Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 6, học viên đã biết cách nói về các hoạt động hằng ngày như ăn cơm, uống nước, đọc sách, học tiếng Nhật, xem phim và rủ bạn bè cùng thực hiện một hoạt động.
Sang Minna no Nihongo Bài 7, người học tiếp tục mở rộng khả năng diễn đạt bằng cách nói rõ dùng công cụ gì để làm một hành động, sử dụng ngôn ngữ nào để giao tiếp, cho ai một vật gì đó, nhận từ ai một vật gì đó và một việc đã hoàn thành hay chưa.
Đây là bài học có tính ứng dụng cao trong đời sống hằng ngày. Sau bài này, học viên có thể nói được những câu như: “Tôi viết bằng bút bi”, “Tôi ăn cơm bằng đũa”, “Tôi nói bằng tiếng Nhật”, “Tôi tặng quà cho bạn”, “Tôi nhận sách từ giáo viên” hoặc “Bạn đã làm bài tập chưa?”.
Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 7 giúp các em giao tiếp cụ thể hơn, tự nhiên hơn và bắt đầu làm quen với nhóm mẫu câu cho – nhận, một nội dung rất quan trọng trong tiếng Nhật sơ cấp.
Sau khi học xong Bài 7, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| N で Vます | Biết nói dùng công cụ, phương tiện hoặc cách thức để làm gì |
| 何で Vますか | Biết hỏi “dùng gì để làm?” |
| Ngôn ngữ で Vます | Biết nói sử dụng ngôn ngữ nào để nói, viết hoặc giao tiếp |
| ~語で 何ですか | Biết hỏi một từ/câu trong ngôn ngữ khác nói thế nào |
| N に あげます | Biết nói cho, tặng ai một vật gì đó |
| N に もらいます | Biết nói nhận từ ai một vật gì đó |
| もう Vました | Biết hỏi và trả lời một việc đã làm xong hay chưa |
| まだです | Biết trả lời “chưa” trong ngữ cảnh hành động chưa hoàn thành |
| Hội thoại cơ bản | Biết nói về công cụ học tập, quà tặng, việc cho – nhận và hoàn thành nhiệm vụ |
Danh từ で Động từ
Làm gì đó bằng công cụ, phương tiện hoặc cách thức N.
Trong Bài 7, trợ từ で được dùng để chỉ công cụ, phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để thực hiện hành động.
Có thể hiểu đơn giản:
Dùng N để làm gì
はしで ごはんを 食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
ペンで 名前を 書きます。
Tôi viết tên bằng bút.
日本語で 話します。
Tôi nói bằng tiếng Nhật.
スマホで 写真を 撮ります。
Tôi chụp ảnh bằng điện thoại thông minh.
バスで 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
Ở Bài 6, học viên đã học で dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
Ví dụ:
学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.
Sang Bài 7, で còn được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện.
Ví dụ:
ペンで 書きます。
Viết bằng bút.
はしで 食べます。
Ăn bằng đũa.
Vì vậy, khi gặp で, học viên cần nhìn vào danh từ đứng trước để hiểu đúng nghĩa. Nếu danh từ là địa điểm, で thường chỉ nơi diễn ra hành động. Nếu danh từ là công cụ hoặc phương tiện, で thường mang nghĩa “bằng”.
何で Vますか。
Dùng gì để làm?
Bằng gì?
Mẫu câu này dùng để hỏi công cụ, phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động.
何で ごはんを 食べますか。
Bạn ăn cơm bằng gì?
何で 名前を 書きますか。
Bạn viết tên bằng gì?
何で 学校へ 行きますか。
Bạn đi đến trường bằng gì?
何で 写真を 撮りますか。
Bạn chụp ảnh bằng gì?
はしで 食べます。
Tôi ăn bằng đũa.
ペンで 書きます。
Tôi viết bằng bút.
自転車で 行きます。
Tôi đi bằng xe đạp.
スマホで 撮ります。
Tôi chụp bằng điện thoại.
A: 何で 名前を 書きますか。
Bạn viết tên bằng gì?
B: ペンで 書きます。
Tôi viết bằng bút.
A: 何で 学校へ 行きますか。
Bạn đi đến trường bằng gì?
B: 自転車で 行きます。
Tôi đi bằng xe đạp.
Ngôn ngữ で Động từ
Làm gì đó bằng ngôn ngữ nào.
Khi muốn nói sử dụng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn hoặc tiếng Trung để nói, viết, đọc, giao tiếp, người học dùng:
Tên ngôn ngữ + で + Động từ
日本語で 話します。
Tôi nói bằng tiếng Nhật.
ベトナム語で 書きます。
Tôi viết bằng tiếng Việt.
英語で 手紙を 書きます。
Tôi viết thư bằng tiếng Anh.
韓国語で あいさつします。
Tôi chào hỏi bằng tiếng Hàn.
中国語で メールを 書きます。
Tôi viết email bằng tiếng Trung.
Nếu muốn nói “bằng tiếng Nhật”, dùng:
日本語で
Ví dụ:
日本語で 話します。
Nói bằng tiếng Nhật.
日本語で 名前を 書きます。
Viết tên bằng tiếng Nhật.
Đây là mẫu rất hữu ích với học viên đang học ngoại ngữ vì có thể dùng để nói về quá trình học tập, giao tiếp và luyện tập mỗi ngày.
A は B語で 何ですか。
A trong tiếng B là gì?
A nói bằng tiếng B là gì?
Mẫu câu này dùng khi muốn hỏi cách nói một từ hoặc cụm từ trong một ngôn ngữ khác.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| A | Từ hoặc cụm từ muốn hỏi |
| B語で | Bằng ngôn ngữ B |
| 何ですか | Là gì? |
“Xin chào”は 日本語で 何ですか。
“Xin chào” trong tiếng Nhật là gì?
“Cảm ơn”は 日本語で 何ですか。
“Cảm ơn” trong tiếng Nhật là gì?
“Sách”は 日本語で 何ですか。
“Sách” trong tiếng Nhật là gì?
「こんにちは」です。
Là “こんにちは”.
「ありがとう」です。
Là “ありがとう”.
「本」です。
Là “本”.
A: “Cảm ơn”は 日本語で 何ですか。
“Cảm ơn” trong tiếng Nhật là gì?
B: 「ありがとう」です。
Là “ありがとう”.
A: “Sách”は 日本語で 何ですか。
“Sách” trong tiếng Nhật là gì?
B: 「本」です。
Là “本”.
Người cho は Người nhận に Vật を あげます。
Người cho tặng/cho người nhận vật gì đó.
Động từ あげます nghĩa là “cho, tặng”. Mẫu câu này dùng khi chủ thể cho hoặc tặng một vật cho người khác.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| N1 | Người cho |
| N2 | Người nhận |
| N3 | Vật được cho/tặng |
| に | Đánh dấu người nhận |
| を | Đánh dấu vật được cho |
| あげます | Cho, tặng |
私は 友だちに プレゼントを あげます。
Tôi tặng quà cho bạn.
私は 先生に 花を あげます。
Tôi tặng hoa cho giáo viên.
リンさんは 妹に 本を あげます。
Bạn Linh tặng sách cho em gái.
母は 私に 時計を あげました。
Mẹ đã tặng đồng hồ cho tôi.
Khi muốn nói “tặng ai cái gì”, học viên dùng:
Người nhận に Vật を あげます。
Ví dụ:
友だちに プレゼントを あげます。
Tặng quà cho bạn.
先生に 花を あげます。
Tặng hoa cho giáo viên.
Trong tiếng Nhật, người nhận được đánh dấu bằng trợ từ に, còn vật được cho/tặng được đánh dấu bằng trợ từ を.
Không nên nói:
友だちを プレゼントに あげます。
Cách đúng là:
友だちに プレゼントを あげます。
Người nhận は Người cho に Vật を もらいます。
Người nhận nhận vật gì đó từ người cho.
Động từ もらいます nghĩa là “nhận”. Mẫu câu này dùng khi chủ thể nhận một vật từ người khác.
Trong đó:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| N1 | Người nhận |
| N2 | Người cho |
| N3 | Vật được nhận |
| に | Đánh dấu người cho |
| を | Đánh dấu vật được nhận |
| もらいます | Nhận |
私は 先生に 本を もらいました。
Tôi đã nhận sách từ giáo viên.
私は 友だちに プレゼントを もらいました。
Tôi đã nhận quà từ bạn.
リンさんは お母さんに 時計を もらいました。
Bạn Linh đã nhận đồng hồ từ mẹ.
弟は 兄に ペンを もらいました。
Em trai đã nhận bút từ anh trai.
Khi muốn nói “nhận từ ai cái gì”, học viên dùng:
Người cho に Vật を もらいます。
Ví dụ:
先生に 本を もらいます。
Nhận sách từ giáo viên.
友だちに プレゼントを もらいます。
Nhận quà từ bạn.
Với もらいます, người cho có thể đi với に hoặc から trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
先生に 本を もらいました。
Tôi nhận sách từ giáo viên.
先生から 本を もらいました。
Tôi nhận sách từ giáo viên.
Với tổ chức, công ty hoặc trường học, から thường tự nhiên hơn.
Ví dụ:
学校から 手紙を もらいました。
Tôi nhận thư từ trường học.
Hai động từ あげます và もらいます đều liên quan đến hành động cho – nhận, nhưng góc nhìn khác nhau.
| Động từ | Nghĩa | Góc nhìn |
|---|---|---|
| あげます | Cho, tặng | Nhìn từ phía người cho |
| もらいます | Nhận | Nhìn từ phía người nhận |
私は 友だちに プレゼントを あげました。
Tôi đã tặng quà cho bạn.
Câu này nhấn mạnh hành động “tôi cho/tặng”.
私は 友だちに プレゼントを もらいました。
Tôi đã nhận quà từ bạn.
Câu này nhấn mạnh hành động “tôi nhận”.
Nếu “tôi đưa quà cho bạn”, dùng:
あげます
Nếu “tôi nhận quà từ bạn”, dùng:
もらいます
Học viên cần xác định rõ ai là người cho và ai là người nhận trước khi đặt câu.
もう Vました。
Đã làm rồi.
Từ もう nghĩa là “đã, rồi”. Khi dùng với động từ quá khứ Vました, mẫu này diễn tả một hành động đã hoàn thành.
もう ごはんを 食べました。
Tôi đã ăn cơm rồi.
もう 宿題を しました。
Tôi đã làm bài tập rồi.
もう 日本語を 勉強しました。
Tôi đã học tiếng Nhật rồi.
もう 手紙を 書きました。
Tôi đã viết thư rồi.
Nếu muốn nói “đã làm việc gì đó rồi”, dùng:
もう + Vました
Ví dụ:
もう 食べました。
Đã ăn rồi.
もう 見ました。
Đã xem rồi.
もう 書きました。
Đã viết rồi.
もう Vましたか。
Đã làm gì đó chưa?
Mẫu câu này dùng để hỏi một hành động đã hoàn thành hay chưa.
もう ごはんを 食べましたか。
Bạn đã ăn cơm chưa?
もう 宿題を しましたか。
Bạn đã làm bài tập chưa?
もう 日本語を 勉強しましたか。
Bạn đã học tiếng Nhật chưa?
もう 映画を 見ましたか。
Bạn đã xem phim chưa?
Nếu đã làm rồi:
はい、もう Vました。
Ví dụ:
はい、もう 食べました。
Vâng, tôi ăn rồi.
Nếu chưa làm:
いいえ、まだです。
Ví dụ:
いいえ、まだです。
Chưa, vẫn chưa.
A: もう 宿題を しましたか。
Bạn đã làm bài tập chưa?
B: はい、もう しました。
Rồi, tôi đã làm rồi.
A: もう ごはんを 食べましたか。
Bạn đã ăn cơm chưa?
B: いいえ、まだです。
Chưa, vẫn chưa.
もう và まだ là hai từ rất quan trọng khi nói về trạng thái hoàn thành hoặc chưa hoàn thành của một hành động.
| Từ | Ý nghĩa | Thường đi với |
|---|---|---|
| もう | Đã, rồi | Vました |
| まだ | Vẫn chưa | まだです / dạng phủ định ở các bài sau |
もう ごはんを 食べました。
Tôi đã ăn cơm rồi.
いいえ、まだです。
Chưa, vẫn chưa.
もう 宿題を しました。
Tôi đã làm bài tập rồi.
いいえ、まだです。
Chưa, vẫn chưa.
Khi hỏi:
もう Vましたか。
Nếu đã làm, trả lời:
はい、もう Vました。
Nếu chưa làm, trả lời ngắn gọn:
いいえ、まだです。
Ở các bài sau, học viên sẽ tiếp tục học cách dùng まだ với động từ phủ định đầy đủ.
Trong Minna no Nihongo Bài 7, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| 何で | Bằng gì, dùng gì | 何で ごはんを 食べますか。 |
| 何語で | Bằng ngôn ngữ gì | 何語で 話しますか。 |
| だれに | Cho ai / từ ai | だれに プレゼントを あげますか。 |
| だれに もらいますか | Nhận từ ai | だれに 本を もらいましたか。 |
| もう Vましたか | Đã làm gì chưa | もう 宿題を しましたか。 |
何で 名前を 書きますか。
Bạn viết tên bằng gì?
何語で 話しますか。
Bạn nói bằng ngôn ngữ gì?
だれに プレゼントを あげますか。
Bạn tặng quà cho ai?
だれに 本を もらいましたか。
Bạn nhận sách từ ai?
もう 宿題を しましたか。
Bạn đã làm bài tập chưa?
A: 何で 名前を 書きますか。
Bạn viết tên bằng gì?
B: ペンで 書きます。
Tôi viết bằng bút.
A: 鉛筆で 書きますか。
Bạn viết bằng bút chì à?
B: いいえ、ペンで 書きます。
Không, tôi viết bằng bút.
A: “Cảm ơn”は 日本語で 何ですか。
“Cảm ơn” trong tiếng Nhật là gì?
B: 「ありがとう」です。
Là “ありがとう”.
A: ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
A: だれに プレゼントを あげますか。
Bạn tặng quà cho ai?
B: 友だちに あげます。
Tôi tặng cho bạn.
A: 何を あげますか。
Bạn tặng gì?
B: 本を あげます。
Tôi tặng sách.
A: だれに 本を もらいましたか。
Bạn nhận sách từ ai?
B: 先生に もらいました。
Tôi nhận từ giáo viên.
A: 日本語の本ですか。
Là sách tiếng Nhật à?
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
A: もう 宿題を しましたか。
Bạn đã làm bài tập chưa?
B: はい、もう しました。
Rồi, tôi đã làm rồi.
A: 日本語の宿題ですか。
Là bài tập tiếng Nhật à?
B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| N で Vます | Làm gì bằng N | ペンで 書きます。 |
| 何で Vますか | Dùng gì để làm? | 何で 名前を 書きますか。 |
| Ngôn ngữ で Vます | Làm gì bằng ngôn ngữ | 日本語で 話します。 |
| A は B語で 何ですか | A trong tiếng B là gì? | “Cảm ơn”は 日本語で 何ですか。 |
| N1 は N2 に N3 を あげます | N1 cho/tặng N3 cho N2 | 私は 友だちに 本を あげます。 |
| N1 は N2 に N3 を もらいます | N1 nhận N3 từ N2 | 私は 先生に 本を もらいました。 |
| もう Vました | Đã làm rồi | もう 宿題を しました。 |
| もう Vましたか | Đã làm chưa? | もう ごはんを 食べましたか。 |
| いいえ、まだです | Chưa, vẫn chưa | いいえ、まだです。 |
Ở Bài 6, học viên đã học で dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
学校で 勉強します。
Tôi học ở trường.
Ở Bài 7, で tiếp tục được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện.
ペンで 書きます。
Tôi viết bằng bút.
Vì vậy, cần nhìn vào danh từ đứng trước で để hiểu đúng nghĩa.
Khi dùng あげます, người nhận đi với に, còn vật được tặng đi với を.
Đúng:
友だちに プレゼントを あげます。
Sai:
友だちを プレゼントに あげます。
Người học nên ghi nhớ theo cụm:
Người nhận に + Vật を + あげます
Khi dùng もらいます, người cho thường đi với に hoặc から, còn vật được nhận đi với を.
Đúng:
先生に 本を もらいました。
Đúng:
先生から 本を もらいました。
Sai:
先生を 本に もらいました。
Người học nên ghi nhớ theo cụm:
Người cho に / から + Vật を + もらいます
Cùng một món quà nhưng nếu nhìn từ phía người cho thì dùng あげます, còn nhìn từ phía người nhận thì dùng もらいます.
Ví dụ:
私は 友だちに プレゼントを あげました。
Tôi tặng quà cho bạn.
私は 友だちに プレゼントを もらいました。
Tôi nhận quà từ bạn.
Hai câu khác nhau hoàn toàn về hướng hành động nên học viên cần xác định rõ ai cho và ai nhận trước khi đặt câu.
Khi được hỏi:
もう 宿題を しましたか。
Nếu đã làm, trả lời:
はい、もう しました。
Nếu chưa làm, trả lời:
いいえ、まだです。
Không nên trả lời:
いいえ、もう しません。
Vì câu này không diễn đạt đúng ý “chưa làm”.
Trong mẫu もう Vました, もう thường mang nghĩa “đã... rồi”. Tuy nhiên, khi dịch sang tiếng Việt cần linh hoạt theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
もう ごはんを 食べましたか。
Bạn ăn cơm chưa?
Không nên dịch cứng là:
“Bạn đã ăn cơm rồi à?”
Trong tiếng Việt tự nhiên, câu này thường hiểu là “Bạn ăn cơm chưa?”.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn trợ từ phù hợp: で・に・を・から
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Học viên nên luyện nhiều câu với công cụ quen thuộc trong đời sống.
Ví dụ:
ペンで 書きます。
Viết bằng bút.
はしで 食べます。
Ăn bằng đũa.
スマホで 写真を 撮ります。
Chụp ảnh bằng điện thoại.
日本語で 話します。
Nói bằng tiếng Nhật.
Cách học này giúp học viên hiểu rõ chức năng của trợ từ で và ứng dụng được ngay trong giao tiếp.
Với あげます và もらいます, học viên nên vẽ sơ đồ mũi tên để phân biệt hướng hành động.
Ví dụ:
Tôi → Bạn:
私は 友だちに プレゼントを あげます。
Bạn → Tôi:
私は 友だちに プレゼントを もらいます。
Chỉ cần xác định đúng mũi tên “quà đi từ ai đến ai”, học viên sẽ dễ chọn đúng động từ hơn.
Mẫu もう Vましたか rất dễ ứng dụng trong đời sống. Học viên có thể luyện với các hoạt động hằng ngày.
Ví dụ:
もう ごはんを 食べましたか。
Bạn ăn cơm chưa?
もう 宿題を しましたか。
Bạn làm bài tập chưa?
もう 日本語を 勉強しましたか。
Bạn học tiếng Nhật chưa?
Khi trả lời, hãy luyện thành cặp:
はい、もう Vました。
Hoặc:
いいえ、まだです。
Bài 7 rất phù hợp để luyện trong lớp học tiếng Nhật.
Ví dụ:
ペンで 名前を 書きます。
Viết tên bằng bút.
日本語で あいさつします。
Chào hỏi bằng tiếng Nhật.
先生に プリントを もらいました。
Tôi nhận tài liệu từ giáo viên.
友だちに 本を あげました。
Tôi tặng sách cho bạn.
Khi luyện bằng tình huống thật, học viên sẽ nhớ lâu hơn và phản xạ tốt hơn.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 切ります | Cắt |
| 送ります | Gửi |
| あげます | Cho, tặng |
| もらいます | Nhận |
| 貸します | Cho mượn |
| 借ります | Mượn |
| 教えます | Dạy, chỉ |
| 習います | Học |
| かけます | Gọi điện |
| 手 | Tay |
| はし | Đũa |
| スプーン | Thìa |
| ナイフ | Dao |
| フォーク | Dĩa |
| はさみ | Kéo |
| パソコン | Máy tính cá nhân |
| 携帯電話 | Điện thoại di động |
| メール | |
| 年賀状 | Thiệp năm mới |
| パンチ | Cái bấm lỗ |
| ホッチキス | Dập ghim |
| セロテープ | Băng dính |
| 消しゴム | Tẩy |
| 紙 | Giấy |
| 花 | Hoa |
| シャツ | Áo sơ mi |
| プレゼント | Quà tặng |
| 荷物 | Hành lý |
| お金 | Tiền |
| 切符 | Vé |
| クリスマス | Giáng sinh |
| 父 | Bố mình |
| 母 | Mẹ mình |
| お父さん | Bố của người khác |
| お母さん | Mẹ của người khác |
| もう | Đã, rồi |
| まだ | Vẫn chưa |
| これから | Từ bây giờ |
| すてきですね | Đẹp quá, tuyệt quá |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 7 giúp người học biết cách nói dùng công cụ, phương tiện hoặc ngôn ngữ để thực hiện một hành động thông qua mẫu N で Vます. Đây là mẫu rất quan trọng vì có thể ứng dụng trong nhiều tình huống như học tập, ăn uống, viết, gửi email, gọi điện hoặc giao tiếp bằng ngoại ngữ.
Bài 7 cũng giới thiệu nhóm mẫu câu cho – nhận cơ bản với あげます và もらいます. Khi học hai mẫu này, học viên cần đặc biệt chú ý hướng hành động: ai là người cho, ai là người nhận và vật được cho/nhận là gì.
Ngoài ra, mẫu もう Vましたか giúp học viên hỏi một việc đã hoàn thành hay chưa, rất thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Để học tốt Bài 7, học viên nên luyện đặt câu với các công cụ quen thuộc, luyện phân biệt あげます và もらいます bằng sơ đồ mũi tên, đồng thời thực hành hỏi – đáp với mẫu もう Vましたか. Khi nắm chắc Bài 7, việc học tiếp Minna no Nihongo Bài 8 về tính từ trong tiếng Nhật sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 7 là một bài học rất thực tế vì học viên bắt đầu biết cách nói dùng gì để làm một việc, giao tiếp bằng ngôn ngữ nào, tặng quà cho ai, nhận đồ từ ai và hỏi một việc đã hoàn thành hay chưa.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong lớp học cũng như đời sống hằng ngày.
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: