Mục lục [Hiển thị]
Mùa hè là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày. Khi xem anime, đọc manga, nghe nhạc Nhật hay giao tiếp với người bản xứ, bạn sẽ thường bắt gặp các từ liên quan đến thời tiết nóng bức, lễ hội mùa hè, biển, kem, pháo hoa hay các kỳ nghỉ dài.
Đặc biệt, ở Nhật Bản, mùa hè còn gắn liền với rất nhiều nét văn hóa đặc sắc như lễ hội pháo hoa, mặc yukata, đi biển hay các chuyến du lịch cùng bạn bè. Vì vậy, học từ vựng tiếng Nhật chủ đề mùa hè sẽ giúp bạn:
Những từ vựng liên quan đến mùa hè thường gắn với các hoạt động quen thuộc như đi biển, ăn kem, du lịch hay lễ hội. Khi học theo nhóm chủ đề, não bộ sẽ dễ liên kết và ghi nhớ lâu hơn.
Khi gặp các tình huống thực tế như nói về thời tiết, kỳ nghỉ hay hoạt động ngoài trời, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn thay vì phải dịch từng từ.
Mùa hè tại Nhật nổi tiếng với:
Nhờ đó, việc học từ vựng không còn khô khan mà trở nên thú vị hơn rất nhiều.
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 夏 | natsu | mùa hè |
| 2 | 暑い | atsui | nóng |
| 3 | 太陽 | taiyou | mặt trời |
| 4 | 青空 | aozora | bầu trời xanh |
| 5 | 海 | umi | biển |
| 6 | 砂浜 | sunahama | bãi cát |
| 7 | 波 | nami | sóng biển |
| 8 | 水着 | mizugi | đồ bơi |
| 9 | 浮き輪 | ukiwa | phao bơi |
| 10 | 日焼け | hiyake | cháy nắng |
| 11 | 日傘 | higasa | ô chống nắng |
| 12 | 扇風機 | senpuuki | quạt điện |
| 13 | 冷房 | reibou | máy lạnh |
| 14 | アイスクリーム | aisukuriimu | kem |
| 15 | かき氷 | kakigoori | đá bào |
| 16 | スイカ | suika | dưa hấu |
| 17 | 麦茶 | mugicha | trà lúa mạch |
| 18 | 花火 | hanabi | pháo hoa |
| 19 | 花火大会 | hanabi taikai | lễ hội pháo hoa |
| 20 | 夏祭り | natsumatsuri | lễ hội mùa hè |
| 21 | 浴衣 | yukata | yukata |
| 22 | 盆踊り | bonodori | điệu múa Bon |
| 23 | 旅行 | ryokou | du lịch |
| 24 | 夏休み | natsuyasumi | nghỉ hè |
| 25 | キャンプ | kyanpu | cắm trại |
| 26 | 山登り | yamanobori | leo núi |
| 27 | 虫取り | mushitori | bắt côn trùng |
| 28 | セミ | semi | ve sầu |
| 29 | ひまわり | himawari | hoa hướng dương |
| 30 | 台風 | taifuu | bão |
| 31 | 汗 | ase | mồ hôi |
| 32 | 熱中症 | necchuushou | sốc nhiệt |
| 33 | 冷たい | tsumetai | lạnh, mát |
| 34 | 水 | mizu | nước |
| 35 | プール | puuru | hồ bơi |
| 36 | 川 | kawa | sông |
| 37 | 釣り | tsuri | câu cá |
| 38 | バーベキュー | baabekyuu | tiệc nướng BBQ |
| 39 | 蚊 | ka | muỗi |
| 40 | 虫よけ | mushiyoke | thuốc chống côn trùng |
| 41 | 夕立 | yuudachi | mưa rào mùa hè |
| 42 | 夕日 | yuuhi | hoàng hôn |
| 43 | 星空 | hoshizora | bầu trời đầy sao |
| 44 | 宿題 | shukudai | bài tập về nhà |
| 45 | 自由研究 | jiyuukenkyuu | bài nghiên cứu tự do |
| 46 | 風鈴 | fuurin | chuông gió |
| 47 | 縁日 | ennichi | hội chợ lễ hội |
| 48 | 屋台 | yatai | quầy hàng lễ hội |
| 49 | 金魚すくい | kingyosukui | trò vớt cá vàng |
| 50 | 夏バテ | natsubate | mệt mỏi vì nóng |
Những từ vựng về mùa hè rất dễ liên tưởng hình ảnh. Bạn có thể:
Ví dụ:
Khi học từ vựng, hãy tự tạo câu ngắn để luyện phản xạ:
Ví dụ:
Cách học này giúp bạn nhớ ngữ cảnh sử dụng thực tế.
Chỉ cần mỗi ngày ôn 5–10 phút bằng:
Việc lặp lại đều đặn sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn rất nhiều.
Sau khi học xong chủ đề mùa hè, bạn có thể mở rộng vốn từ với các chủ đề:
Những chủ đề này thường xuất hiện trong đề thi JLPT và giao tiếp thực tế với người Nhật.
Nếu bạn muốn học tiếng Nhật bài bản, phát âm chuẩn và ứng dụng thực tế trong giao tiếp cũng như du học Nhật Bản, Du học Hashi sẽ là người đồng hành phù hợp dành cho bạn.
Tại Hashi, học sinh được:
Học ngoại ngữ không chỉ để thi cử mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập, nghề nghiệp và khám phá văn hóa quốc tế trong tương lai.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: