Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10: Học cách nói có người, có vật và vị trí trong tiếng Nhật
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 9, học viên đã biết cách nói về sở thích, năng lực, mức độ hiểu và lý do bằng tiếng Nhật. Các mẫu như 日本語が 好きです, 日本語が わかります, 時間が あります giúp người học diễn đạt suy nghĩ và tình trạng cá nhân rõ ràng hơn.
Sang Minna no Nihongo Bài 10, học viên tiếp tục học một nhóm ngữ pháp rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày: cách nói sự tồn tại của người, vật và vị trí. Đây là bài học giúp người học trả lời các câu hỏi như: “Trong phòng có gì?”, “Trong lớp có ai?”, “Sách ở đâu?”, “Giáo viên ở đâu?”, “Trên bàn có quyển sách”, “Dưới ghế có con mèo”.
Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 10 có tính ứng dụng rất cao. Các em có thể dùng để miêu tả lớp học, phòng ở, ký túc xá, trung tâm ngoại ngữ, trường học hoặc các tình huống đời sống sau này khi đi du học Nhật Bản.
Nếu Bài 9 giúp học viên nói “tôi có thời gian”, thì Bài 10 giúp học viên nói rõ hơn “ở đâu có gì”, “ai đang ở đâu” và “đồ vật nằm ở vị trí nào”.
Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Bài 10, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| N が あります | Biết nói có đồ vật, cây cối hoặc sự vật |
| N が います | Biết nói có người hoặc động vật |
| 場所 に N が あります | Biết nói ở đâu có vật gì |
| 場所 に N が います | Biết nói ở đâu có ai/con gì |
| N は 場所 に あります | Biết nói đồ vật ở đâu |
| N は 場所 に います | Biết nói người/động vật ở đâu |
| 何が ありますか | Biết hỏi có cái gì |
| だれが いますか | Biết hỏi có ai |
| どこに ありますか / いますか | Biết hỏi người/vật ở đâu |
| Từ chỉ vị trí | Biết dùng 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間 |
| Hội thoại cơ bản | Biết hỏi và miêu tả vị trí người, vật trong lớp học, nhà ở và đời sống hằng ngày |
Danh từ が あります。
Có danh từ N.
Mẫu câu này dùng để nói sự tồn tại của đồ vật, cây cối, sự việc hoặc những thứ không tự chuyển động theo ý chí.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| N | Đồ vật, cây cối, sự vật |
| が | Đánh dấu chủ thể tồn tại |
| あります | Có, tồn tại |
机が あります。
Có cái bàn.
いすが あります。
Có cái ghế.
本が あります。
Có quyển sách.
木が あります。
Có cái cây.
車が あります。
Có ô tô.
Dùng あります khi nói “có” đối với đồ vật, cây cối, địa điểm, sự việc.
Ví dụ:
本が あります。
Có sách.
約束が あります。
Có cuộc hẹn.
時間が あります。
Có thời gian.
Ở Bài 9, học viên đã gặp 時間が あります. Sang Bài 10, mẫu này được mở rộng để nói rõ hơn về sự tồn tại của đồ vật và sự vật trong một địa điểm cụ thể.
Danh từ が います。
Có người/con vật N.
Mẫu câu này dùng để nói sự tồn tại của người hoặc động vật.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| N | Người hoặc động vật |
| が | Đánh dấu chủ thể tồn tại |
| います | Có, ở, tồn tại |
学生が います。
Có học sinh.
先生が います。
Có giáo viên.
友だちが います。
Có bạn bè.
犬が います。
Có con chó.
猫が います。
Có con mèo.
Dùng います khi nói “có” đối với người và động vật.
Ví dụ:
教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.
公園に 犬が います。
Ở công viên có chó.
Không dùng あります cho người hoặc động vật trong mẫu nói sự tồn tại.
Đúng:
先生が います。
Không dùng:
先生が あります。
Đây là nội dung quan trọng nhất trong Bài 10. Cả あります và います đều có thể dịch là “có” hoặc “ở”, nhưng cách dùng khác nhau.
| Động từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| あります | Đồ vật, cây cối, sự việc | 机が あります。 |
| います | Người, động vật | 学生が います。 |
部屋に 机が あります。
Trong phòng có cái bàn.
部屋に 学生が います。
Trong phòng có học sinh.
庭に 木が あります。
Trong vườn có cây.
庭に 犬が います。
Trong vườn có con chó.
Có thể ghi nhớ như sau:
Vật, cây, sự việc → あります
Người, động vật → います
Ví dụ:
本 là đồ vật nên dùng あります.
先生 là người nên dùng います.
犬 là động vật nên dùng います.
Địa điểm に Danh từ が あります。
Ở địa điểm có vật N.
Mẫu câu này dùng để nói ở một nơi nào đó có đồ vật, cây cối hoặc sự việc.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Địa điểm | Nơi có sự tồn tại |
| に | Trợ từ chỉ nơi tồn tại |
| N | Đồ vật/cây cối/sự vật |
| が | Đánh dấu chủ thể tồn tại |
| あります | Có, tồn tại |
部屋に 机が あります。
Trong phòng có cái bàn.
教室に 時計が あります。
Trong lớp học có đồng hồ.
学校に 図書館が あります。
Ở trường có thư viện.
庭に 木が あります。
Trong vườn có cây.
駅の前に 銀行が あります。
Trước nhà ga có ngân hàng.
Khi muốn nói “ở đâu có cái gì”, dùng:
Địa điểm に Vật が あります。
Ví dụ:
教室に 机が あります。
Trong lớp có bàn.
うちに テレビが あります。
Ở nhà có tivi.
Địa điểm に Danh từ が います。
Ở địa điểm có người hoặc động vật N.
Mẫu này dùng để nói ở một nơi nào đó có người hoặc động vật.
教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.
部屋に 先生が います。
Trong phòng có giáo viên.
公園に 子どもが います。
Ở công viên có trẻ em.
庭に 犬が います。
Trong vườn có con chó.
うちに 猫が います。
Ở nhà có con mèo.
Khi muốn nói “ở đâu có ai/con gì”, dùng:
Địa điểm に Người/động vật が います。
Ví dụ:
学校に 先生が います。
Ở trường có giáo viên.
公園に 犬が います。
Ở công viên có chó.
Địa điểm に 何が ありますか。
Ở địa điểm có cái gì?
Mẫu này dùng để hỏi trong một địa điểm có đồ vật, cây cối hoặc sự vật gì.
部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?
教室に 何が ありますか。
Trong lớp học có gì?
学校に 何が ありますか。
Ở trường có gì?
机の上に 何が ありますか。
Trên bàn có gì?
机が あります。
Có cái bàn.
本が あります。
Có quyển sách.
時計が あります。
Có đồng hồ.
図書館が あります。
Có thư viện.
A: 教室に 何が ありますか。
Trong lớp học có gì?
B: 机と いすが あります。
Có bàn và ghế.
A: 机の上に 何が ありますか。
Trên bàn có gì?
B: 本が あります。
Có quyển sách.
Địa điểm に だれが いますか。
Ở địa điểm có ai?
Mẫu này dùng để hỏi trong một địa điểm có người nào.
教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?
部屋に だれが いますか。
Trong phòng có ai?
学校に だれが いますか。
Ở trường có ai?
うちに だれが いますか。
Ở nhà có ai?
先生が います。
Có giáo viên.
学生が います。
Có học sinh.
友だちが います。
Có bạn.
母が います。
Có mẹ tôi.
A: 教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?
B: 先生と 学生が います。
Có giáo viên và học sinh.
A: うちに だれが いますか。
Ở nhà có ai?
B: 母が います。
Có mẹ tôi.
Danh từ は Địa điểm に あります。
Danh từ N ở địa điểm.
Mẫu câu này dùng để nói vị trí của đồ vật, cây cối hoặc sự vật.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| N | Đồ vật/cây cối/sự vật được nhắc đến |
| は | Đánh dấu chủ đề |
| Địa điểm | Nơi N tồn tại |
| に | Trợ từ chỉ nơi tồn tại |
| あります | Ở, có |
本は 机の上に あります。
Quyển sách ở trên bàn.
時計は 教室に あります。
Đồng hồ ở trong lớp học.
銀行は 駅の前に あります。
Ngân hàng ở trước nhà ga.
かばんは いすの下に あります。
Cái cặp ở dưới ghế.
車は うちの前に あります。
Xe ô tô ở trước nhà.
Khi muốn nói “vật gì ở đâu”, dùng:
Vật は Địa điểm に あります。
Ví dụ:
本は 机の上に あります。
Sách ở trên bàn.
Trong mẫu này, trọng tâm là nói vị trí của vật đã được nhắc đến.
Danh từ は Địa điểm に います。
Người/động vật N ở địa điểm.
Mẫu này dùng để nói vị trí của người hoặc động vật.
先生は 教室に います。
Giáo viên ở trong lớp học.
学生は 学校に います。
Học sinh ở trường.
犬は 庭に います。
Con chó ở trong vườn.
猫は いすの下に います。
Con mèo ở dưới ghế.
母は うちに います。
Mẹ tôi ở nhà.
Khi muốn nói “ai/con gì ở đâu”, dùng:
Người/động vật は Địa điểm に います。
Ví dụ:
リンさんは 教室に います。
Bạn Linh ở trong lớp học.
犬は 庭に います。
Con chó ở trong vườn.
N は どこに ありますか。
N は どこに いますか。
N ở đâu?
Dùng ありますか nếu hỏi vị trí của đồ vật, cây cối hoặc sự vật.
Dùng いますか nếu hỏi vị trí của người hoặc động vật.
本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?
トイレは どこに ありますか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
銀行は どこに ありますか。
Ngân hàng ở đâu?
かばんは どこに ありますか。
Cái cặp ở đâu?
先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?
リンさんは どこに いますか。
Bạn Linh ở đâu?
犬は どこに いますか。
Con chó ở đâu?
学生は どこに いますか。
Học sinh ở đâu?
机の上に あります。
Ở trên bàn.
教室に います。
Ở trong lớp học.
駅の前に あります。
Ở trước nhà ga.
うちに います。
Ở nhà.
A: 本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?
B: 机の上に あります。
Ở trên bàn.
A: 先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?
B: 教室に います。
Ở trong lớp học.
Trong Bài 10, học viên bắt đầu học các từ chỉ vị trí như trên, dưới, trước, sau, bên phải, bên trái, bên trong, bên ngoài, bên cạnh, gần, giữa. Đây là nhóm từ rất quan trọng để miêu tả chính xác vị trí của người và vật.
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 上 | Trên |
| 下 | Dưới |
| 前 | Trước |
| 後ろ | Sau |
| 右 | Bên phải |
| 左 | Bên trái |
| 中 | Trong |
| 外 | Ngoài |
| 隣 | Bên cạnh |
| 近く | Gần |
| 間 | Giữa |
Danh từ の Từ chỉ vị trí
机の上
Trên bàn.
いすの下
Dưới ghế.
学校の前
Trước trường.
駅の近く
Gần nhà ga.
銀行の隣
Bên cạnh ngân hàng.
学校と 銀行の間
Giữa trường học và ngân hàng.
Trong tiếng Nhật, khi nói “trên bàn”, không nói trực tiếp “bàn trên”, mà dùng:
机の上
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| 机 | Bàn |
| の | Liên kết danh từ |
| 上 | Trên |
Tương tự:
いすの下
Dưới ghế.
学校の前
Trước trường.
駅の近く
Gần nhà ga.
Danh từ の Vị trí に あります。
Danh từ の Vị trí に います。
Ở vị trí nào đó so với danh từ N.
Dùng あります với đồ vật, cây cối, sự vật.
Dùng います với người hoặc động vật.
本は 机の上に あります。
Quyển sách ở trên bàn.
かばんは いすの下に あります。
Cái cặp ở dưới ghế.
銀行は 駅の前に あります。
Ngân hàng ở trước nhà ga.
コンビニは 学校の近くに あります。
Cửa hàng tiện lợi ở gần trường học.
猫は いすの下に います。
Con mèo ở dưới ghế.
先生は 教室の前に います。
Giáo viên ở phía trước lớp học.
学生は 教室の中に います。
Học sinh ở trong lớp học.
犬は 木の下に います。
Con chó ở dưới gốc cây.
Muốn nói vị trí cụ thể, học viên dùng:
Danh từ mốc の vị trí に あります / います
Ví dụ:
机の上に あります。
Ở trên bàn.
いすの下に います。
Ở dưới ghế.
N1 と N2 の 間
Giữa N1 và N2.
Mẫu này dùng để nói một người, vật hoặc địa điểm nằm giữa hai đối tượng khác.
銀行は 学校と 駅の間に あります。
Ngân hàng ở giữa trường học và nhà ga.
本は 辞書と ノートの間に あります。
Quyển sách ở giữa từ điển và vở.
田中さんは リンさんと 山田さんの間に います。
Bạn Tanaka ở giữa bạn Linh và bạn Yamada.
猫は 机と いすの間に います。
Con mèo ở giữa bàn và ghế.
Khi nói “giữa A và B”, dùng:
A と B の 間
Ví dụ:
学校と 駅の間
Giữa trường học và nhà ga.
机と いすの間
Giữa bàn và ghế.
Trong Minna no Nihongo Bài 10, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 何が ありますか | Có cái gì? | 部屋に 何が ありますか。 |
| だれが いますか | Có ai? | 教室に だれが いますか。 |
| 何人 いますか | Có mấy người? | 学生が 何人 いますか。 |
| どこに ありますか | Ở đâu? Dùng cho vật | 本は どこに ありますか。 |
| どこに いますか | Ở đâu? Dùng cho người/động vật | 先生は どこに いますか。 |
部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?
教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?
本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?
先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?
A: 部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?
B: 机と いすが あります。
Có bàn và ghế.
A: テレビも ありますか。
Cũng có tivi không?
B: はい、あります。
Vâng, có.
A: 教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?
B: 先生と 学生が います。
Có giáo viên và học sinh.
A: リンさんも いますか。
Bạn Linh cũng có ở đó không?
B: はい、います。
Vâng, có.
A: 本は どこに ありますか。
Quyển sách ở đâu?
B: 机の上に あります。
Ở trên bàn.
A: 辞書も 机の上に ありますか。
Từ điển cũng ở trên bàn không?
B: いいえ、かばんの中に あります。
Không, ở trong cặp.
A: 先生は どこに いますか。
Giáo viên ở đâu?
B: 教室に います。
Ở trong lớp học.
A: 事務所に いますか。
Có ở văn phòng không?
B: いいえ、教室に います。
Không, ở trong lớp học.
A: すみません。銀行は どこに ありますか。
Xin lỗi. Ngân hàng ở đâu?
B: 駅の前に あります。
Ở trước nhà ga.
A: コンビニの近くですか。
Gần cửa hàng tiện lợi phải không?
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N が あります | Có vật/sự việc N | 机が あります。 |
| N が います | Có người/động vật N | 学生が います。 |
| 場所 に N が あります | Ở đâu có vật gì | 部屋に 机が あります。 |
| 場所 に N が います | Ở đâu có ai/con gì | 教室に 学生が います。 |
| 場所 に 何が ありますか | Ở đâu có gì? | 部屋に 何が ありますか。 |
| 場所 に だれが いますか | Ở đâu có ai? | 教室に だれが いますか。 |
| N は 場所 に あります | Vật N ở đâu | 本は 机の上に あります。 |
| N は 場所 に います | Người/động vật N ở đâu | 先生は 教室に います。 |
| N は どこに ありますか | Vật N ở đâu? | かばんは どこに ありますか。 |
| N は どこに いますか | Người/động vật N ở đâu? | 先生は どこに いますか。 |
| N の 位置 | Vị trí của N | 机の上 |
| N1 と N2 の 間 | Giữa N1 và N2 | 学校と 駅の間 |
Đây là lỗi phổ biến nhất trong Bài 10.
Đúng:
本が あります。
Có sách.
学生が います。
Có học sinh.
Sai:
本が います。
学生が あります。
Cần nhớ: đồ vật dùng あります, người và động vật dùng います.
Ở Bài 6, học viên đã học で dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
Ví dụ:
学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.
Trong Bài 10, khi nói sự tồn tại hoặc vị trí, dùng に.
Ví dụ:
学校に 図書館が あります。
Ở trường có thư viện.
Không nên nói:
学校で 図書館が あります。
Cách ghi nhớ:
| Trợ từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| で | Nơi diễn ra hành động | 学校で 勉強します。 |
| に | Nơi tồn tại của người/vật | 学校に 図書館が あります。 |
Hai mẫu này có trọng tâm khác nhau.
部屋に 本が あります。
Trong phòng có sách.
Câu này nhấn mạnh “trong phòng có gì”.
本は 部屋に あります。
Sách ở trong phòng.
Câu này nhấn mạnh “sách ở đâu”.
Học viên cần xác định mình muốn nói “ở đâu có gì” hay “cái gì ở đâu” để chọn mẫu phù hợp.
Khi nói “trên bàn”, tiếng Nhật dùng:
机の上
Không nói:
上の机
Vì 机の上 nghĩa là “phía trên của cái bàn”, còn 上の机 có thể hiểu theo nghĩa khác, như “cái bàn ở phía trên”.
Tương tự:
いすの下
Dưới ghế.
学校の前
Trước trường.
駅の近く
Gần nhà ga.
Khi nói vị trí cụ thể, cần dùng trợ từ に trước あります hoặc います.
Đúng:
本は 机の上に あります。
Sai:
本は 机の上 あります。
Đúng:
先生は 教室に います。
Sai:
先生は 教室 います。
何 dùng để hỏi đồ vật hoặc sự việc.
だれ dùng để hỏi người.
Ví dụ:
部屋に 何が ありますか。
Trong phòng có gì?
教室に だれが いますか。
Trong lớp có ai?
Không dùng だれ để hỏi đồ vật và không dùng 何 để hỏi người trong các mẫu cơ bản này.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn động từ phù hợp để hoàn thành câu.
Chọn trợ từ phù hợp: に・で・が・は
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất của Bài 10.
Học viên nên luyện nhiều cặp ví dụ như:
本が あります。
Có sách.
学生が います。
Có học sinh.
机が あります。
Có bàn.
先生が います。
Có giáo viên.
Khi gặp danh từ, hãy tự hỏi: đây là đồ vật hay người/động vật? Nếu là đồ vật, dùng あります. Nếu là người hoặc động vật, dùng います.
Bài 10 rất phù hợp để luyện bằng không gian thật xung quanh.
Ví dụ:
教室に 机が あります。
Trong lớp có bàn.
教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.
机の上に 本が あります。
Trên bàn có sách.
いすの下に かばんが あります。
Dưới ghế có cặp.
Khi học bằng chính lớp học hoặc phòng của mình, học viên sẽ dễ nhớ hơn vì ngữ pháp gắn với hình ảnh thực tế.
Học viên cần phân biệt hai kiểu câu:
| Câu hỏi | Mục đích |
|---|---|
| 部屋に 何が ありますか。 | Hỏi trong phòng có gì |
| 本は どこに ありますか。 | Hỏi quyển sách ở đâu |
Có thể luyện theo cặp:
A: 部屋に 何が ありますか。
B: 机が あります。
A: 机は どこに ありますか。
B: 部屋に あります。
Các từ như 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間 nên được học bằng hình ảnh hoặc sơ đồ.
Ví dụ:
机の上
Trên bàn.
いすの下
Dưới ghế.
学校の前
Trước trường.
駅の近く
Gần nhà ga.
Nếu chỉ học nghĩa tiếng Việt, học viên dễ quên. Nếu gắn với hình ảnh thật, việc ghi nhớ sẽ nhanh và tự nhiên hơn.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| あります | Có, ở, tồn tại dùng cho đồ vật/sự việc |
| います | Có, ở, tồn tại dùng cho người/động vật |
| いろいろ | Nhiều loại, đa dạng |
| 男の人 | Người đàn ông |
| 女の人 | Người phụ nữ |
| 男の子 | Bé trai |
| 女の子 | Bé gái |
| 犬 | Chó |
| 猫 | Mèo |
| 木 | Cây |
| 物 | Đồ vật |
| 電池 | Pin |
| 箱 | Cái hộp |
| スイッチ | Công tắc |
| 冷蔵庫 | Tủ lạnh |
| テーブル | Bàn |
| ベッド | Giường |
| 棚 | Giá sách, kệ |
| ドア | Cửa |
| 窓 | Cửa sổ |
| ポスト | Hòm thư |
| ビル | Tòa nhà |
| 公園 | Công viên |
| 喫茶店 | Quán cà phê |
| 本屋 | Hiệu sách |
| 乗り場 | Bến, điểm lên xe |
| 県 | Tỉnh |
| 上 | Trên |
| 下 | Dưới |
| 前 | Trước |
| 後ろ | Sau |
| 右 | Bên phải |
| 左 | Bên trái |
| 中 | Trong |
| 外 | Ngoài |
| 隣 | Bên cạnh |
| 近く | Gần |
| 間 | Giữa |
| 一番 | Nhất |
| 一番上 | Trên cùng |
| 一番下 | Dưới cùng |
| どうもすみません | Thực sự xin lỗi |
| 奥 | Phía trong |
| チリソース | Tương ớt |
| スパイスコーナー | Quầy gia vị |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 10 giúp người học biết cách nói sự tồn tại của người, vật và vị trí trong tiếng Nhật. Đây là bài học rất quan trọng vì các mẫu N が あります, N が います, 場所 に N が あります / います và N は 場所 に あります / います được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Điểm quan trọng nhất của Bài 10 là phân biệt đúng あります và います. Đồ vật, cây cối và sự việc dùng あります, còn người và động vật dùng います. Ngoài ra, học viên cần chú ý trợ từ に khi nói nơi tồn tại, khác với trợ từ で dùng để chỉ nơi diễn ra hành động.
Bài 10 cũng giúp học viên làm quen với các từ chỉ vị trí như 上, 下, 前, 後ろ, 右, 左, 中, 外, 隣, 近く, 間. Khi nắm chắc nhóm từ này, học viên có thể miêu tả lớp học, phòng ở, trường học, nhà ga hoặc các địa điểm trong đời sống một cách rõ ràng hơn.
Để học tốt Bài 10, học viên nên luyện miêu tả chính căn phòng, lớp học hoặc trung tâm mình đang học. Khi nắm chắc Bài 10, việc học tiếp Minna no Nihongo Bài 11 về số lượng, lượng từ và tần suất sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 10 là một bài học rất thực tế vì học viên bắt đầu biết cách nói “ở đâu có gì”, “ai đang ở đâu”, “vật nằm ở vị trí nào”. Đây là nhóm mẫu câu được dùng thường xuyên trong lớp học, ký túc xá, nhà ở, trường học và cả đời sống du học sau này tại Nhật Bản.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về chương trình du học Nhật Bản 2026 - 2027, lựa chọn trường, học bổng hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: