Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10: Cách dùng あります và います

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10: Học cách nói có người, có vật và vị trí trong tiếng Nhật

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 9, học viên đã biết cách nói về sở thích, năng lực, mức độ hiểu và lý do bằng tiếng Nhật. Các mẫu như 日本語が 好きです, 日本語が わかります, 時間が あります giúp người học diễn đạt suy nghĩ và tình trạng cá nhân rõ ràng hơn.

Sang Minna no Nihongo Bài 10, học viên tiếp tục học một nhóm ngữ pháp rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày: cách nói sự tồn tại của người, vật và vị trí. Đây là bài học giúp người học trả lời các câu hỏi như: “Trong phòng có gì?”, “Trong lớp có ai?”, “Sách ở đâu?”, “Giáo viên ở đâu?”, “Trên bàn có quyển sách”, “Dưới ghế có con mèo”.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 10 có tính ứng dụng rất cao. Các em có thể dùng để miêu tả lớp học, phòng ở, ký túc xá, trung tâm ngoại ngữ, trường học hoặc các tình huống đời sống sau này khi đi du học Nhật Bản.

Nếu Bài 9 giúp học viên nói “tôi có thời gian”, thì Bài 10 giúp học viên nói rõ hơn “ở đâu có gì”, “ai đang ở đâu” và “đồ vật nằm ở vị trí nào”.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 10

Sau khi học xong Bài 10, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
N が ありますBiết nói có đồ vật, cây cối hoặc sự vật
N が いますBiết nói có người hoặc động vật
場所 に N が ありますBiết nói ở đâu có vật gì
場所 に N が いますBiết nói ở đâu có ai/con gì
N は 場所 に ありますBiết nói đồ vật ở đâu
N は 場所 に いますBiết nói người/động vật ở đâu
何が ありますかBiết hỏi có cái gì
だれが いますかBiết hỏi có ai
どこに ありますか / いますかBiết hỏi người/vật ở đâu
Từ chỉ vị tríBiết dùng 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間
Hội thoại cơ bảnBiết hỏi và miêu tả vị trí người, vật trong lớp học, nhà ở và đời sống hằng ngày

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 10

1. Mẫu câu N が あります

Cấu trúc

Danh từ が あります。

Ý nghĩa

Có danh từ N.

Mẫu câu này dùng để nói sự tồn tại của đồ vật, cây cối, sự việc hoặc những thứ không tự chuyển động theo ý chí.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
NĐồ vật, cây cối, sự vật
Đánh dấu chủ thể tồn tại
ありますCó, tồn tại

Ví dụ

机が あります。
Có cái bàn.

いすが あります。
Có cái ghế.

本が あります。
Có quyển sách.

木が あります。
Có cái cây.

車が あります。
Có ô tô.

Cách hiểu đơn giản

Dùng あります khi nói “có” đối với đồ vật, cây cối, địa điểm, sự việc.

Ví dụ:

本が あります。
Có sách.

約束が あります。
Có cuộc hẹn.

時間が あります。
Có thời gian.

Ở Bài 9, học viên đã gặp 時間が あります. Sang Bài 10, mẫu này được mở rộng để nói rõ hơn về sự tồn tại của đồ vật và sự vật trong một địa điểm cụ thể.


2. Mẫu câu N が います

Cấu trúc

Danh từ が います。

Ý nghĩa

Có người/con vật N.

Mẫu câu này dùng để nói sự tồn tại của người hoặc động vật.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
NNgười hoặc động vật
Đánh dấu chủ thể tồn tại
いますCó, ở, tồn tại

Ví dụ

学生が います。
Có học sinh.

先生が います。
Có giáo viên.

友だちが います。
Có bạn bè.

犬が います。
Có con chó.

猫が います。
Có con mèo.

Cách hiểu đơn giản

Dùng います khi nói “có” đối với người và động vật.

Ví dụ:

教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.

公園に 犬が います。
Ở công viên có chó.

Không dùng あります cho người hoặc động vật trong mẫu nói sự tồn tại.

Đúng:

先生が います。

Không dùng:

先生が あります。


3. Phân biệt あります và います

Cách phân biệt

Đây là nội dung quan trọng nhất trong Bài 10. Cả ありますいます đều có thể dịch là “có” hoặc “ở”, nhưng cách dùng khác nhau.

Động từDùng choVí dụ
ありますĐồ vật, cây cối, sự việc机が あります。
いますNgười, động vật学生が います。

Ví dụ so sánh

部屋に 机が あります。
Trong phòng có cái bàn.

部屋に 学生が います。
Trong phòng có học sinh.

庭に 木が あります。
Trong vườn có cây.

庭に 犬が います。
Trong vườn có con chó.

Cách hiểu đơn giản

Có thể ghi nhớ như sau:

Vật, cây, sự việc → あります

Người, động vật → います

Ví dụ:

là đồ vật nên dùng あります.

先生 là người nên dùng います.

là động vật nên dùng います.


4. Mẫu câu 場所 に N が あります

Cấu trúc

Địa điểm に Danh từ が あります。

Ý nghĩa

Ở địa điểm có vật N.

Mẫu câu này dùng để nói ở một nơi nào đó có đồ vật, cây cối hoặc sự việc.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
Địa điểmNơi có sự tồn tại
Trợ từ chỉ nơi tồn tại
NĐồ vật/cây cối/sự vật
Đánh dấu chủ thể tồn tại
ありますCó, tồn tại

Ví dụ

部屋に 机が あります。
Trong phòng có cái bàn.

教室に 時計が あります。
Trong lớp học có đồng hồ.

学校に 図書館が あります。
Ở trường có thư viện.

庭に 木が あります。
Trong vườn có cây.

駅の前に 銀行が あります。
Trước nhà ga có ngân hàng.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “ở đâu có cái gì”, dùng:

Địa điểm に Vật が あります。

Ví dụ:

教室に 机が あります。
Trong lớp có bàn.

うちに テレビが あります。
Ở nhà có tivi.


5. Mẫu câu 場所 に N が います

Cấu trúc

Địa điểm に Danh từ が います。

Ý nghĩa

Ở địa điểm có người hoặc động vật N.

Mẫu này dùng để nói ở một nơi nào đó có người hoặc động vật.

Ví dụ

教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.

部屋に 先生が います。
Trong phòng có giáo viên.

公園に 子どもが います。
Ở công viên có trẻ em.

庭に 犬が います。
Trong vườn có con chó.

うちに 猫が います。
Ở nhà có con mèo.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “ở đâu có ai/con gì”, dùng:

Địa điểm に Người/động vật が います。

Ví dụ:

学校に 先生が います。
Ở trường có giáo viên.

公園に 犬が います。
Ở công viên có chó.


6. Mẫu câu 場所 に 何が ありますか

Cấu trúc

Địa điểm に 何が ありますか。

Ý nghĩa

Ở địa điểm có cái gì?

Mẫu này dùng để hỏi trong một địa điểm có đồ vật, cây cối hoặc sự vật gì.

Ví dụ

部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?

教室に 何が ありますか。
Trong lớp học có gì?

学校に 何が ありますか。
Ở trường có gì?

机の上に 何が ありますか。
Trên bàn có gì?

Cách trả lời

机が あります。
Có cái bàn.

本が あります。
Có quyển sách.

時計が あります。
Có đồng hồ.

図書館が あります。
Có thư viện.

Ví dụ hội thoại

A: 教室に 何が ありますか。
Trong lớp học có gì?

B: 机と いすが あります。
Có bàn và ghế.


A: 机の上に 何が ありますか。
Trên bàn có gì?

B: 本が あります。
Có quyển sách.


7. Mẫu câu 場所 に だれが いますか

Cấu trúc

Địa điểm に だれが いますか。

Ý nghĩa

Ở địa điểm có ai?

Mẫu này dùng để hỏi trong một địa điểm có người nào.

Ví dụ

教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?

部屋に だれが いますか。
Trong phòng có ai?

学校に だれが いますか。
Ở trường có ai?

うちに だれが いますか。
Ở nhà có ai?

Cách trả lời

先生が います。
Có giáo viên.

学生が います。
Có học sinh.

友だちが います。
Có bạn.

母が います。
Có mẹ tôi.

Ví dụ hội thoại

A: 教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?

B: 先生と 学生が います。
Có giáo viên và học sinh.


A: うちに だれが いますか。
Ở nhà có ai?

B: 母が います。
Có mẹ tôi.


8. Mẫu câu N は 場所 に あります

Cấu trúc

Danh từ は Địa điểm に あります。

Ý nghĩa

Danh từ N ở địa điểm.

Mẫu câu này dùng để nói vị trí của đồ vật, cây cối hoặc sự vật.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
NĐồ vật/cây cối/sự vật được nhắc đến
Đánh dấu chủ đề
Địa điểmNơi N tồn tại
Trợ từ chỉ nơi tồn tại
ありますỞ, có

Ví dụ

本は 机の上に あります。
Quyển sách ở trên bàn.

時計は 教室に あります。
Đồng hồ ở trong lớp học.

銀行は 駅の前に あります。
Ngân hàng ở trước nhà ga.

かばんは いすの下に あります。
Cái cặp ở dưới ghế.

車は うちの前に あります。
Xe ô tô ở trước nhà.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “vật gì ở đâu”, dùng:

Vật は Địa điểm に あります。

Ví dụ:

本は 机の上に あります。
Sách ở trên bàn.

Trong mẫu này, trọng tâm là nói vị trí của vật đã được nhắc đến.


9. Mẫu câu N は 場所 に います

Cấu trúc

Danh từ は Địa điểm に います。

Ý nghĩa

Người/động vật N ở địa điểm.

Mẫu này dùng để nói vị trí của người hoặc động vật.

Ví dụ

先生は 教室に います。
Giáo viên ở trong lớp học.

学生は 学校に います。
Học sinh ở trường.

犬は 庭に います。
Con chó ở trong vườn.

猫は いすの下に います。
Con mèo ở dưới ghế.

母は うちに います。
Mẹ tôi ở nhà.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “ai/con gì ở đâu”, dùng:

Người/động vật は Địa điểm に います。

Ví dụ:

リンさんは 教室に います。
Bạn Linh ở trong lớp học.

犬は 庭に います。
Con chó ở trong vườn.


10. Mẫu câu N は どこに ありますか / いますか

Cấu trúc

N は どこに ありますか。
N は どこに いますか。

Ý nghĩa

N ở đâu?

Dùng ありますか nếu hỏi vị trí của đồ vật, cây cối hoặc sự vật.

Dùng いますか nếu hỏi vị trí của người hoặc động vật.

Ví dụ với あります

本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?

トイレは どこに ありますか。
Nhà vệ sinh ở đâu?

銀行は どこに ありますか。
Ngân hàng ở đâu?

かばんは どこに ありますか。
Cái cặp ở đâu?

Ví dụ với います

先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?

リンさんは どこに いますか。
Bạn Linh ở đâu?

犬は どこに いますか。
Con chó ở đâu?

学生は どこに いますか。
Học sinh ở đâu?

Cách trả lời

机の上に あります。
Ở trên bàn.

教室に います。
Ở trong lớp học.

駅の前に あります。
Ở trước nhà ga.

うちに います。
Ở nhà.

Ví dụ hội thoại

A: 本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?

B: 机の上に あります。
Ở trên bàn.


A: 先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?

B: 教室に います。
Ở trong lớp học.


11. Từ chỉ vị trí trong tiếng Nhật

Khái niệm

Trong Bài 10, học viên bắt đầu học các từ chỉ vị trí như trên, dưới, trước, sau, bên phải, bên trái, bên trong, bên ngoài, bên cạnh, gần, giữa. Đây là nhóm từ rất quan trọng để miêu tả chính xác vị trí của người và vật.

Bảng từ chỉ vị trí

Tiếng NhậtNghĩa tiếng Việt
Trên
Dưới
Trước
後ろSau
Bên phải
Bên trái
Trong
Ngoài
Bên cạnh
近くGần
Giữa

Cấu trúc với từ chỉ vị trí

Danh từ の Từ chỉ vị trí

Ví dụ

机の上
Trên bàn.

いすの下
Dưới ghế.

学校の前
Trước trường.

駅の近く
Gần nhà ga.

銀行の隣
Bên cạnh ngân hàng.

学校と 銀行の間
Giữa trường học và ngân hàng.

Cách hiểu đơn giản

Trong tiếng Nhật, khi nói “trên bàn”, không nói trực tiếp “bàn trên”, mà dùng:

机の上

Trong đó:

Thành phầnVai trò
Bàn
Liên kết danh từ
Trên

Tương tự:

いすの下
Dưới ghế.

学校の前
Trước trường.

駅の近く
Gần nhà ga.


12. Mẫu câu N の 位置 に あります / います

Cấu trúc

Danh từ の Vị trí に あります。
Danh từ の Vị trí に います。

Ý nghĩa

Ở vị trí nào đó so với danh từ N.

Dùng あります với đồ vật, cây cối, sự vật.

Dùng います với người hoặc động vật.

Ví dụ với あります

本は 机の上に あります。
Quyển sách ở trên bàn.

かばんは いすの下に あります。
Cái cặp ở dưới ghế.

銀行は 駅の前に あります。
Ngân hàng ở trước nhà ga.

コンビニは 学校の近くに あります。
Cửa hàng tiện lợi ở gần trường học.

Ví dụ với います

猫は いすの下に います。
Con mèo ở dưới ghế.

先生は 教室の前に います。
Giáo viên ở phía trước lớp học.

学生は 教室の中に います。
Học sinh ở trong lớp học.

犬は 木の下に います。
Con chó ở dưới gốc cây.

Cách hiểu đơn giản

Muốn nói vị trí cụ thể, học viên dùng:

Danh từ mốc の vị trí に あります / います

Ví dụ:

机の上に あります。
Ở trên bàn.

いすの下に います。
Ở dưới ghế.


13. Mẫu câu N と N の 間

Cấu trúc

N1 と N2 の 間

Ý nghĩa

Giữa N1 và N2.

Mẫu này dùng để nói một người, vật hoặc địa điểm nằm giữa hai đối tượng khác.

Ví dụ

銀行は 学校と 駅の間に あります。
Ngân hàng ở giữa trường học và nhà ga.

本は 辞書と ノートの間に あります。
Quyển sách ở giữa từ điển và vở.

田中さんは リンさんと 山田さんの間に います。
Bạn Tanaka ở giữa bạn Linh và bạn Yamada.

猫は 机と いすの間に います。
Con mèo ở giữa bàn và ghế.

Cách hiểu đơn giản

Khi nói “giữa A và B”, dùng:

A と B の 間

Ví dụ:

学校と 駅の間
Giữa trường học và nhà ga.

机と いすの間
Giữa bàn và ghế.


14. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 10

Trong Minna no Nihongo Bài 10, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:

Từ / mẫu hỏiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
何が ありますかCó cái gì?部屋に 何が ありますか。
だれが いますかCó ai?教室に だれが いますか。
何人 いますかCó mấy người?学生が 何人 いますか。
どこに ありますかỞ đâu? Dùng cho vật本は どこに ありますか。
どこに いますかỞ đâu? Dùng cho người/động vật先生は どこに いますか。

Ví dụ

部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?

教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?

本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?

先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?


15. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 10

Hội thoại 1: Hỏi trong phòng có gì

A: 部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?

B: 机と いすが あります。
Có bàn và ghế.

A: テレビも ありますか。
Cũng có tivi không?

B: はい、あります。
Vâng, có.


Hội thoại 2: Hỏi trong lớp có ai

A: 教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?

B: 先生と 学生が います。
Có giáo viên và học sinh.

A: リンさんも いますか。
Bạn Linh cũng có ở đó không?

B: はい、います。
Vâng, có.


Hội thoại 3: Hỏi sách ở đâu

A: 本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?

B: 机の上に あります。
Ở trên bàn.

A: 辞書も 机の上に ありますか。
Từ điển cũng ở trên bàn không?

B: いいえ、かばんの中に あります。
Không, ở trong cặp.


Hội thoại 4: Hỏi giáo viên ở đâu

A: 先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?

B: 教室に います。
Ở trong lớp học.

A: 事務所に いますか。
Có ở văn phòng không?

B: いいえ、教室に います。
Không, ở trong lớp học.


Hội thoại 5: Hỏi vị trí ngân hàng

A: すみません。銀行は どこに ありますか。
Xin lỗi. Ngân hàng ở đâu?

B: 駅の前に あります。
Ở trước nhà ga.

A: コンビニの近くですか。
Gần cửa hàng tiện lợi phải không?

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.


16. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 10

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
N が ありますCó vật/sự việc N机が あります。
N が いますCó người/động vật N学生が います。
場所 に N が ありますỞ đâu có vật gì部屋に 机が あります。
場所 に N が いますỞ đâu có ai/con gì教室に 学生が います。
場所 に 何が ありますかỞ đâu có gì?部屋に 何が ありますか。
場所 に だれが いますかỞ đâu có ai?教室に だれが いますか。
N は 場所 に ありますVật N ở đâu本は 机の上に あります。
N は 場所 に いますNgười/động vật N ở đâu先生は 教室に います。
N は どこに ありますかVật N ở đâu?かばんは どこに ありますか。
N は どこに いますかNgười/động vật N ở đâu?先生は どこに いますか。
N の 位置Vị trí của N机の上
N1 と N2 の 間Giữa N1 và N2学校と 駅の間

17. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 10

Nhầm あります và います

Đây là lỗi phổ biến nhất trong Bài 10.

Đúng:

本が あります。
Có sách.

学生が います。
Có học sinh.

Sai:

本が います。

学生が あります。

Cần nhớ: đồ vật dùng あります, người và động vật dùng います.


Nhầm trợ từ に và で

Ở Bài 6, học viên đã học dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.

Ví dụ:

学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.

Trong Bài 10, khi nói sự tồn tại hoặc vị trí, dùng .

Ví dụ:

学校に 図書館が あります。
Ở trường có thư viện.

Không nên nói:

学校で 図書館が あります。

Cách ghi nhớ:

Trợ từChức năngVí dụ
Nơi diễn ra hành động学校で 勉強します。
Nơi tồn tại của người/vật学校に 図書館が あります。

Nhầm N が あります với N は 場所 に あります

Hai mẫu này có trọng tâm khác nhau.

部屋に 本が あります。
Trong phòng có sách.

Câu này nhấn mạnh “trong phòng có gì”.

本は 部屋に あります。
Sách ở trong phòng.

Câu này nhấn mạnh “sách ở đâu”.

Học viên cần xác định mình muốn nói “ở đâu có gì” hay “cái gì ở đâu” để chọn mẫu phù hợp.


Dùng sai vị trí của の trong cụm chỉ vị trí

Khi nói “trên bàn”, tiếng Nhật dùng:

机の上

Không nói:

上の机

机の上 nghĩa là “phía trên của cái bàn”, còn 上の机 có thể hiểu theo nghĩa khác, như “cái bàn ở phía trên”.

Tương tự:

いすの下
Dưới ghế.

学校の前
Trước trường.

駅の近く
Gần nhà ga.


Quên dùng に trước あります・います

Khi nói vị trí cụ thể, cần dùng trợ từ trước あります hoặc います.

Đúng:

本は 机の上に あります。

Sai:

本は 机の上 あります。

Đúng:

先生は 教室に います。

Sai:

先生は 教室 います。


Nhầm 何 và だれ

dùng để hỏi đồ vật hoặc sự việc.

だれ dùng để hỏi người.

Ví dụ:

部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?

教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?

Không dùng だれ để hỏi đồ vật và không dùng để hỏi người trong các mẫu cơ bản này.


18. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 10

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Trong phòng có cái bàn.
  2. Trong lớp có học sinh.
  3. Trên bàn có quyển sách.
  4. Dưới ghế có con mèo.
  5. Giáo viên ở trong lớp học.
  6. Quyển sách ở trên bàn.
  7. Nhà vệ sinh ở đâu?
  8. Giáo viên ở đâu?
  9. Trước nhà ga có ngân hàng.
  10. Ngân hàng ở giữa trường học và nhà ga.

Gợi ý đáp án

  1. 部屋に 机が あります。
  2. 教室に 学生が います。
  3. 机の上に 本が あります。
  4. いすの下に 猫が います。
  5. 先生は 教室に います。
  6. 本は 机の上に あります。
  7. トイレは どこに ありますか。
  8. 先生は どこに いますか。
  9. 駅の前に 銀行が あります。
  10. 銀行は 学校と 駅の間に あります。

Bài tập 2: Chọn あります hoặc います

Chọn động từ phù hợp để hoàn thành câu.

  1. 部屋に 机が(   )。
  2. 教室に 先生が(   )。
  3. 庭に 犬が(   )。
  4. 机の上に 本が(   )。
  5. 学校に 図書館が(   )。

Gợi ý đáp án

  1. 部屋に 机が あります。
  2. 教室に 先生が います。
  3. 庭に 犬が います。
  4. 机の上に 本が あります。
  5. 学校に 図書館が あります。

Bài tập 3: Chọn trợ từ đúng

Chọn trợ từ phù hợp: に・で・が・は

  1. 部屋(   )机(   )あります。
  2. 先生(   )教室(   )います。
  3. 学校(   )日本語を 勉強します。
  4. 本(   )机の上(   )あります。
  5. 教室(   )だれ(   )いますか。

Gợi ý đáp án

  1. 部屋に 机が あります。
  2. 先生は 教室に います。
  3. 学校で 日本語を 勉強します。
  4. 本は 机の上に あります。
  5. 教室に だれが いますか。

19. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10

Học theo cặp “vật dùng あります, người dùng います”

Đây là nguyên tắc quan trọng nhất của Bài 10.

Học viên nên luyện nhiều cặp ví dụ như:

本が あります。
Có sách.

学生が います。
Có học sinh.

机が あります。
Có bàn.

先生が います。
Có giáo viên.

Khi gặp danh từ, hãy tự hỏi: đây là đồ vật hay người/động vật? Nếu là đồ vật, dùng あります. Nếu là người hoặc động vật, dùng います.


Luyện miêu tả lớp học hoặc phòng của mình

Bài 10 rất phù hợp để luyện bằng không gian thật xung quanh.

Ví dụ:

教室に 机が あります。
Trong lớp có bàn.

教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.

机の上に 本が あります。
Trên bàn có sách.

いすの下に かばんが あります。
Dưới ghế có cặp.

Khi học bằng chính lớp học hoặc phòng của mình, học viên sẽ dễ nhớ hơn vì ngữ pháp gắn với hình ảnh thực tế.


Tập hỏi “ở đâu có gì” và “cái gì ở đâu”

Học viên cần phân biệt hai kiểu câu:

Câu hỏiMục đích
部屋に 何が ありますか。Hỏi trong phòng có gì
本は どこに ありますか。Hỏi quyển sách ở đâu

Có thể luyện theo cặp:

A: 部屋に 何が ありますか。
B: 机が あります。

A: 机は どこに ありますか。
B: 部屋に あります。


Học từ chỉ vị trí bằng hình ảnh

Các từ như 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間 nên được học bằng hình ảnh hoặc sơ đồ.

Ví dụ:

机の上
Trên bàn.

いすの下
Dưới ghế.

学校の前
Trước trường.

駅の近く
Gần nhà ga.

Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt, học viên dễ quên. Nếu gắn với hình ảnh thật, việc ghi nhớ sẽ nhanh và tự nhiên hơn.


20. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 10

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
ありますCó, ở, tồn tại dùng cho đồ vật/sự việc
いますCó, ở, tồn tại dùng cho người/động vật
いろいろNhiều loại, đa dạng
男の人Người đàn ông
女の人Người phụ nữ
男の子Bé trai
女の子Bé gái
Chó
Mèo
Cây
Đồ vật
電池Pin
Cái hộp
スイッチCông tắc
冷蔵庫Tủ lạnh
テーブルBàn
ベッドGiường
Giá sách, kệ
ドアCửa
Cửa sổ
ポストHòm thư
ビルTòa nhà
公園Công viên
喫茶店Quán cà phê
本屋Hiệu sách
乗り場Bến, điểm lên xe
Tỉnh
Trên
Dưới
Trước
後ろSau
Bên phải
Bên trái
Trong
Ngoài
Bên cạnh
近くGần
Giữa
一番Nhất
一番上Trên cùng
一番下Dưới cùng
どうもすみませんThực sự xin lỗi
Phía trong
チリソースTương ớt
スパイスコーナーQuầy gia vị

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10 giúp người học biết cách nói sự tồn tại của người, vật và vị trí trong tiếng Nhật. Đây là bài học rất quan trọng vì các mẫu N が あります, N が います, 場所 に N が あります / いますN は 場所 に あります / います được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Điểm quan trọng nhất của Bài 10 là phân biệt đúng ありますいます. Đồ vật, cây cối và sự việc dùng あります, còn người và động vật dùng います. Ngoài ra, học viên cần chú ý trợ từ khi nói nơi tồn tại, khác với trợ từ dùng để chỉ nơi diễn ra hành động.

Bài 10 cũng giúp học viên làm quen với các từ chỉ vị trí như 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間. Khi nắm chắc nhóm từ này, học viên có thể miêu tả lớp học, phòng ở, trường học, nhà ga hoặc các địa điểm trong đời sống một cách rõ ràng hơn.

Để học tốt Bài 10, học viên nên luyện miêu tả chính căn phòng, lớp học hoặc trung tâm mình đang học. Khi nắm chắc Bài 10, việc học tiếp Minna no Nihongo Bài 11 về số lượng, lượng từ và tần suất sẽ trở nên dễ dàng hơn.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.

Bài 10 là một bài học rất thực tế vì học viên bắt đầu biết cách nói “ở đâu có gì”, “ai đang ở đâu”, “vật nằm ở vị trí nào”. Đây là nhóm mẫu câu được dùng thường xuyên trong lớp học, ký túc xá, nhà ở, trường học và cả đời sống du học sau này tại Nhật Bản.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về chương trình du học Nhật Bản 2026 - 2027, lựa chọn trường, học bổng hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: