[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỒ DÙNG HỌC TẬP

50 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Đồ Dùng Học Tập

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề đồ dùng học tập?

Đồ dùng học tập là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản và thiết thực nhất khi học tiếng Trung. Những từ này thường xuyên xuất hiện trong lớp học, tài liệu học tập và giao tiếp hàng ngày.

Việc nắm vững từ vựng chủ đề này sẽ giúp bạn:

  • Dễ dàng giao tiếp trong môi trường học tập

  • Hiểu được giáo trình, bài giảng tiếng Trung

  • Tăng khả năng ghi nhớ từ vựng theo chủ đề

  • Tạo nền tảng tốt để học các chủ đề nâng cao hơn

Đặc biệt, đối với học sinh, sinh viên hoặc người chuẩn bị du học và làm việc tại Trung Quốc, đây là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng.


2. Danh sách từ vựng

Tiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
文具wénjùĐồ dùng học tập
shūSách
课本kèběnSách giáo khoa
Bút
铅笔qiānbǐBút chì
自动铅笔zìdòng qiānbǐBút chì kim
圆珠笔yuánzhū bǐBút bi
钢笔gāngbǐBút mực
毛笔máobǐBút lông
记号笔jìhào bǐBút dạ
荧光笔yíngguāng bǐBút highlight
橡皮xiàngpíCục tẩy
尺子chǐziThước kẻ
卷尺juǎnchǐThước dây
剪刀jiǎndāoKéo
胶水jiāoshuǐKeo dán
胶带jiāodàiBăng dính
订书机dìngshūjīMáy dập ghim
订书钉dìngshūdīngGhim
文件夹wénjiànjiāBìa hồ sơ
文件袋wénjiàn dàiTúi đựng tài liệu
笔记本bǐjìběnVở ghi chép
作业本zuòyèběnVở bài tập
练习本liànxí běnVở luyện tập
草稿纸cǎogǎo zhǐGiấy nháp
zhǐGiấy
书包shūbāoCặp sách
铅笔盒qiānbǐhéHộp bút
文具盒wénjùhéHộp đựng bút
黑板hēibǎnBảng đen
白板báibǎnBảng trắng
粉笔fěnbǐPhấn
黑板擦hēibǎn cāGiẻ lau bảng
电脑diànnǎoMáy tính
笔记本电脑bǐjìběn diànnǎoLaptop
计算器jìsuànqìMáy tính cầm tay
投影仪tóuyǐngyíMáy chiếu
打印机dǎyìnjīMáy in
扫描仪sǎomiáoyíMáy scan
书架shūjiàGiá sách
台灯táidēngĐèn bàn
日历rìlìLịch
便签biànqiānGiấy note
文件wénjiànTài liệu
试卷shìjuànBài kiểm tra
课桌kèzhuōBàn học
椅子yǐziGhế
地图dìtúBản đồ
字典zìdiǎnTừ điển
词典cídiǎnTừ điển từ vựng

3. Mẹo học nhanh từ vựng

Dưới đây là một số mẹo giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Trung nhanh hơn:

Học theo nhóm chủ đề

Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi từ vựng được liên kết theo chủ đề, ví dụ: bút, thước, vở, giấy…

Học qua hình ảnh

Hãy nhìn vào đồ vật thật hoặc hình ảnh khi học. Ví dụ: cầm 铅笔 (qiānbǐ) khi đọc từ.

Luyện nói thành câu

Ví dụ:
我的书包里有很多文具。
(Wǒ de shūbāo lǐ yǒu hěn duō wénjù.)
Trong cặp của tôi có rất nhiều đồ dùng học tập.

Ôn tập theo phương pháp lặp lại

Hãy ôn lại từ vựng sau 1 ngày – 3 ngày – 7 ngày để ghi nhớ lâu dài.


4. Học tiếng Trung cùng Hashi Group – Dễ hiểu, dễ áp dụng

Tại Hashi Group, học viên được:

  • Học tiếng Trung giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ

  • Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống

  • Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn

📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.

Chia sẻ: