Tổng Quan 47 Đơn Vị Hành Chính Cấp Tỉnh (都道府県) Của Nhật Bản

Đơn Vị Hành Chính Cấp Tỉnh (都道府県) Của Nhật Bản: Tổng Quan 47 Tỉnh Thành Theo 8 Vùng Địa Lý

Nhật Bản (日本) là quốc gia nằm ở khu vực Đông Á, được biết đến với nền kinh tế phát triển, nền giáo dục hàng đầu thế giới và bản sắc văn hóa đặc sắc. Đất nước này được chia thành 47 đơn vị hành chính cấp tỉnh (都道府県 - Todōfuken), bao gồm 1 đô (Tokyo), 1 đạo (Hokkaido), 2 phủ (Osaka và Kyoto) và 43 tỉnh (県 - Ken).

47 tỉnh của Nhật Bản được phân chia thành 8 vùng địa lý (地方 - Chihō), mỗi vùng sở hữu điều kiện tự nhiên, khí hậu, văn hóa, ẩm thực và thế mạnh kinh tế riêng. Chính sự đa dạng này đã tạo nên một Nhật Bản vừa hiện đại vừa giàu bản sắc, thu hút hàng triệu du khách và du học sinh quốc tế mỗi năm.

日本の地図.webp

Đối với những bạn đang có dự định du học Nhật Bản, việc tìm hiểu đặc điểm của từng tỉnh sẽ giúp lựa chọn nơi học tập và sinh sống phù hợp với mục tiêu của bản thân. Có những địa phương nổi tiếng với ngành công nghiệp chế tạo, có nơi phát triển mạnh công nghệ cao, trong khi nhiều tỉnh lại là thiên đường du lịch, nông nghiệp hay thủy sản.

Trong bài viết này, Hashi Group sẽ giới thiệu đầy đủ 47 tỉnh của Nhật Bản theo từng vùng địa lý. Mỗi tỉnh đều được tổng hợp ngắn gọn các thông tin quan trọng như thủ phủ, dân số, diện tích, khí hậu, thế mạnh kinh tế, đặc sản, sản vật nổi tiếng, danh lam thắng cảnh và lễ hội tiêu biểu, giúp bạn dễ dàng tra cứu và so sánh.


Mục lục [Hiển thị] [Ẩn]

I. Tóm Tắt 8 Vùng Địa Lý Của Nhật Bản

Vùng (地方)Số tỉnhĐặc điểm nổi bật
Hokkaido (北海道地方)1Đảo lớn phía Bắc, khí hậu lạnh, thiên nhiên rộng lớn, nông nghiệp và du lịch phát triển.
Tohoku (東北地方)6Nổi tiếng với suối nước nóng, mùa đông nhiều tuyết, nông nghiệp và lễ hội truyền thống.
Kanto (関東地方)7Trung tâm chính trị, kinh tế và giáo dục của Nhật Bản, nơi có thủ đô Tokyo.
Chubu (中部地方)9Khu vực có núi Phú Sĩ, công nghiệp chế tạo và sản xuất ô tô phát triển.
Kansai (近畿地方)7Cái nôi văn hóa Nhật Bản với Kyoto, Osaka, Nara và nhiều di sản thế giới.
Chugoku (中国地方)5Nổi bật với Hiroshima, đảo Miyajima và các ngành công nghiệp nặng.
Shikoku (四国地方)4Vùng đất yên bình nổi tiếng với hành hương 88 ngôi chùa và nông nghiệp.
Kyushu & Okinawa (九州・沖縄地方)8Khí hậu ấm áp, nhiều núi lửa, suối nước nóng và các bãi biển nổi tiếng.


II. Vùng Hokkaido (北海道地方)

Hokkaido là vùng cực Bắc của Nhật Bản và cũng là đơn vị hành chính duy nhất mang tên "Đạo" (道). Với diện tích lớn nhất cả nước nhưng mật độ dân số thấp, Hokkaido nổi tiếng bởi thiên nhiên nguyên sơ, mùa đông tuyết trắng, những cánh đồng hoa rực rỡ cùng nền nông nghiệp và chăn nuôi hiện đại. Đây cũng là điểm đến yêu thích của du khách quốc tế nhờ các khu trượt tuyết, suối nước nóng và hải sản tươi ngon.

1. Hokkaido (北海道)

 

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image12.webp
Thành phố thủ phủSapporo (札幌市)
Dân sốKhoảng 5,1 triệu người.
Diện tích83.424 km² (lớn nhất Nhật Bản).
Đặc điểm nổi bậtLà hòn đảo lớn thứ hai của Nhật Bản, nổi tiếng với thiên nhiên rộng lớn, tuyết rơi dày vào mùa đông, các cánh đồng hoa oải hương, trang trại bò sữa và môi trường sống trong lành.
Khí hậuÔn đới lạnh, mùa đông kéo dài và có tuyết dày, mùa hè mát mẻ, nhiệt độ dễ chịu hơn nhiều khu vực khác của Nhật Bản.
Kinh tếThế mạnh về nông nghiệp, chăn nuôi bò sữa, đánh bắt hải sản, chế biến thực phẩm, du lịch nghỉ dưỡng, thể thao mùa đông và năng lượng tái tạo.
Món ăn đặc sảnMiso Ramen Sapporo, Jingisukan (thịt cừu nướng), Soup Curry, cua Hoàng đế, cua lông, Uni (nhím biển), Kaisendon, kem sữa Hokkaido.
Sản vật nổi tiếngSữa tươi, bơ, phô mai, khoai tây, ngô ngọt, dưa lưới Yubari, hải sản, hoa oải hương Furano.
Danh lam thắng cảnhCông viên quốc gia Shiretoko, Furano, Biei, Hồ Toya, Hồ Shikotsu, Kênh đào Otaru, Núi Hakodate, Vườn quốc gia Daisetsuzan, Khu nghỉ dưỡng Niseko.
Lễ hội tiêu biểuLễ hội Tuyết Sapporo (Sapporo Snow Festival), Lễ hội Yosakoi Soran, Lễ hội Hoa Lavender Furano, Lễ hội Băng Hồ Shikotsu.

Hokkaido là lựa chọn lý tưởng đối với những bạn yêu thích thiên nhiên, khí hậu mát mẻ và mong muốn trải nghiệm cuộc sống tại khu vực có chất lượng môi trường thuộc nhóm tốt nhất Nhật Bản. Với chi phí sinh hoạt thấp hơn Tokyo hay Osaka, cùng nhiều trường đại học uy tín như Đại học Hokkaido, nơi đây ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du học sinh quốc tế.


III. Vùng Tohoku (東北地方)

Vùng Tohoku nằm ở phía Đông Bắc đảo Honshu, gồm 6 tỉnh: Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata và Fukushima. Đây là khu vực nổi tiếng với thiên nhiên hùng vĩ, mùa đông có nhiều tuyết, các suối nước nóng (Onsen), nền nông nghiệp phát triển và nhiều lễ hội truyền thống lâu đời. Tohoku cũng là điểm đến hấp dẫn dành cho những ai yêu thích văn hóa Nhật Bản và mong muốn trải nghiệm cuộc sống yên bình.

1. Aomori (青森県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image3.webp
Thành phố thủ phủAomori
Dân sốKhoảng 1,18 triệu người.
Diện tích9.645 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với táo, thiên nhiên hoang sơ và mùa đông tuyết dày.
Khí hậuÔn đới lạnh, mùa đông nhiều tuyết, mùa hè mát.
Kinh tếNông nghiệp, thủy sản, du lịch và chế biến thực phẩm.
Món ăn đặc sảnSoup Curry, Kaiyaki Miso, hải sản tươi sống.
Sản vật nổi tiếngTáo Aomori, tỏi, sò điệp.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Hirosaki, Hồ Towada, Suối Oirase.
Lễ hội tiêu biểuAomori Nebuta Matsuri.

2. Iwate (岩手県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image16.webp
Thành phố thủ phủMorioka
Dân sốKhoảng 1,16 triệu người.
Diện tích15.275 km² (lớn thứ hai Nhật Bản).
Đặc điểm nổi bậtThiên nhiên rộng lớn, bờ biển Sanriku nổi tiếng.
Khí hậuMùa đông lạnh, mùa hè ôn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, đánh bắt thủy sản, du lịch.
Món ăn đặc sảnWanko Soba, Reimen Morioka.
Sản vật nổi tiếngThịt bò Maesawa, nhím biển.
Danh lam thắng cảnhHiraizumi, Geibikei Gorge, Jodogahama.
Lễ hội tiêu biểuMorioka Sansa Odori.

3. Miyagi (宮城県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image24.webp
Thành phố thủ phủSendai
Dân sốKhoảng 2,25 triệu người.
Diện tích7.282 km².
Đặc điểm nổi bậtTrung tâm kinh tế lớn nhất vùng Tohoku.
Khí hậuÔn đới, mùa đông ít tuyết hơn các tỉnh lân cận.
Kinh tếThương mại, công nghiệp chế tạo, giáo dục và du lịch.
Món ăn đặc sảnGyutan (lưỡi bò nướng), Zunda Mochi.
Sản vật nổi tiếngHàu Matsushima, gạo Sasanishiki.
Danh lam thắng cảnhVịnh Matsushima, Lâu đài Sendai.
Lễ hội tiêu biểuSendai Tanabata Matsuri.

4. Akita (秋田県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image2.webp
Thành phố thủ phủAkita
Dân sốKhoảng 890 nghìn người.
Diện tích11.638 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với suối nước nóng và giống chó Akita.
Khí hậuMùa đông rất lạnh, tuyết nhiều.
Kinh tếNông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch.
Món ăn đặc sảnKiritanpo Nabe, Inaniwa Udon.
Sản vật nổi tiếngGạo Akita Komachi, rượu Sake.
Danh lam thắng cảnhHồ Tazawa, Kakunodate.
Lễ hội tiêu biểuAkita Kanto Matsuri.

5. Yamagata (山形県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page2_Image3.webp
Thành phố thủ phủYamagata
Dân sốKhoảng 1,02 triệu người.
Diện tích9.323 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với núi Zao và cây anh đào.
Khí hậuMùa đông có tuyết, mùa hè khá nóng.
Kinh tếNông nghiệp, trái cây và du lịch.
Món ăn đặc sảnImoni, Yonezawa Beef.
Sản vật nổi tiếngCherry, lê, nho.
Danh lam thắng cảnhZao Onsen, Yamadera.
Lễ hội tiêu biểuHanagasa Matsuri.

6. Fukushima (福島県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image8.webp
Thành phố thủ phủFukushima
Dân sốKhoảng 1,74 triệu người.
Diện tích13.784 km².
Đặc điểm nổi bậtDiện tích lớn thứ ba Nhật Bản, nhiều thắng cảnh tự nhiên.
Khí hậuÔn đới, thay đổi theo từng khu vực.
Kinh tếNông nghiệp, công nghiệp chế tạo, năng lượng và du lịch.
Món ăn đặc sảnKitakata Ramen, Sauce Katsudon.
Sản vật nổi tiếngĐào, lê, gạo và rượu sake.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Tsuruga, Hồ Inawashiro, Ouchi-juku.
Lễ hội tiêu biểuSoma Nomaoi.

IV. Vùng Kanto (関東地方)

Kanto là trung tâm chính trị, kinh tế và giáo dục của Nhật Bản với thủ đô Tokyo. Vùng gồm 7 tỉnh và là nơi tập trung đông dân nhất cả nước, sở hữu hệ thống giao thông hiện đại, nhiều trường đại học danh tiếng cùng hàng loạt tập đoàn lớn. Đây cũng là khu vực được đông đảo du học sinh quốc tế lựa chọn.

1. Tokyo (東京都)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image41.webp
Thành phố trung tâm23 Quận đặc biệt Tokyo
Dân sốKhoảng 14,2 triệu người.
Diện tích2.194 km².
Đặc điểm nổi bậtThủ đô Nhật Bản, trung tâm kinh tế và công nghệ.
Khí hậuÔn đới, bốn mùa rõ rệt.
Kinh tếTài chính, công nghệ, thương mại và dịch vụ.
Món ăn đặc sảnSushi Edo, Monjayaki.
Sản vật nổi tiếngĐồ điện tử, thời trang, sản phẩm công nghệ.
Danh lam thắng cảnhTokyo Tower, Tokyo Skytree, Asakusa, Shibuya.
Lễ hội tiêu biểuSanja Matsuri.

2. Kanagawa (神奈川県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image19.webp
Thành phố thủ phủYokohama
Dân sốKhoảng 9,2 triệu người.
Diện tích2.416 km².
Đặc điểm nổi bậtCảng biển quốc tế lớn và nhiều khu công nghiệp.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếCông nghiệp, logistics, thương mại.
Món ăn đặc sảnShumai Yokohama.
Sản vật nổi tiếngHải sản, bánh kẹo.
Danh lam thắng cảnhYokohama Minato Mirai, Kamakura, Hakone.
Lễ hội tiêu biểuYokohama Sparkling Twilight.

3. Chiba (千葉県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image4.webp
Thành phố thủ phủChiba
Dân sốKhoảng 6,3 triệu người.
Diện tích5.158 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có sân bay Narita và Tokyo Disneyland.
Khí hậuÔn hòa ven biển.
Kinh tếDu lịch, công nghiệp, nông nghiệp.
Món ăn đặc sảnNamero.
Sản vật nổi tiếngĐậu phộng, lê.
Danh lam thắng cảnhTokyo Disney Resort, Núi Nokogiri.
Lễ hội tiêu biểuNarita Gion Matsuri.

4. Saitama (埼玉県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image35.webp
Thành phố thủ phủSaitama
Dân sốKhoảng 7,3 triệu người.
Diện tích3.798 km².
Đặc điểm nổi bậtKhu đô thị vệ tinh của Tokyo.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếCông nghiệp, logistics, thương mại.
Món ăn đặc sảnSoka Senbei.
Sản vật nổi tiếngTrà Sayama.
Danh lam thắng cảnhKawagoe, Chichibu.
Lễ hội tiêu biểuChichibu Night Festival.

5. Ibaraki (茨城県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image14.webp
Thành phố thủ phủMito
Dân sốKhoảng 2,8 triệu người.
Diện tích6.097 km².
Đặc điểm nổi bậtTrung tâm nghiên cứu khoa học Tsukuba.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếNông nghiệp, công nghệ cao.
Món ăn đặc sảnAnko Nabe.
Sản vật nổi tiếngDưa lưới, hạt dẻ.
Danh lam thắng cảnhHitachi Seaside Park.
Lễ hội tiêu biểuMito Plum Festival.

6. Tochigi (栃木県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image39.webp
Thành phố thủ phủUtsunomiya
Dân sốKhoảng 1,9 triệu người.
Diện tích6.408 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có quần thể đền Nikko.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếNông nghiệp, công nghiệp.
Món ăn đặc sảnUtsunomiya Gyoza.
Sản vật nổi tiếngDâu tây Tochiotome.
Danh lam thắng cảnhNikko Toshogu.
Lễ hội tiêu biểuNikko Toshogu Grand Festival.

7. Gunma (群馬県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image10.webp
Thành phố thủ phủMaebashi
Dân sốKhoảng 1,9 triệu người.
Diện tích6.362 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với suối nước nóng Kusatsu.
Khí hậuMùa đông lạnh, mùa hè nóng.
Kinh tếDu lịch, công nghiệp chế tạo.
Món ăn đặc sảnOkkirikomi.
Sản vật nổi tiếngKonjac.
Danh lam thắng cảnhKusatsu Onsen, Ikaho Onsen.
Lễ hội tiêu biểuKusatsu Onsen Festival.

V. Vùng Chubu (中部地方)

Vùng Chubu nằm ở khu vực trung tâm đảo Honshu, gồm 9 tỉnh: Niigata, Toyama, Ishikawa, Fukui, Yamanashi, Nagano, Gifu, Shizuoka và Aichi. Đây là khu vực có địa hình đa dạng với đồng bằng, núi cao và biển, là nơi tọa lạc của núi Phú Sĩ - biểu tượng của Nhật Bản. Chubu cũng là trung tâm công nghiệp chế tạo, đặc biệt là ngành ô tô, cơ khí chính xác và công nghệ cao, đồng thời nổi tiếng với nhiều di sản văn hóa, suối nước nóng và cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp.

1. Niigata (新潟県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image29.webp
Thành phố thủ phủNiigata
Dân sốKhoảng 2,1 triệu người.
Diện tích12.584 km².
Đặc điểm nổi bậtVựa lúa lớn nhất Nhật Bản, nổi tiếng với tuyết và rượu sake.
Khí hậuMùa đông nhiều tuyết, mùa hè ấm áp.
Kinh tếNông nghiệp, chế biến thực phẩm, cảng biển và du lịch.
Món ăn đặc sảnHegi Soba, Koshihikari cơm, hải sản.
Sản vật nổi tiếngGạo Koshihikari, rượu sake, lê.
Danh lam thắng cảnhĐảo Sado, Hẻm núi Kiyotsu, Gala Yuzawa.
Lễ hội tiêu biểuNagaoka Fireworks Festival.

2. Toyama (富山県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page2_Image1.webp
Thành phố thủ phủToyama
Dân sốKhoảng 1,0 triệu người.
Diện tích4.248 km².
Đặc điểm nổi bậtCửa ngõ dãy Alps Nhật Bản, phong cảnh núi non hùng vĩ.
Khí hậuÔn đới, mùa đông nhiều tuyết.
Kinh tếDược phẩm, thủy sản, công nghiệp chế tạo.
Món ăn đặc sảnMasu Sushi, Buri Shabu.
Sản vật nổi tiếngCá cam, tôm trắng Toyama.
Danh lam thắng cảnhTateyama Kurobe Alpine Route, Đập Kurobe.
Lễ hội tiêu biểuOwara Kaze no Bon.

3. Ishikawa (石川県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image15.webp
Thành phố thủ phủKanazawa
Dân sốKhoảng 1,1 triệu người.
Diện tích4.186 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với văn hóa truyền thống và nghề thủ công.
Khí hậuÔn đới, mùa đông có tuyết.
Kinh tếDu lịch, thủ công mỹ nghệ, chế biến thực phẩm.
Món ăn đặc sảnJibuni, Sushi Kanazawa.
Sản vật nổi tiếngLá vàng Kanazawa, cua tuyết.
Danh lam thắng cảnhVườn Kenroku-en, Phố Higashi Chaya.
Lễ hội tiêu biểuKanazawa Hyakumangoku Festival.

4. Fukui (福井県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image6.webp
Thành phố thủ phủFukui
Dân sốKhoảng 740 nghìn người.
Diện tích4.190 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với hóa thạch khủng long và bờ biển đẹp.
Khí hậuÔn đới, mùa đông có tuyết.
Kinh tếDệt may, chế tạo máy, du lịch.
Món ăn đặc sảnEchizen Soba, Sauce Katsudon.
Sản vật nổi tiếngCua Echizen, kính mắt Sabae.
Danh lam thắng cảnhVách đá Tojinbo, Bảo tàng Khủng long Fukui.
Lễ hội tiêu biểuMikuni Fireworks Festival.

5. Yamanashi (山梨県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page2_Image5-1.webp
Thành phố thủ phủKofu
Dân sốKhoảng 790 nghìn người.
Diện tích4.465 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có góc ngắm đẹp nhất của núi Phú Sĩ.
Khí hậuÔn đới, mùa hè nóng, mùa đông lạnh.
Kinh tếNông nghiệp, du lịch, sản xuất rượu vang.
Món ăn đặc sảnHoto Nabe.
Sản vật nổi tiếngNho, đào, rượu vang.
Danh lam thắng cảnhHồ Kawaguchi, Chureito Pagoda, Fuji-Q Highland.
Lễ hội tiêu biểuShingen-ko Festival.

6. Nagano (長野県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image26.webp
Thành phố thủ phủNagano
Dân sốKhoảng 2,0 triệu người.
Diện tích13.562 km² (lớn thứ 4 Nhật Bản).
Đặc điểm nổi bậtĐịa phương đăng cai Thế vận hội Mùa đông 1998.
Khí hậuMùa đông lạnh, nhiều tuyết.
Kinh tếDu lịch, nông nghiệp, cơ khí chính xác.
Món ăn đặc sảnShinshu Soba, Oyaki.
Sản vật nổi tiếngTáo, nho, wasabi.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Matsumoto, Kamikochi, Jigokudani.
Lễ hội tiêu biểuOnbashira Festival.

7. Gifu (岐阜県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image9.webp
Thành phố thủ phủGifu
Dân sốKhoảng 1,95 triệu người.
Diện tích10.621 km².
Đặc điểm nổi bậtSở hữu nhiều làng cổ và di sản thế giới.
Khí hậuÔn đới, có sự chênh lệch nhiệt độ lớn.
Kinh tếChế tạo máy, nông nghiệp và du lịch.
Món ăn đặc sảnHida Beef, Keichan.
Sản vật nổi tiếngThịt bò Hida, hồng khô.
Danh lam thắng cảnhShirakawa-go, Takayama, Sông Nagara.
Lễ hội tiêu biểuTakayama Matsuri.

8. Shizuoka (静岡県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image38.webp
Thành phố thủ phủShizuoka
Dân sốKhoảng 3,5 triệu người.
Diện tích7.777 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có núi Phú Sĩ và các đồn điền trà nổi tiếng.
Khí hậuÔn hòa quanh năm.
Kinh tếCông nghiệp, nông nghiệp, thủy sản và du lịch.
Món ăn đặc sảnUnagi, Hamamatsu Gyoza.
Sản vật nổi tiếngTrà xanh, quýt Mikan, cá ngừ.
Danh lam thắng cảnhMiho no Matsubara, Hồ Hamana, Núi Phú Sĩ.
Lễ hội tiêu biểuShizuoka Matsuri.

9. Aichi (愛知県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image1-1.webp
Thành phố thủ phủNagoya
Dân sốKhoảng 7,4 triệu người.
Diện tích5.173 km².
Đặc điểm nổi bậtTrung tâm công nghiệp ô tô lớn nhất Nhật Bản, quê hương của Toyota.
Khí hậuÔn đới, bốn mùa rõ rệt.
Kinh tếCông nghiệp ô tô, hàng không, cơ khí, thương mại.
Món ăn đặc sảnMiso Katsu, Hitsumabushi, Tebasaki.
Sản vật nổi tiếngĐậu nành Hatcho Miso, gốm sứ Seto.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Nagoya, Đền Atsuta, SCMAGLEV and Railway Park.
Lễ hội tiêu biểuNagoya Festival.

VI. Vùng Kansai (近畿地方)

Vùng Kansai (hay còn gọi là Kinki) gồm 7 tỉnh: Mie, Shiga, Kyoto, Osaka, Hyogo, Nara và Wakayama. Đây được xem là cái nôi của văn hóa, lịch sử và truyền thống Nhật Bản với nhiều cố đô, đền chùa cổ kính và di sản thế giới được UNESCO công nhận. Đồng thời, Kansai cũng là một trong những trung tâm kinh tế lớn của Nhật Bản với thành phố Osaka sôi động và Kyoto - thủ đô hơn 1.000 năm của đất nước mặt trời mọc.

1. Mie (三重県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image23.webp
Thành phố thủ phủTsu
Dân sốKhoảng 1,74 triệu người.
Diện tích5.774 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi tọa lạc của Đền Ise - ngôi đền Thần đạo linh thiêng nhất Nhật Bản.
Khí hậuÔn đới, mùa hè nóng ẩm, mùa đông ôn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, sản xuất ô tô và du lịch.
Món ăn đặc sảnThịt bò Matsusaka, Ise Udon, tôm hùm gai.
Sản vật nổi tiếngNgọc trai Mikimoto, trà Ise, hàu.
Danh lam thắng cảnhĐền Ise Jingu, Futami Okitama Shrine, Công viên quốc gia Ise-Shima.
Lễ hội tiêu biểuIse Jingu Festival.

2. Shiga (滋賀県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image36.webp
Thành phố thủ phủOtsu
Dân sốKhoảng 1,4 triệu người.
Diện tích4.017 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có hồ Biwa - hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản.
Khí hậuÔn đới, bốn mùa rõ rệt.
Kinh tếCông nghiệp điện tử, sản xuất máy móc và nông nghiệp.
Món ăn đặc sảnFunazushi, Omi Beef.
Sản vật nổi tiếngThịt bò Omi, gạo, trà.
Danh lam thắng cảnhHồ Biwa, Lâu đài Hikone, Đền Enryaku-ji.
Lễ hội tiêu biểuLake Biwa Great Fireworks Festival.

3. Kyoto (京都府)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image22.webp
Thành phố thủ phủKyoto
Dân sốKhoảng 2,5 triệu người.
Diện tích4.612 km².
Đặc điểm nổi bậtCố đô của Nhật Bản trong hơn 1.000 năm với hàng nghìn ngôi đền, chùa và di sản văn hóa.
Khí hậuÔn đới, mùa hè nóng, mùa đông lạnh.
Kinh tếDu lịch, giáo dục, thủ công mỹ nghệ và công nghệ cao.
Món ăn đặc sảnKaiseki Ryori, Yudofu, Matcha.
Sản vật nổi tiếngTrà Uji, quạt giấy, kimono Nishijin.
Danh lam thắng cảnhKinkaku-ji, Fushimi Inari, Kiyomizu-dera, Rừng tre Arashiyama.
Lễ hội tiêu biểuGion Matsuri.

4. Osaka (大阪府)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image33.webp
Thành phố thủ phủOsaka
Dân sốKhoảng 8,8 triệu người.
Diện tích1.905 km².
Đặc điểm nổi bậtTrung tâm kinh tế, thương mại và ẩm thực lớn thứ hai Nhật Bản.
Khí hậuÔn đới, mùa đông ôn hòa.
Kinh tếThương mại, tài chính, công nghiệp chế tạo và dịch vụ.
Món ăn đặc sảnTakoyaki, Okonomiyaki, Kushikatsu.
Sản vật nổi tiếngBánh kẹo, đồ gia dụng, sản phẩm công nghiệp.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Osaka, Dotonbori, Universal Studios Japan.
Lễ hội tiêu biểuTenjin Matsuri.

5. Hyogo (兵庫県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image13.webp
Thành phố thủ phủKobe
Dân sốKhoảng 5,4 triệu người.
Diện tích8.401 km².
Đặc điểm nổi bậtSở hữu cả biển và núi, nổi tiếng với thành phố cảng Kobe.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếCảng biển, công nghiệp nặng, thương mại và du lịch.
Món ăn đặc sảnThịt bò Kobe, Akashiyaki.
Sản vật nổi tiếngThịt bò Kobe, rượu sake Nada.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Himeji, Cảng Kobe, Arima Onsen.
Lễ hội tiêu biểuKobe Luminarie.

6. Nara (奈良県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image28.webp
Thành phố thủ phủNara
Dân sốKhoảng 1,3 triệu người.
Diện tích3.691 km².
Đặc điểm nổi bậtCố đô đầu tiên của Nhật Bản, nổi tiếng với đàn hươu tự do.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếDu lịch, nông nghiệp và thủ công truyền thống.
Món ăn đặc sảnKakinoha Sushi, Miwa Somen.
Sản vật nổi tiếngTrà Yamato, hồng, bút lông Nara.
Danh lam thắng cảnhCông viên Nara, Chùa Todai-ji, Đền Kasuga Taisha.
Lễ hội tiêu biểuWakakusa Yamayaki.

7. Wakayama (和歌山県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page2_Image2.webp
Thành phố thủ phủWakayama
Dân sốKhoảng 900 nghìn người.
Diện tích4.725 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với tuyến hành hương Kumano Kodo và núi Koya.
Khí hậuÔn đới, ven biển ấm áp.
Kinh tếNông nghiệp, ngư nghiệp, du lịch tâm linh.
Món ăn đặc sảnRamen Wakayama, Mehari Sushi.
Sản vật nổi tiếngMơ Ume, quýt Mikan, cá ngừ.
Danh lam thắng cảnhNúi Koya, Kumano Nachi Taisha, Thác Nachi.
Lễ hội tiêu biểuNachi Fire Festival.

VII. Vùng Chugoku (中国地方)

Vùng Chugoku nằm ở phía Tây đảo Honshu, gồm 5 tỉnh: Tottori, Shimane, Okayama, Hiroshima và Yamaguchi. Khu vực này nổi bật với sự kết hợp giữa cảnh quan thiên nhiên, các di sản văn hóa lâu đời và nền công nghiệp phát triển. Đây cũng là nơi có nhiều địa danh nổi tiếng như đảo Miyajima, Công viên Tưởng niệm Hòa bình Hiroshima và cồn cát Tottori.

1. Tottori (鳥取県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image42.webp
Thành phố thủ phủTottori
Dân sốKhoảng 530 nghìn người.
Diện tích3.507 km².
Đặc điểm nổi bậtTỉnh có dân số ít nhất Nhật Bản, nổi tiếng với cồn cát ven biển.
Khí hậuÔn đới, mùa đông có tuyết.
Kinh tếNông nghiệp, du lịch, ngư nghiệp.
Món ăn đặc sảnCua Matsuba, Gyukotsu Ramen.
Sản vật nổi tiếngLê Nijisseiki, cua tuyết.
Danh lam thắng cảnhCồn cát Tottori, Bảo tàng Cát Tottori, Núi Daisen.
Lễ hội tiêu biểuShan Shan Festival.

2. Shimane (島根県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image37.webp
Thành phố thủ phủMatsue
Dân sốKhoảng 650 nghìn người.
Diện tích6.708 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với tín ngưỡng Thần đạo và các di tích lịch sử.
Khí hậuÔn đới, ven biển.
Kinh tếDu lịch, nông nghiệp, thủy sản.
Món ăn đặc sảnIzumo Soba, Shijimi Soup.
Sản vật nổi tiếngNgọc mã não, sò Shijimi.
Danh lam thắng cảnhĐền Izumo Taisha, Lâu đài Matsue.
Lễ hội tiêu biểuIzumo Kamiari Festival.

3. Okayama (岡山県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image31.webp
Thành phố thủ phủOkayama
Dân sốKhoảng 1,86 triệu người.
Diện tích7.114 km².
Đặc điểm nổi bậtĐược mệnh danh là "Vùng đất của ánh nắng".
Khí hậuÔn hòa, ít mưa.
Kinh tếNông nghiệp, chế tạo máy, du lịch.
Món ăn đặc sảnBarazushi, Demi Katsu Don.
Sản vật nổi tiếngĐào trắng, nho Muscat.
Danh lam thắng cảnhVườn Korakuen, Lâu đài Okayama, Khu phố Kurashiki.
Lễ hội tiêu biểuMomotaro Festival.

4. Hiroshima (広島県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image11.webp
Thành phố thủ phủHiroshima
Dân sốKhoảng 2,7 triệu người.
Diện tích8.479 km².
Đặc điểm nổi bậtBiểu tượng của hòa bình thế giới sau Thế chiến II.
Khí hậuÔn đới.
Kinh tếCông nghiệp ô tô, đóng tàu, du lịch.
Món ăn đặc sảnOkonomiyaki Hiroshima, hàu nướng.
Sản vật nổi tiếngHàu, chanh Hiroshima.
Danh lam thắng cảnhĐảo Miyajima, Đền Itsukushima, Công viên Hòa bình Hiroshima.
Lễ hội tiêu biểuHiroshima Flower Festival.

5. Yamaguchi (山口県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page2_Image4.webp
Thành phố thủ phủYamaguchi
Dân sốKhoảng 1,29 triệu người.
Diện tích6.113 km².
Đặc điểm nổi bậtCửa ngõ nối đảo Honshu và Kyushu.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếCông nghiệp hóa chất, đóng tàu, du lịch.
Món ăn đặc sảnKawara Soba, Fugu.
Sản vật nổi tiếngCá nóc Fugu, cam quýt.
Danh lam thắng cảnhCầu Kintaikyo, Hang Akiyoshido, Cao nguyên Akiyoshidai.
Lễ hội tiêu biểuShimonoseki Kaikyo Festival.

VIII. Vùng Shikoku (四国地方)

Shikoku là hòn đảo nhỏ nhất trong bốn đảo chính của Nhật Bản, gồm 4 tỉnh: Tokushima, Kagawa, Ehime và Kochi. Đây là vùng đất nổi tiếng với tuyến hành hương 88 ngôi chùa, thiên nhiên yên bình, bờ biển đẹp và nền ẩm thực mang đậm hương vị địa phương.

1. Tokushima (徳島県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image40.webp
Thành phố thủ phủTokushima
Dân sốKhoảng 690 nghìn người.
Diện tích4.146 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với điệu múa Awa Odori và xoáy nước Naruto.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, công nghiệp hóa chất và du lịch.
Món ăn đặc sảnTokushima Ramen.
Sản vật nổi tiếngSudachi, Indigo.
Danh lam thắng cảnhEo biển Naruto, Thung lũng Iya.
Lễ hội tiêu biểuAwa Odori.

2. Kagawa (香川県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image17.webp
Thành phố thủ phủTakamatsu
Dân sốKhoảng 920 nghìn người.
Diện tích1.876 km² (nhỏ nhất Nhật Bản).
Đặc điểm nổi bậtĐược mệnh danh là "Vương quốc Udon".
Khí hậuÔn hòa, ít mưa.
Kinh tếNông nghiệp, du lịch và chế biến thực phẩm.
Món ăn đặc sảnSanuki Udon.
Sản vật nổi tiếngÔ liu, mì Udon.
Danh lam thắng cảnhVườn Ritsurin, Đảo Naoshima.
Lễ hội tiêu biểuSanuki Takamatsu Festival.

3. Ehime (愛媛県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image5.webp
Thành phố thủ phủMatsuyama
Dân sốKhoảng 1,3 triệu người.
Diện tích5.676 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với suối nước nóng lâu đời Dogo Onsen.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, đóng tàu, du lịch.
Món ăn đặc sảnTaimeshi, Jakoten.
Sản vật nổi tiếngQuýt Mikan.
Danh lam thắng cảnhDogo Onsen, Lâu đài Matsuyama.
Lễ hội tiêu biểuMatsuyama Festival.

4. Kochi (高知県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image20.webp
Thành phố thủ phủKochi
Dân sốKhoảng 670 nghìn người.
Diện tích7.103 km².
Đặc điểm nổi bậtThiên nhiên hoang sơ và bờ biển Thái Bình Dương.
Khí hậuCận nhiệt đới ẩm.
Kinh tếNgư nghiệp, nông nghiệp và du lịch.
Món ăn đặc sảnKatsuo Tataki.
Sản vật nổi tiếngYuzu, cá ngừ bào.
Danh lam thắng cảnhSông Shimanto, Lâu đài Kochi, Mũi Ashizuri.
Lễ hội tiêu biểuYosakoi Matsuri.

IX. Vùng Kyushu & Okinawa (九州・沖縄地方)

Vùng Kyushu & Okinawa nằm ở cực Nam của Nhật Bản, gồm 8 tỉnh: Fukuoka, Saga, Nagasaki, Kumamoto, Oita, Miyazaki, Kagoshima và Okinawa. Khu vực này nổi tiếng với khí hậu ấm áp, nhiều núi lửa, suối nước nóng, bãi biển tuyệt đẹp cùng nền văn hóa đặc sắc. Đây cũng là vùng phát triển mạnh về công nghiệp bán dẫn, nông nghiệp, du lịch và giao thương quốc tế.

1. Fukuoka (福岡県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image7.webp
Thành phố thủ phủFukuoka
Dân sốKhoảng 5,1 triệu người.
Diện tích4.987 km².
Đặc điểm nổi bậtThành phố lớn nhất Kyushu, cửa ngõ giao thương với châu Á.
Khí hậuÔn đới, mùa đông ôn hòa.
Kinh tếThương mại, công nghệ, logistics, giáo dục.
Món ăn đặc sảnHakata Ramen, Motsunabe, Mizutaki.
Sản vật nổi tiếngDâu Amaou, mentaiko.
Danh lam thắng cảnhCanal City, Đền Dazaifu Tenmangu, Tháp Fukuoka.
Lễ hội tiêu biểuHakata Gion Yamakasa.

2. Saga (佐賀県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image34.webp
Thành phố thủ phủSaga
Dân sốKhoảng 790 nghìn người.
Diện tích2.440 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với nghề gốm sứ truyền thống.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, gốm sứ và du lịch.
Món ăn đặc sảnSaga Beef.
Sản vật nổi tiếngGốm Arita, gốm Imari.
Danh lam thắng cảnhYoshinogari Historical Park, Arita.
Lễ hội tiêu biểuKaratsu Kunchi.

3. Nagasaki (長崎県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image27.webp
Thành phố thủ phủNagasaki
Dân sốKhoảng 1,26 triệu người.
Diện tích4.131 km².
Đặc điểm nổi bậtCảng biển quốc tế với lịch sử giao lưu phương Tây lâu đời.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếĐóng tàu, du lịch, thủy sản.
Món ăn đặc sảnChampon, Castella.
Sản vật nổi tiếngHải sản, bánh Castella.
Danh lam thắng cảnhCông viên Hòa bình Nagasaki, Đảo Gunkanjima, Huis Ten Bosch.
Lễ hội tiêu biểuNagasaki Kunchi.

4. Kumamoto (熊本県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image21.webp
Thành phố thủ phủKumamoto
Dân sốKhoảng 1,7 triệu người.
Diện tích7.409 km².
Đặc điểm nổi bậtNơi có núi lửa Aso và lâu đài Kumamoto nổi tiếng.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếNông nghiệp, công nghiệp bán dẫn, du lịch.
Món ăn đặc sảnBasashi, Kumamoto Ramen.
Sản vật nổi tiếngDưa lưới, cà chua.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Kumamoto, Núi Aso.
Lễ hội tiêu biểuYamaga Lantern Festival.

5. Oita (大分県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image30.webp
Thành phố thủ phủOita
Dân sốKhoảng 1,1 triệu người.
Diện tích6.340 km².
Đặc điểm nổi bậtThiên đường suối nước nóng của Nhật Bản.
Khí hậuÔn hòa.
Kinh tếDu lịch, hóa dầu, nông nghiệp.
Món ăn đặc sảnToriten, Dango-jiru.
Sản vật nổi tiếngNấm Shiitake, quýt Kabosu.
Danh lam thắng cảnhBeppu Onsen, Yufuin.
Lễ hội tiêu biểuBeppu Hatto Onsen Festival.

6. Miyazaki (宮崎県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image25.webp
Thành phố thủ phủMiyazaki
Dân sốKhoảng 1,05 triệu người.
Diện tích7.735 km².
Đặc điểm nổi bậtKhí hậu cận nhiệt đới và bờ biển đẹp.
Khí hậuẤm áp quanh năm.
Kinh tếNông nghiệp, chăn nuôi và du lịch.
Món ăn đặc sảnChicken Nanban, Miyazaki Beef.
Sản vật nổi tiếngXoài, thịt bò Miyazaki.
Danh lam thắng cảnhAoshima, Hẻm núi Takachiho.
Lễ hội tiêu biểuMiyazaki Jingu Festival.

7. Kagoshima (鹿児島県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image18
Thành phố thủ phủKagoshima
Dân sốKhoảng 1,55 triệu người.
Diện tích9.187 km².
Đặc điểm nổi bậtNổi tiếng với núi lửa Sakurajima và nhiều đảo nhỏ.
Khí hậuCận nhiệt đới.
Kinh tếNông nghiệp, chăn nuôi, du lịch.
Món ăn đặc sảnKurobuta, Satsuma-age.
Sản vật nổi tiếngKhoai lang, trà xanh, thịt heo đen.
Danh lam thắng cảnhSakurajima, Yakushima.
Lễ hội tiêu biểuOhara Festival.

8. Okinawa (沖縄県)

Hiệu kỳJapanFlags_Page1_Image32.webp
Thành phố thủ phủNaha
Dân sốKhoảng 1,47 triệu người.
Diện tích2.282 km².
Đặc điểm nổi bậtQuần đảo cực Nam Nhật Bản với nền văn hóa Ryukyu độc đáo, biển xanh và khí hậu nhiệt đới.
Khí hậuCận nhiệt đới, ấm áp quanh năm.
Kinh tếDu lịch, dịch vụ, thủy sản và thương mại.
Món ăn đặc sảnOkinawa Soba, Goya Champuru, Taco Rice.
Sản vật nổi tiếngĐường đen Kokuto, dứa, xoài, rượu Awamori.
Danh lam thắng cảnhLâu đài Shuri, Thủy cung Churaumi, Đảo Ishigaki, Đảo Miyako.
Lễ hội tiêu biểuNaha Great Tug-of-War, Eisa Festival.

Du học Nhật Bản cùng Hashi Group

Lựa chọn tỉnh thành phù hợp là một trong những bước quan trọng giúp hành trình du học Nhật Bản trở nên thuận lợi và thành công hơn. Mỗi địa phương đều có những thế mạnh riêng về giáo dục, chi phí sinh hoạt, cơ hội việc làm và môi trường sống. Vì vậy, việc được tư vấn lộ trình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tối ưu cơ hội học tập.

Hashi Group là đơn vị tư vấn du học Nhật Bản uy tín, đồng hành cùng hàng nghìn học viên trên hành trình học tập và phát triển tại Nhật Bản. Với mạng lưới liên kết cùng hơn 50 trường Nhật ngữ, trường chuyên môn và trường đại học uy tín trên khắp Nhật Bản, Hashi Group giúp học viên dễ dàng lựa chọn ngôi trường và địa phương phù hợp với năng lực, điều kiện tài chính cũng như định hướng nghề nghiệp.

Bên cạnh đó, Hashi Group sở hữu đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, lộ trình đào tạo tiếng Nhật bài bản trước khi xuất cảnh, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ, xin visa và đồng hành xuyên suốt quá trình học tập tại Nhật. Đặc biệt, cộng đồng cựu học viên đông đảo đang sinh sống và làm việc tại nhiều tỉnh thành của Nhật Bản luôn sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ và kết nối với các bạn du học sinh mới.

Nếu bạn đang băn khoăn nên lựa chọn Tokyo, Osaka, Fukuoka, Hokkaido hay bất kỳ tỉnh thành nào khác để học tập và sinh sống, hãy liên hệ với Hashi Group để được tư vấn miễn phí và xây dựng lộ trình du học phù hợp nhất.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có Thể Bạn Quan Tâm

Chia sẻ: