Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 11, học viên đã biết cách sử dụng số đếm, lượng từ, số lần và khoảng thời gian trong tiếng Nhật.
Sang Minna no Nihongo Bài 12, người học bắt đầu làm quen với hai nội dung rất quan trọng: cách nói trạng thái trong quá khứ và cách so sánh giữa người, vật, địa điểm hoặc sự việc.
Đây là bài học giúp học viên nói được những câu như: “Hôm qua trời lạnh”, “Chuyến đi rất vui”, “Bài kiểm tra không khó”, “Tokyo lớn hơn Kyoto”, “Giữa Nhật và Hàn thì nước nào lạnh hơn?”, “Món Nhật và món Hàn thì tôi thích món Nhật hơn”, hoặc “Trong các mùa, mùa xuân là đẹp nhất”.
Đối với học sinh THPT và người mới học tiếng Nhật, Bài 12 rất hữu ích vì từ đây người học có thể nói về trải nghiệm trong quá khứ, nhận xét về chuyến đi, thời tiết, món ăn, trường học, thành phố và đưa ra những so sánh rõ ràng hơn trong giao tiếp.
Sau khi học xong Bài 12, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| N でした | Biết chia danh từ sang quá khứ khẳng định |
| N じゃありませんでした | Biết chia danh từ sang quá khứ phủ định |
| Tính từ な でした | Biết chia tính từ な sang quá khứ khẳng định |
| Tính từ な じゃありませんでした | Biết chia tính từ な sang quá khứ phủ định |
| Tính từ い ~かったです | Biết chia tính từ い sang quá khứ khẳng định |
| Tính từ い ~くなかったです | Biết chia tính từ い sang quá khứ phủ định |
| N1 は N2 より Adj です | Biết so sánh N1 hơn N2 |
| N1 と N2 と どちらが Adj ですか | Biết hỏi cái nào hơn giữa hai đối tượng |
| N1/N2 のほうが Adj です | Biết trả lời đối tượng nào hơn |
| N の中で 何/どれ/だれが 一番 Adj ですか | Biết hỏi đối tượng nổi bật nhất trong một nhóm |
| N が 一番 Adj です | Biết trả lời so sánh nhất |
| Hội thoại cơ bản | Biết kể trải nghiệm quá khứ và đưa ra nhận xét so sánh |
N です → N でした
Đã là N.
Trước đây là N.
Danh từ khi chuyển sang quá khứ khẳng định sẽ đổi です thành でした.
昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.
去年は 学生でした。
Năm ngoái tôi là học sinh/sinh viên.
きのうは 休みでした。
Hôm qua là ngày nghỉ.
旅行は 3日間でした。
Chuyến đi kéo dài 3 ngày.
Hiện tại:
今日は 月曜日です。
Hôm nay là thứ Hai.
Quá khứ:
昨日は 日曜日でした。
Hôm qua là Chủ nhật.
Chỉ cần đổi:
です → でした
N じゃありません → N じゃありませんでした
Hoặc trang trọng hơn:
N ではありませんでした
Đã không phải là N.
昨日は 休みじゃありませんでした。
Hôm qua không phải là ngày nghỉ.
去年は 学生じゃありませんでした。
Năm ngoái tôi không phải là học sinh/sinh viên.
昨日は 日曜日じゃありませんでした。
Hôm qua không phải là Chủ nhật.
Hiện tại phủ định:
学生じゃありません。
Không phải học sinh/sinh viên.
Quá khứ phủ định:
学生じゃありませんでした。
Đã không phải học sinh/sinh viên.
Tính từ な です → Tính từ な でした
Đã ở trạng thái...
Tính từ な khi chuyển sang quá khứ khẳng định có cách chia giống danh từ.
昨日は 暇でした。
Hôm qua tôi rảnh.
町は しずかでした。
Thị trấn đã yên tĩnh.
旅行は 楽でした。
Chuyến đi khá thoải mái/nhàn.
ホテルは きれいでした。
Khách sạn đã sạch đẹp.
Hiện tại:
この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
Quá khứ:
この町は しずかでした。
Thị trấn này trước đây/đã yên tĩnh.
Tính từ な じゃありません → Tính từ な じゃありませんでした
Đã không...
昨日は 暇じゃありませんでした。
Hôm qua tôi không rảnh.
ホテルは きれいじゃありませんでした。
Khách sạn không sạch đẹp.
町は しずかじゃありませんでした。
Thị trấn không yên tĩnh.
Hiện tại phủ định:
しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.
Quá khứ phủ định:
しずかじゃありませんでした。
Đã không yên tĩnh.
Tính từ い → bỏ い + かったです
Đã...
Tính từ い khi chuyển sang quá khứ khẳng định sẽ bỏ い cuối từ rồi thêm かったです.
| Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|
| おいしいです | おいしかったです |
| おもしろいです | おもしろかったです |
| むずかしいです | むずかしかったです |
| 暑いです | 暑かったです |
| 寒いです | 寒かったです |
| 高いです | 高かったです |
昨日は 寒かったです。
Hôm qua trời lạnh.
旅行は おもしろかったです。
Chuyến đi rất thú vị.
料理は おいしかったです。
Món ăn đã rất ngon.
試験は むずかしかったです。
Bài kiểm tra đã khó.
いい là tính từ đặc biệt.
Quá khứ của いいです là:
よかったです。
Không nói:
いかったです。
Ví dụ:
旅行は よかったです。
Chuyến đi rất tốt.
Tính từ い → bỏ い + くなかったです
Đã không...
| Hiện tại | Quá khứ phủ định |
|---|---|
| おいしいです | おいしくなかったです |
| おもしろいです | おもしろくなかったです |
| むずかしいです | むずかしくなかったです |
| 暑いです | 暑くなかったです |
| 高いです | 高くなかったです |
昨日は 寒くなかったです。
Hôm qua không lạnh.
試験は むずかしくなかったです。
Bài kiểm tra không khó.
料理は おいしくなかったです。
Món ăn không ngon.
ホテルは 高くなかったです。
Khách sạn không đắt.
Quá khứ phủ định của いいです là:
よくなかったです。
Ví dụ:
天気は よくなかったです。
Thời tiết không tốt.
| Loại từ | Hiện tại khẳng định | Hiện tại phủ định | Quá khứ khẳng định | Quá khứ phủ định |
|---|---|---|---|---|
| Danh từ | 学生です | 学生じゃありません | 学生でした | 学生じゃありませんでした |
| Tính từ な | しずかです | しずかじゃありません | しずかでした | しずかじゃありませんでした |
| Tính từ い | おいしいです | おいしくないです | おいしかったです | おいしくなかったです |
| いい | いいです | よくないです | よかったです | よくなかったです |
Học viên có thể ghi nhớ:
Danh từ / tính từ な → でした / じゃありませんでした
Tính từ い → かったです / くなかったです
N1 は N2 より Tính từ です。
N1 ... hơn N2.
Trợ từ より dùng để đưa ra đối tượng làm mốc so sánh.
東京は 京都より 大きいです。
Tokyo lớn hơn Kyoto.
日本は ベトナムより 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn Việt Nam.
新幹線は バスより 速いです。
Tàu Shinkansen nhanh hơn xe buýt.
このかばんは あのかばんより 高いです。
Cái cặp này đắt hơn cái cặp kia.
日本料理は 韓国料理より あっさりしています。
Món Nhật thanh nhẹ hơn món Hàn.
Công thức:
A は B より Adj
= A Adj hơn B
Ví dụ:
東京は 京都より 大きいです。
Trong đó:
N1 と N2 と どちらが Tính từ ですか。
Giữa N1 và N2, cái nào... hơn?
Mẫu này dùng để hỏi so sánh giữa hai đối tượng.
日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật Bản và Hàn Quốc, nước nào lạnh hơn?
サッカーと 野球と どちらが おもしろいですか。
Giữa bóng đá và bóng chày, môn nào thú vị hơn?
東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Giữa Tokyo và Osaka, thành phố nào lớn hơn?
日本料理と 韓国料理と どちらが 好きですか。
Giữa món Nhật và món Hàn, bạn thích món nào hơn?
どちら trong mẫu này mang nghĩa:
Cái nào trong hai cái?
Không dùng どれ khi chỉ so sánh đúng hai đối tượng trong mẫu cơ bản này.
N のほうが Tính từ です。
N thì... hơn.
Mẫu này thường dùng để trả lời câu hỏi どちらが.
A: 日本と 韓国と どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật và Hàn, nước nào lạnh hơn?
B: 日本のほうが 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn.
A: サッカーと 野球と どちらが 好きですか。
Giữa bóng đá và bóng chày, bạn thích môn nào hơn?
B: サッカーのほうが 好きです。
Tôi thích bóng đá hơn.
のほうが có thể hiểu là:
Phía N thì... hơn
Ví dụ:
電車のほうが 速いです。
Tàu điện nhanh hơn.
Hai mẫu so sánh có thể diễn đạt cùng một ý từ hai góc khác nhau.
東京は 京都より 大きいです。
Tokyo lớn hơn Kyoto.
Có thể hiểu tương đương:
東京のほうが 京都より 大きいです。
Tokyo thì lớn hơn Kyoto.
Tuy nhiên, ở trình độ sơ cấp, học viên nên nắm chắc hai mẫu cơ bản:
A は B より Adj です
và:
A のほうが Adj です
để tránh làm câu quá phức tạp.
Nhóm N の中で 何が 一番 Adj ですか。
Nhóm N の中で どれが 一番 Adj ですか。
Nhóm N の中で だれが 一番 Adj ですか。
Trong nhóm N, cái gì/cái nào/ai... nhất?
Mẫu này dùng để hỏi so sánh nhất trong một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất?
この3つの中で どれが 一番 安いですか。
Trong 3 cái này, cái nào rẻ nhất?
クラスの中で だれが 一番 背が高いですか。
Trong lớp, ai cao nhất?
日本料理の中で 何が 一番 おいしいですか。
Trong các món Nhật, món nào ngon nhất?
| Đối tượng | Từ để hỏi |
|---|---|
| Người | だれ |
| Đồ vật đã xác định | どれ |
| Loại/môn/khái niệm | 何 |
N が 一番 Tính từ です。
N là... nhất.
Dùng để trả lời câu hỏi so sánh nhất.
サッカーが 一番 好きです。
Tôi thích bóng đá nhất.
春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.
このかばんが 一番 安いです。
Cái cặp này rẻ nhất.
田中さんが 一番 背が高いです。
Bạn Tanaka cao nhất.
A: 季節の中で いつが 一番 好きですか。
Trong các mùa, bạn thích mùa nào nhất?
B: 春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.
Dùng:
N1 と N2 と どちらが Adj ですか。
Ví dụ:
東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Dùng:
N の中で 何/どれ/だれが 一番 Adj ですか。
Ví dụ:
日本の町の中で どこが 一番 にぎやかですか。
| Số đối tượng | Mẫu hỏi |
|---|---|
| 2 đối tượng | どちらが |
| 3 đối tượng trở lên | の中で ~が 一番 |
Đây là điểm rất quan trọng vì người mới học thường dùng nhầm どちら cho nhiều hơn hai đối tượng.
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| どうでしたか | Đã thế nào? | 旅行は どうでしたか。 |
| どちらが | Cái nào hơn trong hai cái | 日本と 韓国と どちらが 寒いですか。 |
| 何が 一番 | Cái gì nhất | スポーツの中で 何が 一番 好きですか。 |
| どれが 一番 | Cái nào nhất | どれが 一番 安いですか。 |
| だれが 一番 | Ai nhất | だれが 一番 上手ですか。 |
| どこが 一番 | Nơi nào nhất | 日本で どこが 一番 にぎやかですか。 |
旅行は どうでしたか。
Chuyến đi thế nào?
とても 楽しかったです。
Rất vui.
東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Tokyo và Osaka, nơi nào lớn hơn?
東京のほうが 大きいです。
Tokyo lớn hơn.
A: 旅行は どうでしたか。
Chuyến đi thế nào?
B: とても 楽しかったです。
Rất vui.
A: ホテルは どうでしたか。
Khách sạn thế nào?
B: きれいでした。でも、ちょっと 高かったです。
Sạch đẹp. Nhưng hơi đắt.
A: 昨日の 天気は どうでしたか。
Thời tiết hôm qua thế nào?
B: 寒かったです。
Trời lạnh.
A: 雨でしたか。
Có mưa không?
B: いいえ、雨じゃありませんでした。
Không, không mưa.
A: 日本と ベトナムと どちらが 寒いですか。
Giữa Nhật Bản và Việt Nam, nước nào lạnh hơn?
B: 日本のほうが 寒いです。
Nhật Bản lạnh hơn.
A: ベトナムは 暑いですか。
Việt Nam nóng phải không?
B: はい、日本より 暑いです。
Vâng, nóng hơn Nhật.
A: 日本料理と 韓国料理と どちらが 好きですか。
Giữa món Nhật và món Hàn, bạn thích món nào hơn?
B: 日本料理のほうが 好きです。
Tôi thích món Nhật hơn.
A: どうしてですか。
Tại sao?
B: あまり 辛くないですから。
Vì không cay lắm.
A: スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
Trong các môn thể thao, bạn thích môn nào nhất?
B: サッカーが 一番 好きです。
Tôi thích bóng đá nhất.
A: 野球は どうですか。
Bóng chày thì sao?
B: 野球も 好きです。
Tôi cũng thích bóng chày.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N でした | Đã là N | 昨日は 日曜日でした。 |
| N じゃありませんでした | Đã không phải N | 昨日は 休みじゃありませんでした。 |
| Adjな でした | Đã... | 町は しずかでした。 |
| Adjな じゃありませんでした | Đã không... | 暇じゃありませんでした。 |
| Adjい → ~かったです | Đã... | おいしかったです。 |
| Adjい → ~くなかったです | Đã không... | おいしくなかったです。 |
| N1 は N2 より Adj です | N1... hơn N2 | 東京は 京都より 大きいです。 |
| N1 と N2 と どちらが Adj ですか | Giữa N1 và N2, cái nào hơn? | 日本と 韓国と どちらが 寒いですか。 |
| N のほうが Adj です | N... hơn | 日本のほうが 寒いです。 |
| N の中で ~が 一番 Adj ですか | Trong N, cái gì/ai nhất? | スポーツの中で 何が 一番 好きですか。 |
| N が 一番 Adj です | N là... nhất | サッカーが 一番 好きです。 |
Sai:
おいしいでした。
Đúng:
おいしかったです。
Tính từ い không dùng trực tiếp でした để tạo quá khứ trong mẫu sơ cấp.
Sai:
いかったです。
Đúng:
よかったです。
Phủ định quá khứ:
よくなかったです。
Đây là một ngoại lệ quan trọng cần ghi nhớ.
Đúng:
高くなかったです。
Đã không đắt.
Sai:
高いじゃありませんでした。
Tính từ い dùng:
~くなかったです
より đánh dấu đối tượng làm mốc so sánh.
Ví dụ:
東京は 京都より 大きいです。
のほうが nhấn mạnh đối tượng được đánh giá là hơn.
Ví dụ:
東京のほうが 大きいです。
Không nên hiểu hai từ này hoàn toàn giống nhau về chức năng.
どちら dùng khi so sánh hai đối tượng.
Ví dụ:
東京と 大阪と どちらが 大きいですか。
Nếu có nhiều hơn hai đối tượng, dùng mẫu:
~の中で ~が 一番
Ví dụ:
東京、大阪、京都の中で どこが 一番 大きいですか。
Khi muốn nói “nhất”, cần dùng 一番.
Ví dụ:
春が 一番 好きです。
Tôi thích mùa xuân nhất.
Nếu chỉ nói:
春が 好きです。
thì chỉ có nghĩa:
“Tôi thích mùa xuân.”
Hãy chuyển các câu sau sang quá khứ.
Chọn từ phù hợp: より・どちら・ほう・一番
Học viên nên chia từ thành ba nhóm:
Sau đó học theo cặp:
しずかです → しずかでした
おいしいです → おいしかったです
学生です → 学生でした
Cách học theo cặp giúp tránh nhầm giữa các nhóm.
Bài 12 rất phù hợp để luyện kể trải nghiệm.
Ví dụ:
昨日は 寒かったです。
Hôm qua trời lạnh.
旅行は 楽しかったです。
Chuyến đi vui.
ホテルは きれいでした。
Khách sạn sạch đẹp.
料理は おいしかったです。
Món ăn ngon.
Học viên có thể tự viết 4–5 câu về một ngày hoặc chuyến đi thực tế để ghi nhớ cách chia quá khứ.
Có thể dùng ngay những chủ đề gần gũi:
日本語と 英語と どちらが むずかしいですか。
Tiếng Nhật và tiếng Anh, ngôn ngữ nào khó hơn?
日本語のほうが むずかしいです。
Tiếng Nhật khó hơn.
Hoặc:
バスと 電車と どちらが 速いですか。
Xe buýt và tàu điện, cái nào nhanh hơn?
電車のほうが 速いです。
Tàu điện nhanh hơn.
Học viên nên tự tạo nhóm 3–4 đối tượng rồi đặt câu.
Ví dụ:
日本、韓国、中国の中で どこが 一番 寒いですか。
スポーツの中で 何が 一番 好きですか。
クラスの中で だれが 一番 日本語が 上手ですか。
Cách luyện này giúp phân biệt rõ どちらが và ~の中で 一番.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 簡単 | Đơn giản |
| 近い | Gần |
| 遠い | Xa |
| 速い | Nhanh |
| 早い | Sớm |
| 遅い | Chậm, muộn |
| 多い | Nhiều |
| 少ない | Ít |
| 暖かい | Ấm |
| 涼しい | Mát |
| 甘い | Ngọt |
| 辛い | Cay |
| 重い | Nặng |
| 軽い | Nhẹ |
| いい | Tốt |
| 季節 | Mùa |
| 春 | Mùa xuân |
| 夏 | Mùa hè |
| 秋 | Mùa thu |
| 冬 | Mùa đông |
| 天気 | Thời tiết |
| 雨 | Mưa |
| 雪 | Tuyết |
| 曇り | Trời nhiều mây |
| ホテル | Khách sạn |
| 空港 | Sân bay |
| 海 | Biển |
| 世界 | Thế giới |
| パーティー | Bữa tiệc |
| 祭り | Lễ hội |
| 試験 | Kỳ thi |
| 料理 | Món ăn |
| 生け花 | Nghệ thuật cắm hoa |
| 紅葉 | Lá đỏ mùa thu |
| どちら | Cái nào trong hai cái |
| どちらも | Cả hai |
| 一番 | Nhất |
| ずっと | Hơn nhiều, suốt |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| ただいま | Tôi đã về |
| お帰りなさい | Mừng bạn về |
| すごいですね | Tuyệt quá |
| 疲れました | Đã mệt |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 12 giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt ở hai nội dung quan trọng: nói về trạng thái trong quá khứ và so sánh giữa các đối tượng.
Học viên cần đặc biệt ghi nhớ sự khác nhau khi chia quá khứ giữa danh từ, tính từ な và tính từ い. Danh từ và tính từ な dùng でした / じゃありませんでした, trong khi tính từ い chuyển thành ~かったです / ~くなかったです. Riêng いい là trường hợp đặc biệt với よかったです / よくなかったです.
Về so sánh, mẫu N1 は N2 より Adj です dùng để nói N1 hơn N2; N1 と N2 と どちらが Adj ですか dùng để hỏi giữa hai đối tượng; còn N の中で ~が 一番 Adj ですか dùng để hỏi so sánh nhất trong một nhóm.
Để học tốt Bài 12, học viên nên luyện kể lại trải nghiệm của ngày hôm qua, một chuyến đi hoặc một sự kiện đã tham gia, đồng thời tự tạo các câu so sánh từ những chủ đề gần gũi như đồ ăn, môn học, phương tiện, thành phố và thời tiết.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 12 đánh dấu một bước tiến quan trọng khi học viên bắt đầu có thể kể lại những trải nghiệm trong quá khứ và đưa ra các nhận xét so sánh. Đây là những kỹ năng rất cần thiết trong giao tiếp hằng ngày, khi đi du học, trò chuyện với bạn bè hoặc tham gia phỏng vấn bằng tiếng Nhật ở mức độ cơ bản.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group: