50 Từ vựng tiếng Trung chủ đề Mạng xã hội có phiên âm dễ học
Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Dù là học tập, làm việc, giải trí hay kết nối bạn bè, chúng ta đều sử dụng các nền tảng trực tuyến mỗi ngày. Vì vậy, chủ đề Mạng xã hội là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung thực tế và được sử dụng với tần suất rất cao.
Nếu bạn muốn đọc các bài đăng của người Trung Quốc, theo dõi KOL, xem video trên Douyin hay giao tiếp với bạn bè bằng tiếng Trung thì việc nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu nhanh hơn và giao tiếp tự nhiên hơn.
Mục lục [Hiển thị]
Học từ vựng về mạng xã hội không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn:
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 社交媒体 | shèjiāo méitǐ | Mạng xã hội |
| 2 | 平台 | píngtái | Nền tảng |
| 3 | 账号 | zhànghào | Tài khoản |
| 4 | 用户名 | yònghùmíng | Tên người dùng |
| 5 | 密码 | mìmǎ | Mật khẩu |
| 6 | 登录 | dēnglù | Đăng nhập |
| 7 | 注册 | zhùcè | Đăng ký |
| 8 | 退出登录 | tuìchū dēnglù | Đăng xuất |
| 9 | 主页 | zhǔyè | Trang cá nhân |
| 10 | 个人资料 | gèrén zīliào | Hồ sơ cá nhân |
| 11 | 头像 | tóuxiàng | Ảnh đại diện |
| 12 | 封面图片 | fēngmiàn túpiàn | Ảnh bìa |
| 13 | 动态 | dòngtài | Bài đăng, trạng thái |
| 14 | 发帖 | fātiě | Đăng bài |
| 15 | 分享 | fēnxiǎng | Chia sẻ |
| 16 | 点赞 | diǎnzàn | Thích (Like) |
| 17 | 评论 | pínglùn | Bình luận |
| 18 | 回复 | huífù | Trả lời |
| 19 | 转发 | zhuǎnfā | Chia sẻ lại |
| 20 | 关注 | guānzhù | Theo dõi |
| 21 | 粉丝 | fěnsī | Người theo dõi |
| 22 | 取消关注 | qǔxiāo guānzhù | Bỏ theo dõi |
| 23 | 私信 | sīxìn | Tin nhắn riêng |
| 24 | 聊天 | liáotiān | Trò chuyện |
| 25 | 直播 | zhíbō | Livestream |
| 26 | 主播 | zhǔbō | Streamer |
| 27 | 短视频 | duǎn shìpín | Video ngắn |
| 28 | 视频 | shìpín | Video |
| 29 | 照片 | zhàopiàn | Ảnh |
| 30 | 标签 | biāoqiān | Hashtag, thẻ |
| 31 | 热门 | rèmén | Xu hướng, nổi bật |
| 32 | 推荐 | tuījiàn | Đề xuất |
| 33 | 算法 | suànfǎ | Thuật toán |
| 34 | 通知 | tōngzhī | Thông báo |
| 35 | 隐私 | yǐnsī | Quyền riêng tư |
| 36 | 屏蔽 | píngbì | Chặn |
| 37 | 举报 | jǔbào | Báo cáo vi phạm |
| 38 | 广告 | guǎnggào | Quảng cáo |
| 39 | 网红 | wǎnghóng | Người nổi tiếng trên mạng |
| 40 | 创作者 | chuàngzuòzhě | Nhà sáng tạo nội dung |
| 41 | 脸书(Facebook) | Liǎnshū | |
| 42 | 照片墙(Instagram) | Zhàopiànqiáng | |
| 43 | 油管(YouTube) | Yóuguǎn | YouTube |
| 44 | X平台(原推特) | X píngtái (yuán Tuītè) | X (Twitter) |
| 45 | TikTok(国际版抖音) | TikTok | TikTok |
| 46 | 微信 | Wēixìn | |
| 47 | 微博 | Wēibó | |
| 48 | 抖音 | Dǒuyīn | Douyin |
| 49 | 小红书 | Xiǎohóngshū | Xiaohongshu (RED) |
| 50 | 哔哩哔哩 | Bìlǐ Bìlǐ | Bilibili |
Khác với nhiều quốc gia trên thế giới, Trung Quốc có hệ sinh thái mạng xã hội riêng với hàng trăm triệu người dùng.
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên kết hợp học với chính việc sử dụng mạng xã hội hằng ngày.
Hãy đổi ngôn ngữ điện thoại hoặc một ứng dụng sang tiếng Trung để tiếp xúc thường xuyên với các từ như 登录, 评论, 点赞 hay 分享. Khi xem video của người Trung Quốc, hãy chú ý cách họ sử dụng những từ này trong thực tế.
Ngoài ra, bạn nên tự đặt câu với mỗi từ mới và luyện đọc thành tiếng theo phiên âm Pinyin. Việc ôn tập bằng flashcard hoặc phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) cũng sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Bạn muốn giao tiếp tiếng Trung tự nhiên, mở rộng vốn từ theo từng chủ đề và tự tin chinh phục các kỳ thi HSK?
Tại Du học Hashi, học viên được xây dựng lộ trình học phù hợp với trình độ, luyện phát âm chuẩn, phát triển đồng đều bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết và thường xuyên cập nhật những chủ đề từ vựng thực tế như mạng xã hội, công nghệ, du lịch, học tập và công việc.
Đăng ký ngay để được tư vấn miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm của Hashi!
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: