50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ PHỤ NỮ
Bạn đã biết cách nói “phụ nữ”, “chị gái” hay “người phụ nữ tự tin” bằng tiếng Hàn chưa? Ngoài những từ quen thuộc như 엄마 — mẹ, tiếng Hàn còn có nhiều cách diễn đạt để giới thiệu, miêu tả và gửi lời yêu thương tới những người phụ nữ xung quanh mình.
Cùng Ngoại ngữ Hashi khám phá 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề phụ nữ, từ cách gọi trong gia đình đến phẩm chất, nghề nghiệp và những lời chúc dễ áp dụng trong cuộc sống.
Mục lục [Hiển thị]
Chủ đề này gắn với nhiều tình huống quen thuộc: giới thiệu mẹ và chị gái, kể về cô giáo yêu quý, nói về người mình ngưỡng mộ hoặc viết một tấm thiệp cảm ơn.
Thông qua bài học, bạn có thể mở rộng vốn từ để miêu tả một người không chỉ qua vẻ ngoài mà còn qua sự tự tin, năng lực, lòng dũng cảm và những nỗ lực của họ. Đây cũng là cơ hội luyện cách chọn từ xưng hô phù hợp — một phần quan trọng khi giao tiếp bằng tiếng Hàn.
Với học sinh THPT mới bắt đầu, bạn có thể ưu tiên nhóm từ về gia đình và cảm xúc trước, sau đó học thêm các từ về công việc, ước mơ và sự bình đẳng.
Lưu ý về phiên âm: Cột chữ La-tinh hỗ trợ nhận diện cách đọc theo hệ phiên âm Revised Romanization. Bạn nên kết hợp học Hangul và nghe phát âm để luyện nói; không đọc các chữ như “eo”, “eu” theo cách phát âm tiếng Việt.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 여성 | yeoseong | Phụ nữ; nữ giới |
| 2 | 여자 | yeoja | Người nữ; phụ nữ |
| 3 | 소녀 | sonyeo | Thiếu nữ; cô gái nhỏ |
| 4 | 어머니 | eomeoni | Mẹ — cách gọi trang trọng hơn 엄마 |
| 5 | 엄마 | eomma | Mẹ — cách gọi thân mật |
| 6 | 딸 | ttal | Con gái |
| 7 | 언니 | eonni | Chị gái — người nói là nữ |
| 8 | 누나 | nuna | Chị gái — người nói là nam |
| 9 | 여동생 | yeodongsaeng | Em gái |
| 10 | 할머니 | halmeoni | Bà |
Ví dụ:
우리 엄마는 정말 멋져요.
Uri eommaneun jeongmal meotjyeoyo.
Mẹ mình thật tuyệt.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 11 | 아내 | anae | Vợ |
| 12 | 부부 | bubu | Vợ chồng |
| 13 | 자매 | jamae | Chị em gái |
| 14 | 이모 | imo | Dì — chị hoặc em gái của mẹ |
| 15 | 고모 | gomo | Cô/bác gái — chị hoặc em gái của bố |
| 16 | 조카 | joka | Cháu gọi mình bằng cô, dì, chú, bác, cậu; không phân biệt giới tính |
| 17 | 손녀 | sonnyeo | Cháu gái — cháu nội hoặc cháu ngoại |
| 18 | 신부 | sinbu | Cô dâu |
| 19 | 결혼 | gyeolhon | Việc kết hôn; hôn nhân |
| 20 | 임신 | imsin | Sự mang thai |
Ví dụ:
저는 언니와 여동생이 있어요.
Jeoneun eonniwa yeodongsaengi isseoyo.
Tôi có chị gái và em gái.
Trong ví dụ này, người nói là nữ nên sử dụng 언니. Nếu người nói là nam, từ chỉ chị gái sẽ là 누나.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | 아름답다 | areumdapda | Đẹp; đẹp đẽ |
| 22 | 예쁘다 | yeppeuda | Xinh; xinh đẹp |
| 23 | 멋지다 | meotjida | Tuyệt; ấn tượng; có phong cách |
| 24 | 당당하다 | dangdanghada | Tự tin; đường hoàng |
| 25 | 용감하다 | yonggamhada | Dũng cảm |
| 26 | 똑똑하다 | ttokttokhada | Thông minh |
| 27 | 친절하다 | chinjeolhada | Tử tế; thân thiện |
| 28 | 성실하다 | seongsilhada | Chăm chỉ; tận tâm |
| 29 | 지혜롭다 | jihyeropda | Khôn ngoan; sáng suốt |
| 30 | 강하다 | ganghada | Mạnh mẽ |
Những từ trên có thể dùng để miêu tả mọi người, không chỉ riêng phụ nữ. Khi nói về một người phụ nữ mình ngưỡng mộ, hãy thử chọn từ thể hiện đúng phẩm chất của người ấy thay vì chỉ nhận xét về ngoại hình.
Ví dụ:
우리 언니는 똑똑하고 용감해요.
Uri eonnineun ttokttokhago yonggamhaeyo.
Chị gái mình thông minh và dũng cảm.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | 학생 | haksaeng | Học sinh; sinh viên |
| 32 | 선생님 | seonsaengnim | Thầy giáo; cô giáo |
| 33 | 의사 | uisa | Bác sĩ |
| 34 | 과학자 | gwahakja | Nhà khoa học |
| 35 | 작가 | jakga | Nhà văn; tác giả |
| 36 | 기업가 | gieopga | Doanh nhân |
| 37 | 꿈 | kkum | Ước mơ; giấc mơ |
| 38 | 능력 | neungnyeok | Năng lực; khả năng |
| 39 | 권리 | gwolli | Quyền; quyền lợi |
| 40 | 평등 | pyeongdeung | Sự bình đẳng |
Lưu ý: Các từ chỉ nghề nghiệp như 의사, 과학자, 작가 không mặc định giới tính. Chỉ cần bổ sung thông tin về giới tính khi điều đó thực sự cần thiết trong ngữ cảnh.
Ví dụ:
제 꿈은 과학자가 되는 거예요.
Je kkumeun gwahakjaga doeneun geoyeyo.
Ước mơ của tôi là trở thành nhà khoa học.
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | 사랑 | sarang | Tình yêu; tình thương |
| 42 | 감사 | gamsa | Lòng biết ơn; sự cảm ơn |
| 43 | 존중 | jonjung | Sự tôn trọng |
| 44 | 응원 | eungwon | Sự cổ vũ; động viên |
| 45 | 행복 | haengbok | Hạnh phúc |
| 46 | 건강 | geongang | Sức khỏe |
| 47 | 미소 | miso | Nụ cười |
| 48 | 선물 | seonmul | Quà tặng |
| 49 | 꽃 | kkot | Hoa |
| 50 | 꽃다발 | kkotdabal | Bó hoa |
Ví dụ:
엄마에게 꽃다발을 드려요.
Eommaege kkotdabareul deuryeoyo.
Tôi tặng mẹ một bó hoa.
Trong câu trên, 드리다 là cách nói kính trọng của “cho, tặng”, phù hợp khi nói về việc tặng quà cho mẹ hoặc người lớn tuổi.
Cả 여성 và 여자 đều có thể liên quan đến nghĩa “phụ nữ, nữ giới”, nhưng cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh.
여성 thường gặp trong cách diễn đạt mang tính xã hội, trang trọng hoặc nói về nữ giới như một nhóm, chẳng hạn 여성의 권리 — quyền của phụ nữ.
여자 phổ biến trong giao tiếp thường ngày và nhiều từ ghép quen thuộc. Không nên hiểu rằng 여자 luôn thiếu lịch sự; cách nói, hoàn cảnh và toàn bộ câu mới quyết định sắc thái của lời nói.
Điểm cần nhớ nằm ở giới tính của người nói:
Hai từ này cũng có thể được dùng với một người nữ lớn tuổi hơn trong quan hệ thân thiết. Tuy nhiên, không nên mặc định gọi mọi phụ nữ lớn tuổi hơn mình là 언니 hoặc 누나 khi mới gặp.
여동생 là em gái, còn 딸 là con gái trong quan hệ với cha mẹ.
Ví dụ, 제 여동생 là “em gái tôi”, trong khi 제 딸 là “con gái tôi”. Học từ kèm mối quan hệ gia đình sẽ giúp bạn tránh nhầm hai cách nói này.
Bạn có thể sử dụng những câu dưới đây trong thiệp tặng mẹ, lời cảm ơn cô giáo hoặc tin nhắn động viên người thân.
엄마, 사랑해요.
Eomma, saranghaeyo.
Mẹ ơi, con yêu mẹ.
엄마, 항상 건강하세요.
Eomma, hangsang geonganghaseyo.
Mẹ ơi, mẹ hãy luôn khỏe mạnh nhé.
선생님, 항상 감사합니다.
Seonsaengnim, hangsang gamsahamnida.
Em luôn biết ơn cô.
Từ 선생님 dùng được cho cả thầy và cô; bản dịch tiếng Việt được lựa chọn theo người nhận lời cảm ơn.
언니의 꿈을 응원해요.
Eonniui kkumeul eungwonhaeyo.
Em ủng hộ ước mơ của chị.
Câu này dành cho người nói là nữ. Nếu người nói là nam, có thể đổi 언니의 thành 누나의.
늘 행복하세요.
Neul haengbokhaseyo.
Chúc người nhận luôn hạnh phúc.
Khi dịch sang tiếng Việt, bạn có thể thay “người nhận” bằng “mẹ”, “cô”, “chị” theo tình huống thực tế.
엄마를 존경해요.
Eommareul jongyeonghaeyo.
Con kính trọng mẹ.
존경하다 diễn tả sự kính trọng, ngưỡng mộ; còn 존중하다 nhấn mạnh việc tôn trọng một người, ý kiến hoặc lựa chọn của họ.
A: 엄마에게 어떤 선물을 드릴 거예요?
Eommaege eotteon seonmureul deuril geoyeyo?
Bạn định tặng mẹ món quà gì?
B: 꽃다발을 드릴 거예요.
Kkotdabareul deuril geoyeyo.
Mình định tặng mẹ một bó hoa.
A: 카드도 쓸 거예요?
Kadeudo sseul geoyeyo?
Bạn có viết thiệp nữa không?
B: 네. “엄마, 사랑해요”라고 쓸 거예요.
Ne. “Eomma, saranghaeyo”rago sseul geoyeyo.
Có. Mình sẽ viết: “Mẹ ơi, con yêu mẹ”.
Bạn có thể luyện hội thoại theo cặp, sau đó thay 엄마 bằng một người nhận phù hợp và thay 꽃다발 bằng món quà mình muốn tặng.
Thay vì chỉ ghi nhớ “용감하다 nghĩa là dũng cảm”, hãy liên hệ từ đó với một người bạn biết. Chẳng hạn, viết một câu về sự dũng cảm của mẹ hoặc sự tận tâm của cô giáo.
Mỗi lần học, chọn một người và viết từ hai đến ba câu ngắn. Cách luyện này giúp bạn đưa từ mới vào ngữ cảnh có ý nghĩa với bản thân.
Trong từ điển, tính từ thường xuất hiện với đuôi -다. Khi giao tiếp, bạn cần học thêm dạng phù hợp với câu nói:
| Dạng từ điển | Dạng lịch sự thông dụng | Nghĩa |
|---|---|---|
| 예쁘다 | 예뻐요 | Xinh |
| 멋지다 | 멋져요 | Tuyệt; ấn tượng |
| 용감하다 | 용감해요 | Dũng cảm |
| 친절하다 | 친절해요 | Tử tế; thân thiện |
| 지혜롭다 | 지혜로워요 | Khôn ngoan; sáng suốt |
Đừng chỉ học từng từ riêng lẻ. Hãy đọc cả câu như 우리 엄마는 지혜로워요 — “Mẹ mình rất sáng suốt” để luyện cách sử dụng.
Bạn có thể học mỗi ngày một nhóm 10 từ. Trước khi học nhóm mới, dành vài phút tự kiểm tra nhóm cũ bằng cách nhìn nghĩa tiếng Việt và viết lại Hangul.
Sau năm buổi, hãy thử viết một đoạn giới thiệu ngắn về người phụ nữ bạn ngưỡng mộ, có sử dụng ít nhất năm từ trong bài.
Phiên âm La-tinh hữu ích khi mới tiếp cận từ mới, nhưng bạn nên tập nhìn trực tiếp chữ Hàn càng sớm càng tốt. Khi tra từ điển, hãy nghe âm thanh, đọc theo và chú ý phụ âm cuối, nối âm.
Ví dụ, hãy nghe cả 꽃 và 꽃을 để nhận ra cách đọc thay đổi khi từ được kết hợp với trợ từ.
Điền từ phù hợp vào chỗ trống:
Câu 1: Người nói là nữ muốn nói “chị gái”: ______.
Câu 2: Người nói là nam muốn nói “chị gái”: ______.
Câu 3: “Em gái” trong tiếng Hàn là: ______.
Câu 4: “Bó hoa” trong tiếng Hàn là: ______.
Câu 5: Hoàn thành câu “Mẹ ơi, con yêu mẹ”: 엄마, ______.
Đáp án:
Bài tập vận dụng: Viết ba câu về một người phụ nữ bạn yêu quý, gồm một câu giới thiệu, một câu miêu tả phẩm chất và một lời cảm ơn hoặc động viên.
Bạn có thể tra nghĩa, nghe phát âm và xem ví dụ tại Từ điển tiếng Hàn cơ sở — bản tiếng Việt . Thông tin về hệ phiên âm La-tinh có tại Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc .
Sau bài học này, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề gia đình, nghề nghiệp, tính cách, cảm xúc và quà tặng. Đây là những nhóm từ có thể kết hợp để viết đoạn văn hoặc luyện hội thoại về người thân và những người mình ngưỡng mộ.
Bắt đầu từ những câu gần gũi như “Con yêu mẹ” hay “Em cảm ơn cô”, bạn đã có thể dùng tiếng Hàn để truyền tải tình cảm của mình.
Nếu bạn đang tìm hiểu việc học tiếng Hàn, hãy liên hệ Ngoại ngữ Hashi để trao đổi về trình độ hiện tại, mục tiêu và khóa học phù hợp.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: