Mục lục [Hiển thị]
Sức khỏe là chủ đề quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt với những ai có ý định du học, làm việc hoặc sinh sống tại Nhật Bản. Việc nắm vững từ vựng tiếng Nhật chủ đề sức khỏe sẽ giúp bạn:
Đây là nhóm từ vựng cực kỳ cần thiết cho trình độ N5 – N4.
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 健康 | kenkou | Sức khỏe |
| 病気 | byouki | Bệnh |
| 医者 | isha | Bác sĩ |
| 看護師 | kangoshi | Y tá |
| 病院 | byouin | Bệnh viện |
| 薬 | kusuri | Thuốc |
| 熱 | netsu | Sốt |
| 風邪 | kaze | Cảm cúm |
| 咳 | seki | Ho |
| 頭痛 | zutsuu | Đau đầu |
| 腹痛 | fukutsuu | Đau bụng |
| のど | nodo | Cổ họng |
| 鼻 | hana | Mũi |
| 歯 | ha | Răng |
| 目 | me | Mắt |
| 耳 | mimi | Tai |
| 背中 | senaka | Lưng |
| 足 | ashi | Chân |
| 手 | te | Tay |
| 血 | chi | Máu |
| 怪我 | kega | Bị thương |
| 救急車 | kyuukyuusha | Xe cấp cứu |
| 入院 | nyuuin | Nhập viện |
| 退院 | taiin | Xuất viện |
| 手術 | shujutsu | Phẫu thuật |
| 検査 | kensa | Kiểm tra |
| 症状 | shoujou | Triệu chứng |
| アレルギー | arerugii | Dị ứng |
| ダイエット | daietto | Ăn kiêng |
| 運動 | undou | Vận động |
| 休む | yasumu | Nghỉ ngơi |
| 寝る | neru | Ngủ |
| 起きる | okiru | Thức dậy |
| 元気 | genki | Khỏe mạnh |
| 痛い | itai | Đau |
| 重い | omoi | Nặng |
| 軽い | karui | Nhẹ |
| めまい | memai | Chóng mặt |
| 吐き気 | hakike | Buồn nôn |
| 下痢 | geri | Tiêu chảy |
| 便秘 | benpi | Táo bón |
| 体温 | taion | Nhiệt độ cơ thể |
| 保険証 | hokenshou | Thẻ bảo hiểm |
| 診察 | shinsatsu | Khám bệnh |
| 予約 | yoyaku | Đặt lịch |
| 注射 | chuusha | Tiêm |
| 消毒 | shoudoku | Khử trùng |
| 包帯 | houtai | Băng gạc |
| 救急箱 | kyuukyuubako | Hộp cứu thương |
| 栄養 | eiyou | Dinh dưỡng |
✨ Học theo tình huống thực tế: Giả lập hội thoại khi đi khám bệnh.
✨ Kết hợp hình ảnh: Gắn từ vựng với bộ phận cơ thể cụ thể.
✨ Luyện nghe – nói song song: Nghe phát âm chuẩn và đọc lại nhiều lần.
✨ Ôn tập theo cụm từ: Ví dụ: 頭が痛い (đau đầu), お腹が痛い (đau bụng).
✨ Ứng dụng ngay trong đời sống để nhớ lâu hơn.
Tại Hashi Group, học viên được:
📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên