Mục lục [Hiển thị]
Trang phục là một trong những chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày. Khi đi mua sắm, trò chuyện về sở thích thời trang, chuẩn bị hành lý du lịch hay mô tả ngoại hình của một người, chúng ta đều cần sử dụng các từ vựng liên quan đến quần áo và phụ kiện.
Đối với người học tiếng Nhật ở trình độ sơ cấp và trung cấp, việc nắm vững từ vựng chủ đề trang phục không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp thực tế. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện khá nhiều trong các giáo trình N5, N4 và các kỳ thi năng lực tiếng Nhật JLPT.
Người học có thể dễ dàng mô tả trang phục mình đang mặc, hỏi giá sản phẩm hoặc trao đổi về phong cách thời trang với người Nhật.
Nhật Bản là thiên đường mua sắm với nhiều thương hiệu nổi tiếng. Việc biết tên các loại quần áo và phụ kiện sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm.
Các từ vựng về trang phục thường xuất hiện trên biển quảng cáo, website bán hàng, tạp chí thời trang và các tài liệu học tập.
Đây là nhóm từ vựng phổ biến trong các cấp độ N5 và N4, giúp người học tăng vốn từ phục vụ cho kỹ năng đọc và nghe.
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 服 | Fuku | Quần áo |
| 2 | 洋服 | Yōfuku | Âu phục |
| 3 | 和服 | Wafuku | Trang phục truyền thống Nhật |
| 4 | 着物 | Kimono | Kimono |
| 5 | 浴衣 | Yukata | Áo yukata |
| 6 | シャツ | Shatsu | Áo sơ mi |
| 7 | Tシャツ | Tī shatsu | Áo thun |
| 8 | ブラウス | Burausu | Áo kiểu nữ |
| 9 | セーター | Sētā | Áo len |
| 10 | カーディガン | Kādigan | Áo cardigan |
| 11 | ジャケット | Jaketto | Áo khoác ngắn |
| 12 | コート | Kōto | Áo khoác dài |
| 13 | パーカー | Pākā | Áo hoodie |
| 14 | ベスト | Besuto | Áo ghi lê |
| 15 | ズボン | Zubon | Quần dài |
| 16 | パンツ | Pantsu | Quần |
| 17 | ジーンズ | Jīnzu | Quần jean |
| 18 | ショートパンツ | Shōto pantsu | Quần short |
| 19 | スカート | Sukāto | Chân váy |
| 20 | ワンピース | Wanpīsu | Váy liền |
| 21 | ドレス | Doresu | Đầm, váy dạ hội |
| 22 | 制服 | Seifuku | Đồng phục |
| 23 | スーツ | Sūtsu | Bộ vest |
| 24 | ネクタイ | Nekutai | Cà vạt |
| 25 | ベルト | Beruto | Thắt lưng |
| 26 | 帽子 | Bōshi | Mũ |
| 27 | キャップ | Kyappu | Mũ lưỡi trai |
| 28 | 靴 | Kutsu | Giày |
| 29 | スニーカー | Sunīkā | Giày thể thao |
| 30 | ブーツ | Būtsu | Bốt |
| 31 | サンダル | Sandaru | Dép sandal |
| 32 | 靴下 | Kutsushita | Tất |
| 33 | 手袋 | Tebukuro | Găng tay |
| 34 | マフラー | Mafurā | Khăn quàng cổ |
| 35 | スカーフ | Sukāfu | Khăn choàng |
| 36 | 傘 | Kasa | Ô, dù |
| 37 | 下着 | Shitagi | Đồ lót |
| 38 | ブラジャー | Burajā | Áo ngực |
| 39 | パジャマ | Pajama | Đồ ngủ |
| 40 | 水着 | Mizugi | Đồ bơi |
| 41 | エプロン | Epuron | Tạp dề |
| 42 | 指輪 | Yubiwa | Nhẫn |
| 43 | ネックレス | Nekkuresu | Dây chuyền |
| 44 | イヤリング | Iyaringu | Hoa tai |
| 45 | 腕時計 | Udedokei | Đồng hồ đeo tay |
| 46 | サングラス | Sangurasu | Kính râm |
| 47 | 眼鏡 | Megane | Kính mắt |
| 48 | バッグ | Baggu | Túi xách |
| 49 | リュックサック | Ryukkusakku | Ba lô |
| 50 | 財布 | Saifu | Ví tiền |
今日は何を着ていますか。
Kyou wa nani o kite imasu ka?
Hôm nay bạn đang mặc gì?
私はジーンズとTシャツが好きです。
Watashi wa jīnzu to tī shatsu ga suki desu.
Tôi thích quần jean và áo thun.
このジャケットはいくらですか。
Kono jaketto wa ikura desu ka?
Chiếc áo khoác này giá bao nhiêu?
学校の制服を着ています。
Gakkou no seifuku o kite imasu.
Tôi đang mặc đồng phục của trường.
Thay vì học riêng lẻ từng từ, hãy chia thành các nhóm như áo, quần, giày dép, phụ kiện và đồ truyền thống. Cách này giúp não bộ ghi nhớ tốt hơn.
Khi mở tủ quần áo, hãy thử gọi tên từng món đồ bằng tiếng Nhật. Đây là phương pháp học trực quan rất hiệu quả.
Sử dụng Flashcard có hình minh họa sẽ giúp ghi nhớ từ nhanh hơn so với học thuộc lòng đơn thuần.
Hãy tập nói về bộ quần áo mình đang mặc bằng tiếng Nhật. Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp từ vựng trở thành phản xạ tự nhiên.
Anime, phim truyền hình và các chương trình thời trang là nguồn tài liệu thực tế giúp bạn học thêm nhiều cách diễn đạt liên quan đến trang phục.
Sau khi hoàn thành chủ đề trang phục, bạn nên mở rộng vốn từ với các chủ đề sau:
Tiếng Nhật đang trở thành một trong những ngoại ngữ được nhiều học sinh THPT lựa chọn nhờ cơ hội học tập, du học và việc làm rộng mở. Để sử dụng tiếng Nhật thành thạo, việc xây dựng nền tảng từ vựng theo từng chủ đề là bước đi quan trọng.
Tại Du học Hashi, học viên được hướng dẫn lộ trình học từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp giữa từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp và luyện thi JLPT. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp học viên phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Nếu bạn đang có kế hoạch học tiếng Nhật, du học Nhật Bản hoặc chinh phục chứng chỉ JLPT, hãy bắt đầu từ những chủ đề quen thuộc như trang phục để tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học tập lâu dài.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: