Mục lục [Hiển thị]
Khi học tiếng Trung, chủ đề các môn học và chuyên ngành là một trong những nội dung cực kỳ quan trọng đối với học sinh, sinh viên và người chuẩn bị du học hoặc xuất khẩu lao động. Việc nắm vững từ vựng giúp bạn:
Nếu bạn đang chuẩn bị học tập hoặc làm việc liên quan đến tiếng Trung, đây chắc chắn là bộ từ vựng không nên bỏ qua.
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 数学 | shùxué | Toán học |
| 语文 | yǔwén | Ngữ văn |
| 英语 | yīngyǔ | Tiếng Anh |
| 历史 | lìshǐ | Lịch sử |
| 地理 | dìlǐ | Địa lý |
| 物理 | wùlǐ | Vật lý |
| 化学 | huàxué | Hóa học |
| 生物 | shēngwù | Sinh học |
| 音乐 | yīnyuè | Âm nhạc |
| 美术 | měishù | Mỹ thuật |
| 体育 | tǐyù | Thể dục |
| 政治 | zhèngzhì | Chính trị |
| 计算机 | jìsuànjī | Tin học |
| 经济学 | jīngjìxué | Kinh tế học |
| 法学 | fǎxué | Luật học |
| 医学 | yīxué | Y học |
| 护理学 | hùlǐxué | Điều dưỡng |
| 药学 | yàoxué | Dược học |
| 建筑学 | jiànzhùxué | Kiến trúc |
| 工程学 | gōngchéngxué | Kỹ thuật |
| 机械工程 | jīxiè gōngchéng | Kỹ thuật cơ khí |
| 电气工程 | diànqì gōngchéng | Kỹ thuật điện |
| 信息技术 | xìnxī jìshù | Công nghệ thông tin |
| 软件工程 | ruǎnjiàn gōngchéng | Kỹ thuật phần mềm |
| 会计学 | kuàijìxué | Kế toán |
| 市场营销 | shìchǎng yíngxiāo | Marketing |
| 金融学 | jīnróngxué | Tài chính |
| 国际贸易 | guójì màoyì | Thương mại quốc tế |
| 旅游管理 | lǚyóu guǎnlǐ | Quản trị du lịch |
| 酒店管理 | jiǔdiàn guǎnlǐ | Quản trị khách sạn |
| 教育学 | jiàoyùxué | Giáo dục học |
| 心理学 | xīnlǐxué | Tâm lý học |
| 新闻学 | xīnwénxué | Báo chí |
| 传媒学 | chuánméixué | Truyền thông |
| 汉语 | hànyǔ | Tiếng Trung |
| 日语 | rìyǔ | Tiếng Nhật |
| 韩语 | hányǔ | Tiếng Hàn |
| 农业 | nóngyè | Nông nghiệp |
| 环境科学 | huánjìng kēxué | Khoa học môi trường |
| 食品科学 | shípǐn kēxué | Công nghệ thực phẩm |
| 航空 | hángkōng | Hàng không |
| 自动化 | zìdònghuà | Tự động hóa |
| 电子商务 | diànzǐ shāngwù | Thương mại điện tử |
| 设计学 | shèjìxué | Thiết kế |
| 表演艺术 | biǎoyǎn yìshù | Nghệ thuật biểu diễn |
| 摄影 | shèyǐng | Nhiếp ảnh |
| 哲学 | zhéxué | Triết học |
| 社会学 | shèhuìxué | Xã hội học |
| 人力资源管理 | rénlì zīyuán guǎnlǐ | Quản trị nhân sự |
| 数据科学 | shùjù kēxué | Khoa học dữ liệu |
Hãy chia từ vựng thành các nhóm như:
Cách học này giúp bạn ghi nhớ logic và lâu hơn.
Nghe cách phát âm chuẩn kết hợp đọc to giúp cải thiện phản xạ và nhớ phiên âm nhanh hơn.
Ví dụ:
Bạn có thể viết:
Đây là phương pháp cực kỳ hiệu quả cho người mới học.
Tại Hashi Group, học viên được:
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: