[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

50 Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ Đề Phương Tiện Giao Thông Thông Dụng

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Nhật chủ đề phương tiện giao thông?

Khi học tiếng Nhật, từ vựng về phương tiện giao thông là một trong những chủ đề quan trọng và thực tế nhất. Nếu bạn có kế hoạch du lịch, du học hoặc làm việc tại Nhật Bản, việc hiểu và sử dụng các từ liên quan đến giao thông sẽ giúp bạn:

  • Dễ dàng hỏi đường và di chuyển trong thành phố

  • Hiểu bảng chỉ dẫn ở ga tàu, sân bay

  • Giao tiếp tự tin khi đi taxi, xe bus hoặc tàu điện

  • Thuận tiện hơn trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật

Đặc biệt, hệ thống giao thông ở Nhật rất phát triển, vì vậy việc nắm vững các từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn khi di chuyển.


2. Danh sách từ vựng

Tiếng NhậtPhiên âmTiếng Việt
乗り物norimonophương tiện
交通kōtsūgiao thông
kurumaô tô
自動車jidōshaxe hơi
バスbasuxe bus
電車denshatàu điện
地下鉄chikatetsutàu điện ngầm
新幹線shinkansentàu cao tốc
列車resshatàu hỏa
ekinhà ga
空港kūkōsân bay
飛行機hikōkimáy bay
ヘリコプターherikoputātrực thăng
funethuyền
ボートbōtoxuồng
フェリーferīphà
自転車jitenshaxe đạp
バイクbaikuxe máy
オートバイōtobaimô tô
タクシーtakushītaxi
トラックtorakkuxe tải
救急車kyūkyūshaxe cứu thương
消防車shōbōshaxe cứu hỏa
パトカーpatokāxe cảnh sát
駐車場chūshajōbãi đỗ xe
切符kippu
定期券teikikenvé tháng
片道katamichivé một chiều
往復ōfukukhứ hồi
乗るnorulên xe
降りるoriruxuống xe
発車hasshakhởi hành
到着tōchakuđến nơi
運転untenlái xe
運転手untenshutài xế
道路dōrođường bộ
高速道路kōsokudōrođường cao tốc
交差点kōsatenngã tư
信号shingōđèn giao thông
横断歩道ōdan hodōvạch qua đường
渋滞jūtaitắc đường
料金ryōkinphí
速度sokudotốc độ
遅れるokurerubị trễ
早いhayainhanh
遠いtōixa
近いchikaigần
出発shuppatsuxuất phát
途中tochūgiữa đường
目的地mokutekichiđiểm đến

3. Mẹo học nhanh từ vựng

Dưới đây là một số cách giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật nhanh hơn:

1. Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo nhóm như:

  • Tàu xe

  • Vé và nhà ga

  • Hành động khi di chuyển

Cách này giúp não bộ liên kết từ vựng tốt hơn.

2. Kết hợp hình ảnh

Ví dụ:

  • 自転車 → tưởng tượng chiếc xe đạp

  • 飛行機 → hình ảnh máy bay

Học bằng hình ảnh giúp ghi nhớ lâu hơn 40–60%.

3. Đặt câu đơn giản

Ví dụ:

  • 電車に乗ります。
    (Tôi lên tàu điện)

  • バスで学校へ行きます。
    (Tôi đi học bằng xe bus)

4. Luyện tập mỗi ngày

Chỉ cần 10–15 phút mỗi ngày, bạn có thể ghi nhớ toàn bộ 50 từ vựng trong vòng 1 tuần.


4. Học tiếng Nhật cùng Hashi Group – Dễ hiểu, dễ áp dụng

Tại Hashi Group, học viên được:

  • Học tiếng Nhật giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ

  • Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống

  • Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn

📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.

Chia sẻ: