[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ DU LỊCH

50 từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch có phiên âm, dễ học và dễ áp dụng

Một chuyến đi Nhật Bản sẽ thú vị hơn khi bạn có thể tự hỏi đường đến nhà ga, đặt phòng khách sạn hay hỏi giá món quà muốn mua. Để bắt đầu, bạn có thể học những từ vựng gắn với từng chặng của hành trình: chuẩn bị hành lý, di chuyển, nhận phòng và khám phá điểm đến.

Trong bài viết này, hãy cùng Hashi học 50 từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch, kèm phiên âm Latin, nghĩa tiếng Việt và những mẫu câu thực hành ngắn gọn.

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch?

Chủ động hơn trong những tình huống thường gặp

Nhận biết các từ như 駅 — nhà ga, 出口 — lối ra hay 予約 — đặt trước giúp bạn hiểu thêm thông tin trên biển chỉ dẫn và trong những cuộc trao đổi đơn giản. Khi cần hỗ trợ, bạn cũng có thể dùng từ đã học để đặt câu hỏi rõ ràng hơn.

Gắn việc học tiếng Nhật với trải nghiệm thực tế

Thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ, bạn có thể hình dung mình đang mua vé tàu, gửi hành lý hoặc nhận phòng. Những tình huống cụ thể tạo cơ hội để kết hợp từ vựng với mẫu câu và luyện nói thành đoạn hội thoại.

Chuẩn bị cho những chuyến đi trong thời gian du học

Với người dự định du học Nhật Bản, nhóm từ này còn có thể dùng khi di chuyển đến trường, đón người thân hoặc khám phá nơi mình sinh sống. Đây cũng là chủ đề có trong giáo trình Irodori của Japan Foundation, với các bài học về lên kế hoạch và chia sẻ trải nghiệm du lịch. irodori.jpf.go.jp

2. Bảng 50 từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch

Các từ dưới đây được chia thành năm nhóm tình huống để thuận tiện cho việc học và ôn tập.

Lưu ý về phiên âm: Dấu gạch ngang trên nguyên âm như ō, ū biểu thị âm dài. Ví dụ, kūkō cần đọc kéo dài cả âm ū và ō. Phiên âm Latin hỗ trợ người mới bắt đầu; bạn nên kết hợp học hiragana, katakana và nghe phát âm.

2.1. Chuẩn bị trước chuyến đi

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1旅行ryokōDu lịch; chuyến du lịch
2国内旅行kokunai ryokōDu lịch trong nước
3海外旅行kaigai ryokōDu lịch nước ngoài
4パスポートpasupōtoHộ chiếu
5ビザbizaThị thực; visa
6荷物nimotsuHành lý; đồ đạc
7スーツケースsūtsukēsuVa li
8予約yoyakuViệc đặt trước; đặt chỗ
9予定yoteiDự định; kế hoạch
10地図chizuBản đồ

Ví dụ:

旅行の予定を立てます。
Ryokō no yotei o tatemasu.
Tôi lên kế hoạch cho chuyến du lịch.

パスポートを持っていきます。
Pasupōto o motte ikimasu.
Tôi mang hộ chiếu theo.

2.2. Phương tiện và di chuyển

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
11空港kūkōSân bay
12飛行機hikōkiMáy bay
13駅ekiNhà ga
14電車denshaTàu điện
15新幹線shinkansenTàu cao tốc Shinkansen
16地下鉄chikatetsuTàu điện ngầm
17バスbasuXe buýt
18タクシーtakushīTaxi
19切符kippuVé, thường dùng cho tàu xe
20乗り換えnorikaeViệc chuyển tàu, chuyển tuyến hoặc đổi phương tiện

Ví dụ:

空港までバスで行きます。
Kūkō made basu de ikimasu.
Tôi đi xe buýt đến sân bay.

どこで乗り換えますか。
Doko de norikaemasu ka.
Tôi chuyển tàu ở đâu?

2.3. Khách sạn và lưu trú

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
21ホテルhoteruKhách sạn
22旅館ryokanNhà trọ kiểu Nhật
23部屋heyaPhòng
24フロントfurontoQuầy lễ tân
25チェックインchekku inThủ tục nhận phòng; làm thủ tục lên máy bay tùy ngữ cảnh
26チェックアウトchekku autoThủ tục trả phòng
27鍵kagiChìa khóa
28朝食chōshokuBữa sáng
29一泊ippakuMột đêm lưu trú
30宿泊shukuhakuViệc lưu trú; nghỉ qua đêm

Ví dụ:

一泊いくらですか。
Ippaku ikura desu ka.
Một đêm giá bao nhiêu?

朝食は何時からですか。
Chōshoku wa nanji kara desu ka.
Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ?

2.4. Tham quan và trải nghiệm

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
31観光kankōViệc tham quan, du lịch
32観光地kankōchiĐiểm du lịch
33温泉onsenSuối nước nóng
34神社jinjaĐền thờ Thần đạo
35お寺oteraChùa Phật giáo
36博物館hakubutsukanBảo tàng
37美術館bijutsukanBảo tàng mỹ thuật
38景色keshikiPhong cảnh
39写真shashinẢnh; bức ảnh
40お土産omiyageQuà mang về sau chuyến đi; quà đặc sản

Ví dụ:

京都でお寺を見に行きます。
Kyōto de otera o mi ni ikimasu.
Tôi đi tham quan chùa ở Kyoto.

家族にお土産を買います。
Kazoku ni omiyage o kaimasu.
Tôi mua quà mang về cho gia đình.

2.5. Hỏi đường và sử dụng dịch vụ

STTTiếng NhậtPhiên âmNghĩa tiếng Việt
41入口iriguchiLối vào
42出口deguchiLối ra
43右migiBên phải
44左hidariBên trái
45まっすぐmassuguThẳng; thẳng phía trước
46トイレtoireNhà vệ sinh
47案内所annaijoQuầy hoặc điểm cung cấp thông tin, hướng dẫn
48料金ryōkinGiá dịch vụ; mức phí
49現金genkinTiền mặt
50クレジットカードkurejitto kādoThẻ tín dụng

Ví dụ:

まっすぐ行って、右に曲がってください。
Massugu itte, migi ni magatte kudasai.
Hãy đi thẳng rồi rẽ phải.

クレジットカードは使えますか。
Kurejitto kādo wa tsukaemasu ka.
Tôi có thể dùng thẻ tín dụng không?

3. Mẫu câu tiếng Nhật hữu ích khi đi du lịch

3.1. Hỏi vị trí một địa điểm

すみません、駅はどこですか。
Sumimasen, eki wa doko desu ka.
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

Mẫu 「Địa điểm はどこですか」 dùng để hỏi một địa điểm nằm ở đâu. Bạn có thể thay 駅 bằng トイレ, フロント hoặc 入口 để luyện thêm.

3.2. Nhờ chụp ảnh

写真を撮ってもらえますか。
Shashin o totte moraemasu ka.
Bạn có thể chụp ảnh giúp tôi được không?

Khi nhờ một người chưa quen, bạn có thể mở đầu bằng すみません và nói ありがとうございます sau khi được giúp đỡ.

3.3. Xin gửi hành lý tại khách sạn

荷物を預けてもいいですか。
Nimotsu o azukete mo ii desu ka.
Tôi có thể gửi hành lý được không?

Câu này dùng để hỏi xem bạn có được gửi hành lý hay không; việc có thể gửi hay không phụ thuộc vào dịch vụ của nơi lưu trú.

3.4. Thông báo đã đặt phòng

予約しています。グエンです。
Yoyaku shite imasu. Guen desu.
Tôi đã đặt phòng. Tôi tên Nguyễn.

Trong tình huống này, bạn hãy thay グエン bằng tên dùng khi đặt phòng.

3.5. Nhờ nói chậm lại

もう少しゆっくり話してください。
Mō sukoshi yukkuri hanashite kudasai.
Xin hãy nói chậm hơn một chút.

Đây là mẫu câu hữu ích khi bạn nghe chưa kịp thông tin và muốn người đối diện điều chỉnh tốc độ nói.

4. Hội thoại mẫu: Hỏi đường đến nhà ga

Hội thoại minh họa để luyện tập.

A: すみません、駅はどこですか。
Sumimasen, eki wa doko desu ka.
Xin lỗi, nhà ga ở đâu ạ?

B: この道をまっすぐ行って、左に曲がってください。
Kono michi o massugu itte, hidari ni magatte kudasai.
Bạn hãy đi thẳng theo đường này rồi rẽ trái.

A: 駅まで歩いて何分ぐらいですか。
Eki made aruite nanpun gurai desu ka.
Đi bộ đến ga mất khoảng bao nhiêu phút ạ?

B: 五分ぐらいです。
Gofun gurai desu.
Khoảng năm phút.

A: ありがとうございます。
Arigatō gozaimasu.
Cảm ơn bạn.

Bạn có thể luyện theo cặp, lần lượt đổi vai người hỏi và người chỉ đường. Sau đó, thay nhà ga bằng khách sạn hoặc bảo tàng để mở rộng tình huống.

5. Những điểm dễ nhầm khi học từ vựng du lịch

旅行 và 観光 khác nhau như thế nào?

旅行 — ryokō nói về chuyến đi hoặc việc đi du lịch nói chung. 観光 — kankō tập trung vào hoạt động tham quan, khám phá điểm đến.

Ví dụ:

  • 日本へ旅行に行きます。 — Tôi đi du lịch Nhật Bản.
  • 京都を観光します。 — Tôi tham quan Kyoto.

Một chuyến 旅行 có thể bao gồm nhiều hoạt động 観光.

神社 và お寺 không phải cùng một loại địa điểm

神社 — jinja là đền thờ Thần đạo, còn お寺 — otera là chùa Phật giáo. Khi giới thiệu lịch trình hoặc hỏi đường, bạn nên dùng đúng tên loại địa điểm.

お土産 không chỉ là đồ lưu niệm

お土産 — omiyage có thể là bánh kẹo, đặc sản hoặc đồ vật được mua mang về làm quà sau chuyến đi. Vì vậy, tùy ngữ cảnh, dịch là “quà mang về” sẽ phù hợp hơn việc chỉ hiểu là một món đồ lưu niệm.

Chú ý âm dài và phụ âm đôi

Trong 旅行 — ryokō, âm ō được kéo dài. Với 切符 — kippu, chữ っ nhỏ tạo một nhịp ngắt trước âm p. Bạn nên nghe mẫu rồi đọc lại để tránh bỏ qua những khác biệt này.

6. Mẹo học từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch

Học theo hành trình của một chuyến đi

Hãy bắt đầu bằng việc chuẩn bị パスポート, xếp 荷物, đến 空港, lên 飛行機, rồi nhận phòng tại ホテル. Khi các từ xuất hiện trong cùng một câu chuyện, bạn có thêm ngữ cảnh để luyện nhớ và sử dụng.

Mỗi buổi học có thể tập trung vào một chặng. Sau khi học từ về sân bay và phương tiện, hãy tự nói bạn sẽ đi đâu và di chuyển bằng gì.

Kết hợp từ vựng với động từ

Thay vì chỉ học 写真 là “ảnh”, hãy học thêm cụm 写真を撮ります — chụp ảnh. Tương tự, bạn có thể luyện 切符を買います — mua vé, ホテルを予約します — đặt khách sạn và 電車に乗ります — lên tàu điện.

Cách học này giúp bạn chuyển từ việc nhận biết nghĩa sang luyện đặt câu.

Dùng hình ảnh và bản đồ để tự kiểm tra

Bạn có thể nhìn một bản đồ đơn giản rồi tập nói “đi thẳng”, “rẽ trái”, “rẽ phải” bằng tiếng Nhật. Với nhóm từ về điểm tham quan, hãy ghép mỗi hình ảnh với tên tiếng Nhật tương ứng, sau đó che phần chú thích để tự kiểm tra.

Nghe và đọc theo tài liệu có âm thanh

Japan Foundation cung cấp âm thanh đi kèm bài học du lịch trong giáo trình Irodori. Bạn có thể chọn một đoạn ngắn, nghe để nhận diện từ quen thuộc rồi đọc theo, chú ý âm dài và nhịp ngắt. いろどり 生活の日本語

Tự viết một lịch trình ngắn

Sau khi học, hãy thử viết ba câu về chuyến đi mong muốn:

京都へ旅行に行きたいです。
Kyōto e ryokō ni ikitai desu.
Tôi muốn đi du lịch Kyoto.

新幹線で行きたいです。
Shinkansen de ikitai desu.
Tôi muốn đi bằng tàu Shinkansen.

家族にお土産を買いたいです。
Kazoku ni omiyage o kaitai desu.
Tôi muốn mua quà mang về cho gia đình.

7. Tài liệu tham khảo và luyện tập thêm

Bạn có thể tiếp tục học qua các tài liệu miễn phí của Japan Foundation:

8. Kết luận

Học từ vựng tiếng Nhật chủ đề du lịch là một cách đưa tiếng Nhật đến gần hơn với những trải nghiệm bạn mong muốn. Từ việc tìm nhà ga, hỏi giá phòng đến mua quà cho người thân, mỗi tình huống đều có thể trở thành một bài luyện nói nhỏ.

Hãy bắt đầu với một nhóm từ, đặt câu đơn giản và luyện thành tiếng. Sau đó, thử tự giới thiệu hành trình du lịch của mình bằng tiếng Nhật.

9. Học tiếng Nhật cùng Hashi

Bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Nhật để giao tiếp, khám phá Nhật Bản hoặc chuẩn bị cho hành trình du học? Hãy chia sẻ với Hashi trình độ hiện tại và mục tiêu của bạn để được tư vấn lộ trình học phù hợp.

Nhắn tin cho Ngoại ngữ Hashi để tìm hiểu chương trình học tiếng Nhật và bắt đầu từ những tình huống gần gũi trong cuộc sống.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: