Onyomi và Kunyomi trong tiếng Nhật: Hiểu đúng để học Kanji dễ hơn
Bạn vừa học chữ 山 là “núi”, cách đọc là やま (yama), nhưng khi gặp 富士山 lại nghe người Nhật nói ふじさん (Fujisan). Chữ 水 đọc là みず(mizu), còn trong 水曜日 lại xuất hiện âm すい(sui). Vậy một chữ Kanji có nhiều cách đọc là do đâu, và làm thế nào để chọn đúng?

Để giải đáp câu hỏi này, bạn cần hiểu hai nhóm cách đọc quan trọng: Onyomi – âm On và Kunyomi – âm Kun. Bài viết dưới đây giúp bạn phân biệt chúng, nhận diện các trường hợp thường gặp và luyện đọc bằng những từ gần gũi với học sinh mới bắt đầu học tiếng Nhật.
Mục lục [Hiển thị]
- 1. Onyomi và Kunyomi là gì?
- 2. Bảng so sánh Onyomi và Kunyomi
- 3. Vì sao một chữ Kanji có nhiều cách đọc?
- 4. Khi nào thường dùng âm On, khi nào thường dùng âm Kun?
- 5. Những ngoại lệ và cách đọc hỗn hợp cần biết
- 6. Vì sao ghép đúng âm vẫn có thể đọc sai? Tìm hiểu biến âm
- 7. Bảng Kanji cơ bản để luyện phân biệt On và Kun
- 8. Cách tra từ điển để chọn đúng cách đọc Kanji
- 9. Gợi ý cách học Onyomi và Kunyomi cho người mới bắt đầu
- 10. Những lỗi thường gặp khi học âm On và âm Kun
- 11. Bài tập phân biệt Onyomi và Kunyomi có đáp án
- 12. Câu hỏi thường gặp về Onyomi và Kunyomi
- 13. Kết luận
- 14. Học tiếng Nhật và chuẩn bị du học Nhật Bản cùng Hashi Group
- Nguồn tham khảo
1. Onyomi và Kunyomi là gì?
1.1. Onyomi: Cách đọc có nguồn gốc từ âm tiếng Trung
Onyomi, cũng được viết là On’yomi, trong tiếng Nhật là 音読み(おんよみ). Đây là nhóm cách đọc hình thành từ việc tiếp nhận âm đọc chữ Hán và điều chỉnh theo hệ thống âm thanh tiếng Nhật. Trong tài liệu tiếng Việt, nhóm này thường được gọi là âm On hoặc âm Hán Nhật.
Onyomi không phải là cách phát âm tiếng Trung hiện đại. Chẳng hạn, âm On スイ của 水 là một cách đọc trong tiếng Nhật; người học không dùng cách phát âm tiếng Trung để thay thế nó.
Ví dụ: 水 có âm On スイ, 山 có âm On サン, 学 có âm On ガク. Bạn gặp những âm này trong 水曜日(すいようび – thứ Tư), 富士山(ふじさん – núi Phú Sĩ) và 学生(がくせい – học sinh, sinh viên).
1.2. Kunyomi: Cách đọc gắn với từ tiếng Nhật bản địa
Kunyomi, cũng được viết là Kun’yomi, trong tiếng Nhật là 訓読み(くんよみ). Đây là nhóm cách đọc gắn từ tiếng Nhật bản địa với chữ Kanji có ý nghĩa tương ứng. Trong tài liệu tiếng Việt, nhóm này thường được gọi là âm Kun hoặc âm thuần Nhật.
Ví dụ: 水 đọc là みず khi mang nghĩa “nước”, 山 đọc là やま khi mang nghĩa “núi”, 人 đọc là ひと khi mang nghĩa “người”.
Điều cần nhớ: On và Kun là hai nhóm cách đọc, không có nghĩa mỗi chữ Kanji chỉ có đúng hai cách phát âm.
Tham khảo thêm: Thư viện bài viết du học và ngoại ngữ Hashi Group.
2. Bảng so sánh Onyomi và Kunyomi
| Tiêu chí | Onyomi – âm On | Kunyomi – âm Kun |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Tiếp nhận âm đọc chữ Hán, điều chỉnh theo tiếng Nhật. | Gắn với từ tiếng Nhật bản địa theo ý nghĩa của chữ. |
| Ký hiệu tiếng Nhật | 音読み(おんよみ) | 訓読み(くんよみ) |
| Cách ghi thường gặp trong từ điển Kanji | Katakana: スイ, サン, ガク. | Hiragana: みず, やま, まなぶ. |
| Trường hợp thường gặp | Từ ghép nhiều Kanji: 学生(がくせい). | Từ một Kanji hoặc có kana đi kèm: 山(やま), 学ぶ(まなぶ). |
| Ngoại lệ cần lưu ý | Có từ chỉ một Kanji vẫn đọc On: 本(ほん). | Có từ ghép nhiều Kanji vẫn đọc Kun: 手紙(てがみ). |
Việc ghi On bằng Katakana và Kun bằng Hiragana là quy ước trình bày của nhiều từ điển. Khi ghi cách đọc của một từ trong bài học, bạn vẫn có thể dùng Hiragana cho toàn bộ từ. Vì vậy, 学生 ghi là がくせい không làm cho cách đọc này trở thành âm Kun.
Tham khảo thêm: Hệ thống kiến thức tiếng Nhật sơ cấp N5.
3. Vì sao một chữ Kanji có nhiều cách đọc?

Một chữ có thể được sử dụng trong nhiều từ khác nhau. Bạn cần học cách đọc của chữ trong từ đang gặp, thay vì chọn một âm rồi áp dụng cho mọi trường hợp.
3.1. Một chữ có thể có nhiều âm On
Các âm On được tiếp nhận qua những giai đoạn và nguồn âm khác nhau. Vì vậy, một chữ có thể có nhiều âm On. Ví dụ, 行 có các âm On コウ, ギョウ và アン:
- 銀行(ぎんこう): Ngân hàng; 行 đọc là こう.
- 行列(ぎょうれつ): Hàng người, hàng chờ; 行 đọc là ぎょう.
- 行脚(あんぎゃ): Đi hành hương; 行 đọc là あん. Đây là ví dụ mở rộng, người mới học chưa cần ưu tiên.
3.2. Một chữ có thể có nhiều âm Kun
Chữ 生 là ví dụ cho thấy một Kanji có thể gắn với nhiều từ tiếng Nhật:
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Nhóm cách đọc của 生 |
|---|---|---|---|
| 学生 | がくせい | Học sinh, sinh viên | On: セイ |
| 一生 | いっしょう | Cả đời | On: ショウ |
| 生きる | いきる | Sống | Kun: いきる |
| 生まれる | うまれる | Được sinh ra | Kun: うまれる |
| 生える | はえる | Mọc, phát triển | Kun: はえる |
| 生 | なま | Sống, chưa nấu chín; tùy ngữ cảnh | Kun: なま |
Những dạng như いきる và うまれる được từ điển liệt kê ở mục Kun; trong từ thực tế, một phần cách đọc được viết bằng kana đi kèm Kanji. Bạn sẽ tìm hiểu phần này ở mục Okurigana bên dưới.
Tham khảo thêm: Tài liệu học tiếng Nhật và cẩm nang du học tại Hashi.
4. Khi nào thường dùng âm On, khi nào thường dùng âm Kun?

4.1. Từ ghép nhiều Kanji thường sử dụng âm On
Khi gặp một từ gồm hai hoặc nhiều chữ Kanji, không có kana xen giữa, bạn có thể xem âm On là một hướng kiểm tra ban đầu.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa | Phân tích |
|---|---|---|---|
| 学生 | がくせい | Học sinh, sinh viên | 学: ガク + 生: セイ |
| 先生 | せんせい | Thầy, cô; cách gọi kính trọng trong một số nghề | 先: セン + 生: セイ |
| 電車 | でんしゃ | Tàu điện | 電: デン + 車: シャ |
| 大学 | だいがく | Đại học | 大: ダイ + 学: ガク |
4.2. Nhiều từ chỉ một Kanji sử dụng âm Kun
Bạn gặp cách đọc Kun trong những từ quen thuộc như 山(やま – núi), 水(みず – nước), 人(ひと – người) và 手(て – bàn tay).
Tuy nhiên, số lượng Kanji không quyết định cách đọc. 本(ほん – sách), 駅(えき – nhà ga) và 肉(にく – thịt) đều là những từ chỉ một Kanji nhưng đọc bằng âm On.
4.3. Kanji có Okurigana thường sử dụng âm Kun
Okurigana – 送り仮名(おくりがな) là phần kana viết kèm sau Kanji trong một từ, thường thấy ở động từ và tính từ. Ví dụ:
- 食べる(たべる): Ăn; 食 đọc là た, phần べる là Okurigana.
- 読む(よむ): Đọc; 読 đọc là よ, phần む là Okurigana.
- 大きい(おおきい): To, lớn; 大 đọc là おお, phần きい là Okurigana.
- 新しい(あたらしい): Mới; 新 đọc là あたら, phần しい là Okurigana.
Trong từ điển, bạn có thể gặp dạng たべる, た.べる hoặc た(べる), tùy cách trình bày. Hãy xem hướng dẫn của từ điển để biết phần nào tương ứng với Kanji và phần nào là Okurigana.
Đừng nhầm kana bất kỳ đứng sau Kanji với Okurigana. Trong 学生です, です là thành phần ngữ pháp đứng sau danh từ, không phải Okurigana của 学生. Ngoài ra, có từ chứa Okurigana nhưng dùng âm On, chẳng hạn 信じる(しんじる – tin) với 信 đọc là シン.
Tham khảo thêm: Học động từ và tính từ qua các bài ngữ pháp N5.
5. Những ngoại lệ và cách đọc hỗn hợp cần biết
5.1. Hai Kanji cùng đọc bằng âm Kun
手紙(てがみ – thư) kết hợp 手 đọc là て và 紙 đọc là かみ, trong từ ghép chuyển thành がみ. 山道(やまみち – đường núi) kết hợp 山 đọc là やま và 道 đọc là みち. Đây là những ví dụ cho thấy từ ghép không nhất thiết phải dùng On.
5.2. On + Kun: Jūbako-yomi
重箱読み(じゅうばこよみ) là cách đọc kết hợp âm On ở chữ đầu và âm Kun ở chữ sau. Chính từ 重箱(じゅうばこ – hộp đựng thức ăn nhiều tầng) minh họa kiểu đọc này: 重 đọc là ジュウ, 箱 đọc từ はこ thành ばこ khi ghép.
Ví dụ dễ gặp khác là 本棚(ほんだな – giá sách): 本 đọc On là ホン; 棚 đọc Kun, từ たな chuyển thành だな.
5.3. Kun + On: Yutō-yomi
湯桶読み(ゆとうよみ) là cách đọc kết hợp âm Kun ở chữ đầu và âm On ở chữ sau. Từ 湯桶 khi đọc ゆとう có 湯 đọc Kun là ゆ và 桶 đọc On là トウ.
Ví dụ gần gũi hơn là 手帳(てちょう – sổ tay): 手 đọc Kun là て, 帳 đọc On là チョウ.
5.4. Jukujikun: Đọc cả từ thay vì ghép âm từng chữ
熟字訓(じゅくじくん) là cách đọc gắn với cả một tổ hợp Kanji, không thể tách ra bằng cách cộng các âm On hoặc Kun thông thường của từng chữ.
| Từ | Cách đọc cần nhớ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 今日 | きょう | Hôm nay |
| 大人 | おとな | Người lớn |
| 明日 | あした / あす | Ngày mai |
Cần gắn nhận định này với cách đọc cụ thể. 今日 còn có cách đọc こんにち, chẳng hạn khi nói về “ngày nay”; đây là cách đọc On. 明日 cũng có cách đọc On là みょうにち, thường dùng trong lời nói trang trọng. Không nên gắn một nhãn duy nhất cho mọi cách đọc của cùng một cách viết.
Tham khảo thêm: Khám phá thêm các bài học từ vựng tiếng Nhật.
6. Vì sao ghép đúng âm vẫn có thể đọc sai? Tìm hiểu biến âm

Ngay cả khi chọn đúng nhóm On hoặc Kun, âm đọc thực tế của từ ghép vẫn có thể thay đổi. Hai hiện tượng bạn nên nhận diện là xuất hiện âm ngắt và chuyển sang âm đục.
6.1. Âm ngắt っ trong từ ghép
学校 đọc là がっこう, không đọc theo phép nối đơn giản thành がくこう. 学 có âm On ガク, 校 có âm On コウ, nhưng trong từ này xuất hiện âm ngắt っ. Tương tự, 一生 đọc là いっしょう.
Khi luyện nghe, hãy chú ý khoảng ngắt do っ tạo ra. Bạn có thể tách nhịp が・っ・こ・う để luyện, rồi đọc lại cả từ theo âm thanh mẫu.
6.2. Rendaku: Chuyển âm đầu của thành tố sau thành âm đục
Rendaku – 連濁(れんだく) là hiện tượng âm đầu của thành tố đứng sau chuyển từ âm trong sang âm đục trong một số từ ghép. Ví dụ:
- 手(て) + 紙(かみ) → 手紙(てがみ).
- 本(ほん) + 棚(たな) → 本棚(ほんだな).
- 重(じゅう) + 箱(はこ) → 重箱(じゅうばこ).
Biến âm không làm thay đổi nguồn gốc On hay Kun của thành tố. Chẳng hạn, がみ trong 手紙 vẫn thuộc cách đọc Kun của 紙. Tuy nhiên, không phải từ ghép nào cũng có Rendaku; đừng tự động thêm dấu đục cho mọi âm ở chữ thứ hai.
Tham khảo thêm: Luyện đọc từ trong mẫu câu tiếng Nhật sơ cấp.
7. Bảng Kanji cơ bản để luyện phân biệt On và Kun
Bảng dưới đây chọn một số cách đọc để thực hành, không liệt kê toàn bộ âm đọc của từng chữ. Âm On được ghi bằng Katakana để thuận tiện so sánh; cách đọc của từ ví dụ được ghi bằng Hiragana.
| Kanji | Nghĩa chính | Âm On chọn học | Âm Kun chọn học | Ví dụ On | Ví dụ Kun |
|---|---|---|---|---|---|
| 山 | Núi | サン | やま | 富士山(ふじさん): núi Phú Sĩ | 山(やま): núi |
| 水 | Nước | スイ | みず | 水曜日(すいようび): thứ Tư | 水(みず): nước |
| 火 | Lửa | カ | ひ | 火曜日(かようび): thứ Ba | 火(ひ): lửa |
| 木 | Cây, gỗ | モク | き | 木曜日(もくようび): thứ Năm | 木(き): cây |
| 人 | Người | ジン, ニン | ひと | 日本人(にほんじん): người Nhật | 人(ひと): người |
| 大 | Lớn | ダイ | おおきい | 大学(だいがく): đại học | 大きい(おおきい): to, lớn |
| 学 | Học | ガク | まなぶ | 学生(がくせい): học sinh, sinh viên | 学ぶ(まなぶ): học |
| 食 | Ăn, thức ăn | ショク | たべる | 食事(しょくじ): bữa ăn, việc ăn | 食べる(たべる): ăn |
Hãy đọc từng cặp từ thành tiếng. Khi học 山, bạn có thể bắt đầu với 山(やま) và 富士山(ふじさん) để đặt hai cách đọc trong những từ có ý nghĩa cụ thể.
Tham khảo thêm: Tìm thêm tài liệu từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật.
8. Cách tra từ điển để chọn đúng cách đọc Kanji
Khi chưa biết một từ đọc thế nào, hãy tra toàn bộ từ trước. Ví dụ, gặp 食事, bạn tra 食事 để biết cách đọc しょくじ và nghĩa của từ, rồi mới tra riêng 食 nếu muốn tìm hiểu sâu hơn.
Sau đó, bạn có thể xem mục 音 và 訓 trong từ điển Kanji để phân loại. Với 食, mục On có ショク và ジキ; mục Kun có những dạng như たべる và くう. Không cần dùng tất cả các âm này ngay trong buổi học đầu tiên.
Nếu từ có nhiều cách đọc, hãy xem nghĩa và câu ví dụ tương ứng. Với tên người hoặc địa danh chưa quen, nên kiểm tra furigana hoặc cách đọc do người mang tên, cơ quan hay địa phương đó cung cấp, thay vì tự ghép âm.
Phân biệt Furigana và Okurigana: Furigana là kana chú cách đọc cho Kanji, thường đặt phía trên hoặc bên cạnh chữ. Okurigana là kana nằm trong cách viết của từ, như べる trong 食べる.
Tham khảo thêm: Vận dụng từ mới trong các mẫu ngữ pháp N5.
9. Gợi ý cách học Onyomi và Kunyomi cho người mới bắt đầu

9.1. Học bằng cặp từ thay vì chỉ chép danh sách âm
Bạn có thể tạo thẻ học theo dạng “Kanji – nghĩa – từ ví dụ – cách đọc”. Với 水, hãy ghi 水(みず – nước) và 水曜日(すいようび – thứ Tư). Khi ôn, che cách đọc và thử đọc lại hai từ.
Thẻ học này giúp bạn có câu hỏi cụ thể để tự kiểm tra: “Từ 水曜日 đọc thế nào?”, thay vì chỉ nhớ một âm すい nhưng chưa biết dùng ở đâu.
9.2. Đặt từ trong câu ngắn và luyện nghe
Các câu sau được biên soạn để luyện tập:
- 水を飲みます。(みずをのみます。) – Tôi uống nước.
- 水曜日に日本語を勉強します。(すいようびににほんごをべんきょうします。) – Tôi học tiếng Nhật vào thứ Tư.
- 毎日、日本語を学びます。(まいにち、にほんごをまなびます。) – Mỗi ngày, tôi học tiếng Nhật.
Hãy nghe cách đọc trong tài liệu học hoặc từ điển có âm thanh, đọc theo và kiểm tra lại những vị trí có âm dài, âm ngắt hay âm đục.
9.3. Gợi ý một buổi ôn 15 phút
Bạn có thể dành 5 phút đọc lại các từ đã học, 5 phút học một nhóm từ mới theo giáo trình và 5 phút đặt câu hoặc tự kiểm tra. Đây là lịch thực hành gợi ý; hãy điều chỉnh số lượng từ theo khả năng nhớ và thời gian của mình.
Ví dụ, hôm nay học 水 và 火 với tên thứ trong tuần; buổi sau học 学 qua 学生, 大学 và 学ぶ. Nếu vẫn đọc nhầm, hãy ôn lại nhóm cũ trước khi thêm từ mới.
Tham khảo thêm: Tìm hiểu môi trường học tiếng Nhật tại Hashi.
10. Những lỗi thường gặp khi học âm On và âm Kun
10.1. Cho rằng một Kanji chỉ có một âm On và một âm Kun
Hãy dùng 生 và 行 ở phần trên để tự nhắc mình rằng một chữ có thể có nhiều âm. Khi ghi chép, bạn nên ghi rõ “các âm đang học” để không nhầm danh sách rút gọn với toàn bộ cách đọc của chữ.
10.2. Tự ghép âm để đọc mọi từ
Nếu mới biết 大 đọc là ダイ và 人 đọc là ジン, bạn vẫn chưa thể suy ra cách đọc おとな của 大人. Với từ mới, hãy kiểm tra cả từ trong từ điển rồi ghi lại cách đọc đúng.
10.3. Bỏ qua âm dài và âm ngắt
学校 cần ghi và đọc là がっこう, trong đó có っ và phần こう. Khi chép cách đọc, hãy giữ đủ kana; đừng chỉ ghi phiên âm gần giống bằng tiếng Việt.
10.4. Nhầm âm Hán Việt với âm Hán Nhật
Âm Hán Việt có thể giúp bạn liên hệ ý nghĩa của một số chữ. Tuy nhiên, cách gọi 水 là “thủy” trong tiếng Việt không thay thế cách đọc すい hoặc みず trong tiếng Nhật. Hãy tách phần gợi nhớ nghĩa khỏi phần luyện phát âm.
Tham khảo thêm: Ôn tập kiến thức nền tảng tiếng Nhật N5.
11. Bài tập phân biệt Onyomi và Kunyomi có đáp án
Phần bài tập dưới đây được biên soạn cho bài viết. Hãy làm trước khi xem đáp án và ghi lại những từ bạn còn đọc nhầm.
11.1. Bài tập 1: Xác định On hoặc Kun ở chữ được in đậm
- 山(やま): núi.
- 富士山(ふじさん): núi Phú Sĩ.
- 食べる(たべる): ăn.
- 食事(しょくじ): bữa ăn.
- 学生(がくせい): học sinh, sinh viên.
- 学ぶ(まなぶ): học.
11.2. Bài tập 2: Viết cách đọc bằng Hiragana
- 水曜日
- 学校
- 手紙
- 本棚
- 今日, mang nghĩa “hôm nay”
- 大人, mang nghĩa “người lớn”
11.3. Bài tập 3: Giải thích ngắn
- Vì sao không thể kết luận “hai Kanji đứng cạnh nhau luôn đọc On”?
- Vì sao 学生 ghi cách đọc là がくせい nhưng vẫn thuộc kiểu On + On?
- Phần べる trong 食べる được gọi là gì? Có phải Furigana không?
11.4. Đáp án và giải thích
Bài tập 1: 1. Kun: やま; 2. On: サン; 3. Kun: た, trong dạng たべる; 4. On: ショク; 5. On: ガク; 6. Kun: まな, trong dạng まなぶ.
Bài tập 2: 1. すいようび; 2. がっこう; 3. てがみ; 4. ほんだな; 5. きょう; 6. おとな.
Bài tập 3: Có từ ghép Kun + Kun như 手紙, từ ghép On + Kun như 本棚 và từ đọc theo cả tổ hợp như 大人. Hiragana chỉ là cách ghi âm đọc của 学生, không quyết định nguồn gốc On hay Kun. Phần べる trong 食べる là Okurigana, nằm trong cách viết của từ; Furigana là chữ chú cách đọc.
Tham khảo thêm: Tiếp tục luyện tập với các bài ngữ pháp N5.
12. Câu hỏi thường gặp về Onyomi và Kunyomi
Có cần học hết âm đọc của một chữ Kanji ngay từ đầu?
Với người mới học, bạn có thể ưu tiên những âm xuất hiện trong từ vựng của bài học hiện tại. Khi gặp từ mới sử dụng một âm khác, hãy bổ sung từ đó vào thẻ học. Bạn không cần biến buổi học đầu tiên thành việc chép toàn bộ mục từ.
Có thể tự chọn đọc On hoặc Kun cho cùng một từ không?
Không nên tự thay đổi. Cách đọc gắn với từ và ngữ cảnh. Một số cách viết có nhiều cách đọc được sử dụng, nhưng bạn cần học nghĩa và cách dùng tương ứng; không thể hoán đổi tùy ý.
Chữ nào cũng có cả On và Kun phải không?
Không. Có chữ chỉ có một nhóm cách đọc trong phạm vi những âm thường dùng được liệt kê. Vì vậy, đừng tự tạo một âm Kun chỉ vì đã biết âm On, hoặc làm ngược lại.
Biết tên gọi On và Kun có quan trọng hơn đọc đúng từ không?
Bạn nên dùng kiến thức On–Kun để hiểu và tổ chức việc học. Khi thực hành, hãy tập trung đọc đúng từ, hiểu nghĩa và sử dụng được trong câu. Việc phân loại có ích khi hỗ trợ những mục tiêu đó.
Tham khảo thêm: Đọc thêm các bài học ngoại ngữ của Hashi Group.
13. Kết luận
Onyomi là nhóm cách đọc có nguồn gốc từ âm chữ Hán được tiếp nhận vào tiếng Nhật; Kunyomi là nhóm cách đọc gắn với từ tiếng Nhật bản địa. Hai nhóm này giúp giải thích vì sao cùng một Kanji có thể đọc khác nhau trong những từ khác nhau.
Hãy dùng các dấu hiệu như từ ghép hay Okurigana để định hướng, sau đó kiểm tra từ cụ thể. Khi học bằng cặp từ, đặt câu và ôn lại đều đặn, bạn có thể xây dựng cách học phù hợp với mục tiêu đọc hiểu, giao tiếp hoặc chuẩn bị du học của mình.
14. Học tiếng Nhật và chuẩn bị du học Nhật Bản cùng Hashi Group

Nếu đang học THPT và có dự định du học Nhật Bản, bạn có thể bắt đầu từ những bước cụ thể: học bảng chữ cái, xây dựng vốn từ, luyện mẫu câu và làm quen với Kanji theo giáo trình. Hãy trao đổi mục tiêu với giáo viên để lựa chọn nội dung học phù hợp với trình độ hiện tại.
Theo thông tin giới thiệu trên website Hashi Group, đơn vị có mạng lưới hợp tác với trên 50 trường Đại học và cơ sở giáo dục tại Nhật Bản, cùng cộng đồng cựu học viên chia sẻ kinh nghiệm học tập và sinh hoạt. Bạn có thể liên hệ để tìm hiểu các lựa chọn trường, kỳ nhập học, lộ trình học tiếng và hồ sơ phù hợp.
Với những bạn còn phân vân về hướng đi sau THPT, buổi tư vấn có thể bắt đầu từ học lực, sở thích, điều kiện tài chính và mục tiêu nghề nghiệp. Từ đó, bạn và gia đình có cơ sở để cân nhắc kế hoạch học ngoại ngữ và du học.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
- Địa chỉ: Số nhà 357, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
- Hotline: 0988 112 284
- Email: Hashi-group@hashi.edu.vn
Có thể bạn quan tâm:
- Fanpage HASHI GROUP: https://www.facebook.com/hashigroup.tn
- Tiktok Hashi Group: https://www.tiktok.com/@hashigroup
- Tiktok Du học Hashi: https://www.tiktok.com/@duhochashi
- Youtube Hashi Group: https://www.youtube.com/@hashigroup
Nguồn tham khảo
Các định nghĩa và ví dụ được đối chiếu với nguồn tra cứu dưới đây. Phần gợi ý học tập, câu luyện tập và bài tập được biên soạn cho bài viết.
- Cơ quan Văn hóa Nhật Bản: Chỉ mục âm On và Kun của bảng Hán tự thường dùng.
- Kanji Bunka – Taishukan: Định nghĩa và cách phân biệt âm On, âm Kun.
- Tofugu: Các kiểu từ thường gặp và ngoại lệ khi đọc On–Kun.
- KanjiPedia: Quy ước trình bày âm đọc và Okurigana trong từ điển.
- KanjiPedia: Chữ 行; chữ 生; chữ 食; chữ 校; chữ 紙.
- Kanji Bunka – Taishukan: Jūbako-yomi và Yutō-yomi.
- KanjiPedia: Định nghĩa Jukujikun.
Tham khảo thêm: Thư viện kiến thức du học và ngoại ngữ Hashi Group.