Mẫu câu tiếng Nhật khẩn cấp dành cho người nước ngoài khi gặp thiên tai
Nhật Bản là quốc gia thường xuyên xảy ra động đất, sóng thần, bão lớn, mưa lũ và nhiều loại thiên tai khác. Vì vậy, đối với du học sinh, người lao động hay khách du lịch, việc biết các mẫu câu tiếng Nhật khẩn cấp sẽ giúp bạn giao tiếp nhanh với lực lượng cứu hộ, người dân địa phương hoặc nhân viên tại nơi sơ tán.
Không cần phải nói tiếng Nhật quá lưu loát, chỉ cần ghi nhớ những mẫu câu cơ bản dưới đây cũng có thể giúp bạn xử lý tình huống an toàn hơn trong trường hợp khẩn cấp.
Mục lục [Hiển thị]
Việc học các mẫu câu giao tiếp trong tình huống khẩn cấp mang lại rất nhiều lợi ích:
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 助けてください。 | Tasukete kudasai. | Xin hãy cứu tôi. |
| 2 | 助けが必要です。 | Tasuke ga hitsuyō desu. | Tôi cần được giúp đỡ. |
| 3 | 救急車を呼んでください。 | Kyūkyūsha o yonde kudasai. | Xin hãy gọi xe cứu thương. |
| 4 | 警察を呼んでください。 | Keisatsu o yonde kudasai. | Xin hãy gọi cảnh sát. |
| 5 | 消防車を呼んでください。 | Shōbōsha o yonde kudasai. | Xin hãy gọi xe cứu hỏa. |
| 6 | 避難所はどこですか。 | Hinanjo wa doko desu ka. | Nơi sơ tán ở đâu? |
| 7 | 避難してください。 | Hinan shite kudasai. | Hãy sơ tán ngay. |
| 8 | ここは安全ですか。 | Koko wa anzen desu ka. | Ở đây có an toàn không? |
| 9 | 危険です。 | Kiken desu. | Nguy hiểm. |
| 10 | 逃げましょう。 | Nigemashō. | Hãy chạy đi. |
| 11 | 私は外国人です。 | Watashi wa gaikokujin desu. | Tôi là người nước ngoài. |
| 12 | 日本語があまり話せません。 | Nihongo ga amari hanasemasen. | Tôi không nói được nhiều tiếng Nhật. |
| 13 | ゆっくり話してください。 | Yukkuri hanashite kudasai. | Xin hãy nói chậm. |
| 14 | もう一度お願いします。 | Mō ichido onegaishimasu. | Xin hãy nói lại một lần nữa. |
| 15 | 地震がありました。 | Jishin ga arimashita. | Đã xảy ra động đất. |
| 16 | 余震がありますか。 | Yoshin ga arimasu ka. | Có dư chấn không? |
| 17 | 津波が来ますか。 | Tsunami ga kimasu ka. | Có sóng thần không? |
| 18 | 避難指示が出ていますか。 | Hinan shiji ga dete imasu ka. | Đã có lệnh sơ tán chưa? |
| 19 | 家族が見つかりません。 | Kazoku ga mitsukarimasen. | Tôi không tìm thấy người thân. |
| 20 | 友達とはぐれました。 | Tomodachi to haguremashita. | Tôi bị lạc bạn. |
| 21 | 子どもがいません。 | Kodomo ga imasen. | Con tôi bị mất tích. |
| 22 | けがをしました。 | Kega o shimashita. | Tôi bị thương. |
| 23 | 血が出ています。 | Chi ga dete imasu. | Tôi đang chảy máu. |
| 24 | 歩けません。 | Arukemasen. | Tôi không thể đi được. |
| 25 | 気分が悪いです。 | Kibun ga warui desu. | Tôi cảm thấy không khỏe. |
| 26 | 水をください。 | Mizu o kudasai. | Xin cho tôi nước. |
| 27 | 食べ物はありますか。 | Tabemono wa arimasu ka. | Có thức ăn không? |
| 28 | 毛布をください。 | Mōfu o kudasai. | Xin cho tôi một chiếc chăn. |
| 29 | 寒いです。 | Samui desu. | Tôi rất lạnh. |
| 30 | 暑すぎます。 | Atsu sugimasu. | Trời quá nóng. |
| 31 | 携帯電話が使えません。 | Keitai denwa ga tsukaemasen. | Điện thoại không sử dụng được. |
| 32 | 充電できますか。 | Jūden dekimasu ka. | Tôi có thể sạc điện thoại không? |
| 33 | Wi-Fiがありますか。 | Waifai ga arimasu ka. | Có Wi-Fi không? |
| 34 | 家に帰れません。 | Ie ni kaeremasen. | Tôi không thể về nhà. |
| 35 | 道が通れません。 | Michi ga tōremasen. | Con đường bị chặn. |
| 36 | 橋が壊れています。 | Hashi ga kowarete imasu. | Cây cầu đã bị hỏng. |
| 37 | 電気が止まっています。 | Denki ga tomatte imasu. | Điện đã bị cắt. |
| 38 | 水道が止まっています。 | Suidō ga tomatte imasu. | Nước sinh hoạt đã bị cắt. |
| 39 | ガスが止まっています。 | Gasu ga tomatte imasu. | Gas đã bị ngắt. |
| 40 | 病院はどこですか。 | Byōin wa doko desu ka. | Bệnh viện ở đâu? |
| 41 | 薬が必要です。 | Kusuri ga hitsuyō desu. | Tôi cần thuốc. |
| 42 | 救助を待っています。 | Kyūjo o matte imasu. | Tôi đang chờ cứu hộ. |
| 43 | ここにいます。 | Koko ni imasu. | Tôi đang ở đây. |
| 44 | 一緒に来てください。 | Issho ni kite kudasai. | Xin hãy đi cùng tôi. |
| 45 | ありがとうございます。 | Arigatō gozaimasu. | Cảm ơn rất nhiều. |
| 46 | 大丈夫です。 | Daijōbu desu. | Tôi ổn. |
| 47 | 大丈夫ではありません。 | Daijōbu dewa arimasen. | Tôi không ổn. |
| 48 | 避難情報を教えてください。 | Hinan jōhō o oshiete kudasai. | Xin hãy cho tôi biết thông tin sơ tán. |
| 49 | 今、何をすればいいですか。 | Ima, nani o sureba ii desu ka. | Bây giờ tôi nên làm gì? |
| 50 | 安全な場所へ案内してください。 | Anzen na basho e annai shite kudasai. | Xin hãy đưa tôi đến nơi an toàn. |
Thay vì học thuộc lòng toàn bộ 50 câu trong một lần, bạn nên chia thành các nhóm tình huống như: gọi cứu hộ, hỏi đường đến nơi sơ tán, báo bị thương, tìm người thân và xin hỗ trợ nhu yếu phẩm. Cách học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng chính xác hơn.
Ngoài ra, hãy luyện đọc to theo phiên âm Romaji trước, sau đó chuyển sang đọc trực tiếp bằng chữ Nhật. Bạn cũng nên kết hợp xem các video hướng dẫn sơ tán hoặc các bản tin cảnh báo thiên tai của Nhật để làm quen với tốc độ nói thực tế.
Việc thường xuyên ôn tập bằng thẻ từ (Flashcard) hoặc đóng vai các tình huống giả định sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi gặp trường hợp khẩn cấp
Nếu bạn đang có kế hoạch du học, làm việc hoặc định cư tại Nhật Bản, việc trang bị vốn từ vựng và mẫu câu giao tiếp thực tế là vô cùng quan trọng. Tại Du học Hashi, học viên được đào tạo theo các tình huống giao tiếp thực tế, giúp tự tin sử dụng tiếng Nhật trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày.
Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm cùng lộ trình học bài bản sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, đồng thời trang bị những kiến thức cần thiết để thích nghi với môi trường sống tại Nhật Bản một cách an toàn và hiệu quả.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: