Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8: Tính từ trong tiếng Nhật

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8: Học cách miêu tả người, vật và địa điểm bằng tiếng Nhật

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 7, học viên đã biết cách nói dùng công cụ gì để làm một việc, giao tiếp bằng ngôn ngữ nào, cho ai một vật gì đó, nhận từ ai một vật gì đó và hỏi một hành động đã hoàn thành hay chưa.

Sang Minna no Nihongo Bài 8, người học bắt đầu làm quen với một nội dung rất quan trọng trong tiếng Nhật sơ cấp: tính từ. Đây là nhóm từ giúp người học miêu tả đặc điểm, cảm xúc, trạng thái của người, đồ vật, địa điểm hoặc sự việc.

Nếu những bài trước giúp học viên nói được “tôi học tiếng Nhật”, “tôi đi đến trường”, “tôi ăn cơm”, thì Bài 8 giúp học viên nói tự nhiên hơn như: “Tiếng Nhật thú vị”, “Nhật Bản đẹp”, “Lớp học yên tĩnh”, “Giáo viên thân thiện”, “Món ăn này ngon” hoặc “Bài kiểm tra này không khó”.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 8 có tính ứng dụng rất cao. Các em có thể dùng tính từ để nói về trường học, bạn bè, giáo viên, môn học, thành phố, món ăn, sở thích và cảm nhận cá nhân. Đây cũng là nền tảng quan trọng để học các mẫu câu nâng cao hơn trong những bài tiếp theo.


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 8

Sau khi học xong Bài 8, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
Tính từ いBiết nhận diện và sử dụng nhóm tính từ kết thúc bằng い
Tính từ なBiết nhận diện và sử dụng nhóm tính từ な
N は Adj ですBiết miêu tả người, vật, địa điểm bằng tính từ
Tính từ い phủ địnhBiết đổi tính từ い sang dạng phủ định ~くないです
Tính từ な phủ địnhBiết đổi tính từ な sang dạng phủ định ~じゃありません
Adj + NBiết dùng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ
とてもBiết nhấn mạnh mức độ “rất”
あまりBiết diễn đạt “không ... lắm” với dạng phủ định
どうですかBiết hỏi cảm nhận, nhận xét về người/vật/địa điểm
どんな NBiết hỏi “N như thế nào?”
Hội thoại cơ bảnBiết miêu tả trường học, món ăn, thành phố, con người và cảm xúc đơn giản

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 8

1. Tính từ trong tiếng Nhật là gì?

Khái niệm

Tính từ là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc của người, vật, địa điểm, sự việc.

Ví dụ trong tiếng Việt:

Đẹp, mới, cũ, to, nhỏ, yên tĩnh, náo nhiệt, thú vị, khó, dễ, ngon.

Trong tiếng Nhật, tính từ được chia thành hai nhóm cơ bản:

Nhóm tính từTên tiếng NhậtVí dụ
Tính từ いい形容詞おいしい, あたらしい, おもしろい
Tính từ なな形容詞しずか, にぎやか, きれい

Cách hiểu đơn giản

Người mới học nên ghi nhớ rằng tính từ tiếng Nhật không chỉ đứng trước danh từ như trong tiếng Việt, mà còn có thể đứng ở cuối câu để làm vị ngữ.

Ví dụ:

この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.

この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.

Ở Bài 8, học viên cần nắm chắc cách dùng tính từ ở hai vị trí:

Vị tríVí dụ
Đứng cuối câuこの本は おもしろいです。
Đứng trước danh từおもしろい本です。

2. Mẫu câu N は tính từ い です

Cấu trúc

N は Tính từ い です。

Ý nghĩa

N thì như thế nào đó.
N có đặc điểm gì đó.

Mẫu này dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc sự việc bằng tính từ い.

Ví dụ

この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.

日本語は むずかしいです。
Tiếng Nhật khó.

この車は あたらしいです。
Chiếc xe này mới.

この料理は おいしいです。
Món ăn này ngon.

あの建物は 大きいです。
Tòa nhà kia lớn.

Cách hiểu đơn giản

Tính từ い thường có đuôi ở cuối từ.

Ví dụ:

Tính từ いNghĩa tiếng Việt
おいしいNgon
あたらしいMới
ふるい
おもしろいThú vị
むずかしいKhó
やさしいDễ, hiền
大きいTo, lớn
小さいNhỏ
高いCao, đắt
安いRẻ
暑いNóng
寒いLạnh

Khi tính từ い đứng cuối câu ở dạng khẳng định lịch sự, chỉ cần thêm です.

Ví dụ:

おいしいです。
Ngon.

おもしろいです。
Thú vị.

むずかしいです。
Khó.


3. Mẫu câu N は tính từ な です

Cấu trúc

N は Tính từ な です。

Khi đứng cuối câu trước です, tính từ な không cần thêm .

Ý nghĩa

N thì như thế nào đó.
N có đặc điểm gì đó.

Mẫu này dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc sự việc bằng tính từ な.

Ví dụ

この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.

東京は にぎやかです。
Tokyo nhộn nhịp.

この部屋は きれいです。
Căn phòng này sạch đẹp.

先生は 親切です。
Giáo viên thân thiện/tốt bụng.

この店は 有名です。
Cửa hàng này nổi tiếng.

Cách hiểu đơn giản

Tính từ な là nhóm tính từ khi đứng trước danh từ cần thêm . Tuy nhiên, khi đứng cuối câu trước です, không thêm .

Ví dụ:

Đứng cuối câu:

この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.

Đứng trước danh từ:

しずかな町です。
Đây là thị trấn yên tĩnh.

Một số tính từ な thường gặp:

Tính từ なNghĩa tiếng Việt
しずかYên tĩnh
にぎやかNáo nhiệt
きれいĐẹp, sạch
親切Tốt bụng, thân thiện
元気Khỏe, năng động
便利Tiện lợi
有名Nổi tiếng
Rảnh
簡単Đơn giản
大変Vất vả

4. Phân biệt tính từ い và tính từ な

Cách phân biệt cơ bản

Trong tiếng Nhật, tính từ được chia thành hai nhóm chính. Người học cần phân biệt đúng vì cách chia phủ định và cách bổ nghĩa danh từ của hai nhóm này khác nhau.

Tiêu chíTính từ いTính từ な
Đặc điểm thường gặpKết thúc bằng いKhi đứng trước danh từ cần thêm な
Ví dụおいしい, あたらしい, むずかしいしずか, にぎやか, きれい
Đứng cuối câuおいしいですしずかです
Đứng trước danh từおいしい料理しずかな町

Lưu ý quan trọng

Không phải tất cả các từ kết thúc bằng âm đều là tính từ い. Một số tính từ như きれい tuy kết thúc bằng âm , nhưng lại là tính từ な.

Ví dụ:

きれいです。
Đẹp, sạch.

Khi đứng trước danh từ:

きれいな人
Người đẹp.

きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.

Không nói:

きれい人

きれい là tính từ な.


5. Dạng phủ định của tính từ い

Cấu trúc

Tính từ い bỏ い + くないです

Ý nghĩa

Không ...

Khi muốn phủ định tính từ い, bỏ cuối từ rồi thêm くないです.

Ví dụ biến đổi

Khẳng địnhPhủ định
おいしいですおいしくないです
あたらしいですあたらしくないです
おもしろいですおもしろくないです
むずかしいですむずかしくないです
高いです高くないです
安いです安くないです

Ví dụ đặt câu

この料理は おいしくないです。
Món ăn này không ngon.

この本は おもしろくないです。
Quyển sách này không thú vị.

日本語は むずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó.

このかばんは 高くないです。
Cái cặp này không đắt.

Cách hiểu đơn giản

Nếu tính từ い ở dạng khẳng định là:

おいしいです。
Ngon.

Thì dạng phủ định là:

おいしくないです。
Không ngon.

Tương tự:

むずかしいです。
Khó.

むずかしくないです。
Không khó.


6. Dạng phủ định của tính từ な

Cấu trúc

Tính từ な + じゃありません。

Hoặc trang trọng hơn:

Tính từ な + ではありません。

Ý nghĩa

Không ...

Khi phủ định tính từ な, không đổi bản thân tính từ, mà thêm じゃありません hoặc ではありません.

Ví dụ biến đổi

Khẳng địnhPhủ định
しずかですしずかじゃありません
にぎやかですにぎやかじゃありません
きれいですきれいじゃありません
親切です親切じゃありません
便利です便利じゃありません
有名です有名じゃありません

Ví dụ đặt câu

この町は しずかじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh.

この部屋は きれいじゃありません。
Căn phòng này không sạch đẹp.

この店は 有名じゃありません。
Cửa hàng này không nổi tiếng.

駅は 便利じゃありません。
Nhà ga không tiện lợi.

Cách hiểu đơn giản

Tính từ な phủ định khá giống cách phủ định danh từ đã học ở Bài 1.

Ví dụ:

学生じゃありません。
Không phải học sinh.

しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.

Trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn, có thể dùng ではありません:

しずかではありません。
Không yên tĩnh.


7. Mẫu câu tính từ い + danh từ

Cấu trúc

Tính từ い + Danh từ

Ý nghĩa

Danh từ có đặc điểm là tính từ い.

Khi tính từ い đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, giữ nguyên tính từ い.

Ví dụ

おいしい料理
Món ăn ngon.

あたらしい車
Chiếc xe mới.

おもしろい本
Quyển sách thú vị.

むずかしい試験
Bài kiểm tra khó.

大きい学校
Ngôi trường lớn.

Ví dụ đặt câu

これは おいしい料理です。
Đây là món ăn ngon.

それは あたらしい車です。
Đó là chiếc xe mới.

これは おもしろい本です。
Đây là quyển sách thú vị.

日本語は おもしろい言葉です。
Tiếng Nhật là ngôn ngữ thú vị.

Cách hiểu đơn giản

Với tính từ い, khi bổ nghĩa cho danh từ, không cần thêm gì phía sau tính từ.

Đúng:

おいしい料理

Không nói:

おいしいな料理

おいしい là tính từ い, không phải tính từ な.


8. Mẫu câu tính từ な + な + danh từ

Cấu trúc

Tính từ な + な + Danh từ

Ý nghĩa

Danh từ có đặc điểm là tính từ な.

Khi tính từ な đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm giữa tính từ và danh từ.

Ví dụ

しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.

にぎやかな町
Thành phố náo nhiệt.

きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.

親切な先生
Giáo viên tốt bụng.

便利な店
Cửa hàng tiện lợi.

Ví dụ đặt câu

ここは しずかな町です。
Đây là thị trấn yên tĩnh.

東京は にぎやかな町です。
Tokyo là thành phố náo nhiệt.

田中先生は 親切な先生です。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên tốt bụng.

これは 便利な辞書です。
Đây là quyển từ điển tiện lợi.

Cách hiểu đơn giản

Tính từ な có tên như vậy vì khi đứng trước danh từ, nó cần thêm .

Đứng cuối câu:

しずかです。
Yên tĩnh.

Đứng trước danh từ:

しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.


9. Mẫu câu とても Adj です

Cấu trúc

とても + Tính từ + です

Ý nghĩa

Rất ...

とても dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.

Ví dụ

この料理は とても おいしいです。
Món ăn này rất ngon.

日本語は とても おもしろいです。
Tiếng Nhật rất thú vị.

この町は とても しずかです。
Thị trấn này rất yên tĩnh.

先生は とても 親切です。
Giáo viên rất tốt bụng.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói “rất”, đặt とても trước tính từ.

Ví dụ:

おいしいです。
Ngon.

とても おいしいです。
Rất ngon.

しずかです。
Yên tĩnh.

とても しずかです。
Rất yên tĩnh.


10. Mẫu câu あまり Adj phủ định

Cấu trúc

あまり + Tính từ phủ định

Ý nghĩa

Không ... lắm

あまり thường đi với dạng phủ định để diễn tả mức độ không cao.

Ví dụ với tính từ い

この料理は あまり おいしくないです。
Món ăn này không ngon lắm.

この本は あまり おもしろくないです。
Quyển sách này không thú vị lắm.

日本語は あまり むずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó lắm.

Ví dụ với tính từ な

この町は あまり しずかじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh lắm.

この部屋は あまり きれいじゃありません。
Căn phòng này không sạch đẹp lắm.

この店は あまり 有名じゃありません。
Cửa hàng này không nổi tiếng lắm.

Cách hiểu đơn giản

Không dùng あまり với tính từ khẳng định trong mẫu Bài 8.

Đúng:

あまり おいしくないです。
Không ngon lắm.

Không nên nói:

あまり おいしいです。

Trong tiếng Nhật sơ cấp, hãy ghi nhớ:

あまり + phủ định = không ... lắm


11. Mẫu câu N は どうですか

Cấu trúc

N は どうですか。

Ý nghĩa

N như thế nào?
Bạn thấy N thế nào?

Mẫu câu này dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá hoặc nhận xét của người nghe về một người, vật, địa điểm, món ăn, bài học, công việc hoặc trải nghiệm.

Ví dụ

日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

日本の生活は どうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?

この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?

ハシグループのクラスは どうですか。
Lớp học của Hashi Group thế nào?

Cách trả lời

おもしろいです。
Thú vị.

とても おいしいです。
Rất ngon.

あまり むずかしくないです。
Không khó lắm.

とても いいです。
Rất tốt.

Ví dụ hội thoại

A: 日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

B: おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.


A: この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?

B: とても おいしいです。
Rất ngon.


12. Mẫu câu N は どんな N ですか

Cấu trúc

N1 は どんな N2 ですか。

Ý nghĩa

N1 là N2 như thế nào?

Mẫu câu này dùng để hỏi tính chất, đặc điểm hoặc loại của một người, vật, địa điểm nào đó.

Ví dụ

日本は どんな国ですか。
Nhật Bản là đất nước như thế nào?

東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?

田中先生は どんな先生ですか。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên như thế nào?

Hashi Groupは どんな学校ですか。
Hashi Group là trường/trung tâm như thế nào?

Cách trả lời

きれいな国です。
Là đất nước đẹp.

にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.

親切な先生です。
Là giáo viên tốt bụng.

楽しい学校です。
Là ngôi trường vui vẻ.

Lưu ý

どんな luôn đứng trước danh từ.

Đúng:

どんな町ですか。
Là thành phố như thế nào?

Không nói:

町は どんなですか。

Nếu muốn hỏi chung “thế nào?”, dùng どうですか:

東京は どうですか。
Tokyo thế nào?

Nếu muốn hỏi “là thành phố như thế nào?”, dùng:

東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?


13. Mẫu câu S1 が、S2

Cấu trúc

Câu 1 が、Câu 2。

Ý nghĩa

Câu 1, nhưng Câu 2.

Trợ từ nối trong Bài 8 dùng để nối hai câu có ý đối lập nhẹ hoặc bổ sung ý theo hướng “nhưng”.

Ví dụ

日本語は おもしろいですが、ちょっと むずかしいです。
Tiếng Nhật thú vị nhưng hơi khó.

この料理は おいしいですが、高いです。
Món ăn này ngon nhưng đắt.

この町は しずかですが、あまり 便利じゃありません。
Thị trấn này yên tĩnh nhưng không tiện lợi lắm.

この本は おもしろいですが、むずかしいです。
Quyển sách này thú vị nhưng khó.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn nói hai nhận xét có phần trái chiều, dùng để nối.

Ví dụ:

おいしいです。高いです。

Có thể nối thành:

おいしいですが、高いです。
Ngon nhưng đắt.

Mẫu này giúp câu nói tự nhiên hơn, thay vì chỉ nói từng câu ngắn rời rạc.


14. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 8

Trong Minna no Nihongo Bài 8, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:

Từ / mẫu hỏiNghĩa tiếng ViệtVí dụ
どうThế nào日本語は どうですか。
どんなNhư thế nào, loại nào東京は どんな町ですか。
どれCái nàoどれが あなたの本ですか。
何の本ですか。
だれAiだれが 親切ですか。

Ví dụ

日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?

どれが おもしろい本ですか。
Quyển nào là quyển sách thú vị?

何の本ですか。
Sách gì vậy?


15. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 8

Hội thoại 1: Hỏi cảm nhận về tiếng Nhật

A: 日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

B: おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.

A: そうですか。
Vậy à.


Hội thoại 2: Hỏi về thành phố

A: 東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?

B: にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.

A: しずかですか。
Có yên tĩnh không?

B: いいえ、あまり しずかじゃありません。
Không, không yên tĩnh lắm.


Hội thoại 3: Hỏi về món ăn

A: この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?

B: とても おいしいです。
Rất ngon.

A: 高いですか。
Có đắt không?

B: いいえ、あまり 高くないです。
Không, không đắt lắm.


Hội thoại 4: Hỏi về giáo viên

A: 田中先生は どんな先生ですか。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên như thế nào?

B: 親切な先生です。
Là giáo viên tốt bụng.

A: 授業は どうですか。
Giờ học thế nào?

B: とても おもしろいです。
Rất thú vị.


16. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 8

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
N は tính từ い ですN có đặc điểm tính từ いこの本は おもしろいです。
N は tính từ な ですN có đặc điểm tính từ なこの町は しずかです。
Tính từ い bỏ い + くないですPhủ định tính từ いおいしくないです。
Tính từ な + じゃありませんPhủ định tính từ なしずかじゃありません。
Tính từ い + NDanh từ có tính chất tính từ いおいしい料理
Tính từ な + な + NDanh từ có tính chất tính từ なしずかな町
とても Adj ですRất...とても おいしいです。
あまり Adj phủ địnhKhông... lắmあまり 高くないです。
N は どうですかN thế nào?日本語は どうですか。
N1 は どんな N2 ですかN1 là N2 như thế nào?東京は どんな町ですか。
S1 が、S2S1 nhưng S2おいしいですが、高いです。

17. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 8

Nhầm tính từ い và tính từ な

Người mới học thường nghĩ rằng tính từ nào kết thúc bằng âm cũng là tính từ い. Tuy nhiên, きれい là tính từ な.

Đúng:

きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.

Sai:

きれい部屋

Vì vậy, học viên nên học từ vựng tính từ kèm nhóm tính từ ngay từ đầu.


Quên thêm な khi tính từ な đứng trước danh từ

Khi tính từ な bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm .

Đúng:

しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.

Sai:

しずか町

Đứng cuối câu thì không thêm :

この町は しずかです。


Thêm な sau tính từ い

Tính từ い không cần thêm khi đứng trước danh từ.

Đúng:

おいしい料理
Món ăn ngon.

Sai:

おいしいな料理

Học viên cần nhớ: chỉ dùng với tính từ な khi đứng trước danh từ.


Chia sai phủ định của tính từ い

Tính từ い khi phủ định phải bỏ rồi thêm くないです.

Đúng:

おいしくないです。

Sai:

おいしいじゃありません。

Dạng じゃありません dùng với tính từ な hoặc danh từ, không dùng theo cách này với tính từ い ở trình độ Bài 8.


Chia sai phủ định của tính từ な

Tính từ な khi phủ định dùng じゃありません hoặc ではありません.

Đúng:

しずかじゃありません。

Sai:

しずかくないです。

Dạng くないです dùng với tính từ い, không dùng cho tính từ な.


Dùng あまり với câu khẳng định

Trong mẫu Bài 8, あまり thường đi với dạng phủ định.

Đúng:

あまり おいしくないです。
Không ngon lắm.

Sai:

あまり おいしいです。

Nếu muốn nói “rất ngon”, dùng:

とても おいしいです。


Nhầm どう và どんな

どう dùng để hỏi cảm nhận chung: “Thế nào?”

どんな đứng trước danh từ, hỏi “là loại/người/nơi như thế nào?”

Ví dụ:

日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?

Không nói:

東京は どんなですか。


18. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 8

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Món ăn này ngon.
  2. Quyển sách này thú vị.
  3. Tiếng Nhật khó.
  4. Thành phố này yên tĩnh.
  5. Giáo viên rất tốt bụng.
  6. Món ăn này không ngon.
  7. Cái cặp này không đắt.
  8. Căn phòng này không sạch đẹp.
  9. Tokyo là thành phố náo nhiệt.
  10. Tiếng Nhật thú vị nhưng hơi khó.

Gợi ý đáp án

  1. この料理は おいしいです。
  2. この本は おもしろいです。
  3. 日本語は むずかしいです。
  4. この町は しずかです。
  5. 先生は とても 親切です。
  6. この料理は おいしくないです。
  7. このかばんは 高くないです。
  8. この部屋は きれいじゃありません。
  9. 東京は にぎやかな町です。
  10. 日本語は おもしろいですが、ちょっと むずかしいです。

Bài tập 2: Chọn dạng đúng của tính từ

Chọn dạng phù hợp để hoàn thành câu.

  1. この本は(おもしろい / おもしろくない)です。
  2. この料理は あまり(おいしい / おいしくない)です。
  3. 東京は(にぎやか / にぎやかな)町です。
  4. 田中先生は(親切 / 親切な)先生です。
  5. この部屋は(きれい / きれいな)です。

Gợi ý đáp án

  1. この本は おもしろいです。
  2. この料理は あまり おいしくないです。
  3. 東京は にぎやかな町です。
  4. 田中先生は 親切な先生です。
  5. この部屋は きれいです。

Bài tập 3: Hoàn thành câu

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. 日本語は どう(   )か。
  2. 東京は どんな(   )ですか。
  3. この料理は とても(   )です。
  4. この本は あまり おもしろ(   )です。
  5. これは しずか(   )町です。

Gợi ý đáp án

  1. です
  2. おいしい
  3. くない

19. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8

Học tính từ theo hai nhóm ngay từ đầu

Khi học từ mới, học viên không nên chỉ ghi nghĩa tiếng Việt mà nên ghi rõ đó là tính từ い hay tính từ な.

Ví dụ:

TừNhómNghĩa
おいしいTính từ いNgon
おもしろいTính từ いThú vị
しずかTính từ なYên tĩnh
にぎやかTính từ なNáo nhiệt
きれいTính từ なĐẹp, sạch

Cách học này giúp học viên tránh nhầm khi chia phủ định và khi bổ nghĩa cho danh từ.


Luyện miêu tả đồ vật, lớp học và thành phố

Bài 8 rất phù hợp để luyện nói về những thứ gần gũi xung quanh.

Ví dụ:

この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.

この教室は きれいです。
Lớp học này sạch đẹp.

ハシグループは にぎやかな学校です。
Hashi Group là trung tâm năng động.

日本語は おもしろいです。
Tiếng Nhật thú vị.

Khi luyện bằng những hình ảnh thật, học viên sẽ nhớ từ và mẫu câu lâu hơn.


Luyện theo cặp khẳng định và phủ định

Học viên nên học tính từ theo cặp để dễ ghi nhớ.

Ví dụ với tính từ い:

おいしいです。
Ngon.

おいしくないです。
Không ngon.

Ví dụ với tính từ な:

しずかです。
Yên tĩnh.

しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.

Khi luyện đều đặn, học viên sẽ phản xạ tốt hơn khi cần nói phủ định.


Tập trả lời câu hỏi どうですか và どんな N ですか

Hai mẫu hỏi này rất hay gặp trong giao tiếp.

Ví dụ:

日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?

おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.

東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?

にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.

Học viên nên tập trả lời bằng cả tính từ い và tính từ な để mở rộng khả năng diễn đạt.


20. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 8

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
ハンサムĐẹp trai
きれいĐẹp, sạch
しずかYên tĩnh
にぎやかNáo nhiệt
有名Nổi tiếng
親切Tốt bụng, thân thiện
元気Khỏe, năng động
Rảnh
便利Tiện lợi
すてきTuyệt, đẹp
大きいTo, lớn
小さいNhỏ
新しいMới
古い
いいTốt
悪いXấu, không tốt
暑いNóng
寒いLạnh
冷たいLạnh, mát
難しいKhó
易しいDễ
高いCao, đắt
安いRẻ
低いThấp
おもしろいThú vị
おいしいNgon
忙しいBận
楽しいVui
白いTrắng
黒いĐen
赤いĐỏ
青いXanh
Hoa anh đào
Núi
Thành phố, thị trấn
食べ物Đồ ăn
Nơi, chỗ
Ký túc xá
勉強Việc học
生活Cuộc sống
仕事Công việc
どうThế nào
どんなNhư thế nào
とてもRất
あまりKhông... lắm
そしてVà, hơn nữa
Nhưng
お元気ですかBạn có khỏe không?
そうですねĐúng vậy nhỉ / để xem nào

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8 giúp người học bắt đầu sử dụng tính từ để miêu tả người, vật, địa điểm và cảm xúc trong tiếng Nhật. Đây là một bước rất quan trọng vì từ bài này, học viên có thể diễn đạt nhận xét cá nhân thay vì chỉ nói các câu hành động đơn giản.

Nội dung trọng tâm của bài gồm hai nhóm tính từ chính: tính từ いtính từ な. Học viên cần nắm rõ cách dùng ở cuối câu, cách chia phủ định và cách bổ nghĩa cho danh từ. Đặc biệt, cần chú ý những điểm dễ nhầm như きれい là tính từ な, tính từ な cần thêm khi đứng trước danh từ, còn tính từ い thì giữ nguyên khi bổ nghĩa cho danh từ.

Bài 8 cũng giới thiệu những mẫu rất hữu ích trong giao tiếp như N は どうですか, N1 は どんな N2 ですか, とてもあまり. Khi học chắc các mẫu này, học viên có thể tự tin nói về cảm nhận của mình đối với tiếng Nhật, trường học, thành phố, món ăn, giáo viên và cuộc sống hằng ngày.

Khi nắm chắc Bài 8, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 9, trong đó tập trung vào cách nói sở thích, năng lực, mức độ hiểu và lý do bằng tiếng Nhật.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.

Bài 8 là một bài học rất quan trọng vì học viên bắt đầu biết cách miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật. Từ những mẫu đơn giản như “món ăn này ngon”, “tiếng Nhật thú vị”, “giáo viên tốt bụng”, học viên sẽ dần hình thành khả năng nói về cảm nhận và suy nghĩ của bản thân.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.

LIÊN HỆ TƯ VẤN

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:

Chia sẻ: