Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 12: Quá khứ của tính từ và cách so sánh trong tiếng Nhật

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 12: Học cách nói quá khứ và so sánh bằng tiếng Nhật

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 11, học viên đã biết cách sử dụng số đếm, lượng từ, số lần và khoảng thời gian trong tiếng Nhật.

Sang Minna no Nihongo Bài 12, người học bắt đầu làm quen với hai nội dung rất quan trọng: cách nói trạng thái trong quá khứ và cách so sánh giữa người, vật, địa điểm hoặc sự việc.

Đây là bài học giúp học viên nói được những câu như: “Hôm qua trời lạnh”, “Chuyến đi rất vui”, “Bài kiểm tra không khó”, “Tokyo lớn hơn Kyoto”, “Giữa Nhật và Hàn thì nước nào lạnh hơn?”, “Món Nhật và món Hàn thì tôi thích món Nhật hơn”, hoặc “Trong các mùa, mùa xuân là đẹp nhất”.

Đối với học sinh THPT và người mới học tiếng Nhật, Bài 12 rất hữu ích vì từ đây người học có thể nói về trải nghiệm trong quá khứ, nhận xét về chuyến đi, thời tiết, món ăn, trường học, thành phố và đưa ra những so sánh rõ ràng hơn trong giao tiếp.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 12

Sau khi học xong Bài 12, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
N でしたBiết chia danh từ sang quá khứ khẳng định
N じゃありませんでしたBiết chia danh từ sang quá khứ phủ định
Tính từ な でしたBiết chia tính từ な sang quá khứ khẳng định
Tính từ な じゃありませんでしたBiết chia tính từ な sang quá khứ phủ định
Tính từ い ~かったですBiết chia tính từ い sang quá khứ khẳng định
Tính từ い ~くなかったですBiết chia tính từ い sang quá khứ phủ định
N1 は N2 より Adj ですBiết so sánh N1 hơn N2
N1 と N2 と どちらが Adj ですかBiết hỏi cái nào hơn giữa hai đối tượng
N1/N2 のほうが Adj ですBiết trả lời đối tượng nào hơn
N の中で 何/どれ/だれが 一番 Adj ですかBiết hỏi đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm
N が 一番 Adj ですBiết trả lời so sánh nhất
Hội thoại cơ bảnBiết kể trải nghiệm quá khứ và đưa ra nhận xét so sánh

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 12

1. Quá khứ khẳng định của danh từ: N でした

Cấu trúc

N です → N でした

Ý nghĩa

Đã là N.
Trước đây là N.

Danh từ khi chuyển sang quá khứ khẳng định sẽ đổi です thành でした.

Ví dụ

昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.

去年は 学生でした。
Năm ngoái tôi là học sinh/sinh viên.

きのうは 休みでした。
Hôm qua là ngày nghỉ.

旅行は 3日間でした。
Chuyến đi kéo dài 3 ngày.

Cách hiểu đơn giản

Hiện tại:

今日は 月曜日です。
Hôm nay là thứ Hai.

Quá khứ:

昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.

Chỉ cần đổi:

です → でした


2. Quá khứ phủ định của danh từ: N じゃありませんでした

Cấu trúc

N じゃありません → N じゃありませんでした

Hoặc trang trọng hơn:

N ではありませんでした

Ý nghĩa

Đã không phải là N.

Ví dụ

昨日は 休みじゃありませんでした。
Hôm qua không phải là ngày nghỉ.

去年は 学生じゃありませんでした。
Năm ngoái tôi không phải là học sinh/sinh viên.

昨日は 日曜日じゃありませんでした。
Hôm qua không phải là Chủ nhật.

Cách hiểu đơn giản

Hiện tại phủ định:

学生じゃありません。
Không phải học sinh/sinh viên.

Quá khứ phủ định:

学生じゃありませんでした。
Đã không phải học sinh/sinh viên.


3. Quá khứ khẳng định của tính từ な

Cấu trúc

Tính từ な です → Tính từ な でした

Ý nghĩa

Đã ở trạng thái...

Tính từ な khi chuyển sang quá khứ khẳng định có cách chia giống danh từ.

Ví dụ

昨日は 暇でした。
Hôm qua tôi rảnh.

町は しずかでした。
Thị trấn đã yên tĩnh.

旅行は 楽でした。
Chuyến đi khá thoải mái/nhàn.

ホテルは きれいでした。
Khách sạn đã sạch đẹp.

Cách hiểu đơn giản

Hiện tại:

この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.

Quá khứ:

この町は しずかでした。
Thị trấn này trước đây/đã yên tĩnh.


4. Quá khứ phủ định của tính từ な

Cấu trúc

Tính từ な じゃありません → Tính từ な じゃありませんでした

Ý nghĩa

Đã không...

Ví dụ

昨日は 暇じゃありませんでした。
Hôm qua tôi không rảnh.

ホテルは きれいじゃありませんでした。
Khách sạn không sạch đẹp.

町は しずかじゃありませんでした。
Thị trấn không yên tĩnh.

Cách hiểu đơn giản

Hiện tại phủ định:

しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.

Quá khứ phủ định:

しずかじゃありませんでした。
Đã không yên tĩnh.


5. Quá khứ khẳng định của tính từ い

Cấu trúc

Tính từ い → bỏ い + かったです

Ý nghĩa

Đã...

Tính từ い khi chuyển sang quá khứ khẳng định sẽ bỏ い cuối từ rồi thêm かったです.

Ví dụ biến đổi

Hiện tạiQuá khứ
おいしいですおいしかったです
おもしろいですおもしろかったです
むずかしいですむずかしかったです
暑いです暑かったです
寒いです寒かったです
高いです高かったです

Ví dụ đặt câu

昨日は 寒かったです。
Hôm qua trời lạnh.

旅行は おもしろかったです。
Chuyến đi rất thú vị.

料理は おいしかったです。
Món ăn đã rất ngon.

試験は むずかしかったです。
Bài kiểm tra đã khó.

Lưu ý với いい

いい là tính từ đặc biệt.

Quá khứ của いいです là:

よかったです。

Không nói:

いかったです。

Ví dụ:

旅行は よかったです。
Chuyến đi rất tốt.


6. Quá khứ phủ định của tính từ い

Cấu trúc

Tính từ い → bỏ い + くなかったです

Ý nghĩa

Đã không...

Ví dụ biến đổi

Hiện tạiQuá khứ phủ định
おいしいですおいしくなかったです
おもしろいですおもしろくなかったです
むずかしいですむずかしくなかったです
暑いです暑くなかったです
高いです高くなかったです

Ví dụ

昨日は 寒くなかったです。
Hôm qua không lạnh.

試験は むずかしくなかったです。
Bài kiểm tra không khó.

料理は おいしくなかったです。
Món ăn không ngon.

ホテルは 高くなかったです。
Khách sạn không đắt.

Lưu ý với いい

Quá khứ phủ định của いいです là:

よくなかったです。

Ví dụ:

天気は よくなかったです。
Thời tiết không tốt.


7. Bảng tổng hợp cách chia quá khứ

Loại từHiện tại khẳng địnhHiện tại phủ địnhQuá khứ khẳng địnhQuá khứ phủ định
Danh từ学生です学生じゃありません学生でした学生じゃありませんでした
Tính từ なしずかですしずかじゃありませんしずかでしたしずかじゃありませんでした
Tính từ いおいしいですおいしくないですおいしかったですおいしくなかったです
いいいいですよくないですよかったですよくなかったです

Cách học nhanh

Học viên có thể ghi nhớ:

Danh từ / tính từ な → でした / じゃありませんでした

Tính từ い → かったです / くなかったです


8. Mẫu câu N1 は N2 より Adj です

Cấu trúc

N1 は N2 より Tính từ です。

Ý nghĩa

N1 ... hơn N2.

Trợ từ より dùng để đưa ra đối tượng làm mốc so sánh.

Ví dụ

東京は 京都より 大きいです。
Tokyo lớn hơn Kyoto.

日本は ベトナムより 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn Việt Nam.

新幹線は バスより 速いです。
Tàu Shinkansen nhanh hơn xe buýt.

このかばんは あのかばんより 高いです。
Cái cặp này đắt hơn cái cặp kia.

日本料理は 韓国料理より あっさりしています。
Món Nhật thanh nhẹ hơn món Hàn.

Cách hiểu đơn giản

Công thức:

A は B より Adj

= A Adj hơn B

Ví dụ:

東京は 京都より 大きいです。

Trong đó:

  • 東京 = đối tượng được nhận xét
  • 京都 = mốc so sánh
  • より = hơn so với
  • 大きいです = lớn

9. Mẫu câu N1 と N2 と どちらが Adj ですか

Cấu trúc

N1 と N2 と どちらが Tính từ ですか。

Ý nghĩa

Giữa N1 và N2, cái nào... hơn?

Mẫu này dùng để hỏi so sánh giữa hai đối tượng.

Ví dụ

日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật Bản và Hàn Quốc, nước nào lạnh hơn?

サッカーと 野球と どちらが おもしろいですか。
Giữa bóng đá và bóng chày, môn nào thú vị hơn?

東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Giữa Tokyo và Osaka, thành phố nào lớn hơn?

日本料理と 韓国料理と どちらが 好きですか。
Giữa món Nhật và món Hàn, bạn thích món nào hơn?

Lưu ý

どちら trong mẫu này mang nghĩa:

Cái nào trong hai cái?

Không dùng どれ khi chỉ so sánh đúng hai đối tượng trong mẫu cơ bản này.


10. Mẫu câu N1/N2 のほうが Adj です

Cấu trúc

N のほうが Tính từ です。

Ý nghĩa

N thì... hơn.

Mẫu này thường dùng để trả lời câu hỏi どちらが.

Ví dụ

A: 日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật và Hàn, nước nào lạnh hơn?

B: 日本のほうが 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn.


A: サッカーと 野球と どちらが 好きですか。
Giữa bóng đá và bóng chày, bạn thích môn nào hơn?

B: サッカーのほうが 好きです。
Tôi thích bóng đá hơn.

Cách hiểu đơn giản

のほうが có thể hiểu là:

Phía N thì... hơn

Ví dụ:

電車のほうが 速いです。
Tàu điện nhanh hơn.


11. Mẫu câu N1 は N2 より Adj です kết hợp のほうが

Hai mẫu so sánh có thể diễn đạt cùng một ý từ hai góc khác nhau.

Ví dụ

東京は 京都より 大きいです。
Tokyo lớn hơn Kyoto.

Có thể hiểu tương đương:

東京のほうが 京都より 大きいです。
Tokyo thì lớn hơn Kyoto.

Tuy nhiên, ở trình độ sơ cấp, học viên nên nắm chắc hai mẫu cơ bản:

A は B より Adj です

và:

A のほうが Adj です

để tránh làm câu quá phức tạp.


12. Mẫu câu N の中で 何/どれ/だれが 一番 Adj ですか

Cấu trúc

Nhóm N の中で 何が 一番 Adj ですか。

Nhóm N の中で どれが 一番 Adj ですか。

Nhóm N の中で だれが 一番 Adj ですか。

Ý nghĩa

Trong nhóm N, cái gì/cái nào/ai... nhất?

Mẫu này dùng để hỏi so sánh nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Ví dụ

スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất?

この3つの中で どれが 一番 安いですか。
Trong 3 cái này, cái nào rẻ nhất?

クラスの中で だれが 一番 背が高いですか。
Trong lớp, ai cao nhất?

日本料理の中で 何が 一番 おいしいですか。
Trong các món Nhật, món nào ngon nhất?

Cách chọn từ để hỏi

Đối tượngTừ để hỏi
Ngườiだれ
Đồ vật đã xác địnhどれ
Loại/môn/khái niệm何

13. Mẫu câu N が 一番 Adj です

Cấu trúc

N が 一番 Tính từ です。

Ý nghĩa

N là... nhất.

Dùng để trả lời câu hỏi so sánh nhất.

Ví dụ

サッカーが 一番 好きです。
Tôi thích bóng đá nhất.

春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.

このかばんが 一番 安いです。
Cái cặp này rẻ nhất.

田中さんが 一番 背が高いです。
Bạn Tanaka cao nhất.

Ví dụ hội thoại

A: 季節の中で いつが 一番 好きですか。
Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?

B: 春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.


14. So sánh hai đối tượng và so sánh nhiều đối tượng

So sánh hai đối tượng

Dùng:

N1 と N2 と どちらが Adj ですか。

Ví dụ:

東京と 大阪と どちらが 大きいですか。

So sánh từ ba đối tượng trở lên

Dùng:

N の中で 何/どれ/だれが 一番 Adj ですか。

Ví dụ:

日本の町の中で どこが 一番 にぎやかですか。

Cách ghi nhớ

Số đối tượngMẫu hỏi
2 đối tượngどちらが
3 đối tượng trở lênの中で ~が 一番

Đây là điểm rất quan trọng vì người mới học thường dùng nhầm どちら cho nhiều hơn hai đối tượng.


15. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 12

Từ / mẫu hỏiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
どうでしたかĐã thế nào?旅行は どうでしたか。
どちらがCái nào hơn trong hai cái日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
何が 一番Cái gì nhấtスポーツの中で 何が 一番 好きですか。
どれが 一番Cái nào nhấtどれが 一番 安いですか。
だれが 一番Ai nhấtだれが 一番 上手ですか。
どこが 一番Nơi nào nhất日本で どこが 一番 にぎやかですか。

Ví dụ

旅行は どうでしたか。
Chuyến đi thế nào?

とても 楽しかったです。
Rất vui.

東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Tokyo và Osaka, nơi nào lớn hơn?

東京のほうが 大きいです。
Tokyo lớn hơn.


16. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 12

Hội thoại 1: Hỏi chuyến đi thế nào

A: 旅行は どうでしたか。
Chuyến đi thế nào?

B: とても 楽しかったです。
Rất vui.

A: ホテルは どうでしたか。
Khách sạn thế nào?

B: きれいでした。でも、ちょっと 高かったです。
Sạch đẹp. Nhưng hơi đắt.


Hội thoại 2: Hỏi thời tiết hôm qua

A: 昨日の 天気は どうでしたか。
Thời tiết hôm qua thế nào?

B: 寒かったです。
Trời lạnh.

A: 雨でしたか。
Có mưa không?

B: いいえ、雨じゃありませんでした。
Không, không mưa.


Hội thoại 3: So sánh Nhật Bản và Việt Nam

A: 日本と ベトナムと どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật Bản và Việt Nam, nước nào lạnh hơn?

B: 日本のほうが 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn.

A: ベトナムは 暑いですか。
Việt Nam nóng phải không?

B: はい、日本より 暑いです。
Vâng, nóng hơn Nhật.


Hội thoại 4: So sánh hai món ăn

A: 日本料理と 韓国料理と どちらが 好きですか。
Giữa món Nhật và món Hàn, bạn thích món nào hơn?

B: 日本料理のほうが 好きです。
Tôi thích món Nhật hơn.

A: どうしてですか。
Tại sao?

B: あまり 辛くないですから。
Vì không cay lắm.


Hội thoại 5: Hỏi môn thể thao yêu thích nhất

A: スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất?

B: サッカーが 一番 好きです。
Tôi thích bóng đá nhất.

A: 野球は どうですか。
Bóng chày thì sao?

B: 野球も 好きです。
Tôi cũng thích bóng chày.


17. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 12

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
N でしたĐã là N昨日は 日曜日でした。
N じゃありませんでしたĐã không phải N昨日は 休みじゃありませんでした。
Adjな でしたĐã...町は しずかでした。
Adjな じゃありませんでしたĐã không...暇じゃありませんでした。
Adjい → ~かったですĐã...おいしかったです。
Adjい → ~くなかったですĐã không...おいしくなかったです。
N1 は N2 より Adj ですN1... hơn N2東京は 京都より 大きいです。
N1 と N2 と どちらが Adj ですかGiữa N1 và N2, cái nào hơn?日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
N のほうが Adj ですN... hơn日本のほうが 寒いです。
N の中で ~が 一番 Adj ですかTrong N, cái gì/ai nhất?スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
N が 一番 Adj ですN là... nhấtサッカーが 一番 好きです。

18. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 12

Chia quá khứ tính từ い giống tính từ な

Sai:

おいしいでした。

Đúng:

おいしかったです。

Tính từ い không dùng trực tiếp でした để tạo quá khứ trong mẫu sơ cấp.


Quên đổi いい thành よかった

Sai:

いかったです。

Đúng:

よかったです。

Phủ định quá khứ:

よくなかったです。

Đây là một ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ.


Nhầm quá khứ phủ định của tính từ い

Đúng:

高くなかったです。
Đã không đắt.

Sai:

高いじゃありませんでした。

Tính từ い dùng:

~くなかったです


Nhầm より và のほうが

より đánh dấu đối tượng làm mốc so sánh.

Ví dụ:

東京は 京都より 大きいです。

のほうが nhấn mạnh đối tượng được đánh giá là hơn.

Ví dụ:

東京のほうが 大きいです。

Không nên hiểu hai từ này hoàn toàn giống nhau về chức năng.


Dùng どちら cho ba đối tượng trở lên

どちら dùng khi so sánh hai đối tượng.

Ví dụ:

東京と 大阪と どちらが 大きいですか。

Nếu có nhiều hơn hai đối tượng, dùng mẫu:

~の中で ~が 一番

Ví dụ:

東京、大阪、京都の中で どこが 一番 大きいですか。


Quên 一番 trong so sánh nhất

Khi muốn nói “nhất”, cần dùng 一番.

Ví dụ:

春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.

Nếu chỉ nói:

春が 好きです。

thì chỉ có nghĩa:

“Tôi thích mùa xuân.”


19. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 12

Bài tập 1: Chia sang quá khứ

Hãy chuyển các câu sau sang quá khứ.

  1. この料理は おいしいです。
  2. この町は しずかです。
  3. 昨日は 休みです。
  4. この試験は むずかしくないです。
  5. このホテルは きれいじゃありません。

Gợi ý đáp án

  1. この料理は おいしかったです。
  2. この町は しずかでした。
  3. 昨日は 休みでした。
  4. この試験は むずかしくなかったです。
  5. このホテルは きれいじゃありませんでした。

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Nhật

  1. Hôm qua trời lạnh.
  2. Chuyến đi rất vui.
  3. Khách sạn không đắt.
  4. Tokyo lớn hơn Kyoto.
  5. Nhật Bản lạnh hơn Việt Nam.
  6. Giữa bóng đá và bóng chày, bạn thích môn nào hơn?
  7. Tôi thích bóng đá hơn.
  8. Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?
  9. Tôi thích mùa xuân nhất.
  10. Trong lớp, ai cao nhất?

Gợi ý đáp án

  1. 昨日は 寒かったです。
  2. 旅行は とても 楽しかったです。
  3. ホテルは 高くなかったです。
  4. 東京は 京都より 大きいです。
  5. 日本は ベトナムより 寒いです。
  6. サッカーと 野球と どちらが 好きですか。
  7. サッカーのほうが 好きです。
  8. 季節の中で いつが 一番 好きですか。
  9. 春が 一番 好きです。
  10. クラスの中で だれが 一番 背が高いですか。

Bài tập 3: Chọn từ đúng

Chọn từ phù hợp: より・どちら・ほう・一番

  1. 東京は 京都(   )大きいです。
  2. 日本と 韓国と(   )が 寒いですか。
  3. 日本の(   )が 寒いです。
  4. スポーツの中で 何が(   )好きですか。
  5. サッカーが(   )好きです。

Gợi ý đáp án

  1. より
  2. どちら
  3. ほう
  4. 一番
  5. 一番

20. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 12

Học bảng chia quá khứ theo từng nhóm

Học viên nên chia từ thành ba nhóm:

  • Danh từ
  • Tính từ な
  • Tính từ い

Sau đó học theo cặp:

しずかです → しずかでした

おいしいです → おいしかったです

学生です → 学生でした

Cách học theo cặp giúp tránh nhầm giữa các nhóm.


Luyện kể lại ngày hôm qua hoặc chuyến đi

Bài 12 rất phù hợp để luyện kể trải nghiệm.

Ví dụ:

昨日は 寒かったです。
Hôm qua trời lạnh.

旅行は 楽しかったです。
Chuyến đi vui.

ホテルは きれいでした。
Khách sạn sạch đẹp.

料理は おいしかったです。
Món ăn ngon.

Học viên có thể tự viết 4–5 câu về một ngày hoặc chuyến đi thực tế để ghi nhớ cách chia quá khứ.


Luyện so sánh những thứ quen thuộc

Có thể dùng ngay những chủ đề gần gũi:

日本語と 英語と どちらが むずかしいですか。
Tiếng Nhật và tiếng Anh, ngôn ngữ nào khó hơn?

日本語のほうが むずかしいです。
Tiếng Nhật khó hơn.

Hoặc:

バスと 電車と どちらが 速いですか。
Xe buýt và tàu điện, cái nào nhanh hơn?

電車のほうが 速いです。
Tàu điện nhanh hơn.


Luyện so sánh nhất theo nhóm

Học viên nên tự tạo nhóm 3–4 đối tượng rồi đặt câu.

Ví dụ:

日本、韓国、中国の中で どこが 一番 寒いですか。

スポーツの中で 何が 一番 好きですか。

クラスの中で だれが 一番 日本語が 上手ですか。

Cách luyện này giúp phân biệt rõ どちらが và ~の中で 一番.


21. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 12

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
簡単Đơn giản
近いGần
遠いXa
速いNhanh
早いSớm
遅いChậm, muộn
多いNhiều
少ないÍt
暖かいẤm
涼しいMát
甘いNgọt
辛いCay
重いNặng
軽いNhẹ
いいTốt
季節Mùa
春Mùa xuân
夏Mùa hè
秋Mùa thu
冬Mùa đông
天気Thời tiết
雨Mưa
雪Tuyết
曇りTrời nhiều mây
ホテルKhách sạn
空港Sân bay
海Biển
世界Thế giới
パーティーBữa tiệc
祭りLễ hội
試験Kỳ thi
料理Món ăn
生け花Nghệ thuật cắm hoa
紅葉Lá đỏ mùa thu
どちらCái nào trong hai cái
どちらもCả hai
一番Nhất
ずっとHơn nhiều, suốt
初めてLần đầu tiên
ただいまTôi đã về
お帰りなさいMừng bạn về
すごいですねTuyệt quá
疲れましたĐã mệt

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 12 giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt ở hai nội dung quan trọng: nói về trạng thái trong quá khứ và so sánh giữa các đối tượng.

Học viên cần đặc biệt ghi nhớ sự khác nhau khi chia quá khứ giữa danh từ, tính từ な và tính từ い. Danh từ và tính từ な dùng でした / じゃありませんでした, trong khi tính từ い chuyển thành ~かったです / ~くなかったです. Riêng いい là trường hợp đặc biệt với よかったです / よくなかったです.

Về so sánh, mẫu N1 は N2 より Adj です dùng để nói N1 hơn N2; N1 と N2 と どちらが Adj ですか dùng để hỏi giữa hai đối tượng; còn N の中で ~が 一番 Adj ですか dùng để hỏi so sánh nhất trong một nhóm.

Để học tốt Bài 12, học viên nên luyện kể lại trải nghiệm của ngày hôm qua, một chuyến đi hoặc một sự kiện đã tham gia, đồng thời tự tạo các câu so sánh từ những chủ đề gần gũi như đồ ăn, môn học, phương tiện, thành phố và thời tiết.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.

Bài 12 đánh dấu một bước tiến quan trọng khi học viên bắt đầu có thể kể lại những trải nghiệm trong quá khứ và đưa ra các nhận xét so sánh. Đây là những kỹ năng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày, khi đi du học, trò chuyện với bạn bè hoặc tham gia phỏng vấn bằng tiếng Nhật ở mức độ cơ bản.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm

Chia sẻ: