Từ Vựng Tiếng Nhật Để Xem Bảng Lương: Cách Đọc Chi Tiết 給与明細書

Từ Vựng Tiếng Nhật Để Xem Bảng Lương: Cách Đọc Chi Tiết 給与明細書

Bản lươn.webp

Khi làm việc tại Nhật Bản, hàng tháng người lao động thường nhận được một bảng lương có tên là 給与明細書(きゅうよめいさいしょ). Trên đó có rất nhiều thuật ngữ liên quan đến ngày công, thời gian làm thêm, phụ cấp, bảo hiểm, thuế và số tiền thực nhận.

Nếu không hiểu các từ vựng này, người lao động có thể nhầm giữa tổng lương và tiền thực nhận, bỏ sót tiền tăng ca hoặc không biết lý do lương bị khấu trừ.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc từng phần trên bảng lương Nhật Bản thông qua một mẫu phiếu lương thực tế.


1. Bảng lương tiếng Nhật gọi là gì?

給与明細書(きゅうよめいさいしょ) có nghĩa là phiếu chi tiết tiền lương hoặc bảng lương.

Một bảng lương Nhật Bản thường gồm những nhóm thông tin chính:

  • 基本情報(きほんじょうほう): Thông tin cơ bản.
  • 勤怠(きんたい): Chấm công và thời gian làm việc.
  • 支払(しはらい): Các khoản được chi trả.
  • 控除(こうじょ): Các khoản bị khấu trừ.
  • 累計(るいけい): Số liệu lũy kế.
  • 差引支給額(さしひきしきゅうがく): Số tiền thực nhận.

Công thức quan trọng nhất khi đọc bảng lương là:

総支給額 − 控除額計 = 差引支給額
Tổng chi trả − Tổng khấu trừ = Số tiền thực nhận

Trong mẫu phiếu lương minh họa:

252.938 yên − 28.672 yên = 224.266 yên


2. Từ vựng về thông tin người lao động

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
給与明細書きゅうよめいさいしょPhiếu chi tiết tiền lương
所属しょぞくBộ phận, đơn vị công tác
第○○工場だいにこうじょうNhà máy số xx
個人コードこじんコードMã cá nhân, mã nhân viên
氏名しめいHọ và tên
会社名かいしゃめいTên công ty
2026年7月分2026ねん7がつぶんPhần lương tháng 7/2026

Từ 分(ぶん) đứng sau tháng biểu thị bảng lương được tính cho tháng đó. Ví dụ:

  • 7月分: Phần lương tháng 7.
  • 8月分: Phần lương tháng 8.
  • 6月給与: Tiền lương tháng 6.

3. Từ vựng về ngày công và thời gian làm việc

Phần 勤怠(きんたい) giúp người lao động kiểm tra số ngày đi làm, ngày nghỉ và thời gian tăng ca.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
所定日しょていびSố ngày làm việc theo quy định
出勤日しゅっきんびSố ngày thực tế đi làm
休出日きゅうしゅつびSố ngày đi làm vào ngày nghỉ
有給日ゆうきゅうびSố ngày nghỉ phép hưởng lương
欠勤日けっきんびSố ngày vắng mặt, nghỉ không phép
遅早回Số lần đi muộn hoặc về sớm
休業日きゅうぎょうびSố ngày tạm nghỉ việc
所定時間しょていじかんTổng thời gian làm việc theo quy định
早出残業はやでざんぎょうThời gian đi làm sớm hoặc tăng ca
深夜時間しんやじかんThời gian làm việc ban đêm
休出時間きゅうしゅつじかんThời gian làm việc vào ngày nghỉ
法休時間ほうきゅうじかんThời gian làm việc vào ngày nghỉ pháp định
休業時間きゅうぎょうじかんThời gian tạm nghỉ việc
遅早外時Thời gian liên quan đến đi muộn, về sớm
有給残数ゆうきゅうざんすうSố ngày phép hưởng lương còn lại
食事回数しょくじかいすうSố suất ăn hoặc số lần dùng bữa

Cách đọc số liệu trong phiếu minh họa

  • 所定日:20 – Có 20 ngày làm việc theo quy định.
  • 出勤日:20.0 – Người lao động đi làm đủ 20 ngày.
  • 所定時間:160:00 – Tổng thời gian làm việc tiêu chuẩn là 160 giờ.
  • 早出残業:41:30 – Tổng thời gian làm sớm và tăng ca là 41 giờ 30 phút.

Cần phân biệt:

  • 時間(じかん): Số giờ làm việc.
  • 手当(てあて): Số tiền phụ cấp hoặc tiền công được trả cho thời gian đó.

Ví dụ, 早出残業 41:30 là thời gian tăng ca, còn 残業手当 59.138円 là số tiền tăng ca được trả.


4. Từ vựng về lương và các khoản phụ cấp

Phần 支払(しはらい) thể hiện những khoản tiền doanh nghiệp chi trả cho người lao động trước khi khấu trừ bảo hiểm và thuế.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
基本給きほんきゅうLương cơ bản
職務手当しょくむてあてPhụ cấp chức vụ, công việc
技能手当ぎのうてあてPhụ cấp kỹ năng
皆勤手当かいきんてあてPhụ cấp chuyên cần
住宅手当じゅうたくてあてPhụ cấp nhà ở
家族手当かぞくてあてPhụ cấp gia đình
工場運営こうじょううんえいKhoản liên quan đến vận hành nhà máy
特別手当とくべつてあてPhụ cấp đặc biệt
超過勤手当ちょうかきんてあてPhụ cấp làm việc vượt giờ
通勤(非)つうきん(ひ)Phụ cấp đi lại không chịu thuế
通勤(課)つうきん(か)Phụ cấp đi lại chịu thuế
残業手当ざんぎょうてあてTiền làm thêm giờ
休日手当きゅうじつてあてTiền làm việc vào ngày nghỉ
有休手当ゆうきゅうてあてTiền nghỉ phép hưởng lương
深夜手当しんやてあてTiền làm việc ban đêm
その他手当そのたてあてCác khoản phụ cấp khác
報奨金ほうしょうきんTiền thưởng khuyến khích
休業保障きゅうぎょうほしょうKhoản bảo đảm thu nhập khi tạm nghỉ
休業控除きゅうぎょうこうじょKhấu trừ liên quan đến thời gian nghỉ
不就業控除ふしゅうぎょうこうじょKhấu trừ do không làm việc
総支給額そうしきゅうがくTổng số tiền được chi trả

Trong phiếu lương minh họa:

  • 基本給: 193.800 yên.
  • 残業手当: 59.138 yên.
  • 総支給額: 252.938 yên.

Phép tính thể hiện trên phiếu:

193.800 yên + 59.138 yên = 252.938 yên

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, mức tăng thêm tối thiểu đối với làm ngoài giờ và làm đêm là 25%; làm vào ngày nghỉ pháp định là 35%; làm thêm vượt 60 giờ trong một tháng áp dụng mức tăng thêm từ 50%. Mức thực tế còn phụ thuộc loại thời gian làm việc và cách tính lương của doanh nghiệp. Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản


5. Từ vựng về bảo hiểm, thuế và khấu trừ

控除(こうじょ) là các khoản được trừ khỏi tổng tiền lương trước khi người lao động nhận lương.

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
一般保険いっぱんほけんBảo hiểm thông thường theo tên trên phiếu
介護保険かいごほけんBảo hiểm chăm sóc dài hạn
厚生年金こうせいねんきんBảo hiểm hưu trí, lương hưu phúc lợi
厚生基金こうせいききんQuỹ hưu trí phúc lợi
雇用保険こようほけんBảo hiểm việc làm
社保合計しゃほごうけいTổng các khoản bảo hiểm xã hội
課税対象額かぜいたいしょうがくThu nhập thuộc diện chịu thuế
所得税しょとくぜいThuế thu nhập
住民税じゅうみんぜいThuế cư trú
生命保険せいめいほけんBảo hiểm nhân thọ
旅行積立金りょこうつみたてきんQuỹ tích lũy du lịch
積立預金つみたてよきんTiền gửi tích lũy
食費しょくひTiền ăn
前払金返済まえばらいきんへんさいHoàn trả khoản tiền ứng trước
特別控除とくべつこうじょKhấu trừ đặc biệt
その他控除そのたこうじょCác khoản khấu trừ khác
過不足額かぶそくがくKhoản chênh lệch thừa hoặc thiếu
控除額計こうじょがくけいTổng số tiền bị khấu trừ

Các khoản khấu trừ trong phiếu minh họa

Khoản khấu trừSố tiền
一般保険9.652 yên
厚生年金17.385 yên
雇用保険1.265 yên
社保合計28.302 yên
所得税370 yên
控除額計28.672 yên

Đối chiếu số liệu:

9.652 + 17.385 + 1.265 = 28.302 yên tiền bảo hiểm

28.302 + 370 = 28.672 yên tổng khấu trừ

Cơ quan Hưu trí Nhật Bản cho biết bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí phúc lợi được khấu trừ dựa trên mức thù lao tiêu chuẩn và tỷ lệ bảo hiểm; phần đóng thường được chia giữa doanh nghiệp và người lao động (Nguồn: Cơ quan Hưu trí Nhật Bản).


6. Từ vựng về số lũy kế và tiền thực nhận

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
累計るいけいLũy kế
総課税支給そうかぜいしきゅうTổng thu nhập chịu thuế lũy kế
総社会保険そうしゃかいほけんTổng bảo hiểm xã hội lũy kế
総所得税そうしょとくぜいTổng thuế thu nhập lũy kế
扶養人数ふようにんずうSố người phụ thuộc
差引支給額さしひきしきゅうがくSố tiền thực nhận sau khấu trừ
銀行振込AぎんこうふりこみSố tiền chuyển vào tài khoản A
銀行振込BぎんこうふりこみSố tiền chuyển vào tài khoản B
現金支給額げんきんしきゅうがくSố tiền được trả bằng tiền mặt

Trong phiếu minh họa:

  • 扶養人数: 3 người.
  • 差引支給額: 224.266 yên.
  • 銀行振込A: 0 yên.
  • 銀行振込B: 0 yên.
  • 現金支給額: 224.266 yên.

Như vậy, toàn bộ tiền thực nhận trong mẫu được thể hiện tại mục 現金支給額. Nếu người lao động nhận lương qua ngân hàng, số tiền thường được ghi ở mục 銀行振込.

Thuế thu nhập khấu trừ hàng tháng tại Nhật được tra theo bảng thuế áp dụng cho năm tương ứng, căn cứ vào thu nhập sau khi trừ bảo hiểm xã hội và số người phụ thuộc đủ điều kiện. Có thể tham khảo Bảng thuế khấu trừ tiền lương năm 2026 của Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản.


7. Cách kiểm tra bảng lương Nhật Bản theo 5 bước

Bước 1: Kiểm tra kỳ lương

Tìm mục có dạng ○年○月分 để xác định bảng lương thuộc tháng nào.

Bước 2: Đối chiếu ngày công

Kiểm tra các mục:

  • 所定日 – ngày làm việc quy định.
  • 出勤日 – ngày thực tế đi làm.
  • 欠勤日 – ngày vắng mặt.
  • 有給日 – ngày nghỉ phép hưởng lương.

Bước 3: Đối chiếu thời gian tăng ca

So sánh dữ liệu chấm công cá nhân với:

  • 早出残業 – thời gian làm sớm và tăng ca.
  • 深夜時間 – thời gian làm đêm.
  • 休出時間 – thời gian làm ngày nghỉ.
  • 法休時間 – thời gian làm ngày nghỉ pháp định.

Bước 4: Kiểm tra các khoản được cộng

Xác định lương cơ bản, tiền tăng ca, phụ cấp nhà ở, đi lại, chuyên cần và các khoản thưởng.

Bước 5: Kiểm tra khấu trừ và thực nhận

Sử dụng công thức:

総支給額 − 控除額計 = 差引支給額

Nếu kết quả không khớp, người lao động nên hỏi trực tiếp bộ phận nhân sự hoặc kế toán tiền lương.


8. Những nhầm lẫn thường gặp khi xem bảng lương Nhật

Nhầm tổng lương với lương thực nhận

  • 総支給額: Tổng lương trước khi khấu trừ.
  • 差引支給額: Số tiền còn lại sau khi khấu trừ.

Nhầm giờ tăng ca với tiền tăng ca

  • 早出残業: Số giờ tăng ca.
  • 残業手当: Số tiền được trả cho việc tăng ca.

Cho rằng ô trống và số 0 giống nhau

  • Ô trống có thể là mục không phát sinh hoặc không được ghi nhận.
  • Số 0 thể hiện mục đó đã được xác định nhưng giá trị bằng 0.

Nhầm số liệu tháng với số liệu lũy kế

Những mục có chữ 累計 hoặc chữ trong phần lũy kế có thể thể hiện tổng số tiền tính từ đầu kỳ theo hệ thống của doanh nghiệp, không nhất thiết chỉ là số của riêng tháng hiện tại.


9. Kết luận

Hiểu các từ vựng trên 給与明細書 giúp người lao động tại Nhật chủ động kiểm tra ngày công, thời gian tăng ca, phụ cấp, bảo hiểm, thuế và số tiền thực nhận.

Ba thuật ngữ quan trọng nhất cần nhớ là:

  • 総支給額: Tổng số tiền được chi trả.
  • 控除額計: Tổng số tiền bị khấu trừ.
  • 差引支給額: Số tiền thực nhận.

Chỉ cần nắm vững ba phần 勤怠 - 支払 - 控除, bạn đã có thể đọc được phần lớn nội dung trên một bảng lương tiếng Nhật thông thường.


Học tiếng Nhật thực tế cùng Hashi Group

Ngoài ngữ pháp và giao tiếp, người chuẩn bị sang Nhật học tập hoặc làm việc cần được trang bị từ vựng thực tế về bảng lương, hợp đồng lao động, ký túc xá, bệnh viện và thủ tục hành chính.

Hashi Group đào tạo tiếng Nhật theo lộ trình từ N5 đến N3, kết hợp kiến thức thực tế giúp học viên tự tin hơn trước khi sang Nhật.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có Thể Bạn Quan Tâm

Chia sẻ: