Mục lục [Hiển thị]
Mùa đông là thời điểm đặc trưng trong văn hóa Hàn Quốc – gắn liền với tuyết rơi, lễ hội, quần áo ấm và các món ăn nóng hổi.
Biết từ vựng tiếng Hàn về mùa đông giúp bạn:
Hiểu rõ hơn về văn hóa, thời tiết và phong tục Hàn Quốc
Giao tiếp tự nhiên khi du học, đi làm hoặc du lịch Hàn Quốc mùa lạnh
Dễ dàng luyện nghe – nói trong các tình huống thực tế như mua sắm, ăn uống, trò chuyện
| STT | Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 겨울 | gyeoul | Mùa đông |
| 2 | 눈 | nun | Tuyết |
| 3 | 눈사람 | nunsaram | Người tuyết |
| 4 | 추워요 | chuwo-yo | Lạnh quá |
| 5 | 따뜻하다 | ttatteuthada | Ấm áp |
| 6 | 장갑 | jang-gap | Găng tay |
| 7 | 목도리 | mokdori | Khăn choàng cổ |
| 8 | 코트 | koteu | Áo khoác |
| 9 | 모자 | moja | Mũ |
| 10 | 부츠 | bucheu | Ủng, giày cao cổ |
| 11 | 눈이 내리다 | nun-i naerida | Tuyết rơi |
| 12 | 눈송이 | nunsongi | Bông tuyết |
| 13 | 스키 | seuki | Trượt tuyết |
| 14 | 눈싸움 | nunsa-um | Trò ném tuyết |
| 15 | 난방 | nanbang | Hệ thống sưởi |
| 16 | 히터 | hiteo | Máy sưởi |
| 17 | 온도 | ondo | Nhiệt độ |
| 18 | 영하 | yeongha | Dưới 0 độ |
| 19 | 기온 | gion | Nhiệt độ không khí |
| 20 | 손난로 | sonnanro | Túi sưởi tay |
| 21 | 감기 | gamgi | Cảm lạnh |
| 22 | 따뜻한 옷 | ttatteuthan ot | Quần áo ấm |
| 23 | 패딩 | paeding | Áo phao |
| 24 | 털모자 | teolmoja | Mũ len |
| 25 | 눈길 | nungil | Con đường đầy tuyết |
| 26 | 얼음 | eoreum | Băng, đá |
| 27 | 얼다 | eolda | Đóng băng |
| 28 | 김치찌개 | gimchijjigae | Lẩu kimchi |
| 29 | 호떡 | hotteok | Bánh nướng ngọt Hàn Quốc |
| 30 | 붕어빵 | bungeoppang | Bánh cá nhân đậu đỏ |
| 31 | 오뎅 | odeng | Chả cá xiên |
| 32 | 군고구마 | gungoguma | Khoai lang nướng |
| 33 | 따뜻한 차 | ttatteuthan cha | Trà nóng |
| 34 | 눈 덮인 산 | nun deopin san | Núi phủ tuyết |
| 35 | 크리스마스 | keuriseumaseu | Giáng sinh |
| 36 | 연말 | yeonmal | Cuối năm |
| 37 | 새해 | saehae | Năm mới |
| 38 | 송년회 | songnyeonhoe | Tiệc tất niên |
| 39 | 스웨터 | seuweteo | Áo len |
| 40 | 담요 | damyo | Chăn |
| 41 | 실내 | silnae | Trong nhà |
| 42 | 외출 | oechul | Ra ngoài |
| 43 | 눈길을 걷다 | nungireul geotda | Đi bộ trên tuyết |
| 44 | 겨울 방학 | gyeoul banghak | Kỳ nghỉ đông |
| 45 | 스노우보드 | seunou bodeu | Trượt ván tuyết |
| 46 | 눈썰매 | nunsseolmae | Xe trượt tuyết |
| 47 | 따뜻한 국물 | ttatteuthan gukmul | Nước súp nóng |
| 48 | 겨울옷 | gyeourot | Quần áo mùa đông |
| 49 | 얼음낚시 | eoreum naksi | Câu cá trên băng |
| 50 | 겨울 축제 | gyeoul chukje | Lễ hội mùa đông |
Học theo nhóm từ liên quan (quần áo, thời tiết, món ăn, hoạt động)
Dùng Flashcard hoặc app học từ vựng để ôn nhanh mỗi ngày
Xem phim Hàn mùa đông (như Winter Sonata, Goblin) để nghe từ trong ngữ cảnh
Tự tạo câu ví dụ với mỗi từ – giúp ghi nhớ lâu và tự nhiên hơn
Tại Hashi Group, học viên được:
✅ Học tiếng Hàn giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ
✅ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống
✅ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn
📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.