[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC

1. Từ vựng tiếng Nhật chủ đề trường học có gì đặc biệt?

Trường học là một trong những chủ đề gần gũi và thiết thực nhất đối với người học tiếng Nhật, đặc biệt là học sinh THPT đang có định hướng học tập hoặc du học Nhật Bản.

Chỉ với một nhóm từ vựng cơ bản, bạn đã có thể hiểu và sử dụng nhiều câu giao tiếp quen thuộc như giới thiệu trường, hỏi phòng học, nói về môn học, giáo viên, bạn bè, bài tập hoặc kết quả học tập.

Trong tiếng Nhật, 学校(がっこう – gakkō) có nghĩa là "trường học". Tùy bậc học, người Nhật sử dụng các cách gọi khác nhau như 小学校(しょうがっこう) – tiểu học, 中学校(ちゅうがっこう) – trung học cơ sở và 高等学校(こうとうがっこう) – trung học phổ thông. Các cấp học và hệ thống trường học của Nhật được Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản giới thiệu trong nhóm chủ đề "Giáo dục".

Đây cũng là nhóm từ vựng đặc biệt hữu ích nếu bạn đang chuẩn bị cho hành trình du học Nhật Bản, bởi môi trường học tập thực tế sẽ thường xuyên xuất hiện những từ liên quan đến lớp học, giáo viên, bài kiểm tra, thư viện, câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa.


2. Lợi ích khi học tiếng Nhật chủ đề Trường học

2.1. Dễ áp dụng vào giao tiếp hằng ngày

Đối với học sinh, trường học là môi trường xuất hiện thường xuyên. Vì vậy, những từ như 先生(せんせい), 学生(がくせい), 教室(きょうしつ), 宿題(しゅくだい) hay 試験(しけん) có tính ứng dụng rất cao.

Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bạn có thể liên kết chúng thành những tình huống cụ thể trong lớp học. Cách học theo ngữ cảnh giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.

2.2. Xây dựng nền tảng từ vựng cho JLPT

Nhiều từ trong chủ đề trường học thuộc nhóm từ vựng cơ bản và thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp, bài đọc hoặc đoạn hội thoại dành cho người học trình độ sơ cấp.

Khi vốn từ được mở rộng, bạn sẽ có nền tảng tốt hơn để phát triển đồng thời kỹ năng đọc, nghe và giao tiếp tiếng Nhật.

2.3. Hỗ trợ học sinh chuẩn bị du học Nhật Bản

Nếu có kế hoạch sang Nhật học tập, việc hiểu những từ vựng liên quan đến trường học sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với môi trường mới.

Theo tài liệu của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản, người học có thể học tiếng Nhật tại trường Nhật ngữ, lớp tiếng Nhật cộng đồng hoặc thông qua hình thức học trực tuyến; các trường Nhật ngữ cũng có những khóa học phục vụ mục tiêu học lên, việc làm và thi cử.


3. 50 từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trường học thông dụng

STTTiếng NhậtPhiên âm (Romaji)Nghĩa tiếng Việt
1学校(がっこう)gakkōTrường học
2小学校(しょうがっこう)shōgakkōTrường tiểu học
3中学校(ちゅうがっこう)chūgakkōTrường trung học cơ sở
4高等学校(こうとうがっこう)kōtōgakkōTrường trung học phổ thông
5大学(だいがく)daigakuTrường đại học
6大学院(だいがくいん)daigakuinTrường/cơ sở đào tạo sau đại học
7専門学校(せんもんがっこう)senmon gakkōTrường chuyên môn
8日本語学校(にほんごがっこう)nihongo gakkōTrường tiếng Nhật
9教室(きょうしつ)kyōshitsuPhòng học
10校舎(こうしゃ)kōshaKhu nhà trường
11図書館(としょかん)toshokanThư viện
12体育館(たいいくかん)taiikukanNhà thi đấu/phòng thể chất
13運動場(うんどうじょう)undōjōSân thể thao
14学生(がくせい)gakuseiHọc sinh/sinh viên
15生徒(せいと)seitoHọc sinh
16先生(せんせい)senseiGiáo viên/thầy cô
17教師(きょうし)kyōshiGiáo viên
18教授(きょうじゅ)kyōjuGiáo sư
19校長(こうちょう)kōchōHiệu trưởng
20留学生(りゅうがくせい)ryūgakuseiDu học sinh
21友達(ともだち)tomodachiBạn bè
22クラスメートkurasumētoBạn cùng lớp
23授業(じゅぎょう)jugyōTiết học/buổi học
24科目(かもく)kamokuMôn học
25教科(きょうか)kyōkaMôn học
26国語(こくご)kokugoMôn Quốc ngữ/Tiếng Nhật
27数学(すうがく)sūgakuToán học
28英語(えいご)eigoTiếng Anh
29理科(りか)rikaKhoa học tự nhiên
30社会(しゃかい)shakaiMôn Xã hội
31体育(たいいく)taiikuThể dục/Giáo dục thể chất
32音楽(おんがく)ongakuÂm nhạc
33美術(びじゅつ)bijutsuMỹ thuật
34宿題(しゅくだい)shukudaiBài tập về nhà
35勉強(べんきょう)benkyōHọc tập
36試験(しけん)shikenKỳ thi/bài thi
37テストtesutoBài kiểm tra
38成績(せいせき)seisekiThành tích/kết quả học tập
39点数(てんすう)tensūĐiểm số
40質問(しつもん)shitsumonCâu hỏi
41答え(こたえ)kotaeCâu trả lời/đáp án
42教科書(きょうかしょ)kyōkashoSách giáo khoa
43ノートnōtoVở
44鉛筆(えんぴつ)enpitsuBút chì
45消しゴム(けしゴム)keshigomuCục tẩy
46黒板(こくばん)kokubanBảng đen
47入学(にゅうがく)nyūgakuNhập học
48卒業(そつぎょう)sotsugyōTốt nghiệp
49部活動(ぶかつどう)bukatsudōHoạt động câu lạc bộ
50校則(こうそく)kōsokuNội quy trường học

Lưu ý về cách dùng: Một số từ có phạm vi sử dụng gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Chẳng hạn, 学生(がくせい) thường được dùng để chỉ người học, đặc biệt là sinh viên hoặc học sinh nói chung trong nhiều ngữ cảnh; trong khi 生徒(せいと) thường chỉ học sinh đang theo học tại trường phổ thông. Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên ghi nhớ cả từ và ngữ cảnh sử dụng.


4. Một số câu tiếng Nhật chủ đề trường học nên biết

Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn nếu bạn đặt chúng vào câu hoàn chỉnh.

Câu 1: Giới thiệu trường học

私は高校生です。
Watashi wa kōkōsei desu.
→ Tôi là học sinh trung học phổ thông.

Câu 2: Nói về việc học

毎日、日本語を勉強しています。
Mainichi, nihongo o benkyō shite imasu.
→ Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.

Câu 3: Hỏi phòng học

教室はどこですか。
Kyōshitsu wa doko desu ka.
→ Phòng học ở đâu ạ?

Câu 4: Nói về bài tập

宿題をしました。
Shukudai o shimashita.
→ Tôi đã làm bài tập về nhà.

Câu 5: Hỏi về bài kiểm tra

明日はテストがありますか。
Ashita wa tesuto ga arimasu ka.
→ Ngày mai có bài kiểm tra không?

Câu 6: Nói về giáo viên

先生はとても親切です。
Sensei wa totemo shinsetsu desu.
→ Thầy/cô giáo rất tốt bụng.


5. Mẹo học nhanh 50 từ vựng tiếng Nhật chủ đề Trường học

5.1. Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ

Đừng cố học cả 50 từ trong một lần.

Bạn có thể chia thành 5 nhóm:

  • Nhóm 1: Trường học và cơ sở vật chất.
  • Nhóm 2: Con người trong trường học.
  • Nhóm 3: Môn học.
  • Nhóm 4: Học tập, kiểm tra và điểm số.
  • Nhóm 5: Hoạt động và các khái niệm liên quan đến trường học.

Mỗi ngày học khoảng 10 từ và ôn lại những từ đã học trước đó sẽ dễ duy trì hơn.

5.2. Học Kanji cùng với cách đọc

Một lỗi phổ biến của người mới học tiếng Nhật là chỉ ghi nhớ Romaji.

Ví dụ:

学校 → がっこう → gakkō → trường học

Thay vì chỉ nhớ "gakkō", hãy cố gắng nhận diện cả 学校がっこう. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn bắt đầu đọc sách, tài liệu hoặc biển báo tại Nhật Bản.

5.3. Học theo cặp từ liên quan

Một số từ rất dễ ghi nhớ nếu đặt cạnh nhau:

入学(nyūgaku) → nhập học
卒業(sotsugyō) → tốt nghiệp

Hoặc:

先生(sensei) → giáo viên
生徒(seito) → học sinh

Cách học theo mối quan hệ giúp não bộ tạo liên kết thay vì ghi nhớ từng từ độc lập.

5.4. Biến lớp học thành môi trường học tiếng Nhật

Hãy thử gọi những đồ vật xung quanh bằng tiếng Nhật.

Nhìn vào bảng và tự nhắc:

黒板(こくばん)– kokuban

Nhìn vào sách:

教科書(きょうかしょ)– kyōkasho

Nhìn vào vở:

ノート – nōto

Khi biến việc học thành một phần của đời sống hằng ngày, từ vựng sẽ được lặp lại tự nhiên nhiều lần.

5.5. Tự đặt câu với từ mới

Sau khi học một từ, hãy tự tạo ít nhất một câu.

Ví dụ với 図書館(としょかん)– thư viện:

図書館で勉強します。
Toshokan de benkyō shimasu.
→ Tôi học ở thư viện.

Một từ được sử dụng trong câu sẽ có khả năng được ghi nhớ tốt hơn so với một từ chỉ xuất hiện trên danh sách.


6. Từ vựng trường học và hành trình học tiếng Nhật

Với học sinh THPT có định hướng du học, từ vựng chủ đề trường học không chỉ phục vụ việc học tiếng Nhật mà còn giúp bạn làm quen trước với môi trường giáo dục tại Nhật.

Một lộ trình phổ biến đối với học sinh Việt Nam có thể bắt đầu từ việc học tiếng Nhật, sau đó tiếp tục học lên trường chuyên môn hoặc đại học tùy mục tiêu và năng lực. Hashi cũng xây dựng các nội dung hướng dẫn riêng về lộ trình từ trường Nhật ngữ đến đại học và trường chuyên môn.

Bên cạnh đó, hệ thống giáo dục Nhật Bản có nhiều loại hình cơ sở đào tạo như trường phổ thông, đại học, trường chuyên môn và các cơ sở giáo dục tiếng Nhật.

Vì vậy, nếu đang có ý định du học Nhật Bản, bạn nên bắt đầu xây dựng vốn từ theo từng chủ đề ngay từ khi còn học THPT. Đây là bước nhỏ nhưng có thể tạo ra lợi thế lớn khi bạn bước vào môi trường học tập thực tế.


7. Các chủ đề từ vựng tiếng Nhật bạn nên học tiếp

Sau chủ đề Trường học, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ với những nhóm chủ đề gần gũi và hữu ích cho học sinh:

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Gia đình: các thành viên trong gia đình, quan hệ họ hàng và cách xưng hô.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Thời gian: ngày, tháng, năm, thứ trong tuần và cách nói giờ.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Đồ ăn: món ăn, nguyên liệu, nhà hàng và cách gọi món.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Giao thông: tàu điện, xe buýt, nhà ga, vé tàu và phương tiện đi lại.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Du học Nhật Bản: trường Nhật ngữ, hồ sơ, nhập học, học phí, ký túc xá và cuộc sống du học sinh.

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Việc làm: công việc, phỏng vấn, nơi làm việc, tiền lương và các thuật ngữ thường gặp.

Bạn có thể tham khảo thêm thư viện kiến thức về tiếng Nhật, du học Nhật Bản và định hướng học tập của Hashi Group.


8. Học tiếng Nhật cùng Hashi – Chuẩn bị sớm cho tương lai

Nếu bạn đang học THPT và bắt đầu quan tâm đến tiếng Nhật, đây là thời điểm phù hợp để xây dựng nền tảng ngoại ngữ một cách bài bản.

Hashi Group hiện cung cấp chương trình đào tạo tiếng Nhật phục vụ nhiều mục tiêu như du học Nhật Bản, kỹ sư, Tokutei, giao tiếp và luyện thi JLPT. Đơn vị cũng công khai thông tin về hoạt động tư vấn du học, các trường đối tác và chi phí liên quan trên website.

Đặc biệt, Hashi xây dựng hệ thống kiến thức dành cho người mới học, học sinh THPT và người bắt đầu tiếng Nhật từ con số 0.

Học tiếng Nhật hôm nay không chỉ để làm bài kiểm tra. Đó có thể là bước đầu tiên để bạn mở ra cơ hội học tập, trải nghiệm và phát triển tại Nhật Bản.

Hãy bắt đầu từ những từ vựng đơn giản nhất như 学校 – gakkō – trường học, rồi từng bước xây dựng nền tảng tiếng Nhật của riêng bạn.

Hashi Group – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình học ngoại ngữ và định hướng tương lai.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: