Từ Vựng Tiếng Nhật Để Xem Bảng Lương: Cách Đọc Chi Tiết 給与明細書

Khi làm việc tại Nhật Bản, hàng tháng người lao động thường nhận được một bảng lương có tên là 給与明細書(きゅうよめいさいしょ). Trên đó có rất nhiều thuật ngữ liên quan đến ngày công, thời gian làm thêm, phụ cấp, bảo hiểm, thuế và số tiền thực nhận.
Nếu không hiểu các từ vựng này, người lao động có thể nhầm giữa tổng lương và tiền thực nhận, bỏ sót tiền tăng ca hoặc không biết lý do lương bị khấu trừ.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc từng phần trên bảng lương Nhật Bản thông qua một mẫu phiếu lương thực tế.
Mục lục [Hiển thị]
給与明細書(きゅうよめいさいしょ) có nghĩa là phiếu chi tiết tiền lương hoặc bảng lương.
Một bảng lương Nhật Bản thường gồm những nhóm thông tin chính:
Công thức quan trọng nhất khi đọc bảng lương là:
総支給額 − 控除額計 = 差引支給額
Tổng chi trả − Tổng khấu trừ = Số tiền thực nhận
Trong mẫu phiếu lương minh họa:
252.938 yên − 28.672 yên = 224.266 yên
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 給与明細書 | きゅうよめいさいしょ | Phiếu chi tiết tiền lương |
| 所属 | しょぞく | Bộ phận, đơn vị công tác |
| 第○○工場 | だいにこうじょう | Nhà máy số xx |
| 個人コード | こじんコード | Mã cá nhân, mã nhân viên |
| 氏名 | しめい | Họ và tên |
| 会社名 | かいしゃめい | Tên công ty |
| 2026年7月分 | 2026ねん7がつぶん | Phần lương tháng 7/2026 |
Từ 分(ぶん) đứng sau tháng biểu thị bảng lương được tính cho tháng đó. Ví dụ:
Phần 勤怠(きんたい) giúp người lao động kiểm tra số ngày đi làm, ngày nghỉ và thời gian tăng ca.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 所定日 | しょていび | Số ngày làm việc theo quy định |
| 出勤日 | しゅっきんび | Số ngày thực tế đi làm |
| 休出日 | きゅうしゅつび | Số ngày đi làm vào ngày nghỉ |
| 有給日 | ゆうきゅうび | Số ngày nghỉ phép hưởng lương |
| 欠勤日 | けっきんび | Số ngày vắng mặt, nghỉ không phép |
| 遅早回 | — | Số lần đi muộn hoặc về sớm |
| 休業日 | きゅうぎょうび | Số ngày tạm nghỉ việc |
| 所定時間 | しょていじかん | Tổng thời gian làm việc theo quy định |
| 早出残業 | はやでざんぎょう | Thời gian đi làm sớm hoặc tăng ca |
| 深夜時間 | しんやじかん | Thời gian làm việc ban đêm |
| 休出時間 | きゅうしゅつじかん | Thời gian làm việc vào ngày nghỉ |
| 法休時間 | ほうきゅうじかん | Thời gian làm việc vào ngày nghỉ pháp định |
| 休業時間 | きゅうぎょうじかん | Thời gian tạm nghỉ việc |
| 遅早外時 | — | Thời gian liên quan đến đi muộn, về sớm |
| 有給残数 | ゆうきゅうざんすう | Số ngày phép hưởng lương còn lại |
| 食事回数 | しょくじかいすう | Số suất ăn hoặc số lần dùng bữa |
Cần phân biệt:
Ví dụ, 早出残業 41:30 là thời gian tăng ca, còn 残業手当 59.138円 là số tiền tăng ca được trả.
Phần 支払(しはらい) thể hiện những khoản tiền doanh nghiệp chi trả cho người lao động trước khi khấu trừ bảo hiểm và thuế.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 基本給 | きほんきゅう | Lương cơ bản |
| 職務手当 | しょくむてあて | Phụ cấp chức vụ, công việc |
| 技能手当 | ぎのうてあて | Phụ cấp kỹ năng |
| 皆勤手当 | かいきんてあて | Phụ cấp chuyên cần |
| 住宅手当 | じゅうたくてあて | Phụ cấp nhà ở |
| 家族手当 | かぞくてあて | Phụ cấp gia đình |
| 工場運営 | こうじょううんえい | Khoản liên quan đến vận hành nhà máy |
| 特別手当 | とくべつてあて | Phụ cấp đặc biệt |
| 超過勤手当 | ちょうかきんてあて | Phụ cấp làm việc vượt giờ |
| 通勤(非) | つうきん(ひ) | Phụ cấp đi lại không chịu thuế |
| 通勤(課) | つうきん(か) | Phụ cấp đi lại chịu thuế |
| 残業手当 | ざんぎょうてあて | Tiền làm thêm giờ |
| 休日手当 | きゅうじつてあて | Tiền làm việc vào ngày nghỉ |
| 有休手当 | ゆうきゅうてあて | Tiền nghỉ phép hưởng lương |
| 深夜手当 | しんやてあて | Tiền làm việc ban đêm |
| その他手当 | そのたてあて | Các khoản phụ cấp khác |
| 報奨金 | ほうしょうきん | Tiền thưởng khuyến khích |
| 休業保障 | きゅうぎょうほしょう | Khoản bảo đảm thu nhập khi tạm nghỉ |
| 休業控除 | きゅうぎょうこうじょ | Khấu trừ liên quan đến thời gian nghỉ |
| 不就業控除 | ふしゅうぎょうこうじょ | Khấu trừ do không làm việc |
| 総支給額 | そうしきゅうがく | Tổng số tiền được chi trả |
Trong phiếu lương minh họa:
Phép tính thể hiện trên phiếu:
193.800 yên + 59.138 yên = 252.938 yên
Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, mức tăng thêm tối thiểu đối với làm ngoài giờ và làm đêm là 25%; làm vào ngày nghỉ pháp định là 35%; làm thêm vượt 60 giờ trong một tháng áp dụng mức tăng thêm từ 50%. Mức thực tế còn phụ thuộc loại thời gian làm việc và cách tính lương của doanh nghiệp. Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản
控除(こうじょ) là các khoản được trừ khỏi tổng tiền lương trước khi người lao động nhận lương.
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一般保険 | いっぱんほけん | Bảo hiểm thông thường theo tên trên phiếu |
| 介護保険 | かいごほけん | Bảo hiểm chăm sóc dài hạn |
| 厚生年金 | こうせいねんきん | Bảo hiểm hưu trí, lương hưu phúc lợi |
| 厚生基金 | こうせいききん | Quỹ hưu trí phúc lợi |
| 雇用保険 | こようほけん | Bảo hiểm việc làm |
| 社保合計 | しゃほごうけい | Tổng các khoản bảo hiểm xã hội |
| 課税対象額 | かぜいたいしょうがく | Thu nhập thuộc diện chịu thuế |
| 所得税 | しょとくぜい | Thuế thu nhập |
| 住民税 | じゅうみんぜい | Thuế cư trú |
| 生命保険 | せいめいほけん | Bảo hiểm nhân thọ |
| 旅行積立金 | りょこうつみたてきん | Quỹ tích lũy du lịch |
| 積立預金 | つみたてよきん | Tiền gửi tích lũy |
| 食費 | しょくひ | Tiền ăn |
| 前払金返済 | まえばらいきんへんさい | Hoàn trả khoản tiền ứng trước |
| 特別控除 | とくべつこうじょ | Khấu trừ đặc biệt |
| その他控除 | そのたこうじょ | Các khoản khấu trừ khác |
| 過不足額 | かぶそくがく | Khoản chênh lệch thừa hoặc thiếu |
| 控除額計 | こうじょがくけい | Tổng số tiền bị khấu trừ |
| Khoản khấu trừ | Số tiền |
|---|---|
| 一般保険 | 9.652 yên |
| 厚生年金 | 17.385 yên |
| 雇用保険 | 1.265 yên |
| 社保合計 | 28.302 yên |
| 所得税 | 370 yên |
| 控除額計 | 28.672 yên |
Đối chiếu số liệu:
9.652 + 17.385 + 1.265 = 28.302 yên tiền bảo hiểm
28.302 + 370 = 28.672 yên tổng khấu trừ
Cơ quan Hưu trí Nhật Bản cho biết bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí phúc lợi được khấu trừ dựa trên mức thù lao tiêu chuẩn và tỷ lệ bảo hiểm; phần đóng thường được chia giữa doanh nghiệp và người lao động (Nguồn: Cơ quan Hưu trí Nhật Bản).
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 累計 | るいけい | Lũy kế |
| 総課税支給 | そうかぜいしきゅう | Tổng thu nhập chịu thuế lũy kế |
| 総社会保険 | そうしゃかいほけん | Tổng bảo hiểm xã hội lũy kế |
| 総所得税 | そうしょとくぜい | Tổng thuế thu nhập lũy kế |
| 扶養人数 | ふようにんずう | Số người phụ thuộc |
| 差引支給額 | さしひきしきゅうがく | Số tiền thực nhận sau khấu trừ |
| 銀行振込A | ぎんこうふりこみ | Số tiền chuyển vào tài khoản A |
| 銀行振込B | ぎんこうふりこみ | Số tiền chuyển vào tài khoản B |
| 現金支給額 | げんきんしきゅうがく | Số tiền được trả bằng tiền mặt |
Trong phiếu minh họa:
Như vậy, toàn bộ tiền thực nhận trong mẫu được thể hiện tại mục 現金支給額. Nếu người lao động nhận lương qua ngân hàng, số tiền thường được ghi ở mục 銀行振込.
Thuế thu nhập khấu trừ hàng tháng tại Nhật được tra theo bảng thuế áp dụng cho năm tương ứng, căn cứ vào thu nhập sau khi trừ bảo hiểm xã hội và số người phụ thuộc đủ điều kiện. Có thể tham khảo Bảng thuế khấu trừ tiền lương năm 2026 của Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản.
Tìm mục có dạng ○年○月分 để xác định bảng lương thuộc tháng nào.
Kiểm tra các mục:
So sánh dữ liệu chấm công cá nhân với:
Xác định lương cơ bản, tiền tăng ca, phụ cấp nhà ở, đi lại, chuyên cần và các khoản thưởng.
Sử dụng công thức:
総支給額 − 控除額計 = 差引支給額
Nếu kết quả không khớp, người lao động nên hỏi trực tiếp bộ phận nhân sự hoặc kế toán tiền lương.
Những mục có chữ 累計 hoặc chữ 総 trong phần lũy kế có thể thể hiện tổng số tiền tính từ đầu kỳ theo hệ thống của doanh nghiệp, không nhất thiết chỉ là số của riêng tháng hiện tại.
Hiểu các từ vựng trên 給与明細書 giúp người lao động tại Nhật chủ động kiểm tra ngày công, thời gian tăng ca, phụ cấp, bảo hiểm, thuế và số tiền thực nhận.
Ba thuật ngữ quan trọng nhất cần nhớ là:
Chỉ cần nắm vững ba phần 勤怠 - 支払 - 控除, bạn đã có thể đọc được phần lớn nội dung trên một bảng lương tiếng Nhật thông thường.
Ngoài ngữ pháp và giao tiếp, người chuẩn bị sang Nhật học tập hoặc làm việc cần được trang bị từ vựng thực tế về bảng lương, hợp đồng lao động, ký túc xá, bệnh viện và thủ tục hành chính.
Hashi Group đào tạo tiếng Nhật theo lộ trình từ N5 đến N3, kết hợp kiến thức thực tế giúp học viên tự tin hơn trước khi sang Nhật.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có Thể Bạn Quan Tâm