[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
  • Th11 04, 2026
  • Hashi by Hashi

[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

Bạn biết 버스 là xe buýt và 지하철 là tàu điện ngầm. Nhưng nếu muốn hỏi “Xe buýt này có đi đến ga Seoul không?” hoặc “Mình phải đổi tuyến ở đâu?”, bạn sẽ nói thế nào?

Hashi Group tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề phương tiện giao thông kèm phiên âm Latin và nghĩa tiếng Việt. Bài học đi theo các bước của một chuyến đi: chọn phương tiện, tìm điểm đón, xem tuyến, mua vé và xuống đúng trạm.

1. Học từ vựng giao thông tiếng Hàn để làm gì?

Với người mới học, chủ đề này giúp bạn tập nói về những việc quen thuộc như đi học bằng xe buýt, đi bộ ra ga hay bắt taxi. Nếu đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, bạn có thể luyện trước cách nhận ra các từ chỉ lối ra, hướng đi và chuyến cuối trên biển chỉ dẫn hoặc ứng dụng bản đồ.

Bạn có thể bắt đầu từ câu 버스를 타고 학교에 가요 (Mình đi xe buýt đến trường), rồi thay 버스 bằng 지하철 hoặc 택시 để nói về chuyến đi của mình.

2. Bảng 50 từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông

Phiên âm Latin được ghi theo quy tắc Latinh hóa tiếng Hàn để hỗ trợ tra cứu. Khi luyện nói, hãy nhìn chữ Hangeul và nghe âm mẫu. Chẳng hạn, 정류장 được đọc là [정뉴장], còn 지하철역 được đọc là [지하철력].

2.1. Các loại phương tiện giao thông

STTTiếng HànPhiên âm LatinNghĩa tiếng Việt
1교통수단gyotongsudanPhương tiện giao thông
2대중교통daejunggyotongGiao thông công cộng
3버스beoseuXe buýt
4시내버스sinaebeoseuXe buýt nội thành
5시외버스sioebeoseuXe khách liên tỉnh hoặc liên thành phố
6고속버스gosokbeoseuXe khách cao tốc
7택시taeksiTaxi
8자동차jadongchaÔ tô
9자전거jajeongeoXe đạp
10오토바이otobaiXe máy, mô tô
11트럭teureokXe tải
12렌터카renteokaÔ tô thuê
13지하철jihacheolTàu điện ngầm, metro
14기차gichaTàu hỏa
15열차yeolchaTàu, đoàn tàu
16전철jeoncheolTàu điện, đường sắt điện khí hóa
17고속 열차gosok yeolchaTàu cao tốc
18비행기bihaenggiMáy bay
19배baeTàu, thuyền
20여객선yeogaekseonTàu chở khách

2.2. Nhà ga, bến xe và biển chỉ dẫn

STTTiếng HànPhiên âm LatinNghĩa tiếng Việt
21역yeokGa tàu
22기차역gichayeokGa tàu hỏa
23지하철역jihacheollyeokGa tàu điện ngầm
24정류장jeongnyujangĐiểm dừng, trạm đón trả khách
25버스 터미널beoseu teomineolBến xe buýt, bến xe khách
26승강장seunggangjangSân ga, khu vực lên xuống tàu hoặc xe
27공항gonghangSân bay
28항구hangguCảng
29출구chulguLối ra
30노선도noseondoSơ đồ tuyến

2.3. Vé, thẻ và thông tin chuyến đi

STTTiếng HànPhiên âm LatinNghĩa tiếng Việt
31교통카드gyotongkadeuThẻ giao thông
32승차권seungchagwonVé đi tàu hoặc xe
33표pyoVé, trong ngữ cảnh đi lại
34편도pyeondoMột chiều
35왕복wangbokKhứ hồi, cả lượt đi và lượt về
36요금yogeumCước phí, giá vé
37막차makchaChuyến tàu hoặc xe cuối trong ngày
38첫차cheotchaChuyến tàu hoặc xe đầu tiên trong ngày
39방향banghyangHướng đi
40호선hoseonTuyến được đánh số, như tuyến tàu điện số 2

2.4. Động từ và cụm từ khi di chuyển

STTTiếng HànPhiên âm LatinNghĩa tiếng Việt
41타다tadaLên hoặc đi bằng một phương tiện
42내리다naeridaXuống tàu, xuống xe
43갈아타다garatadaChuyển sang tàu, xe hoặc tuyến khác
44환승하다hwanseunghadaChuyển tuyến, đổi phương tiện
45출발하다chulbalhadaKhởi hành, xuất phát
46도착하다dochakadaĐến nơi
47운전하다unjeonhadaLái xe
48걸어가다georeogadaĐi bộ đến một nơi
49충전하다chungjeonhadaNạp tiền vào thẻ, trong ngữ cảnh đi lại
50차가 막히다chaga makidaTắc đường, kẹt xe

3. Ba nhóm từ dễ nhầm khi đi tàu, xe

3.1. Điểm dừng, sân ga và bến xe

정류장 là điểm dừng đón trả khách. Khi muốn tìm trạm xe buýt gần nhất, hãy dùng 버스 정류장. 승강장 chỉ khu vực lên xuống phương tiện, chẳng hạn sân ga nơi bạn đứng chờ tàu. 버스 터미널 là bến xe, như nơi bạn đến để đón xe khách liên tỉnh.

3.2. Đổi tuyến khi nói chuyện và khi đọc chỉ dẫn

Cả 갈아타다 và 환승하다 đều dùng khi chuyển tuyến hoặc chuyển phương tiện. Khi hỏi người đi đường, bạn có thể nói 어디에서 갈아타요? (Mình đổi tuyến ở đâu?). Trên sơ đồ hoặc biển chỉ dẫn, bạn có thể gặp 환승 (chuyển tuyến) hay 환승역 (ga chuyển tuyến).

3.3. Tuyến tàu và lối ra

2호선 là tuyến số 2, còn 2번 출구 là lối ra số 2. Khi hẹn gặp bạn ở ga, hãy nói rõ tên ga và số lối ra để cả hai đến đúng chỗ.

4. Mẫu câu tiếng Hàn khi đi xe buýt và tàu điện

  • 버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu ạ?
  • 이 버스는 서울역에 가요? — Xe buýt này có đi đến ga Seoul không ạ?
  • 어디에서 2호선으로 갈아타요? — Tôi đổi sang tuyến số 2 ở đâu ạ?
  • 부산까지 편도 표 한 장 주세요. — Cho tôi một vé một chiều đến Busan ạ.
  • 교통카드에 만 원 충전해 주세요. — Cho tôi nạp 10.000 won vào thẻ giao thông ạ.
  • 막차는 몇 시예요? — Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?

Hội thoại mẫu ở trạm xe buýt

A: 실례합니다. 이 버스는 서울역에 가요?
Xin hỏi, xe buýt này có đi đến ga Seoul không ạ?

B: 네, 가요.
Vâng, có ạ.

A: 어디에서 내리면 돼요?
Tôi nên xuống ở đâu ạ?

B: 서울역 정류장에서 내리시면 돼요.
Bạn xuống ở trạm ga Seoul nhé.

5. Mẹo học từ vựng theo một chuyến đi

5.1. Học danh từ cùng động từ

Hãy ghép 버스를 타다 (đi xe buýt), 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) và 지하철로 갈아타다 (đổi sang tàu điện ngầm). Sau đó, thử kể lại một chuyến đi của bạn bằng hai câu ngắn có dùng các cụm này.

5.2. Tập đọc sơ đồ tuyến như đang đi thật

Mở một sơ đồ tàu điện bằng tiếng Hàn và chọn hai ga bất kỳ. Tìm tên ga đi, ga đến và ga cần đổi tuyến. Sau đó, luyện nói theo mẫu [역 이름]에서 [숫자]호선으로 갈아타요 (Đổi sang tuyến số […] ở ga […]).

5.3. Luyện một mẫu câu với nhiều điểm đến

Bắt đầu với 이 버스는 서울역에 가요?. Thay 서울역 bằng 공항 (sân bay) hoặc 학교 (trường học), rồi đọc lại cả câu. Bạn có thể tự luyện hai vai: người hỏi đường và người chỉ đường.

6. Bài học liên quan và nguồn tra cứu

7. Học tiếng Hàn cùng Hashi Group tại Thái Nguyên

Bạn đang học tiếng Hàn từ đầu hoặc chuẩn bị tiếng Hàn để đi du học? Hãy liên hệ Hashi Group để được tư vấn lớp học theo trình độ, mục tiêu và thời gian của bạn.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: