Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 5: Cách nói đi đâu, với ai, bằng gì?

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 5: Học cách nói đi đâu trong tiếng Nhật

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 4, học viên đã biết cách nói thời gian, giờ giấc, ngày trong tuần và sử dụng động từ thể lịch sự như Vます, Vません, Vました, Vませんでした.

Sang Minna no Nihongo Bài 5, người học bắt đầu học cách nói về sự di chuyển: đi đâu, đến đâu, về đâu, đi bằng phương tiện gì, đi với ai và đi vào thời điểm nào. Đây là nhóm ngữ pháp rất quan trọng vì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 5 giúp các em nói được những câu rất thực tế như: “Tôi đi học”, “Tôi đi Nhật Bản”, “Tôi đi đến trung tâm bằng xe buýt”, “Tôi đi cùng bạn”, “Ngày mai bạn đi đâu?”, “Bạn đi bằng gì?” hoặc “Khi nào bạn đi Nhật?”.

Nếu Bài 4 giúp học viên nói về thời gian và hành động, thì Bài 5 giúp học viên nói rõ hơn về địa điểm di chuyển, phương tiện di chuyển và người đi cùng.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 5

Sau khi học xong Bài 5, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
行きますBiết nói “đi” đến một địa điểm
来ますBiết nói “đến” một địa điểm
帰りますBiết nói “về” một địa điểm
Trợ từ へBiết dùng へ để chỉ hướng di chuyển
Trợ từ でBiết dùng で để nói phương tiện di chuyển
Trợ từ とBiết dùng と để nói đi cùng ai
どこへBiết hỏi “đi đâu?”
何でBiết hỏi “đi bằng gì?”
だれとBiết hỏi “đi với ai?”
いつBiết hỏi “khi nào?”
どこへも行きませんBiết nói “không đi đâu cả”
Hội thoại cơ bảnBiết hỏi và trả lời về việc đi lại trong đời sống hằng ngày

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 5

1. Mẫu câu Nへ 行きます

Cấu trúc

Địa điểm へ 行きます。

Ý nghĩa

Đi đến địa điểm nào đó.

Động từ 行きます nghĩa là “đi”. Khi muốn nói đi đến đâu, người học dùng địa điểm + trợ từ + 行きます.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
Địa điểmNơi muốn đi đến
Trợ từ chỉ hướng di chuyển
行きますĐi

Lưu ý: Trợ từ khi là trợ từ được đọc là , không đọc là .

Ví dụ

学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường.

日本へ 行きます。
Tôi đi Nhật Bản.

ハシグループへ 行きます。
Tôi đi đến Hashi Group.

スーパーへ 行きます。
Tôi đi siêu thị.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “đi đâu”, người học dùng mẫu:

Địa điểm へ 行きます。

Ví dụ:

日本へ 行きます。
Đi Nhật.

学校へ 行きます。
Đi học / đi đến trường.

Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh. 学校へ 行きます có thể hiểu là “đi đến trường” hoặc “đi học”.


2. Mẫu câu Nへ 来ます

Cấu trúc

Địa điểm へ 来ます。

Ý nghĩa

Đến địa điểm nào đó.

Động từ 来ます nghĩa là “đến”. Mẫu này dùng khi nói ai đó đến một địa điểm.

Ví dụ

友だちが うちへ 来ます。
Bạn tôi đến nhà.

先生が 教室へ 来ます。
Giáo viên đến lớp học.

リンさんが ハシグループへ 来ます。
Bạn Linh đến Hashi Group.

Cách hiểu đơn giản

行きます là “đi”, còn 来ます là “đến”. Sự khác nhau nằm ở góc nhìn của người nói.

Ví dụ:

Nếu người nói đang ở Hashi và nói bạn Linh đến Hashi:

リンさんが ハシグループへ 来ます。
Bạn Linh đến Hashi Group.

Nếu người nói không ở Hashi và nói mình đi đến Hashi:

ハシグループへ 行きます。
Tôi đi đến Hashi Group.


3. Mẫu câu Nへ 帰ります

Cấu trúc

Địa điểm へ 帰ります。

Ý nghĩa

Về địa điểm nào đó.

Động từ 帰ります nghĩa là “về”. Mẫu này dùng khi nói về việc trở về nhà, trở về quê, trở về nước hoặc trở về nơi thuộc về mình.

Ví dụ

うちへ 帰ります。
Tôi về nhà.

ベトナムへ 帰ります。
Tôi về Việt Nam.

国へ 帰ります。
Tôi về nước.

寮へ 帰ります。
Tôi về ký túc xá.

Cách hiểu đơn giản

Dùng 帰ります khi địa điểm đó là nơi người nói/người được nhắc đến quay trở lại.

Ví dụ:

日本へ 行きます。
Tôi đi Nhật.

ベトナムへ 帰ります。
Tôi về Việt Nam.


4. Mẫu câu どこへ 行きますか

Cấu trúc

どこへ 行きますか。
どこへ 来ますか。
どこへ 帰りますか。

Ý nghĩa

Đi đâu?
Đến đâu?
Về đâu?

Mẫu câu này dùng để hỏi địa điểm di chuyển.

Ví dụ

どこへ 行きますか。
Bạn đi đâu?

どこへ 帰りますか。
Bạn về đâu?

明日 どこへ 行きますか。
Ngày mai bạn đi đâu?

Cách trả lời

Khi trả lời, dùng:

Địa điểm へ 行きます。

Ví dụ:

A: 明日 どこへ 行きますか。
Ngày mai bạn đi đâu?

B: 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường.


A: 日曜日 どこへ 行きますか。
Chủ nhật bạn đi đâu?

B: スーパーへ 行きます。
Tôi đi siêu thị.


5. Mẫu câu どこへも 行きません

Cấu trúc

どこへも 行きません。

Ý nghĩa

Không đi đâu cả.

Mẫu này dùng khi muốn nói không đi đến bất kỳ nơi nào.

Trong đó:

Thành phầnÝ nghĩa
どこĐâu
Trợ từ chỉ hướng
Cũng, nào cả
行きませんKhông đi

Ví dụ

今日は どこへも 行きません。
Hôm nay tôi không đi đâu cả.

日曜日 どこへも 行きません。
Chủ nhật tôi không đi đâu cả.

昨日 どこへも 行きませんでした。
Hôm qua tôi đã không đi đâu cả.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn trả lời “không đi đâu”, không nói:

どこへ 行きません。

Mà nên nói:

どこへも 行きません。

Trong mẫu này, kết hợp với từ nghi vấn どこ và dạng phủ định để tạo nghĩa “không đâu cả”.


6. Mẫu câu phương tiện で 行きます

Cấu trúc

Phương tiện で 行きます。
Phương tiện で 来ます。
Phương tiện で 帰ります。

Ý nghĩa

Đi / đến / về bằng phương tiện nào đó.

Trợ từ trong Bài 5 dùng để chỉ phương tiện di chuyển.

Ví dụ

バスで 行きます。
Tôi đi bằng xe buýt.

電車で 行きます。
Tôi đi bằng tàu điện.

自転車で 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường bằng xe đạp.

タクシーで うちへ 帰ります。
Tôi về nhà bằng taxi.

Cách hỏi phương tiện

何で 行きますか。
Bạn đi bằng gì?

何で 学校へ 行きますか。
Bạn đi đến trường bằng gì?

Ví dụ hội thoại

A: 何で 学校へ 行きますか。
Bạn đi đến trường bằng gì?

B: 自転車で 行きます。
Tôi đi bằng xe đạp.


A: 何で ハシグループへ 来ますか。
Bạn đến Hashi Group bằng gì?

B: バイクで 来ます。
Tôi đến bằng xe máy.


Lưu ý với 徒歩で

Khi nói “đi bộ”, tiếng Nhật dùng:

歩いて 行きます。
Đi bộ.

Hoặc trong một số cách nói học ở giai đoạn đầu có thể gặp:

徒歩で 行きます。
Đi bộ.

Ở trình độ sơ cấp, học viên có thể ghi nhớ đơn giản: với phương tiện thì dùng .


7. Mẫu câu người đi cùng と 行きます

Cấu trúc

Người と 行きます。
Người と 来ます。
Người と 帰ります。

Ý nghĩa

Đi / đến / về cùng ai đó.

Trợ từ trong Bài 5 dùng để nói người cùng thực hiện hành động với mình.

Ví dụ

友だちと 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường cùng bạn.

母と スーパーへ 行きます。
Tôi đi siêu thị cùng mẹ.

リンさんと ハシグループへ 行きます。
Tôi đi đến Hashi Group cùng bạn Linh.

先生と 教室へ 来ます。
Tôi đến lớp cùng giáo viên.

Cách hỏi đi với ai

だれと 行きますか。
Bạn đi với ai?

だれと 日本へ 行きますか。
Bạn đi Nhật với ai?

Ví dụ hội thoại

A: だれと 学校へ 行きますか。
Bạn đi đến trường với ai?

B: 友だちと 行きます。
Tôi đi cùng bạn.


A: だれと 日本へ 行きますか。
Bạn đi Nhật với ai?

B: 一人で 行きます。
Tôi đi một mình.

Lưu ý với 一人で

Khi nói “một mình”, tiếng Nhật dùng:

一人で
Một mình.

Ví dụ:

一人で 日本へ 行きます。
Tôi đi Nhật một mình.

Không dùng 一人と, vì mang nghĩa “cùng với ai đó”.


8. Mẫu câu いつ 行きますか

Cấu trúc

いつ 行きますか。
いつ 来ますか。
いつ 帰りますか。

Ý nghĩa

Khi nào đi?
Khi nào đến?
Khi nào về?

Từ nghi vấn いつ dùng để hỏi thời điểm. Mẫu này rất thường dùng khi hỏi về kế hoạch đi lại.

Ví dụ

いつ 日本へ 行きますか。
Khi nào bạn đi Nhật?

いつ うちへ 帰りますか。
Khi nào bạn về nhà?

いつ ハシグループへ 来ますか。
Khi nào bạn đến Hashi Group?

Cách trả lời

Có thể trả lời bằng các từ chỉ thời gian:

明日 行きます。
Ngày mai tôi đi.

来週 行きます。
Tuần sau tôi đi.

来月 日本へ 行きます。
Tháng sau tôi đi Nhật.

日曜日 うちへ 帰ります。
Chủ nhật tôi về nhà.

Lưu ý

Với いつ, thông thường không dùng trợ từ ngay sau nó.

Đúng:

いつ 日本へ 行きますか。

Không dùng:

いつに 日本へ 行きますか。


9. Mẫu câu ngày sinh 誕生日は いつですか

Cấu trúc

誕生日は いつですか。

Ý nghĩa

Sinh nhật của bạn là khi nào?

Trong Bài 5, học viên cũng thường gặp cách hỏi sinh nhật bằng いつ.

Ví dụ

誕生日は いつですか。
Sinh nhật của bạn là khi nào?

5月10日です。
Ngày 10 tháng 5.

私の誕生日は 9月16日です。
Sinh nhật của tôi là ngày 16 tháng 9.

Cách hiểu đơn giản

いつ không chỉ dùng để hỏi khi nào đi, đến, về, mà còn dùng để hỏi thời điểm của một sự kiện.

Ví dụ:

試験は いつですか。
Kỳ thi là khi nào?

誕生日は いつですか。
Sinh nhật là khi nào?


10. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 5

Trong Minna no Nihongo Bài 5, học viên cần nắm các từ nghi vấn sau:

Từ nghi vấnNghĩa tiếng ViệtVí dụ
どこỞ đâu, đâuどこへ 行きますか。
何でBằng gì何で 学校へ 行きますか。
だれとVới aiだれと 行きますか。
いつKhi nàoいつ 日本へ 行きますか。
何月何日Ngày mấy tháng mấy誕生日は 何月何日ですか。

Ví dụ

どこへ 行きますか。
Bạn đi đâu?

何で 行きますか。
Bạn đi bằng gì?

だれと 行きますか。
Bạn đi với ai?

いつ 行きますか。
Khi nào bạn đi?


11. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 5

Hội thoại 1: Hỏi đi đâu

A: 明日 どこへ 行きますか。
Ngày mai bạn đi đâu?

B: 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường.

A: 何で 行きますか。
Bạn đi bằng gì?

B: 自転車で 行きます。
Tôi đi bằng xe đạp.


Hội thoại 2: Hỏi đi với ai

A: 日曜日 どこへ 行きますか。
Chủ nhật bạn đi đâu?

B: スーパーへ 行きます。
Tôi đi siêu thị.

A: だれと 行きますか。
Bạn đi với ai?

B: 母と 行きます。
Tôi đi cùng mẹ.


Hội thoại 3: Hỏi khi nào đi Nhật

A: いつ 日本へ 行きますか。
Khi nào bạn đi Nhật?

B: 来月 行きます。
Tháng sau tôi đi.

A: だれと 行きますか。
Bạn đi với ai?

B: 一人で 行きます。
Tôi đi một mình.


Hội thoại 4: Không đi đâu cả

A: 日曜日 どこへ 行きますか。
Chủ nhật bạn đi đâu?

B: どこへも 行きません。うちで 休みます。
Tôi không đi đâu cả. Tôi nghỉ ở nhà.


12. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 5

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
Nへ 行きますĐi đến N学校へ 行きます。
Nへ 来ますĐến N友だちが うちへ 来ます。
Nへ 帰りますVề Nうちへ 帰ります。
どこへ 行きますかĐi đâu?明日 どこへ 行きますか。
どこへも 行きませんKhông đi đâu cả今日は どこへも 行きません。
Phương tiện で 行きますĐi bằng phương tiệnバスで 行きます。
何で 行きますかĐi bằng gì?何で 学校へ 行きますか。
Người と 行きますĐi cùng ai友だちと 行きます。
だれと 行きますかĐi với ai?だれと 日本へ 行きますか。
一人で 行きますĐi một mình一人で 行きます。
いつ 行きますかKhi nào đi?いつ 日本へ 行きますか。
誕生日は いつですかSinh nhật khi nào?誕生日は いつですか。

13. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 5

Đọc sai trợ từ へ

Khi là trợ từ chỉ hướng di chuyển, cần đọc là .

Ví dụ:

学校へ 行きます。

Cách đọc đúng là:

がっこうへ(え)いきます。

Không đọc là:

がっこうへ(へ)いきます。

Đây là lỗi rất phổ biến với người mới học tiếng Nhật.


Nhầm 行きます, 来ます và 帰ります

Ba động từ này đều liên quan đến di chuyển nhưng ý nghĩa khác nhau.

Động từNghĩaVí dụ
行きますĐi学校へ 行きます。
来ますĐến友だちが うちへ 来ます。
帰りますVềうちへ 帰ります。

Người học cần chú ý góc nhìn của người nói để chọn đúng động từ.


Dùng sai trợ từ khi nói phương tiện

Khi nói đi bằng phương tiện gì, dùng trợ từ .

Đúng:

バスで 行きます。
Tôi đi bằng xe buýt.

Sai:

バスへ 行きます。

Câu sai trên có thể bị hiểu không đúng vì dùng để chỉ hướng hoặc địa điểm đến, không dùng để chỉ phương tiện.


Dùng sai と và で khi nói đi cùng ai

Khi nói đi cùng ai, dùng .

Đúng:

友だちと 行きます。
Tôi đi cùng bạn.

Khi nói đi một mình, dùng 一人で.

Đúng:

一人で 行きます。
Tôi đi một mình.

Không nói:

一人と 行きます。

mang nghĩa “cùng với ai đó”, còn “một mình” không phải là đi cùng một người khác.


Nói sai mẫu “không đi đâu cả”

Khi muốn nói “không đi đâu cả”, cần dùng:

どこへも 行きません。

Không nên nói:

どこへ 行きません。

Trong tiếng Nhật, từ nghi vấn kết hợp với và dạng phủ định sẽ tạo nghĩa “không… nào cả”.

Ví dụ:

どこへも 行きません。
Không đi đâu cả.


Dùng に sau いつ

Khi hỏi “khi nào”, không dùng sau いつ.

Đúng:

いつ 日本へ 行きますか。

Không dùng:

いつに 日本へ 行きますか。

Đây là điểm học viên mới học thường nhầm do đã học trợ từ với thời gian cụ thể ở Bài 4.


14. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 5

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Tôi đi đến trường.
  2. Tôi về nhà.
  3. Bạn tôi đến nhà tôi.
  4. Ngày mai bạn đi đâu?
  5. Hôm nay tôi không đi đâu cả.
  6. Tôi đi đến trường bằng xe đạp.
  7. Bạn đi đến Hashi bằng gì?
  8. Tôi đi siêu thị cùng mẹ.
  9. Bạn đi Nhật với ai?
  10. Khi nào bạn đi Nhật?

Gợi ý đáp án

  1. 学校へ 行きます。
  2. うちへ 帰ります。
  3. 友だちが うちへ 来ます。
  4. 明日 どこへ 行きますか。
  5. 今日 どこへも 行きません。
  6. 自転車で 学校へ 行きます。
  7. 何で ハシへ 行きますか。
  8. 母と スーパーへ 行きます。
  9. だれと 日本へ 行きますか。
  10. いつ 日本へ 行きますか。

Bài tập 2: Chọn trợ từ đúng

Chọn trợ từ phù hợp: へ・で・と・も

  1. 学校(   )行きます。
  2. バス(   )行きます。
  3. 友だち(   )行きます。
  4. どこへ(   )行きません。
  5. うち(   )帰ります。

Gợi ý đáp án

  1. 学校へ 行きます。
  2. バスで 行きます。
  3. 友だちと 行きます。
  4. どこへも 行きません。
  5. うちへ 帰ります。

15. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 5

Học theo sơ đồ “đi đâu – bằng gì – với ai – khi nào”

Bài 5 sẽ dễ nhớ hơn nếu học viên học theo bốn câu hỏi chính:

Câu hỏiMẫu tiếng NhậtVí dụ
Đi đâu?どこへ 行きますか学校へ 行きます。
Đi bằng gì?何で 行きますかバスで 行きます。
Đi với ai?だれと 行きますか友だちと 行きます。
Khi nào đi?いつ 行きますか明日 行きます。

Chỉ cần nắm chắc bốn câu hỏi này, học viên đã có thể tạo ra rất nhiều đoạn hội thoại thực tế.


Tự đặt câu theo lịch đi lại hằng ngày

Học viên nên lấy chính lịch sinh hoạt của mình để đặt câu.

Ví dụ:

毎日 学校へ 行きます。
Hằng ngày tôi đi đến trường.

自転車で 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường bằng xe đạp.

友だちと 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường cùng bạn.

5時に うちへ 帰ります。
Tôi về nhà lúc 5 giờ.

Cách học này giúp ngữ pháp gắn với đời sống thật, dễ nhớ hơn so với học thuộc riêng lẻ từng mẫu.


Luyện hội thoại ngắn theo cặp

Bài 5 rất phù hợp để luyện hỏi – đáp theo cặp. Học viên có thể luyện cùng bạn hoặc giáo viên.

Ví dụ:

A: 明日 どこへ 行きますか。
B: ハシグループへ 行きます。

A: 何で 行きますか。
B: バイクで 行きます。

A: だれと 行きますか。
B: 一人で 行きます。

Khi luyện nhiều lần, học viên sẽ phản xạ nhanh hơn với các câu hỏi về di chuyển.


Phân biệt rõ ba trợ từ へ, で, と

Trong Bài 5, học viên cần đặc biệt chú ý ba trợ từ:

Trợ từVai tròVí dụ
Chỉ hướng, địa điểm đến日本へ 行きます。
Chỉ phương tiệnバスで 行きます。
Chỉ người đi cùng友だちと 行きます。

Nếu nhớ đúng chức năng của từng trợ từ, học viên sẽ đặt câu chính xác hơn và tránh được lỗi nhầm rất phổ biến ở trình độ N5.


16. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 5

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
行きますĐi
来ますĐến
帰りますVề
学校Trường học
スーパーSiêu thị
Nhà ga
空港Sân bay
うちNhà
Nước, quốc gia
日本Nhật Bản
韓国Hàn Quốc
中国Trung Quốc
ベトナムViệt Nam
友だちBạn bè
Anh ấy, bạn trai
彼女Cô ấy, bạn gái
家族Gia đình
一人でMột mình
歩いてĐi bộ
バスXe buýt
電車Tàu điện
地下鉄Tàu điện ngầm
新幹線Tàu Shinkansen
タクシーTaxi
自転車Xe đạp
バイクXe máy
飛行機Máy bay
Tàu thuyền
いつKhi nào
今日Hôm nay
明日Ngày mai
昨日Hôm qua
今週Tuần này
来週Tuần sau
先週Tuần trước
今月Tháng này
来月Tháng sau
先月Tháng trước
誕生日Sinh nhật

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: