[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ BIỂN BÁO GIAO THÔNG

Từ vựng về chủ đề biển báo giao thông trong tiếng Trung

Khi học tiếng Trung, nhiều bạn thường tập trung vào những chủ đề quen thuộc như trường học, gia đình, sở thích, ăn uống hay du lịch. Tuy nhiên, giao thông và biển báo giao thông cũng là nhóm từ vựng rất thực tế, đặc biệt với học sinh có định hướng du học, du lịch hoặc sinh sống tại Trung Quốc.

Chỉ cần quan sát đường phố, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều từ như 禁止停车 (cấm đỗ xe), 限速 (giới hạn tốc độ), 人行横道 (vạch sang đường dành cho người đi bộ), 入口 (lối vào), 出口 (lối ra) hay 注意行人 (chú ý người đi bộ).

Theo hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Trung Quốc, GB 5768.2-2022 – 道路交通标志和标线 第2部分:道路交通标志 là tiêu chuẩn hiện hành quy định về biển báo giao thông đường bộ và có hiệu lực từ ngày 01/10/2022. Bên cạnh đó, hệ thống GB 5768 còn bao gồm các phần về quy tắc chung, vạch kẻ đường, khu vực trường học, khu vực thi công và các nội dung liên quan.

Vì vậy, học từ vựng giao thông không chỉ giúp bạn mở rộng vốn tiếng Trung mà còn giúp đọc hiểu thông tin trên đường phố nhanh hơn và chủ động hơn khi đến Trung Quốc.


Lợi ích khi học từ vựng tiếng Trung chủ đề biển báo giao thông

1. Dễ dàng đọc hiểu biển báo khi đến Trung Quốc

Khi đi đường, bạn có thể bắt gặp những biển báo hoàn toàn bằng tiếng Trung. Biết các từ khóa quan trọng sẽ giúp bạn nhanh chóng hiểu được biển báo đang yêu cầu điều gì.

Ví dụ:

  • 禁止通行 – Jìnzhǐ tōngxíng – Cấm đi lại
  • 禁止驶入 – Jìnzhǐ shǐrù – Cấm phương tiện đi vào
  • 限速 – Xiànsù – Giới hạn tốc độ
  • 注意行人 – Zhùyì xíngrén – Chú ý người đi bộ

Đặc biệt, 禁止通行禁止驶入 không hoàn toàn giống nhau. Theo giải thích của Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc, 禁止通行 áp dụng cho cả phương tiện và người đi bộ, trong khi 禁止驶入 dùng để cấm phương tiện đi vào; biển 禁止驶入 được đặt tại lối vào của đoạn đường bị cấm.

2. Tăng khả năng giao tiếp trong những tình huống thực tế

Giao thông là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống. Khi hỏi đường, đi taxi, đi xe buýt, thuê xe hoặc chỉ đơn giản là tìm đường đến trường, bạn đều có thể sử dụng nhóm từ vựng này.

Chẳng hạn:

请问,地铁站在哪里?
Qǐngwèn, dìtiě zhàn zài nǎlǐ?
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?

前面有一个十字路口。
Qiánmiàn yǒu yí ge shízì lùkǒu.
Phía trước có một ngã tư.

3. Hỗ trợ việc học tiếng Trung theo chủ đề

Học từ vựng theo nhóm giúp bạn tạo liên kết giữa các từ có cùng ngữ cảnh.

Ví dụ, khi học 停车 – đỗ xe, bạn có thể học luôn:

停车场 → 禁止停车 → 停车位 → 停车

Nhờ vậy, thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, bạn có thể xây dựng một “bản đồ từ vựng” về giao thông trong đầu.

4. Hữu ích cho học sinh có định hướng du học

Nếu bạn đang có kế hoạch học tập tại Trung Quốc, việc làm quen với các từ vựng đời sống trước khi sang nước bạn sẽ giúp quá trình thích nghi dễ dàng hơn.

Bạn có thể bắt đầu từ những nhóm từ rất gần gũi như trường học, giao thông, mua sắm, ăn uống, phương tiện công cộng và chỉ đường.


50 từ vựng tiếng Trung chủ đề biển báo giao thông

Lưu ý: Danh sách dưới đây kết hợp tên gọi biển báo, thuật ngữ giao thông và các từ thường xuất hiện trên biển chỉ dẫn. Không phải tất cả 50 mục đều là tên chính thức của một biển báo riêng biệt trong tiêu chuẩn; mục tiêu là giúp người học có vốn từ thực tế để đọc hiểu biển báo và giao tiếp về giao thông.

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1交通标志jiāotōng biāozhìBiển báo giao thông
2道路交通标志dàolù jiāotōng biāozhìBiển báo giao thông đường bộ
3警告标志jǐnggào biāozhìBiển báo cảnh báo
4禁令标志jìnlìng biāozhìBiển báo cấm
5指示标志zhǐshì biāozhìBiển báo chỉ dẫn
6指路标志zhǐlù biāozhìBiển chỉ dẫn đường
7限速xiànsùGiới hạn tốc độ
8限制速度xiànzhì sùdùHạn chế tốc độ
9禁止停车jìnzhǐ tíngchēCấm đỗ xe
10禁止通行jìnzhǐ tōngxíngCấm đi lại
11禁止驶入jìnzhǐ shǐrùCấm phương tiện đi vào
12禁止鸣喇叭jìnzhǐ míng lǎbaCấm bấm còi
13禁止左转jìnzhǐ zuǒzhuǎnCấm rẽ trái
14禁止右转jìnzhǐ yòuzhuǎnCấm rẽ phải
15禁止掉头jìnzhǐ diàotóuCấm quay đầu
16禁止超车jìnzhǐ chāochēCấm vượt
17单行路dānxíng lùĐường một chiều
18靠右行驶kào yòu xíngshǐĐi về phía bên phải
19直行zhíxíngĐi thẳng
20左转zuǒzhuǎnRẽ trái
21右转yòuzhuǎnRẽ phải
22环岛行驶huándǎo xíngshǐĐi theo vòng xuyến
23人行横道rénxíng héngdàoVạch sang đường cho người đi bộ
24人行道rénxíngdàoĐường dành cho người đi bộ
25非机动车道fēi jīdòngchē dàoLàn đường dành cho phương tiện không cơ giới
26机动车道jīdòngchē dàoLàn đường dành cho xe cơ giới
27停车场tíngchēchǎngBãi đỗ xe
28停车位tíngchēwèiChỗ đỗ xe
29紧急停车带jǐnjí tíngchēdàiLàn dừng xe khẩn cấp
30注意危险zhùyì wēixiǎnChú ý nguy hiểm
31注意行人zhùyì xíngrénChú ý người đi bộ
32学校区域xuéxiào qūyùKhu vực trường học
33施工shīgōngThi công
34施工路段shīgōng lùduànĐoạn đường đang thi công
35铁路道口tiělù dàokǒuĐường giao nhau với đường sắt
36交叉路口jiāochā lùkǒuNgã tư / nút giao
37急转弯jí zhuǎnwānKhúc cua gấp
38连续弯路liánxù wānlùĐường có nhiều khúc cua liên tiếp
39下陡坡xià dǒupōDốc xuống nguy hiểm
40上陡坡shàng dǒupōDốc lên nguy hiểm
41隧道suìdàoĐường hầm
42qiáoCầu
43高速公路gāosù gōnglùĐường cao tốc
44出口chūkǒuLối ra
45入口rùkǒuLối vào
46服务区fúwùqūTrạm dừng nghỉ
47加油站jiāyóuzhànTrạm xăng
48公共汽车站gōnggòng qìchē zhànTrạm xe buýt
49距离jùlíKhoảng cách
50解除限速jiěchú xiànsùHết giới hạn tốc độ

Một số nhóm từ đặc biệt nên ghi nhớ

Nếu mới bắt đầu học, bạn không nhất thiết phải thuộc cả 50 từ ngay lập tức. Hãy ưu tiên các nhóm sau:

Nhóm biển báo cấm:

  • 禁止通行 – Cấm đi lại
  • 禁止驶入 – Cấm phương tiện đi vào
  • 禁止停车 – Cấm đỗ xe
  • 禁止鸣喇叭 – Cấm bấm còi
  • 禁止左转 – Cấm rẽ trái
  • 禁止右转 – Cấm rẽ phải
  • 禁止掉头 – Cấm quay đầu

Nhóm chỉ hướng:

  • 直行 – Đi thẳng
  • 左转 – Rẽ trái
  • 右转 – Rẽ phải
  • 环岛行驶 – Đi theo vòng xuyến
  • 出口 – Lối ra
  • 入口 – Lối vào

Nhóm địa điểm giao thông:

  • 停车场 – Bãi đỗ xe
  • 加油站 – Trạm xăng
  • 服务区 – Trạm dừng nghỉ
  • 公共汽车站 – Trạm xe buýt
  • 高速公路 – Đường cao tốc
  • 隧道 – Đường hầm

Cách ghi nhớ từ vựng biển báo giao thông tiếng Trung nhanh hơn

1. Học theo “từ khóa” thay vì học từng từ riêng lẻ

Một trong những cách dễ nhất là ghi nhớ những thành phần thường xuyên lặp lại.

Ví dụ:

禁止 (jìnzhǐ) = cấm

Từ đó có thể liên tưởng:

  • 禁止停车 = cấm đỗ xe
  • 禁止通行 = cấm đi lại
  • 禁止驶入 = cấm đi vào
  • 禁止鸣喇叭 = cấm bấm còi
  • 禁止掉头 = cấm quay đầu

Chỉ cần nhớ được 禁止, bạn đã có thể đoán được ý nghĩa của rất nhiều biển báo.

2. Học theo hình ảnh biển báo

Giao thông là chủ đề cực kỳ phù hợp với phương pháp học bằng hình ảnh.

Khi học 人行横道, hãy liên tưởng ngay đến hình ảnh người đi bộ qua đường.

Khi học 停车场, hãy liên tưởng đến chữ P và hình ảnh bãi đỗ xe.

Khi học 出口, hãy liên tưởng đến một cánh cửa dẫn ra ngoài.

Càng tạo được liên kết giữa chữ Hán – âm Pinyin – hình ảnh – nghĩa tiếng Việt, khả năng ghi nhớ càng tốt.

3. Đặt câu với từ mới

Đừng chỉ học:

限速 – xiànsù – giới hạn tốc độ

Hãy đặt câu:

这里限速六十公里。
Zhèlǐ xiànsù liùshí gōnglǐ.
Ở đây giới hạn tốc độ là 60 km/giờ.

Hoặc:

前面禁止停车。
Qiánmiàn jìnzhǐ tíngchē.
Phía trước cấm đỗ xe.

Cách này giúp bạn chuyển từ “biết nghĩa” sang “biết sử dụng”.

4. Chia 50 từ thành các nhóm nhỏ

Thay vì cố học 50 từ trong một ngày, hãy chia thành:

  • Ngày 1: 10 từ về biển báo cấm.
  • Ngày 2: 10 từ về hướng di chuyển.
  • Ngày 3: 10 từ về đường và phương tiện.
  • Ngày 4: 10 từ về cảnh báo và địa điểm.
  • Ngày 5: 10 từ còn lại và ôn tập.

Sau đó, hãy dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để ôn lại những từ đã học.

5. Luyện đọc biển báo trong ngữ cảnh thực tế

Bạn có thể tìm hình ảnh đường phố Trung Quốc, bản đồ hoặc video giao thông bằng tiếng Trung và thử nhận diện những từ đã học.

Mục tiêu không phải là dịch từng chữ, mà là nhìn thấy:

禁止 + ... → có khả năng liên quan đến điều bị cấm

注意 + ... → cần chú ý điều gì đó

入口 → đi vào

出口 → đi ra

Đây là cách giúp phản xạ đọc tiếng Trung nhanh hơn.


Một số mẫu câu tiếng Trung về biển báo giao thông

1. 前面有交通标志。

Qiánmiàn yǒu jiāotōng biāozhì.

Phía trước có biển báo giao thông.

2. 这里禁止停车。

Zhèlǐ jìnzhǐ tíngchē.

Ở đây cấm đỗ xe.

3. 前面限速六十公里。

Qiánmiàn xiànsù liùshí gōnglǐ.

Phía trước giới hạn tốc độ 60 km/giờ.

4. 请走人行横道。

Qǐng zǒu rénxíng héngdào.

Vui lòng đi qua vạch sang đường dành cho người đi bộ.

5. 出口在哪里?

Chūkǒu zài nǎlǐ?

Lối ra ở đâu?

6. 加油站离这里远吗?

Jiāyóuzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma?

Trạm xăng cách đây có xa không?


Học tiếng Trung cùng Du học Hashi

Học tiếng Trung không nên chỉ dừng lại ở việc thuộc lòng từ vựng trong sách. Những chủ đề thực tế như giao thông, trường học, du lịch, mua sắm, ăn uống và đời sống hằng ngày sẽ giúp bạn biến kiến thức thành khả năng sử dụng ngôn ngữ.

Theo thông tin giới thiệu của Hashi, chương trình tiếng Trung được xây dựng từ trình độ cơ bản đến nâng cao, hướng tới giao tiếp, luyện thi HSK và các mục tiêu học tập, công việc, du học. Hashi cũng cung cấp các khóa giao tiếp cơ bản và chương trình chuyên sâu hơn dành cho người học có nền tảng.

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn chuẩn bị tiếng Trung sớm cho HSK, đại học hoặc kế hoạch du học Trung Quốc, hãy bắt đầu từ những chủ đề nhỏ nhưng có tính ứng dụng cao như 50 từ vựng biển báo giao thông hôm nay.

Học đúng nền tảng – luyện đúng phương pháp – chuẩn bị sớm cho hành trình du học.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: