Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13: Cách nói mong muốn và mục đích

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13: Học cách nói muốn gì, muốn làm gì và đi đâu để làm gì 

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 12, học viên đã biết cách nói về trạng thái trong quá khứ và sử dụng các mẫu so sánh hơn, so sánh nhất trong tiếng Nhật. Những cấu trúc như ~かったです, ~でした, ~より và ~で一番 giúp người học kể lại trải nghiệm và đưa ra nhận xét rõ ràng hơn.

Sang Minna no Nihongo Bài 13, người học bắt đầu làm quen với một chủ đề rất gần gũi: mong muốn và mục đích thực hiện hành động.

Đây là bài học giúp học viên nói được những câu như: “Tôi muốn có một chiếc máy tính mới”, “Tôi muốn học tiếng Nhật”, “Tôi muốn đi du học Nhật Bản”, “Tôi không muốn đi chơi”, “Tôi đến thư viện để đọc sách” hoặc “Tôi đi siêu thị để mua đồ”.

Đặc biệt, Bài 13 có tính ứng dụng cao đối với học sinh THPT đang tìm hiểu du học Nhật Bản. Học viên có thể nói về mục tiêu của bản thân, mong muốn học tập, dự định đi Nhật và lý do đến một địa điểm nào đó.

Nếu Bài 12 giúp học viên nói về những gì đã xảy ra, thì Bài 13 giúp học viên diễn đạt những điều mình đang mong muốn hoặc dự định thực hiện.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 13

Sau khi học xong Bài 13, học viên nên đạt được những mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
N が ほしいですBiết nói muốn có một đồ vật hoặc điều gì đó
N が ほしくないですBiết nói không muốn có một thứ gì đó
何が ほしいですかBiết hỏi người khác muốn gì
Vます bỏ ます + たいですBiết nói muốn thực hiện một hành động
VたくないですBiết nói không muốn thực hiện hành động
VたかったですBiết diễn đạt mong muốn trong quá khứ
VたくなかったですBiết nói đã không muốn làm gì
N を / が VたいですBiết nói muốn ăn, uống, mua hoặc xem thứ gì
Nへ Vます bỏ ます + に行きますBiết nói đi đến đâu để làm gì
Nへ Danh từ hoạt động に行きますBiết nói đi đâu để mua sắm, ăn uống, tham quan...
何をしに行きますかBiết hỏi đi đâu để làm gì
何か・どこかBiết nói “cái gì đó”, “nơi nào đó”
Hội thoại cơ bảnBiết diễn đạt mong muốn, kế hoạch và mục đích trong đời sống hằng ngày

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 13

1. Mẫu câu N が ほしいです

Cấu trúc

Danh từ が ほしいです。

Ý nghĩa

Muốn có N.

Mẫu câu này dùng khi người nói muốn có một đồ vật hoặc điều gì đó.

Trong tiếng Nhật, ほしい là tính từ い, mang nghĩa “mong muốn có được”.

Ví dụ

私は 新しいパソコンが ほしいです。 
Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.

私は 日本語の辞書が ほしいです。 
Tôi muốn có một quyển từ điển tiếng Nhật.

私は 自転車が ほしいです。 
Tôi muốn có một chiếc xe đạp.

私は 新しいかばんが ほしいです。 
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.

私は 休みが ほしいです。 
Tôi muốn có ngày nghỉ.

Cách hiểu đơn giản

Trong tiếng Việt, chúng ta nói:

“Tôi muốn một chiếc máy tính.”

Trong tiếng Nhật:

パソコンが ほしいです。

Trong đó:

Thành phầnVai trò
パソコンThứ muốn có
がĐánh dấu đối tượng mong muốn
ほしいですMuốn có

Học viên cần ghi nhớ rằng ほしいです thường đi với trợ từ が, không dùng を trong mẫu cơ bản này.

Đúng:

パソコンが ほしいです。

Không dùng:

パソコンを ほしいです。


2. Mẫu câu N が ほしくないです

Cấu trúc

Danh từ が ほしくないです。

Ý nghĩa

Không muốn có N.

Vì ほしい là tính từ い nên khi chuyển sang phủ định, ta bỏ い rồi thêm くないです.

Cách biến đổi

ほしいです → ほしくないです

Ví dụ

私は 新しい車が ほしくないです。 
Tôi không muốn có ô tô mới.

私は 今 パソコンが ほしくないです。 
Bây giờ tôi không muốn có máy tính.

私は プレゼントが ほしくないです。 
Tôi không muốn có quà tặng.

Cách hiểu đơn giản

So sánh hai câu:

新しいかばんが ほしいです。 
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.

新しいかばんが ほしくないです。 
Tôi không muốn có một chiếc cặp mới.

Mẫu phủ định này rất hữu ích khi nói về mong muốn và lựa chọn cá nhân.


3. Cách chia quá khứ của ほしいです

Cấu trúc

Vì ほしい là tính từ い, cách chia quá khứ tương tự những tính từ đã học ở Bài 12.

ThờiCấu trúcÝ nghĩa
Hiện tại khẳng địnhほしいですMuốn có
Hiện tại phủ địnhほしくないですKhông muốn có
Quá khứ khẳng địnhほしかったですĐã muốn có
Quá khứ phủ địnhほしくなかったですĐã không muốn có

Ví dụ

子どものとき、犬が ほしかったです。 
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn có một con chó.

去年、新しいパソコンが ほしかったです。 
Năm ngoái tôi đã muốn có một chiếc máy tính mới.

昨日は 何も ほしくなかったです。 
Hôm qua tôi không muốn thứ gì cả.

Cách hiểu đơn giản

Học viên không cần học một quy tắc chia mới hoàn toàn. Chỉ cần áp dụng cách chia tính từ い ở Bài 12:

ほしい → ほしかった

ほしくない → ほしくなかった


4. Mẫu câu 何が ほしいですか

Cấu trúc

何が ほしいですか。

Ý nghĩa

Bạn muốn gì?

Mẫu này dùng để hỏi người nghe muốn có thứ gì.

Ví dụ

誕生日に 何が ほしいですか。 
Vào sinh nhật, bạn muốn có gì?

今 何が ほしいですか。 
Bây giờ bạn muốn có gì?

クリスマスに 何が ほしいですか。 
Vào Giáng sinh, bạn muốn có gì?

Cách trả lời

新しいかばんが ほしいです。 
Tôi muốn có cặp mới.

日本語の辞書が ほしいです。 
Tôi muốn có từ điển tiếng Nhật.

自転車が ほしいです。 
Tôi muốn có xe đạp.

Ví dụ hội thoại

A: 誕生日に 何が ほしいですか。 
Sinh nhật bạn muốn có gì?

B: 新しいスマホが ほしいです。 
Tôi muốn có điện thoại mới.


5. Mẫu câu Vます bỏ ます + たいです

Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + たいです。

Ý nghĩa

Muốn làm gì đó.

Đây là mẫu câu quan trọng nhất của Minna no Nihongo Bài 13.

Khi muốn diễn đạt mong muốn thực hiện một hành động, người học chuyển động từ thể ます sang dạng bỏ ます, sau đó thêm たいです.

Cách biến đổi

Động từ thể ますBỏ ますDạng ~たいですNghĩa
食べます食べ食べたいですMuốn ăn
飲みます飲み飲みたいですMuốn uống
行きます行き行きたいですMuốn đi
見ます見見たいですMuốn xem
買います買い買いたいですMuốn mua
読みます読み読みたいですMuốn đọc
勉強します勉強し勉強したいですMuốn học
会います会い会いたいですMuốn gặp

Ví dụ

私は 日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật Bản.

私は 日本語を 勉強したいです。 
Tôi muốn học tiếng Nhật.

私は すしを 食べたいです。 
Tôi muốn ăn sushi.

私は 映画を 見たいです。 
Tôi muốn xem phim.

私は 友だちに 会いたいです。 
Tôi muốn gặp bạn.

Cách hiểu đơn giản

Nếu động từ là:

行きます – đi

Thì muốn nói “muốn đi”, đổi thành:

行きたいです

Tương tự:

食べます → 食べたいです 
Muốn ăn.

勉強します → 勉強したいです 
Muốn học.

見ます → 見たいです 
Muốn xem.


6. Mẫu câu Vたくないです

Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + たくないです。

Ý nghĩa

Không muốn làm gì đó.

Dạng ~たい chia phủ định giống tính từ い.

Cách biến đổi

食べたいです → 食べたくないです

行きたいです → 行きたくないです

勉強したいです → 勉強したくないです

Ví dụ

今日は どこへも 行きたくないです。 
Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.

今は ごはんを 食べたくないです。 
Bây giờ tôi không muốn ăn cơm.

今日は 勉強したくないです。 
Hôm nay tôi không muốn học.

その映画を 見たくないです。 
Tôi không muốn xem bộ phim đó.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

日本へ 行きたくないです。 
Tôi không muốn đi Nhật.

Điểm cần nhớ là không chia thành 行きたいじゃありません trong mẫu sơ cấp này.


7. Cách chia quá khứ của Vたいです

Cấu trúc

Dạng ~たい có cách chia giống tính từ い.

DạngCấu trúcÝ nghĩa
Khẳng địnhVたいですMuốn làm
Phủ địnhVたくないですKhông muốn làm
Quá khứ khẳng địnhVたかったですĐã muốn làm
Quá khứ phủ địnhVたくなかったですĐã không muốn làm

Ví dụ

去年、日本へ 行きたかったです。 
Năm ngoái tôi đã muốn đi Nhật.

昨日は 映画を 見たかったです。 
Hôm qua tôi đã muốn xem phim.

子どものとき、先生に なりたかったです。 
Khi còn nhỏ, tôi đã muốn trở thành giáo viên.

昨日は 外へ 出たくなかったです。 
Hôm qua tôi đã không muốn ra ngoài.

Cách hiểu đơn giản

Từ:

行きたいです

có thể chuyển thành:

行きたかったです – đã muốn đi.

行きたくなかったです – đã không muốn đi.

Lưu ý: 行きたかったです diễn tả mong muốn trong quá khứ, không có nghĩa là hành động đi đã xảy ra.


8. Mẫu câu N を / が Vたいです

Cấu trúc

Danh từ を Vたいです。

Hoặc:

Danh từ が Vたいです。

Ý nghĩa

Muốn làm gì với N.

Khi dùng mẫu Vたいです với động từ có đối tượng trực tiếp, tiếng Nhật có thể dùng を hoặc が trong nhiều trường hợp.

Ví dụ

すしを 食べたいです。 
Tôi muốn ăn sushi.

すしが 食べたいです。 
Tôi muốn ăn sushi.

水を 飲みたいです。 
Tôi muốn uống nước.

水が 飲みたいです。 
Tôi muốn uống nước.

日本語を 勉強したいです。 
Tôi muốn học tiếng Nhật.

Cách hiểu đơn giản

Ở Bài 6, học viên đã học:

すしを 食べます。 
Tôi ăn sushi.

Sang Bài 13:

すしを 食べたいです。 
Tôi muốn ăn sushi.

Trong nhiều câu diễn đạt mong muốn, が cũng có thể thay を:

すしが 食べたいです。

Đối với người mới học, có thể ưu tiên dùng を theo mẫu động từ đã học, đồng thời ghi nhớ rằng が cũng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.

Lưu ý

Không phải trợ từ nào cũng thay được bằng が.

Ví dụ:

日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

友だちに 会いたいです。 
Tôi muốn gặp bạn.

Các trợ từ chỉ hướng đi へ và đối tượng gặp gỡ に vẫn được giữ theo chức năng của chúng.


9. Phân biệt ほしいです và Vたいです

Cách phân biệt

Hai mẫu đều diễn đạt mong muốn nhưng đối tượng của mong muốn khác nhau.

Mẫu câuÝ nghĩaDùng khi
N が ほしいですMuốn có NMuốn sở hữu hoặc có được điều gì
VたいですMuốn làm VMuốn thực hiện một hành động

Ví dụ so sánh

日本語の本が ほしいです。 
Tôi muốn có sách tiếng Nhật.

日本語の本を 読みたいです。 
Tôi muốn đọc sách tiếng Nhật.


新しい車が ほしいです。 
Tôi muốn có một chiếc ô tô mới.

車を 買いたいです。 
Tôi muốn mua ô tô.


日本の料理が ほしいです。 
Tôi muốn có món ăn Nhật.

日本の料理を 食べたいです。 
Tôi muốn ăn món Nhật.

Cách hiểu đơn giản

Muốn có một thứ gì đó → ほしいです

Muốn làm một việc gì đó → Vたいです

Ví dụ:

パソコンが ほしいです。 
Muốn có máy tính.

パソコンを 買いたいです。 
Muốn mua máy tính.


10. Mẫu câu どこへ 行きたいですか

Cấu trúc

どこへ 行きたいですか。

Ý nghĩa

Bạn muốn đi đâu?

Mẫu này kết hợp kiến thức về địa điểm của Bài 5 với cách diễn đạt mong muốn ở Bài 13.

Ví dụ

どこへ 行きたいですか。 
Bạn muốn đi đâu?

日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

週末 どこへ 行きたいですか。 
Cuối tuần bạn muốn đi đâu?

海へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi biển.

Ví dụ hội thoại

A: 夏休みに どこへ 行きたいですか。 
Kỳ nghỉ hè bạn muốn đi đâu?

B: 日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

A: 日本で 何を したいですか。 
Bạn muốn làm gì ở Nhật?

B: 日本語を 勉強したいです。 
Tôi muốn học tiếng Nhật.


11. Mẫu câu Nへ Vます bỏ ます + に 行きます

Cấu trúc

Địa điểm へ Động từ thể ます bỏ ます + に 行きます。

Ý nghĩa

Đi đến địa điểm nào đó để thực hiện một hành động.

Đây là một trong những mẫu ngữ pháp quan trọng nhất của Bài 13.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
Địa điểmNơi muốn đến
へChỉ hướng di chuyển
Vます bỏ ますHành động muốn thực hiện
にChỉ mục đích
行きますĐi

Ví dụ

スーパーへ 買い物に 行きます。 
Tôi đi siêu thị để mua sắm.

図書館へ 本を 読みに 行きます。 
Tôi đi thư viện để đọc sách.

レストランへ 食事に 行きます。 
Tôi đi nhà hàng để ăn uống.

日本へ 日本語を 勉強しに 行きます。 
Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật.

友だちのうちへ 遊びに 行きます。 
Tôi đến nhà bạn để chơi.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

図書館へ 行きます。 
Tôi đi thư viện.

Câu này chỉ cho biết địa điểm đến.

図書館へ 本を 読みに 行きます。 
Tôi đi thư viện để đọc sách.

Câu này cho biết cả địa điểm lẫn mục đích.

Như vậy:

Địa điểm へ + Mục đích に + 行きます


12. Cách chuyển động từ sang dạng chỉ mục đích

Cấu trúc

Vます → bỏ ます → thêm に

Sau đó kết hợp với 行きます, 来ます hoặc 帰ります.

Bảng chuyển đổi

Động từ thể ますDạng bỏ ますMục đích
食べます食べ食べに
飲みます飲み飲みに
見ます見見に
買います買い買いに
読みます読み読みに
遊びます遊び遊びに
泳ぎます泳ぎ泳ぎに
会います会い会いに
勉強します勉強し勉強しに
迎えます迎え迎えに

Ví dụ

映画を 見に 行きます。 
Tôi đi xem phim.

すしを 食べに 行きます。 
Tôi đi ăn sushi.

友だちに 会いに 行きます。 
Tôi đi gặp bạn.

プールへ 泳ぎに 行きます。 
Tôi đi bể bơi để bơi.

Lưu ý

Không dùng nguyên động từ ます trước に.

Sai:

映画を 見ますに 行きます。

Đúng:

映画を 見に 行きます。


13. Mẫu câu Nへ Danh từ hoạt động に 行きます

Cấu trúc

Địa điểm へ Danh từ chỉ hoạt động に 行きます。

Ý nghĩa

Đi đến địa điểm để thực hiện hoạt động N.

Ngoài động từ bỏ ます, một số danh từ chỉ hoạt động cũng có thể đứng trước に行きます.

Ví dụ

デパートへ 買い物に 行きます。 
Tôi đi trung tâm thương mại để mua sắm.

レストランへ 食事に 行きます。 
Tôi đi nhà hàng để ăn uống.

公園へ 散歩に 行きます。 
Tôi đi công viên để đi dạo.

京都へ 観光に 行きます。 
Tôi đi Kyoto để tham quan.

Cách hiểu đơn giản

Với những danh từ chỉ hoạt động như:

買い物 – mua sắm

食事 – ăn uống

散歩 – đi dạo

観光 – tham quan

người học có thể dùng trực tiếp:

Danh từ hoạt động + に行きます

Ví dụ:

買い物に 行きます。 
Đi mua sắm.

散歩に 行きます。 
Đi dạo.

Lưu ý

Không phải mọi danh từ đều có thể dùng trực tiếp theo mẫu này.

Ví dụ, nếu muốn nói “đi ăn sushi”, không dùng mẫu sơ cấp:

すしに 行きます。

Mà nên nói:

すしを 食べに 行きます。

Bởi vì すし là món ăn, không phải danh từ chỉ hoạt động.


14. Mẫu câu 何を しに 行きますか

Cấu trúc

何を しに 行きますか。

Hoặc:

Địa điểm へ 何を しに 行きますか。

Ý nghĩa

Bạn đi để làm gì?

Đây là mẫu hỏi trực tiếp về mục đích của việc di chuyển.

Ví dụ

日本へ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi Nhật để làm gì?

図書館へ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi thư viện để làm gì?

デパートへ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi trung tâm thương mại để làm gì?

Cách trả lời

日本語を 勉強しに 行きます。 
Tôi đi để học tiếng Nhật.

本を 読みに 行きます。 
Tôi đi để đọc sách.

買い物に 行きます。 
Tôi đi để mua sắm.

Ví dụ hội thoại

A: 日本へ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi Nhật để làm gì?

B: 日本語を 勉強しに 行きます。 
Tôi đi để học tiếng Nhật.


A: 図書館へ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi thư viện để làm gì?

B: 本を 読みに 行きます。 
Tôi đi để đọc sách.


15. Mẫu câu Vます bỏ ます + に 来ます / 帰ります

Cấu trúc

Địa điểm へ Vます bỏ ます + に 来ます。

Địa điểm へ Vます bỏ ます + に 帰ります。

Ý nghĩa

Đến đâu để làm gì.

Trở về đâu để làm gì.

Mẫu chỉ mục đích không chỉ dùng với 行きます mà còn có thể dùng với 来ます và 帰ります.

Ví dụ với 来ます

友だちが うちへ 遊びに 来ます。 
Bạn tôi đến nhà chơi.

先生が 学校へ 会議に 来ます。 
Giáo viên đến trường để họp.

母が 空港へ 迎えに 来ます。 
Mẹ đến sân bay để đón.

Ví dụ với 帰ります

うちへ ごはんを 食べに 帰ります。 
Tôi về nhà để ăn cơm.

国へ 家族に 会いに 帰ります。 
Tôi về nước để gặp gia đình.

Cách hiểu đơn giản

Động từÝ nghĩa
~に 行きますĐi để làm gì
~に 来ますĐến để làm gì
~に 帰りますVề để làm gì

Học viên cần lựa chọn động từ phù hợp với hướng di chuyển và góc nhìn của người nói.


16. Mẫu câu 何か・どこか

Cấu trúc

何か + câu

どこか + câu

Ý nghĩa

何か(なにか) – Một cái gì đó.

どこか – Một nơi nào đó.

Khi thêm か sau một số từ nghi vấn, tiếng Nhật có thể tạo ra nghĩa không xác định.

Ví dụ với 何か

何か 食べたいです。 
Tôi muốn ăn thứ gì đó.

何か 飲みたいです。 
Tôi muốn uống thứ gì đó.

何か 買いたいです。 
Tôi muốn mua thứ gì đó.

Ví dụ với どこか

週末 どこかへ 行きたいです。 
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.

夏休みに どこかへ 行きたいです。 
Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi nơi nào đó.

明日 どこかへ 遊びに 行きます。 
Ngày mai tôi sẽ đi chơi đâu đó.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

何を 食べたいですか。 
Bạn muốn ăn gì?

何か 食べたいです。 
Tôi muốn ăn thứ gì đó.


どこへ 行きたいですか。 
Bạn muốn đi đâu?

どこかへ 行きたいです。 
Tôi muốn đi đâu đó.

Lưu ý

何か khác với 何も.

何か 食べたいです。 
Tôi muốn ăn thứ gì đó.

何も 食べたくないです。 
Tôi không muốn ăn gì cả.


17. Lưu ý khi nói mong muốn của bản thân và người khác

Nguyên tắc

Trong tiếng Nhật, ほしいです và Vたいです thường dùng để diễn đạt trực tiếp mong muốn của chính người nói, hoặc hỏi mong muốn của người nghe.

Ví dụ

私は 日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

あなたは 日本へ 行きたいですか。 
Bạn có muốn đi Nhật không?

何が ほしいですか。 
Bạn muốn có gì?

Khi nói về người thứ ba

Không nên máy móc dùng Vたいです để khẳng định chắc chắn mong muốn bên trong của một người khác khi không có căn cứ.

Ví dụ, thay vì tự khẳng định:

リンさんは 日本へ 行きたいです。

Có thể diễn đạt dựa trên lời người đó:

リンさんは 日本へ 行きたいと 言いました。 
Bạn Linh đã nói rằng muốn đi Nhật.

Đây là cách diễn đạt nâng cao hơn, học viên sẽ được học kỹ trong những bài sau.

Ở Bài 13, học viên chỉ cần nắm chắc cách nói mong muốn của bản thân và hỏi mong muốn của người đối diện.


18. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 13

Từ / mẫu hỏiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
何が ほしいですかMuốn có gì?誕生日に 何が ほしいですか。
何を したいですかMuốn làm gì?週末 何を したいですか。
何を 食べたいですかMuốn ăn gì?今 何を 食べたいですか。
どこへ 行きたいですかMuốn đi đâu?夏休みに どこへ 行きたいですか。
何を しに 行きますかĐi để làm gì?日本へ 何を しに 行きますか。
だれに 会いに 行きますかĐi gặp ai?だれに 会いに 行きますか。
何かCái gì đó何か 飲みたいです。
どこかNơi nào đóどこかへ 行きたいです。

Ví dụ

何が ほしいですか。 
Bạn muốn có gì?

何を したいですか。 
Bạn muốn làm gì?

どこへ 行きたいですか。 
Bạn muốn đi đâu?

日本へ 何を しに 行きますか。 
Bạn đi Nhật để làm gì?


19. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 13

Hội thoại 1: Hỏi mong muốn vào ngày sinh nhật

A: 誕生日に 何が ほしいですか。 
Sinh nhật bạn muốn có gì?

B: 新しいスマホが ほしいです。 
Tôi muốn có điện thoại mới.

A: パソコンも ほしいですか。 
Bạn cũng muốn có máy tính không?

B: いいえ、今は ほしくないです。 
Không, bây giờ tôi không muốn.


Hội thoại 2: Hỏi kế hoạch cuối tuần

A: 週末 何を したいですか。 
Cuối tuần bạn muốn làm gì?

B: 映画を 見たいです。 
Tôi muốn xem phim.

A: どんな 映画を 見たいですか。 
Bạn muốn xem loại phim nào?

B: 日本の映画を 見たいです。 
Tôi muốn xem phim Nhật.


Hội thoại 3: Hỏi mong muốn du học Nhật Bản

A: どこへ 留学したいですか。 
Bạn muốn du học ở đâu?

B: 日本へ 留学したいです。 
Tôi muốn du học Nhật Bản.

A: 日本で 何を 勉強したいですか。 
Bạn muốn học gì ở Nhật?

B: 日本語を 勉強したいです。 
Tôi muốn học tiếng Nhật.


Hội thoại 4: Hỏi mục đích đến thư viện

A: どこへ 行きますか。 
Bạn đi đâu?

B: 図書館へ 行きます。 
Tôi đi thư viện.

A: 何を しに 行きますか。 
Bạn đi để làm gì?

B: 本を 読みに 行きます。 
Tôi đi để đọc sách.


Hội thoại 5: Rủ bạn đi mua sắm

A: 日曜日 どこかへ 行きませんか。 
Chủ nhật cùng đi đâu đó không?

B: いいですね。どこへ 行きますか。 
Hay đấy. Đi đâu?

A: デパートへ 買い物に 行きませんか。 
Cùng đi trung tâm thương mại mua sắm nhé?

B: ええ、行きましょう。 
Vâng, cùng đi nhé.


Hội thoại 6: Gọi món tại nhà hàng

A(店員): ご注文は? 
Quý khách muốn gọi món gì ạ?

B(客): 牛丼を 食べたいです。 
Tôi muốn ăn cơm bò.

A: 牛丼ですね。飲み物は いかがですか。 
Cơm bò phải không ạ? Quý khách dùng đồ uống gì không?

B: お茶を ください。 
Cho tôi trà.

A: かしこまりました。 
Vâng, tôi đã rõ ạ.


20. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 13

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
N が ほしいですMuốn có N新しいパソコンが ほしいです。
N が ほしくないですKhông muốn có N車が ほしくないです。
N が ほしかったですĐã muốn có N犬が ほしかったです。
何が ほしいですかMuốn có gì?誕生日に 何が ほしいですか。
VたいですMuốn làm gì日本へ 行きたいです。
VたくないですKhông muốn làm gì今日は 出かけたくないです。
VたかったですĐã muốn làm gì日本へ 行きたかったです。
VたくなかったですĐã không muốn làm gì映画を 見たくなかったです。
N を / が VたいですMuốn làm gì với Nすしを 食べたいです。
どこへ 行きたいですかMuốn đi đâu?日本へ 行きたいです。
場所へ Vます bỏ ます + に行きますĐi đâu để làm gì図書館へ 本を 読みに 行きます。
場所へ Danh từ hoạt động に行きますĐi đâu để thực hiện hoạt độngデパートへ 買い物に 行きます。
何を しに 行きますかĐi để làm gì?日本へ 何を しに 行きますか。
Vます bỏ ます + に来ますĐến để làm gì遊びに 来ます。
Vます bỏ ます + に帰りますVề để làm gìごはんを 食べに 帰ります。
何かThứ gì đó何か 飲みたいです。
どこかNơi nào đóどこかへ 行きたいです。

21. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 13

Nhầm ほしいです với Vたいです

ほしいです dùng khi muốn có một thứ gì.

Vたいです dùng khi muốn thực hiện một hành động.

Đúng:

新しいかばんが ほしいです。 
Tôi muốn có cặp mới.

新しいかばんを 買いたいです。 
Tôi muốn mua cặp mới.

Học viên không nên dùng hai mẫu thay thế tùy ý cho nhau.


Dùng sai trợ từ với ほしいです

Trong mẫu cơ bản, đối tượng mong muốn đi với が.

Đúng:

パソコンが ほしいです。

Sai:

パソコンを ほしいです。


Giữ nguyên ます khi thêm たい

Đúng:

日本へ 行きたいです。

Sai:

日本へ 行きますたいです。

Cần bỏ ます trước khi thêm たいです.


Chia phủ định Vたい sai

Đúng:

行きたくないです。 
Không muốn đi.

Sai:

行きたいじゃありません。

Vì ~たい được chia theo cách của tính từ い.


Nhầm Vたい với Vました

日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

日本へ 行きました。 
Tôi đã đi Nhật.

日本へ 行きたかったです。 
Tôi đã muốn đi Nhật.

Ba câu này mang ý nghĩa khác nhau. Đặc biệt, 行きたかったです không có nghĩa là người nói đã thực hiện chuyến đi.


Dùng sai cấu trúc mục đích di chuyển

Sai:

図書館へ 本を 読みますに 行きます。

Đúng:

図書館へ 本を 読みに 行きます。

Cần dùng phần động từ sau khi bỏ ます rồi thêm に.


Nhầm へ và に trong câu mục đích

Trong mẫu:

スーパーへ 買い物に 行きます。

へ dùng để chỉ hướng, nơi đến.

に dùng để chỉ mục đích.

Nếu dùng nhầm, câu có thể mất nghĩa hoặc trở nên không tự nhiên.

Lưu ý: Địa điểm đến cũng có thể dùng に trong nhiều trường hợp, nhưng trợ từ に chỉ mục đích trước động từ di chuyển vẫn có chức năng riêng.


Dùng danh từ không chỉ hoạt động trước に行きます

Không phải mọi danh từ đều đứng trực tiếp trước に行きます để diễn đạt mục đích.

Ví dụ, muốn nói đi mua sách:

Đúng:

本を 買いに 行きます。

Không dùng theo mẫu sơ cấp:

本に 行きます。

Vì 本 là đồ vật, không phải một hoạt động.


Nhầm 何か với 何も

何か mang nghĩa “thứ gì đó”.

何も trong câu phủ định mang nghĩa “không gì cả”.

Ví dụ:

何か 食べたいです。 
Tôi muốn ăn thứ gì đó.

何も 食べたくないです。 
Tôi không muốn ăn gì cả.


22. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 13

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
  2. Bạn muốn có gì vào sinh nhật?
  3. Tôi muốn đi Nhật Bản.
  4. Tôi muốn học tiếng Nhật.
  5. Tôi muốn ăn sushi.
  6. Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.
  7. Tôi đi thư viện để đọc sách.
  8. Tôi đi siêu thị để mua sắm.
  9. Bạn đi Nhật để làm gì?
  10. Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật.

Gợi ý đáp án

  1. 新しいパソコンが ほしいです。
  2. 誕生日に 何が ほしいですか。
  3. 日本へ 行きたいです。
  4. 日本語を 勉強したいです。
  5. すしを 食べたいです。
  6. 今日は どこへも 行きたくないです。
  7. 図書館へ 本を 読みに 行きます。
  8. スーパーへ 買い物に 行きます。
  9. 日本へ 何を しに 行きますか。
  10. 日本へ 日本語を 勉強しに 行きます。

Bài tập 2: Chuyển động từ sang dạng たいです

Hãy chuyển các động từ sau sang dạng diễn đạt mong muốn.

Động từ thể ますDạng たいです
1. 食べます...
2. 飲みます...
3. 行きます...
4. 見ます...
5. 買います...
6. 勉強します...
7. 会います...
8. 泳ぎます...

Gợi ý đáp án

  1. 食べたいです
  2. 飲みたいです
  3. 行きたいです
  4. 見たいです
  5. 買いたいです
  6. 勉強したいです
  7. 会いたいです
  8. 泳ぎたいです

Bài tập 3: Chọn trợ từ đúng

Chọn trợ từ phù hợp: が・を・へ・に

  1. 私は 新しい車(   )ほしいです。
  2. 日本(   )行きたいです。
  3. 図書館(   )本を 読み(   )行きます。
  4. 私は すし(   )食べたいです。
  5. 友だち(   )会い(   )行きます。

Gợi ý đáp án

  1. が
  2. へ
  3. へ・に
  4. を(hoặc が)
  5. に・に

Bài tập 4: Hoàn thành câu

Điền dạng từ đúng vào chỗ trống.

  1. 私は 日本へ 行き(   )です。
  2. 私は 今 何も 食べ(   )です。
  3. 誕生日に 何が(   )ですか。
  4. スーパーへ 買い物(   )行きます。
  5. 図書館へ 本を 読み(   )行きます。

Gợi ý đáp án

  1. たい
  2. たくない
  3. ほしい
  4. に
  5. に

23. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13

Học theo cặp “muốn có – muốn làm”

Học viên nên luyện hai mẫu song song để tránh nhầm.

Muốn cóMuốn làm
パソコンが ほしいです。パソコンを 買いたいです。
日本語の本が ほしいです。日本語の本を 読みたいです。
カメラが ほしいです。写真を 撮りたいです。

Cách học này giúp hiểu rõ sự khác nhau giữa mong muốn sở hữu và mong muốn thực hiện hành động.


Tự viết 5 điều mình muốn làm

Học viên có thể tự viết những mong muốn thật của bản thân.

Ví dụ:

日本へ 行きたいです。 
Tôi muốn đi Nhật.

日本語を 勉強したいです。 
Tôi muốn học tiếng Nhật.

すしを 食べたいです。 
Tôi muốn ăn sushi.

京都へ 行きたいです。 
Tôi muốn đến Kyoto.

日本の友だちに 会いたいです。 
Tôi muốn gặp bạn người Nhật.

Khi câu học gắn với mục tiêu của bản thân, việc ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn.


Luyện chuyển đổi động từ bỏ ます

Đây là kỹ năng quan trọng vì dạng bỏ ます không chỉ xuất hiện trong Bài 13 mà còn được dùng trong những cấu trúc khác.

Ví dụ:

食べます → 食べ → 食べたいです → 食べに行きます

買います → 買い → 買いたいです → 買いに行きます

見ます → 見 → 見たいです → 見に行きます

Học viên nên luyện theo nhóm động từ thường gặp như ăn, uống, mua, xem, đọc, học, đi, gặp.


Luyện theo mô hình “đi đâu – để làm gì”

Bài 13 rất phù hợp với luyện nói theo cặp.

A: どこへ 行きますか。 
Bạn đi đâu?

B: 図書館へ 行きます。 
Tôi đi thư viện.

A: 何を しに 行きますか。 
Bạn đi để làm gì?

B: 本を 読みに 行きます。 
Tôi đi để đọc sách.

Có thể thay đổi địa điểm và mục đích để tạo thêm nhiều đoạn hội thoại.


Gắn ngữ pháp với kế hoạch du học Nhật Bản

Học viên có định hướng du học có thể thực hành những câu sau:

日本へ 留学したいです。 
Tôi muốn du học Nhật Bản.

日本語を 上手に 話したいです。 
Tôi muốn nói tiếng Nhật giỏi.

日本へ 日本語を 勉強しに 行きたいです。 
Tôi muốn đến Nhật để học tiếng Nhật.

日本で いろいろな経験を したいです。 
Tôi muốn có nhiều trải nghiệm khác nhau ở Nhật.

Đây là những câu có tính ứng dụng tốt khi nói về định hướng học tập và mục tiêu cá nhân.


24. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 13

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
遊びますChơi, đi chơi
泳ぎますBơi
迎えますĐón
疲れますMệt
出しますGửi, nộp, đưa ra
入りますVào
出ますRa khỏi
結婚しますKết hôn
買い物しますMua sắm
食事しますĂn uống, dùng bữa
散歩しますĐi dạo
大変Vất vả, khó khăn
欲しいMuốn có
寂しいCô đơn, buồn
広いRộng
狭いHẹp
市役所Tòa thị chính
プールBể bơi
川Sông
経済Kinh tế
美術Mỹ thuật
釣りCâu cá
スキーTrượt tuyết
会議Cuộc họp
登録Đăng ký
週末Cuối tuần
~ごろKhoảng lúc
何かThứ gì đó
どこかNơi nào đó
お腹がすきましたĐói bụng rồi
のどが渇きましたKhát nước rồi
そうしましょうHãy làm như vậy nhé
ご注文Gọi món, đặt hàng
牛丼Cơm bò Nhật Bản
定食Suất ăn theo phần
少々お待ちくださいXin vui lòng chờ một chút
別々にRiêng rẽ, tách riêng
お勘定Thanh toán, tính tiền
留学しますDu học
観光Tham quan, du lịch
辞書Từ điển
将来Tương lai
経験Kinh nghiệm, trải nghiệm

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 13 giúp người học biết cách diễn đạt mong muốn và mục đích thực hiện hành động bằng tiếng Nhật. Đây là một bước tiến quan trọng vì học viên không chỉ nói về những việc đang làm hoặc đã làm, mà còn có thể chia sẻ mong muốn và kế hoạch của bản thân.

Điểm trọng tâm đầu tiên của Bài 13 là phân biệt N が ほしいです và Vたいです. Trong đó, ほしいです được dùng khi muốn có một thứ gì, còn Vたいです dùng khi muốn thực hiện một hành động.

Điểm quan trọng thứ hai là mẫu Địa điểm へ Vます bỏ ます + に行きます, giúp người học nói rõ mục đích khi đến một địa điểm. Đây là mẫu rất hữu ích trong đời sống hằng ngày như đi siêu thị để mua sắm, đi thư viện để đọc sách, đi nhà hàng để ăn uống hoặc đi Nhật để học tập.

Ngoài ra, những từ như 何か và どこか giúp câu nói tự nhiên hơn khi người học muốn diễn đạt “thứ gì đó” hoặc “nơi nào đó” mà chưa xác định cụ thể.

Để học tốt Bài 13, học viên nên luyện chuyển động từ từ thể ます sang dạng たいです, luyện hỏi – đáp về mong muốn và tự viết những mục tiêu thật của bản thân bằng tiếng Nhật.

Khi nắm chắc Bài 13, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 14, trong đó bắt đầu làm quen với thể て, cách yêu cầu lịch sự và diễn đạt hành động đang diễn ra.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngữ pháp, từ vựng và hội thoại một cách rõ ràng, có hệ thống.

Bài 13 là một bài học đặc biệt gần gũi với những bạn trẻ đang có kế hoạch học tập và du học Nhật Bản. Từ những mẫu đơn giản như “Tôi muốn học tiếng Nhật”, “Tôi muốn đi Nhật” hay “Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật”, học viên sẽ dần biết cách diễn đạt mục tiêu, mong muốn và kế hoạch cá nhân bằng tiếng Nhật.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và những bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học ngữ pháp mà còn được luyện phát âm, phản xạ hội thoại, thực hành tình huống và phát triển khả năng sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống.

LIÊN HỆ TƯ VẤN  

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:  

Chia sẻ: