Mục lục [Hiển thị]
Bộ Thủy (水) là bộ thủ số 85 trong hệ thống 214 bộ thủ của chữ Hán. Khi đứng độc lập, bộ này được viết là 水 (shuǐ) và có nghĩa là nước. Khi xuất hiện ở bên trái của chữ Hán, bộ được viết dưới dạng 氵 và thường được gọi là "ba chấm thủy".
Các chữ Hán mang bộ Thủy thường liên quan đến:
Đây là một trong những bộ thủ xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại, vì vậy việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng và ghi nhớ chữ Hán hiệu quả hơn.
Học từ vựng theo bộ thủ là phương pháp được rất nhiều giáo viên tiếng Trung khuyến khích vì mang lại nhiều lợi ích.
Thứ nhất, người học sẽ dễ đoán nghĩa của từ mới. Khi nhìn thấy bộ 氵, bạn có thể liên tưởng ngay đến những khái niệm liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
Thứ hai, việc ghi nhớ chữ Hán trở nên logic hơn thay vì học từng chữ riêng lẻ. Não bộ sẽ tạo thành các nhóm kiến thức có liên kết với nhau.
Thứ ba, khả năng viết chữ Hán cũng được cải thiện đáng kể do người học quen với cấu tạo của chữ.
Cuối cùng, phương pháp học theo bộ thủ giúp tăng tốc độ đọc hiểu khi gặp những từ mới trong sách, báo hoặc đề thi HSK.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 水 | shuǐ | Nước |
| 2 | 河 | hé | Sông |
| 3 | 江 | jiāng | Sông lớn |
| 4 | 海 | hǎi | Biển |
| 5 | 湖 | hú | Hồ |
| 6 | 洋 | yáng | Đại dương |
| 7 | 溪 | xī | Suối |
| 8 | 泉 | quán | Suối nước |
| 9 | 池 | chí | Ao |
| 10 | 港 | gǎng | Cảng |
| 11 | 湾 | wān | Vịnh |
| 12 | 洪 | hóng | Lũ lớn |
| 13 | 潮 | cháo | Thủy triều |
| 14 | 浪 | làng | Sóng |
| 15 | 流 | liú | Chảy, lưu thông |
| 16 | 液 | yè | Chất lỏng |
| 17 | 汗 | hàn | Mồ hôi |
| 18 | 泪 | lèi | Nước mắt |
| 19 | 汽 | qì | Hơi nước |
| 20 | 油 | yóu | Dầu |
| 21 | 酒 | jiǔ | Rượu |
| 22 | 汁 | zhī | Nước ép |
| 23 | 汤 | tāng | Canh, súp |
| 24 | 泡 | pào | Ngâm, bong bóng |
| 25 | 洗 | xǐ | Rửa |
| 26 | 浴 | yù | Tắm |
| 27 | 游 | yóu | Bơi, du lịch |
| 28 | 泳 | yǒng | Bơi lội |
| 29 | 漂 | piāo | Trôi nổi |
| 30 | 浮 | fú | Nổi |
| 31 | 沉 | chén | Chìm |
| 32 | 浅 | qiǎn | Nông, cạn |
| 33 | 深 | shēn | Sâu |
| 34 | 清 | qīng | Trong, sạch |
| 35 | 洁 | jié | Sạch sẽ |
| 36 | 湿 | shī | Ẩm ướt |
| 37 | 润 | rùn | Ẩm, nhuận |
| 38 | 温 | wēn | Ấm |
| 39 | 冷 | lěng | Lạnh |
| 40 | 消 | xiāo | Tiêu tan, tiêu hao |
| 41 | 满 | mǎn | Đầy |
| 42 | 漏 | lòu | Rò rỉ |
| 43 | 滴 | dī | Giọt |
| 44 | 浓 | nóng | Đậm đặc |
| 45 | 淡 | dàn | Nhạt |
| 46 | 渴 | kě | Khát |
| 47 | 渔 | yú | Đánh cá |
| 48 | 渡 | dù | Vượt sông, qua phà |
| 49 | 渠 | qú | Kênh mương |
| 50 | 瀑布 | pùbù | Thác nước |
Hầu hết các chữ có bộ 氵 đều liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Khi học một từ mới, hãy tự đặt câu hỏi: "Từ này có liên quan gì đến nước?". Cách liên tưởng này giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.
Bạn có thể chia thành các nhóm nhỏ như:
Việc học theo nhóm sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn so với học từng từ rời rạc.
Ví dụ:
Hãy viết chữ 水 ở giữa và vẽ sơ đồ tư duy với các nhánh như:
Đây là cách học trực quan giúp ghi nhớ hàng chục từ chỉ trong một lần ôn tập.
Muốn học tiếng Trung bài bản từ bảng chữ cái, bộ thủ đến luyện thi HSK? Du học Hashi mang đến lộ trình học phù hợp cho học sinh THPT và sinh viên với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, giáo trình cập nhật và phương pháp ghi nhớ chữ Hán khoa học.
Tại Hashi, học viên không chỉ học từ vựng mà còn được rèn luyện đầy đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, đồng thời tìm hiểu văn hóa Trung Quốc và chuẩn bị hành trang cho việc du học hoặc làm việc trong môi trường quốc tế.
Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc, hãy liên hệ Du học Hashi để được tư vấn lộ trình học phù hợp ngay hôm nay.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: