Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8: Học cách miêu tả người, vật và địa điểm bằng tiếng Nhật
Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 7, học viên đã biết cách nói dùng công cụ gì để làm một việc, giao tiếp bằng ngôn ngữ nào, cho ai một vật gì đó, nhận từ ai một vật gì đó và hỏi một hành động đã hoàn thành hay chưa.
Sang Minna no Nihongo Bài 8, người học bắt đầu làm quen với một nội dung rất quan trọng trong tiếng Nhật sơ cấp: tính từ. Đây là nhóm từ giúp người học miêu tả đặc điểm, cảm xúc, trạng thái của người, đồ vật, địa điểm hoặc sự việc.
Nếu những bài trước giúp học viên nói được “tôi học tiếng Nhật”, “tôi đi đến trường”, “tôi ăn cơm”, thì Bài 8 giúp học viên nói tự nhiên hơn như: “Tiếng Nhật thú vị”, “Nhật Bản đẹp”, “Lớp học yên tĩnh”, “Giáo viên thân thiện”, “Món ăn này ngon” hoặc “Bài kiểm tra này không khó”.
Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 8 có tính ứng dụng rất cao. Các em có thể dùng tính từ để nói về trường học, bạn bè, giáo viên, môn học, thành phố, món ăn, sở thích và cảm nhận cá nhân. Đây cũng là nền tảng quan trọng để học các mẫu câu nâng cao hơn trong những bài tiếp theo.
Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Bài 8, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Tính từ い | Biết nhận diện và sử dụng nhóm tính từ kết thúc bằng い |
| Tính từ な | Biết nhận diện và sử dụng nhóm tính từ な |
| N は Adj です | Biết miêu tả người, vật, địa điểm bằng tính từ |
| Tính từ い phủ định | Biết đổi tính từ い sang dạng phủ định ~くないです |
| Tính từ な phủ định | Biết đổi tính từ な sang dạng phủ định ~じゃありません |
| Adj + N | Biết dùng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ |
| とても | Biết nhấn mạnh mức độ “rất” |
| あまり | Biết diễn đạt “không ... lắm” với dạng phủ định |
| どうですか | Biết hỏi cảm nhận, nhận xét về người/vật/địa điểm |
| どんな N | Biết hỏi “N như thế nào?” |
| Hội thoại cơ bản | Biết miêu tả trường học, món ăn, thành phố, con người và cảm xúc đơn giản |
Tính từ là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc cảm xúc của người, vật, địa điểm, sự việc.
Ví dụ trong tiếng Việt:
Đẹp, mới, cũ, to, nhỏ, yên tĩnh, náo nhiệt, thú vị, khó, dễ, ngon.
Trong tiếng Nhật, tính từ được chia thành hai nhóm cơ bản:
| Nhóm tính từ | Tên tiếng Nhật | Ví dụ |
| Tính từ い | い形容詞 | おいしい, あたらしい, おもしろい |
| Tính từ な | な形容詞 | しずか, にぎやか, きれい |
Người mới học nên ghi nhớ rằng tính từ tiếng Nhật không chỉ đứng trước danh từ như trong tiếng Việt, mà còn có thể đứng ở cuối câu để làm vị ngữ.
Ví dụ:
この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.
この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
Ở Bài 8, học viên cần nắm chắc cách dùng tính từ ở hai vị trí:
| Vị trí | Ví dụ |
| Đứng cuối câu | この本は おもしろいです。 |
| Đứng trước danh từ | おもしろい本です。 |
N は Tính từ い です。
N thì như thế nào đó.
N có đặc điểm gì đó.
Mẫu này dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc sự việc bằng tính từ い.
この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.
日本語は むずかしいです。
Tiếng Nhật khó.
この車は あたらしいです。
Chiếc xe này mới.
この料理は おいしいです。
Món ăn này ngon.
あの建物は 大きいです。
Tòa nhà kia lớn.
Tính từ い thường có đuôi い ở cuối từ.
Ví dụ:
| Tính từ い | Nghĩa tiếng Việt |
| おいしい | Ngon |
| あたらしい | Mới |
| ふるい | Cũ |
| おもしろい | Thú vị |
| むずかしい | Khó |
| やさしい | Dễ, hiền |
| 大きい | To, lớn |
| 小さい | Nhỏ |
| 高い | Cao, đắt |
| 安い | Rẻ |
| 暑い | Nóng |
| 寒い | Lạnh |
Khi tính từ い đứng cuối câu ở dạng khẳng định lịch sự, chỉ cần thêm です.
Ví dụ:
おいしいです。
Ngon.
おもしろいです。
Thú vị.
むずかしいです。
Khó.
N は Tính từ な です。
Khi đứng cuối câu trước です, tính từ な không cần thêm な.
N thì như thế nào đó.
N có đặc điểm gì đó.
Mẫu này dùng để miêu tả người, vật, địa điểm hoặc sự việc bằng tính từ な.
この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
東京は にぎやかです。
Tokyo nhộn nhịp.
この部屋は きれいです。
Căn phòng này sạch đẹp.
先生は 親切です。
Giáo viên thân thiện/tốt bụng.
この店は 有名です。
Cửa hàng này nổi tiếng.
Tính từ な là nhóm tính từ khi đứng trước danh từ cần thêm な. Tuy nhiên, khi đứng cuối câu trước です, không thêm な.
Ví dụ:
Đứng cuối câu:
この町は しずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
Đứng trước danh từ:
しずかな町です。
Đây là thị trấn yên tĩnh.
Một số tính từ な thường gặp:
| Tính từ な | Nghĩa tiếng Việt |
| しずか | Yên tĩnh |
| にぎやか | Náo nhiệt |
| きれい | Đẹp, sạch |
| 親切 | Tốt bụng, thân thiện |
| 元気 | Khỏe, năng động |
| 便利 | Tiện lợi |
| 有名 | Nổi tiếng |
| 暇 | Rảnh |
| 簡単 | Đơn giản |
| 大変 | Vất vả |
Trong tiếng Nhật, tính từ được chia thành hai nhóm chính. Người học cần phân biệt đúng vì cách chia phủ định và cách bổ nghĩa danh từ của hai nhóm này khác nhau.
| Tiêu chí | Tính từ い | Tính từ な |
| Đặc điểm thường gặp | Kết thúc bằng い | Khi đứng trước danh từ cần thêm な |
| Ví dụ | おいしい, あたらしい, むずかしい | しずか, にぎやか, きれい |
| Đứng cuối câu | おいしいです | しずかです |
| Đứng trước danh từ | おいしい料理 | しずかな町 |
Không phải tất cả các từ kết thúc bằng âm い đều là tính từ い. Một số tính từ như きれい tuy kết thúc bằng âm い, nhưng lại là tính từ な.
Ví dụ:
きれいです。
Đẹp, sạch.
Khi đứng trước danh từ:
きれいな人
Người đẹp.
きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.
Không nói:
きれい人
Vì きれい là tính từ な.
Tính từ い bỏ い + くないです
Không ...
Khi muốn phủ định tính từ い, bỏ い cuối từ rồi thêm くないです.
| Khẳng định | Phủ định |
| おいしいです | おいしくないです |
| あたらしいです | あたらしくないです |
| おもしろいです | おもしろくないです |
| むずかしいです | むずかしくないです |
| 高いです | 高くないです |
| 安いです | 安くないです |
この料理は おいしくないです。
Món ăn này không ngon.
この本は おもしろくないです。
Quyển sách này không thú vị.
日本語は むずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó.
このかばんは 高くないです。
Cái cặp này không đắt.
Nếu tính từ い ở dạng khẳng định là:
おいしいです。
Ngon.
Thì dạng phủ định là:
おいしくないです。
Không ngon.
Tương tự:
むずかしいです。
Khó.
むずかしくないです。
Không khó.
Tính từ な + じゃありません。
Hoặc trang trọng hơn:
Tính từ な + ではありません。
Không ...
Khi phủ định tính từ な, không đổi bản thân tính từ, mà thêm じゃありません hoặc ではありません.
| Khẳng định | Phủ định |
| しずかです | しずかじゃありません |
| にぎやかです | にぎやかじゃありません |
| きれいです | きれいじゃありません |
| 親切です | 親切じゃありません |
| 便利です | 便利じゃありません |
| 有名です | 有名じゃありません |
この町は しずかじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh.
この部屋は きれいじゃありません。
Căn phòng này không sạch đẹp.
この店は 有名じゃありません。
Cửa hàng này không nổi tiếng.
駅は 便利じゃありません。
Nhà ga không tiện lợi.
Tính từ な phủ định khá giống cách phủ định danh từ đã học ở Bài 1.
Ví dụ:
学生じゃありません。
Không phải học sinh.
しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.
Trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn, có thể dùng ではありません:
しずかではありません。
Không yên tĩnh.
Tính từ い + Danh từ
Danh từ có đặc điểm là tính từ い.
Khi tính từ い đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, giữ nguyên tính từ い.
おいしい料理
Món ăn ngon.
あたらしい車
Chiếc xe mới.
おもしろい本
Quyển sách thú vị.
むずかしい試験
Bài kiểm tra khó.
大きい学校
Ngôi trường lớn.
これは おいしい料理です。
Đây là món ăn ngon.
それは あたらしい車です。
Đó là chiếc xe mới.
これは おもしろい本です。
Đây là quyển sách thú vị.
日本語は おもしろい言葉です。
Tiếng Nhật là ngôn ngữ thú vị.
Với tính từ い, khi bổ nghĩa cho danh từ, không cần thêm gì phía sau tính từ.
Đúng:
おいしい料理
Không nói:
おいしいな料理
Vì おいしい là tính từ い, không phải tính từ な.
Tính từ な + な + Danh từ
Danh từ có đặc điểm là tính từ な.
Khi tính từ な đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm な giữa tính từ và danh từ.
しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.
にぎやかな町
Thành phố náo nhiệt.
きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.
親切な先生
Giáo viên tốt bụng.
便利な店
Cửa hàng tiện lợi.
ここは しずかな町です。
Đây là thị trấn yên tĩnh.
東京は にぎやかな町です。
Tokyo là thành phố náo nhiệt.
田中先生は 親切な先生です。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên tốt bụng.
これは 便利な辞書です。
Đây là quyển từ điển tiện lợi.
Tính từ な có tên như vậy vì khi đứng trước danh từ, nó cần thêm な.
Đứng cuối câu:
しずかです。
Yên tĩnh.
Đứng trước danh từ:
しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.
とても + Tính từ + です
Rất ...
とても dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
この料理は とても おいしいです。
Món ăn này rất ngon.
日本語は とても おもしろいです。
Tiếng Nhật rất thú vị.
この町は とても しずかです。
Thị trấn này rất yên tĩnh.
先生は とても 親切です。
Giáo viên rất tốt bụng.
Khi muốn nói “rất”, đặt とても trước tính từ.
Ví dụ:
おいしいです。
Ngon.
とても おいしいです。
Rất ngon.
しずかです。
Yên tĩnh.
とても しずかです。
Rất yên tĩnh.
あまり + Tính từ phủ định
Không ... lắm
あまり thường đi với dạng phủ định để diễn tả mức độ không cao.
この料理は あまり おいしくないです。
Món ăn này không ngon lắm.
この本は あまり おもしろくないです。
Quyển sách này không thú vị lắm.
日本語は あまり むずかしくないです。
Tiếng Nhật không khó lắm.
この町は あまり しずかじゃありません。
Thị trấn này không yên tĩnh lắm.
この部屋は あまり きれいじゃありません。
Căn phòng này không sạch đẹp lắm.
この店は あまり 有名じゃありません。
Cửa hàng này không nổi tiếng lắm.
Không dùng あまり với tính từ khẳng định trong mẫu Bài 8.
Đúng:
あまり おいしくないです。
Không ngon lắm.
Không nên nói:
あまり おいしいです。
Trong tiếng Nhật sơ cấp, hãy ghi nhớ:
あまり + phủ định = không ... lắm
N は どうですか。
N như thế nào?
Bạn thấy N thế nào?
Mẫu câu này dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá hoặc nhận xét của người nghe về một người, vật, địa điểm, món ăn, bài học, công việc hoặc trải nghiệm.
日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
日本の生活は どうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?
ハシグループのクラスは どうですか。
Lớp học của Hashi Group thế nào?
おもしろいです。
Thú vị.
とても おいしいです。
Rất ngon.
あまり むずかしくないです。
Không khó lắm.
とても いいです。
Rất tốt.
A: 日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
B: おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.
A: この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?
B: とても おいしいです。
Rất ngon.
N1 は どんな N2 ですか。
N1 là N2 như thế nào?
Mẫu câu này dùng để hỏi tính chất, đặc điểm hoặc loại của một người, vật, địa điểm nào đó.
日本は どんな国ですか。
Nhật Bản là đất nước như thế nào?
東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
田中先生は どんな先生ですか。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên như thế nào?
Hashi Groupは どんな学校ですか。
Hashi Group là trường/trung tâm như thế nào?
きれいな国です。
Là đất nước đẹp.
にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.
親切な先生です。
Là giáo viên tốt bụng.
楽しい学校です。
Là ngôi trường vui vẻ.
どんな luôn đứng trước danh từ.
Đúng:
どんな町ですか。
Là thành phố như thế nào?
Không nói:
町は どんなですか。
Nếu muốn hỏi chung “thế nào?”, dùng どうですか:
東京は どうですか。
Tokyo thế nào?
Nếu muốn hỏi “là thành phố như thế nào?”, dùng:
東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
Câu 1 が、Câu 2。
Câu 1, nhưng Câu 2.
Trợ từ nối が trong Bài 8 dùng để nối hai câu có ý đối lập nhẹ hoặc bổ sung ý theo hướng “nhưng”.
日本語は おもしろいですが、ちょっと むずかしいです。
Tiếng Nhật thú vị nhưng hơi khó.
この料理は おいしいですが、高いです。
Món ăn này ngon nhưng đắt.
この町は しずかですが、あまり 便利じゃありません。
Thị trấn này yên tĩnh nhưng không tiện lợi lắm.
この本は おもしろいですが、むずかしいです。
Quyển sách này thú vị nhưng khó.
Khi muốn nói hai nhận xét có phần trái chiều, dùng が để nối.
Ví dụ:
おいしいです。高いです。
Có thể nối thành:
おいしいですが、高いです。
Ngon nhưng đắt.
Mẫu này giúp câu nói tự nhiên hơn, thay vì chỉ nói từng câu ngắn rời rạc.
Trong Minna no Nihongo Bài 8, học viên cần nắm các từ nghi vấn và mẫu hỏi sau:
| Từ / mẫu hỏi | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| どう | Thế nào | 日本語は どうですか。 |
| どんな | Như thế nào, loại nào | 東京は どんな町ですか。 |
| どれ | Cái nào | どれが あなたの本ですか。 |
| 何 | Gì | 何の本ですか。 |
| だれ | Ai | だれが 親切ですか。 |
日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
どれが おもしろい本ですか。
Quyển nào là quyển sách thú vị?
何の本ですか。
Sách gì vậy?
A: 日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
B: おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.
A: そうですか。
Vậy à.
A: 東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
B: にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.
A: しずかですか。
Có yên tĩnh không?
B: いいえ、あまり しずかじゃありません。
Không, không yên tĩnh lắm.
A: この料理は どうですか。
Món ăn này thế nào?
B: とても おいしいです。
Rất ngon.
A: 高いですか。
Có đắt không?
B: いいえ、あまり 高くないです。
Không, không đắt lắm.
A: 田中先生は どんな先生ですか。
Thầy/cô Tanaka là giáo viên như thế nào?
B: 親切な先生です。
Là giáo viên tốt bụng.
A: 授業は どうですか。
Giờ học thế nào?
B: とても おもしろいです。
Rất thú vị.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| N は tính từ い です | N có đặc điểm tính từ い | この本は おもしろいです。 |
| N は tính từ な です | N có đặc điểm tính từ な | この町は しずかです。 |
| Tính từ い bỏ い + くないです | Phủ định tính từ い | おいしくないです。 |
| Tính từ な + じゃありません | Phủ định tính từ な | しずかじゃありません。 |
| Tính từ い + N | Danh từ có tính chất tính từ い | おいしい料理 |
| Tính từ な + な + N | Danh từ có tính chất tính từ な | しずかな町 |
| とても Adj です | Rất... | とても おいしいです。 |
| あまり Adj phủ định | Không... lắm | あまり 高くないです。 |
| N は どうですか | N thế nào? | 日本語は どうですか。 |
| N1 は どんな N2 ですか | N1 là N2 như thế nào? | 東京は どんな町ですか。 |
| S1 が、S2 | S1 nhưng S2 | おいしいですが、高いです。 |
Người mới học thường nghĩ rằng tính từ nào kết thúc bằng âm い cũng là tính từ い. Tuy nhiên, きれい là tính từ な.
Đúng:
きれいな部屋
Căn phòng sạch đẹp.
Sai:
きれい部屋
Vì vậy, học viên nên học từ vựng tính từ kèm nhóm tính từ ngay từ đầu.
Khi tính từ な bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm な.
Đúng:
しずかな町
Thị trấn yên tĩnh.
Sai:
しずか町
Đứng cuối câu thì không thêm な:
この町は しずかです。
Tính từ い không cần thêm な khi đứng trước danh từ.
Đúng:
おいしい料理
Món ăn ngon.
Sai:
おいしいな料理
Học viên cần nhớ: な chỉ dùng với tính từ な khi đứng trước danh từ.
Tính từ い khi phủ định phải bỏ い rồi thêm くないです.
Đúng:
おいしくないです。
Sai:
おいしいじゃありません。
Dạng じゃありません dùng với tính từ な hoặc danh từ, không dùng theo cách này với tính từ い ở trình độ Bài 8.
Tính từ な khi phủ định dùng じゃありません hoặc ではありません.
Đúng:
しずかじゃありません。
Sai:
しずかくないです。
Dạng くないです dùng với tính từ い, không dùng cho tính từ な.
Trong mẫu Bài 8, あまり thường đi với dạng phủ định.
Đúng:
あまり おいしくないです。
Không ngon lắm.
Sai:
あまり おいしいです。
Nếu muốn nói “rất ngon”, dùng:
とても おいしいです。
どう dùng để hỏi cảm nhận chung: “Thế nào?”
どんな đứng trước danh từ, hỏi “là loại/người/nơi như thế nào?”
Ví dụ:
日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
Không nói:
東京は どんなですか。
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Chọn dạng phù hợp để hoàn thành câu.
Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Khi học từ mới, học viên không nên chỉ ghi nghĩa tiếng Việt mà nên ghi rõ đó là tính từ い hay tính từ な.
Ví dụ:
| Từ | Nhóm | Nghĩa |
| おいしい | Tính từ い | Ngon |
| おもしろい | Tính từ い | Thú vị |
| しずか | Tính từ な | Yên tĩnh |
| にぎやか | Tính từ な | Náo nhiệt |
| きれい | Tính từ な | Đẹp, sạch |
Cách học này giúp học viên tránh nhầm khi chia phủ định và khi bổ nghĩa cho danh từ.
Bài 8 rất phù hợp để luyện nói về những thứ gần gũi xung quanh.
Ví dụ:
この本は おもしろいです。
Quyển sách này thú vị.
この教室は きれいです。
Lớp học này sạch đẹp.
ハシグループは にぎやかな学校です。
Hashi Group là trung tâm năng động.
日本語は おもしろいです。
Tiếng Nhật thú vị.
Khi luyện bằng những hình ảnh thật, học viên sẽ nhớ từ và mẫu câu lâu hơn.
Học viên nên học tính từ theo cặp để dễ ghi nhớ.
Ví dụ với tính từ い:
おいしいです。
Ngon.
おいしくないです。
Không ngon.
Ví dụ với tính từ な:
しずかです。
Yên tĩnh.
しずかじゃありません。
Không yên tĩnh.
Khi luyện đều đặn, học viên sẽ phản xạ tốt hơn khi cần nói phủ định.
Hai mẫu hỏi này rất hay gặp trong giao tiếp.
Ví dụ:
日本語は どうですか。
Tiếng Nhật thế nào?
おもしろいです。でも、ちょっと むずかしいです。
Thú vị. Nhưng hơi khó.
東京は どんな町ですか。
Tokyo là thành phố như thế nào?
にぎやかな町です。
Là thành phố náo nhiệt.
Học viên nên tập trả lời bằng cả tính từ い và tính từ な để mở rộng khả năng diễn đạt.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| ハンサム | Đẹp trai |
| きれい | Đẹp, sạch |
| しずか | Yên tĩnh |
| にぎやか | Náo nhiệt |
| 有名 | Nổi tiếng |
| 親切 | Tốt bụng, thân thiện |
| 元気 | Khỏe, năng động |
| 暇 | Rảnh |
| 便利 | Tiện lợi |
| すてき | Tuyệt, đẹp |
| 大きい | To, lớn |
| 小さい | Nhỏ |
| 新しい | Mới |
| 古い | Cũ |
| いい | Tốt |
| 悪い | Xấu, không tốt |
| 暑い | Nóng |
| 寒い | Lạnh |
| 冷たい | Lạnh, mát |
| 難しい | Khó |
| 易しい | Dễ |
| 高い | Cao, đắt |
| 安い | Rẻ |
| 低い | Thấp |
| おもしろい | Thú vị |
| おいしい | Ngon |
| 忙しい | Bận |
| 楽しい | Vui |
| 白い | Trắng |
| 黒い | Đen |
| 赤い | Đỏ |
| 青い | Xanh |
| 桜 | Hoa anh đào |
| 山 | Núi |
| 町 | Thành phố, thị trấn |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| 所 | Nơi, chỗ |
| 寮 | Ký túc xá |
| 勉強 | Việc học |
| 生活 | Cuộc sống |
| 仕事 | Công việc |
| どう | Thế nào |
| どんな | Như thế nào |
| とても | Rất |
| あまり | Không... lắm |
| そして | Và, hơn nữa |
| が | Nhưng |
| お元気ですか | Bạn có khỏe không? |
| そうですね | Đúng vậy nhỉ / để xem nào |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 8 giúp người học bắt đầu sử dụng tính từ để miêu tả người, vật, địa điểm và cảm xúc trong tiếng Nhật. Đây là một bước rất quan trọng vì từ bài này, học viên có thể diễn đạt nhận xét cá nhân thay vì chỉ nói các câu hành động đơn giản.
Nội dung trọng tâm của bài gồm hai nhóm tính từ chính: tính từ い và tính từ な. Học viên cần nắm rõ cách dùng ở cuối câu, cách chia phủ định và cách bổ nghĩa cho danh từ. Đặc biệt, cần chú ý những điểm dễ nhầm như きれい là tính từ な, tính từ な cần thêm な khi đứng trước danh từ, còn tính từ い thì giữ nguyên khi bổ nghĩa cho danh từ.
Bài 8 cũng giới thiệu những mẫu rất hữu ích trong giao tiếp như N は どうですか, N1 は どんな N2 ですか, とても và あまり. Khi học chắc các mẫu này, học viên có thể tự tin nói về cảm nhận của mình đối với tiếng Nhật, trường học, thành phố, món ăn, giáo viên và cuộc sống hằng ngày.
Khi nắm chắc Bài 8, học viên sẽ có nền tảng thuận lợi để học tiếp Minna no Nihongo Bài 9, trong đó tập trung vào cách nói sở thích, năng lực, mức độ hiểu và lý do bằng tiếng Nhật.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, việc học theo từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng một cách rõ ràng và có hệ thống.
Bài 8 là một bài học rất quan trọng vì học viên bắt đầu biết cách miêu tả thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật. Từ những mẫu đơn giản như “món ăn này ngon”, “tiếng Nhật thú vị”, “giáo viên tốt bụng”, học viên sẽ dần hình thành khả năng nói về cảm nhận và suy nghĩ của bản thân.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và các bạn có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu và ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, hội thoại, phản xạ hỏi – đáp và thực hành với những tình huống gần gũi trong học tập cũng như đời sống hằng ngày.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: