Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 1, học viên đã biết cách giới thiệu bản thân. Ở Bài 2, học viên tiếp tục học cách chỉ đồ vật bằng これ・それ・あれ và この・その・あの.
Sang Minna no Nihongo Bài 3, người học bắt đầu mở rộng khả năng giao tiếp sang chủ đề địa điểm và nơi chốn. Đây là nội dung rất gần gũi trong đời sống hằng ngày vì chúng ta thường xuyên cần hỏi: “Đây là đâu?”, “Nhà vệ sinh ở đâu?”, “Phòng học ở đâu?”, “Quầy lễ tân ở đâu?”, “Cái này của nước nào?” hoặc “Cái này bao nhiêu tiền?”.
Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 3 giúp các em biết cách xác định vị trí, hỏi nơi chốn và giao tiếp trong các tình huống cơ bản như ở trường học, trung tâm ngoại ngữ, nhà ga, cửa hàng, siêu thị hoặc khi đi du học Nhật Bản.
Nếu Bài 1 giúp học viên nói “mình là ai”, Bài 2 giúp học viên nói “đây là cái gì”, thì Bài 3 giúp học viên nói “đây là đâu” và “đồ vật này ở đâu”.
Sau khi học xong Bài 3, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| ここ・そこ・あそこ | Biết chỉ địa điểm gần người nói, gần người nghe hoặc xa cả hai |
| こちら・そちら・あちら | Biết cách chỉ phương hướng, địa điểm hoặc người theo cách lịch sự hơn |
| N は ここ・そこ・あそこ です | Biết nói một địa điểm hoặc vật nằm ở đâu |
| N は どこですか | Biết hỏi địa điểm ở đâu |
| N は どちらですか | Biết hỏi địa điểm, phương hướng hoặc thông tin theo cách lịch sự |
| N1 の N2 | Biết nói xuất xứ, công ty, quốc gia hoặc quan hệ giữa hai danh từ |
| いくらですか | Biết hỏi giá tiền của đồ vật |
| Hội thoại cơ bản | Biết hỏi đường, hỏi nơi chốn và hỏi giá trong tình huống đơn giản |
ここは N です。
そこは N です。
あそこは N です。
Đây là N.
Đó là N.
Kia là N.
Trong Bài 2, học viên đã học これ・それ・あれ dùng để chỉ đồ vật. Sang Bài 3, học viên học ここ・そこ・あそこ dùng để chỉ địa điểm, nơi chốn.
| Từ chỉ địa điểm | Ý nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| ここ | Chỗ này, đây | Địa điểm gần người nói |
| そこ | Chỗ đó, đó | Địa điểm gần người nghe |
| あそこ | Chỗ kia, kia | Địa điểm xa cả người nói và người nghe |
| どこ | Ở đâu | Dùng để hỏi địa điểm |
ここは きょうしつです。
Đây là phòng học.
そこは じむしょです。
Đó là văn phòng.
あそこは トイレです。
Kia là nhà vệ sinh.
Khi muốn chỉ một nơi nào đó, người học dùng ここ・そこ・あそこ thay vì これ・それ・あれ.
Ví dụ:
これは ほんです。
Đây là quyển sách.
ここは きょうしつです。
Đây là phòng học.
Điểm khác biệt là これ dùng cho đồ vật, còn ここ dùng cho địa điểm.
N は ここです。
N は そこです。
N は あそこです。
N ở đây.
N ở đó.
N ở kia.
Mẫu câu này dùng để nói vị trí của một địa điểm, căn phòng, khu vực hoặc đồ vật.
うけつけは ここです。
Quầy lễ tân ở đây.
トイレは そこです。
Nhà vệ sinh ở đó.
きょうしつは あそこです。
Phòng học ở kia.
Nếu muốn giới thiệu “đây là phòng học”, dùng:
ここは きょうしつです。
Nếu muốn nói “phòng học ở đây”, dùng:
きょうしつは ここです。
Hai câu có nghĩa gần nhau, nhưng trọng tâm khác nhau:
| Câu | Trọng tâm |
|---|---|
| ここは きょうしつです | Nói chỗ này là nơi gì |
| きょうしつは ここです | Nói phòng học nằm ở đâu |
N は どこですか。
N ở đâu?
Đây là mẫu câu rất quan trọng trong Bài 3, dùng để hỏi vị trí hoặc địa điểm của người, vật, phòng, cửa hàng, trường học, nhà ga.
トイレは どこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
きょうしつは どこですか。
Phòng học ở đâu?
うけつけは どこですか。
Quầy lễ tân ở đâu?
ハシグループは どこですか。
Hashi Group ở đâu?
Khi trả lời, người học có thể dùng:
N は ここです。
N ở đây.
N は そこです。
N ở đó.
N は あそこです。
N ở kia.
Hoặc trả lời ngắn gọn:
ここです。
Ở đây.
そこです。
Ở đó.
あそこです。
Ở kia.
A: トイレは どこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
B: あそこです。
Ở kia.
A: きょうしつは どこですか。
Phòng học ở đâu?
B: ここです。
Ở đây.
こちらは N です。
そちらは N です。
あちらは N です。
Đây là N.
Đó là N.
Kia là N.
Nhóm こちら・そちら・あちら có thể dùng để chỉ phương hướng, địa điểm hoặc người. So với ここ・そこ・あそこ, nhóm này lịch sự hơn và thường gặp trong môi trường giao tiếp trang trọng hơn như công ty, trường học, cửa hàng, nhà ga, khách sạn.
| Từ | Nghĩa cơ bản | Cách dùng |
|---|---|---|
| こちら | Phía này, bên này, vị này | Gần người nói, lịch sự |
| そちら | Phía đó, bên đó, vị đó | Gần người nghe, lịch sự |
| あちら | Phía kia, bên kia, vị kia | Xa cả hai, lịch sự |
| どちら | Phía nào, ở đâu, vị nào | Dùng để hỏi lịch sự |
こちらは じむしょです。
Đây là văn phòng.
そちらは きょうしつです。
Đó là phòng học.
あちらは うけつけです。
Kia là quầy lễ tân.
Có thể hiểu:
| Cách nói thông thường | Cách nói lịch sự hơn |
|---|---|
| ここ | こちら |
| そこ | そちら |
| あそこ | あちら |
| どこ | どちら |
Ví dụ:
トイレは どこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Lịch sự hơn:
トイレは どちらですか。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
N は どちらですか。
N ở đâu ạ?
N là bên nào ạ?
N là nước nào/công ty nào ạ?
どちら là cách nói lịch sự hơn của どこ, nhưng tùy ngữ cảnh, nó có thể dùng để hỏi địa điểm, phương hướng, quốc gia, công ty hoặc lựa chọn giữa hai phía.
うけつけは どちらですか。
Quầy lễ tân ở đâu ạ?
エレベーターは どちらですか。
Thang máy ở đâu ạ?
ハシグループは どちらですか。
Hashi Group ở đâu ạ?
おくには どちらですか。
Bạn đến từ nước nào ạ?
ベトナムです。
Tôi đến từ Việt Nam.
かいしゃは どちらですか。
Anh/chị làm ở công ty nào ạ?
ハシグループです。
Tôi làm ở Hashi Group.
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| どこ | Thông thường | トイレは どこですか。 |
| どちら | Lịch sự hơn | トイレは どちらですか。 |
Trong giao tiếp với giáo viên, người lớn tuổi, khách hàng hoặc người mới gặp lần đầu, học viên nên dùng どちら để tạo cảm giác lịch sự hơn.
N1 は N2 です。
N1 là N2.
Mẫu câu này đã xuất hiện từ Bài 1, nhưng ở Bài 3 tiếp tục được sử dụng với danh từ chỉ địa điểm, quốc gia, công ty, tầng, khu vực hoặc tên cửa hàng.
ここは ハシグループです。
Đây là Hashi Group.
ここは にほんごのきょうしつです。
Đây là phòng học tiếng Nhật.
あそこは うけつけです。
Kia là quầy lễ tân.
ここは 1かいです。
Đây là tầng 1.
Ở Bài 3, mẫu N1 は N2 です thường được dùng để giới thiệu một địa điểm.
Ví dụ:
ここは きょうしつです。
Đây là phòng học.
そこは じむしょです。
Đó là văn phòng.
あそこは しょくどうです。
Kia là nhà ăn.
N1 の N2
Ở Bài 3, mẫu N1 の N2 tiếp tục được mở rộng để nói về xuất xứ, tổ chức, quốc gia, công ty hoặc loại sản phẩm.
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quốc gia | N2 của nước N1 | にほんのくるま |
| Công ty | N2 của công ty N1 | トヨタのくるま |
| Nội dung | N2 về N1 | にほんごのほん |
| Địa điểm | N2 thuộc địa điểm N1 | ハシのきょうしつ |
これは にほんのくるまです。
Đây là xe ô tô của Nhật.
これは トヨタのくるまです。
Đây là xe ô tô của Toyota.
これは にほんごのほんです。
Đây là sách tiếng Nhật.
ここは ハシのきょうしつです。
Đây là phòng học của Hashi.
Trong cụm N1 の N2, danh từ phía trước の bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Khi dịch sang tiếng Việt, không nên dịch máy móc từng chữ mà cần dịch tự nhiên theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
にほんのくるま
Không nên dịch cứng là “xe của Nhật Bản”, mà có thể hiểu tự nhiên là “xe Nhật”.
N は いくらですか。
N bao nhiêu tiền?
Đây là mẫu câu dùng để hỏi giá tiền của một đồ vật. Mẫu này rất hữu ích trong tình huống mua sắm, đi siêu thị, đi cửa hàng hoặc hỏi giá sản phẩm.
このほんは いくらですか。
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
そのかばんは いくらですか。
Cái cặp đó bao nhiêu tiền?
このペンは いくらですか。
Cây bút này bao nhiêu tiền?
Khi trả lời, dùng số tiền + です.
500えんです。
500 yên.
1,000えんです。
1.000 yên.
10,000えんです。
10.000 yên.
A: このほんは いくらですか。
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
B: 1,500えんです。
1.500 yên.
A: そのかばんは いくらですか。
Cái cặp đó bao nhiêu tiền?
B: 3,000えんです。
3.000 yên.
Trong Minna no Nihongo Bài 3, học viên cần nắm các từ nghi vấn sau:
| Từ nghi vấn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| どこ | Ở đâu | トイレは どこですか。 |
| どちら | Ở đâu, phía nào, vị nào, nước nào | うけつけは どちらですか。 |
| なん | Gì, cái gì | ここは なんですか。 |
| いくら | Bao nhiêu tiền | このほんは いくらですか。 |
| どこの | Của nước nào, của nơi nào | これは どこのくるまですか。 |
どこの dùng để hỏi xuất xứ, quốc gia, công ty hoặc nơi thuộc về của một đồ vật.
これは どこのくるまですか。
Đây là xe của nước nào?
にほんのくるまです。
Là xe Nhật.
これは どこのコンピューターですか。
Đây là máy tính của hãng/nước nào?
アメリカのコンピューターです。
Là máy tính của Mỹ.
A: すみません。トイレは どこですか。
Xin lỗi. Nhà vệ sinh ở đâu?
B: あそこです。
Ở kia.
A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
B: どういたしまして。
Không có gì.
A: すみません。うけつけは どちらですか。
Xin lỗi. Quầy lễ tân ở đâu ạ?
B: こちらです。
Ở phía này ạ.
A: ありがとうございます。
Cảm ơn ạ.
A: これは どこのくるまですか。
Đây là xe của nước nào?
B: にほんのくるまです。
Là xe Nhật.
A: トヨタのくるまですか。
Là xe Toyota phải không?
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
A: このほんは いくらですか。
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
B: 1,500えんです。
1.500 yên.
A: そのじしょは いくらですか。
Quyển từ điển đó bao nhiêu tiền?
B: 3,000えんです。
3.000 yên.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ここは N です | Đây là N | ここは きょうしつです。 |
| そこは N です | Đó là N | そこは じむしょです。 |
| あそこは N です | Kia là N | あそこは トイレです。 |
| N は ここです | N ở đây | うけつけは ここです。 |
| N は そこです | N ở đó | トイレは そこです。 |
| N は あそこです | N ở kia | きょうしつは あそこです。 |
| N は どこですか | N ở đâu? | トイレは どこですか。 |
| こちらは N です | Đây là N, cách nói lịch sự | こちらは じむしょです。 |
| N は どちらですか | N ở đâu ạ? | うけつけは どちらですか。 |
| N1 の N2 | N2 của N1 / N2 thuộc N1 | にほんのくるま |
| N は いくらですか | N bao nhiêu tiền? | このほんは いくらですか。 |
| どこの N ですか | N của nước nào/nơi nào? | これは どこのくるまですか。 |
Người mới học thường nhầm これ và ここ vì cả hai đều có thể dịch là “đây” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cách dùng khác nhau.
| Từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| これ | Đồ vật | これは ほんです。 |
| ここ | Địa điểm | ここは きょうしつです。 |
Sai:
これ は きょうしつです。
Đúng:
ここは きょうしつです。
Nếu muốn nói “Đây là phòng học”, cần dùng ここ, vì phòng học là địa điểm.
Tương tự, それ dùng cho đồ vật, còn そこ dùng cho địa điểm.
Đúng:
それは じしょです。
Đó là quyển từ điển.
そこは じむしょです。
Đó là văn phòng.
Không nên dùng それ để chỉ nơi chốn nếu muốn nói về địa điểm.
どこ là cách hỏi thông thường, còn どちら lịch sự hơn. Khi giao tiếp với người lớn tuổi, giáo viên, khách hàng hoặc người mới gặp lần đầu, nên ưu tiên dùng どちら.
Ví dụ:
Thông thường:
トイレは どこですか。
Lịch sự hơn:
トイレは どちらですか。
Cả hai câu đều đúng, nhưng sắc thái khác nhau.
Câu hỏi lịch sự trong tiếng Nhật thường kết thúc bằng か.
Câu khẳng định:
トイレは あそこです。
Nhà vệ sinh ở kia.
Câu hỏi:
トイレは どこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Nếu thiếu か, câu hỏi có thể không rõ ý trong văn viết hoặc khi mới học.
Trong Bài 3, N1 の N2 không chỉ mang nghĩa “của” mà còn có thể chỉ xuất xứ, công ty, nội dung hoặc quan hệ giữa hai danh từ.
Ví dụ:
にほんのくるま
Có thể hiểu là “xe Nhật”.
にほんごのほん
Có thể hiểu là “sách tiếng Nhật”.
Không nên lúc nào cũng dịch の là “của” một cách máy móc.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn từ phù hợp: ここ・そこ・あそこ・どこ・こちら・どちら
Lưu ý: Một số câu có thể có nhiều đáp án đúng tùy vào vị trí của người nói, người nghe và đồ vật hoặc địa điểm được nhắc đến.
Bài 3 rất phù hợp để học bằng không gian thực tế. Học viên có thể nhìn quanh lớp học, trung tâm, nhà ở hoặc trường học để tự đặt câu.
Ví dụ:
ここは きょうしつです。
Đây là phòng học.
あそこは ドアです。
Kia là cửa.
トイレは どこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Khi học bằng hình ảnh và không gian thật, người học sẽ nhớ nhanh hơn và hiểu rõ cách dùng ここ・そこ・あそこ.
Học viên nên luyện nhiều câu hỏi địa điểm đơn giản vì đây là mẫu giao tiếp rất thường dùng.
Ví dụ:
すみません。トイレは どこですか。
Xin lỗi. Nhà vệ sinh ở đâu?
すみません。うけつけは どちらですか。
Xin lỗi. Quầy lễ tân ở đâu ạ?
すみません。えきは どこですか。
Xin lỗi. Nhà ga ở đâu?
Chỉ cần nắm chắc mẫu N は どこですか, học viên đã có thể ứng dụng trong rất nhiều tình huống thực tế.
Sau Bài 2 và Bài 3, học viên nên ôn lại hai nhóm từ sau:
| Chỉ đồ vật | Chỉ địa điểm |
|---|---|
| これ | ここ |
| それ | そこ |
| あれ | あそこ |
| どれ | どこ |
Ví dụ:
これは ほんです。
Đây là sách.
ここは きょうしつです。
Đây là phòng học.
Nếu phân biệt chắc hai nhóm này, học viên sẽ tránh được lỗi sai rất phổ biến ở giai đoạn đầu.
Bài 3 có mẫu いくらですか, rất phù hợp để luyện cùng từ vựng đồ vật đã học ở Bài 2.
Ví dụ:
このほんは いくらですか。
Quyển sách này bao nhiêu tiền?
このペンは いくらですか。
Cây bút này bao nhiêu tiền?
このかばんは いくらですか。
Cái cặp này bao nhiêu tiền?
Học viên có thể tự chuẩn bị vài đồ vật quanh mình, đặt giá giả định và luyện hỏi – đáp để ghi nhớ mẫu câu tốt hơn.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| ここ | Chỗ này, đây |
| そこ | Chỗ đó, đó |
| あそこ | Chỗ kia, kia |
| どこ | Ở đâu |
| こちら | Phía này, bên này, vị này |
| そちら | Phía đó, bên đó, vị đó |
| あちら | Phía kia, bên kia, vị kia |
| どちら | Phía nào, ở đâu, vị nào |
| きょうしつ | Phòng học |
| しょくどう | Nhà ăn |
| じむしょ | Văn phòng |
| かいぎしつ | Phòng họp |
| うけつけ | Quầy lễ tân |
| ロビー | Sảnh |
| へや | Phòng |
| トイレ | Nhà vệ sinh |
| かいだん | Cầu thang bộ |
| エレベーター | Thang máy |
| エスカレーター | Thang cuốn |
| くに | Đất nước |
| かいしゃ | Công ty |
| うち | Nhà |
| でんわ | Điện thoại |
| くつ | Giày |
| ネクタイ | Cà vạt |
| ワイン | Rượu vang |
| たばこ | Thuốc lá |
| うりば | Quầy bán hàng |
| ちか | Tầng hầm |
| なんがい | Tầng mấy |
| いくら | Bao nhiêu tiền |
| えん | Yên |
| ひゃく | Một trăm |
| せん | Một nghìn |
| まん | Mười nghìn |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 3 giúp người học biết cách hỏi và chỉ địa điểm bằng tiếng Nhật thông qua các mẫu như ここ・そこ・あそこ, こちら・そちら・あちら, N は どこですか, N は どちらですか. Ngoài ra, học viên còn được làm quen với mẫu hỏi xuất xứ どこの N ですか và hỏi giá tiền いくらですか.
Để học tốt Bài 3, học viên nên luyện tập bằng không gian thật xung quanh, tập hỏi vị trí các phòng, đồ vật, địa điểm và luyện thêm các mẫu hỏi giá trong tình huống mua sắm. Khi nắm chắc Bài 3, việc học tiếp Bài 4 về thời gian, ngày giờ và động từ cơ bản trong Minna no Nihongo sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn học tiếng Nhật từ con số 0, việc học chắc từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững vàng ngay từ đầu. Bài 3 là bài học rất thực tế vì các mẫu câu hỏi địa điểm, hỏi nơi chốn, hỏi xuất xứ và hỏi giá tiền được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và học viên có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, luyện hội thoại, luyện phản xạ hỏi – đáp và thực hành với các tình huống gần gũi như hỏi đường, hỏi phòng học, hỏi quầy lễ tân hoặc hỏi giá đồ vật.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: