Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 14: Thể て và cách sử dụng

Mục lục [Hiển thị] [Ẩn]

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 14: Học cách chia thể て và ứng dụng trong giao tiếp

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 13, học viên đã biết cách diễn đạt mong muốn bằng N が ほしいです, Vたいです và nói mục đích di chuyển với mẫu Vます bỏ ます + に行きます.

Sang Minna no Nihongo Bài 14, người học bắt đầu tiếp cận một trong những nội dung quan trọng của tiếng Nhật sơ cấp: thể て (て形).

Đây là bài học đánh dấu bước chuyển từ việc chỉ sử dụng động từ thể lịch sự ます sang cách biến đổi động từ để tạo thành nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

Thể て xuất hiện trong rất nhiều tình huống giao tiếp hằng ngày. Chẳng hạn, khi muốn nói “Xin hãy chờ một chút”, “Hãy mở cửa sổ”, “Tôi đang học tiếng Nhật”, “Bạn đang làm gì?” hoặc “Để tôi giúp bạn nhé?”, người học cần vận dụng các mẫu câu của Bài 14.

Đối với học sinh THPT và những người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 14 đặc biệt quan trọng vì cách chia thể て không chỉ được sử dụng trong bài này mà còn là nền tảng cho nhiều cấu trúc ở các bài tiếp theo như xin phép, cấm đoán, nối hành động và diễn đạt trình tự.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 14

Sau khi học xong Bài 14, học viên nên đạt được những mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
Phân loại động từBiết phân biệt động từ nhóm I, II và III
Thể てBiết chuyển động từ từ thể ます sang thể て
Nhóm IGhi nhớ các quy tắc biến âm khi chia thể て
Nhóm IIBiết chia thể て bằng cách bỏ ます và thêm て
Nhóm IIIBiết chia します và 来ます sang thể て
VてくださいBiết yêu cầu hoặc nhờ người khác làm gì
VていますBiết nói hành động đang diễn ra
VていませんBiết nói hành động không đang diễn ra
今、何をしていますかBiết hỏi người khác đang làm gì
VましょうかBiết đề nghị giúp đỡ hoặc làm gì cho người khác
Hội thoại thực tếBiết giao tiếp trong lớp học, sinh hoạt và các tình huống thường ngày

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 14

1. Thể て trong tiếng Nhật là gì?

Khái niệm

Thể て (て形) là một dạng biến đổi của động từ tiếng Nhật, được sử dụng để kết hợp với những mẫu ngữ pháp khác nhau.

Ở các bài trước, học viên chủ yếu sử dụng động từ thể lịch sự như:

食べます – Ăn

飲みます – Uống

行きます – Đi

読みます – Đọc

勉強します – Học

Sang Bài 14, những động từ này được chuyển sang thể て:

Động từ thể ますThể て
食べます食べて
飲みます飲んで
行きます行って
読みます読んで
勉強します勉強して

Thể て dùng để làm gì?

Trong Bài 14, thể て được sử dụng chủ yếu trong hai mẫu:

Vてください – Xin hãy làm gì.

Vています – Đang làm gì.

Ví dụ:

本を 読んでください。
Xin hãy đọc sách.

本を 読んでいます。
Tôi đang đọc sách.

Cách hiểu đơn giản

Thể て chưa phải là một câu hoàn chỉnh trong các ví dụ trên. Đây là dạng động từ dùng để kết hợp với những thành phần khác tạo thành mẫu ngữ pháp.

Học viên cần học chắc cách chia thể て trước khi luyện các mẫu câu ứng dụng.


2. Phân loại động từ tiếng Nhật thành 3 nhóm

Khái niệm

Để chia động từ sang thể て, người học trước tiên cần xác định động từ thuộc nhóm nào.

Trong giáo trình Minna no Nihongo, động từ được chia thành ba nhóm cơ bản:

NhómĐặc điểmVí dụ
Nhóm IPhần trước ます thường thuộc hàng âm い書きます、飲みます、話します
Nhóm IIPhần trước ます thường thuộc hàng âm え, cùng một số động từ đặc biệt thuộc hàng い食べます、見ます、起きます
Nhóm IIINhóm động từ bất quy tắcします、来ます

Ví dụ nhóm I

書きます – Viết

飲みます – Uống

話します – Nói

待ちます – Chờ

帰ります – Về

Ví dụ nhóm II

食べます – Ăn

見ます – Xem

起きます – Thức dậy

借ります – Mượn

開けます – Mở

Ví dụ nhóm III

します – Làm

来ます(きます) – Đến

勉強します – Học

コピーします – Sao chép

Lưu ý quan trọng

Không thể xác định nhóm động từ chỉ dựa vào một cách máy móc vào âm đứng trước ます.

Ví dụ:

帰ります(かえります) thuộc nhóm I.

借ります(かります) thuộc nhóm II.

Cả hai đều kết thúc bằng ります, nhưng cách chia thể て khác nhau.

Vì vậy, học viên nên học từ vựng đi kèm nhóm động từ ngay từ đầu.


3. Cách chia thể て của động từ nhóm I: い・ち・り → って

Quy tắc

Những động từ nhóm I có âm trước ます là:

い・ち・り

Khi chia thể て, đổi thành:

って

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
買います買ってMua
待ちます待ってChờ
持ちます持ってCầm, mang
取ります取ってLấy
帰ります帰ってVề
曲がります曲がってRẽ

Ví dụ

ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.

この本を 取ってください。
Xin hãy lấy quyển sách này.

右へ 曲がってください。
Xin hãy rẽ phải.

Cách ghi nhớ

い・ち・り → って

Đây là một trong những quy tắc quan trọng nhất khi chia thể て của nhóm I.


4. Cách chia thể て của động từ nhóm I: み・び・に → んで

Quy tắc

Những động từ nhóm I có âm trước ます là:

み・び・に

Khi chia thể て, đổi thành:

んで

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
飲みます飲んでUống
読みます読んでĐọc
休みます休んでNghỉ
遊びます遊んでChơi
呼びます呼んでGọi

Ví dụ

水を 飲んでください。
Xin hãy uống nước.

この本を 読んでください。
Xin hãy đọc quyển sách này.

ちょっと 休んでください。
Xin hãy nghỉ một chút.

Cách ghi nhớ

み・び・に → んで

Đặc biệt, học viên cần ghi nhớ rằng động từ chia ra dạng んで vẫn được gọi chung là thể て.


5. Cách chia thể て của động từ nhóm I: き → いて

Quy tắc

Động từ nhóm I có âm trước ます là き thường chuyển thành いて.

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
書きます書いてViết
聞きます聞いてNghe, hỏi
働きます働いてLàm việc

Ví dụ

名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên.

先生の話を 聞いてください。
Xin hãy nghe giáo viên nói.

Cách ghi nhớ

き → いて

Tuy nhiên, có một ngoại lệ rất quan trọng là 行きます.


6. Ngoại lệ của nhóm I: 行きます → 行って

Quy tắc đặc biệt

Động từ:

行きます(いきます) – Đi

Khi chia thể て là:

行って(いって)

Không chia thành:

行いて

Ví dụ

日本へ 行ってください。
Xin hãy đi Nhật Bản.

学校へ 行ってください。
Xin hãy đi đến trường.

Cách ghi nhớ

Mặc dù 行きます có âm き trước ます, nhưng đây là một ngoại lệ của quy tắc き → いて.

Học viên cần ghi nhớ riêng:

行きます → 行って


7. Cách chia thể て của động từ nhóm I: ぎ → いで

Quy tắc

Động từ nhóm I có âm trước ます là ぎ sẽ chuyển thành いで.

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
泳ぎます泳いでBơi
急ぎます急いでVội, gấp

Ví dụ

急いでください。
Xin hãy nhanh lên.

今、プールで 泳いでいます。
Bây giờ tôi đang bơi ở bể bơi.

Cách ghi nhớ

ぎ → いで

Học viên cần phân biệt:

き → いて

ぎ → いで


8. Cách chia thể て của động từ nhóm I: し → して

Quy tắc

Động từ nhóm I có âm trước ます là し chuyển thành して.

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
話します話してNói
貸します貸してCho mượn
消します消してTắt, xóa
出します出してNộp, đưa ra

Ví dụ

日本語で 話してください。
Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.

電気を 消してください。
Xin hãy tắt điện.

宿題を 出してください。
Xin hãy nộp bài tập.

Cách ghi nhớ

し → して

Đây là quy tắc tương đối dễ nhớ vì cách phát âm gần với động từ ban đầu.


9. Cách chia thể て của động từ nhóm II

Quy tắc

Với động từ nhóm II:

Bỏ ます + thêm て

Khác với nhóm I, động từ nhóm II không cần thay đổi nhiều âm theo từng trường hợp.

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
食べます食べてĂn
見ます見てXem
起きます起きてThức dậy
寝ます寝てNgủ
借ります借りてMượn
開けます開けてMở
閉めます閉めてĐóng
見せます見せてCho xem
教えます教えてDạy, chỉ

Ví dụ

窓を 開けてください。
Xin hãy mở cửa sổ.

ドアを 閉めてください。
Xin hãy đóng cửa.

パスポートを 見せてください。
Xin hãy cho xem hộ chiếu.

この漢字を 教えてください。
Xin hãy chỉ cho tôi chữ Hán này.

Cách hiểu đơn giản

Nếu động từ là:

食べます

Bỏ ます:

食べ

Thêm て:

食べて

Tương tự:

見ます → 見て

開けます → 開けて


10. Cách chia thể て của động từ nhóm III

Quy tắc

Động từ nhóm III có cách chia đặc biệt, cần ghi nhớ riêng.

Bảng biến đổi

Động từ thể ますThể てNghĩa
しますしてLàm
来ます(きます)来て(きて)Đến
勉強します勉強してHọc
コピーしますコピーしてSao chép
掃除します掃除してDọn dẹp
電話します電話してGọi điện

Ví dụ

宿題を してください。
Xin hãy làm bài tập.

こちらへ 来てください。
Xin mời đến đây.

このページを コピーしてください。
Xin hãy sao chép trang này.

Cách hiểu đơn giản

Nhóm III cần ghi nhớ hai động từ cơ bản:

します → して

来ます → 来て

Những động từ ghép với します cũng chuyển します thành して.


11. Bảng tổng hợp quy tắc chia thể て

Nhóm động từQuy tắcVí dụ
Nhóm I – い・ち・り→ って買います → 買って
Nhóm I – み・び・に→ んで飲みます → 飲んで
Nhóm I – き→ いて書きます → 書いて
Nhóm I – ぎ→ いで泳ぎます → 泳いで
Nhóm I – し→ して話します → 話して
Ngoại lệ nhóm I行きます → 行って行って
Nhóm IIBỏ ます + て食べます → 食べて
Nhóm IIIします → して勉強します → 勉強して
Nhóm III来ます → 来て来て

Mẹo ghi nhớ

Học viên có thể luyện đọc thành nhịp:

い・ち・り → って

み・び・に → んで

き → いて

ぎ → いで

し → して

Sau đó ghi nhớ ngoại lệ 行きます → 行って và hai nhóm còn lại.


12. Mẫu câu Vてください

Cấu trúc

Động từ thể て + ください。

Ý nghĩa

Xin hãy làm gì.

Mẫu Vてください được dùng khi muốn yêu cầu, hướng dẫn hoặc nhờ người khác thực hiện một hành động.

Ví dụ

ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.

ここに 名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên vào đây.

この本を 読んでください。
Xin hãy đọc quyển sách này.

窓を 開けてください。
Xin hãy mở cửa sổ.

日本語で 話してください。
Xin hãy nói bằng tiếng Nhật.

こちらを 見てください。
Xin hãy nhìn về phía này.

Cách hiểu đơn giản

Ở các bài trước, học viên đã học:

書きます – Viết.

Sang Bài 14:

書いてください。 – Xin hãy viết.

Tương tự:

待ちます → 待ってください。

食べます → 食べてください。

見ます → 見てください。

Lưu ý

Vてください lịch sự hơn việc chỉ sử dụng thể て để ra lệnh, nhưng trong một số quan hệ xã hội, đặc biệt khi nhờ người có địa vị cao hơn, vẫn có thể tạo cảm giác yêu cầu khá trực tiếp.

Vì vậy, cần sử dụng phù hợp với hoàn cảnh.


13. Cách làm lời yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn

Cấu trúc

すみませんが、Vてください。

Hoặc:

ちょっと Vてください。

Ý nghĩa

Xin lỗi, phiền bạn hãy...

Xin hãy... một chút.

Trong giao tiếp tiếng Nhật, người nói thường thêm những từ hoặc cụm từ lịch sự trước lời yêu cầu để tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ

すみませんが、ちょっと 待ってください。
Xin lỗi, vui lòng chờ một chút.

すみませんが、もう一度 言ってください。
Xin lỗi, vui lòng nói lại một lần nữa.

すみませんが、名前を 書いてください。
Xin lỗi, vui lòng viết tên.

もう少し ゆっくり 話してください。
Xin hãy nói chậm hơn một chút.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

待ってください。
Xin hãy chờ.

すみませんが、ちょっと 待ってください。
Xin lỗi, vui lòng chờ một chút.

Câu thứ hai có sắc thái mềm mại hơn khi sử dụng trong tình huống nhờ vả.


14. Mẫu câu Vています

Cấu trúc

Động từ thể て + います。

Ý nghĩa

Đang làm gì.

Ở Bài 14, Vています chủ yếu dùng để diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Ví dụ

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

今、ごはんを 食べています。
Bây giờ tôi đang ăn cơm.

リンさんは 本を 読んでいます。
Bạn Linh đang đọc sách.

先生は 黒板に 書いています。
Giáo viên đang viết lên bảng.

父は テレビを 見ています。
Bố tôi đang xem tivi.

雨が 降っています。
Trời đang mưa.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.

Câu này có thể diễn đạt thói quen, kế hoạch hoặc hành động trong hiện tại/tương lai tùy ngữ cảnh.

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

Câu thứ hai nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói.


15. Mẫu câu Vていません

Cấu trúc

Động từ thể て + いません。

Ý nghĩa

Không đang làm gì.

Đây là dạng phủ định của Vています.

Ví dụ

今、勉強していません。
Bây giờ tôi không học.

今、テレビを 見ていません。
Bây giờ tôi không xem tivi.

リンさんは 今、寝ていません。
Bây giờ bạn Linh không ngủ.

Cách hiểu đơn giản

Khẳng định:

本を 読んでいます。
Đang đọc sách.

Phủ định:

本を 読んでいません。
Không đang đọc sách.

Lưu ý

Vていません khi diễn đạt hành động đang diễn ra cần hiểu theo ngữ cảnh hiện tại.

Ở các bài tiếp theo, học viên sẽ tiếp tục học những cách sử dụng khác của Vています, chẳng hạn diễn tả trạng thái hoặc thói quen.


16. Mẫu câu 今、何をしていますか

Cấu trúc

今、何をしていますか。

Ý nghĩa

Bây giờ bạn đang làm gì?

Đây là mẫu câu rất phổ biến khi muốn hỏi về hành động đang diễn ra.

Ví dụ

今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

リンさんは 何をしていますか。
Bạn Linh đang làm gì?

本を 読んでいます。
Bạn ấy đang đọc sách.

Ví dụ hội thoại

A: 今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?

B: 日本語を 勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.


A: 先生は 今、何をしていますか。
Giáo viên bây giờ đang làm gì?

B: 黒板に 書いています。
Giáo viên đang viết lên bảng.

Cách hiểu đơn giản

Câu hỏi:

何をしていますか。

Câu trả lời:

Vています。

Học viên có thể luyện mẫu này bằng cách quan sát những hoạt động thực tế xung quanh mình.


17. Phân biệt Vます và Vています

Cách phân biệt

Hai dạng động từ này có thể xuất hiện trong những tình huống khác nhau.

DạngÝ nghĩa thường gặpVí dụ
VますHành động, thói quen hoặc dự định毎日 日本語を 勉強します。
VていますHành động đang diễn ra今、日本語を 勉強しています。

Ví dụ so sánh

毎日 日本語を 勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.


明日、映画を 見ます。
Ngày mai tôi xem phim.

今、映画を 見ています。
Bây giờ tôi đang xem phim.

Cách hiểu đơn giản

Muốn nói hoạt động thường ngày hoặc dự định:

Vます

Muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ngay lúc nói:

Vています


18. Mẫu câu Vましょうか

Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + ましょうか。

Ý nghĩa

Để tôi làm gì giúp bạn nhé?

Tôi làm việc đó nhé?

Mẫu Vましょうか thường được dùng để đề nghị thực hiện một hành động cho người khác hoặc ngỏ ý giúp đỡ.

Ví dụ

手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?

荷物を 持ちましょうか。
Để tôi cầm hành lý giúp bạn nhé?

窓を 開けましょうか。
Để tôi mở cửa sổ nhé?

写真を 撮りましょうか。
Để tôi chụp ảnh giúp bạn nhé?

エアコンを つけましょうか。
Để tôi bật điều hòa nhé?

Cách biến đổi

Động từ thể ますDạng ~ましょうか
持ちます持ちましょうか
手伝います手伝いましょうか
開けます開けましょうか
閉めます閉めましょうか
撮ります撮りましょうか
コピーしますコピーしましょうか

Cách trả lời đồng ý

はい、お願いします。
Vâng, nhờ bạn.

ええ、お願いします。
Vâng, nhờ bạn nhé.

Cách từ chối lịch sự

いいえ、大丈夫です。
Không, tôi tự làm được.

いいえ、結構です。
Không, cảm ơn bạn.

Lưu ý quan trọng

Mẫu Vましょうか không sử dụng thể て.

Đúng:

手伝いましょうか。

Không dùng:

手伝ってましょうか。


19. Phân biệt Vましょうか, Vましょう và Vませんか

Đây là ba mẫu câu học viên rất dễ nhầm vì đều có thể xuất hiện trong tình huống đề nghị hoặc rủ rê.

Bảng phân biệt

Mẫu câuÝ nghĩaMục đích
VましょうかĐể tôi làm giúp nhé?Đề nghị làm gì cho người khác
VましょうChúng ta cùng làm nhéĐề nghị cùng làm
VませんかBạn có muốn cùng làm không?Mời, rủ rê nhẹ nhàng

Ví dụ với Vましょうか

荷物を 持ちましょうか。
Để tôi mang hành lý giúp bạn nhé?

Ví dụ với Vましょう

いっしょに 勉強しましょう。
Chúng ta cùng học nhé.

Ví dụ với Vませんか

いっしょに 映画を 見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?

Cách hiểu đơn giản

Nếu muốn giúp người khác, dùng:

Vましょうか

Nếu muốn cùng thực hiện, dùng:

Vましょう

Nếu muốn mời hoặc rủ nhẹ nhàng, dùng:

Vませんか


20. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 14

Hội thoại 1: Yêu cầu trong lớp học

A(先生): みなさん、教科書を 開けてください。
Các em hãy mở sách giáo khoa.

B(学生): はい。
Vâng ạ.

A: この文を 読んでください。
Hãy đọc câu này.

B: はい、わかりました。
Vâng, em hiểu rồi ạ.


Hội thoại 2: Hỏi bạn đang làm gì

A: 今、何をしていますか。
Bây giờ bạn đang làm gì?

B: 日本語を 勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật.

A: どこで 勉強していますか。
Bạn đang học ở đâu?

B: ハシグループで 勉強しています。
Tôi đang học tại Hashi Group.


Hội thoại 3: Đề nghị giúp mang hành lý

A: 荷物が 重いですね。持ちましょうか。
Hành lý nặng nhỉ. Để tôi mang giúp nhé?

B: はい、お願いします。
Vâng, nhờ bạn.

A: どうぞ。
Đây, xin mời.

B: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.


Hội thoại 4: Nhờ mở cửa sổ

A: すみませんが、窓を 開けてください。
Xin lỗi, vui lòng mở cửa sổ.

B: はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.

A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.


Hội thoại 5: Giao tiếp khi đi taxi

A(客): すみません。駅まで お願いします。
Xin lỗi, cho tôi đến nhà ga.

B(運転手): はい、わかりました。
Vâng, tôi hiểu rồi.

A: あの信号を 右へ 曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở đèn giao thông kia.

B: はい。
Vâng.

A: ここで 止めてください。
Xin hãy dừng ở đây.

B: はい、どうぞ。
Vâng, xin mời.


21. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 14

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
VてThể て của động từ書きます → 書いて
VてくださいXin hãy làm gìちょっと 待ってください。
すみませんが、VてくださいXin lỗi, vui lòng...すみませんが、開けてください。
VていますĐang làm gì日本語を 勉強しています。
VていませんKhông đang làm gì今、テレビを 見ていません。
VていますかCó đang làm gì không?今、勉強していますか。
今、何をしていますかBây giờ đang làm gì?今、何をしていますか。
VましょうかĐể tôi làm giúp nhé?手伝いましょうか。
はい、お願いしますVâng, nhờ bạnはい、お願いします。
いいえ、大丈夫ですKhông, tôi tự làm đượcいいえ、大丈夫です。

22. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 14

Nhầm nhóm động từ

Một số động từ có phần trước ます tương tự nhau nhưng lại thuộc nhóm khác nhau.

Ví dụ:

帰ります → 帰って – Nhóm I.

借ります → 借りて – Nhóm II.

Người học cần ghi nhớ nhóm động từ đi kèm từ mới để tránh chia sai.


Chia sai 行きます

Sai:

行いて

Đúng:

行って

Đây là ngoại lệ quan trọng của nhóm I.


Nhầm み・び・に với い・ち・り

Sai:

飲みて

Đúng:

飲んで

Sai:

待ちんで

Đúng:

待って

Cần phân biệt rõ:

み・び・に → んで

い・ち・り → って


Dùng thể ます trước ください

Sai:

待ちますください。

Đúng:

待ってください。

Trước ください, động từ cần chuyển sang thể て.


Nhầm Vています với Vます

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

毎日 日本語を 勉強します。
Hằng ngày tôi học tiếng Nhật.

Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không nên chỉ dùng Vます theo thói quen.


Nhầm います chỉ sự tồn tại với Vています

Ở Bài 10:

教室に 学生が います。
Trong lớp có học sinh.

Ở Bài 14:

学生は 日本語を 勉強しています。
Học sinh đang học tiếng Nhật.

います trong hai câu có chức năng ngữ pháp khác nhau.


Dùng sai Vましょうか

Sai:

手伝ってましょうか。

Đúng:

手伝いましょうか。

Cần nhớ:

Vます bỏ ます + ましょうか

Mẫu này không dùng thể て.


Nhầm Vましょうか với Vませんか

手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?

いっしょに 勉強しませんか。
Bạn có muốn cùng học không?

Hai mẫu này khác nhau về mục đích giao tiếp và không nên dùng thay thế tùy ý.


23. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 14

Bài tập 1: Chuyển động từ sang thể て

Hãy chuyển các động từ sau sang thể て.

  1. 書きます
  2. 飲みます
  3. 待ちます
  4. 話します
  5. 行きます
  6. 食べます
  7. 来ます
  8. 勉強します
  9. 遊びます
  10. 泳ぎます
  11. 帰ります
  12. 見ます

Gợi ý đáp án

  1. 書いて
  2. 飲んで
  3. 待って
  4. 話して
  5. 行って
  6. 食べて
  7. 来て(きて)
  8. 勉強して
  9. 遊んで
  10. 泳いで
  11. 帰って
  12. 見て

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Xin hãy chờ một chút.
  2. Xin hãy viết tên vào đây.
  3. Xin hãy mở cửa sổ.
  4. Xin hãy đóng cửa.
  5. Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.
  6. Bạn Linh đang đọc sách.
  7. Giáo viên đang viết lên bảng.
  8. Bây giờ bạn đang làm gì?
  9. Để tôi giúp bạn nhé?
  10. Để tôi mang hành lý giúp bạn nhé?

Gợi ý đáp án

  1. ちょっと 待ってください。
  2. ここに 名前を 書いてください。
  3. 窓を 開けてください。
  4. ドアを 閉めてください。
  5. 今、日本語を 勉強しています。
  6. リンさんは 本を 読んでいます。
  7. 先生は 黒板に 書いています。
  8. 今、何をしていますか。
  9. 手伝いましょうか。
  10. 荷物を 持ちましょうか。

Bài tập 3: Điền dạng động từ phù hợp

Điền động từ đúng vào chỗ trống.

  1. ちょっと(待ちます → ______)ください。
  2. 窓を(開けます → ______)ください。
  3. 今、本を(読みます → ______)います。
  4. 今、テレビを(見ます → ______)います。
  5. 荷物を(持ちます → ______)か。
  6. このページを(コピーします → ______)ください。

Gợi ý đáp án

  1. 待って
  2. 開けて
  3. 読んで
  4. 見て
  5. 持ちましょう
  6. コピーして

Bài tập 4: Chọn mẫu câu đúng

Chọn đáp án đúng trong mỗi câu.

1. Xin hãy uống nước.

A. 水を 飲みますください。
B. 水を 飲んでください。
C. 水を 飲みてください。

2. Bây giờ tôi đang đọc sách.

A. 今、本を 読んでいます。
B. 今、本を 読みます。
C. 今、本を 読んでください。

3. Để tôi giúp bạn nhé?

A. 手伝ってください。
B. 手伝っています。
C. 手伝いましょうか。

4. Xin hãy đi đến trường.

A. 学校へ 行いてください。
B. 学校へ 行ってください。
C. 学校へ 行きますください。

Gợi ý đáp án

  1. B
  2. A
  3. C
  4. B

24. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 14

Học thể て theo nhóm quy tắc

Không nên học thể て bằng cách ghi nhớ rời rạc từng động từ. Thay vào đó, nên chia động từ theo từng nhóm biến đổi:

NhómQuy tắc cần nhớ
Nhóm Iい・ち・り → って
Nhóm Iみ・び・に → んで
Nhóm Iき → いて
Nhóm Iぎ → いで
Nhóm Iし → して
Ngoại lệ行きます → 行って
Nhóm IIBỏ ます + て
Nhóm IIIします → して, 来ます → 来て

Mỗi ngày, học viên có thể luyện chuyển đổi một nhóm động từ để tăng phản xạ.


Học theo chuỗi động từ – thể て – mẫu câu

Ví dụ:

待ちます → 待って → 待ってください。

書きます → 書いて → 書いています。

手伝います → 手伝って → 手伝いましょうか。

Lưu ý ở chuỗi cuối, 手伝いましょうか được tạo từ phần trước ます, không phải từ thể て.

Cách học theo chuỗi giúp học viên nhớ động từ và ứng dụng ngay vào mẫu câu.


Luyện Vてください bằng hoạt động thực tế

Học viên có thể thực hành trong lớp với những hành động đơn giản:

立ってください。
Xin hãy đứng lên.

座ってください。
Xin hãy ngồi xuống.

本を 開けてください。
Xin hãy mở sách.

名前を 書いてください。
Xin hãy viết tên.

ちょっと 待ってください。
Xin hãy chờ một chút.

Khi kết hợp lời nói với hành động, học viên có thể ghi nhớ tự nhiên hơn.


Luyện Vています bằng cách quan sát xung quanh

Học viên có thể tự mô tả hoạt động của mình hoặc bạn bè.

Ví dụ:

今、日本語を 勉強しています。
Bây giờ tôi đang học tiếng Nhật.

先生は 話しています。
Giáo viên đang nói.

友だちは 本を 読んでいます。
Bạn tôi đang đọc sách.

雨が 降っています。
Trời đang mưa.

Cách luyện này giúp người học hiểu rõ sự khác nhau giữa Vます và Vています.


Luyện đề nghị giúp đỡ với Vましょうか

Học viên nên học mẫu này thông qua các tình huống gần gũi:

荷物を 持ちましょうか。
Để tôi mang hành lý giúp bạn nhé?

窓を 開けましょうか。
Để tôi mở cửa sổ nhé?

写真を 撮りましょうか。
Để tôi chụp ảnh giúp bạn nhé?

手伝いましょうか。
Để tôi giúp bạn nhé?

Sau đó luyện trả lời:

はい、お願いします。

Hoặc:

いいえ、大丈夫です。


25. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 14

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
つけますBật (điện, thiết bị)
消しますTắt, xóa
開けますMở
閉めますĐóng
急ぎますVội, nhanh lên
待ちますChờ
止めますDừng, đỗ
曲がりますRẽ
持ちますCầm, mang
取りますLấy
手伝いますGiúp đỡ
呼びますGọi
話しますNói, trò chuyện
見せますCho xem
教えますDạy, chỉ
始めますBắt đầu
降りますMưa, tuyết rơi
コピーしますSao chép
電気Điện, đèn điện
エアコンĐiều hòa
パスポートHộ chiếu
名前Tên
住所Địa chỉ
地図Bản đồ
塩Muối
砂糖Đường
問題Câu hỏi, bài toán
答えCâu trả lời
読み方Cách đọc
~方Cách làm gì
まっすぐThẳng
ゆっくりChậm rãi
すぐNgay lập tức
またLại, lần nữa
あとでSau đó
もう少しThêm một chút
もうĐã, thêm nữa (tùy ngữ cảnh)
いいですよĐược đấy, được thôi
さあNào, vậy thì
あれỦa, ô kìa
信号Đèn giao thông
角Góc đường
橋Cầu
駐車場Bãi đỗ xe
建物Tòa nhà
何回もNhiều lần
すみませんがXin lỗi, nhưng...
お願いしますXin nhờ, làm ơn
大丈夫ですKhông sao, ổn
結構ですKhông cần, đủ rồi
今Bây giờ
黒板Bảng đen

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 14 giúp người học làm quen với thể て, một trong những dạng chia động từ quan trọng nhất của tiếng Nhật sơ cấp. Việc nắm chắc thể て là nền tảng để tiếp tục học nhiều mẫu ngữ pháp ở trình độ N5 và N4.

Điểm trọng tâm đầu tiên của bài là học viên phải biết phân loại động từ thành ba nhóm và ghi nhớ các quy tắc chia thể て. Đặc biệt, nhóm I có nhiều biến đổi âm nên cần luyện tập thường xuyên; đồng thời phải chú ý ngoại lệ 行きます → 行って.

Bài 14 cũng giới thiệu ba mẫu câu quan trọng trong giao tiếp:

  • Vてください – Dùng để yêu cầu hoặc nhờ người khác thực hiện hành động.
  • Vています – Dùng để diễn đạt hành động đang diễn ra.
  • Vましょうか – Dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc làm gì cho người khác.

Khi nắm chắc những mẫu này, học viên có thể giao tiếp tự nhiên hơn trong lớp học, nơi công cộng, khi đi lại hoặc trong sinh hoạt thường ngày.

Để học tốt Bài 14, học viên nên dành thời gian luyện chia động từ mỗi ngày, chuyển đổi từ thể ます sang thể て, sau đó sử dụng các dạng đã chia để tự đặt câu và luyện hội thoại.

Khi nắm chắc Bài 14, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 15, trong đó tập trung vào các mẫu Vてもいいです, Vてはいけません và những cách sử dụng mở rộng của Vています.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT, sinh viên hoặc người đi làm và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học chắc ngữ pháp theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp xây dựng nền tảng tiếng Nhật rõ ràng và có hệ thống.

Bài 14 đặc biệt quan trọng vì học viên bắt đầu sử dụng thể て, một dạng động từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và các bài học tiếp theo.

Tại Hashi Group, chương trình đào tạo tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với người mới bắt đầu và những bạn có định hướng học tiếng Nhật để du học hoặc phát triển cơ hội làm việc tại Nhật Bản.

Học viên được hướng dẫn ngữ pháp kết hợp với thực hành phát âm, luyện hội thoại và ứng dụng vào các tình huống gần gũi trong đời sống.

Chia sẻ: