Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4: Cách nói thời gian và động từ cơ bản

Mục lục [Hiển thị] [Ẩn]

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4: Học cách nói thời gian và động từ cơ bản

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 1, học viên đã biết cách giới thiệu bản thân. Ở Bài 2, học viên học cách chỉ đồ vật. Sang Bài 3, học viên biết cách hỏi địa điểm, nơi chốn và giá tiền.

Đến Minna no Nihongo Bài 4, người học bắt đầu bước vào một nội dung rất quan trọng: thời gian và động từ cơ bản. Đây là bài học giúp học viên biết cách nói giờ, phút, thứ trong tuần, khoảng thời gian làm việc, thời gian học tập và cách diễn đạt hành động ở hiện tại, tương lai, quá khứ, phủ định.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 4 có tính ứng dụng rất cao. Sau bài học này, các em có thể nói được những câu như: “Bây giờ là 7 giờ”, “Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ”, “Hôm qua tôi đã học tiếng Nhật”, “Ngày mai tôi không đi học”, hoặc “Trung tâm làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?”.

Nếu Bài 1 giúp học viên nói “mình là ai”, Bài 2 giúp nói “đây là cái gì”, Bài 3 giúp hỏi “ở đâu”, thì Bài 4 giúp học viên nói về khi nàolàm gì.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 4

Sau khi học xong Bài 4, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
Cách nói giờ, phútBiết hỏi và trả lời “Bây giờ là mấy giờ?”
Cách nói ngày trong tuầnBiết nói thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư trong tiếng Nhật
~から~までBiết nói “từ… đến…” về thời gian
何時から何時までBiết hỏi thời gian bắt đầu và kết thúc
VますBiết dùng động từ lịch sự ở hiện tại và tương lai
VませんBiết phủ định động từ ở hiện tại và tương lai
VましたBiết nói hành động đã xảy ra trong quá khứ
VませんでしたBiết nói hành động đã không xảy ra trong quá khứ
Trợ từ にBiết dùng に với thời gian cụ thể
Hội thoại cơ bảnBiết hỏi giờ, hỏi lịch làm việc, nói lịch học và sinh hoạt

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 4

1. Mẫu câu 今 何時ですか

Cấu trúc

今 何時ですか。

Ý nghĩa

Bây giờ là mấy giờ?

Đây là mẫu câu dùng để hỏi thời gian hiện tại. Trong đó, nghĩa là “bây giờ”, 何時 nghĩa là “mấy giờ”.

Ví dụ

今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?

7時です。
Bây giờ là 7 giờ.

9時半です。
Bây giờ là 9 giờ rưỡi.

10時15分です。
Bây giờ là 10 giờ 15 phút.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn hỏi giờ trong tiếng Nhật, học viên có thể dùng mẫu:

今 何時ですか。

Khi trả lời, chỉ cần nói:

Số giờ + 時 + です。

Ví dụ:

6時です。
6 giờ.

8時半です。
8 giờ rưỡi.


2. Cách nói giờ và phút trong tiếng Nhật

Cách nói giờ

Trong tiếng Nhật, giờ được nói theo cấu trúc:

Số + 時

Ví dụ:

Tiếng NhậtNghĩa tiếng Việt
1時1 giờ
2時2 giờ
3時3 giờ
4時4 giờ
5時5 giờ
6時6 giờ
7時7 giờ
8時8 giờ
9時9 giờ
10時10 giờ
11時11 giờ
12時12 giờ

Cách nói phút

Phút trong tiếng Nhật dùng . Tuy nhiên, cách đọc của có thể là ふん hoặc ぷん tùy số đứng trước.

Một số cách đọc thường gặp:

Tiếng NhậtCách đọcNghĩa tiếng Việt
1分いっぷん1 phút
2分にふん2 phút
3分さんぷん3 phút
4分よんぷん4 phút
5分ごふん5 phút
6分ろっぷん6 phút
7分ななふん7 phút
8分はっぷん8 phút
9分きゅうふん9 phút
10分じゅっぷん10 phút
30分さんじゅっぷん / はん30 phút / rưỡi

Ví dụ

7時5分です。
7 giờ 5 phút.

8時10分です。
8 giờ 10 phút.

9時半です。
9 giờ rưỡi.

Lưu ý

Khi nói “rưỡi”, tiếng Nhật thường dùng .

Ví dụ:

7時半です。
7 giờ rưỡi.

10時半です。
10 giờ rưỡi.


3. Mẫu câu N は 何時から 何時までですか

Cấu trúc

N は 何時から 何時までですか。

Ý nghĩa

N từ mấy giờ đến mấy giờ?

Mẫu câu này dùng để hỏi thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc của một hoạt động, cửa hàng, trường học, công ty, lớp học hoặc lịch làm việc.

Trong đó:

Thành phầnÝ nghĩa
何時Mấy giờ
からTừ
までĐến
ですかKết thúc câu hỏi lịch sự

Ví dụ

学校は 何時から 何時までですか。
Trường học từ mấy giờ đến mấy giờ?

銀行は 何時から 何時までですか。
Ngân hàng làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?

日本語のクラスは 何時から 何時までですか。
Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?

Cách trả lời

Khi trả lời, dùng mẫu:

N は 時間 から 時間 までです。

Ví dụ

学校は 8時から 4時までです。
Trường học từ 8 giờ đến 4 giờ.

日本語のクラスは 7時から 9時までです。
Lớp tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.

銀行は 9時から 3時までです。
Ngân hàng làm việc từ 9 giờ đến 3 giờ.


4. Mẫu câu N は 曜日です

Cấu trúc

N は 曜日です。

Ý nghĩa

N là thứ…

Mẫu câu này dùng để nói ngày trong tuần.

Các ngày trong tuần

Tiếng NhậtNghĩa tiếng Việt
月曜日Thứ Hai
火曜日Thứ Ba
水曜日Thứ Tư
木曜日Thứ Năm
金曜日Thứ Sáu
土曜日Thứ Bảy
日曜日Chủ nhật

Ví dụ

今日は 月曜日です。
Hôm nay là thứ Hai.

明日は 火曜日です。
Ngày mai là thứ Ba.

昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.

Câu hỏi ngày trong tuần

今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?

明日は 何曜日ですか。
Ngày mai là thứ mấy?

Ví dụ hội thoại

A: 今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?

B: 月曜日です。
Là thứ Hai.


5. Mẫu câu ~から~まで

Cấu trúc

N1 から N2 まで

Ý nghĩa

Từ N1 đến N2

Mẫu câu ~から~まで được dùng để chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Trong Bài 4, mẫu này chủ yếu dùng với thời gian.

Ví dụ

9時から 5時まで
Từ 9 giờ đến 5 giờ.

月曜日から 金曜日まで
Từ thứ Hai đến thứ Sáu.

朝から 晩まで
Từ sáng đến tối.

Đặt câu hoàn chỉnh

私は 8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.

銀行は 月曜日から 金曜日までです。
Ngân hàng làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

日本語のクラスは 7時から 9時までです。
Lớp tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.

Lưu ý

Có thể dùng riêng から hoặc まで nếu chỉ muốn nói điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc.

Ví dụ:

9時から 勉強します。
Tôi học từ 9 giờ.

5時まで 勉強します。
Tôi học đến 5 giờ.


6. Động từ thể ます trong tiếng Nhật

Cấu trúc

Vます

Ý nghĩa

Động từ thể ます là dạng lịch sự của động từ. Trong Bài 4, học viên bắt đầu làm quen với động từ ở dạng cơ bản dùng trong hội thoại lịch sự.

Động từ thể ます có thể dùng để diễn tả hành động ở hiện tại hoặc tương lai. Nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào trạng từ thời gian trong câu.

Ví dụ

起きます。
Thức dậy.

寝ます。
Ngủ.

働きます。
Làm việc.

休みます。
Nghỉ.

勉強します。
Học.

終わります。
Kết thúc.

Ví dụ đặt câu

私は 6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

私は 11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.

私は 毎日 勉強します。
Tôi học mỗi ngày.

明日 働きます。
Ngày mai tôi làm việc.

Cách hiểu đơn giản

Nếu câu có từ chỉ hiện tại hoặc thói quen như 毎日, động từ thể ます thường được hiểu là hiện tại hoặc thói quen.

Nếu câu có từ chỉ tương lai như 明日, động từ thể ます được hiểu là tương lai.

Ví dụ:

毎日 勉強します。
Hằng ngày tôi học.

明日 勉強します。
Ngày mai tôi sẽ học.


7. Mẫu câu Vません

Cấu trúc

Vます → Vません

Ý nghĩa

Không làm gì đó.

Đây là dạng phủ định lịch sự của động từ ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ biến đổi

Khẳng địnhPhủ định
起きます起きません
寝ます寝ません
働きます働きません
休みます休みません
勉強します勉強しません
終わります終わりません

Ví dụ đặt câu

今日は 勉強しません。
Hôm nay tôi không học.

明日 働きません。
Ngày mai tôi không làm việc.

日曜日は 学校へ 行きません。
Chủ nhật tôi không đi học.

Cách hiểu đơn giản

Dạng Vません dùng khi muốn nói “không làm” một hành động nào đó ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

勉強します。
Tôi học.

勉強しません。
Tôi không học.


8. Mẫu câu Vました

Cấu trúc

Vます → Vました

Ý nghĩa

Đã làm gì đó.

Đây là dạng quá khứ khẳng định của động từ thể lịch sự.

Ví dụ biến đổi

Hiện tại / tương laiQuá khứ
起きます起きました
寝ます寝ました
働きます働きました
休みます休みました
勉強します勉強しました
終わります終わりました

Ví dụ đặt câu

昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.

昨日 10時に 寝ました。
Hôm qua tôi đã ngủ lúc 10 giờ.

先週 休みました。
Tuần trước tôi đã nghỉ.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói một hành động đã xảy ra trong quá khứ, học viên dùng Vました.

Ví dụ:

今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.

昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.


9. Mẫu câu Vませんでした

Cấu trúc

Vます → Vませんでした

Ý nghĩa

Đã không làm gì đó.

Đây là dạng quá khứ phủ định của động từ thể lịch sự.

Ví dụ biến đổi

Khẳng định hiện tạiPhủ định quá khứ
起きます起きませんでした
寝ます寝ませんでした
働きます働きませんでした
休みます休みませんでした
勉強します勉強しませんでした
終わります終わりませんでした

Ví dụ đặt câu

昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.

昨日 働きませんでした。
Hôm qua tôi đã không làm việc.

先週 休みませんでした。
Tuần trước tôi đã không nghỉ.

Cách hiểu đơn giản

Nếu Vました là “đã làm”, thì Vませんでした là “đã không làm”.

Ví dụ:

昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.

昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.


10. Trợ từ に dùng với thời gian cụ thể

Cấu trúc

Thời gian cụ thể に Vます

Ý nghĩa

Làm gì đó vào lúc…

Trợ từ được dùng sau mốc thời gian cụ thể để chỉ thời điểm xảy ra hành động.

Ví dụ

6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.

月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.

7時に 日本語のクラスが 始まります。
Lớp tiếng Nhật bắt đầu lúc 7 giờ.

Lưu ý

Không phải mọi từ chỉ thời gian đều cần dùng .

Các mốc thời gian cụ thể như giờ, ngày, thứ thường có thể dùng .

Ví dụ:

7時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.

Một số từ thời gian mang tính tương đối như 今日, 明日, 昨日, 毎日 thường không dùng .

Ví dụ:

Đúng:

今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.

Không nên nói:

今日に 勉強します。


11. Mẫu câu ~ね trong hội thoại

Cấu trúc

Câu + ね。

Ý nghĩa

Nhỉ, nhé, đúng không.

Trợ từ cuối câu dùng để thể hiện sự đồng cảm, xác nhận nhẹ hoặc kéo sự chú ý của người nghe. Đây là cách nói rất thường gặp trong hội thoại tiếng Nhật.

Ví dụ

大変ですね。
Vất vả nhỉ.

いいですね。
Hay nhỉ.

9時からですね。
Từ 9 giờ nhỉ.

Cách dùng trong Bài 4

Trong Bài 4, thường xuất hiện trong hội thoại khi người nói xác nhận lại thông tin thời gian hoặc thể hiện sự đồng tình.

Ví dụ:

A: 日本語のクラスは 7時からです。
Lớp tiếng Nhật bắt đầu từ 7 giờ.

B: 7時からですね。
Từ 7 giờ nhỉ.


12. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 4

Trong Minna no Nihongo Bài 4, học viên cần nắm các từ nghi vấn sau:

Từ nghi vấnNghĩa tiếng ViệtVí dụ
何時Mấy giờ今 何時ですか。
何分Mấy phút今 何時何分ですか。
何曜日Thứ mấy今日は 何曜日ですか。
何時からTừ mấy giờ学校は 何時からですか。
何時までĐến mấy giờ仕事は 何時までですか。

Ví dụ

今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?

今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?

学校は 何時からですか。
Trường học bắt đầu từ mấy giờ?

仕事は 何時までですか。
Công việc đến mấy giờ?


13. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 4

Hội thoại 1: Hỏi giờ

A: すみません。今 何時ですか。
Xin lỗi. Bây giờ là mấy giờ?

B: 8時半です。
Bây giờ là 8 giờ rưỡi.

A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.


Hội thoại 2: Hỏi thời gian học

A: 日本語のクラスは 何時から 何時までですか。
Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?

B: 7時から 9時までです。
Từ 7 giờ đến 9 giờ.

A: 7時からですね。
Từ 7 giờ nhỉ.

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.


Hội thoại 3: Nói lịch sinh hoạt

A: 毎日 何時に 起きますか。
Hằng ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?

B: 6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

A: 何時に 寝ますか。
Bạn ngủ lúc mấy giờ?

B: 11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.


Hội thoại 4: Hỏi về quá khứ

A: 昨日 勉強しましたか。
Hôm qua bạn đã học chưa?

B: はい、勉強しました。
Rồi, tôi đã học.

A: 何時から 何時まで 勉強しましたか。
Bạn đã học từ mấy giờ đến mấy giờ?

B: 8時から 10時まで 勉強しました。
Tôi đã học từ 8 giờ đến 10 giờ.


14. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 4

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
今 何時ですかBây giờ là mấy giờ?今 何時ですか。
N は 何時から 何時までですかN từ mấy giờ đến mấy giờ?学校は 何時から 何時までですか。
N は 時間 から 時間 までですN từ giờ này đến giờ kiaクラスは 7時から 9時までです。
今日は 何曜日ですかHôm nay là thứ mấy?今日は 何曜日ですか。
VますLàm gì đó勉強します。
VませんKhông làm gì đó勉強しません。
VましたĐã làm gì đó勉強しました。
VませんでしたĐã không làm gì đó勉強しませんでした。
時間 に VますLàm gì đó vào lúc…6時に 起きます。
~から~までTừ… đến…9時から 5時まで
Câu + ねNhỉ, nhéいいですね。

15. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 4

Nhầm giữa Vません và Vませんでした

Nhiều học viên mới học thường nhầm giữa phủ định hiện tại/tương lai và phủ định quá khứ.

DạngÝ nghĩaVí dụ
VませんKhông làm今日 勉強しません。
VませんでしたĐã không làm昨日 勉強しませんでした。

Ví dụ:

今日 勉強しません。
Hôm nay tôi không học.

昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.

Nếu có từ chỉ quá khứ như 昨日, 先週, học viên cần chú ý dùng dạng quá khứ.


Quên chia quá khứ khi nói về hôm qua

Khi trong câu có 昨日 nghĩa là “hôm qua”, động từ thường cần chia quá khứ.

Sai:

昨日 勉強します。

Đúng:

昨日 勉強しました。

Nếu muốn nói “Hôm qua tôi không học”, cần dùng:

昨日 勉強しませんでした。


Dùng に sai với từ chỉ thời gian

Trợ từ thường đi với mốc thời gian cụ thể, nhưng không dùng với một số từ thời gian tương đối.

Đúng:

7時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

Đúng:

月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.

Không nên nói:

今日に 勉強します。

Câu đúng là:

今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.


Nhầm から và まで

から nghĩa là “từ”, còn まで nghĩa là “đến”.

Ví dụ:

8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.

Nếu đảo nhầm vị trí, nghĩa của câu sẽ không chính xác.


Đọc sai 分 khi nói phút

Từ có nhiều cách đọc khác nhau như ふん hoặc ぷん. Người mới học nên luyện kỹ các mốc phổ biến như:

Số phútCách đọc
1分いっぷん
3分さんぷん
4分よんぷん
6分ろっぷん
8分はっぷん
10分じゅっぷん

Đây là phần nhỏ nhưng rất quan trọng khi luyện nghe và nói thời gian.


16. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 4

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Bây giờ là mấy giờ?
  2. Bây giờ là 7 giờ rưỡi.
  3. Hôm nay là thứ mấy?
  4. Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?
  5. Lớp tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.
  6. Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
  7. Tôi ngủ lúc 11 giờ.
  8. Hôm qua tôi đã học tiếng Nhật.
  9. Hôm qua tôi đã không làm việc.
  10. Ngày mai tôi không nghỉ.

Gợi ý đáp án

  1. 今 何時ですか。
  2. 今 7時半です。
  3. 今日は 何曜日ですか。
  4. 日本語のクラスは 何時から 何時までですか。
  5. 日本語のクラスは 7時から 9時までです。
  6. 私は 6時に 起きます。
  7. 私は 11時に 寝ます。
  8. 昨日 日本語を 勉強しました。
  9. 昨日 働きませんでした。
  10. 明日 休みません。

Bài tập 2: Chia động từ đúng

Hãy chia động từ trong ngoặc sang dạng phù hợp.

  1. 今日 日本語を(勉強します)。
  2. 明日 学校へ(行きます)の phủ định.
  3. 昨日 6時に(起きます)。
  4. 昨日 日本語を(勉強します)の phủ định quá khứ.
  5. 毎日 11時に(寝ます)。

Gợi ý đáp án

  1. 今日 日本語を 勉強します。
  2. 明日 学校へ 行きません。
  3. 昨日 6時に 起きました。
  4. 昨日 日本語を 勉強しませんでした。
  5. 毎日 11時に 寝ます。

17. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4

Luyện nói thời gian mỗi ngày

Bài 4 có rất nhiều nội dung liên quan đến giờ giấc. Học viên nên tập hỏi và trả lời thời gian mỗi ngày để tạo phản xạ.

Ví dụ:

今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?

7時です。
7 giờ.

7時半です。
7 giờ rưỡi.

Học viên có thể nhìn đồng hồ và tự nói bằng tiếng Nhật nhiều lần trong ngày.


Tự viết lịch sinh hoạt bằng tiếng Nhật

Để nhớ động từ và thời gian tốt hơn, học viên nên viết lịch sinh hoạt cá nhân bằng tiếng Nhật.

Ví dụ:

6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

7時に 学校へ 行きます。
Tôi đi học lúc 7 giờ.

8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.

11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.

Cách học này giúp học viên biến ngữ pháp thành câu nói gắn với cuộc sống thật.


Học động từ theo cặp khẳng định và phủ định

Khi học động từ thể ます, học viên nên học theo cặp để dễ nhớ.

Khẳng địnhPhủ định
勉強します勉強しません
働きます働きません
起きます起きません
寝ます寝ません
休みます休みません

Sau đó tiếp tục luyện sang quá khứ:

Quá khứ khẳng địnhQuá khứ phủ định
勉強しました勉強しませんでした
働きました働きませんでした
起きました起きませんでした
寝ました寝ませんでした
休みました休みませんでした

Gắn trạng từ thời gian vào từng câu

Để tránh nhầm thì, học viên nên tập đặt câu kèm từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.

明日 勉強します。
Ngày mai tôi sẽ học.

昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.

昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.

Khi nhìn thấy các từ như 昨日, 先週, học viên cần nhớ dùng dạng quá khứ.


18. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 4

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Bây giờ
何時Mấy giờ
何分Mấy phút
午前Buổi sáng, a.m.
午後Buổi chiều, p.m.
Buổi sáng
Buổi trưa
晩 / 夜Buổi tối
今日Hôm nay
明日Ngày mai
昨日Hôm qua
毎日Hằng ngày
月曜日Thứ Hai
火曜日Thứ Ba
水曜日Thứ Tư
木曜日Thứ Năm
金曜日Thứ Sáu
土曜日Thứ Bảy
日曜日Chủ nhật
起きますThức dậy
寝ますNgủ
働きますLàm việc
休みますNghỉ
勉強しますHọc
終わりますKết thúc
銀行Ngân hàng
郵便局Bưu điện
図書館Thư viện
学校Trường học
日本語Tiếng Nhật
クラスLớp học
からTừ
までĐến
Nhỉ, nhé

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4 giúp người học biết cách nói thời gian, hỏi giờ, hỏi ngày trong tuần, nói khoảng thời gian bằng ~から~まで và sử dụng động từ thể lịch sự ở hiện tại, tương lai, quá khứ, phủ định.

Đây là bài học rất quan trọng vì từ Bài 4, học viên bắt đầu dùng động từ để diễn đạt hành động. Các mẫu như 起きます, 寝ます, 勉強します, 働きます, 休みます sẽ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài học tiếp theo.

Để học tốt Bài 4, học viên nên luyện nói giờ mỗi ngày, viết lịch sinh hoạt bằng tiếng Nhật và đặc biệt chú ý phân biệt các dạng Vます, Vません, Vました, Vませんでした. Khi nắm chắc Bài 4, việc học tiếp Bài 5 về di chuyển, đi đâu, với ai, bằng phương tiện gì trong Minna no Nihongo sẽ trở nên dễ dàng hơn.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn học tiếng Nhật từ con số 0, việc học chắc từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững vàng ngay từ đầu. Bài 4 là bài học rất quan trọng vì học viên bắt đầu sử dụng động từ để nói về lịch học, lịch sinh hoạt, công việc và các hoạt động hằng ngày.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và học viên có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, luyện hội thoại, luyện phản xạ hỏi – đáp và thực hành với các tình huống gần gũi như hỏi giờ, nói lịch học, nói thời gian làm việc và kể lại hoạt động đã làm.

LIÊN HỆ TƯ VẤN 

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm: 

Chia sẻ: