Mục lục [Hiển thị]
Mùa hè là khoảng thời gian gắn liền với những chuyến du lịch, các hoạt động ngoài trời, biển xanh, nắng vàng và những kỳ nghỉ đáng nhớ. Đây cũng là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Hàn, sách giáo trình TOPIK và các đoạn hội thoại thực tế.
Việc học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề mùa hè sẽ giúp người học dễ dàng mô tả thời tiết, chia sẻ kế hoạch nghỉ hè, nói về các hoạt động yêu thích cũng như nâng cao khả năng giao tiếp với người bản xứ.
Người Hàn Quốc thường trò chuyện về thời tiết và các hoạt động theo mùa. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn bắt chuyện tự nhiên hơn.
Các từ vựng về mùa hè xuất hiện khá nhiều trong đề đọc hiểu, nghe hiểu và viết của kỳ thi TOPIK.
Nếu đến Hàn Quốc vào mùa hè, bạn sẽ dễ dàng đọc biển báo, hỏi đường, mua sắm hoặc trao đổi về thời tiết.
Học theo chủ đề giúp các từ liên kết với nhau, tạo thành mạng lưới kiến thức và ghi nhớ lâu hơn.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 여름 | yeoreum | Mùa hè |
| 2 | 더위 | deowi | Cái nóng |
| 3 | 무더위 | mudeowi | Nắng nóng gay gắt |
| 4 | 폭염 | pogyeom | Nắng nóng cực độ |
| 5 | 햇빛 | haetbit | Ánh nắng |
| 6 | 태양 | taeyang | Mặt trời |
| 7 | 하늘 | haneul | Bầu trời |
| 8 | 구름 | gureum | Mây |
| 9 | 비 | bi | Mưa |
| 10 | 소나기 | sonagi | Mưa rào |
| 11 | 장마 | jangma | Mùa mưa |
| 12 | 습도 | seupdo | Độ ẩm |
| 13 | 더운 날씨 | deoun nalssi | Thời tiết nóng |
| 14 | 바람 | baram | Gió |
| 15 | 해변 | haebyeon | Bãi biển |
| 16 | 바다 | bada | Biển |
| 17 | 모래 | morae | Cát |
| 18 | 파도 | pado | Sóng biển |
| 19 | 수영 | suyeong | Bơi lội |
| 20 | 수영장 | suyeongjang | Hồ bơi |
| 21 | 물놀이 | mulnori | Chơi dưới nước |
| 22 | 서핑 | seoping | Lướt sóng |
| 23 | 캠핑 | kaemping | Cắm trại |
| 24 | 여행 | yeohaeng | Du lịch |
| 25 | 휴가 | hyuga | Kỳ nghỉ |
| 26 | 피서 | piseo | Tránh nóng |
| 27 | 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 28 | 텐트 | tenteu | Lều |
| 29 | 선글라스 | seongeullaseu | Kính râm |
| 30 | 모자 | moja | Mũ |
| 31 | 반바지 | banbaji | Quần đùi |
| 32 | 반팔 | banpal | Áo cộc tay |
| 33 | 샌들 | saendeul | Dép sandal |
| 34 | 수건 | sugeon | Khăn tắm |
| 35 | 수영복 | suyeongbok | Đồ bơi |
| 36 | 아이스크림 | aiseukeurim | Kem |
| 37 | 빙수 | bingsu | Đá bào |
| 38 | 수박 | subak | Dưa hấu |
| 39 | 참외 | chamoe | Dưa vàng Hàn Quốc |
| 40 | 냉면 | naengmyeon | Mì lạnh |
| 41 | 음료수 | eumnyosu | Nước giải khát |
| 42 | 얼음 | eoreum | Đá lạnh |
| 43 | 에어컨 | eeokeon | Máy điều hòa |
| 44 | 부채 | buchae | Quạt giấy |
| 45 | 선풍기 | seonpunggi | Quạt điện |
| 46 | 자외선 | jaoeseon | Tia cực tím |
| 47 | 자외선 차단제 | jaoeseon chadanje | Kem chống nắng |
| 48 | 축제 | chukje | Lễ hội |
| 49 | 불꽃놀이 | bulkkotnori | Bắn pháo hoa |
| 50 | 방학 | banghak | Kỳ nghỉ hè |
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy chia thành các nhóm như:
Cách học này giúp não bộ tạo sự liên kết và ghi nhớ nhanh hơn.
Ví dụ:
Hãy xem vlog du lịch Hàn Quốc mùa hè hoặc các chương trình thực tế để ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn luyện từ vựng mỗi ngày từ 10–15 phút.
Nếu bạn mong muốn học tiếng Hàn bài bản để đạt TOPIK hoặc chuẩn bị cho hành trình du học Hàn Quốc, Du học Hashi sẽ đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.
Tại Hashi, học viên được xây dựng lộ trình phù hợp với trình độ, học từ vựng theo chủ đề kết hợp giao tiếp thực tế, luyện nghe – nói – đọc – viết toàn diện và được đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm hướng dẫn tận tình. Ngoài ra, Hashi còn hỗ trợ tư vấn du học, định hướng trường học và đồng hành trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ.
Hãy bắt đầu học tiếng Hàn ngay hôm nay để mở ra nhiều cơ hội học tập, làm việc và khám phá văn hóa Hàn Quốc cùng Du học Hashi!
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: