng giòn
25布丁bùdīngBánh pudding
26果冻guǒdòngThạch, jelly
27苹果派píngguǒ pàiBánh táo
28南瓜派nánguā pàiBánh bí ngô
29馅饼xiàn bǐngBánh có nhân
30麻薯máshǔBánh mochi
31月饼yuèbǐngBánh trung thu
32酥皮点心sūpí diǎnxinBánh ngọt nhân vỏ ngàn lớp
33蛋挞dàntàBánh tart trứng
34奶酪蛋糕nǎilào dàngāoBánh phô mai
35栗子蛋糕lìzi dàngāoBánh hạt dẻ
36咖啡蛋糕kāfēi dàngāoBánh cà phê
37薄荷糕bòhé gāoBánh bạc hà
38山楂糕shānzhā gāoBánh sơn tra
39奶油泡芙nǎiyóu pàofúBánh su kem nhân kem
40巧克力酥qiǎokèlì sūBánh ngàn lớp sô-cô-la
41奶油卷nǎiyóu juǎnBánh cuộn kem
42面包卷miànbāo juǎnBánh mì cuộn
43羊角面包yángjiǎo miànbāoBánh sừng bò, croissant
44奶油面包nǎiyóu miànbāoBánh mì kem/bơ
45小圆面包xiǎo yuán miànbāoBánh mì tròn nhỏ
46法式小面包fǎshì xiǎo miànbāoBánh mì kiểu Pháp
47自然发酵面包zìrán fāxiào miànbāoBánh mì lên men tự nhiên
48奶酪面包卷nǎilào miànbāo juǎnBánh mì cuộn phô mai
49松糕sōnggāoBánh muffin/bánh xốp
50甜品tiánpǐnMón tráng miệng

Một số tên gọi như 饼干, 蛋糕, 苹果派, 布丁, 松糕 và 油炸圈饼/甜甜圈 xuất hiện trong các tài liệu học từ vựng tiếng Trung về món tráng miệng; cách gọi có thể thay đổi tùy vùng, ngữ cảnh và loại bánh cụ thể.

Một số từ quan trọng cần ghi nhớ

Nếu chưa thể học cả 50 từ ngay, học sinh có thể ưu tiên 10 từ nền tảng sau:

蛋糕 (dàngāo) – bánh gato
饼干 (bǐnggān) – bánh quy
巧克力蛋糕 (qiǎokèlì dàngāo) – bánh sô-cô-la
芝士蛋糕 (zhīshì dàngāo) – cheesecake
慕斯蛋糕 (mùsī dàngāo) – bánh mousse
泡芙 (pàofú) – bánh su kem
甜甜圈 (tiántiánquān) – donut
曲奇饼 (qūqí bǐng) – cookie
蛋挞 (dàntà) – tart trứng
月饼 (yuèbǐng) – bánh trung thu


Một số từ vựng tiếng Trung liên quan đến bánh ngọt

Không chỉ học tên bánh, bạn nên học thêm các từ mô tả hương vị và trạng thái của bánh. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi muốn nói một cách tự nhiên hơn.

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
tiánNgọt
xiāngThơm
Giòn, xốp
cuìGiòn
ruǎnMềm
松软sōngruǎnMềm xốp
新鲜xīnxiānTươi, mới
美味měiwèiThơm ngon
好吃hǎochīNgon
奶油nǎiyóuKem/bơ
巧克力qiǎokèlìSô-cô-la
奶酪nǎilàoPhô mai
水果shuǐguǒTrái cây
tángĐường
面粉miànfěnBột mì

Mẫu câu tiếng Trung về các loại bánh ngọt

1. Bạn thích loại bánh nào?

你喜欢吃什么蛋糕?
Nǐ xǐhuan chī shénme dàngāo?
Bạn thích ăn loại bánh nào?

2. Tôi thích bánh sô-cô-la.

我喜欢吃巧克力蛋糕。
Wǒ xǐhuan chī qiǎokèlì dàngāo.
Tôi thích ăn bánh sô-cô-la.

3. Chiếc bánh này rất ngon.

这个蛋糕很好吃。
Zhège dàngāo hěn hǎochī.
Chiếc bánh này rất ngon.

4. Bánh này có vị rất ngọt.

这个蛋糕很甜。
Zhège dàngāo hěn tián.
Chiếc bánh này rất ngọt.

5. Bạn muốn ăn bánh mousse hay cheesecake?

你想吃慕斯蛋糕还是芝士蛋糕?
Nǐ xiǎng chī mùsī dàngāo háishì zhīshì dàngāo?
Bạn muốn ăn bánh mousse hay cheesecake?

6. Tôi muốn mua hai chiếc bánh quy.

我想买两块饼干。
Wǒ xiǎng mǎi liǎng kuài bǐnggān.
Tôi muốn mua hai chiếc bánh quy.


Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề bánh ngọt hiệu quả

Học theo nhóm từ

Thay vì học 50 từ theo thứ tự từ 1 đến 50, hãy chia chúng thành các nhóm:

Nhóm bánh gato: 蛋糕, 海绵蛋糕, 奶油蛋糕, 巧克力蛋糕, 水果蛋糕.

Nhóm bánh quy: 饼干, 甜饼干, 曲奇饼, 巧克力饼干, 脆饼干.

Nhóm bánh phương Tây: 马卡龙, 布朗尼, 提拉米苏, 华夫饼, 可丽饼.

Nhóm bánh truyền thống: 月饼, 麻薯, 山楂糕.

Cách phân nhóm giúp não bộ tạo ra các liên kết ngữ nghĩa, từ đó việc ghi nhớ trở nên có hệ thống hơn.

Kết hợp chữ Hán với hình ảnh

Với những từ chỉ món ăn, phương pháp học bằng hình ảnh đặc biệt hiệu quả.

Khi học 泡芙 (pàofú), hãy liên tưởng ngay đến hình ảnh chiếc bánh su kem. Khi nhìn thấy 甜甜圈 (tiántiánquān), hãy liên tưởng đến hình dáng chiếc donut.

Mục tiêu là tạo phản xạ:

Hình ảnh → chữ Hán → Pinyin → nghĩa → câu tiếng Trung.

Học từ theo cấu trúc ghép

Hãy chú ý những thành phần xuất hiện nhiều lần.

Ví dụ:

蛋糕 = bánh gato
巧克力 + 蛋糕 = bánh sô-cô-la
水果 + 蛋糕 = bánh trái cây
奶油 + 蛋糕 = bánh kem

Khi đã ghi nhớ 蛋糕, bạn có thể dễ dàng hiểu nhiều từ mới có chứa thành phần này.

Tự đặt câu với mỗi từ mới

Đừng chỉ đọc:

泡芙 – pàofú – bánh su kem.

Hãy biến nó thành một câu:

我喜欢吃泡芙。
Wǒ xǐhuan chī pàofú.
Tôi thích ăn bánh su kem.

Việc tự tạo câu giúp từ vựng chuyển từ trí nhớ thụ động sang khả năng sử dụng thực tế.

Ôn tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng

Bạn có thể sử dụng flashcard để ôn lại từ vựng theo chu kỳ. Khi gặp lại một từ nhiều lần trong những khoảng thời gian khác nhau, khả năng ghi nhớ dài hạn sẽ tốt hơn.

Đặc biệt, hãy ưu tiên ôn những từ bạn thường quên thay vì dành thời gian đọc đi đọc lại những từ đã thuộc.


Kết luận

Từ 蛋糕 (dàngāo) đến 马卡龙 (mǎkǎlóng) hay 泡芙 (pàofú), mỗi từ vựng về bánh ngọt đều có thể trở thành một “mảnh ghép” giúp bạn xây dựng vốn tiếng Trung thực tế.

Hãy bắt đầu với 10 từ quen thuộc, sau đó mở rộng lên 20, 30 và 50 từ. Quan trọng nhất không phải học thật nhiều trong một ngày mà là học đúng, ôn đều và sử dụng từ mới trong câu.

Khi những từ tiếng Trung quen thuộc xuất hiện trong thực đơn, video, phim ảnh hay cuộc trò chuyện mà bạn có thể nhận ra ngay lập tức, đó chính là lúc vốn ngoại ngữ của bạn đang thực sự phát triển.

Học tiếng Trung từ những điều gần gũi – tích lũy từng ngày – sẵn sàng cho những cơ hội lớn trong tương lai cùng Hashi.

Bạn có thể tham khảo thêm thư viện từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung theo chủ đề của Hashi, trong đó có hệ thống nội dung dành cho người mới bắt đầu và học sinh THPT.


Học tiếng Trung cùng Du học Hashi

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Trung nhưng chưa biết nên đi từ đâu, việc xây dựng vốn từ theo từng chủ đề là một bước khởi đầu rất phù hợp.

Tại Du học Hashi, chương trình đào tạo tiếng Trung được xây dựng theo lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp giữa từ vựng, ngữ pháp, phát âm và giao tiếp thực tế. Nội dung học cũng hướng tới những mục tiêu thiết thực như giao tiếp, thi HSK và chuẩn bị nền tảng cho hành trình du học.

Đặc biệt, với học sinh THPT, việc học ngoại ngữ sớm không chỉ giúp bạn có thêm một kỹ năng mà còn mở rộng lựa chọn cho tương lai: học tập trong môi trường quốc tế, tìm kiếm học bổng, giao lưu văn hóa và chuẩn bị hành trang cho kế hoạch du học.

Đừng đợi đến khi cần tiếng Trung mới bắt đầu học. Hãy xây dựng nền tảng ngay từ hôm nay, bắt đầu bằng những chủ đề gần gũi nhất với cuộc sống của bạn.

Du học Hashi – đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Trung và mở rộng cơ hội học tập quốc tế.

LIÊN HỆ TƯ VẤN  

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:  

Chia sẻ: