Mục lục [Hiển thị]
Bóng đá là môn thể thao vua được yêu thích trên toàn thế giới, đặc biệt tại Hàn Quốc. Việc học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề bóng đá giúp bạn:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 축구 | chuk-gu | Bóng đá |
| 선수 | seon-su | Cầu thủ |
| 골 | gol | Bàn thắng |
| 골키퍼 | gol-ki-peo | Thủ môn |
| 공격수 | gong-gyeok-su | Tiền đạo |
| 수비수 | su-bi-su | Hậu vệ |
| 미드필더 | mi-deu-pil-deo | Tiền vệ |
| 경기 | gyeong-gi | Trận đấu |
| 심판 | sim-pan | Trọng tài |
| 코치 | ko-chi | Huấn luyện viên |
| 패스 | pae-seu | Chuyền bóng |
| 슛 | syut | Sút bóng |
| 드리블 | deu-ri-beul | Dẫn bóng |
| 프리킥 | peu-ri-kik | Đá phạt |
| 코너킥 | ko-neo-kik | Phạt góc |
| 페널티킥 | pe-neol-ti-kik | Phạt đền |
| 오프사이드 | o-peu-sa-i-deu | Việt vị |
| 파울 | pa-ul | Phạm lỗi |
| 옐로카드 | yel-lo-ka-deu | Thẻ vàng |
| 레드카드 | re-deu-ka-deu | Thẻ đỏ |
| 하프타임 | ha-peu-ta-im | Giờ nghỉ giữa hiệp |
| 연장전 | yeon-jang-jeon | Hiệp phụ |
| 승리 | seung-ri | Chiến thắng |
| 패배 | pae-bae | Thất bại |
| 무승부 | mu-seung-bu | Hòa |
| 득점 | deuk-jeom | Ghi bàn |
| 실점 | sil-jeom | Thủng lưới |
| 홈팀 | hom-tim | Đội nhà |
| 원정팀 | won-jeong-tim | Đội khách |
| 유니폼 | yu-ni-pom | Đồng phục |
| 경기장 | gyeong-gi-jang | Sân vận động |
| 관중 | gwan-jung | Khán giả |
| 응원 | eung-won | Cổ vũ |
| 감독 | gam-dok | HLV trưởng |
| 라인업 | ra-in-eop | Đội hình ra sân |
| 교체 | gyo-che | Thay người |
| 벤치 | ben-chi | Ghế dự bị |
| 공격 | gong-gyeok | Tấn công |
| 수비 | su-bi | Phòng thủ |
| 슈팅 | syu-ting | Cú sút |
| 헤딩 | he-ding | Đánh đầu |
| 드로인 | deu-ro-in | Ném biên |
| 볼 | bol | Bóng |
| 필드 | pil-deu | Sân |
| 킥오프 | kik-o-peu | Giao bóng |
| 종료 | jong-ryo | Kết thúc |
| 기록 | gi-rok | Thống kê |
| 리그 | ri-geu | Giải đấu |
| 챔피언 | chaem-pi-eon | Nhà vô địch |
| 트로피 | teu-ro-pi | Cúp |
Tại Hashi Group, học viên được:
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: