Ngày Quốc tế Thiếu nhi 01/06 là dịp đặc biệt dành cho trẻ em trên toàn thế giới. Tại Trung Quốc, ngày này được gọi là 国际儿童节 (Guójì Értóng Jié) và thường được tổ chức với nhiều hoạt động văn nghệ, vui chơi, tặng quà và các chương trình dành riêng cho thiếu nhi.
Đối với người học tiếng Trung, đặc biệt là học sinh THPT, đây là một chủ đề gần gũi giúp mở rộng vốn từ vựng liên quan đến trẻ em, trường học, vui chơi giải trí và các hoạt động thường ngày. Những từ vựng này xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp, sách giáo khoa, đề thi HSK cũng như các nội dung văn hóa Trung Quốc.
Mục lục [Hiển thị]
Thông qua chủ đề thiếu nhi, người học có thể tìm hiểu cách Trung Quốc tổ chức các hoạt động dành cho trẻ em, từ đó hiểu sâu hơn về đời sống và văn hóa xã hội.
Các từ liên quan đến gia đình, trường học, đồ chơi hay hoạt động vui chơi đều là những nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp.
Phần lớn từ vựng trong chủ đề này thuộc cấp độ HSK 1 đến HSK 4, phù hợp với người học sơ cấp và trung cấp.
Khi đọc truyện thiếu nhi, xem phim hoạt hình hoặc các bài đọc về trẻ em bằng tiếng Trung, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt nội dung hơn.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 儿童 | értóng | trẻ em |
| 2 | 孩子 | háizi | đứa trẻ |
| 3 | 宝宝 | bǎobao | em bé |
| 4 | 小朋友 | xiǎopéngyou | bạn nhỏ |
| 5 | 国际儿童节 | guójì értóng jié | ngày Quốc tế Thiếu nhi |
| 6 | 学生 | xuésheng | học sinh |
| 7 | 学校 | xuéxiào | trường học |
| 8 | 教室 | jiàoshì | lớp học |
| 9 | 老师 | lǎoshī | giáo viên |
| 10 | 同学 | tóngxué | bạn học |
| 11 | 书包 | shūbāo | cặp sách |
| 12 | 铅笔 | qiānbǐ | bút chì |
| 13 | 橡皮 | xiàngpí | cục tẩy |
| 14 | 课本 | kèběn | sách giáo khoa |
| 15 | 玩具 | wánjù | đồ chơi |
| 16 | 洋娃娃 | yángwáwa | búp bê |
| 17 | 积木 | jīmù | đồ chơi lắp ghép |
| 18 | 气球 | qìqiú | bóng bay |
| 19 | 风筝 | fēngzheng | diều |
| 20 | 足球 | zúqiú | bóng đá |
| 21 | 篮球 | lánqiú | bóng rổ |
| 22 | 游戏 | yóuxì | trò chơi |
| 23 | 唱歌 | chànggē | ca hát |
| 24 | 跳舞 | tiàowǔ | nhảy múa |
| 25 | 画画 | huàhuà | vẽ tranh |
| 26 | 看书 | kànshū | đọc sách |
| 27 | 故事 | gùshi | câu chuyện |
| 28 | 童话 | tónghuà | truyện cổ tích |
| 29 | 动画片 | dònghuàpiàn | phim hoạt hình |
| 30 | 快乐 | kuàilè | vui vẻ |
| 31 | 开心 | kāixīn | hạnh phúc |
| 32 | 笑容 | xiàoróng | nụ cười |
| 33 | 礼物 | lǐwù | quà tặng |
| 34 | 蛋糕 | dàngāo | bánh kem |
| 35 | 糖果 | tángguǒ | kẹo |
| 36 | 巧克力 | qiǎokèlì | sô-cô-la |
| 37 | 公园 | gōngyuán | công viên |
| 38 | 游乐园 | yóulèyuán | khu vui chơi |
| 39 | 秋千 | qiūqiān | xích đu |
| 40 | 滑梯 | huátī | cầu trượt |
| 41 | 家庭 | jiātíng | gia đình |
| 42 | 爸爸 | bàba | bố |
| 43 | 妈妈 | māma | mẹ |
| 44 | 哥哥 | gēge | anh trai |
| 45 | 姐姐 | jiějie | chị gái |
| 46 | 弟弟 | dìdi | em trai |
| 47 | 妹妹 | mèimei | em gái |
| 48 | 成长 | chéngzhǎng | trưởng thành |
| 49 | 梦想 | mèngxiǎng | ước mơ |
| 50 | 未来 | wèilái | tương lai |
儿童节快乐!
Értóng Jié kuàilè!
Chúc mừng Ngày Quốc tế Thiếu nhi!
孩子们在公园里玩游戏。
Háizimen zài gōngyuán lǐ wán yóuxì.
Các em nhỏ đang chơi trò chơi trong công viên.
每个孩子都有自己的梦想。
Měi ge háizi dōu yǒu zìjǐ de mèngxiǎng.
Mỗi đứa trẻ đều có ước mơ của riêng mình.
儿童节我收到很多礼物。
Értóng Jié wǒ shōudào hěn duō lǐwù.
Ngày Thiếu nhi tôi nhận được rất nhiều quà.
Thay vì học 50 từ cùng lúc, hãy chia thành các nhóm như:
Cách học này giúp não bộ ghi nhớ theo hệ thống và dễ liên tưởng hơn.
Các từ về trẻ em thường gắn liền với hình ảnh sinh động. Hãy sử dụng flashcard có hình minh họa hoặc xem các chương trình thiếu nhi bằng tiếng Trung để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Sau khi học mỗi từ, hãy tự đặt ít nhất một câu đơn giản. Việc vận dụng ngay giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
Những bộ phim hoạt hình dành cho thiếu nhi thường sử dụng từ ngữ đơn giản, phát âm chuẩn và tốc độ nói vừa phải, rất phù hợp cho người mới học.
Sau khi hoàn thành chủ đề thiếu nhi, bạn có thể mở rộng vốn từ với các chủ đề:
Tiếng Trung đang trở thành một trong những ngoại ngữ quan trọng nhất tại châu Á và trên thế giới. Việc xây dựng nền tảng từ vựng theo chủ đề sẽ giúp học sinh phát triển đồng đều cả kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Tại Du học Hashi, học viên được hướng dẫn học từ vựng theo hệ thống chủ đề thực tế, kết hợp phương pháp ghi nhớ hiện đại, luyện phát âm chuẩn và ứng dụng giao tiếp ngay từ những buổi học đầu tiên.
Nếu bạn đang mong muốn chinh phục tiếng Trung để phục vụ học tập, thi HSK hoặc định hướng du học trong tương lai, hãy bắt đầu từ những chủ đề gần gũi như thiếu nhi, gia đình và trường học để tạo nền tảng vững chắc cho hành trình ngoại ngữ của mình.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: