[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ MÀU SẮC

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ MÀU SẮC  

Chiếc áo bạn thích có màu gì? Bạn muốn mua một chiếc balô màu đen hay một đôi giày màu trắng? Chỉ từ những lựa chọn quen thuộc ấy, bạn đã có thể bắt đầu luyện giao tiếp tiếng Trung mỗi ngày.

Bài viết dưới đây tổng hợp 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc, kèm phiên âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Bên cạnh tên màu cơ bản, bạn sẽ làm quen với cách diễn đạt màu đậm, màu nhạt và những mẫu câu có thể áp dụng khi đi học, mua sắm hoặc trò chuyện cùng bạn bè.

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung về màu sắc?

1.1. Bắt đầu giao tiếp từ những đồ vật quen thuộc

Màu sắc xuất hiện ngay trên bút, sách, đồng phục, giày dép và đồ dùng trong lớp. Bạn có thể chọn một đồ vật trước mắt, gọi tên màu rồi tập ghép thành câu, thay vì chỉ đọc lại danh sách từ rời rạc.

1.2. Diễn đạt rõ hơn khi mua sắm và sinh hoạt

Khi biết nói “màu trắng”, “xanh dương nhạt” hay “nâu đậm”, bạn có thêm cách mô tả món đồ muốn tìm. Đây là nhóm từ hữu ích khi chọn quần áo, nhận diện hành lý hoặc hỏi về sản phẩm trong cửa hàng.

1.3. Luyện cách hỏi và chia sẻ sở thích

Chủ đề màu sắc phù hợp để luyện những câu ngắn như “Bạn thích màu gì?” và “Tôi thích màu cam”. Từ đó, bạn có thể mở rộng sang sở thích thời trang, đồ dùng học tập hoặc cách trang trí góc học tập.

2. Bảng 50 từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc có phiên âm

Người mới học nên bắt đầu từ nhóm màu cơ bản, sau đó mở rộng sang sắc độ. Với những màu cụ thể như đỏ rượu vang, xanh lục bảo hay xanh sapphire, nghĩa tiếng Việt giúp nhận diện tông màu; sắc độ thực tế có thể khác nhau giữa sản phẩm và bảng màu.

2.1. Màu sắc cơ bản

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1颜色yánsèMàu sắc
2红色hóngsèMàu đỏ
3橙色chéngsèMàu cam
4黄色huángsèMàu vàng
5绿色lǜsèMàu xanh lá cây
6蓝色lánsèMàu xanh dương
7紫色zǐsèMàu tím
8粉红色fěnhóngsèMàu hồng
9黑色hēisèMàu đen
10白色báisèMàu trắng
11灰色huīsèMàu xám
12棕色zōngsèMàu nâu

Nhóm màu cơ bản và phiên âm được đối chiếu với tài liệu dạy tiếng Trung của Bộ Giáo dục New Zealand; từ 棕色 được đối chiếu với từ điển Bộ Giáo dục Đài Loan. newzealandcurriculum.tahurangi.education.govt.nz

2.2. Nhóm đỏ, cam và vàng

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
13深红色shēnhóngsèMàu đỏ đậm
14浅红色qiǎnhóngsèMàu đỏ nhạt
15酒红色jiǔhóngsèMàu đỏ rượu vang
16朱红色zhūhóngsèMàu đỏ son
17橘红色júhóngsèMàu đỏ cam
18金黄色jīnhuángsèMàu vàng óng
19浅黄色qiǎnhuángsèMàu vàng nhạt
20土黄色tǔhuángsèMàu vàng đất
21米黄色mǐhuángsèMàu be ngả vàng
22柠檬黄níngménghuángMàu vàng chanh

2.3. Nhóm xanh lá cây và xanh dương

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
23深绿色shēnlǜsèMàu xanh lá đậm
24浅绿色qiǎnlǜsèMàu xanh lá nhạt
25草绿色cǎolǜsèMàu xanh cỏ
26翠绿色cuìlǜsèMàu xanh lục bảo
27墨绿色mòlǜsèMàu xanh lá sẫm, xanh lá gần đen
28橄榄绿gǎnlǎnlǜMàu xanh ô liu
29黄绿色huánglǜsèMàu xanh lá ngả vàng
30深蓝色shēnlánsèMàu xanh dương đậm
31浅蓝色qiǎnlánsèMàu xanh dương nhạt
32天蓝色tiānlánsèMàu xanh da trời
33海蓝色hǎilánsèMàu xanh biển
34宝蓝色bǎolánsèMàu xanh sapphire

Các tên màu như 翠绿, 墨绿色 và 宝蓝 được ghi nhận trong từ điển MDBG/CC-CEDICT. mdbg.net

2.4. Nhóm tím, nâu và các màu khác

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
35深紫色shēnzǐsèMàu tím đậm
36浅紫色qiǎnzǐsèMàu tím nhạt
37紫红色zǐhóngsèMàu đỏ tía, đỏ ngả tím
38深棕色shēnzōngsèMàu nâu đậm
39浅棕色qiǎnzōngsèMàu nâu nhạt
40咖啡色kāfēisèMàu nâu cà phê
41褐色hèsèMàu nâu
42米白色mǐbáisèMàu trắng ngà, trắng ngả kem
43银色yínsèMàu bạc
44金色jīnsèMàu vàng kim

Lưu ý: 棕色 và 褐色 đều có thể dịch là “màu nâu”, còn 咖啡色 gợi màu nâu cà phê. Cách dùng có phần chồng lấn; không nên mặc định mỗi từ luôn ứng với một sắc độ cố định trên mọi bảng màu. mdbg.net

2.5. Từ mô tả màu sắc

STTTiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
45深色shēnsèMàu đậm, tông màu tối
46浅色qiǎnsèMàu nhạt, tông màu sáng
47暖色nuǎnsèMàu nóng, tông màu ấm
48冷色lěngsèMàu lạnh
49彩色cǎisèCó màu, nhiều màu; đối lập với đen trắng tùy ngữ cảnh
50无色wúsèKhông màu

3. Cách dùng từ vựng màu sắc trong câu tiếng Trung

3.1. Hỏi “Đây là màu gì?”

Để hỏi tên một màu đang nhìn thấy, bạn có thể dùng câu 这是什么颜色?

这是什么颜色?  
Zhè shì shénme yánsè?  
Đây là màu gì?

这是蓝色。  
Zhè shì lánsè.  
Đây là màu xanh dương.

3.2. Hỏi và nói màu yêu thích

Dùng 你喜欢什么颜色? để hỏi sở thích, rồi trả lời bằng 我喜欢 + tên màu. Đây cũng là mẫu hỏi – đáp được sử dụng trong hoạt động học tiếng Trung của Bộ Giáo dục New Zealand. newzealandcurriculum.tahurangi.education.govt.nz

你喜欢什么颜色?  
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?  
Bạn thích màu gì?

我喜欢橙色。  
Wǒ xǐhuan chéngsè.  
Tôi thích màu cam.

3.3. Miêu tả đồ vật bằng màu sắc

Một mẫu ghép dễ áp dụng là:

Tên màu + 的 + danh từ

Trong mẫu này, 的 đọc nhẹ là de .

我想买白色的运动鞋。  
Wǒ xiǎng mǎi báisè de yùndòngxié.  
Tôi muốn mua giày thể thao màu trắng.

Khi hỏi màu của một đồ vật, bạn cũng có thể dùng mẫu dưới đây:

你的书包是什么颜色的?  
Nǐ de shūbāo shì shénme yánsè de?  
Balô của bạn màu gì?

我的书包是黑色的。  
Wǒ de shūbāo shì hēisè de.  
Balô của tôi màu đen.

3.4. Nói màu quá đậm

Khi cần nhận xét màu của một món đồ, bạn có thể dùng 深 để diễn đạt màu đậm:

这件衣服的颜色太深了。  
Zhè jiàn yīfu de yánsè tài shēn le.  
Màu của chiếc áo này đậm quá.

4. Những điểm dễ nhầm khi học màu sắc tiếng Trung

4.1. Phân biệt 蓝色 và 绿色

Trong tiếng Việt, từ “xanh” đôi khi chưa cho biết rõ là xanh lá hay xanh dương. Khi học tiếng Trung, hãy tách rõ:

  • 蓝色 — lánsè: Xanh dương.
  • 绿色 — lǜsè: Xanh lá cây.

Bạn có thể đặt một vật màu xanh lá cạnh một vật màu xanh dương rồi đọc tên để luyện phân biệt.

4.2. Giữ đúng âm ü trong 绿色

Pinyin của 绿色 là lǜsè. Chữ ü khác với u, vì vậy không nên ghi từ này thành “lùsè”. Hãy nghe phát âm mẫu trong từ điển và luyện riêng âm lǜ trước khi ghép cả từ.

4.3. Hiểu cách dùng 深 và 浅

Với nhiều tên màu, bạn có thể thêm 深 — shēn để nói màu đậm hoặc 浅 — qiǎn để nói màu nhạt.

Ví dụ:

  • 蓝色 — lánsè: Xanh dương.
  • 深蓝色 — shēnlánsè: Xanh dương đậm.
  • 浅蓝色 — qiǎnlánsè: Xanh dương nhạt.

4.4. Phân biệt 黄色 và 金色

黄色 — huángsè chỉ màu vàng; 金色 — jīnsè chỉ màu vàng kim, gợi màu của vàng. Khi mô tả một sản phẩm, hãy chọn từ phù hợp với màu sắc thực tế thay vì dùng hai từ thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

5. Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc

5.1. Học cùng đồ vật thật

Hãy chọn vài món đồ trên bàn học, gọi tên màu rồi ghép thành cụm như 蓝色的笔 — bút màu xanh dương hoặc 白色的本子 — quyển vở màu trắng.

Nếu chưa nhớ tên đồ vật, bạn có thể bắt đầu bằng câu “这是……” rồi nói tên màu.

5.2. Tạo thẻ học có màu, chữ Hán và Pinyin

Mặt trước của thẻ là một ô màu; mặt sau ghi chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt. Khi ôn, hãy thử nói tên màu trước khi lật thẻ. Sau đó, kiểm tra lại cả phát âm lẫn thanh điệu.

5.3. Học theo cặp và theo nhóm sắc độ

Bạn có thể đặt 黑色 cạnh 白色, 深色 cạnh 浅色 hoặc 冷色 cạnh 暖色. Với nhóm xanh dương, hãy so sánh 蓝色, 深蓝色 và 浅蓝色 để thấy cách tên màu được mở rộng.

5.4. Tập hội thoại với bạn cùng lớp

Mỗi người chọn một món đồ và hỏi bạn bên cạnh về màu sắc. Đổi vai hỏi – đáp, sau đó thêm câu nói về màu yêu thích. Đây cũng là một hoạt động ngắn có thể thực hiện trước giờ học.

5.5. Ôn ít từ và dùng ngay trong câu

Gợi ý thực hành: mỗi buổi chọn khoảng 5 từ, đọc thành tiếng, viết lại chữ Hán rồi đặt 2 câu. Buổi sau, tự kiểm tra nhóm từ cũ trước khi học thêm.

Bạn có thể điều chỉnh số từ theo thời gian và mức độ ghi nhớ của mình.

6. Hội thoại ngắn: Bạn thích màu gì?

Hội thoại minh họa để luyện tập.

A: 你喜欢什么颜色?  
Nǐ xǐhuan shénme yánsè?  
Bạn thích màu gì?

B: 我喜欢蓝色。你呢?  
Wǒ xǐhuan lánsè. Nǐ ne?  
Tôi thích màu xanh dương. Còn bạn?

A: 我喜欢橙色。  
Wǒ xǐhuan chéngsè.  
Tôi thích màu cam.

B: 你的书包也是橙色的吗?  
Nǐ de shūbāo yě shì chéngsè de ma?  
Balô của bạn cũng màu cam à?

A: 不是,我的书包是黑色的。  
Bú shì, wǒ de shūbāo shì hēisè de.  
Không, balô của tôi màu đen.

Trong câu cuối, 不 đứng trước âm tiết thanh 4 是 nên được thể hiện theo cách đọc biến điệu là bú.

7. Đọc thêm các chủ đề tiếng Trung liên quan

Sau khi học màu sắc, bạn có thể mở rộng vốn từ sang biển báo và tình huống đi lại. Khi đọc, hãy tìm những đồ vật hoặc ký hiệu có màu để thử miêu tả bằng các từ vừa học.

8. Kết luận

Từ vựng tiếng Trung về màu sắc là một chủ đề gần gũi để bắt đầu luyện nói. Hãy nắm nhóm màu cơ bản trước, sau đó học thêm sắc độ và đặt câu với đồ vật xung quanh. Một câu đơn giản về chiếc áo, chiếc balô hay màu yêu thích cũng là cơ hội để bạn sử dụng tiếng Trung trong đời sống.

9. Học tiếng Trung cùng Du học Hashi

Bạn đang bắt đầu học tiếng Trung, muốn luyện giao tiếp hoặc tìm hiểu lộ trình học phục vụ mục tiêu du học? Hãy liên hệ Hashi Group để trao đổi về trình độ hiện tại, thời gian học và mục tiêu của bạn.

Chia sẻ: