[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG BỘ THỦY (水/氵) THƯỜNG GẶP

Giới thiệu về bộ Thủy (水/氵)

Bộ Thủy (水) là bộ thủ số 85 trong hệ thống 214 bộ thủ của chữ Hán. Khi đứng độc lập, bộ này được viết là 水 (shuǐ) và có nghĩa là nước. Khi xuất hiện ở bên trái của chữ Hán, bộ được viết dưới dạng 氵 và thường được gọi là "ba chấm thủy".

Các chữ Hán mang bộ Thủy thường liên quan đến:

  • Nước, sông, hồ, biển
  • Chất lỏng
  • Thời tiết
  • Dòng chảy
  • Làm sạch, tắm rửa
  • Cảm xúc mềm mại, uyển chuyển

Đây là một trong những bộ thủ xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại, vì vậy việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng và ghi nhớ chữ Hán hiệu quả hơn.


Lợi ích khi học từ vựng tiếng Trung theo bộ Thủy

Học từ vựng theo bộ thủ là phương pháp được rất nhiều giáo viên tiếng Trung khuyến khích vì mang lại nhiều lợi ích.

Thứ nhất, người học sẽ dễ đoán nghĩa của từ mới. Khi nhìn thấy bộ 氵, bạn có thể liên tưởng ngay đến những khái niệm liên quan đến nước hoặc chất lỏng.

Thứ hai, việc ghi nhớ chữ Hán trở nên logic hơn thay vì học từng chữ riêng lẻ. Não bộ sẽ tạo thành các nhóm kiến thức có liên kết với nhau.

Thứ ba, khả năng viết chữ Hán cũng được cải thiện đáng kể do người học quen với cấu tạo của chữ.

Cuối cùng, phương pháp học theo bộ thủ giúp tăng tốc độ đọc hiểu khi gặp những từ mới trong sách, báo hoặc đề thi HSK.


50 từ vựng tiếng Trung chứa bộ Thủy (水/氵)

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1水shuǐNước
2河héSông
3江jiāngSông lớn
4海hǎiBiển
5湖húHồ
6洋yángĐại dương
7溪xīSuối
8泉quánSuối nước
9池chíAo
10港gǎngCảng
11湾wānVịnh
12洪hóngLũ lớn
13潮cháoThủy triều
14浪làngSóng
15流liúChảy, lưu thông
16液yèChất lỏng
17汗hànMồ hôi
18泪lèiNước mắt
19汽qìHơi nước
20油yóuDầu
21酒jiǔRượu
22汁zhīNước ép
23汤tāngCanh, súp
24泡pàoNgâm, bong bóng
25洗xǐRửa
26浴yùTắm
27游yóuBơi, du lịch
28泳yǒngBơi lội
29漂piāoTrôi nổi
30浮fúNổi
31沉chénChìm
32浅qiǎnNông, cạn
33深shēnSâu
34清qīngTrong, sạch
35洁jiéSạch sẽ
36湿shīẨm ướt
37润rùnẨm, nhuận
38温wēnẤm
39冷lěngLạnh
40消xiāoTiêu tan, tiêu hao
41满mǎnĐầy
42漏lòuRò rỉ
43滴dīGiọt
44浓nóngĐậm đặc
45淡dànNhạt
46渴kěKhát
47渔yúĐánh cá
48渡dùVượt sông, qua phà
49渠qúKênh mương
50瀑布pùbùThác nước

Mẹo học từ vựng bộ Thủy hiệu quả

Liên tưởng với hình ảnh nước

Hầu hết các chữ có bộ 氵 đều liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Khi học một từ mới, hãy tự đặt câu hỏi: "Từ này có liên quan gì đến nước?". Cách liên tưởng này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.

Học theo nhóm nghĩa

Bạn có thể chia thành các nhóm nhỏ như:

  • Địa hình: 河、江、海、湖、湾、溪
  • Chất lỏng: 汤、汁、油、酒、液
  • Hoạt động: 洗、游、泳、浴
  • Hiện tượng tự nhiên: 洪、潮、浪、滴
  • Trạng thái: 清、湿、深、浅、浓、淡

Việc học theo nhóm sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn so với học từng từ rời rạc.

Đặt câu với từ mới

Ví dụ:

  • 我喜欢游泳。
    (Wǒ xǐhuān yóuyǒng.)
    Tôi thích bơi.
  • 请给我一杯水。
    (Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.)
    Cho tôi một cốc nước.
  • 河水很清。
    (Héshuǐ hěn qīng.)
    Nước sông rất trong.

Ôn tập bằng sơ đồ bộ thủ

Hãy viết chữ 水 ở giữa và vẽ sơ đồ tư duy với các nhánh như:

  • Sông
  • Biển
  • Hồ
  • Tắm
  • Rửa
  • Chất lỏng
  • Sóng
  • Thủy triều

Đây là cách học trực quan giúp ghi nhớ hàng chục từ chỉ trong một lần ôn tập.


Học tiếng Trung cùng Du học Hashi

Muốn học tiếng Trung bài bản từ bảng chữ cái, bộ thủ đến luyện thi HSK? Du học Hashi mang đến lộ trình học phù hợp cho học sinh THPT và sinh viên với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giáo trình cập nhật và phương pháp ghi nhớ chữ Hán khoa học.

Tại Hashi, học viên không chỉ học từ vựng mà còn được rèn luyện đầy đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và chuẩn bị hành trang cho việc du học hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.

Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc, hãy liên hệ Du học Hashi để được tư vấn lộ trình học phù hợp ngay hôm nay.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: