Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 2: Cách chỉ đồ vật trong tiếng Nhật

Mục lục [Hiển thị] [Ẩn]

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 2: Học cách chỉ đồ vật bằng tiếng Nhật

Sau khi học xong Minna no Nihongo Bài 1, người học đã biết cách giới thiệu bản thân, nói “A là B”, đặt câu hỏi “A có phải là B không?” và sử dụng một số trợ từ cơ bản như は, の, も.

Sang Bài 2, học viên bắt đầu học cách chỉ đồ vật, hỏi tên đồ vật, xác nhận thông tin và nói về chủ sở hữu của một vật. Đây là nhóm kiến thức rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày vì chúng ta thường xuyên cần hỏi: “Cái này là gì?”, “Cái đó là của ai?”, “Quyển sách này có phải của bạn không?” hoặc “Đây là sách tiếng Nhật”.

Đối với học sinh THPT và người mới bắt đầu học tiếng Nhật, Bài 2 giúp các em mở rộng khả năng giao tiếp từ việc giới thiệu bản thân sang việc gọi tên và miêu tả các đồ vật xung quanh. Đây cũng là nền tảng để học tốt các bài sau trong giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I.

Kyungsung-1
 


Mục tiêu cần đạt sau khi học Minna no Nihongo Bài 2

Sau khi học xong Bài 2, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:

Nội dungMục tiêu
これ・それ・あれBiết chỉ đồ vật ở gần người nói, gần người nghe hoặc xa cả hai
この・その・あのBiết dùng từ chỉ định đứng trước danh từ
なんですかBiết hỏi “Cái này/cái đó là gì?”
だれのですかBiết hỏi “Của ai?”
そうですBiết xác nhận “Đúng vậy”
そうじゃありませんBiết phủ định “Không phải vậy”
ちがいますBiết nói “Không đúng, nhầm rồi”
N1 の N2Biết nói sở hữu, xuất xứ, nội dung hoặc loại của đồ vật

Tổng hợp ngữ pháp trọng tâm Minna no Nihongo Bài 2

1. Mẫu câu これは N です

Cấu trúc

これは N です。
それは N です。
あれは N です。

Ý nghĩa

Cái này là N.
Cái đó là N.
Cái kia là N.

Đây là mẫu câu dùng để chỉ và giới thiệu đồ vật. Trong đó, これ・それ・あれ là các đại từ chỉ định, dùng để thay thế cho danh từ chỉ đồ vật.

Từ chỉ địnhÝ nghĩaCách dùng
これCái nàyVật ở gần người nói
それCái đóVật ở gần người nghe
あれCái kiaVật ở xa cả người nói và người nghe

Ví dụ

これは ほんです。
Đây là quyển sách.

それは じしょです。
Đó là quyển từ điển.

あれは かばんです。
Kia là cái cặp.

Cách hiểu đơn giản

Khi muốn chỉ một đồ vật mà không nhắc lại tên đồ vật ngay từ đầu, người học có thể dùng これ・それ・あれ.

Ví dụ, khi cầm một quyển sách trên tay và muốn nói “Đây là sách”, ta dùng:

これは ほんです。

Nếu vật ở gần người nghe, dùng:

それは ほんです。

Nếu vật ở xa cả hai người, dùng:

あれは ほんです。


2. Mẫu câu これは なんですか

Cấu trúc

これは なんですか。
それは なんですか。
あれは なんですか。

Ý nghĩa

Cái này là gì?
Cái đó là gì?
Cái kia là gì?

Đây là mẫu câu dùng để hỏi tên đồ vật. Từ なん có nghĩa là “gì” hoặc “cái gì”.

Ví dụ

これは なんですか。
Cái này là gì?

それは なんですか。
Cái đó là gì?

あれは なんですか。
Cái kia là gì?

Cách trả lời

Khi trả lời, người học có thể dùng mẫu:

これは N です。

Hoặc trả lời ngắn gọn:

N です。

Ví dụ hội thoại

A: これは なんですか。
Cái này là gì?

B: それは ほんです。
Đó là quyển sách.


A: それは なんですか。
Cái đó là gì?

B: これは じしょです。
Đây là quyển từ điển.

Lưu ý về góc nhìn người nói và người nghe

Khi người A hỏi これは なんですか, đồ vật đang ở gần người A. Nhưng khi người B trả lời, đồ vật đó lại ở xa người B hơn, nên B thường dùng それは.

Ví dụ:

A: これは なんですか。
Cái này là gì?

B: それは じしょです。
Đó là quyển từ điển.

Đây là điểm người mới học rất dễ nhầm, vì cần đổi cách nói theo vị trí của người đang nói.


3. Mẫu câu この N は N です

Cấu trúc

この N は N です。
その N は N です。
あの N は N です。

Ý nghĩa

Danh từ này là N.
Danh từ đó là N.
Danh từ kia là N.

Khác với これ・それ・あれ, nhóm この・その・あの không đứng một mình, mà phải đi kèm danh từ phía sau.

Từ chỉ địnhÝ nghĩaCách dùng
このNàyĐứng trước danh từ, chỉ vật gần người nói
そのĐóĐứng trước danh từ, chỉ vật gần người nghe
あのKiaĐứng trước danh từ, chỉ vật xa cả hai
どのNàoDùng để hỏi trong nhiều lựa chọn

Ví dụ

このほんは わたしのです。
Quyển sách này là của tôi.

そのかばんは リンさんのです。
Cái cặp đó là của bạn Linh.

あのひとは せんせいです。
Người kia là giáo viên.

Cách phân biệt これ và この

Đây là phần rất quan trọng trong Bài 2.

Nhóm từCách dùngVí dụ
これ・それ・あれĐứng độc lập, không cần danh từ ngay sauこれは ほんです。
この・その・あのBắt buộc phải đứng trước danh từこのほんは わたしのです。

Không nói:

このは ほんです。

Mà phải nói:

これは ほんです。

Hoặc:

このほんは わたしのです。


4. Mẫu câu N は だれのですか

Cấu trúc

N は だれのですか。

Ý nghĩa

N là của ai?

Mẫu câu này dùng để hỏi chủ sở hữu của một đồ vật.

Trong đó:

Thành phầnVai trò
NĐồ vật được hỏi
Trợ từ đánh dấu chủ đề
だれAi
Của
ですかKết thúc câu hỏi lịch sự

Ví dụ

これは だれのですか。
Cái này là của ai?

このほんは だれのですか。
Quyển sách này là của ai?

そのかばんは だれのですか。
Cái cặp đó là của ai?

Cách trả lời

わたしのです。
Là của tôi.

リンさんのです。
Là của bạn Linh.

せんせいのです。
Là của giáo viên.

Ví dụ hội thoại

A: このほんは だれのですか。
Quyển sách này là của ai?

B: わたしのです。
Là của tôi.


A: そのかばんは だれのですか。
Cái cặp đó là của ai?

B: リンさんのです。
Là của bạn Linh.


5. Mẫu câu N1 の N2

Cấu trúc

N1 の N2

Ý nghĩa

Trong Bài 2, N1 の N2 tiếp tục được sử dụng để diễn tả nhiều quan hệ khác nhau giữa hai danh từ.

Một số cách dùng cơ bản gồm:

Cách dùngÝ nghĩaVí dụ
Sở hữuN2 của N1わたしのほん
Nội dungN2 về N1にほんごのほん
Xuất xứN2 của nước/tổ chức N1にほんのくるま
LoạiN2 thuộc nhóm N1コンピューターのほん

Ví dụ

わたしのほん
Sách của tôi

にほんごのほん
Sách tiếng Nhật

にほんのくるま
Xe ô tô Nhật Bản

ハシのがくせい
Học viên của Hashi

Cách hiểu đơn giản

Trong cụm N1 の N2, danh từ phía trước thường bổ sung ý nghĩa cho danh từ phía sau.

Ví dụ:

にほんごのほん

Trong đó, にほんご bổ nghĩa cho ほん, giúp người nghe hiểu đây là “sách tiếng Nhật”.


6. Mẫu câu そうです

Cấu trúc

そうです。

Ý nghĩa

Đúng vậy.

Mẫu câu そうです dùng để xác nhận thông tin người khác hỏi là đúng.

Ví dụ hội thoại

A: これは ほんですか。
Đây là quyển sách phải không?

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.


A: それは リンさんのかばんですか。
Đó là cặp của bạn Linh phải không?

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.

Cách dùng

Khi người khác hỏi một câu dạng xác nhận, nếu thông tin đúng, người học có thể trả lời:

はい、そうです。

Cách trả lời này tự nhiên và ngắn gọn hơn việc lặp lại toàn bộ câu.


7. Mẫu câu そうじゃありません / ちがいます

Cấu trúc

そうじゃありません。
ちがいます。

Ý nghĩa

Không phải vậy.
Không đúng / Nhầm rồi.

Hai mẫu này đều dùng để phủ định thông tin người khác vừa hỏi hoặc vừa nói.

Mẫu câuÝ nghĩaSắc thái
そうじゃありませんKhông phải vậyLịch sự, nhẹ nhàng
ちがいますKhông đúng, nhầm rồiRõ ràng, trực tiếp hơn

Ví dụ hội thoại

A: これは じしょですか。
Đây là quyển từ điển phải không?

B: いいえ、そうじゃありません。ほんです。
Không, không phải vậy. Đây là sách.


A: それは あなたのかばんですか。
Đó là cặp của bạn phải không?

B: いいえ、ちがいます。リンさんのです。
Không, nhầm rồi. Là của bạn Linh.

Lưu ý khi dùng ちがいます

ちがいます là cách nói phủ định rất thường gặp trong hội thoại. Tuy nhiên, trong một số tình huống trang trọng, người học nên dùng giọng điệu nhẹ nhàng để tránh tạo cảm giác quá thẳng.


8. Mẫu câu N ですか、N ですか

Cấu trúc

N1 ですか、N2 ですか。

Ý nghĩa

Là N1 hay N2?

Mẫu câu này dùng khi đưa ra hai lựa chọn để người nghe trả lời.

Ví dụ

これは ほんですか、じしょですか。
Đây là sách hay từ điển?

それは シャープペンシルですか、ボールペンですか。
Đó là bút chì kim hay bút bi?

あのひとは せんせいですか、がくせいですか。
Người kia là giáo viên hay học sinh?

Cách trả lời

Khi trả lời, người học chọn một trong hai đáp án.

ほんです。
Là sách.

じしょです。
Là từ điển.

せんせいです。
Là giáo viên.


9. Từ nghi vấn thường gặp trong Bài 2

Trong Minna no Nihongo Bài 2, người học cần nắm một số từ nghi vấn cơ bản sau:

Từ nghi vấnNghĩa tiếng ViệtVí dụ
なんGì, cái gìこれは なんですか。
だれAiこれは だれのですか。
どなたVị nào, aiこのかばんは どなたのですか。
どれCái nàoリンさんのほんは どれですか。
どのNàoどのほんが リンさんのですか。

Phân biệt どれ và どの

TừCách dùngVí dụ
どれĐứng độc lậpリンさんのほんは どれですか。
どのĐứng trước danh từどのほんが リンさんのですか。

Ví dụ:

リンさんのほんは どれですか。
Quyển sách của bạn Linh là cái nào?

どのほんが リンさんのですか。
Quyển sách nào là của bạn Linh?


10. Hội thoại mẫu Minna no Nihongo Bài 2

Hội thoại 1: Hỏi tên đồ vật

A: これは なんですか。
Cái này là gì?

B: それは ほんです。
Đó là quyển sách.

A: にほんごのほんですか。
Là sách tiếng Nhật phải không?

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.


Hội thoại 2: Hỏi chủ sở hữu

A: このかばんは だれのですか。
Cái cặp này là của ai?

B: リンさんのです。
Là của bạn Linh.

A: そのほんも リンさんのですか。
Quyển sách đó cũng là của bạn Linh phải không?

B: いいえ、ちがいます。わたしのです。
Không, nhầm rồi. Là của tôi.


Hội thoại 3: Lựa chọn giữa hai đồ vật

A: これは ほんですか、じしょですか。
Đây là sách hay từ điển?

B: じしょです。
Là từ điển.

A: にほんごのじしょですか。
Là từ điển tiếng Nhật phải không?

B: はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.


11. Bảng tổng hợp mẫu câu Minna no Nihongo Bài 2

Mẫu câuÝ nghĩaVí dụ
これは N ですCái này là Nこれは ほんです。
それは N ですCái đó là Nそれは じしょです。
あれは N ですCái kia là Nあれは かばんです。
これは なんですかCái này là gì?これは なんですか。
この N は N ですDanh từ này là Nこのほんは わたしのです。
N は だれのですかN là của ai?このかばんは だれのですか。
N1 の N2N2 của N1 / N2 thuộc về N1にほんごのほん
はい、そうですVâng, đúng vậyはい、そうです。
いいえ、そうじゃありませんKhông, không phải vậyいいえ、そうじゃありません。
ちがいますKhông đúng, nhầm rồiちがいます。
N1 ですか、N2 ですかLà N1 hay N2?ほんですか、じしょですか。

12. Lỗi thường gặp khi học Minna no Nihongo Bài 2

Nhầm これ với この

Đây là lỗi rất phổ biến ở người mới học.

これ đứng độc lập, không cần danh từ phía sau.

Đúng:

これは ほんです。
Đây là quyển sách.

Sai:

これほんは わたしのです。

この phải đứng trước danh từ.

Đúng:

このほんは わたしのです。
Quyển sách này là của tôi.

Sai:

このは ほんです。


Không đổi góc nhìn khi đối thoại

Trong hội thoại, khi người A nói これ, người B có thể phải trả lời bằng それ, vì vị trí đồ vật thay đổi theo góc nhìn của người nói.

Ví dụ:

A: これは なんですか。
Cái này là gì?

B: それは ほんです。
Đó là quyển sách.

Nhiều học viên mới học thường trả lời:

これは ほんです。

Câu này không sai trong mọi tình huống, nhưng trong hội thoại trực tiếp, nếu đồ vật ở gần người A và xa người B, người B nên dùng それ.


Dùng の thiếu danh từ hoặc sai quan hệ

Trong mẫu N1 の N2, danh từ phía sau là danh từ chính. Người học cần xác định đúng thứ mình muốn nói.

Ví dụ:

にほんごのほん
Sách tiếng Nhật.

Không nên hiểu cứng là “tiếng Nhật của sách”. Trong tiếng Việt, thứ tự dịch có thể thay đổi để tự nhiên hơn.


Lẫn だれ và どれ

だれ dùng để hỏi người.
どれ dùng để hỏi đồ vật trong nhiều lựa chọn.

Ví dụ:

あのひとは だれですか。
Người kia là ai?

リンさんのほんは どれですか。
Quyển sách của bạn Linh là cái nào?

Không dùng だれ để hỏi “cái nào” và không dùng どれ để hỏi “ai”.


Quên dùng か ở cuối câu hỏi

Tương tự Bài 1, câu hỏi lịch sự trong tiếng Nhật thường kết thúc bằng .

Câu khẳng định:

これは ほんです。
Đây là quyển sách.

Câu nghi vấn:

これは ほんですか。
Đây có phải là quyển sách không?


13. Bài tập luyện tập Minna no Nihongo Bài 2

Bài tập 1: Dịch sang tiếng Nhật

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:

  1. Đây là quyển sách.
  2. Đó là quyển từ điển.
  3. Cái kia là cái cặp.
  4. Cái này là gì?
  5. Quyển sách này là của tôi.
  6. Cái cặp đó là của ai?
  7. Đây là sách tiếng Nhật.
  8. Đây là sách hay từ điển?
  9. Vâng, đúng vậy.
  10. Không, không phải vậy.

Gợi ý đáp án

  1. これは ほんです。
  2. それは じしょです。
  3. あれは かばんです。
  4. これは なんですか。
  5. このほんは わたしのです。
  6. そのかばんは だれのですか。
  7. これは にほんごのほんです。
  8. これは ほんですか、じしょですか。
  9. はい、そうです。
  10. いいえ、そうじゃありません。

Bài tập 2: Chọn từ đúng

Chọn từ phù hợp: これ・それ・あれ・この・その・あの

  1. (   )は ほんです。
  2. (   )ほんは わたしのです。
  3. (   )は なんですか。
  4. (   )かばんは リンさんのです。
  5. (   )ひとは せんせいです。

Gợi ý đáp án tham khảo

  1. これは ほんです。
  2. このほんは わたしのです。
  3. それは なんですか。
  4. そのかばんは リンさんのです。
  5. あのひとは せんせいです。

Lưu ý: Một số câu có thể có nhiều đáp án tùy vào vị trí đồ vật hoặc người được nhắc đến. Khi làm bài, học viên cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể.


14. Cách học tốt ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 2

Học bằng cách chỉ đồ vật thật xung quanh

Bài 2 rất phù hợp để học bằng đồ vật thật. Học viên có thể lấy sách, bút, cặp, điện thoại, vở, từ điển rồi tự đặt câu.

Ví dụ:

これは ほんです。
Đây là sách.

これは ペンです。
Đây là bút.

このノートは わたしのです。
Quyển vở này là của tôi.

Cách học này giúp người học nhớ nhanh hơn vì ngữ pháp gắn trực tiếp với hình ảnh thật.


Luyện phân biệt これ và この ngay từ đầu

Người mới học nên dành thời gian luyện riêng cặp これ・この, それ・その, あれ・あの.

Có thể ghi nhớ đơn giản như sau:

Đứng một mìnhĐứng trước danh từ
これこの + danh từ
それその + danh từ
あれあの + danh từ
どれどの + danh từ

Ví dụ:

これは ほんです。
Đây là sách.

このほんは わたしのです。
Quyển sách này là của tôi.

Nếu nhớ được nguyên tắc này, học viên sẽ tránh được rất nhiều lỗi sai khi đặt câu.


Tập hỏi và trả lời theo cặp

Bài 2 nên được luyện theo hình thức hỏi – đáp. Học viên có thể luyện cùng bạn học hoặc giáo viên.

Ví dụ:

A: これは なんですか。
B: それは ほんです。

A: このほんは だれのですか。
B: わたしのです。

A: これは じしょですか。
B: はい、そうです。

Việc luyện hỏi – đáp giúp học viên hình thành phản xạ giao tiếp, thay vì chỉ học thuộc mẫu câu trên giấy.


15. Từ vựng nên nhớ trong Minna no Nihongo Bài 2

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
これCái này
それCái đó
あれCái kia
このNày
そのĐó
あのKia
ほんSách
じしょTừ điển
ざっしTạp chí
しんぶんBáo
ノートVở
てちょうSổ tay
めいしDanh thiếp
カードThẻ
テレホンカードThẻ điện thoại
えんぴつBút chì
ボールペンBút bi
シャープペンシルBút chì kim
かぎChìa khóa
とけいĐồng hồ
かばんCặp, túi
テープBăng
テープレコーダーMáy ghi âm
テレビTivi
ラジオRadio
カメラMáy ảnh
コンピューターMáy tính
くるまÔ tô
つくえBàn
いすGhế
チョコレートSô cô la
コーヒーCà phê
おみやげQuà lưu niệm
なんCái gì
そうNhư vậy
ちがいますKhông đúng, nhầm rồi
そうですかVậy à

Kết luận

Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 2 giúp người học biết cách chỉ đồ vật, hỏi tên đồ vật, hỏi chủ sở hữu và xác nhận thông tin bằng tiếng Nhật. Các mẫu câu như これは N です, これは なんですか, この N は だれのですか, はい、そうです, いいえ、そうじゃありません là những mẫu rất cơ bản nhưng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp.

Để học tốt Bài 2, học viên nên luyện tập bằng các đồ vật thật xung quanh, tập phân biệt これ・それ・あれ với この・その・あの, đồng thời luyện hỏi – đáp thành tiếng mỗi ngày. Khi nắm chắc Bài 2, việc học tiếp Bài 3 về địa điểm và nơi chốn trong Minna no Nihongo sẽ trở nên dễ dàng hơn.


Học tiếng Nhật N5 tại Hashi Group

Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn học tiếng Nhật từ con số 0, việc nắm chắc từng bài trong giáo trình Minna no Nihongo sẽ giúp bạn có nền tảng vững vàng ngay từ đầu. Bài 2 tuy không quá khó, nhưng lại rất quan trọng vì các mẫu chỉ đồ vật, hỏi tên đồ vật và hỏi chủ sở hữu được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, phù hợp với học sinh THPT, sinh viên, người đi làm và học viên có định hướng du học Nhật Bản. Học viên không chỉ học mẫu câu, mà còn được luyện phát âm, luyện hội thoại, luyện phản xạ hỏi – đáp và thực hành với các tình huống gần gũi trong cuộc sống.

LIÊN HỆ TƯ VẤN    

Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:

Có thể bạn quan tâm:    

 

 

Chia sẻ: