[CÓ PHIÊN ÂM – DỄ HỌC] 50 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ CÁC LOÀI HOA 🌸

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề “các loài hoa”?

Hoa không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Hoa. Từ hoa sen (莲花) tượng trưng cho sự thanh khiết đến hoa mẫu đơn (牡丹) biểu trưng cho phú quý – mỗi loài hoa đều có câu chuyện riêng.
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề “hoa” giúp bạn:

  • Hiểu thêm về văn hóa, nghệ thuật và phong thủy Trung Hoa.

  • Mở rộng vốn từ khi giao tiếp, viết thư, làm thơ hoặc nói chuyện hàng ngày.

  • Dễ dàng ghi nhớ nhờ hình ảnh và cảm xúc gắn liền với mỗi loài hoa.


2. Danh sách 50 từ vựng tiếng Trung về các loài hoa

Tiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
huāHoa
玫瑰méiguīHoa hồng
百合bǎihéHoa ly
茉莉mòlìHoa nhài
兰花lánhuāHoa lan
菊花júhuāHoa cúc
莲花liánhuāHoa sen
牡丹mǔdānHoa mẫu đơn
桃花táohuāHoa đào
梅花méihuāHoa mai
樱花yīnghuāHoa anh đào
向日葵xiàngrìkuíHoa hướng dương
郁金香yùjīnxiāngHoa tulip
雏菊chújúHoa cúc trắng
康乃馨kāngnǎixīnHoa cẩm chướng
紫罗兰zǐluólánHoa violet
雪莲xuěliánHoa sen tuyết
芍药sháoyàoHoa thược dược
芙蓉fúróngHoa phù dung
木槿花mùjǐnhuāHoa dâm bụt
风信子fēngxìnziHoa dạ lan hương
石榴花shíliúhuāHoa lựu
杜鹃花dùjuānhuāHoa đỗ quyên
玉兰花yùlánhuāHoa ngọc lan
紫藤zǐténgHoa tử đằng
铃兰línglánHoa linh lan
桂花guìhuāHoa quế
罂粟花yīngsùhuāHoa anh túc
薰衣草xūnyīcǎoHoa oải hương
三色堇sānsèjǐnHoa pansy
蒲公英púgōngyīngHoa bồ công anh
牵牛花qiānniúhuāHoa bìm bìm
合欢花héhuānhuāHoa hợp hoan
栀子花zhīzihuāHoa dành dành
金盏花jīnzhǎnhuāHoa kim tiền
水仙花shuǐxiānhuāHoa thủy tiên
芦荟花lúhuìhuāHoa nha đam
石竹花shízhúhuāHoa cẩm chướng nhỏ
木兰花mùlánhuāHoa mộc lan
萱草花xuāncǎohuāHoa loa kèn
丁香花dīngxiānghuāHoa đinh hương
牵牛子qiānniúziHoa morning glory
含笑花hánxiàohuāHoa ngọc nữ
罂粟yīngsùHoa thuốc phiện
马蹄莲mǎtíliánHoa calla (hoa rum)
紫荆花zǐjīnghuāHoa ban
旱金莲hànjīnliánHoa sen cạn
龙胆花lóngdǎnhuāHoa long đởm
千日红qiānrìhóngHoa bách nhật hồng
矢车菊shǐchējúHoa thanh cúc

3. Mẹo học nhanh từ vựng

🌼 Nhóm từ theo màu sắc hoặc ý nghĩa: ví dụ hoa màu đỏ (玫瑰, 桃花), hoa trắng (百合, 茉莉)…
🌸 Học qua hình ảnh: Tìm ảnh từng loài hoa tương ứng để ghi nhớ lâu hơn.
🌺 Dùng Flashcard: Viết từ tiếng Trung một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt kia để ôn luyện.
🌷 Thực hành qua câu ví dụ: “我喜欢玫瑰花。” (Wǒ xǐhuān méiguīhuā. – Tôi thích hoa hồng.)


🌼 Học tiếng Trung cùng Hashi Group – Dễ hiểu, dễ áp dụng

Tại Hashi Group, học viên được:
✅ Học tiếng Trung giao tiếp thực tế phục vụ du lịch, du học, XKLĐ.
✅ Giáo trình dễ hiểu, bám sát tình huống đời sống.
✅ Được hỗ trợ định hướng lộ trình học – xuất cảnh rõ ràng, an toàn.

📞 Hotline: 0988 112 284
🏢 Địa chỉ: Số 357, Đường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên.

Chia sẻ: