[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ MÙA HÈ

Giới thiệu về từ vựng tiếng Hàn chủ đề mùa hè

Mùa hè là khoảng thời gian gắn liền với những chuyến du lịch, các hoạt động ngoài trời, biển xanh, nắng vàng và những kỳ nghỉ đáng nhớ. Đây cũng là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Hàn, sách giáo trình TOPIK và các đoạn hội thoại thực tế.

Việc học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề mùa hè sẽ giúp người học dễ dàng mô tả thời tiết, chia sẻ kế hoạch nghỉ hè, nói về các hoạt động yêu thích cũng như nâng cao khả năng giao tiếp với người bản xứ.


Lợi ích khi học từ vựng tiếng Hàn chủ đề mùa hè

Mở rộng vốn từ giao tiếp hằng ngày

Người Hàn Quốc thường trò chuyện về thời tiết và các hoạt động theo mùa. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn bắt chuyện tự nhiên hơn.

Hỗ trợ học TOPIK

Các từ vựng về mùa hè xuất hiện khá nhiều trong đề đọc hiểu, nghe hiểu và viết của kỳ thi TOPIK.

Tự tin khi du lịch Hàn Quốc

Nếu đến Hàn Quốc vào mùa hè, bạn sẽ dễ dàng đọc biển báo, hỏi đường, mua sắm hoặc trao đổi về thời tiết.

Ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn

Học theo chủ đề giúp các từ liên kết với nhau, tạo thành mạng lưới kiến thức và ghi nhớ lâu hơn.


50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề mùa hè

STTTiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1여름yeoreumMùa hè
2더위deowiCái nóng
3무더위mudeowiNắng nóng gay gắt
4폭염pogyeomNắng nóng cực độ
5햇빛haetbitÁnh nắng
6태양taeyangMặt trời
7하늘haneulBầu trời
8구름gureumMây
9biMưa
10소나기sonagiMưa rào
11장마jangmaMùa mưa
12습도seupdoĐộ ẩm
13더운 날씨deoun nalssiThời tiết nóng
14바람baramGió
15해변haebyeonBãi biển
16바다badaBiển
17모래moraeCát
18파도padoSóng biển
19수영suyeongBơi lội
20수영장suyeongjangHồ bơi
21물놀이mulnoriChơi dưới nước
22서핑seopingLướt sóng
23캠핑kaempingCắm trại
24여행yeohaengDu lịch
25휴가hyugaKỳ nghỉ
26피서piseoTránh nóng
27호텔hotelKhách sạn
28텐트tenteuLều
29선글라스seongeullaseuKính râm
30모자moja
31반바지banbajiQuần đùi
32반팔banpalÁo cộc tay
33샌들saendeulDép sandal
34수건sugeonKhăn tắm
35수영복suyeongbokĐồ bơi
36아이스크림aiseukeurimKem
37빙수bingsuĐá bào
38수박subakDưa hấu
39참외chamoeDưa vàng Hàn Quốc
40냉면naengmyeonMì lạnh
41음료수eumnyosuNước giải khát
42얼음eoreumĐá lạnh
43에어컨eeokeonMáy điều hòa
44부채buchaeQuạt giấy
45선풍기seonpunggiQuạt điện
46자외선jaoeseonTia cực tím
47자외선 차단제jaoeseon chadanjeKem chống nắng
48축제chukjeLễ hội
49불꽃놀이bulkkotnoriBắn pháo hoa
50방학banghakKỳ nghỉ hè

Mẹo học từ vựng tiếng Hàn chủ đề mùa hè hiệu quả

Học theo nhóm từ liên quan

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy chia thành các nhóm như:

  • Thời tiết
  • Du lịch
  • Biển
  • Đồ ăn mùa hè
  • Trang phục
  • Hoạt động ngoài trời

Cách học này giúp não bộ tạo sự liên kết và ghi nhớ nhanh hơn.

Đặt câu với mỗi từ mới

Ví dụ:

  • 여름을 좋아해요.
    (Yeoreumeul joahaeyo.)
    Tôi thích mùa hè.
  • 여름에 바다에 가고 싶어요.
    (Yeoreume badae gago sipeoyo.)
    Tôi muốn đi biển vào mùa hè.

Kết hợp hình ảnh và video

Hãy xem vlog du lịch Hàn Quốc mùa hè hoặc các chương trình thực tế để ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.

Ôn tập bằng Flashcard

Sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn luyện từ vựng mỗi ngày từ 10–15 phút.


Học tiếng Hàn cùng Du học Hashi

Nếu bạn mong muốn học tiếng Hàn bài bản để đạt TOPIK hoặc chuẩn bị cho hành trình du học Hàn Quốc, Du học Hashi sẽ đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.

Tại Hashi, học viên được xây dựng lộ trình phù hợp với trình độ, học từ vựng theo chủ đề kết hợp giao tiếp thực tế, luyện nghe – nói – đọc – viết toàn diện và được đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn tận tình. Ngoài ra, Hashi còn hỗ trợ tư vấn du học, định hướng trường học và đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Hãy bắt đầu học tiếng Hàn ngay hôm nay để mở ra nhiều cơ hội học tập, làm việc và khám phá văn hóa Hàn Quốc cùng Du học Hashi!

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: