[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] CÁC THÀNH NGỮ TIẾNG NHẬT VỀ MÈO THƯỜNG GẶP NHẤT

Mèo (猫 – ねこ) là một trong những loài vật xuất hiện nhiều nhất trong văn hóa Nhật Bản. Không chỉ là thú cưng được yêu thích, mèo còn gắn liền với nhiều truyền thuyết, tín ngưỡng như Maneki Neko (mèo thần tài) và xuất hiện trong vô số câu thành ngữ, tục ngữ.

Các thành ngữ về mèo thường mang ý nghĩa hài hước, châm biếm hoặc đúc kết những kinh nghiệm trong cuộc sống. Khi học tiếng Nhật, nắm được các cách diễn đạt này sẽ giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn và sử dụng tiếng Nhật tự nhiên hơn.


Lợi ích khi học các thành ngữ tiếng Nhật về mèo

Thành ngữ là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Nhật. Việc học các thành ngữ liên quan đến mèo mang lại nhiều lợi ích như:

  • Hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy của người Nhật.
  • Nâng cao vốn từ vựng và khả năng đọc hiểu.
  • Giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống đời sống.
  • Dễ dàng hiểu manga, anime, phim và tiểu thuyết Nhật.
  • Gây ấn tượng trong các kỳ thi JLPT, đặc biệt từ N2 trở lên.

Danh sách các thành ngữ tiếng Nhật về mèo

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa đenNghĩa tiếng Việt
1猫に小判Neko ni kobanĐưa đồng tiền vàng cho mèoĐàn gảy tai trâu, đưa thứ quý giá cho người không biết giá trị của nó
2猫の手も借りたいNeko no te mo karitaiMuốn mượn cả bàn tay của mèoBận đến mức những việc nhỏ nhặt nhất cũng cần giúp
3猫をかぶるNeko o kaburuĐội lốt mèoGiả vờ, che giấu bản chất thật bên trong
4借りてきた猫Karite kita nekoCon mèo được mượn vềChín chắn, trưởng thành khác mọi ngày
5猫かわいがりNeko kawaigariCưng chiều như cưng mèoNuông chiều quá mức
6猫の額Neko no hitaiTrán của mèoDiện tích rất nhỏ, như trán mèo
7猫も杓子もNeko mo shakushi moMèo cũng, cái muôi múc cơm cũngAi ai cũng…, người nào cũng…
8猫に鰹節Neko ni katsuobushiĐể cá bào trước mặt mèoGiao của quý cho người dễ lấy mất. Mỡ treo miệng mèo
9猫にまたたびNeko ni matatabiCho mèo cây matatabiĐiều cực kỳ hấp dẫn đối với ai đó
10猫の首に鈴をつけるNeko no kubi ni suzu o tsukeruBuộc chuông vào cổ mèoAi sẽ là người dám làm việc nguy hiểm
11猫は三年の恩を三日で忘れるNeko wa sannen no on o mikka de wasureruMèo quên ba năm ân nghĩa chỉ sau ba ngàyChỉ người mau quên ơn nghĩa
12猫は虎の心を知らずNeko wa tora no kokoro o shirazuMèo không hiểu lòng hổNgười tầm thường không hiểu được suy nghĩ của vĩ nhân
13猫の子一匹いないNeko no ko ippiki inaiKhông có nổi một con mèo conVắng tanh, không một bóng người
14猫に石仏Neko ni ishibotokeĐưa tượng Phật đá cho mèoNói điều hay với người không hiểu
15猫を追うより魚をのけよNeko o ou yori sakana o nokeyoThay vì đuổi mèo thì cất cá điPhòng ngừa tốt hơn xử lý hậu quả
16猫も歩けば棒に当たるNeko mo arukeba bō ni ataruMèo đi thì cũng đụng phải gậyĐi nhiều sẽ gặp chuyện (xấu hoặc tốt tùy ngữ cảnh)
17猫に紙袋Neko ni kamibukuroMèo chui vào túi giấyHoảng loạn, cuống cuồng, mất bình tĩnh
18猫の目Neko no meMắt mèoThay đổi liên tục, thất thường
19猫の目のように変わるNeko no me no yō ni kawaruThay đổi như mắt mèoThay đổi xoành xoạch
20猫糞Nekobaba“Phân mèo”Làm điều xấu xong giấu đi, giả bộ không biết 
21猫を追い込むと虎になるNeko o oikomu to tora ni naruDồn mèo thì mèo hóa hổDồn người vào đường cùng sẽ phản kháng mạnh
22猫の魚辞退Neko no sakana jitaiMèo từ chối ăn cáChuyện gần như không thể xảy ra
23猫が顔を洗うと雨Neko ga kao o arau to ameMèo rửa mặt thì trời mưaKinh nghiệm dân gian dự báo sắp mưa
24猫足Neko ashiChân mèoBước đi rất nhẹ nhàng
25猫舌NekojitaLưỡi mèoNgười không ăn hoặc uống được đồ nóng

Lưu ý: Một số mục trong danh sách là 慣用句 (quán ngữ), một số là ことわざ (tục ngữ) và một số là cách nói cố định được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.


Một số thành ngữ nổi tiếng cần ghi nhớ

猫に小判(Neko ni koban)

Đây là một trong những thành ngữ nổi tiếng nhất của tiếng Nhật.

Ý nghĩa là trao vật quý cho người không biết trân trọng hoặc không hiểu giá trị của nó.

Ví dụ:

高級ワインをあげても、彼には猫に小判だ。

Tặng rượu vang đắt tiền cho anh ấy cũng như đàn gảy tai trâu.


猫の手も借りたい(Neko no te mo karitai)

Nghĩa đen là "đến cả bàn tay của mèo cũng muốn mượn".

Thành ngữ dùng khi công việc quá nhiều, bận đến mức ai giúp cũng được.

Ví dụ:

年末は猫の手も借りたいほど忙しい。

Cuối năm bận đến mức ai giúp cũng quý.


猫をかぶる(Neko o kaburu)

Nghĩa đen là "đội lốt mèo".

Ý chỉ một người cố tình tỏ ra hiền lành, ngoan ngoãn để che giấu tính cách thật.

Ví dụ:

初対面では猫をかぶっていた。

Lần đầu gặp, cô ấy chỉ đang giả vờ hiền thôi.


猫も歩けば棒に当たる(Neko mo arukeba bō ni ataru)

Đây là thành ngữ rất nổi tiếng.

Ban đầu mang nghĩa:

"Cứ đi lung tung sẽ gặp rắc rối."

Ngày nay, người Nhật còn dùng với nghĩa tích cực:

"Nếu chịu hành động sẽ gặp cơ hội."


Mẹo học thành ngữ tiếng Nhật về mèo

Thành ngữ thường khó ghi nhớ nếu chỉ học thuộc lòng. Bạn nên kết hợp nhiều phương pháp để việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trước hết, hãy học thông qua hình ảnh. Ví dụ, khi nhìn thấy câu 猫に小判, hãy tưởng tượng một chú mèo được đưa đồng tiền vàng nhưng không hề biết giá trị của nó. Việc liên kết giữa hình ảnh và ý nghĩa sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Ngoài ra, nên học thành ngữ theo từng nhóm chủ đề như động vật, thời tiết, cảm xúc hoặc công việc thay vì học rời rạc. Cách này giúp não bộ tạo ra các mối liên hệ tự nhiên và dễ ghi nhớ hơn.

Bạn cũng nên luyện đọc manga, xem anime hoặc các chương trình truyền hình Nhật Bản để bắt gặp thành ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Khi hiểu được cách người bản xứ sử dụng, bạn sẽ dễ dàng vận dụng chúng vào giao tiếp.

Cuối cùng, hãy tạo ví dụ của riêng mình cho mỗi thành ngữ. Việc tự đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ cả ý nghĩa lẫn cách dùng chính xác.


Học tiếng Nhật cùng Du học Hashi

Việc học từ vựng và thành ngữ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi JLPT mà còn giúp giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Tại Du học Hashi, học viên được xây dựng lộ trình học từ nền tảng đến nâng cao, kết hợp giữa từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và kiến thức văn hóa Nhật Bản.

Nếu bạn đang có mục tiêu du học Nhật Bản hoặc chinh phục các cấp độ JLPT, Hashi sẽ đồng hành cùng bạn với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giáo trình bài bản và phương pháp học hiện đại.

LIÊN HỆ TƯ VẤN 

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm: 

Chia sẻ: