Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13: Học cách nói muốn gì, muốn làm gì và đi đâu để làm gì
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 12, học viên đã biết cách nói về trạng thái trong quá khứ và sử dụng các mẫu so sánh hơn, so sánh nhất trong tiếng Nhật. Những cấu trúc như ~かったです, ~でした, ~より và ~で一番 giúp người học kể lại trải nghiệm và đưa ra nhận xét rõ ràng hơn.
Sang Minna no Nihongo Bài 13, người học bắt đầu làm quen với một chủ đề rất gần gũi: mong muốn và mục đích thực hiện hành động.
Đây là bài học giúp học viên nói được những câu như: “Tôi muốn có một chiếc máy tính mới”, “Tôi muốn học tiếng Nhật”, “Tôi muốn đi du học Nhật Bản”, “Tôi không muốn đi chơi”, “Tôi đến thư viện để đọc sách” hoặc “Tôi đi siêu thị để mua đồ”.
Đặc biệt, Bài 13 có tính ứng dụng cao đối với học sinh THPT đang tìm hiểu du học Nhật Bản. Học viên có thể nói về mục tiêu của bản thân, mong muốn học tập, dự định đi Nhật và lý do đến một địa điểm nào đó.
Nếu Bài 12 giúp học viên nói về những gì đã xảy ra, thì Bài 13 giúp học viên diễn đạt những điều mình đang mong muốn hoặc dự định thực hiện.
Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Bài 13, học viên nên đạt được những mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| N が ほしいです | Biết nói muốn có một đồ vật hoặc điều gì đó |
| N が ほしくないです | Biết nói không muốn có một thứ gì đó |
| 何が ほしいですか | Biết hỏi người khác muốn gì |
| Vます bỏ ます + たいです | Biết nói muốn thực hiện một hành động |
| Vたくないです | Biết nói không muốn thực hiện hành động |
| Vたかったです | Biết diễn đạt mong muốn trong quá khứ |
| Vたくなかったです | Biết nói đã không muốn làm gì |
| N を / が Vたいです | Biết nói muốn ăn, uống, mua hoặc xem thứ gì |
| Nへ Vます bỏ ます + に行きます | Biết nói đi đến đâu để làm gì |
| Nへ Danh từ hoạt động に行きます | Biết nói đi đâu để mua sắm, ăn uống, tham quan... |
| 何をしに行きますか | Biết hỏi đi đâu để làm gì |
| 何か・どこか | Biết nói “cái gì đó”, “nơi nào đó” |
| Hội thoại cơ bản | Biết diễn đạt mong muốn, kế hoạch và mục đích trong đời sống hằng ngày |
Danh từ が ほしいです。
Muốn có N.
Mẫu câu này dùng khi người nói muốn có một đồ vật hoặc điều gì đó.
Trong tiếng Nhật, ほしい là tính từ い, mang nghĩa “mong muốn có được”.
私は 新しいパソコンが ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
私は 日本語の辞書が ほしいです。
Tôi muốn có một quyển từ điển tiếng Nhật.
私は 自転車が ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc xe đạp.
私は 新しいかばんが ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.
私は 休みが ほしいです。
Tôi muốn có ngày nghỉ.
Trong tiếng Việt, chúng ta nói:
“Tôi muốn một chiếc máy tính.”
Trong tiếng Nhật:
パソコンが ほしいです。
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| パソコン | Thứ muốn có |
| が | Đánh dấu đối tượng mong muốn |
| ほしいです | Muốn có |
Học viên cần ghi nhớ rằng ほしいです thường đi với trợ từ が, không dùng を trong mẫu cơ bản này.
Đúng:
パソコンが ほしいです。
Không dùng:
パソコンを ほしいです。
Danh từ が ほしくないです。
Không muốn có N.
Vì ほしい là tính từ い nên khi chuyển sang phủ định, ta bỏ い rồi thêm くないです.
ほしいです → ほしくないです
私は 新しい車が ほしくないです。
Tôi không muốn có ô tô mới.
私は 今 パソコンが ほしくないです。
Bây giờ tôi không muốn có máy tính.
私は プレゼントが ほしくないです。
Tôi không muốn có quà tặng.
So sánh hai câu:
新しいかばんが ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.
新しいかばんが ほしくないです。
Tôi không muốn có một chiếc cặp mới.
Mẫu phủ định này rất hữu ích khi nói về mong muốn và lựa chọn cá nhân.
Vì ほしい là tính từ い, cách chia quá khứ tương tự những tính từ đã học ở Bài 12.
| Thời | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại khẳng định | ほしいです | Muốn có |
| Hiện tại phủ định | ほしくないです | Không muốn có |
| Quá khứ khẳng định | ほしかったです | Đã muốn có |
| Quá khứ phủ định | ほしくなかったです | Đã không muốn có |
子どものとき、犬が ほしかったです。
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn có một con chó.
去年、新しいパソコンが ほしかったです。
Năm ngoái tôi đã muốn có một chiếc máy tính mới.
昨日は 何も ほしくなかったです。
Hôm qua tôi không muốn thứ gì cả.
Học viên không cần học một quy tắc chia mới hoàn toàn. Chỉ cần áp dụng cách chia tính từ い ở Bài 12:
ほしい → ほしかった
ほしくない → ほしくなかった
何が ほしいですか。
Bạn muốn gì?
Mẫu này dùng để hỏi người nghe muốn có thứ gì.
誕生日に 何が ほしいですか。
Vào sinh nhật, bạn muốn có gì?
今 何が ほしいですか。
Bây giờ bạn muốn có gì?
クリスマスに 何が ほしいですか。
Vào Giáng sinh, bạn muốn có gì?
新しいかばんが ほしいです。
Tôi muốn có cặp mới.
日本語の辞書が ほしいです。
Tôi muốn có từ điển tiếng Nhật.
自転車が ほしいです。
Tôi muốn có xe đạp.
A: 誕生日に 何が ほしいですか。
Sinh nhật bạn muốn có gì?
B: 新しいスマホが ほしいです。
Tôi muốn có điện thoại mới.
Động từ thể ます bỏ ます + たいです。
Muốn làm gì đó.
Đây là mẫu câu quan trọng nhất của Minna no Nihongo Bài 13.
Khi muốn diễn đạt mong muốn thực hiện một hành động, người học chuyển động từ thể ます sang dạng bỏ ます, sau đó thêm たいです.
| Động từ thể ます | Bỏ ます | Dạng ~たいです | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 食べます | 食べ | 食べたいです | Muốn ăn |
| 飲みます | 飲み | 飲みたいです | Muốn uống |
| 行きます | 行き | 行きたいです | Muốn đi |
| 見ます | 見 | 見たいです | Muốn xem |
| 買います | 買い | 買いたいです | Muốn mua |
| 読みます | 読み | 読みたいです | Muốn đọc |
| 勉強します | 勉強し | 勉強したいです | Muốn học |
| 会います | 会い | 会いたいです | Muốn gặp |
私は 日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật Bản.
私は 日本語を 勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật.
私は すしを 食べたいです。
Tôi muốn ăn sushi.
私は 映画を 見たいです。
Tôi muốn xem phim.
私は 友だちに 会いたいです。
Tôi muốn gặp bạn.
Nếu động từ là:
行きます – đi
Thì muốn nói “muốn đi”, đổi thành:
行きたいです
Tương tự:
食べます → 食べたいです
Muốn ăn.
勉強します → 勉強したいです
Muốn học.
見ます → 見たいです
Muốn xem.
Động từ thể ます bỏ ます + たくないです。
Không muốn làm gì đó.
Dạng ~たい chia phủ định giống tính từ い.
食べたいです → 食べたくないです
行きたいです → 行きたくないです
勉強したいです → 勉強したくないです
今日は どこへも 行きたくないです。
Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.
今は ごはんを 食べたくないです。
Bây giờ tôi không muốn ăn cơm.
今日は 勉強したくないです。
Hôm nay tôi không muốn học.
その映画を 見たくないです。
Tôi không muốn xem bộ phim đó.
So sánh:
日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
日本へ 行きたくないです。
Tôi không muốn đi Nhật.
Điểm cần nhớ là không chia thành 行きたいじゃありません trong mẫu sơ cấp này.
Dạng ~たい có cách chia giống tính từ い.
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vたいです | Muốn làm |
| Phủ định | Vたくないです | Không muốn làm |
| Quá khứ khẳng định | Vたかったです | Đã muốn làm |
| Quá khứ phủ định | Vたくなかったです | Đã không muốn làm |
去年、日本へ 行きたかったです。
Năm ngoái tôi đã muốn đi Nhật.
昨日は 映画を 見たかったです。
Hôm qua tôi đã muốn xem phim.
子どものとき、先生に なりたかったです。
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn trở thành giáo viên.
昨日は 外へ 出たくなかったです。
Hôm qua tôi đã không muốn ra ngoài.
Từ:
行きたいです
có thể chuyển thành:
行きたかったです – đã muốn đi.
行きたくなかったです – đã không muốn đi.
Lưu ý: 行きたかったです diễn tả mong muốn trong quá khứ, không có nghĩa là hành động đi đã xảy ra.
Danh từ を Vたいです。
Hoặc:
Danh từ が Vたいです。
Muốn làm gì với N.
Khi dùng mẫu Vたいです với động từ có đối tượng trực tiếp, tiếng Nhật có thể dùng を hoặc が trong nhiều trường hợp.
すしを 食べたいです。
Tôi muốn ăn sushi.
すしが 食べたいです。
Tôi muốn ăn sushi.
水を 飲みたいです。
Tôi muốn uống nước.
水が 飲みたいです。
Tôi muốn uống nước.
日本語を 勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật.
Ở Bài 6, học viên đã học:
すしを 食べます。
Tôi ăn sushi.
Sang Bài 13:
すしを 食べたいです。
Tôi muốn ăn sushi.
Trong nhiều câu diễn đạt mong muốn, が cũng có thể thay を:
すしが 食べたいです。
Đối với người mới học, có thể ưu tiên dùng を theo mẫu động từ đã học, đồng thời ghi nhớ rằng が cũng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Không phải trợ từ nào cũng thay được bằng が.
Ví dụ:
日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
友だちに 会いたいです。
Tôi muốn gặp bạn.
Các trợ từ chỉ hướng đi へ và đối tượng gặp gỡ に vẫn được giữ theo chức năng của chúng.
Hai mẫu đều diễn đạt mong muốn nhưng đối tượng của mong muốn khác nhau.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| N が ほしいです | Muốn có N | Muốn sở hữu hoặc có được điều gì |
| Vたいです | Muốn làm V | Muốn thực hiện một hành động |
日本語の本が ほしいです。
Tôi muốn có sách tiếng Nhật.
日本語の本を 読みたいです。
Tôi muốn đọc sách tiếng Nhật.
新しい車が ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc ô tô mới.
車を 買いたいです。
Tôi muốn mua ô tô.
日本の料理が ほしいです。
Tôi muốn có món ăn Nhật.
日本の料理を 食べたいです。
Tôi muốn ăn món Nhật.
Muốn có một thứ gì đó → ほしいです
Muốn làm một việc gì đó → Vたいです
Ví dụ:
パソコンが ほしいです。
Muốn có máy tính.
パソコンを 買いたいです。
Muốn mua máy tính.
どこへ 行きたいですか。
Bạn muốn đi đâu?
Mẫu này kết hợp kiến thức về địa điểm của Bài 5 với cách diễn đạt mong muốn ở Bài 13.
どこへ 行きたいですか。
Bạn muốn đi đâu?
日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
週末 どこへ 行きたいですか。
Cuối tuần bạn muốn đi đâu?
海へ 行きたいです。
Tôi muốn đi biển.
A: 夏休みに どこへ 行きたいですか。
Kỳ nghỉ hè bạn muốn đi đâu?
B: 日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
A: 日本で 何を したいですか。
Bạn muốn làm gì ở Nhật?
B: 日本語を 勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật.
Địa điểm へ Động từ thể ます bỏ ます + に 行きます。
Đi đến địa điểm nào đó để thực hiện một hành động.
Đây là một trong những mẫu ngữ pháp quan trọng nhất của Bài 13.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Địa điểm | Nơi muốn đến |
| へ | Chỉ hướng di chuyển |
| Vます bỏ ます | Hành động muốn thực hiện |
| に | Chỉ mục đích |
| 行きます | Đi |
スーパーへ 買い物に 行きます。
Tôi đi siêu thị để mua sắm.
図書館へ 本を 読みに 行きます。
Tôi đi thư viện để đọc sách.
レストランへ 食事に 行きます。
Tôi đi nhà hàng để ăn uống.
日本へ 日本語を 勉強しに 行きます。
Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật.
友だちのうちへ 遊びに 行きます。
Tôi đến nhà bạn để chơi.
So sánh:
図書館へ 行きます。
Tôi đi thư viện.
Câu này chỉ cho biết địa điểm đến.
図書館へ 本を 読みに 行きます。
Tôi đi thư viện để đọc sách.
Câu này cho biết cả địa điểm lẫn mục đích.
Như vậy:
Địa điểm へ + Mục đích に + 行きます
Vます → bỏ ます → thêm に
Sau đó kết hợp với 行きます, 来ます hoặc 帰ります.
| Động từ thể ます | Dạng bỏ ます | Mục đích |
|---|---|---|
| 食べます | 食べ | 食べに |
| 飲みます | 飲み | 飲みに |
| 見ます | 見 | 見に |
| 買います | 買い | 買いに |
| 読みます | 読み | 読みに |
| 遊びます | 遊び | 遊びに |
| 泳ぎます | 泳ぎ | 泳ぎに |
| 会います | 会い | 会いに |
| 勉強します | 勉強し | 勉強しに |
| 迎えます | 迎え | 迎えに |
映画を 見に 行きます。
Tôi đi xem phim.
すしを 食べに 行きます。
Tôi đi ăn sushi.
友だちに 会いに 行きます。
Tôi đi gặp bạn.
プールへ 泳ぎに 行きます。
Tôi đi bể bơi để bơi.
Không dùng nguyên động từ ます trước に.
Sai:
映画を 見ますに 行きます。
Đúng:
映画を 見に 行きます。
Địa điểm へ Danh từ chỉ hoạt động に 行きます。
Đi đến địa điểm để thực hiện hoạt động N.
Ngoài động từ bỏ ます, một số danh từ chỉ hoạt động cũng có thể đứng trước に行きます.
デパートへ 買い物に 行きます。
Tôi đi trung tâm thương mại để mua sắm.
レストランへ 食事に 行きます。
Tôi đi nhà hàng để ăn uống.
公園へ 散歩に 行きます。
Tôi đi công viên để đi dạo.
京都へ 観光に 行きます。
Tôi đi Kyoto để tham quan.
Với những danh từ chỉ hoạt động như:
買い物 – mua sắm
食事 – ăn uống
散歩 – đi dạo
観光 – tham quan
người học có thể dùng trực tiếp:
Danh từ hoạt động + に行きます
Ví dụ:
買い物に 行きます。
Đi mua sắm.
散歩に 行きます。
Đi dạo.
Không phải mọi danh từ đều có thể dùng trực tiếp theo mẫu này.
Ví dụ, nếu muốn nói “đi ăn sushi”, không dùng mẫu sơ cấp:
すしに 行きます。
Mà nên nói:
すしを 食べに 行きます。
Bởi vì すし là món ăn, không phải danh từ chỉ hoạt động.
何を しに 行きますか。
Hoặc:
Địa điểm へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi để làm gì?
Đây là mẫu hỏi trực tiếp về mục đích của việc di chuyển.
日本へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi Nhật để làm gì?
図書館へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi thư viện để làm gì?
デパートへ 何を しに 行きますか。
Bạn đi trung tâm thương mại để làm gì?
日本語を 勉強しに 行きます。
Tôi đi để học tiếng Nhật.
本を 読みに 行きます。
Tôi đi để đọc sách.
買い物に 行きます。
Tôi đi để mua sắm.
A: 日本へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi Nhật để làm gì?
B: 日本語を 勉強しに 行きます。
Tôi đi để học tiếng Nhật.
A: 図書館へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi thư viện để làm gì?
B: 本を 読みに 行きます。
Tôi đi để đọc sách.
Địa điểm へ Vます bỏ ます + に 来ます。
Địa điểm へ Vます bỏ ます + に 帰ります。
Đến đâu để làm gì.
Trở về đâu để làm gì.
Mẫu chỉ mục đích không chỉ dùng với 行きます mà còn có thể dùng với 来ます và 帰ります.
友だちが うちへ 遊びに 来ます。
Bạn tôi đến nhà chơi.
先生が 学校へ 会議に 来ます。
Giáo viên đến trường để họp.
母が 空港へ 迎えに 来ます。
Mẹ đến sân bay để đón.
うちへ ごはんを 食べに 帰ります。
Tôi về nhà để ăn cơm.
国へ 家族に 会いに 帰ります。
Tôi về nước để gặp gia đình.
| Động từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| ~に 行きます | Đi để làm gì |
| ~に 来ます | Đến để làm gì |
| ~に 帰ります | Về để làm gì |
Học viên cần lựa chọn động từ phù hợp với hướng di chuyển và góc nhìn của người nói.
何か + câu
どこか + câu
何か(なにか) – Một cái gì đó.
どこか – Một nơi nào đó.
Khi thêm か sau một số từ nghi vấn, tiếng Nhật có thể tạo ra nghĩa không xác định.
何か 食べたいです。
Tôi muốn ăn thứ gì đó.
何か 飲みたいです。
Tôi muốn uống thứ gì đó.
何か 買いたいです。
Tôi muốn mua thứ gì đó.
週末 どこかへ 行きたいです。
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
夏休みに どこかへ 行きたいです。
Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi nơi nào đó.
明日 どこかへ 遊びに 行きます。
Ngày mai tôi sẽ đi chơi đâu đó.
So sánh:
何を 食べたいですか。
Bạn muốn ăn gì?
何か 食べたいです。
Tôi muốn ăn thứ gì đó.
どこへ 行きたいですか。
Bạn muốn đi đâu?
どこかへ 行きたいです。
Tôi muốn đi đâu đó.
何か khác với 何も.
何か 食べたいです。
Tôi muốn ăn thứ gì đó.
何も 食べたくないです。
Tôi không muốn ăn gì cả.
Trong tiếng Nhật, ほしいです và Vたいです thường dùng để diễn đạt trực tiếp mong muốn của chính người nói, hoặc hỏi mong muốn của người nghe.
私は 日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
あなたは 日本へ 行きたいですか。
Bạn có muốn đi Nhật không?
何が ほしいですか。
Bạn muốn có gì?
Không nên máy móc dùng Vたいです để khẳng định chắc chắn mong muốn bên trong của một người khác khi không có căn cứ.
Ví dụ, thay vì tự khẳng định:
リンさんは 日本へ 行きたいです。
Có thể diễn đạt dựa trên lời người đó:
リンさんは 日本へ 行きたいと 言いました。
Bạn Linh đã nói rằng muốn đi Nhật.
Đây là cách diễn đạt nâng cao hơn, học viên sẽ được học kỹ trong những bài sau.
Ở Bài 13, học viên chỉ cần nắm chắc cách nói mong muốn của bản thân và hỏi mong muốn của người đối diện.
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 何が ほしいですか | Muốn có gì? | 誕生日に 何が ほしいですか。 |
| 何を したいですか | Muốn làm gì? | 週末 何を したいですか。 |
| 何を 食べたいですか | Muốn ăn gì? | 今 何を 食べたいですか。 |
| どこへ 行きたいですか | Muốn đi đâu? | 夏休みに どこへ 行きたいですか。 |
| 何を しに 行きますか | Đi để làm gì? | 日本へ 何を しに 行きますか。 |
| だれに 会いに 行きますか | Đi gặp ai? | だれに 会いに 行きますか。 |
| 何か | Cái gì đó | 何か 飲みたいです。 |
| どこか | Nơi nào đó | どこかへ 行きたいです。 |
何が ほしいですか。
Bạn muốn có gì?
何を したいですか。
Bạn muốn làm gì?
どこへ 行きたいですか。
Bạn muốn đi đâu?
日本へ 何を しに 行きますか。
Bạn đi Nhật để làm gì?
A: 誕生日に 何が ほしいですか。
Sinh nhật bạn muốn có gì?
B: 新しいスマホが ほしいです。
Tôi muốn có điện thoại mới.
A: パソコンも ほしいですか。
Bạn cũng muốn có máy tính không?
B: いいえ、今は ほしくないです。
Không, bây giờ tôi không muốn.
A: 週末 何を したいですか。
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
B: 映画を 見たいです。
Tôi muốn xem phim.
A: どんな 映画を 見たいですか。
Bạn muốn xem loại phim nào?
B: 日本の映画を 見たいです。
Tôi muốn xem phim Nhật.
A: どこへ 留学したいですか。
Bạn muốn du học ở đâu?
B: 日本へ 留学したいです。
Tôi muốn du học Nhật Bản.
A: 日本で 何を 勉強したいですか。
Bạn muốn học gì ở Nhật?
B: 日本語を 勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật.
A: どこへ 行きますか。
Bạn đi đâu?
B: 図書館へ 行きます。
Tôi đi thư viện.
A: 何を しに 行きますか。
Bạn đi để làm gì?
B: 本を 読みに 行きます。
Tôi đi để đọc sách.
A: 日曜日 どこかへ 行きませんか。
Chủ nhật cùng đi đâu đó không?
B: いいですね。どこへ 行きますか。
Hay đấy. Đi đâu?
A: デパートへ 買い物に 行きませんか。
Cùng đi trung tâm thương mại mua sắm nhé?
B: ええ、行きましょう。
Vâng, cùng đi nhé.
A(店員): ご注文は?
Quý khách muốn gọi món gì ạ?
B(客): 牛丼を 食べたいです。
Tôi muốn ăn cơm bò.
A: 牛丼ですね。飲み物は いかがですか。
Cơm bò phải không ạ? Quý khách dùng đồ uống gì không?
B: お茶を ください。
Cho tôi trà.
A: かしこまりました。
Vâng, tôi đã rõ ạ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N が ほしいです | Muốn có N | 新しいパソコンが ほしいです。 |
| N が ほしくないです | Không muốn có N | 車が ほしくないです。 |
| N が ほしかったです | Đã muốn có N | 犬が ほしかったです。 |
| 何が ほしいですか | Muốn có gì? | 誕生日に 何が ほしいですか。 |
| Vたいです | Muốn làm gì | 日本へ 行きたいです。 |
| Vたくないです | Không muốn làm gì | 今日は 出かけたくないです。 |
| Vたかったです | Đã muốn làm gì | 日本へ 行きたかったです。 |
| Vたくなかったです | Đã không muốn làm gì | 映画を 見たくなかったです。 |
| N を / が Vたいです | Muốn làm gì với N | すしを 食べたいです。 |
| どこへ 行きたいですか | Muốn đi đâu? | 日本へ 行きたいです。 |
| 場所へ Vます bỏ ます + に行きます | Đi đâu để làm gì | 図書館へ 本を 読みに 行きます。 |
| 場所へ Danh từ hoạt động に行きます | Đi đâu để thực hiện hoạt động | デパートへ 買い物に 行きます。 |
| 何を しに 行きますか | Đi để làm gì? | 日本へ 何を しに 行きますか。 |
| Vます bỏ ます + に来ます | Đến để làm gì | 遊びに 来ます。 |
| Vます bỏ ます + に帰ります | Về để làm gì | ごはんを 食べに 帰ります。 |
| 何か | Thứ gì đó | 何か 飲みたいです。 |
| どこか | Nơi nào đó | どこかへ 行きたいです。 |
ほしいです dùng khi muốn có một thứ gì.
Vたいです dùng khi muốn thực hiện một hành động.
Đúng:
新しいかばんが ほしいです。
Tôi muốn có cặp mới.
新しいかばんを 買いたいです。
Tôi muốn mua cặp mới.
Học viên không nên dùng hai mẫu thay thế tùy ý cho nhau.
Trong mẫu cơ bản, đối tượng mong muốn đi với が.
Đúng:
パソコンが ほしいです。
Sai:
パソコンを ほしいです。
Đúng:
日本へ 行きたいです。
Sai:
日本へ 行きますたいです。
Cần bỏ ます trước khi thêm たいです.
Đúng:
行きたくないです。
Không muốn đi.
Sai:
行きたいじゃありません。
Vì ~たい được chia theo cách của tính từ い.
日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
日本へ 行きました。
Tôi đã đi Nhật.
日本へ 行きたかったです。
Tôi đã muốn đi Nhật.
Ba câu này mang ý nghĩa khác nhau. Đặc biệt, 行きたかったです không có nghĩa là người nói đã thực hiện chuyến đi.
Sai:
図書館へ 本を 読みますに 行きます。
Đúng:
図書館へ 本を 読みに 行きます。
Cần dùng phần động từ sau khi bỏ ます rồi thêm に.
Trong mẫu:
スーパーへ 買い物に 行きます。
へ dùng để chỉ hướng, nơi đến.
に dùng để chỉ mục đích.
Nếu dùng nhầm, câu có thể mất nghĩa hoặc trở nên không tự nhiên.
Lưu ý: Địa điểm đến cũng có thể dùng に trong nhiều trường hợp, nhưng trợ từ に chỉ mục đích trước động từ di chuyển vẫn có chức năng riêng.
Không phải mọi danh từ đều đứng trực tiếp trước に行きます để diễn đạt mục đích.
Ví dụ, muốn nói đi mua sách:
Đúng:
本を 買いに 行きます。
Không dùng theo mẫu sơ cấp:
本に 行きます。
Vì 本 là đồ vật, không phải một hoạt động.
何か mang nghĩa “thứ gì đó”.
何も trong câu phủ định mang nghĩa “không gì cả”.
Ví dụ:
何か 食べたいです。
Tôi muốn ăn thứ gì đó.
何も 食べたくないです。
Tôi không muốn ăn gì cả.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Hãy chuyển các động từ sau sang dạng diễn đạt mong muốn.
| Động từ thể ます | Dạng たいです |
|---|---|
| 1. 食べます | ... |
| 2. 飲みます | ... |
| 3. 行きます | ... |
| 4. 見ます | ... |
| 5. 買います | ... |
| 6. 勉強します | ... |
| 7. 会います | ... |
| 8. 泳ぎます | ... |
Chọn trợ từ phù hợp: が・を・へ・に
Điền dạng từ đúng vào chỗ trống.
Học viên nên luyện hai mẫu song song để tránh nhầm.
| Muốn có | Muốn làm |
|---|---|
| パソコンが ほしいです。 | パソコンを 買いたいです。 |
| 日本語の本が ほしいです。 | 日本語の本を 読みたいです。 |
| カメラが ほしいです。 | 写真を 撮りたいです。 |
Cách học này giúp hiểu rõ sự khác nhau giữa mong muốn sở hữu và mong muốn thực hiện hành động.
Học viên có thể tự viết những mong muốn thật của bản thân.
Ví dụ:
日本へ 行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
日本語を 勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật.
すしを 食べたいです。
Tôi muốn ăn sushi.
京都へ 行きたいです。
Tôi muốn đến Kyoto.
日本の友だちに 会いたいです。
Tôi muốn gặp bạn người Nhật.
Khi câu học gắn với mục tiêu của bản thân, việc ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn.
Đây là kỹ năng quan trọng vì dạng bỏ ます không chỉ xuất hiện trong Bài 13 mà còn được dùng trong những cấu trúc khác.
Ví dụ:
食べます → 食べ → 食べたいです → 食べに行きます
買います → 買い → 買いたいです → 買いに行きます
見ます → 見 → 見たいです → 見に行きます
Học viên nên luyện theo nhóm động từ thường gặp như ăn, uống, mua, xem, đọc, học, đi, gặp.
Bài 13 rất phù hợp với luyện nói theo cặp.
A: どこへ 行きますか。
Bạn đi đâu?
B: 図書館へ 行きます。
Tôi đi thư viện.
A: 何を しに 行きますか。
Bạn đi để làm gì?
B: 本を 読みに 行きます。
Tôi đi để đọc sách.
Có thể thay đổi địa điểm và mục đích để tạo thêm nhiều đoạn hội thoại.
Học viên có định hướng du học có thể thực hành những câu sau:
日本へ 留学したいです。
Tôi muốn du học Nhật Bản.
日本語を 上手に 話したいです。
Tôi muốn nói tiếng Nhật giỏi.
日本へ 日本語を 勉強しに 行きたいです。
Tôi muốn đến Nhật để học tiếng Nhật.
日本で いろいろな経験を したいです。
Tôi muốn có nhiều trải nghiệm khác nhau ở Nhật.
Đây là những câu có tính ứng dụng tốt khi nói về định hướng học tập và mục tiêu cá nhân.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 遊びます | Chơi, đi chơi |
| 泳ぎます | Bơi |
| 迎えます | Đón |
| 疲れます | Mệt |
| 出します | Gửi, nộp, đưa ra |
| 入ります | Vào |
| 出ます | Ra khỏi |
| 結婚します | Kết hôn |
| 買い物します | Mua sắm |
| 食事します | Ăn uống, dùng bữa |
| 散歩します | Đi dạo |
| 大変 | Vất vả, khó khăn |
| 欲しい | Muốn có |
| 寂しい | Cô đơn, buồn |
| 広い | Rộng |
| 狭い | Hẹp |
| 市役所 | Tòa thị chính |
| プール | Bể bơi |
| 川 | Sông |
| 経済 | Kinh tế |
| 美術 | Mỹ thuật |
| 釣り | Câu cá |
| スキー | Trượt tuyết |
| 会議 | Cuộc họp |
| 登録 | Đăng ký |
| 週末 | Cuối tuần |
| ~ごろ | Khoảng lúc |
| 何か | Thứ gì đó |
| どこか | Nơi nào đó |
| お腹がすきました | Đói bụng rồi |
| のどが渇きました | Khát nước rồi |
| そうしましょう | Hãy làm như vậy nhé |
| ご注文 | Gọi món, đặt hàng |
| 牛丼 | Cơm bò Nhật Bản |
| 定食 | Suất ăn theo phần |
| 少々お待ちください | Xin vui lòng chờ một chút |
| 別々に | Riêng rẽ, tách riêng |
| お勘定 | Thanh toán, tính tiền |
| 留学します | Du học |
| 観光 | Tham quan, du lịch |
| 辞書 | Từ điển |
| 将来 | Tương lai |
| 経験 | Kinh nghiệm, trải nghiệm |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13 giúp người học biết cách diễn đạt mong muốn và mục đích thực hiện hành động bằng tiếng Nhật. Đây là một bước tiến quan trọng vì học viên không chỉ nói về những việc đang làm hoặc đã làm, mà còn có thể chia sẻ mong muốn và kế hoạch của bản thân.
Điểm trọng tâm đầu tiên của Bài 13 là phân biệt N が ほしいです và Vたいです. Trong đó, ほしいです được dùng khi muốn có một thứ gì, còn Vたいです dùng khi muốn thực hiện một hành động.
Điểm quan trọng thứ hai là mẫu Địa điểm へ Vます bỏ ます + に行きます, giúp người học nói rõ mục đích khi đến một địa điểm. Đây là mẫu rất hữu ích trong đời sống hằng ngày như đi siêu thị để mua sắm, đi thư viện để đọc sách, đi nhà hàng để ăn uống hoặc đi Nhật để học tập.
Ngoài ra, những từ như 何か và どこか giúp câu nói tự nhiên hơn khi người học muốn diễn đạt “thứ gì đó” hoặc “nơi nào đó” mà chưa xác định cụ thể.
Để học tốt Bài 13, học viên nên luyện chuyển động từ từ thể ます sang dạng たいです, luyện hỏi – đáp về mong muốn và tự viết những mục tiêu thật của bản thân bằng tiếng Nhật.
Khi nắm chắc Bài 13, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 14, trong đó bắt đầu làm quen với thể て, cách yêu cầu lịch sự và diễn đạt hành động đang diễn ra.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp, từ vựng và hội thoại một cách rõ ràng, có hệ thống.
Bài 13 là một bài học đặc biệt gần gũi với những bạn trẻ đang có kế hoạch học tập và du học Nhật Bản. Từ những mẫu đơn giản như “Tôi muốn học tiếng Nhật”, “Tôi muốn đi Nhật” hay “Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật”, học viên sẽ dần biết cách diễn đạt mục tiêu, mong muốn và kế hoạch cá nhân bằng tiếng Nhật.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và những bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học ngữ pháp mà còn được luyện phát âm, phản xạ hội thoại, thực hành tình huống và phát triển khả năng sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: