TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ MÀU SẮC
Chiếc áo bạn thích có màu gì? Bạn muốn mua một chiếc balô màu đen hay một đôi giày màu trắng? Chỉ từ những lựa chọn quen thuộc ấy, bạn đã có thể bắt đầu luyện giao tiếp tiếng Trung mỗi ngày.
Bài viết dưới đây tổng hợp 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc, kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bên cạnh tên màu cơ bản, bạn sẽ làm quen với cách diễn đạt màu đậm, màu nhạt và những mẫu câu có thể áp dụng khi đi học, mua sắm hoặc trò chuyện cùng bạn bè.
Mục lục [Hiển thị]
Màu sắc xuất hiện ngay trên bút, sách, đồng phục, giày dép và đồ dùng trong lớp. Bạn có thể chọn một đồ vật trước mắt, gọi tên màu rồi tập ghép thành câu, thay vì chỉ đọc lại danh sách từ rời rạc.
Khi biết nói “màu trắng”, “xanh dương nhạt” hay “nâu đậm”, bạn có thêm cách mô tả món đồ muốn tìm. Đây là nhóm từ hữu ích khi chọn quần áo, nhận diện hành lý hoặc hỏi về sản phẩm trong cửa hàng.
Chủ đề màu sắc phù hợp để luyện những câu ngắn như “Bạn thích màu gì?” và “Tôi thích màu cam”. Từ đó, bạn có thể mở rộng sang sở thích thời trang, đồ dùng học tập hoặc cách trang trí góc học tập.
Người mới học nên bắt đầu từ nhóm màu cơ bản, sau đó mở rộng sang sắc độ. Với những màu cụ thể như đỏ rượu vang, xanh lục bảo hay xanh sapphire, nghĩa tiếng Việt giúp nhận diện tông màu; sắc độ thực tế có thể khác nhau giữa sản phẩm và bảng màu.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 颜色 | yánsè | Màu sắc |
| 2 | 红色 | hóngsè | Màu đỏ |
| 3 | 橙色 | chéngsè | Màu cam |
| 4 | 黄色 | huángsè | Màu vàng |
| 5 | 绿色 | lǜsè | Màu xanh lá cây |
| 6 | 蓝色 | lánsè | Màu xanh dương |
| 7 | 紫色 | zǐsè | Màu tím |
| 8 | 粉红色 | fěnhóngsè | Màu hồng |
| 9 | 黑色 | hēisè | Màu đen |
| 10 | 白色 | báisè | Màu trắng |
| 11 | 灰色 | huīsè | Màu xám |
| 12 | 棕色 | zōngsè | Màu nâu |
Nhóm màu cơ bản và phiên âm được đối chiếu với tài liệu dạy tiếng Trung của Bộ Giáo dục New Zealand; từ 棕色 được đối chiếu với từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan. newzealandcurriculum.tahurangi.education.govt.nz
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 13 | 深红色 | shēnhóngsè | Màu đỏ đậm |
| 14 | 浅红色 | qiǎnhóngsè | Màu đỏ nhạt |
| 15 | 酒红色 | jiǔhóngsè | Màu đỏ rượu vang |
| 16 | 朱红色 | zhūhóngsè | Màu đỏ son |
| 17 | 橘红色 | júhóngsè | Màu đỏ cam |
| 18 | 金黄色 | jīnhuángsè | Màu vàng óng |
| 19 | 浅黄色 | qiǎnhuángsè | Màu vàng nhạt |
| 20 | 土黄色 | tǔhuángsè | Màu vàng đất |
| 21 | 米黄色 | mǐhuángsè | Màu be ngả vàng |
| 22 | 柠檬黄 | níngménghuáng | Màu vàng chanh |
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 23 | 深绿色 | shēnlǜsè | Màu xanh lá đậm |
| 24 | 浅绿色 | qiǎnlǜsè | Màu xanh lá nhạt |
| 25 | 草绿色 | cǎolǜsè | Màu xanh cỏ |
| 26 | 翠绿色 | cuìlǜsè | Màu xanh lục bảo |
| 27 | 墨绿色 | mòlǜsè | Màu xanh lá sẫm, xanh lá gần đen |
| 28 | 橄榄绿 | gǎnlǎnlǜ | Màu xanh ô liu |
| 29 | 黄绿色 | huánglǜsè | Màu xanh lá ngả vàng |
| 30 | 深蓝色 | shēnlánsè | Màu xanh dương đậm |
| 31 | 浅蓝色 | qiǎnlánsè | Màu xanh dương nhạt |
| 32 | 天蓝色 | tiānlánsè | Màu xanh da trời |
| 33 | 海蓝色 | hǎilánsè | Màu xanh biển |
| 34 | 宝蓝色 | bǎolánsè | Màu xanh sapphire |
Các tên màu như 翠绿, 墨绿色 và 宝蓝 được ghi nhận trong từ điển MDBG/CC-CEDICT. mdbg.net
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 35 | 深紫色 | shēnzǐsè | Màu tím đậm |
| 36 | 浅紫色 | qiǎnzǐsè | Màu tím nhạt |
| 37 | 紫红色 | zǐhóngsè | Màu đỏ tía, đỏ ngả tím |
| 38 | 深棕色 | shēnzōngsè | Màu nâu đậm |
| 39 | 浅棕色 | qiǎnzōngsè | Màu nâu nhạt |
| 40 | 咖啡色 | kāfēisè | Màu nâu cà phê |
| 41 | 褐色 | hèsè | Màu nâu |
| 42 | 米白色 | mǐbáisè | Màu trắng ngà, trắng ngả kem |
| 43 | 银色 | yínsè | Màu bạc |
| 44 | 金色 | jīnsè | Màu vàng kim |
Lưu ý: 棕色 và 褐色 đều có thể dịch là “màu nâu”, còn 咖啡色 gợi màu nâu cà phê. Cách dùng có phần chồng lấn; không nên mặc định mỗi từ luôn ứng với một sắc độ cố định trên mọi bảng màu. mdbg.net
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 45 | 深色 | shēnsè | Màu đậm, tông màu tối |
| 46 | 浅色 | qiǎnsè | Màu nhạt, tông màu sáng |
| 47 | 暖色 | nuǎnsè | Màu nóng, tông màu ấm |
| 48 | 冷色 | lěngsè | Màu lạnh |
| 49 | 彩色 | cǎisè | Có màu, nhiều màu; đối lập với đen trắng tùy ngữ cảnh |
| 50 | 无色 | wúsè | Không màu |
Để hỏi tên một màu đang nhìn thấy, bạn có thể dùng câu 这是什么颜色?
这是什么颜色?
Zhè shì shénme yánsè?
Đây là màu gì?
这是蓝色。
Zhè shì lánsè.
Đây là màu xanh dương.
Dùng 你喜欢什么颜色? để hỏi sở thích, rồi trả lời bằng 我喜欢 + tên màu. Đây cũng là mẫu hỏi – đáp được sử dụng trong hoạt động học tiếng Trung của Bộ Giáo dục New Zealand. newzealandcurriculum.tahurangi.education.govt.nz
你喜欢什么颜色?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?
Bạn thích màu gì?
我喜欢橙色。
Wǒ xǐhuan chéngsè.
Tôi thích màu cam.
Một mẫu ghép dễ áp dụng là:
Tên màu + 的 + danh từ
Trong mẫu này, 的 đọc nhẹ là de .
我想买白色的运动鞋。
Wǒ xiǎng mǎi báisè de yùndòngxié.
Tôi muốn mua giày thể thao màu trắng.
Khi hỏi màu của một đồ vật, bạn cũng có thể dùng mẫu dưới đây:
你的书包是什么颜色的?
Nǐ de shūbāo shì shénme yánsè de?
Balô của bạn màu gì?
我的书包是黑色的。
Wǒ de shūbāo shì hēisè de.
Balô của tôi màu đen.
Khi cần nhận xét màu của một món đồ, bạn có thể dùng 深 để diễn đạt màu đậm:
这件衣服的颜色太深了。
Zhè jiàn yīfu de yánsè tài shēn le.
Màu của chiếc áo này đậm quá.
Trong tiếng Việt, từ “xanh” đôi khi chưa cho biết rõ là xanh lá hay xanh dương. Khi học tiếng Trung, hãy tách rõ:
Bạn có thể đặt một vật màu xanh lá cạnh một vật màu xanh dương rồi đọc tên để luyện phân biệt.
Pinyin của 绿色 là lǜsè. Chữ ü khác với u, vì vậy không nên ghi từ này thành “lùsè”. Hãy nghe phát âm mẫu trong từ điển và luyện riêng âm lǜ trước khi ghép cả từ.
Với nhiều tên màu, bạn có thể thêm 深 — shēn để nói màu đậm hoặc 浅 — qiǎn để nói màu nhạt.
Ví dụ:
黄色 — huángsè chỉ màu vàng; 金色 — jīnsè chỉ màu vàng kim, gợi màu của vàng. Khi mô tả một sản phẩm, hãy chọn từ phù hợp với màu sắc thực tế thay vì dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Hãy chọn vài món đồ trên bàn học, gọi tên màu rồi ghép thành cụm như 蓝色的笔 — bút màu xanh dương hoặc 白色的本子 — quyển vở màu trắng.
Nếu chưa nhớ tên đồ vật, bạn có thể bắt đầu bằng câu “这是……” rồi nói tên màu.
Mặt trước của thẻ là một ô màu; mặt sau ghi chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Khi ôn, hãy thử nói tên màu trước khi lật thẻ. Sau đó, kiểm tra lại cả phát âm lẫn thanh điệu.
Bạn có thể đặt 黑色 cạnh 白色, 深色 cạnh 浅色 hoặc 冷色 cạnh 暖色. Với nhóm xanh dương, hãy so sánh 蓝色, 深蓝色 và 浅蓝色 để thấy cách tên màu được mở rộng.
Mỗi người chọn một món đồ và hỏi bạn bên cạnh về màu sắc. Đổi vai hỏi – đáp, sau đó thêm câu nói về màu yêu thích. Đây cũng là một hoạt động ngắn có thể thực hiện trước giờ học.
Gợi ý thực hành: mỗi buổi chọn khoảng 5 từ, đọc thành tiếng, viết lại chữ Hán rồi đặt 2 câu. Buổi sau, tự kiểm tra nhóm từ cũ trước khi học thêm.
Bạn có thể điều chỉnh số từ theo thời gian và mức độ ghi nhớ của mình.
Hội thoại minh họa để luyện tập.
A: 你喜欢什么颜色?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?
Bạn thích màu gì?
B: 我喜欢蓝色。你呢?
Wǒ xǐhuan lánsè. Nǐ ne?
Tôi thích màu xanh dương. Còn bạn?
A: 我喜欢橙色。
Wǒ xǐhuan chéngsè.
Tôi thích màu cam.
B: 你的书包也是橙色的吗?
Nǐ de shūbāo yě shì chéngsè de ma?
Balô của bạn cũng màu cam à?
A: 不是,我的书包是黑色的。
Bú shì, wǒ de shūbāo shì hēisè de.
Không, balô của tôi màu đen.
Trong câu cuối, 不 đứng trước âm tiết thanh 4 是 nên được thể hiện theo cách đọc biến điệu là bú.
Sau khi học màu sắc, bạn có thể mở rộng vốn từ sang biển báo và tình huống đi lại. Khi đọc, hãy tìm những đồ vật hoặc ký hiệu có màu để thử miêu tả bằng các từ vừa học.
Từ vựng tiếng Trung về màu sắc là một chủ đề gần gũi để bắt đầu luyện nói. Hãy nắm nhóm màu cơ bản trước, sau đó học thêm sắc độ và đặt câu với đồ vật xung quanh. Một câu đơn giản về chiếc áo, chiếc balô hay màu yêu thích cũng là cơ hội để bạn sử dụng tiếng Trung trong đời sống.
Bạn đang bắt đầu học tiếng Trung, muốn luyện giao tiếp hoặc tìm hiểu lộ trình học phục vụ mục tiêu du học? Hãy liên hệ Hashi Group để trao đổi về trình độ hiện tại, thời gian học và mục tiêu của bạn.