Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6: Hành động hằng ngày trong tiếng Nhật

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6: Học cách nói về các hoạt động hằng ngày

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 5, học viên đã biết cách nói mình đi đâu, đi bằng phương tiện gì, đi với ai và khi nào thực hiện việc di chuyển.

Sang Minna no Nihongo Bài 6, người học bắt đầu mở rộng khả năng giao tiếp bằng cách nói về những hành động cụ thể trong cuộc sống hằng ngày như ăn cơm, uống nước, đọc sách, xem phim, nghe nhạc, học bài, chơi thể thao hoặc gặp gỡ bạn bè.

Đây là bài học rất quan trọng vì người học bắt đầu xây dựng những câu hoàn chỉnh có động từ và đối tượng của hành động. Thay vì chỉ nói “Tôi học”, học viên có thể nói rõ hơn: “Tôi học tiếng Nhật”. Thay vì chỉ nói “Tôi ăn”, học viên có thể nói: “Tôi ăn cơm”.

Ngoài ra, Bài 6 còn giúp người học biết cách nói hành động xảy ra ở đâu, hỏi người khác đang làm gì, mời bạn cùng thực hiện một hoạt động và đưa ra lời đề nghị như: “Bạn có muốn cùng xem phim không?” hoặc “Chúng ta cùng ăn trưa nhé!”.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, đây là một trong những bài học có tính ứng dụng rất cao và là nền tảng quan trọng để phát triển khả năng hội thoại.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 6

Sau khi học xong Bài 6, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
N を VますBiết nói thực hiện hành động với một đối tượng
何を VますかBiết hỏi người khác làm gì, ăn gì, uống gì
N で VますBiết nói địa điểm diễn ra hành động
どこで VますかBiết hỏi hành động diễn ra ở đâu
VませんかBiết mời hoặc rủ người khác cùng làm một việc
VましょうBiết đề nghị cùng nhau thực hiện hành động
何も VませんBiết diễn đạt “không làm gì cả” tùy ngữ cảnh
Hội thoại cơ bảnBiết nói về ăn uống, học tập, giải trí và sinh hoạt hằng ngày

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 6

1. Mẫu câu N を Vます

Cấu trúc

Danh từ を Động từ

Ý nghĩa

Làm một hành động nào đó với đối tượng N.

Trợ từ được đặt sau danh từ để đánh dấu đối tượng chịu tác động trực tiếp của hành động.

Có thể hiểu đơn giản:

Ai đó + làm gì + với cái gì

Ví dụ:

ごはんを 食べます。
Tôi ăn cơm.

Trong câu này:

Thành phầnVai trò
ごはんCơm, bữa ăn
Đánh dấu đối tượng của hành động
食べますĂn

Ví dụ

ごはんを 食べます。
Tôi ăn cơm.

水を 飲みます。
Tôi uống nước.

本を 読みます。
Tôi đọc sách.

テレビを 見ます。
Tôi xem tivi.

音楽を 聞きます。
Tôi nghe nhạc.

日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.

Cách hiểu đơn giản

Trong tiếng Việt, chúng ta nói:

“Tôi ăn cơm.”

Trong tiếng Nhật:

私は ごはんを 食べます。

Trong đó, ごはん là đối tượng của hành động “ăn”, vì vậy phải thêm trợ từ phía sau.

Tương tự:

本を 読みます。
Đọc sách.

コーヒーを 飲みます。
Uống cà phê.

日本語を 勉強します。
Học tiếng Nhật.


2. Cách đọc trợ từ を

Cách đọc

Khi đóng vai trò trợ từ, chữ được phát âm là お – o.

Ví dụ:

ごはんを 食べます。

Đọc là:

ごはん お たべます。

Không đọc thành âm “wo” theo cách phát âm thông thường trong giao tiếp tiếng Nhật hiện đại.

Ví dụ

本を 読みます。
Đọc sách.

水を 飲みます。
Uống nước.

テレビを 見ます。
Xem tivi.

Học viên cần chú ý cách phát âm này ngay từ đầu để tạo thói quen nói tự nhiên hơn.


3. Mẫu câu 何を Vますか

Cấu trúc

何を Vますか。

Ý nghĩa

Làm gì?
Ăn gì?
Uống gì?
Đọc gì?

Tùy vào động từ đứng sau, 何を sẽ được hiểu theo nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ

何を 食べますか。
Bạn ăn gì?

何を 飲みますか。
Bạn uống gì?

何を 読みますか。
Bạn đọc gì?

何を 見ますか。
Bạn xem gì?

何を 勉強しますか。
Bạn học gì?

Cách trả lời

パンを 食べます。
Tôi ăn bánh mì.

コーヒーを 飲みます。
Tôi uống cà phê.

日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.

Ví dụ hội thoại

A: 朝 何を 食べますか。
Buổi sáng bạn ăn gì?

B: パンを 食べます。
Tôi ăn bánh mì.


A: 毎日 何を 勉強しますか。
Hằng ngày bạn học gì?

B: 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.


4. Cách phân biệt なん và なに

Cấu trúc

Chữ có thể đọc là:

なん – nan

hoặc:

なに – nani

Cách đọc phụ thuộc vào từ đứng phía sau.

Một số trường hợp thường gặp

Cách đọcVí dụÝ nghĩa
なに何を 食べますかĂn gì?
なに何が ありますかCó gì?
なん何ですかLà gì?
なん何時ですかMấy giờ?
なん何曜日ですかThứ mấy?

Ví dụ

これは 何ですか。
Đây là cái gì?

何を 食べますか。
Bạn ăn gì?

今 何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?

Ở trình độ N5, học viên nên ghi nhớ cách đọc thông qua từng mẫu câu thay vì cố gắng học riêng lẻ từng quy tắc phức tạp.


5. Mẫu câu địa điểm で Vます

Cấu trúc

Địa điểm で Động từ

Ý nghĩa

Thực hiện hành động tại địa điểm nào đó.

Trợ từ dùng để chỉ nơi diễn ra một hành động.

Ví dụ

学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.

うちで ごはんを 食べます。
Tôi ăn cơm ở nhà.

図書館で 本を 読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.

レストランで 昼ごはんを 食べます。
Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

ハシグループで 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói một hành động diễn ra ở đâu, dùng:

Địa điểm + で + hành động

Ví dụ:

学校で 勉強します。
Học ở trường.

うちで テレビを 見ます。
Xem tivi ở nhà.

図書館で 本を 読みます。
Đọc sách ở thư viện.


6. Mẫu câu どこで Vますか

Cấu trúc

どこで Vますか。

Ý nghĩa

Làm hành động đó ở đâu?

Mẫu câu này dùng để hỏi địa điểm diễn ra một hành động.

Ví dụ

どこで 日本語を 勉強しますか。
Bạn học tiếng Nhật ở đâu?

どこで 昼ごはんを 食べますか。
Bạn ăn trưa ở đâu?

どこで 本を 読みますか。
Bạn đọc sách ở đâu?

どこで サッカーを しますか。
Bạn chơi bóng đá ở đâu?

Cách trả lời

ハシグループで 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.

レストランで 昼ごはんを 食べます。
Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

図書館で 本を 読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.

Ví dụ hội thoại

A: どこで 日本語を 勉強しますか。
Bạn học tiếng Nhật ở đâu?

B: ハシグループで 勉強します。
Tôi học tại Hashi Group.


7. Phân biệt trợ từ へ và で

Đây là một trong những điểm học viên mới bắt đầu rất dễ nhầm.

Trợ từ へ

chỉ hướng hoặc địa điểm di chuyển đến.

Ví dụ:

学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường.

Trợ từ で

chỉ nơi diễn ra hành động.

Ví dụ:

学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.

Bảng phân biệt

Trợ từChức năngVí dụ
Chỉ nơi di chuyển đến学校へ 行きます。
Chỉ nơi thực hiện hành động学校で 勉強します。

Ví dụ so sánh

ハシグループへ 行きます。
Tôi đi đến Hashi Group.

ハシグループで 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.

Trong câu đầu, Hashi Group là đích đến, nên dùng .

Trong câu sau, Hashi Group là nơi diễn ra việc học tiếng Nhật, nên dùng .


8. Mẫu câu N を します

Cấu trúc

Danh từ を します。

Ý nghĩa

Làm, chơi hoặc thực hiện hoạt động N.

Động từ します có nghĩa cơ bản là “làm”. Khi kết hợp với một số danh từ, nó tạo thành những cách nói về hoạt động.

Ví dụ

宿題を します。
Tôi làm bài tập về nhà.

仕事を します。
Tôi làm việc.

テニスを します。
Tôi chơi quần vợt.

サッカーを します。
Tôi chơi bóng đá.

Ví dụ đặt câu

毎日 宿題を します。
Hằng ngày tôi làm bài tập về nhà.

日曜日 テニスを します。
Chủ nhật tôi chơi quần vợt.

学校で サッカーを します。
Tôi chơi bóng đá ở trường.


9. Mẫu câu 何を しますか

Cấu trúc

何を しますか。

Ý nghĩa

Bạn làm gì?

Đây là mẫu câu hỏi chung về hoạt động của một người.

Ví dụ

今日 何を しますか。
Hôm nay bạn làm gì?

明日 何を しますか。
Ngày mai bạn làm gì?

日曜日 何を しますか。
Chủ nhật bạn làm gì?

Cách trả lời

日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.

サッカーを します。
Tôi chơi bóng đá.

本を 読みます。
Tôi đọc sách.

テレビを 見ます。
Tôi xem tivi.

Ví dụ hội thoại

A: 日曜日 何を しますか。
Chủ nhật bạn làm gì?

B: 友だちと サッカーを します。
Tôi chơi bóng đá cùng bạn.


10. Mẫu câu Vませんか

Cấu trúc

Vませんか。

Ý nghĩa

Bạn có muốn cùng làm gì không?
Chúng ta cùng làm gì nhé?

Mẫu Vませんか dùng để mời hoặc rủ người khác cùng thực hiện một hành động.

Cách nói này mang sắc thái tương đối nhẹ nhàng và lịch sự, thể hiện sự tôn trọng lựa chọn của người nghe.

Ví dụ

いっしょに 昼ごはんを 食べませんか。
Bạn có muốn cùng ăn trưa không?

いっしょに 映画を 見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?

いっしょに 日本語を 勉強しませんか。
Bạn có muốn cùng học tiếng Nhật không?

日曜日 サッカーを しませんか。
Chủ nhật cùng chơi bóng đá nhé?

Cách trả lời đồng ý

はい、いいですね。
Vâng, hay đấy.

ええ、しましょう。
Vâng, cùng làm nhé.

Cách từ chối nhẹ nhàng

Khi từ chối lời mời bằng tiếng Nhật, người nói thường tránh trả lời quá trực tiếp.

Có thể nói:

すみません。ちょっと…。
Xin lỗi, hơi khó một chút...

Hoặc:

すみません。今日は ちょっと…。
Xin lỗi, hôm nay hơi khó...

Ví dụ hội thoại

A: いっしょに 昼ごはんを 食べませんか。
Bạn có muốn cùng ăn trưa không?

B: ええ、いいですね。
Vâng, hay đấy.


11. Mẫu câu Vましょう

Cấu trúc

Vましょう。

Ý nghĩa

Chúng ta cùng làm gì nhé.
Hãy cùng làm gì đó.

Mẫu Vましょう dùng để đề nghị hoặc kêu gọi người khác cùng thực hiện một hành động.

Ví dụ

いっしょに 勉強しましょう。
Chúng ta cùng học nhé.

昼ごはんを 食べましょう。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

ちょっと 休みましょう。
Chúng ta nghỉ một chút nhé.

映画を 見ましょう。
Chúng ta cùng xem phim nhé.

Cách dùng trong hội thoại

A: いっしょに 昼ごはんを 食べませんか。
Bạn có muốn cùng ăn trưa không?

B: ええ、食べましょう。
Vâng, cùng ăn nhé.


12. Phân biệt Vませんか và Vましょう

Hai mẫu câu này đều liên quan đến việc cùng thực hiện một hành động nhưng có sắc thái khác nhau.

Mẫu câuÝ nghĩaSắc thái
VませんかBạn có muốn cùng làm không?Mời, rủ nhẹ nhàng
VましょうChúng ta cùng làm nhéĐề nghị tích cực hơn

Ví dụ

いっしょに 映画を 見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?

Câu này để người nghe có nhiều không gian lựa chọn hơn.

いっしょに 映画を 見ましょう。
Chúng ta cùng xem phim nhé.

Câu này mang tính đề nghị trực tiếp và tích cực hơn.


13. Mẫu câu 何も Vません

Cấu trúc

何も + Động từ phủ định

Ý nghĩa

Không làm gì cả.
Không ăn gì cả.
Không uống gì cả.

Từ nghi vấn kết hợp với trợ từ và động từ phủ định tạo thành nghĩa “không... gì cả”.

Ví dụ

何も 食べません。
Tôi không ăn gì cả.

何も 飲みません。
Tôi không uống gì cả.

昨日 何も しませんでした。
Hôm qua tôi không làm gì cả.

Cách hiểu đơn giản

So sánh:

何を 食べますか。
Bạn ăn gì?

何も 食べません。
Tôi không ăn gì cả.

Tương tự:

何を しますか。
Bạn làm gì?

何も しません。
Tôi không làm gì cả.


14. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 6

Hội thoại 1: Hỏi ăn gì

A: 朝 何を 食べますか。
Buổi sáng bạn ăn gì?

B: パンと 卵を 食べます。
Tôi ăn bánh mì và trứng.

A: 何を 飲みますか。
Bạn uống gì?

B: コーヒーを 飲みます。
Tôi uống cà phê.


Hội thoại 2: Hỏi địa điểm học tiếng Nhật

A: どこで 日本語を 勉強しますか。
Bạn học tiếng Nhật ở đâu?

B: ハシグループで 勉強します。
Tôi học tại Hashi Group.

A: 毎日 勉強しますか。
Bạn có học mỗi ngày không?

B: はい、毎日 勉強します。
Vâng, tôi học mỗi ngày.


Hội thoại 3: Rủ bạn đi xem phim

A: 土曜日 いっしょに 映画を 見ませんか。
Thứ Bảy cùng đi xem phim không?

B: ええ、いいですね。見ましょう。
Vâng, hay đấy. Cùng xem nhé.


Hội thoại 4: Hỏi kế hoạch ngày Chủ nhật

A: 日曜日 何を しますか。
Chủ nhật bạn làm gì?

B: 友だちと サッカーを します。
Tôi chơi bóng đá cùng bạn.

A: どこで しますか。
Bạn chơi ở đâu?

B: 学校で します。
Tôi chơi ở trường.


15. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 6

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
N を VますLàm hành động với N本を 読みます。
何を VますかLàm gì, ăn gì, uống gì?何を 食べますか。
Địa điểm で VますLàm gì tại địa điểm学校で 勉強します。
どこで VますかLàm ở đâu?どこで 勉強しますか。
N を しますThực hiện hoạt động Nサッカーを します。
何を しますかLàm gì?日曜日 何を しますか。
VませんかCùng làm gì không?映画を 見ませんか。
VましょうCùng làm gì nhé勉強しましょう。
何も VませんKhông... gì cả何も 食べません。

16. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 6

Nhầm trợ từ を và で

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người mới học.

đánh dấu đối tượng của hành động:

日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.

chỉ địa điểm diễn ra hành động:

ハシグループで 勉強します。
Tôi học tại Hashi Group.

Kết hợp hai trợ từ:

ハシグループで 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.


Nhầm へ và で khi nói về địa điểm

So sánh:

学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường.

学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.

dùng khi có sự di chuyển tới địa điểm.

dùng khi một hành động diễn ra tại địa điểm.


Đọc sai trợ từ を

Khi là trợ từ, được phát âm là .

Ví dụ:

本を 読みます。

Không nên đọc cứng thành “hon wo yomimasu”, mà trong phát âm thông thường đọc gần với:

hon o yomimasu.


Nhầm Vませんか với câu phủ định thông thường

Ví dụ:

食べません。
Không ăn.

Nhưng:

いっしょに 食べませんか。
Bạn có muốn cùng ăn không?

Khi Vませんか được dùng trong ngữ cảnh mời hoặc rủ rê, không nên dịch máy móc là “không làm... à?”.


Dùng Vましょう quá trực tiếp trong mọi tình huống

Vましょう là một lời đề nghị khá tích cực. Khi muốn mời người khác theo cách nhẹ nhàng hơn và để họ dễ lựa chọn, có thể dùng Vませんか.

Ví dụ:

映画を 見ませんか。
Bạn có muốn cùng xem phim không?

Mềm mại hơn:

映画を 見ましょう。
Chúng ta cùng xem phim nhé.


Quên dùng dạng phủ định sau 何も

Khi 何も mang nghĩa “không gì cả”, động từ phải ở dạng phủ định.

Đúng:

何も 食べません。

Sai:

何も 食べます。

Nếu muốn nói “ăn thứ gì đó”, cần sử dụng cấu trúc khác phù hợp với ngữ cảnh.


17. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 6

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Tôi ăn cơm.
  2. Tôi uống nước.
  3. Tôi học tiếng Nhật.
  4. Bạn đọc gì?
  5. Bạn học tiếng Nhật ở đâu?
  6. Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.
  7. Chủ nhật bạn làm gì?
  8. Bạn có muốn cùng xem phim không?
  9. Chúng ta cùng học tiếng Nhật nhé.
  10. Hôm qua tôi không làm gì cả.

Gợi ý đáp án

  1. ごはんを 食べます。
  2. 水を 飲みます。
  3. 日本語を 勉強します。
  4. 何を 読みますか。
  5. どこで 日本語を 勉強しますか。
  6. ハシグループで 日本語を 勉強します。
  7. 日曜日 何を しますか。
  8. いっしょに 映画を 見ませんか。
  9. いっしょに 日本語を 勉強しましょう。
  10. 昨日 何も しませんでした。

Bài tập 2: Chọn trợ từ đúng

Chọn trợ từ phù hợp: を・で・へ・と

  1. 日本語(   )勉強します。
  2. ハシグループ(   )日本語を 勉強します。
  3. 学校(   )行きます。
  4. 友だち(   )映画を 見ます。
  5. レストラン(   )昼ごはんを 食べます。

Gợi ý đáp án

  1. 日本語を 勉強します。
  2. ハシグループで 日本語を 勉強します。
  3. 学校へ 行きます。
  4. 友だちと 映画を 見ます。
  5. レストランで 昼ごはんを 食べます。

Bài tập 3: Hoàn thành câu

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. 朝、何(   )食べますか。
  2. どこ(   )日本語を 勉強しますか。
  3. いっしょに 映画を 見(   )か。
  4. ちょっと 休み(   )。
  5. 昨日 何(   )しませんでした。

Gợi ý đáp án

  1. ません
  2. ましょう

18. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6

Học theo mô hình “làm gì – ở đâu”

Người học có thể ghi nhớ Bài 6 bằng hai câu hỏi cơ bản:

Câu hỏiMẫu tiếng NhậtVí dụ trả lời
Làm gì?何を しますか日本語を 勉強します。
Làm ở đâu?どこで しますかハシグループで 勉強します。

Sau đó, ghép hai thông tin thành một câu:

ハシグループで 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật tại Hashi Group.


Tự nói về hoạt động trong ngày

Học viên nên lấy chính lịch sinh hoạt của mình để đặt câu.

Ví dụ:

朝 パンを 食べます。
Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.

うちで テレビを 見ます。
Tôi xem tivi ở nhà.

夜 日本語を 勉強します。
Buổi tối tôi học tiếng Nhật.

Cách học này giúp ngữ pháp gắn với cuộc sống thực tế và dễ ghi nhớ hơn.


Luyện hỏi – đáp với 何を và どこで

Học viên có thể luyện theo cặp:

A: 何を 食べますか。
B: パンを 食べます。

A: どこで 食べますか。
B: うちで 食べます。

Hoặc:

A: 何を 勉強しますか。
B: 日本語を 勉強します。

A: どこで 勉強しますか。
B: ハシグループで 勉強します。


Thực hành rủ rê bằng Vませんか

Học viên nên tự tạo nhiều lời mời gần gũi:

いっしょに 映画を 見ませんか。
Cùng xem phim không?

いっしょに 昼ごはんを 食べませんか。
Cùng ăn trưa không?

いっしょに 日本語を 勉強しませんか。
Cùng học tiếng Nhật không?

Cách luyện này vừa giúp nhớ ngữ pháp vừa tăng phản xạ giao tiếp.


19. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 6

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
食べますĂn
飲みますUống
吸いますHút
見ますXem, nhìn
聞きますNghe
読みますĐọc
書きますViết
買いますMua
撮りますChụp
しますLàm
会いますGặp
ごはんCơm, bữa ăn
朝ごはんBữa sáng
昼ごはんBữa trưa
晩ごはんBữa tối
パンBánh mì
Trứng
Thịt
野菜Rau
果物Trái cây
Nước
お茶Trà
紅茶Trà đen
牛乳Sữa
ジュースNước trái cây
ビールBia
Sách
手紙Thư
レポートBáo cáo
写真Ảnh
ビデオVideo
Cửa hàng
Sân vườn
宿題Bài tập về nhà
テニスQuần vợt
サッカーBóng đá
お花見Ngắm hoa anh đào
いっしょにCùng nhau
ちょっとMột chút
いつもLuôn luôn
ときどきThỉnh thoảng

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 6 giúp người học tiến thêm một bước quan trọng trong việc xây dựng câu tiếng Nhật hoàn chỉnh. Thông qua các mẫu N を Vます, địa điểm で Vます, 何を Vますかどこで Vますか, học viên có thể nói rõ mình làm gì và thực hiện hành động đó ở đâu.

Bài 6 cũng giới thiệu hai mẫu giao tiếp rất hữu ích là Vませんか để mời hoặc rủ người khác một cách nhẹ nhàng và Vましょう để đề nghị cùng thực hiện một hoạt động.

Để học tốt bài này, học viên cần đặc biệt chú ý phân biệt các trợ từ を, で, へ, と, đồng thời luyện đặt câu dựa trên chính hoạt động hằng ngày của mình.

Khi nắm chắc Bài 6, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 7, trong đó tập trung vào công cụ, phương tiện thực hiện hành động và các mẫu câu cho – nhận cơ bản.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.

Bài 6 là một bước quan trọng vì học viên bắt đầu biết cách nói về những hoạt động thực tế như ăn uống, học tập, đọc sách, xem phim, chơi thể thao và rủ bạn bè cùng tham gia một hoạt động.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong cuộc sống.

Khi học tại Hashi, học viên được:

Nội dungLợi ích
Học theo giáo trình bài bảnNắm chắc nền tảng từ đầu
Giáo viên hướng dẫn trực tiếpSửa lỗi phát âm, ngữ pháp và cách dùng câu
Luyện hội thoại theo tình huốngTăng khả năng phản xạ giao tiếp
Ôn tập định kỳHạn chế quên kiến thức cũ
Định hướng lộ trình JLPTBiết cách học tiếp lên N4, N3
Tư vấn du học Nhật BảnPhù hợp với học sinh có mục tiêu đi Nhật

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: