Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 1, học viên đã biết cách giới thiệu bản thân. Ở Bài 2, học viên học cách chỉ đồ vật. Sang Bài 3, học viên biết cách hỏi địa điểm, nơi chốn và giá tiền.
Đến Minna no Nihongo Bài 4, người học bắt đầu bước vào một nội dung rất quan trọng: thời gian và động từ cơ bản. Đây là bài học giúp học viên biết cách nói giờ, phút, thứ trong tuần, khoảng thời gian làm việc, thời gian học tập và cách diễn đạt hành động ở hiện tại, tương lai, quá khứ, phủ định.
Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 4 có tính ứng dụng rất cao. Sau bài học này, các em có thể nói được những câu như: “Bây giờ là 7 giờ”, “Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ”, “Hôm qua tôi đã học tiếng Nhật”, “Ngày mai tôi không đi học”, hoặc “Trung tâm làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?”.
Nếu Bài 1 giúp học viên nói “mình là ai”, Bài 2 giúp nói “đây là cái gì”, Bài 3 giúp hỏi “ở đâu”, thì Bài 4 giúp học viên nói về khi nào và làm gì.
Sau khi học xong Bài 4, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Cách nói giờ, phút | Biết hỏi và trả lời “Bây giờ là mấy giờ?” |
| Cách nói ngày trong tuần | Biết nói thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư trong tiếng Nhật |
| ~から~まで | Biết nói “từ… đến…” về thời gian |
| 何時から何時まで | Biết hỏi thời gian bắt đầu và kết thúc |
| Vます | Biết dùng động từ lịch sự ở hiện tại và tương lai |
| Vません | Biết phủ định động từ ở hiện tại và tương lai |
| Vました | Biết nói hành động đã xảy ra trong quá khứ |
| Vませんでした | Biết nói hành động đã không xảy ra trong quá khứ |
| Trợ từ に | Biết dùng に với thời gian cụ thể |
| Hội thoại cơ bản | Biết hỏi giờ, hỏi lịch làm việc, nói lịch học và sinh hoạt |
今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
Đây là mẫu câu dùng để hỏi thời gian hiện tại. Trong đó, 今 nghĩa là “bây giờ”, 何時 nghĩa là “mấy giờ”.
今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
7時です。
Bây giờ là 7 giờ.
9時半です。
Bây giờ là 9 giờ rưỡi.
10時15分です。
Bây giờ là 10 giờ 15 phút.
Khi muốn hỏi giờ trong tiếng Nhật, học viên có thể dùng mẫu:
今 何時ですか。
Khi trả lời, chỉ cần nói:
Số giờ + 時 + です。
Ví dụ:
6時です。
6 giờ.
8時半です。
8 giờ rưỡi.
Trong tiếng Nhật, giờ được nói theo cấu trúc:
Số + 時
Ví dụ:
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1時 | 1 giờ |
| 2時 | 2 giờ |
| 3時 | 3 giờ |
| 4時 | 4 giờ |
| 5時 | 5 giờ |
| 6時 | 6 giờ |
| 7時 | 7 giờ |
| 8時 | 8 giờ |
| 9時 | 9 giờ |
| 10時 | 10 giờ |
| 11時 | 11 giờ |
| 12時 | 12 giờ |
Phút trong tiếng Nhật dùng 分. Tuy nhiên, cách đọc của 分 có thể là ふん hoặc ぷん tùy số đứng trước.
Một số cách đọc thường gặp:
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1分 | いっぷん | 1 phút |
| 2分 | にふん | 2 phút |
| 3分 | さんぷん | 3 phút |
| 4分 | よんぷん | 4 phút |
| 5分 | ごふん | 5 phút |
| 6分 | ろっぷん | 6 phút |
| 7分 | ななふん | 7 phút |
| 8分 | はっぷん | 8 phút |
| 9分 | きゅうふん | 9 phút |
| 10分 | じゅっぷん | 10 phút |
| 30分 | さんじゅっぷん / はん | 30 phút / rưỡi |
7時5分です。
7 giờ 5 phút.
8時10分です。
8 giờ 10 phút.
9時半です。
9 giờ rưỡi.
Khi nói “rưỡi”, tiếng Nhật thường dùng 半.
Ví dụ:
7時半です。
7 giờ rưỡi.
10時半です。
10 giờ rưỡi.
N は 何時から 何時までですか。
N từ mấy giờ đến mấy giờ?
Mẫu câu này dùng để hỏi thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc của một hoạt động, cửa hàng, trường học, công ty, lớp học hoặc lịch làm việc.
Trong đó:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| 何時 | Mấy giờ |
| から | Từ |
| まで | Đến |
| ですか | Kết thúc câu hỏi lịch sự |
学校は 何時から 何時までですか。
Trường học từ mấy giờ đến mấy giờ?
銀行は 何時から 何時までですか。
Ngân hàng làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
日本語のクラスは 何時から 何時までですか。
Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?
Khi trả lời, dùng mẫu:
N は 時間 から 時間 までです。
学校は 8時から 4時までです。
Trường học từ 8 giờ đến 4 giờ.
日本語のクラスは 7時から 9時までです。
Lớp tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.
銀行は 9時から 3時までです。
Ngân hàng làm việc từ 9 giờ đến 3 giờ.
N は 曜日です。
N là thứ…
Mẫu câu này dùng để nói ngày trong tuần.
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 月曜日 | Thứ Hai |
| 火曜日 | Thứ Ba |
| 水曜日 | Thứ Tư |
| 木曜日 | Thứ Năm |
| 金曜日 | Thứ Sáu |
| 土曜日 | Thứ Bảy |
| 日曜日 | Chủ nhật |
今日は 月曜日です。
Hôm nay là thứ Hai.
明日は 火曜日です。
Ngày mai là thứ Ba.
昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.
今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?
明日は 何曜日ですか。
Ngày mai là thứ mấy?
A: 今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?
B: 月曜日です。
Là thứ Hai.
N1 から N2 まで
Từ N1 đến N2
Mẫu câu ~から~まで được dùng để chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Trong Bài 4, mẫu này chủ yếu dùng với thời gian.
9時から 5時まで
Từ 9 giờ đến 5 giờ.
月曜日から 金曜日まで
Từ thứ Hai đến thứ Sáu.
朝から 晩まで
Từ sáng đến tối.
私は 8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.
銀行は 月曜日から 金曜日までです。
Ngân hàng làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
日本語のクラスは 7時から 9時までです。
Lớp tiếng Nhật từ 7 giờ đến 9 giờ.
Có thể dùng riêng から hoặc まで nếu chỉ muốn nói điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc.
Ví dụ:
9時から 勉強します。
Tôi học từ 9 giờ.
5時まで 勉強します。
Tôi học đến 5 giờ.
Vます
Động từ thể ます là dạng lịch sự của động từ. Trong Bài 4, học viên bắt đầu làm quen với động từ ở dạng cơ bản dùng trong hội thoại lịch sự.
Động từ thể ます có thể dùng để diễn tả hành động ở hiện tại hoặc tương lai. Nghĩa cụ thể sẽ phụ thuộc vào trạng từ thời gian trong câu.
起きます。
Thức dậy.
寝ます。
Ngủ.
働きます。
Làm việc.
休みます。
Nghỉ.
勉強します。
Học.
終わります。
Kết thúc.
私は 6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
私は 11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
私は 毎日 勉強します。
Tôi học mỗi ngày.
明日 働きます。
Ngày mai tôi làm việc.
Nếu câu có từ chỉ hiện tại hoặc thói quen như 毎日, động từ thể ます thường được hiểu là hiện tại hoặc thói quen.
Nếu câu có từ chỉ tương lai như 明日, động từ thể ます được hiểu là tương lai.
Ví dụ:
毎日 勉強します。
Hằng ngày tôi học.
明日 勉強します。
Ngày mai tôi sẽ học.
Vます → Vません
Không làm gì đó.
Đây là dạng phủ định lịch sự của động từ ở hiện tại hoặc tương lai.
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| 起きます | 起きません |
| 寝ます | 寝ません |
| 働きます | 働きません |
| 休みます | 休みません |
| 勉強します | 勉強しません |
| 終わります | 終わりません |
今日は 勉強しません。
Hôm nay tôi không học.
明日 働きません。
Ngày mai tôi không làm việc.
日曜日は 学校へ 行きません。
Chủ nhật tôi không đi học.
Dạng Vません dùng khi muốn nói “không làm” một hành động nào đó ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
勉強します。
Tôi học.
勉強しません。
Tôi không học.
Vます → Vました
Đã làm gì đó.
Đây là dạng quá khứ khẳng định của động từ thể lịch sự.
| Hiện tại / tương lai | Quá khứ |
|---|---|
| 起きます | 起きました |
| 寝ます | 寝ました |
| 働きます | 働きました |
| 休みます | 休みました |
| 勉強します | 勉強しました |
| 終わります | 終わりました |
昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
昨日 10時に 寝ました。
Hôm qua tôi đã ngủ lúc 10 giờ.
先週 休みました。
Tuần trước tôi đã nghỉ.
Khi muốn nói một hành động đã xảy ra trong quá khứ, học viên dùng Vました.
Ví dụ:
今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.
昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
Vます → Vませんでした
Đã không làm gì đó.
Đây là dạng quá khứ phủ định của động từ thể lịch sự.
| Khẳng định hiện tại | Phủ định quá khứ |
|---|---|
| 起きます | 起きませんでした |
| 寝ます | 寝ませんでした |
| 働きます | 働きませんでした |
| 休みます | 休みませんでした |
| 勉強します | 勉強しませんでした |
| 終わります | 終わりませんでした |
昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.
昨日 働きませんでした。
Hôm qua tôi đã không làm việc.
先週 休みませんでした。
Tuần trước tôi đã không nghỉ.
Nếu Vました là “đã làm”, thì Vませんでした là “đã không làm”.
Ví dụ:
昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.
Thời gian cụ thể に Vます
Làm gì đó vào lúc…
Trợ từ に được dùng sau mốc thời gian cụ thể để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.
7時に 日本語のクラスが 始まります。
Lớp tiếng Nhật bắt đầu lúc 7 giờ.
Không phải mọi từ chỉ thời gian đều cần dùng に.
Các mốc thời gian cụ thể như giờ, ngày, thứ thường có thể dùng に.
Ví dụ:
7時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.
Một số từ thời gian mang tính tương đối như 今日, 明日, 昨日, 毎日 thường không dùng に.
Ví dụ:
Đúng:
今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.
Không nên nói:
今日に 勉強します。
Câu + ね。
Nhỉ, nhé, đúng không.
Trợ từ cuối câu ね dùng để thể hiện sự đồng cảm, xác nhận nhẹ hoặc kéo sự chú ý của người nghe. Đây là cách nói rất thường gặp trong hội thoại tiếng Nhật.
大変ですね。
Vất vả nhỉ.
いいですね。
Hay nhỉ.
9時からですね。
Từ 9 giờ nhỉ.
Trong Bài 4, ね thường xuất hiện trong hội thoại khi người nói xác nhận lại thông tin thời gian hoặc thể hiện sự đồng tình.
Ví dụ:
A: 日本語のクラスは 7時からです。
Lớp tiếng Nhật bắt đầu từ 7 giờ.
B: 7時からですね。
Từ 7 giờ nhỉ.
Trong Minna no Nihongo Bài 4, học viên cần nắm các từ nghi vấn sau:
| Từ nghi vấn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 何時 | Mấy giờ | 今 何時ですか。 |
| 何分 | Mấy phút | 今 何時何分ですか。 |
| 何曜日 | Thứ mấy | 今日は 何曜日ですか。 |
| 何時から | Từ mấy giờ | 学校は 何時からですか。 |
| 何時まで | Đến mấy giờ | 仕事は 何時までですか。 |
今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
今日は 何曜日ですか。
Hôm nay là thứ mấy?
学校は 何時からですか。
Trường học bắt đầu từ mấy giờ?
仕事は 何時までですか。
Công việc đến mấy giờ?
A: すみません。今 何時ですか。
Xin lỗi. Bây giờ là mấy giờ?
B: 8時半です。
Bây giờ là 8 giờ rưỡi.
A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
A: 日本語のクラスは 何時から 何時までですか。
Lớp tiếng Nhật từ mấy giờ đến mấy giờ?
B: 7時から 9時までです。
Từ 7 giờ đến 9 giờ.
A: 7時からですね。
Từ 7 giờ nhỉ.
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
A: 毎日 何時に 起きますか。
Hằng ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ?
B: 6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
A: 何時に 寝ますか。
Bạn ngủ lúc mấy giờ?
B: 11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
A: 昨日 勉強しましたか。
Hôm qua bạn đã học chưa?
B: はい、勉強しました。
Rồi, tôi đã học.
A: 何時から 何時まで 勉強しましたか。
Bạn đã học từ mấy giờ đến mấy giờ?
B: 8時から 10時まで 勉強しました。
Tôi đã học từ 8 giờ đến 10 giờ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 今 何時ですか | Bây giờ là mấy giờ? | 今 何時ですか。 |
| N は 何時から 何時までですか | N từ mấy giờ đến mấy giờ? | 学校は 何時から 何時までですか。 |
| N は 時間 から 時間 までです | N từ giờ này đến giờ kia | クラスは 7時から 9時までです。 |
| 今日は 何曜日ですか | Hôm nay là thứ mấy? | 今日は 何曜日ですか。 |
| Vます | Làm gì đó | 勉強します。 |
| Vません | Không làm gì đó | 勉強しません。 |
| Vました | Đã làm gì đó | 勉強しました。 |
| Vませんでした | Đã không làm gì đó | 勉強しませんでした。 |
| 時間 に Vます | Làm gì đó vào lúc… | 6時に 起きます。 |
| ~から~まで | Từ… đến… | 9時から 5時まで |
| Câu + ね | Nhỉ, nhé | いいですね。 |
Nhiều học viên mới học thường nhầm giữa phủ định hiện tại/tương lai và phủ định quá khứ.
| Dạng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vません | Không làm | 今日 勉強しません。 |
| Vませんでした | Đã không làm | 昨日 勉強しませんでした。 |
Ví dụ:
今日 勉強しません。
Hôm nay tôi không học.
昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.
Nếu có từ chỉ quá khứ như 昨日, 先週, học viên cần chú ý dùng dạng quá khứ.
Khi trong câu có 昨日 nghĩa là “hôm qua”, động từ thường cần chia quá khứ.
Sai:
昨日 勉強します。
Đúng:
昨日 勉強しました。
Nếu muốn nói “Hôm qua tôi không học”, cần dùng:
昨日 勉強しませんでした。
Trợ từ に thường đi với mốc thời gian cụ thể, nhưng không dùng với một số từ thời gian tương đối.
Đúng:
7時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Đúng:
月曜日に 勉強します。
Tôi học vào thứ Hai.
Không nên nói:
今日に 勉強します。
Câu đúng là:
今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.
から nghĩa là “từ”, còn まで nghĩa là “đến”.
Ví dụ:
8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.
Nếu đảo nhầm vị trí, nghĩa của câu sẽ không chính xác.
Từ 分 có nhiều cách đọc khác nhau như ふん hoặc ぷん. Người mới học nên luyện kỹ các mốc phổ biến như:
| Số phút | Cách đọc |
|---|---|
| 1分 | いっぷん |
| 3分 | さんぷん |
| 4分 | よんぷん |
| 6分 | ろっぷん |
| 8分 | はっぷん |
| 10分 | じゅっぷん |
Đây là phần nhỏ nhưng rất quan trọng khi luyện nghe và nói thời gian.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Hãy chia động từ trong ngoặc sang dạng phù hợp.
Bài 4 có rất nhiều nội dung liên quan đến giờ giấc. Học viên nên tập hỏi và trả lời thời gian mỗi ngày để tạo phản xạ.
Ví dụ:
今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
7時です。
7 giờ.
7時半です。
7 giờ rưỡi.
Học viên có thể nhìn đồng hồ và tự nói bằng tiếng Nhật nhiều lần trong ngày.
Để nhớ động từ và thời gian tốt hơn, học viên nên viết lịch sinh hoạt cá nhân bằng tiếng Nhật.
Ví dụ:
6時に 起きます。
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
7時に 学校へ 行きます。
Tôi đi học lúc 7 giờ.
8時から 10時まで 勉強します。
Tôi học từ 8 giờ đến 10 giờ.
11時に 寝ます。
Tôi ngủ lúc 11 giờ.
Cách học này giúp học viên biến ngữ pháp thành câu nói gắn với cuộc sống thật.
Khi học động từ thể ます, học viên nên học theo cặp để dễ nhớ.
| Khẳng định | Phủ định |
|---|---|
| 勉強します | 勉強しません |
| 働きます | 働きません |
| 起きます | 起きません |
| 寝ます | 寝ません |
| 休みます | 休みません |
Sau đó tiếp tục luyện sang quá khứ:
| Quá khứ khẳng định | Quá khứ phủ định |
|---|---|
| 勉強しました | 勉強しませんでした |
| 働きました | 働きませんでした |
| 起きました | 起きませんでした |
| 寝ました | 寝ませんでした |
| 休みました | 休みませんでした |
Để tránh nhầm thì, học viên nên tập đặt câu kèm từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
今日 勉強します。
Hôm nay tôi học.
明日 勉強します。
Ngày mai tôi sẽ học.
昨日 勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
昨日 勉強しませんでした。
Hôm qua tôi đã không học.
Khi nhìn thấy các từ như 昨日, 先週, học viên cần nhớ dùng dạng quá khứ.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 今 | Bây giờ |
| 何時 | Mấy giờ |
| 何分 | Mấy phút |
| 午前 | Buổi sáng, a.m. |
| 午後 | Buổi chiều, p.m. |
| 朝 | Buổi sáng |
| 昼 | Buổi trưa |
| 晩 / 夜 | Buổi tối |
| 今日 | Hôm nay |
| 明日 | Ngày mai |
| 昨日 | Hôm qua |
| 毎日 | Hằng ngày |
| 月曜日 | Thứ Hai |
| 火曜日 | Thứ Ba |
| 水曜日 | Thứ Tư |
| 木曜日 | Thứ Năm |
| 金曜日 | Thứ Sáu |
| 土曜日 | Thứ Bảy |
| 日曜日 | Chủ nhật |
| 起きます | Thức dậy |
| 寝ます | Ngủ |
| 働きます | Làm việc |
| 休みます | Nghỉ |
| 勉強します | Học |
| 終わります | Kết thúc |
| 銀行 | Ngân hàng |
| 郵便局 | Bưu điện |
| 図書館 | Thư viện |
| 学校 | Trường học |
| 日本語 | Tiếng Nhật |
| クラス | Lớp học |
| から | Từ |
| まで | Đến |
| ね | Nhỉ, nhé |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 4 giúp người học biết cách nói thời gian, hỏi giờ, hỏi ngày trong tuần, nói khoảng thời gian bằng ~から~まで và sử dụng động từ thể lịch sự ở hiện tại, tương lai, quá khứ, phủ định.
Đây là bài học rất quan trọng vì từ Bài 4, học viên bắt đầu dùng động từ để diễn đạt hành động. Các mẫu như 起きます, 寝ます, 勉強します, 働きます, 休みます sẽ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài học tiếp theo.
Để học tốt Bài 4, học viên nên luyện nói giờ mỗi ngày, viết lịch sinh hoạt bằng tiếng Nhật và đặc biệt chú ý phân biệt các dạng Vます, Vません, Vました, Vませんでした. Khi nắm chắc Bài 4, việc học tiếp Bài 5 về di chuyển, đi đâu, với ai, bằng phương tiện gì trong Minna no Nihongo sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn học tiếng Nhật từ con số 0, việc học chắc từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững vàng ngay từ đầu. Bài 4 là bài học rất quan trọng vì học viên bắt đầu sử dụng động từ để nói về lịch học, lịch sinh hoạt, công việc và các hoạt động hằng ngày.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và học viên có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, luyện hội thoại, luyện phản xạ hỏi – đáp và thực hành với các tình huống gần gũi như hỏi giờ, nói lịch học, nói thời gian làm việc và kể lại hoạt động đã làm.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: