Mục lục [Hiển thị]
Khi sống, du học hoặc làm việc tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên phải hỏi đường, tìm địa điểm hoặc nói về nơi mình đến.
Do đó, nắm vững từ vựng tiếng Hàn chủ đề địa điểm công cộng giúp bạn:
Giao tiếp tự nhiên hơn khi đi lại hoặc du lịch.
Hiểu chỉ dẫn, biển báo và thông tin xung quanh.
Mở rộng vốn từ để diễn đạt linh hoạt trong đời sống hàng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 공원 | gongwon | Công viên |
| 도서관 | doseogwan | Thư viện |
| 학교 | hakgyo | Trường học |
| 병원 | byeongwon | Bệnh viện |
| 약국 | yakguk | Hiệu thuốc |
| 은행 | eunhaeng | Ngân hàng |
| 우체국 | ucheguk | Bưu điện |
| 경찰서 | gyeongchalseo | Đồn cảnh sát |
| 소방서 | sobangseo | Trạm cứu hỏa |
| 시청 | sichyeong | Tòa thị chính |
| 공항 | gonghang | Sân bay |
| 버스정류장 | beoseu jeongnyujang | Trạm xe buýt |
| 지하철역 | jihacheol-yeok | Ga tàu điện ngầm |
| 기차역 | gichayeok | Ga tàu hỏa |
| 주차장 | juchajang | Bãi đỗ xe |
| 시장 | sijang | Chợ |
| 백화점 | baekhwajeom | Trung tâm thương mại |
| 마트 | mateu | Siêu thị |
| 편의점 | pyeonuijeom | Cửa hàng tiện lợi |
| 음식점 | eumsikjeom | Nhà hàng |
| 카페 | kape | Quán cà phê |
| 극장 | geukjang | Rạp hát |
| 영화관 | yeonghwagwan | Rạp chiếu phim |
| 박물관 | bakmulgwan | Bảo tàng |
| 미술관 | misulgwan | Phòng triển lãm |
| 체육관 | cheyukgwan | Nhà thi đấu thể thao |
| 수영장 | suyeongjang | Hồ bơi |
| 경기장 | gyeonggijang | Sân vận động |
| 교회 | gyohoe | Nhà thờ |
| 절 | jeol | Chùa |
| 성당 | seongdang | Nhà thờ Công giáo |
| 공중화장실 | gongjung hwajangsil | Nhà vệ sinh công cộng |
| 놀이터 | noliteo | Sân chơi |
| 광장 | gwangjang | Quảng trường |
| 거리 | geori | Đường phố |
| 도로 | doro | Con đường |
| 주유소 | juyuso | Trạm xăng |
| 우체함 | ucheham | Hòm thư |
| 관광안내소 | gwangwang annaeso | Trạm hướng dẫn du lịch |
| 해변 | haebyeon | Bãi biển |
| 산 | san | Núi |
| 강 | gang | Sông |
| 호수 | hosu | Hồ |
| 경찰서 | gyeongchalseo | Trụ sở cảnh sát |
| 소방서 | sobangseo | Trạm cứu hỏa |
| 회사 | hoesa | Công ty |
| 호텔 | hotel | Khách sạn |
| 게스트하우스 | gesuteu hauseu | Nhà nghỉ |
| 공장 | gongjang | Nhà máy |
| 운동장 | undongjang | Sân thể dục |
| 정원 | jeongwon | Vườn |
Dùng bản đồ để học: Chỉ vào địa điểm và đọc to từ tiếng Hàn tương ứng.
Làm flashcard: Một mặt viết tiếng Hàn, mặt còn lại viết nghĩa tiếng Việt.
Luyện hội thoại: Ví dụ:
“도서관이 어디에 있어요?” (Doseogwani eodie isseoyo?) – Thư viện ở đâu vậy?
Kết hợp học từ và thực hành thực tế khi đi dạo hoặc xem phim Hàn.
Tại Hashi Group, học viên được:
✅ Học tiếng Hàn giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ
✅ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống
✅ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn
📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên