Mục lục [Hiển thị]
Động từ là “xương sống” trong câu tiếng Hàn. Khi nắm vững các động từ cơ bản, bạn có thể:
Đặc biệt, tiếng Hàn sử dụng động từ rất linh hoạt nên việc học theo chủ đề sẽ giúp bạn nhớ lâu và áp dụng dễ dàng hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 가다 | ga-da | đi |
| 오다 | o-da | đến |
| 먹다 | meok-da | ăn |
| 마시다 | ma-si-da | uống |
| 보다 | bo-da | xem |
| 듣다 | deut-da | nghe |
| 말하다 | mal-ha-da | nói |
| 읽다 | ik-da | đọc |
| 쓰다 | sseu-da | viết |
| 자다 | ja-da | ngủ |
| 일어나다 | il-eo-na-da | thức dậy |
| 앉다 | an-da | ngồi |
| 서다 | seo-da | đứng |
| 걷다 | geot-da | đi bộ |
| 뛰다 | ttwui-da | chạy |
| 배우다 | bae-u-da | học |
| 가르치다 | ga-reu-chi-da | dạy |
| 일하다 | il-ha-da | làm việc |
| 쉬다 | swi-da | nghỉ |
| 만들다 | man-deul-da | làm, tạo |
| 사다 | sa-da | mua |
| 팔다 | pal-da | bán |
| 열다 | yeol-da | mở |
| 닫다 | dat-da | đóng |
| 기다리다 | gi-da-ri-da | chờ |
| 찾다 | chat-da | tìm |
| 만나다 | man-na-da | gặp |
| 헤어지다 | he-eo-ji-da | chia tay |
| 사랑하다 | sa-rang-ha-da | yêu |
| 좋아하다 | jo-a-ha-da | thích |
| 싫어하다 | sil-eo-ha-da | ghét |
| 생각하다 | saeng-gak-ha-da | nghĩ |
| 알다 | al-da | biết |
| 모르다 | mo-reu-da | không biết |
| 이해하다 | i-hae-ha-da | hiểu |
| 기억하다 | gi-eok-ha-da | nhớ |
| 잊다 | it-da | quên |
| 시작하다 | si-jak-ha-da | bắt đầu |
| 끝나다 | kkeut-na-da | kết thúc |
| 살다 | sal-da | sống |
| 죽다 | juk-da | chết |
| 타다 | ta-da | đi (xe) |
| 내리다 | nae-ri-da | xuống |
| 오르다 | o-reu-da | lên |
| 열심히 하다 | yeol-sim-hi ha-da | làm chăm chỉ |
| 운동하다 | un-dong-ha-da | tập thể dục |
| 여행하다 | yeo-haeng-ha-da | du lịch |
| 요리하다 | yo-ri-ha-da | nấu ăn |
| 청소하다 | cheong-so-ha-da | dọn dẹp |
| 공부하다 | gong-bu-ha-da | học bài |
Tại Hashi Group, học viên được:
📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.