Mục lục [Hiển thị]
Trong tiếng Trung, “trò chơi” thường được nói là 游戏 / yóuxì, dùng để chỉ hoạt động chơi, giải trí hoặc game nói chung. Khi nói cụ thể về trò chơi điện tử, người Trung Quốc thường dùng 电子游戏 / diànzǐ yóuxì. Đây là nhóm từ vựng rất gần gũi với học sinh THPT vì liên quan trực tiếp đến giải trí, công nghệ, mạng xã hội, giao tiếp với bạn bè và cả định hướng ngành nghề trong lĩnh vực thiết kế game, lập trình, truyền thông số.
Trong hệ thống thuật ngữ game tiếng Trung, các khái niệm như 玩家 / wánjiā nghĩa là người chơi, 队伍 / duìwǔ nghĩa là đội nhóm, 公会 / gōnghuì nghĩa là bang hội, hay 游戏引擎 / yóuxì yǐnqíng nghĩa là game engine đều xuất hiện khá phổ biến trong tài liệu và cộng đồng game.
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề trò chơi giúp học sinh mở rộng vốn từ theo cách rất tự nhiên. Thay vì chỉ học các chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học hay ăn uống, chủ đề game đưa người học tiếp cận với ngôn ngữ đời sống hiện đại, đặc biệt là các cuộc trò chuyện trên mạng.
Với học sinh THPT yêu thích công nghệ, nhóm từ này còn hỗ trợ đọc hiểu giao diện game, video review, bình luận của người chơi Trung Quốc, tin tức eSports và các bài viết liên quan đến ngành công nghiệp trò chơi điện tử. Nếu có định hướng du học Trung Quốc, Đài Loan hoặc làm việc trong lĩnh vực truyền thông, công nghệ, hoạt hình, thiết kế game, việc nắm được từ vựng cơ bản về game sẽ là một lợi thế đáng kể.
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 游戏 | yóuxì | trò chơi, game |
| 2 | 电子游戏 | diànzǐ yóuxì | trò chơi điện tử |
| 3 | 手机游戏 | shǒujī yóuxì | game điện thoại |
| 4 | 电脑游戏 | diànnǎo yóuxì | game máy tính |
| 5 | 网络游戏 | wǎngluò yóuxì | game online |
| 6 | 单机游戏 | dānjī yóuxì | game offline, game một người |
| 7 | 主机游戏 | zhǔjī yóuxì | game console |
| 8 | 角色扮演游戏 | juésè bànyǎn yóuxì | game nhập vai |
| 9 | 射击游戏 | shèjī yóuxì | game bắn súng |
| 10 | 策略游戏 | cèlüè yóuxì | game chiến thuật |
| 11 | 冒险游戏 | màoxiǎn yóuxì | game phiêu lưu |
| 12 | 益智游戏 | yìzhì yóuxì | game trí tuệ |
| 13 | 体育游戏 | tǐyù yóuxì | game thể thao |
| 14 | 音乐游戏 | yīnyuè yóuxì | game âm nhạc |
| 15 | 赛车游戏 | sàichē yóuxì | game đua xe |
| 16 | 玩家 | wánjiā | người chơi |
| 17 | 新手 | xīnshǒu | người mới chơi |
| 18 | 高手 | gāoshǒu | cao thủ |
| 19 | 队友 | duìyǒu | đồng đội |
| 20 | 对手 | duìshǒu | đối thủ |
| 21 | 角色 | juésè | nhân vật |
| 22 | 主角 | zhǔjué | nhân vật chính |
| 23 | 英雄 | yīngxióng | anh hùng, tướng |
| 24 | 怪物 | guàiwu | quái vật |
| 25 | 老板 / BOSS | lǎobǎn / BOSS | trùm, boss |
| 26 | 等级 | děngjí | cấp độ |
| 27 | 经验值 | jīngyàn zhí | điểm kinh nghiệm |
| 28 | 技能 | jìnéng | kỹ năng |
| 29 | 装备 | zhuāngbèi | trang bị |
| 30 | 武器 | wǔqì | vũ khí |
| 31 | 道具 | dàojù | vật phẩm |
| 32 | 地图 | dìtú | bản đồ |
| 33 | 任务 | rènwu | nhiệm vụ |
| 34 | 副本 | fùběn | phụ bản, dungeon |
| 35 | 关卡 | guānqiǎ | màn chơi |
| 36 | 分数 | fēnshù | điểm số |
| 37 | 奖励 | jiǎnglì | phần thưởng |
| 38 | 生命值 | shēngmìng zhí | máu, HP |
| 39 | 魔法值 | mófǎ zhí | năng lượng phép, MP |
| 40 | 攻击 | gōngjī | tấn công |
| 41 | 防御 | fángyù | phòng thủ |
| 42 | 胜利 | shènglì | chiến thắng |
| 43 | 失败 | shībài | thất bại |
| 44 | 开始游戏 | kāishǐ yóuxì | bắt đầu trò chơi |
| 45 | 暂停 | zàntíng | tạm dừng |
| 46 | 继续 | jìxù | tiếp tục |
| 47 | 退出 | tuìchū | thoát |
| 48 | 登录 | dēnglù | đăng nhập |
| 49 | 注册 | zhùcè | đăng ký |
| 50 | 排行榜 | páihángbǎng | bảng xếp hạng |
你喜欢玩什么游戏?
Nǐ xǐhuan wán shénme yóuxì?
Bạn thích chơi game gì?
我喜欢玩手机游戏。
Wǒ xǐhuan wán shǒujī yóuxì.
Tôi thích chơi game điện thoại.
这个游戏很有意思。
Zhège yóuxì hěn yǒu yìsi.
Trò chơi này rất thú vị.
我的队友很厉害。
Wǒ de duìyǒu hěn lìhai.
Đồng đội của tôi rất giỏi.
我们赢了比赛。
Wǒmen yíng le bǐsài.
Chúng tôi đã thắng trận đấu.
这个关卡太难了。
Zhège guānqiǎ tài nán le.
Màn chơi này khó quá.
Để học tốt nhóm từ vựng này, học sinh không nên chỉ học từng từ riêng lẻ mà hãy đặt từ vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ 玩家 / wánjiā là “người chơi”, hãy học cùng cụm 一个玩家 / yí ge wánjiā nghĩa là “một người chơi” hoặc 很多玩家 / hěn duō wánjiā nghĩa là “rất nhiều người chơi”.
Một cách học hiệu quả khác là phân loại từ theo nhóm nhỏ. Nhóm thứ nhất là loại game như 手机游戏, 网络游戏, 射击游戏. Nhóm thứ hai là nhân vật và người chơi như 玩家, 队友, 对手, 角色. Nhóm thứ ba là thao tác trong game như 登录, 注册, 暂停, 退出. Khi chia nhỏ như vậy, não bộ sẽ dễ ghi nhớ hơn so với học một danh sách dài không có hệ thống.
Học sinh cũng có thể luyện nói bằng cách tự giới thiệu một trò chơi mình thích bằng tiếng Trung. Chẳng hạn: 我喜欢玩益智游戏,因为它很有意思,也可以锻炼大脑。 Câu này có nghĩa là: “Tôi thích chơi game trí tuệ vì nó rất thú vị và cũng có thể rèn luyện trí não.”
Ngoài ra, khi xem giao diện game tiếng Trung, hãy chú ý những nút cơ bản như 开始游戏 là bắt đầu trò chơi, 继续 là tiếp tục, 暂停 là tạm dừng, 退出 là thoát. Đây là các từ có tần suất xuất hiện cao, rất dễ gặp trong đời sống số.
Sau khi học xong chủ đề trò chơi, học sinh có thể mở rộng sang các nhóm từ vựng gần gũi sau:
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Internet và mạng xã hội [ĐANG CẬP NHẬT…]
Phù hợp để học các từ như đăng bài, bình luận, livestream, tài khoản, mật khẩu, theo dõi.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề công nghệ thông tin [ĐANG CẬP NHẬT…]
Hữu ích cho học sinh yêu thích lập trình, thiết kế phần mềm, trí tuệ nhân tạo và ngành công nghệ.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề sở thích [ĐANG CẬP NHẬT…]
Giúp học sinh nói về những hoạt động cá nhân như chơi game, nghe nhạc, đọc truyện, xem phim.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề thể thao điện tử eSports [ĐANG CẬP NHẬT…]
Phù hợp với các bạn quan tâm đến thi đấu game, tuyển thủ, đội tuyển, giải đấu và bảng xếp hạng.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề học tập và trường học [ĐANG CẬP NHẬT…]
Giúp cân bằng giữa ngôn ngữ giải trí và ngôn ngữ học thuật, đặc biệt hữu ích khi luyện nói hoặc viết đoạn văn tiếng Trung.
Nếu bạn là học sinh THPT đang muốn học tiếng Trung một cách bài bản, dễ hiểu và có định hướng rõ ràng cho tương lai, Du học Hashi sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy. Không chỉ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp, Hashi còn định hướng lộ trình học phù hợp với mục tiêu du học, săn học bổng và phát triển bản thân trong môi trường quốc tế.
Học tiếng Trung không chỉ để thi chứng chỉ, mà còn để mở rộng thế giới của bạn: từ phim ảnh, âm nhạc, game, công nghệ cho đến cơ hội học tập tại những ngôi trường chất lượng. Bắt đầu từ những chủ đề gần gũi như “trò chơi”, bạn hoàn toàn có thể biến tiếng Trung thành một kỹ năng thú vị và hữu ích mỗi ngày.
Liên hệ Du học Hashi ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học tiếng Trung phù hợp với trình độ, mục tiêu và kế hoạch du học của bạn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: