Mục lục [Hiển thị]
-
[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
- 1. Học từ vựng giao thông tiếng Hàn để làm gì?
- 2. Bảng 50 từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông
- 3. Ba nhóm từ dễ nhầm khi đi tàu, xe
- 4. Mẫu câu tiếng Hàn khi đi xe buýt và tàu điện
- 5. Mẹo học từ vựng theo một chuyến đi
- 6. Bài học liên quan và nguồn tra cứu
- 7. Học tiếng Hàn cùng Hashi Group tại Thái Nguyên
[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
Bạn biết 버스 là xe buýt và 지하철 là tàu điện ngầm. Nhưng nếu muốn hỏi “Xe buýt này có đi đến ga Seoul không?” hoặc “Mình phải đổi tuyến ở đâu?”, bạn sẽ nói thế nào?
Hashi Group tổng hợp 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề phương tiện giao thông kèm phiên âm Latin và nghĩa tiếng Việt. Bài học đi theo các bước của một chuyến đi: chọn phương tiện, tìm điểm đón, xem tuyến, mua vé và xuống đúng trạm.
1. Học từ vựng giao thông tiếng Hàn để làm gì?
Với người mới học, chủ đề này giúp bạn tập nói về những việc quen thuộc như đi học bằng xe buýt, đi bộ ra ga hay bắt taxi. Nếu đang chuẩn bị du học Hàn Quốc, bạn có thể luyện trước cách nhận ra các từ chỉ lối ra, hướng đi và chuyến cuối trên biển chỉ dẫn hoặc ứng dụng bản đồ.
Bạn có thể bắt đầu từ câu 버스를 타고 학교에 가요 (Mình đi xe buýt đến trường), rồi thay 버스 bằng 지하철 hoặc 택시 để nói về chuyến đi của mình.
2. Bảng 50 từ vựng tiếng Hàn về phương tiện giao thông
Phiên âm Latin được ghi theo quy tắc Latinh hóa tiếng Hàn để hỗ trợ tra cứu. Khi luyện nói, hãy nhìn chữ Hangeul và nghe âm mẫu. Chẳng hạn, 정류장 được đọc là [정뉴장], còn 지하철역 được đọc là [지하철력].
2.1. Các loại phương tiện giao thông
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm Latin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 교통수단 | gyotongsudan | Phương tiện giao thông |
| 2 | 대중교통 | daejunggyotong | Giao thông công cộng |
| 3 | 버스 | beoseu | Xe buýt |
| 4 | 시내버스 | sinaebeoseu | Xe buýt nội thành |
| 5 | 시외버스 | sioebeoseu | Xe khách liên tỉnh hoặc liên thành phố |
| 6 | 고속버스 | gosokbeoseu | Xe khách cao tốc |
| 7 | 택시 | taeksi | Taxi |
| 8 | 자동차 | jadongcha | Ô tô |
| 9 | 자전거 | jajeongeo | Xe đạp |
| 10 | 오토바이 | otobai | Xe máy, mô tô |
| 11 | 트럭 | teureok | Xe tải |
| 12 | 렌터카 | renteoka | Ô tô thuê |
| 13 | 지하철 | jihacheol | Tàu điện ngầm, metro |
| 14 | 기차 | gicha | Tàu hỏa |
| 15 | 열차 | yeolcha | Tàu, đoàn tàu |
| 16 | 전철 | jeoncheol | Tàu điện, đường sắt điện khí hóa |
| 17 | 고속 열차 | gosok yeolcha | Tàu cao tốc |
| 18 | 비행기 | bihaenggi | Máy bay |
| 19 | 배 | bae | Tàu, thuyền |
| 20 | 여객선 | yeogaekseon | Tàu chở khách |
2.2. Nhà ga, bến xe và biển chỉ dẫn
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm Latin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 21 | 역 | yeok | Ga tàu |
| 22 | 기차역 | gichayeok | Ga tàu hỏa |
| 23 | 지하철역 | jihacheollyeok | Ga tàu điện ngầm |
| 24 | 정류장 | jeongnyujang | Điểm dừng, trạm đón trả khách |
| 25 | 버스 터미널 | beoseu teomineol | Bến xe buýt, bến xe khách |
| 26 | 승강장 | seunggangjang | Sân ga, khu vực lên xuống tàu hoặc xe |
| 27 | 공항 | gonghang | Sân bay |
| 28 | 항구 | hanggu | Cảng |
| 29 | 출구 | chulgu | Lối ra |
| 30 | 노선도 | noseondo | Sơ đồ tuyến |
2.3. Vé, thẻ và thông tin chuyến đi
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm Latin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 31 | 교통카드 | gyotongkadeu | Thẻ giao thông |
| 32 | 승차권 | seungchagwon | Vé đi tàu hoặc xe |
| 33 | 표 | pyo | Vé, trong ngữ cảnh đi lại |
| 34 | 편도 | pyeondo | Một chiều |
| 35 | 왕복 | wangbok | Khứ hồi, cả lượt đi và lượt về |
| 36 | 요금 | yogeum | Cước phí, giá vé |
| 37 | 막차 | makcha | Chuyến tàu hoặc xe cuối trong ngày |
| 38 | 첫차 | cheotcha | Chuyến tàu hoặc xe đầu tiên trong ngày |
| 39 | 방향 | banghyang | Hướng đi |
| 40 | 호선 | hoseon | Tuyến được đánh số, như tuyến tàu điện số 2 |
2.4. Động từ và cụm từ khi di chuyển
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm Latin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 41 | 타다 | tada | Lên hoặc đi bằng một phương tiện |
| 42 | 내리다 | naerida | Xuống tàu, xuống xe |
| 43 | 갈아타다 | garatada | Chuyển sang tàu, xe hoặc tuyến khác |
| 44 | 환승하다 | hwanseunghada | Chuyển tuyến, đổi phương tiện |
| 45 | 출발하다 | chulbalhada | Khởi hành, xuất phát |
| 46 | 도착하다 | dochakada | Đến nơi |
| 47 | 운전하다 | unjeonhada | Lái xe |
| 48 | 걸어가다 | georeogada | Đi bộ đến một nơi |
| 49 | 충전하다 | chungjeonhada | Nạp tiền vào thẻ, trong ngữ cảnh đi lại |
| 50 | 차가 막히다 | chaga makida | Tắc đường, kẹt xe |
3. Ba nhóm từ dễ nhầm khi đi tàu, xe
3.1. Điểm dừng, sân ga và bến xe
정류장 là điểm dừng đón trả khách. Khi muốn tìm trạm xe buýt gần nhất, hãy dùng 버스 정류장. 승강장 chỉ khu vực lên xuống phương tiện, chẳng hạn sân ga nơi bạn đứng chờ tàu. 버스 터미널 là bến xe, như nơi bạn đến để đón xe khách liên tỉnh.
3.2. Đổi tuyến khi nói chuyện và khi đọc chỉ dẫn
Cả 갈아타다 và 환승하다 đều dùng khi chuyển tuyến hoặc chuyển phương tiện. Khi hỏi người đi đường, bạn có thể nói 어디에서 갈아타요? (Mình đổi tuyến ở đâu?). Trên sơ đồ hoặc biển chỉ dẫn, bạn có thể gặp 환승 (chuyển tuyến) hay 환승역 (ga chuyển tuyến).
3.3. Tuyến tàu và lối ra
2호선 là tuyến số 2, còn 2번 출구 là lối ra số 2. Khi hẹn gặp bạn ở ga, hãy nói rõ tên ga và số lối ra để cả hai đến đúng chỗ.
4. Mẫu câu tiếng Hàn khi đi xe buýt và tàu điện
- 버스 정류장이 어디예요? — Trạm xe buýt ở đâu ạ?
- 이 버스는 서울역에 가요? — Xe buýt này có đi đến ga Seoul không ạ?
- 어디에서 2호선으로 갈아타요? — Tôi đổi sang tuyến số 2 ở đâu ạ?
- 부산까지 편도 표 한 장 주세요. — Cho tôi một vé một chiều đến Busan ạ.
- 교통카드에 만 원 충전해 주세요. — Cho tôi nạp 10.000 won vào thẻ giao thông ạ.
- 막차는 몇 시예요? — Chuyến cuối lúc mấy giờ ạ?
Hội thoại mẫu ở trạm xe buýt
A: 실례합니다. 이 버스는 서울역에 가요?
Xin hỏi, xe buýt này có đi đến ga Seoul không ạ?
B: 네, 가요.
Vâng, có ạ.
A: 어디에서 내리면 돼요?
Tôi nên xuống ở đâu ạ?
B: 서울역 정류장에서 내리시면 돼요.
Bạn xuống ở trạm ga Seoul nhé.
5. Mẹo học từ vựng theo một chuyến đi
5.1. Học danh từ cùng động từ
Hãy ghép 버스를 타다 (đi xe buýt), 버스에서 내리다 (xuống xe buýt) và 지하철로 갈아타다 (đổi sang tàu điện ngầm). Sau đó, thử kể lại một chuyến đi của bạn bằng hai câu ngắn có dùng các cụm này.
5.2. Tập đọc sơ đồ tuyến như đang đi thật
Mở một sơ đồ tàu điện bằng tiếng Hàn và chọn hai ga bất kỳ. Tìm tên ga đi, ga đến và ga cần đổi tuyến. Sau đó, luyện nói theo mẫu [역 이름]에서 [숫자]호선으로 갈아타요 (Đổi sang tuyến số […] ở ga […]).
5.3. Luyện một mẫu câu với nhiều điểm đến
Bắt đầu với 이 버스는 서울역에 가요?. Thay 서울역 bằng 공항 (sân bay) hoặc 학교 (trường học), rồi đọc lại cả câu. Bạn có thể tự luyện hai vai: người hỏi đường và người chỉ đường.
6. Bài học liên quan và nguồn tra cứu
- 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề du lịch
- 50 từ vựng tiếng Hàn chủ đề ẩm thực Hàn Quốc
- Từ điển học tiếng Hàn – tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc
- Quy tắc Latinh hóa tiếng Hàn
7. Học tiếng Hàn cùng Hashi Group tại Thái Nguyên
Bạn đang học tiếng Hàn từ đầu hoặc chuẩn bị tiếng Hàn để đi du học? Hãy liên hệ Hashi Group để được tư vấn lớp học theo trình độ, mục tiêu và thời gian của bạn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
- Địa chỉ: Số nhà 357, Đường Phan Đình Phùng, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
- Hotline: 0988 112 284
- Email: Hashi-group@hashi.edu.vn
Có thể bạn quan tâm:
- Fanpage HASHI GROUP: https://www.facebook.com/hashigroup.tn
- Tiktok Hashi Group: https://www.tiktok.com/@hashigroup
- Tiktok Du học Hashi: https://www.tiktok.com/@duhochashi
- Youtube Hashi Group: https://www.youtube.com/@hashigroup
by Hashi