Mục lục [Hiển thị]
Từ tượng hình tượng thanh (オノマトペ – Onomatope) là một trong những nét đặc sắc nhất của tiếng Nhật. Nếu trong tiếng Việt chúng ta có những từ như "leng keng", "rì rào", "lấp lánh", thì tiếng Nhật sở hữu hệ thống từ tượng hình tượng thanh vô cùng phong phú và được sử dụng hàng ngày trong giao tiếp, phim ảnh, truyện tranh, anime và văn học.
Người Nhật không chỉ dùng những từ này để mô tả âm thanh mà còn diễn tả cảm xúc, trạng thái tâm lý, chuyển động và tình huống một cách sinh động. Chính vì vậy, việc học nhóm từ vựng này sẽ giúp người học nâng cao khả năng nghe hiểu và diễn đạt tự nhiên hơn.
Người Nhật sử dụng từ tượng hình tượng thanh với tần suất rất cao trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu được chúng sẽ giúp bạn bắt kịp các cuộc hội thoại thực tế.
Các bộ anime, phim truyền hình và chương trình giải trí Nhật Bản thường xuyên xuất hiện nhóm từ vựng này. Khi nắm vững chúng, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu.
Một từ tượng hình có thể diễn tả cả một trạng thái hoặc cảm xúc phức tạp chỉ trong vài âm tiết.
Nhiều từ tượng hình tượng thanh xuất hiện trong các cấp độ JLPT từ N5 đến N1, đặc biệt ở phần đọc hiểu và nghe hiểu.
| STT | Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | わくわく | waku waku | háo hức |
| 2 | どきどき | doki doki | hồi hộp, tim đập thình thịch |
| 3 | にこにこ | niko niko | cười tươi |
| 4 | げらげら | gera gera | cười lớn |
| 5 | しくしく | shiku shiku | khóc thút thít |
| 6 | めそめそ | meso meso | khóc sụt sùi |
| 7 | いらいら | ira ira | bực bội |
| 8 | うきうき | uki uki | vui vẻ, phấn khởi |
| 9 | がっかり | gakkari | thất vọng |
| 10 | びくびく | biku biku | lo sợ |
| 11 | きらきら | kira kira | lấp lánh |
| 12 | ぴかぴか | pika pika | sáng bóng |
| 13 | つるつる | tsuru tsuru | nhẵn mịn |
| 14 | ざらざら | zara zara | thô ráp |
| 15 | ふわふわ | fuwa fuwa | mềm mại, bồng bềnh |
| 16 | ふかふか | fuka fuka | êm ái |
| 17 | べたべた | beta beta | dính nhớp |
| 18 | さらさら | sara sara | mượt mà |
| 19 | ぐちゃぐちゃ | gucha gucha | lộn xộn |
| 20 | ぼろぼろ | boro boro | rách nát |
| 21 | しとしと | shito shito | mưa nhẹ |
| 22 | ざあざあ | zaa zaa | mưa lớn |
| 23 | ごろごろ | goro goro | tiếng sấm; nằm lười |
| 24 | びゅうびゅう | byuu byuu | gió thổi mạnh |
| 25 | ぽたぽた | pota pota | nhỏ giọt |
| 26 | ぱらぱら | para para | rơi lác đác |
| 27 | がたがた | gata gata | rung lắc |
| 28 | のろのろ | noro noro | chậm chạp |
| 29 | すたすた | suta suta | bước đi nhanh |
| 30 | よろよろ | yoro yoro | loạng choạng |
| 31 | ぶらぶら | bura bura | đi lang thang |
| 32 | こそこそ | koso koso | lén lút |
| 33 | ぺらぺら | pera pera | nói lưu loát |
| 34 | ぼそぼそ | boso boso | nói lí nhí |
| 35 | わいわい | wai wai | náo nhiệt |
| 36 | しーん | shiin | im lặng tuyệt đối |
| 37 | ぱちぱち | pachi pachi | tiếng vỗ tay |
| 38 | どんどん | don don | liên tục, nhanh chóng |
| 39 | ばたばた | bata bata | tất bật |
| 40 | ぐっすり | gussuri | ngủ ngon |
| 41 | うとうと | uto uto | ngủ gật |
| 42 | すやすや | suya suya | ngủ say |
| 43 | へとへと | heto heto | kiệt sức |
| 44 | ぺこぺこ | peko peko | đói cồn cào |
| 45 | がぶがぶ | gabu gabu | uống ừng ực |
| 46 | もぐもぐ | mogu mogu | nhai ngon lành |
| 47 | じっと | jitto | chăm chú, yên lặng |
| 48 | きょろきょろ | kyoro kyoro | nhìn ngó xung quanh |
| 49 | ぐるぐる | guru guru | xoay vòng |
| 50 | どろどろ | doro doro | sền sệt, nhão |
Là những từ mô phỏng âm thanh thực tế trong tự nhiên hoặc cuộc sống.
Ví dụ:
Diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc hình ảnh mà không tạo ra âm thanh thực tế.
Ví dụ:
Hãy gom các từ như わくわく, どきどき, いらいら, がっかり vào cùng một nhóm để dễ ghi nhớ.
Anime là môi trường lý tưởng để học từ tượng hình tượng thanh. Người Nhật sử dụng chúng rất thường xuyên trong hội thoại tự nhiên.
Ví dụ:
Liên kết âm thanh hoặc trạng thái với hình ảnh sẽ giúp não bộ ghi nhớ nhanh và lâu hơn.
Từ tượng hình tượng thanh là một phần quan trọng giúp người học tiếng Nhật tiến gần hơn đến cách diễn đạt của người bản xứ. Khi nắm vững nhóm từ vựng này, bạn không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn hiểu sâu hơn về văn hóa, anime, manga và đời sống Nhật Bản.
Du học Hashi đồng hành cùng học sinh, sinh viên trên hành trình chinh phục tiếng Nhật với các khóa học từ sơ cấp đến nâng cao, lộ trình JLPT bài bản, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và chương trình định hướng du học Nhật Bản chuyên sâu.
Nếu bạn đang muốn học tiếng Nhật hiệu quả và hướng tới mục tiêu du học Nhật Bản, hãy bắt đầu từ những chủ đề từ vựng thực tế như từ tượng hình tượng thanh ngay hôm nay.