[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ÂM NHẠC

50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ÂM NHẠC 

Âm nhạc là một trong những chủ đề gần gũi với học sinh, đặc biệt trong thời đại mà các bài hát Trung Quốc, nhạc Hoa, nhạc phim và các chương trình âm nhạc ngày càng phổ biến trên mạng xã hội.

Trong tiếng Trung, 音乐 (yīnyuè) có nghĩa là “âm nhạc”. Khi mở rộng chủ đề này, người học có thể bắt gặp nhiều nhóm từ vựng liên quan như 歌曲 (gēqǔ) – bài hát, 歌手 (gēshǒu) – ca sĩ, 歌词 (gēcí) – lời bài hát, 旋律 (xuánlǜ) – giai điệu hay 乐器 (yuèqì) – nhạc cụ.

Theo cách phân loại phổ biến, âm nhạc có thể bao gồm thanh nhạc và khí nhạc; trong đó thanh nhạc sử dụng giọng người, còn khí nhạc chủ yếu được trình diễn bằng nhạc cụ.

Đặc biệt, âm nhạc truyền thống Trung Quốc có hệ thống nhạc cụ rất phong phú như 二胡 (èrhú) – đàn nhị, 琵琶 (pípá) – đàn tỳ bà, 古筝 (gǔzhēng) – đàn tranh Trung Quốc… Đây cũng là nhóm từ vựng thú vị giúp người học vừa nâng cao vốn tiếng Trung vừa hiểu thêm về văn hóa Trung Hoa.


1. Lợi ích khi học tiếng Trung qua chủ đề âm nhạc

1.1. Dễ tạo hứng thú học tập

So với việc chỉ học từ vựng theo danh sách, học qua những bài hát mà bạn yêu thích giúp việc tiếp xúc với tiếng Trung trở nên tự nhiên hơn.

Khi nghe một bài hát nhiều lần, người học có thể đồng thời làm quen với cách phát âm, ngữ điệu, từ vựng và cách ghép từ trong câu.

1.2. Mở rộng vốn từ giao tiếp

Các từ như “bài hát”, “ca sĩ”, “nghe nhạc”, “lời bài hát”, “buổi hòa nhạc”, “nhạc pop”, “nhạc rock” xuất hiện trong nhiều tình huống giao tiếp đời sống.

Vì vậy, học chủ đề âm nhạc không chỉ phục vụ sở thích mà còn giúp học sinh có thêm vốn từ để trò chuyện bằng tiếng Trung.

1.3. Hỗ trợ luyện nghe và phát âm

Một bài hát tiếng Trung có thể được nghe nhiều lần. Đây là điều kiện thuận lợi để người học nhận diện âm tiết, thanh điệu và cách nối âm trong dòng nói thực tế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng lời bài hát có thể sử dụng cách diễn đạt giàu tính nghệ thuật hoặc không hoàn toàn giống văn phong giao tiếp thông thường. Vì vậy, học sinh nên kết hợp việc học qua bài hát với giáo trình và tài liệu chuẩn.

1.4. Khám phá văn hóa Trung Quốc

Âm nhạc còn là một “cánh cửa” để tìm hiểu văn hóa. Khi học những từ như 二胡, 琵琶, 古筝, người học có thể tìm hiểu thêm về các loại nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc. Wikipedia tiếng Trung cũng phân loại nhiều nhạc cụ truyền thống theo phương thức biểu diễn như nhạc cụ dây kéo, nhạc cụ gảy…


2. 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc thông dụng

STTTiếng TrungPhiên âm (Pinyin)Nghĩa tiếng Việt
1音乐yīnyuèÂm nhạc
2歌曲gēqǔBài hát
3歌手gēshǒuCa sĩ
4歌词gēcíLời bài hát
5旋律xuánlǜGiai điệu
6节奏jiézòuNhịp điệu, tiết tấu
7音符yīnfúNốt nhạc
8声音shēngyīnÂm thanh, giọng
9乐器yuèqìNhạc cụ
10专辑zhuānjíAlbum
11演唱会yǎnchànghuìBuổi hòa nhạc
12舞台wǔtáiSân khấu
13表演biǎoyǎnBiểu diễn
14演出yǎnchūBuổi biểu diễn
15音乐家yīnyuèjiāNhạc sĩ
16作曲家zuòqǔjiāNhà soạn nhạc
17乐队yuèduìBan nhạc
18钢琴gāngqínĐàn piano
19吉他jítāĐàn guitar
20小提琴xiǎotíqínĐàn violin
21架子鼓jiàzigǔTrống jazz/bộ trống
22长笛chángdíSáo flute
23二胡èrhúĐàn nhị
24琵琶pípáĐàn tỳ bà
25古筝gǔzhēngĐàn cổ tranh
26小号xiǎohàoKèn trumpet
27萨克斯管sàkèsīguǎnKèn saxophone
28麦克风màikèfēngMicro
29耳机ěrjīTai nghe
30音箱yīnxiāngLoa
31唱歌chànggēHát
32听歌tīnggēNghe nhạc/nghe bài hát
33弹tánChơi/gảy nhạc cụ
34演奏yǎnzòuChơi, trình diễn nhạc cụ
35练习liànxíLuyện tập
36创作chuàngzuòSáng tác
37录音lùyīnThu âm
38发布fābùPhát hành, công bố
39录制lùzhìGhi âm, ghi hình
40流行音乐liúxíng yīnyuèNhạc pop/nhạc phổ biến
41古典音乐gǔdiǎn yīnyuèNhạc cổ điển
42摇滚音乐yáogǔn yīnyuèNhạc rock
43民歌míngēDân ca
44爵士乐juéshìyuèNhạc jazz
45电子音乐diànzǐ yīnyuèNhạc điện tử
46饶舌ráoshéRap
47音乐视频yīnyuè shìpínVideo âm nhạc/MV
48粉丝fěnsīNgười hâm mộ, fan
49热门歌曲rèmén gēqǔBài hát nổi tiếng/thịnh hành
50现场演出xiànchǎng yǎnchūBiểu diễn trực tiếp

Một số từ đặc biệt cần ghi nhớ

Trong 50 từ trên, có một số từ rất đáng ưu tiên học trước:

音乐 (yīnyuè) – âm nhạc 
歌曲 (gēqǔ) – bài hát 
歌手 (gēshǒu) – ca sĩ 
歌词 (gēcí) – lời bài hát 
旋律 (xuánlǜ) – giai điệu 
节奏 (jiézòu) – nhịp điệu 
乐器 (yuèqì) – nhạc cụ 
唱歌 (chànggē) – hát 
听歌 (tīnggē) – nghe nhạc 
演唱会 (yǎnchànghuì) – buổi hòa nhạc

Đây là những từ có tính ứng dụng cao và có thể kết hợp với nhiều cấu trúc câu khác nhau.


3. Mẫu câu tiếng Trung chủ đề âm nhạc dễ áp dụng

Học từ vựng riêng lẻ sẽ hiệu quả hơn nếu kết hợp với mẫu câu. Dưới đây là một số câu đơn giản phù hợp với học sinh mới học tiếng Trung.

3.1. 我喜欢听音乐。

Wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.

Tôi thích nghe nhạc.

3.2. 你喜欢什么音乐?

Nǐ xǐhuān shénme yīnyuè?

Bạn thích thể loại nhạc nào?

3.3. 我喜欢流行音乐。

Wǒ xǐhuān liúxíng yīnyuè.

Tôi thích nhạc pop.

3.4. 这首歌很好听。

Zhè shǒu gē hěn hǎotīng.

Bài hát này rất hay.

3.5. 你喜欢哪个歌手?

Nǐ xǐhuān nǎge gēshǒu?

Bạn thích ca sĩ nào?

3.6. 我正在听一首新歌。

Wǒ zhèngzài tīng yì shǒu xīngē.

Tôi đang nghe một bài hát mới.

3.7. 她会弹钢琴。

Tā huì tán gāngqín.

Cô ấy biết chơi piano.

3.8. 我想学弹吉他。

Wǒ xiǎng xué tán jítā.

Tôi muốn học chơi guitar.


4. Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề âm nhạc hiệu quả

4.1. Học theo nhóm thay vì học từng từ riêng lẻ

Thay vì cố ghi nhớ 50 từ một lúc, hãy chia thành các nhóm nhỏ.

Nhóm 1 – Âm nhạc và bài hát: 
音乐、歌曲、歌词、旋律、节奏、音符

Nhóm 2 – Con người: 
歌手、音乐家、作曲家、乐队、粉丝

Nhóm 3 – Nhạc cụ: 
钢琴、吉他、小提琴、二胡、琵琶、古筝

Nhóm 4 – Hoạt động: 
唱歌、听歌、演奏、练习、创作、录音

Nhóm 5 – Thể loại âm nhạc: 
流行音乐、古典音乐、摇滚音乐、民歌、爵士乐、电子音乐

Cách phân nhóm giúp não bộ hình thành mối liên hệ giữa các từ, từ đó dễ nhớ và dễ sử dụng hơn.

4.2. Học qua một bài hát tiếng Trung yêu thích

Hãy chọn một bài hát có tốc độ vừa phải, sau đó thực hiện theo 4 bước:

Bước 1: Nghe bài hát một lần mà không nhìn lời.

Bước 2: Nghe lại và đọc phần lời tiếng Trung.

Bước 3: Gạch chân những từ mới và tra nghĩa.

Bước 4: Tự đặt câu với 5–10 từ mới.

Ví dụ, sau khi học được 歌手 (gēshǒu), hãy tự đặt câu:

我喜欢这个歌手。 
Wǒ xǐhuān zhège gēshǒu. 
Tôi thích ca sĩ này.

4.3. Chú ý thanh điệu khi hát

Đây là điểm rất quan trọng đối với người học tiếng Trung.

Tiếng Trung phổ thông sử dụng hệ thống thanh điệu, vì vậy người học cần luyện phát âm chuẩn trong giao tiếp. Tuy nhiên, khi hát, cao độ của từng âm tiết có thể bị chi phối bởi giai điệu nên không nên chỉ nghe bài hát rồi bắt chước thanh điệu một cách máy móc.

Cách học tốt hơn là:

Nghe bài hát → xem Pinyin → đọc từ đúng thanh điệu → sau đó mới hát theo giai điệu.

4.4. Sử dụng Flashcard

Mỗi thẻ có thể gồm:

Mặt trước: 歌词 
Mặt sau: gēcí – lời bài hát

Sau đó đặt câu:

我喜欢看中文歌词。 
Wǒ xǐhuān kàn Zhōngwén gēcí. 
Tôi thích xem lời bài hát tiếng Trung.

4.5. Đừng cố học cả 50 từ trong một ngày

Với học sinh THPT, mỗi ngày học khoảng 5–8 từ, sau đó ôn lại theo chu kỳ sẽ phù hợp hơn so với việc học thuộc toàn bộ danh sách trong một lần.

Có thể áp dụng lịch:

Ngày 1: Học từ mới. 
Ngày 2: Ôn lại và đặt câu. 
Ngày 4: Kiểm tra khả năng nhớ. 
Ngày 7: Ôn lại toàn bộ nhóm từ. 
Ngày 14: Sử dụng từ trong đoạn hội thoại ngắn.

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “nhìn thấy và nhớ nghĩa”, mà là có thể nghe – nhận diện – phát âm – đặt câu – sử dụng từ trong giao tiếp.


5. Gợi ý các chủ đề tiếng Trung liên quan

Sau khi hoàn thành chủ đề âm nhạc, người học có thể tiếp tục mở rộng vốn từ theo các chủ đề gần gũi với đời sống học sinh:

  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề bạn bè
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề sở thích
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề phim ảnh
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề du lịch
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ ăn
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua sắm
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề nghề nghiệp
  • Từ vựng tiếng Trung HSK 1
  • Từ vựng tiếng Trung HSK 2
  • Từ vựng tiếng Trung HSK 3
  • Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản

Hashi hiện xây dựng thư viện từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung theo chủ đề, đồng thời có hệ thống nội dung HSK 1–4 dành cho người mới bắt đầu và người học theo định hướng chứng chỉ.


6. Học tiếng Trung cùng Hashi – xây nền tảng từ sớm

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn học tiếng Trung để giao tiếp, thi HSK, chuẩn bị du học hoặc mở rộng cơ hội học tập trong tương lai, việc xây dựng nền tảng ngoại ngữ từ sớm sẽ giúp bạn có thêm thời gian để phát triển cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Theo thông tin giới thiệu của Hashi Group, chương trình đào tạo tiếng Trung hướng tới nhiều mục tiêu như giao tiếp, luyện thi HSK, du học và phục vụ công việc; nội dung cũng được xây dựng từ trình độ cơ bản đến nâng cao.

Hashi cũng cung cấp hệ thống tài liệu tiếng Trung theo chủ đề và ngữ pháp HSK 1–4 để người học có thể xây dựng lộ trình từ nền tảng.

Nếu bạn đang học THPT, đừng chờ đến khi chuẩn bị hồ sơ du học mới bắt đầu học ngoại ngữ. Hãy bắt đầu từ những chủ đề mình yêu thích như âm nhạc, phim ảnh, thể thao và sở thích để biến tiếng Trung thành một phần tự nhiên trong cuộc sống hằng ngày.

LIÊN HỆ TƯ VẤN  

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:  


7. Tài liệu tham khảo

  • Wikipedia tiếng Trung – 音乐 (Âm nhạc): thông tin tổng quan về âm nhạc, thanh nhạc và khí nhạc.
  • Wikipedia tiếng Trung – 中国乐器列表 (Danh sách nhạc cụ Trung Quốc): tham khảo hệ thống và tên gọi các nhạc cụ truyền thống Trung Quốc.
  • Thư viện bài viết Hashi Group – tài liệu từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung theo trình độ HSK.
  • Hashi Group – thông tin đào tạo tiếng Trung và luyện thi HSK.
Chia sẻ: