Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 10, học viên đã biết cách nói người hoặc đồ vật đang tồn tại ở đâu thông qua các mẫu あります, います và các từ chỉ vị trí như trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài, bên cạnh.
Sang Minna no Nihongo Bài 11, người học bắt đầu làm quen với một nội dung rất quan trọng trong tiếng Nhật sơ cấp: số lượng và lượng từ. Đây là bài học giúp học viên trả lời những câu hỏi như “Có bao nhiêu người?”, “Có mấy quyển sách?”, “Mua mấy chiếc?”, “Mỗi tuần học mấy lần?”, “Học tiếng Nhật bao nhiêu giờ?” hoặc “Từ Việt Nam đến Nhật mất bao lâu?”.
Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật có rất nhiều lượng từ khác nhau tùy theo loại người, vật hoặc sự việc được đếm. Ví dụ, đếm người dùng ~人, đếm vật mỏng dùng ~枚, đếm vật dài dùng ~本, đếm số lần dùng ~回.
Đối với học sinh THPT và người mới học tiếng Nhật, Bài 11 là một bài rất quan trọng vì số đếm và lượng từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, mua sắm, học tập, đặt vé, sinh hoạt hằng ngày và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
Sau khi học xong Bài 11, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Số đếm cơ bản | Biết đếm số lượng người, vật và sự việc |
| ~人 | Biết đếm số người |
| ~枚 | Biết đếm vật mỏng, phẳng |
| ~本 | Biết đếm vật dài, hình trụ |
| ~台 | Biết đếm máy móc, phương tiện |
| ~冊 | Biết đếm sách, vở |
| ~回 | Biết đếm số lần |
| ~時間 | Biết nói khoảng thời gian theo giờ |
| 何人・何枚・何本... | Biết hỏi số lượng |
| 期間に~回 Vます | Biết nói tần suất thực hiện hành động |
| どのくらい | Biết hỏi “bao lâu/bao nhiêu” |
| Hội thoại cơ bản | Biết hỏi số lượng, số lần và khoảng thời gian trong sinh hoạt hằng ngày |
Danh từ を Số lượng Vます。
Hoặc:
Danh từ が Số lượng あります / います。
Làm gì với một số lượng N.
Có một số lượng N.
Trong tiếng Nhật, từ chỉ số lượng thường đứng sau danh từ và trợ từ, trước động từ.
りんごを 3つ 買います。
Tôi mua 3 quả táo.
本を 2冊 読みます。
Tôi đọc 2 quyển sách.
学生が 5人 います。
Có 5 học sinh.
机が 6つ あります。
Có 6 cái bàn.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói:
“Tôi mua 3 quả táo.”
Trong tiếng Nhật, trật tự thường là:
Táo + を + 3 quả + mua
りんごを 3つ 買います。
Do đó, học viên cần chú ý không đặt lượng từ trước danh từ theo thói quen tiếng Việt.
Số lượng + つ
Đây là cách đếm đồ vật thông dụng, đặc biệt khi chưa biết hoặc không cần dùng lượng từ chuyên biệt.
| Số lượng | Tiếng Nhật | Cách đọc |
|---|---|---|
| 1 | 一つ | ひとつ |
| 2 | 二つ | ふたつ |
| 3 | 三つ | みっつ |
| 4 | 四つ | よっつ |
| 5 | 五つ | いつつ |
| 6 | 六つ | むっつ |
| 7 | 七つ | ななつ |
| 8 | 八つ | やっつ |
| 9 | 九つ | ここのつ |
| 10 | 十 | とお |
りんごを 3つ 買います。
Tôi mua 3 quả táo.
みかんを 5つ 食べました。
Tôi đã ăn 5 quả quýt.
机が 4つ あります。
Có 4 cái bàn.
いくつ
Nghĩa là:
Bao nhiêu cái?
Ví dụ:
りんごを いくつ 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu quả táo?
3つ 買います。
Tôi mua 3 quả.
Số + 人
Dùng để đếm người.
| Số người | Tiếng Nhật | Cách đọc |
|---|---|---|
| 1 người | 一人 | ひとり |
| 2 người | 二人 | ふたり |
| 3 người | 三人 | さんにん |
| 4 người | 四人 | よにん |
| 5 người | 五人 | ごにん |
| 6 người | 六人 | ろくにん |
| 7 người | 七人 | しちにん / ななにん |
| 8 người | 八人 | はちにん |
| 9 người | 九人 | きゅうにん |
| 10 người | 十人 | じゅうにん |
1 người và 2 người có cách đọc đặc biệt:
一人 → ひとり
二人 → ふたり
Từ 3 người trở lên thường dùng số + にん.
教室に 学生が 10人 います。
Trong lớp có 10 học sinh.
家族は 4人です。
Gia đình tôi có 4 người.
友だちが 3人 来ました。
Có 3 người bạn đã đến.
何人(なんにん)
Nghĩa là:
Bao nhiêu người?
家族は 何人ですか。
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
4人です。
Có 4 người.
Số + 枚
Dùng để đếm những vật mỏng, phẳng như giấy, vé, áo, đĩa, ảnh.
紙を 5枚 ください。
Cho tôi 5 tờ giấy.
切符を 2枚 買いました。
Tôi đã mua 2 vé.
写真が 3枚 あります。
Có 3 bức ảnh.
シャツを 2枚 買います。
Tôi mua 2 chiếc áo.
何枚(なんまい)
切符を 何枚 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu vé?
2枚 買います。
Tôi mua 2 vé.
Có thể ghi nhớ:
Giấy – vé – ảnh – áo → 枚
Vì đây đều là những vật tương đối mỏng hoặc phẳng.
Số + 本
Dùng để đếm những vật dài, thon hoặc hình trụ như bút, chai, ô, cây, dây.
| Số lượng | Cách đọc |
|---|---|
| 1本 | いっぽん |
| 2本 | にほん |
| 3本 | さんぼん |
| 4本 | よんほん |
| 5本 | ごほん |
| 6本 | ろっぽん |
| 7本 | ななほん |
| 8本 | はっぽん |
| 9本 | きゅうほん |
| 10本 | じゅっぽん |
ペンを 3本 買います。
Tôi mua 3 cây bút.
ビールを 2本 飲みました。
Tôi đã uống 2 chai bia.
傘が 4本 あります。
Có 4 chiếc ô.
何本(なんぼん)
ペンを 何本 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu cây bút?
3本 買います。
Tôi mua 3 cây.
Số + 冊
Dùng để đếm sách, vở, tạp chí và các ấn phẩm đóng thành quyển.
本を 2冊 買います。
Tôi mua 2 quyển sách.
ノートが 3冊 あります。
Có 3 quyển vở.
雑誌を 1冊 読みました。
Tôi đã đọc 1 cuốn tạp chí.
何冊(なんさつ)
本を 何冊 読みましたか。
Bạn đã đọc bao nhiêu quyển sách?
2冊 読みました。
Tôi đã đọc 2 quyển.
Số + 台
Dùng để đếm máy móc, thiết bị và nhiều loại phương tiện.
車が 2台 あります。
Có 2 chiếc ô tô.
パソコンが 5台 あります。
Có 5 máy tính.
テレビが 3台 あります。
Có 3 chiếc tivi.
自転車が 4台 あります。
Có 4 chiếc xe đạp.
何台(なんだい)
車が 何台 ありますか。
Có bao nhiêu chiếc ô tô?
2台 あります。
Có 2 chiếc.
Số + 回
... lần
Mẫu này dùng để đếm số lần một hành động được thực hiện.
日本へ 2回 行きました。
Tôi đã đi Nhật 2 lần.
この映画を 3回 見ました。
Tôi đã xem bộ phim này 3 lần.
毎日 2回 薬を 飲みます。
Mỗi ngày tôi uống thuốc 2 lần.
何回(なんかい)
日本へ 何回 行きましたか。
Bạn đã đi Nhật bao nhiêu lần?
2回 行きました。
Tôi đã đi 2 lần.
Khoảng thời gian に Số lần 回 Vます。
Trong một khoảng thời gian, thực hiện hành động bao nhiêu lần.
Đây là mẫu câu quan trọng để nói về tần suất.
1週間に 3回 日本語を 勉強します。
Một tuần tôi học tiếng Nhật 3 lần.
1か月に 2回 映画を 見ます。
Một tháng tôi xem phim 2 lần.
1年に 1回 日本へ 行きます。
Một năm tôi đi Nhật 1 lần.
1日に 3回 ごはんを 食べます。
Một ngày tôi ăn 3 bữa/lần.
1週間に 何回 日本語を 勉強しますか。
Một tuần bạn học tiếng Nhật mấy lần?
3回 勉強します。
Tôi học 3 lần.
Công thức có thể nhớ như sau:
Trong bao lâu + に + bao nhiêu lần + hành động
Ví dụ:
1週間に 3回
= 3 lần trong một tuần.
Số + 時間
... giờ
Cần phân biệt 時 và 時間:
| Cách dùng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 7時 | 7 giờ, thời điểm |
| 7時間 | 7 tiếng, khoảng thời gian |
毎日 2時間 日本語を 勉強します。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật 2 tiếng.
昨日 8時間 寝ました。
Hôm qua tôi ngủ 8 tiếng.
3時間 働きました。
Tôi đã làm việc 3 tiếng.
何時間(なんじかん)
毎日 何時間 日本語を 勉強しますか。
Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật bao nhiêu tiếng?
2時間 勉強します。
Tôi học 2 tiếng.
どのくらい Vますか。
Bao lâu?
Khoảng bao nhiêu?
Mẫu này dùng để hỏi khoảng thời gian thực hiện một hành động hoặc thời gian cần thiết.
毎日 どのくらい 日本語を 勉強しますか。
Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật khoảng bao lâu?
2時間ぐらい 勉強します。
Tôi học khoảng 2 tiếng.
東京から 大阪まで どのくらい かかりますか。
Từ Tokyo đến Osaka mất bao lâu?
3時間ぐらい かかります。
Mất khoảng 3 tiếng.
ぐらい có nghĩa là:
Khoảng, chừng
1時間ぐらい
Khoảng 1 tiếng.
3日ぐらい
Khoảng 3 ngày.
10人ぐらい
Khoảng 10 người.
Địa điểm A から Địa điểm B まで どのくらい かかりますか。
Từ A đến B mất bao lâu?
Động từ かかります dùng để nói thời gian hoặc chi phí cần thiết cho một việc.
Trong Bài 11, học viên thường gặp mẫu hỏi thời gian di chuyển.
東京から 大阪まで どのくらい かかりますか。
Từ Tokyo đến Osaka mất bao lâu?
3時間ぐらい かかります。
Mất khoảng 3 tiếng.
うちから 学校まで どのくらい かかりますか。
Từ nhà đến trường mất bao lâu?
30分ぐらい かかります。
Mất khoảng 30 phút.
Có thể ghi nhớ:
A から B まで = từ A đến B
どのくらい = bao lâu
かかります = mất/cần
Khi muốn hỏi “bao nhiêu”, tiếng Nhật thay đổi từ để hỏi tùy theo lượng từ.
| Lượng từ | Câu hỏi | Nghĩa |
|---|---|---|
| ~つ | いくつ | Bao nhiêu cái |
| ~人 | 何人 | Bao nhiêu người |
| ~枚 | 何枚 | Bao nhiêu tờ/chiếc mỏng |
| ~本 | 何本 | Bao nhiêu vật dài |
| ~冊 | 何冊 | Bao nhiêu quyển |
| ~台 | 何台 | Bao nhiêu máy/xe |
| ~回 | 何回 | Bao nhiêu lần |
| ~時間 | 何時間 | Bao nhiêu tiếng |
りんごを いくつ 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu quả táo?
学生が 何人 いますか。
Có bao nhiêu học sinh?
切符を 何枚 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu vé?
本を 何冊 読みますか。
Bạn đọc bao nhiêu quyển sách?
日本へ 何回 行きましたか。
Bạn đã đi Nhật bao nhiêu lần?
A: ご家族は 何人ですか。
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
B: 4人です。
Có 4 người.
A: ご兄弟は 何人ですか。
Bạn có mấy anh chị em?
B: 2人です。
Có 2 người.
A: 切符を 何枚 買いますか。
Bạn mua bao nhiêu vé?
B: 2枚 買います。
Tôi mua 2 vé.
A: 東京までですか。
Đi đến Tokyo phải không?
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
A: 毎日 何時間 日本語を 勉強しますか。
Mỗi ngày bạn học tiếng Nhật bao nhiêu tiếng?
B: 2時間ぐらい 勉強します。
Tôi học khoảng 2 tiếng.
A: 1週間に 何回 勉強しますか。
Một tuần bạn học mấy lần?
B: 5回 勉強します。
Tôi học 5 lần.
A: 日本へ 何回 行きましたか。
Bạn đã đi Nhật bao nhiêu lần?
B: 2回 行きました。
Tôi đã đi 2 lần.
A: 東京へも 行きましたか。
Bạn cũng đã đi Tokyo chưa?
B: はい、行きました。
Vâng, tôi đã đi.
A: うちから 学校まで どのくらい かかりますか。
Từ nhà đến trường mất bao lâu?
B: 30分ぐらい かかります。
Mất khoảng 30 phút.
A: 何で 行きますか。
Bạn đi bằng gì?
B: バスで 行きます。
Tôi đi bằng xe buýt.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N を Số lượng Vます | Làm gì với số lượng N | りんごを 3つ 買います。 |
| N が Số lượng あります | Có số lượng vật N | 机が 5つ あります。 |
| N が Số lượng います | Có số lượng người/động vật | 学生が 10人 います。 |
| いくつ | Bao nhiêu cái | りんごを いくつ 買いますか。 |
| 何人 | Bao nhiêu người | 学生が 何人 いますか。 |
| 何枚 | Bao nhiêu vật mỏng | 切符を 何枚 買いますか。 |
| 何本 | Bao nhiêu vật dài | ペンを 何本 買いますか。 |
| 何冊 | Bao nhiêu quyển | 本を 何冊 読みますか。 |
| 何台 | Bao nhiêu máy/xe | 車が 何台 ありますか。 |
| 何回 | Bao nhiêu lần | 日本へ 何回 行きましたか。 |
| 期間に~回 Vます | Trong khoảng thời gian làm mấy lần | 1週間に 3回 勉強します。 |
| 何時間 Vますか | Làm trong bao nhiêu tiếng? | 何時間 勉強しますか。 |
| どのくらい | Bao lâu, khoảng bao nhiêu | どのくらい かかりますか。 |
| ~ぐらい | Khoảng, chừng | 2時間ぐらい |
Người Việt thường có xu hướng đặt số lượng trước danh từ.
Ví dụ tiếng Việt:
“Tôi mua 3 quyển sách.”
Trong tiếng Nhật, cách cơ bản là:
本を 3冊 買います。
Không nên nói theo cấu trúc:
3冊 本を 買います。
Ở giai đoạn sơ cấp, học viên nên ghi nhớ mẫu:
Danh từ + trợ từ + số lượng + động từ
Hai cách đếm này không đọc theo quy tắc thông thường.
1人 = ひとり
2人 = ふたり
Không đọc:
いちにん
ににん
Từ 3 người trở lên mới thường dùng ~にん.
Tiếng Nhật sử dụng lượng từ khác nhau tùy loại vật.
Ví dụ:
Sách:
本を 2冊 買います。
Không dùng:
本を 2枚 買います。
Vé:
切符を 2枚 買います。
Bút:
ペンを 3本 買います。
Học viên nên học lượng từ cùng với nhóm đồ vật cụ thể thay vì chỉ học riêng phần cách đọc.
時 dùng để nói thời điểm.
Ví dụ:
7時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
時間 dùng để nói khoảng thời gian.
Ví dụ:
7時間 寝ます。
Tôi ngủ 7 tiếng.
Hai mẫu này khác hoàn toàn về ý nghĩa.
Khi nói “mấy lần trong một tuần/tháng/năm”, dùng:
Khoảng thời gian に Số lần 回 Vます
Đúng:
1週間に 3回 日本語を 勉強します。
Không nên nói:
1週間 3回 日本語を 勉強します。
Ở mẫu ngữ pháp Bài 11, に giúp thể hiện rõ số lần trong một đơn vị thời gian.
いくつ dùng để hỏi số lượng đồ vật theo cách đếm ~つ.
Ví dụ:
りんごを いくつ 買いますか。
Nếu đã có lượng từ chuyên biệt, dùng 何 + lượng từ.
Ví dụ:
本を 何冊 買いますか。
学生が 何人 いますか。
Không dùng một từ hỏi cho tất cả trường hợp.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn lượng từ phù hợp: 人・枚・本・冊・台・回
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Không nên học tất cả lượng từ cùng một lúc. Hãy chia thành từng nhóm.
Ví dụ:
| Nhóm | Lượng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người | 人 | 学生が 3人 います。 |
| Vật mỏng | 枚 | 切符を 2枚 買います。 |
| Vật dài | 本 | ペンを 3本 買います。 |
| Sách, vở | 冊 | 本を 2冊 読みます。 |
| Máy móc, xe | 台 | 車が 2台 あります。 |
| Số lần | 回 | 1週間に 3回 勉強します。 |
Cách học theo nhóm giúp học viên nhớ lâu và ít nhầm hơn.
Học viên có thể nhìn vào đồ vật xung quanh và tự đếm.
Ví dụ:
本が 3冊 あります。
Có 3 quyển sách.
ペンが 2本 あります。
Có 2 cây bút.
紙が 5枚 あります。
Có 5 tờ giấy.
学生が 10人 います。
Có 10 học sinh.
Cách học này giúp lượng từ trở nên trực quan thay vì chỉ học thuộc bảng.
Mẫu 期間に~回 rất phù hợp để học viên nói về lịch học thực tế của mình.
Ví dụ:
1週間に 3回 日本語を 勉強します。
Một tuần tôi học tiếng Nhật 3 lần.
1週間に 2回 サッカーを します。
Một tuần tôi chơi bóng đá 2 lần.
1か月に 1回 映画を 見ます。
Một tháng tôi xem phim 1 lần.
Khi sử dụng thông tin thật về bản thân, học viên sẽ ghi nhớ mẫu câu nhanh hơn.
Đây là điểm rất dễ nhầm:
何時ですか。
Mấy giờ?
何時間ですか。
Bao nhiêu tiếng?
Ví dụ:
何時に 寝ますか。
Bạn ngủ lúc mấy giờ?
何時間 寝ますか。
Bạn ngủ bao nhiêu tiếng?
Học viên nên luyện hai mẫu song song để tránh nhầm 時 và 時間.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| います | Có, ở dùng cho người/động vật |
| かかります | Mất, cần về thời gian/chi phí |
| 休みます | Nghỉ |
| 一つ | Một cái |
| 二つ | Hai cái |
| 三つ | Ba cái |
| 四つ | Bốn cái |
| 五つ | Năm cái |
| 六つ | Sáu cái |
| 七つ | Bảy cái |
| 八つ | Tám cái |
| 九つ | Chín cái |
| 十 | Mười cái |
| いくつ | Bao nhiêu cái |
| 一人 | Một người |
| 二人 | Hai người |
| ~人 | Người |
| ~台 | Chiếc, cái dùng cho máy/xe |
| ~枚 | Tờ, chiếc dùng cho vật mỏng |
| ~回 | Lần |
| りんご | Táo |
| みかん | Quýt |
| サンドイッチ | Bánh sandwich |
| カレー | Cà ri |
| アイスクリーム | Kem |
| 切手 | Tem |
| はがき | Bưu thiếp |
| 封筒 | Phong bì |
| 速達 | Chuyển phát nhanh |
| 書留 | Thư bảo đảm |
| 航空便 | Đường hàng không |
| 船便 | Đường biển |
| 両親 | Bố mẹ |
| 兄弟 | Anh chị em |
| 兄 | Anh trai mình |
| お兄さん | Anh trai người khác |
| 姉 | Chị gái mình |
| お姉さん | Chị gái người khác |
| 弟 | Em trai mình |
| 弟さん | Em trai người khác |
| 妹 | Em gái mình |
| 妹さん | Em gái người khác |
| 外国 | Nước ngoài |
| ~時間 | ... tiếng |
| ~週間 | ... tuần |
| ~か月 | ... tháng |
| ~年 | ... năm |
| どのくらい | Bao lâu, bao nhiêu |
| 全部で | Tổng cộng |
| みんな | Mọi người, tất cả |
| ~だけ | Chỉ |
| ぐらい | Khoảng, chừng |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 11 giúp người học biết cách nói số lượng, lượng từ, số lần và khoảng thời gian bằng tiếng Nhật. Đây là nội dung quan trọng vì trong tiếng Nhật, mỗi nhóm người hoặc đồ vật thường có cách đếm riêng.
Học viên cần đặc biệt ghi nhớ các lượng từ cơ bản như ~人 để đếm người, ~枚 để đếm vật mỏng, ~本 để đếm vật dài, ~冊 để đếm sách vở, ~台 để đếm máy móc và phương tiện, cùng ~回 để đếm số lần.
Ngoài ra, mẫu 期間に~回 Vます giúp người học nói về tần suất, còn どのくらい và ~時間 giúp hỏi và trả lời về khoảng thời gian. Đây đều là những mẫu rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và trong bài thi N5.
Để học tốt Bài 11, học viên nên luyện đếm bằng những đồ vật thật xung quanh, tự nói về số người trong gia đình, số sách đang có và tần suất học tập của bản thân. Khi nắm chắc Bài 11, việc học tiếp Minna no Nihongo Bài 12 về quá khứ của tính từ, danh từ và các mẫu so sánh sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 11 là một bài học rất thực tế vì số đếm và lượng từ xuất hiện trong hầu hết các tình huống hằng ngày như mua sắm, hỏi số người, đặt vé, nói thời gian học tập, hỏi số lần thực hiện một hoạt động hoặc thời gian di chuyển.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.
Khi học tại Hashi, học viên được:
Để biết thêm chi tiết về Đại học Nghĩa Thủ hệ 1+4 kỳ tháng 2/2027 hoặc các chương trình du học và đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: