Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 13, học viên đã biết cách diễn đạt mong muốn bằng N が ほしいです, Vたいです và nói mục đích di chuyển với mẫu Vます bỏ ます + に行きます.
Sang Minna no Nihongo Bài 14, người học bắt đầu tiếp cận một trong những nội dung quan trọng của tiếng Nhật sơ cấp: thể て (て形).
Đây là bài học đánh dấu bước chuyển từ việc chỉ sử dụng động từ thể lịch sự ます sang cách biến đổi động từ để tạo thành nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Thể て xuất hiện trong rất nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày. Chẳng hạn, khi muốn nói “Xin hãy chờ một chút”, “Hãy mở cửa sổ”, “Tôi đang học tiếng Nhật”, “Bạn đang làm gì?” hoặc “Để tôi giúp bạn nhé?”, người học cần vận dụng các mẫu câu của Bài 14.
Đối với học sinh THPT và những người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 14 đặc biệt quan trọng vì cách chia thể て không chỉ được sử dụng trong bài này mà còn là nền tảng cho nhiều cấu trúc ở các bài tiếp theo như xin phép, cấm đoán, nối hành động và diễn đạt trình tự.
Sau khi học xong Bài 14, học viên nên đạt được những mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Phân loại động từ | Biết phân biệt động từ nhóm I, II và III |
| Thể て | Biết chuyển động từ từ thể ます sang thể て |
| Nhóm I | Ghi nhớ các quy tắc biến âm khi chia thể て |
| Nhóm II | Biết chia thể て bằng cách bỏ ます và thêm て |
| Nhóm III | Biết chia します và 来ます sang thể て |
| Vてください | Biết yêu cầu hoặc nhờ người khác làm gì |
| Vています | Biết nói hành động đang diễn ra |
| Vていません | Biết nói hành động không đang diễn ra |
| 今、何をしていますか | Biết hỏi người khác đang làm gì |
| Vましょうか | Biết đề nghị giúp đỡ hoặc làm gì cho người khác |
| Hội thoại thực tế | Biết giao tiếp trong lớp học, sinh hoạt và các tình huống thường ngày |
Thể て (て形) là một dạng biến đổi của động từ tiếng Nhật, được sử dụng để kết hợp với những mẫu ngữ pháp khác nhau.
Ở các bài trước, học viên chủ yếu sử dụng động từ thể lịch sự như:
食べます – Ăn
飲みます – Uống
行きます – Đi
読みます – Đọc
勉強します – Học
Sang Bài 14, những động từ này được chuyển sang thể て:
| Động từ thể ます | Thể て |
|---|---|
| 食べます | 食べて |
| 飲みます | 飲んで |
| 行きます | 行って |
| 読みます | 読んで |
| 勉強します | 勉強して |
Trong Bài 14, thể て được sử dụng chủ yếu trong hai mẫu:
Vてください – Xin hãy làm gì.
Vています – Đang làm gì.
Ví dụ:
本を 読んでください。
Xin hãy đọc sách.
本を 読んでいます。
Tôi đang đọc sách.
Thể て chưa phải là một câu hoàn chỉnh trong các ví dụ trên. Đây là dạng động từ dùng để kết hợp với những thành phần khác tạo thành mẫu ngữ pháp.
Học viên cần học chắc cách chia thể て trước khi luyện các mẫu câu ứng dụng.
Để chia động từ sang thể て, người học trước tiên cần xác định động từ thuộc nhóm nào.
Trong giáo trình Minna no Nihongo, động từ được chia thành ba nhóm cơ bản:
| Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm I | Phần trước ます thường thuộc hàng âm い | 書きます、飲みます、話します |
| Nhóm II | Phần trước ます thường thuộc hàng âm え, cùng một số động từ đặc biệt thuộc hàng い | 食べます、見ます、起きます |
| Nhóm III | Nhóm động từ bất quy tắc | します、来ます |
書きます – Viết
飲みます – Uống
話します – Nói
待ちます – Chờ
帰ります – Về
食べます – Ăn
見ます – Xem
起きます – Thức dậy
借ります – Mượn
開けます – Mở
します – Làm
来ます(きます) – Đến
勉強します – Học
コピーします – Sao chép
Không thể xác định nhóm động từ chỉ dựa vào một cách máy móc vào âm đứng trước ます.
Ví dụ:
帰ります(かえります) thuộc nhóm I.
借ります(かります) thuộc nhóm II.
Cả hai đều kết thúc bằng ります, nhưng cách chia thể て khác nhau.
Vì vậy, học viên nên học từ vựng đi kèm nhóm động từ ngay từ đầu.
Những động từ nhóm I có âm trước ます là:
い・ち・り
Khi chia thể て, đổi thành:
って
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 買います | 買って | Mua |
| 待ちます | 待って | Chờ |
| 持ちます | 持って | Cầm, mang |
| 取ります | 取って | Lấy |
| 帰ります | 帰って | Về |
| 曲がります | 曲がって | Rẽ |
ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.
この本を 取ってください。
Xin hãy lấy quyển sách này.
右へ 曲がってください。
Xin hãy rẽ phải.
い・ち・り → って
Đây là một trong những quy tắc quan trọng nhất khi chia thể て của nhóm I.
Những động từ nhóm I có âm trước ます là:
み・び・に
Khi chia thể て, đổi thành:
んで
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 飲みます | 飲んで | Uống |
| 読みます | 読んで | Đọc |
| 休みます | 休んで | Nghỉ |
| 遊びます | 遊んで | Chơi |
| 呼びます | 呼んで | Gọi |
水を 飲んでください。
Xin hãy uống nước.
この本を 読んでください。
Xin hãy đọc quyển sách này.
ちょっと 休んでください。
Xin hãy nghỉ một chút.
み・び・に → んで
Đặc biệt, học viên cần ghi nhớ rằng động từ chia ra dạng んで vẫn được gọi chung là thể て.
Động từ nhóm I có âm trước ます là き thường chuyển thành いて.
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 書きます | 書いて | Viết |
| 聞きます | 聞いて | Nghe, hỏi |
| 働きます | 働いて | Làm việc |
名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên.
先生の話を 聞いてください。
Xin hãy nghe giáo viên nói.
き → いて
Tuy nhiên, có một ngoại lệ rất quan trọng là 行きます.
Động từ:
行きます(いきます) – Đi
Khi chia thể て là:
行って(いって)
Không chia thành:
行いて
日本へ 行ってください。
Xin hãy đi Nhật Bản.
学校へ 行ってください。
Xin hãy đi đến trường.
Mặc dù 行きます có âm き trước ます, nhưng đây là một ngoại lệ của quy tắc き → いて.
Học viên cần ghi nhớ riêng:
行きます → 行って
Động từ nhóm I có âm trước ます là ぎ sẽ chuyển thành いで.
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 泳ぎます | 泳いで | Bơi |
| 急ぎます | 急いで | Vội, gấp |
急いでください。
Xin hãy nhanh lên.
今、プールで 泳いでいます。
Bây giờ tôi đang bơi ở bể bơi.
ぎ → いで
Học viên cần phân biệt:
き → いて
ぎ → いで
Động từ nhóm I có âm trước ます là し chuyển thành して.
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 話します | 話して | Nói |
| 貸します | 貸して | Cho mượn |
| 消します | 消して | Tắt, xóa |
| 出します | 出して | Nộp, đưa ra |
日本語で 話してください。
Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.
電気を 消してください。
Xin hãy tắt điện.
宿題を 出してください。
Xin hãy nộp bài tập.
し → して
Đây là quy tắc tương đối dễ nhớ vì cách phát âm gần với động từ ban đầu.
Với động từ nhóm II:
Bỏ ます + thêm て
Khác với nhóm I, động từ nhóm II không cần thay đổi nhiều âm theo từng trường hợp.
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べます | 食べて | Ăn |
| 見ます | 見て | Xem |
| 起きます | 起きて | Thức dậy |
| 寝ます | 寝て | Ngủ |
| 借ります | 借りて | Mượn |
| 開けます | 開けて | Mở |
| 閉めます | 閉めて | Đóng |
| 見せます | 見せて | Cho xem |
| 教えます | 教えて | Dạy, chỉ |
窓を 開けてください。
Xin hãy mở cửa sổ.
ドアを 閉めてください。
Xin hãy đóng cửa.
パスポートを 見せてください。
Xin hãy cho xem hộ chiếu.
この漢字を 教えてください。
Xin hãy chỉ cho tôi chữ Hán này.
Nếu động từ là:
食べます
Bỏ ます:
食べ
Thêm て:
食べて
Tương tự:
見ます → 見て
開けます → 開けて
Động từ nhóm III có cách chia đặc biệt, cần ghi nhớ riêng.
| Động từ thể ます | Thể て | Nghĩa |
|---|---|---|
| します | して | Làm |
| 来ます(きます) | 来て(きて) | Đến |
| 勉強します | 勉強して | Học |
| コピーします | コピーして | Sao chép |
| 掃除します | 掃除して | Dọn dẹp |
| 電話します | 電話して | Gọi điện |
宿題を してください。
Xin hãy làm bài tập.
こちらへ 来てください。
Xin mời đến đây.
このページを コピーしてください。
Xin hãy sao chép trang này.
Nhóm III cần ghi nhớ hai động từ cơ bản:
します → して
来ます → 来て
Những động từ ghép với します cũng chuyển します thành して.
| Nhóm động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm I – い・ち・り | → って | 買います → 買って |
| Nhóm I – み・び・に | → んで | 飲みます → 飲んで |
| Nhóm I – き | → いて | 書きます → 書いて |
| Nhóm I – ぎ | → いで | 泳ぎます → 泳いで |
| Nhóm I – し | → して | 話します → 話して |
| Ngoại lệ nhóm I | 行きます → 行って | 行って |
| Nhóm II | Bỏ ます + て | 食べます → 食べて |
| Nhóm III | します → して | 勉強します → 勉強して |
| Nhóm III | 来ます → 来て | 来て |
Học viên có thể luyện đọc thành nhịp:
い・ち・り → って
み・び・に → んで
き → いて
ぎ → いで
し → して
Sau đó ghi nhớ ngoại lệ 行きます → 行って và hai nhóm còn lại.
Động từ thể て + ください。
Xin hãy làm gì.
Mẫu Vてください được dùng khi muốn yêu cầu, hướng dẫn hoặc nhờ người khác thực hiện một hành động.
ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.
ここに 名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên vào đây.
この本を 読んでください。
Xin hãy đọc quyển sách này.
窓を 開けてください。
Xin hãy mở cửa sổ.
日本語で 話してください。
Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.
こちらを 見てください。
Xin hãy nhìn về phía này.
Ở các bài trước, học viên đã học:
書きます – Viết.
Sang Bài 14:
書いてください。 – Xin hãy viết.
Tương tự:
待ちます → 待ってください。
食べます → 食べてください。
見ます → 見てください。
Vてください lịch sự hơn việc chỉ sử dụng thể て để ra lệnh, nhưng trong một số quan hệ xã hội, đặc biệt khi nhờ người có địa vị cao hơn, vẫn có thể tạo cảm giác yêu cầu khá trực tiếp.
Vì vậy, cần sử dụng phù hợp với hoàn cảnh.
すみませんが、Vてください。
Hoặc:
ちょっと Vてください。
Xin lỗi, phiền bạn hãy...
Xin hãy... một chút.
Trong giao tiếp tiếng Nhật, người nói thường thêm những từ hoặc cụm từ lịch sự trước lời yêu cầu để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
すみませんが、ちょっと 待ってください。
Xin lỗi, vui lòng chờ một chút.
すみませんが、もう一度 言ってください。
Xin lỗi, vui lòng nói lại một lần nữa.
すみませんが、名前を 書いてください。
Xin lỗi, vui lòng viết tên.
もう少し ゆっくり 話してください。
Xin hãy nói chậm hơn một chút.
So sánh:
待ってください。
Xin hãy chờ.
すみませんが、ちょっと 待ってください。
Xin lỗi, vui lòng chờ một chút.
Câu thứ hai có sắc thái mềm mại hơn khi sử dụng trong tình huống nhờ vả.
Động từ thể て + います。
Đang làm gì.
Ở Bài 14, Vています chủ yếu dùng để diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
今、ごはんを 食べています。
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
リンさんは 本を 読んでいます。
Bạn Linh đang đọc sách.
先生は 黒板に 書いています。
Giáo viên đang viết lên bảng.
父は テレビを 見ています。
Bố tôi đang xem tivi.
雨が 降っています。
Trời đang mưa.
So sánh:
日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
Câu này có thể diễn đạt thói quen, kế hoạch hoặc hành động trong hiện tại/tương lai tùy ngữ cảnh.
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
Câu thứ hai nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Động từ thể て + いません。
Không đang làm gì.
Đây là dạng phủ định của Vています.
今、勉強していません。
Bây giờ tôi không học.
今、テレビを 見ていません。
Bây giờ tôi không xem tivi.
リンさんは 今、寝ていません。
Bây giờ bạn Linh không ngủ.
Khẳng định:
本を 読んでいます。
Đang đọc sách.
Phủ định:
本を 読んでいません。
Không đang đọc sách.
Vていません khi diễn đạt hành động đang diễn ra cần hiểu theo ngữ cảnh hiện tại.
Ở các bài tiếp theo, học viên sẽ tiếp tục học những cách sử dụng khác của Vています, chẳng hạn diễn tả trạng thái hoặc thói quen.
今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
Đây là mẫu câu rất phổ biến khi muốn hỏi về hành động đang diễn ra.
今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
リンさんは 何をしていますか。
Bạn Linh đang làm gì?
本を 読んでいます。
Bạn ấy đang đọc sách.
A: 今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
B: 日本語を 勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
A: 先生は 今、何をしていますか。
Giáo viên bây giờ đang làm gì?
B: 黒板に 書いています。
Giáo viên đang viết lên bảng.
Câu hỏi:
何をしていますか。
Câu trả lời:
Vています。
Học viên có thể luyện mẫu này bằng cách quan sát những hoạt động thực tế xung quanh mình.
Hai dạng động từ này có thể xuất hiện trong những tình huống khác nhau.
| Dạng | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vます | Hành động, thói quen hoặc dự định | 毎日 日本語を 勉強します。 |
| Vています | Hành động đang diễn ra | 今、日本語を 勉強しています。 |
毎日 日本語を 勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
明日、映画を 見ます。
Ngày mai tôi xem phim.
今、映画を 見ています。
Bây giờ tôi đang xem phim.
Muốn nói hoạt động thường ngày hoặc dự định:
Vます
Muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay lúc nói:
Vています
Động từ thể ます bỏ ます + ましょうか。
Để tôi làm gì giúp bạn nhé?
Tôi làm việc đó nhé?
Mẫu Vましょうか thường được dùng để đề nghị thực hiện một hành động cho người khác hoặc ngỏ ý giúp đỡ.
手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?
荷物を 持ちましょうか。
Để tôi cầm hành lý giúp bạn nhé?
窓を 開けましょうか。
Để tôi mở cửa sổ nhé?
写真を 撮りましょうか。
Để tôi chụp ảnh giúp bạn nhé?
エアコンを つけましょうか。
Để tôi bật điều hòa nhé?
| Động từ thể ます | Dạng ~ましょうか |
|---|---|
| 持ちます | 持ちましょうか |
| 手伝います | 手伝いましょうか |
| 開けます | 開けましょうか |
| 閉めます | 閉めましょうか |
| 撮ります | 撮りましょうか |
| コピーします | コピーしましょうか |
はい、お願いします。
Vâng, nhờ bạn.
ええ、お願いします。
Vâng, nhờ bạn nhé.
いいえ、大丈夫です。
Không, tôi tự làm được.
いいえ、結構です。
Không, cảm ơn bạn.
Mẫu Vましょうか không sử dụng thể て.
Đúng:
手伝いましょうか。
Không dùng:
手伝ってましょうか。
Đây là ba mẫu câu học viên rất dễ nhầm vì đều có thể xuất hiện trong tình huống đề nghị hoặc rủ rê.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Mục đích |
|---|---|---|
| Vましょうか | Để tôi làm giúp nhé? | Đề nghị làm gì cho người khác |
| Vましょう | Chúng ta cùng làm nhé | Đề nghị cùng làm |
| Vませんか | Bạn có muốn cùng làm không? | Mời, rủ rê nhẹ nhàng |
荷物を 持ちましょうか。
Để tôi mang hành lý giúp bạn nhé?
いっしょに 勉強しましょう。
Chúng ta cùng học nhé.
いっしょに 映画を 見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?
Nếu muốn giúp người khác, dùng:
Vましょうか
Nếu muốn cùng thực hiện, dùng:
Vましょう
Nếu muốn mời hoặc rủ nhẹ nhàng, dùng:
Vませんか
A(先生): みなさん、教科書を 開けてください。
Các em hãy mở sách giáo khoa.
B(学生): はい。
Vâng ạ.
A: この文を 読んでください。
Hãy đọc câu này.
B: はい、わかりました。
Vâng, em hiểu rồi ạ.
A: 今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?
B: 日本語を 勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
A: どこで 勉強していますか。
Bạn đang học ở đâu?
B: ハシグループで 勉強しています。
Tôi đang học tại Hashi Group.
A: 荷物が 重いですね。持ちましょうか。
Hành lý nặng nhỉ. Để tôi mang giúp nhé?
B: はい、お願いします。
Vâng, nhờ bạn.
A: どうぞ。
Đây, xin mời.
B: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
A: すみませんが、窓を 開けてください。
Xin lỗi, vui lòng mở cửa sổ.
B: はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.
A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
A(客): すみません。駅まで お願いします。
Xin lỗi, cho tôi đến nhà ga.
B(運転手): はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.
A: あの信号を 右へ 曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông kia.
B: はい。
Vâng.
A: ここで 止めてください。
Xin hãy dừng ở đây.
B: はい、どうぞ。
Vâng, xin mời.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vて | Thể て của động từ | 書きます → 書いて |
| Vてください | Xin hãy làm gì | ちょっと 待ってください。 |
| すみませんが、Vてください | Xin lỗi, vui lòng... | すみませんが、開けてください。 |
| Vています | Đang làm gì | 日本語を 勉強しています。 |
| Vていません | Không đang làm gì | 今、テレビを 見ていません。 |
| Vていますか | Có đang làm gì không? | 今、勉強していますか。 |
| 今、何をしていますか | Bây giờ đang làm gì? | 今、何をしていますか。 |
| Vましょうか | Để tôi làm giúp nhé? | 手伝いましょうか。 |
| はい、お願いします | Vâng, nhờ bạn | はい、お願いします。 |
| いいえ、大丈夫です | Không, tôi tự làm được | いいえ、大丈夫です。 |
Một số động từ có phần trước ます tương tự nhau nhưng lại thuộc nhóm khác nhau.
Ví dụ:
帰ります → 帰って – Nhóm I.
借ります → 借りて – Nhóm II.
Người học cần ghi nhớ nhóm động từ đi kèm từ mới để tránh chia sai.
Sai:
行いて
Đúng:
行って
Đây là ngoại lệ quan trọng của nhóm I.
Sai:
飲みて
Đúng:
飲んで
Sai:
待ちんで
Đúng:
待って
Cần phân biệt rõ:
み・び・に → んで
い・ち・り → って
Sai:
待ちますください。
Đúng:
待ってください。
Trước ください, động từ cần chuyển sang thể て.
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
毎日 日本語を 勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.
Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không nên chỉ dùng Vます theo thói quen.
Ở Bài 10:
教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.
Ở Bài 14:
学生は 日本語を 勉強しています。
Học sinh đang học tiếng Nhật.
います trong hai câu có chức năng ngữ pháp khác nhau.
Sai:
手伝ってましょうか。
Đúng:
手伝いましょうか。
Cần nhớ:
Vます bỏ ます + ましょうか
Mẫu này không dùng thể て.
手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?
いっしょに 勉強しませんか。
Bạn có muốn cùng học không?
Hai mẫu này khác nhau về mục đích giao tiếp và không nên dùng thay thế tùy ý.
Hãy chuyển các động từ sau sang thể て.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Điền động từ đúng vào chỗ trống.
Chọn đáp án đúng trong mỗi câu.
1. Xin hãy uống nước.
A. 水を 飲みますください。
B. 水を 飲んでください。
C. 水を 飲みてください。
2. Bây giờ tôi đang đọc sách.
A. 今、本を 読んでいます。
B. 今、本を 読みます。
C. 今、本を 読んでください。
3. Để tôi giúp bạn nhé?
A. 手伝ってください。
B. 手伝っています。
C. 手伝いましょうか。
4. Xin hãy đi đến trường.
A. 学校へ 行いてください。
B. 学校へ 行ってください。
C. 学校へ 行きますください。
Không nên học thể て bằng cách ghi nhớ rời rạc từng động từ. Thay vào đó, nên chia động từ theo từng nhóm biến đổi:
| Nhóm | Quy tắc cần nhớ |
|---|---|
| Nhóm I | い・ち・り → って |
| Nhóm I | み・び・に → んで |
| Nhóm I | き → いて |
| Nhóm I | ぎ → いで |
| Nhóm I | し → して |
| Ngoại lệ | 行きます → 行って |
| Nhóm II | Bỏ ます + て |
| Nhóm III | します → して, 来ます → 来て |
Mỗi ngày, học viên có thể luyện chuyển đổi một nhóm động từ để tăng phản xạ.
Ví dụ:
待ちます → 待って → 待ってください。
書きます → 書いて → 書いています。
手伝います → 手伝って → 手伝いましょうか。
Lưu ý ở chuỗi cuối, 手伝いましょうか được tạo từ phần trước ます, không phải từ thể て.
Cách học theo chuỗi giúp học viên nhớ động từ và ứng dụng ngay vào mẫu câu.
Học viên có thể thực hành trong lớp với những hành động đơn giản:
立ってください。
Xin hãy đứng lên.
座ってください。
Xin hãy ngồi xuống.
本を 開けてください。
Xin hãy mở sách.
名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên.
ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.
Khi kết hợp lời nói với hành động, học viên có thể ghi nhớ tự nhiên hơn.
Học viên có thể tự mô tả hoạt động của mình hoặc bạn bè.
Ví dụ:
今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
先生は 話しています。
Giáo viên đang nói.
友だちは 本を 読んでいます。
Bạn tôi đang đọc sách.
雨が 降っています。
Trời đang mưa.
Cách luyện này giúp người học hiểu rõ sự khác nhau giữa Vます và Vています.
Học viên nên học mẫu này thông qua các tình huống gần gũi:
荷物を 持ちましょうか。
Để tôi mang hành lý giúp bạn nhé?
窓を 開けましょうか。
Để tôi mở cửa sổ nhé?
写真を 撮りましょうか。
Để tôi chụp ảnh giúp bạn nhé?
手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?
Sau đó luyện trả lời:
はい、お願いします。
Hoặc:
いいえ、大丈夫です。
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| つけます | Bật (điện, thiết bị) |
| 消します | Tắt, xóa |
| 開けます | Mở |
| 閉めます | Đóng |
| 急ぎます | Vội, nhanh lên |
| 待ちます | Chờ |
| 止めます | Dừng, đỗ |
| 曲がります | Rẽ |
| 持ちます | Cầm, mang |
| 取ります | Lấy |
| 手伝います | Giúp đỡ |
| 呼びます | Gọi |
| 話します | Nói, trò chuyện |
| 見せます | Cho xem |
| 教えます | Dạy, chỉ |
| 始めます | Bắt đầu |
| 降ります | Mưa, tuyết rơi |
| コピーします | Sao chép |
| 電気 | Điện, đèn điện |
| エアコン | Điều hòa |
| パスポート | Hộ chiếu |
| 名前 | Tên |
| 住所 | Địa chỉ |
| 地図 | Bản đồ |
| 塩 | Muối |
| 砂糖 | Đường |
| 問題 | Câu hỏi, bài toán |
| 答え | Câu trả lời |
| 読み方 | Cách đọc |
| ~方 | Cách làm gì |
| まっすぐ | Thẳng |
| ゆっくり | Chậm rãi |
| すぐ | Ngay lập tức |
| また | Lại, lần nữa |
| あとで | Sau đó |
| もう少し | Thêm một chút |
| もう | Đã, thêm nữa (tùy ngữ cảnh) |
| いいですよ | Được đấy, được thôi |
| さあ | Nào, vậy thì |
| あれ | Ủa, ô kìa |
| 信号 | Đèn giao thông |
| 角 | Góc đường |
| 橋 | Cầu |
| 駐車場 | Bãi đỗ xe |
| 建物 | Tòa nhà |
| 何回も | Nhiều lần |
| すみませんが | Xin lỗi, nhưng... |
| お願いします | Xin nhờ, làm ơn |
| 大丈夫です | Không sao, ổn |
| 結構です | Không cần, đủ rồi |
| 今 | Bây giờ |
| 黒板 | Bảng đen |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 14 giúp người học làm quen với thể て, một trong những dạng chia động từ quan trọng nhất của tiếng Nhật sơ cấp. Việc nắm chắc thể て là nền tảng để tiếp tục học nhiều mẫu ngữ pháp ở trình độ N5 và N4.
Điểm trọng tâm đầu tiên của bài là học viên phải biết phân loại động từ thành ba nhóm và ghi nhớ các quy tắc chia thể て. Đặc biệt, nhóm I có nhiều biến đổi âm nên cần luyện tập thường xuyên; đồng thời phải chú ý ngoại lệ 行きます → 行って.
Bài 14 cũng giới thiệu ba mẫu câu quan trọng trong giao tiếp:
Khi nắm chắc những mẫu này, học viên có thể giao tiếp tự nhiên hơn trong lớp học, nơi công cộng, khi đi lại hoặc trong sinh hoạt thường ngày.
Để học tốt Bài 14, học viên nên dành thời gian luyện chia động từ mỗi ngày, chuyển đổi từ thể ます sang thể て, sau đó sử dụng các dạng đã chia để tự đặt câu và luyện hội thoại.
Khi nắm chắc Bài 14, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 15, trong đó tập trung vào các mẫu Vてもいいです, Vてはいけません và những cách sử dụng mở rộng của Vています.
Nếu bạn đang là học sinh THPT, sinh viên hoặc người đi làm và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học chắc ngữ pháp theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp xây dựng nền tảng tiếng Nhật rõ ràng và có hệ thống.
Bài 14 đặc biệt quan trọng vì học viên bắt đầu sử dụng thể て, một dạng động từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và các bài học tiếp theo.
Tại Hashi Group, chương trình đào tạo tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với người mới bắt đầu và những bạn có định hướng học tiếng Nhật để du học hoặc phát triển cơ hội làm việc tại Nhật Bản.
Học viên được hướng dẫn ngữ pháp kết hợp với thực hành phát âm, luyện hội thoại và ứng dụng vào các tình huống gần gũi trong đời sống.