Mục lục [Hiển thị]
Trường học là một trong những chủ đề gần gũi và thiết thực nhất đối với người học tiếng Nhật, đặc biệt là học sinh THPT đang có định hướng học tập hoặc du học Nhật Bản.
Chỉ với một nhóm từ vựng cơ bản, bạn đã có thể hiểu và sử dụng nhiều câu giao tiếp quen thuộc như giới thiệu trường, hỏi phòng học, nói về môn học, giáo viên, bạn bè, bài tập hoặc kết quả học tập.
Trong tiếng Nhật, 学校(がっこう – gakkō) có nghĩa là "trường học". Tùy bậc học, người Nhật sử dụng các cách gọi khác nhau như 小学校(しょうがっこう) – tiểu học, 中学校(ちゅうがっこう) – trung học cơ sở và 高等学校(こうとうがっこう) – trung học phổ thông. Các cấp học và hệ thống trường học của Nhật được Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản giới thiệu trong nhóm chủ đề "Giáo dục".
Đây cũng là nhóm từ vựng đặc biệt hữu ích nếu bạn đang chuẩn bị cho hành trình du học Nhật Bản, bởi môi trường học tập thực tế sẽ thường xuyên xuất hiện những từ liên quan đến lớp học, giáo viên, bài kiểm tra, thư viện, câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa.
Đối với học sinh, trường học là môi trường xuất hiện thường xuyên. Vì vậy, những từ như 先生(せんせい), 学生(がくせい), 教室(きょうしつ), 宿題(しゅくだい) hay 試験(しけん) có tính ứng dụng rất cao.
Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bạn có thể liên kết chúng thành những tình huống cụ thể trong lớp học. Cách học theo ngữ cảnh giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.
Nhiều từ trong chủ đề trường học thuộc nhóm từ vựng cơ bản và thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp, bài đọc hoặc đoạn hội thoại dành cho người học trình độ sơ cấp.
Khi vốn từ được mở rộng, bạn sẽ có nền tảng tốt hơn để phát triển đồng thời kỹ năng đọc, nghe và giao tiếp tiếng Nhật.
Nếu có kế hoạch sang Nhật học tập, việc hiểu những từ vựng liên quan đến trường học sẽ giúp bạn nhanh chóng làm quen với môi trường mới.
Theo tài liệu của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh Nhật Bản, người học có thể học tiếng Nhật tại trường Nhật ngữ, lớp tiếng Nhật cộng đồng hoặc thông qua hình thức học trực tuyến; các trường Nhật ngữ cũng có những khóa học phục vụ mục tiêu học lên, việc làm và thi cử.
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 学校(がっこう) | gakkō | Trường học |
| 2 | 小学校(しょうがっこう) | shōgakkō | Trường tiểu học |
| 3 | 中学校(ちゅうがっこう) | chūgakkō | Trường trung học cơ sở |
| 4 | 高等学校(こうとうがっこう) | kōtōgakkō | Trường trung học phổ thông |
| 5 | 大学(だいがく) | daigaku | Trường đại học |
| 6 | 大学院(だいがくいん) | daigakuin | Trường/cơ sở đào tạo sau đại học |
| 7 | 専門学校(せんもんがっこう) | senmon gakkō | Trường chuyên môn |
| 8 | 日本語学校(にほんごがっこう) | nihongo gakkō | Trường tiếng Nhật |
| 9 | 教室(きょうしつ) | kyōshitsu | Phòng học |
| 10 | 校舎(こうしゃ) | kōsha | Khu nhà trường |
| 11 | 図書館(としょかん) | toshokan | Thư viện |
| 12 | 体育館(たいいくかん) | taiikukan | Nhà thi đấu/phòng thể chất |
| 13 | 運動場(うんどうじょう) | undōjō | Sân thể thao |
| 14 | 学生(がくせい) | gakusei | Học sinh/sinh viên |
| 15 | 生徒(せいと) | seito | Học sinh |
| 16 | 先生(せんせい) | sensei | Giáo viên/thầy cô |
| 17 | 教師(きょうし) | kyōshi | Giáo viên |
| 18 | 教授(きょうじゅ) | kyōju | Giáo sư |
| 19 | 校長(こうちょう) | kōchō | Hiệu trưởng |
| 20 | 留学生(りゅうがくせい) | ryūgakusei | Du học sinh |
| 21 | 友達(ともだち) | tomodachi | Bạn bè |
| 22 | クラスメート | kurasumēto | Bạn cùng lớp |
| 23 | 授業(じゅぎょう) | jugyō | Tiết học/buổi học |
| 24 | 科目(かもく) | kamoku | Môn học |
| 25 | 教科(きょうか) | kyōka | Môn học |
| 26 | 国語(こくご) | kokugo | Môn Quốc ngữ/Tiếng Nhật |
| 27 | 数学(すうがく) | sūgaku | Toán học |
| 28 | 英語(えいご) | eigo | Tiếng Anh |
| 29 | 理科(りか) | rika | Khoa học tự nhiên |
| 30 | 社会(しゃかい) | shakai | Môn Xã hội |
| 31 | 体育(たいいく) | taiiku | Thể dục/Giáo dục thể chất |
| 32 | 音楽(おんがく) | ongaku | Âm nhạc |
| 33 | 美術(びじゅつ) | bijutsu | Mỹ thuật |
| 34 | 宿題(しゅくだい) | shukudai | Bài tập về nhà |
| 35 | 勉強(べんきょう) | benkyō | Học tập |
| 36 | 試験(しけん) | shiken | Kỳ thi/bài thi |
| 37 | テスト | tesuto | Bài kiểm tra |
| 38 | 成績(せいせき) | seiseki | Thành tích/kết quả học tập |
| 39 | 点数(てんすう) | tensū | Điểm số |
| 40 | 質問(しつもん) | shitsumon | Câu hỏi |
| 41 | 答え(こたえ) | kotae | Câu trả lời/đáp án |
| 42 | 教科書(きょうかしょ) | kyōkasho | Sách giáo khoa |
| 43 | ノート | nōto | Vở |
| 44 | 鉛筆(えんぴつ) | enpitsu | Bút chì |
| 45 | 消しゴム(けしゴム) | keshigomu | Cục tẩy |
| 46 | 黒板(こくばん) | kokuban | Bảng đen |
| 47 | 入学(にゅうがく) | nyūgaku | Nhập học |
| 48 | 卒業(そつぎょう) | sotsugyō | Tốt nghiệp |
| 49 | 部活動(ぶかつどう) | bukatsudō | Hoạt động câu lạc bộ |
| 50 | 校則(こうそく) | kōsoku | Nội quy trường học |
Lưu ý về cách dùng: Một số từ có phạm vi sử dụng gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Chẳng hạn, 学生(がくせい) thường được dùng để chỉ người học, đặc biệt là sinh viên hoặc học sinh nói chung trong nhiều ngữ cảnh; trong khi 生徒(せいと) thường chỉ học sinh đang theo học tại trường phổ thông. Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên ghi nhớ cả từ và ngữ cảnh sử dụng.
Học từ vựng sẽ hiệu quả hơn nếu bạn đặt chúng vào câu hoàn chỉnh.
私は高校生です。
Watashi wa kōkōsei desu.
→ Tôi là học sinh trung học phổ thông.
毎日、日本語を勉強しています。
Mainichi, nihongo o benkyō shite imasu.
→ Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
教室はどこですか。
Kyōshitsu wa doko desu ka.
→ Phòng học ở đâu ạ?
宿題をしました。
Shukudai o shimashita.
→ Tôi đã làm bài tập về nhà.
明日はテストがありますか。
Ashita wa tesuto ga arimasu ka.
→ Ngày mai có bài kiểm tra không?
先生はとても親切です。
Sensei wa totemo shinsetsu desu.
→ Thầy/cô giáo rất tốt bụng.
Đừng cố học cả 50 từ trong một lần.
Bạn có thể chia thành 5 nhóm:
Mỗi ngày học khoảng 10 từ và ôn lại những từ đã học trước đó sẽ dễ duy trì hơn.
Một lỗi phổ biến của người mới học tiếng Nhật là chỉ ghi nhớ Romaji.
Ví dụ:
学校 → がっこう → gakkō → trường học
Thay vì chỉ nhớ "gakkō", hãy cố gắng nhận diện cả 学校 và がっこう. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn bắt đầu đọc sách, tài liệu hoặc biển báo tại Nhật Bản.
Một số từ rất dễ ghi nhớ nếu đặt cạnh nhau:
入学(nyūgaku) → nhập học
卒業(sotsugyō) → tốt nghiệp
Hoặc:
先生(sensei) → giáo viên
生徒(seito) → học sinh
Cách học theo mối quan hệ giúp não bộ tạo liên kết thay vì ghi nhớ từng từ độc lập.
Hãy thử gọi những đồ vật xung quanh bằng tiếng Nhật.
Nhìn vào bảng và tự nhắc:
黒板(こくばん)– kokuban
Nhìn vào sách:
教科書(きょうかしょ)– kyōkasho
Nhìn vào vở:
ノート – nōto
Khi biến việc học thành một phần của đời sống hằng ngày, từ vựng sẽ được lặp lại tự nhiên nhiều lần.
Sau khi học một từ, hãy tự tạo ít nhất một câu.
Ví dụ với 図書館(としょかん)– thư viện:
図書館で勉強します。
Toshokan de benkyō shimasu.
→ Tôi học ở thư viện.
Một từ được sử dụng trong câu sẽ có khả năng được ghi nhớ tốt hơn so với một từ chỉ xuất hiện trên danh sách.
Với học sinh THPT có định hướng du học, từ vựng chủ đề trường học không chỉ phục vụ việc học tiếng Nhật mà còn giúp bạn làm quen trước với môi trường giáo dục tại Nhật.
Một lộ trình phổ biến đối với học sinh Việt Nam có thể bắt đầu từ việc học tiếng Nhật, sau đó tiếp tục học lên trường chuyên môn hoặc đại học tùy mục tiêu và năng lực. Hashi cũng xây dựng các nội dung hướng dẫn riêng về lộ trình từ trường Nhật ngữ đến đại học và trường chuyên môn.
Bên cạnh đó, hệ thống giáo dục Nhật Bản có nhiều loại hình cơ sở đào tạo như trường phổ thông, đại học, trường chuyên môn và các cơ sở giáo dục tiếng Nhật.
Vì vậy, nếu đang có ý định du học Nhật Bản, bạn nên bắt đầu xây dựng vốn từ theo từng chủ đề ngay từ khi còn học THPT. Đây là bước nhỏ nhưng có thể tạo ra lợi thế lớn khi bạn bước vào môi trường học tập thực tế.
Sau chủ đề Trường học, bạn có thể tiếp tục mở rộng vốn từ với những nhóm chủ đề gần gũi và hữu ích cho học sinh:
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Gia đình: các thành viên trong gia đình, quan hệ họ hàng và cách xưng hô.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Thời gian: ngày, tháng, năm, thứ trong tuần và cách nói giờ.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Đồ ăn: món ăn, nguyên liệu, nhà hàng và cách gọi món.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Giao thông: tàu điện, xe buýt, nhà ga, vé tàu và phương tiện đi lại.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Du học Nhật Bản: trường Nhật ngữ, hồ sơ, nhập học, học phí, ký túc xá và cuộc sống du học sinh.
Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Việc làm: công việc, phỏng vấn, nơi làm việc, tiền lương và các thuật ngữ thường gặp.
Bạn có thể tham khảo thêm thư viện kiến thức về tiếng Nhật, du học Nhật Bản và định hướng học tập của Hashi Group.
Nếu bạn đang học THPT và bắt đầu quan tâm đến tiếng Nhật, đây là thời điểm phù hợp để xây dựng nền tảng ngoại ngữ một cách bài bản.
Hashi Group hiện cung cấp chương trình đào tạo tiếng Nhật phục vụ nhiều mục tiêu như du học Nhật Bản, kỹ sư, Tokutei, giao tiếp và luyện thi JLPT. Đơn vị cũng công khai thông tin về hoạt động tư vấn du học, các trường đối tác và chi phí liên quan trên website.
Đặc biệt, Hashi xây dựng hệ thống kiến thức dành cho người mới học, học sinh THPT và người bắt đầu tiếng Nhật từ con số 0.
Học tiếng Nhật hôm nay không chỉ để làm bài kiểm tra. Đó có thể là bước đầu tiên để bạn mở ra cơ hội học tập, trải nghiệm và phát triển tại Nhật Bản.
Hãy bắt đầu từ những từ vựng đơn giản nhất như 学校 – gakkō – trường học, rồi từng bước xây dựng nền tảng tiếng Nhật của riêng bạn.
Hashi Group – Đồng hành cùng học sinh trên hành trình học ngoại ngữ và định hướng tương lai.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: