Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 1: Nền tảng đầu tiên cho người mới học tiếng Nhật
Bài 1 trong giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp I là bài học mở đầu, giúp người học làm quen với cách tạo câu đơn giản trong tiếng Nhật. Đây là bài học rất quan trọng vì các mẫu câu trong bài 1 sẽ được sử dụng xuyên suốt trong quá trình học tiếng Nhật N5.
Ở bài này, học viên sẽ học cách giới thiệu bản thân, nói mình là ai, làm nghề gì, đến từ đâu, có phải là học sinh hay không, đồng thời làm quen với một số trợ từ cơ bản như は, の, も.
Đối với học sinh THPT hoặc người mới bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, Bài 1 là bước đầu để hình thành tư duy câu tiếng Nhật. Nếu học chắc bài này, các em sẽ dễ dàng tiếp cận những bài tiếp theo như hỏi đồ vật, hỏi địa điểm, nói thời gian, nói hành động hằng ngày và giao tiếp cơ bản.
Mục lục [Hiển thị]
Sau khi học xong Bài 1, học viên nên đạt được các mục tiêu sau:
| Nội dung | Mục tiêu |
|---|---|
| Mẫu câu khẳng định | Biết nói “Tôi là…” hoặc “A là B” |
| Mẫu câu phủ định | Biết nói “A không phải là B” |
| Mẫu câu nghi vấn | Biết hỏi “A có phải là B không?” |
| Trợ từ は | Hiểu cách đánh dấu chủ đề trong câu |
| Trợ từ の | Biết nói sở hữu hoặc quan hệ bổ nghĩa |
| Trợ từ も | Biết nói “cũng” |
| Hội thoại cơ bản | Biết chào hỏi và giới thiệu bản thân đơn giản |
A は B です。
A là B.
Đây là mẫu câu khẳng định cơ bản nhất trong tiếng Nhật. Mẫu câu này dùng để giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp, vai trò, trường học hoặc thông tin nhận diện của một người, một sự vật.
Trong mẫu câu này:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| A | Chủ đề được nhắc đến |
| は | Trợ từ đánh dấu chủ đề |
| B | Thông tin giải thích cho A |
| です | Kết thúc câu lịch sự |
Lưu ý: Trợ từ は khi là trợ từ sẽ đọc là wa, không đọc là ha.
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
わたしは ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.
ハシグループは にほんごのセンターです。
Hashi Group là trung tâm tiếng Nhật.
Khi muốn nói “Tôi là học sinh”, “Tôi là người Việt Nam”, “Bạn ấy là giáo viên”, người học có thể sử dụng mẫu:
A は B です。
Đây là mẫu câu nền tảng để học viên bắt đầu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật.
A は B ではありません。
A は B じゃありません。
A không phải là B.
Đây là mẫu câu phủ định của A は B です.
Trong đó:
| Dạng câu | Sắc thái |
|---|---|
| ではありません | Trang trọng, lịch sự hơn |
| じゃありません | Thường dùng trong hội thoại hơn |
Ở trình độ sơ cấp, học viên nên nắm chắc cả hai dạng. Tuy nhiên, khi viết hoặc học theo giáo trình, dạng ではありません thường được xem là dạng đầy đủ và trang trọng hơn.
わたしは せんせいではありません。
Tôi không phải là giáo viên.
わたしは にほんじんじゃありません。
Tôi không phải là người Nhật.
あのひとは がくせいではありません。
Người kia không phải là học sinh.
Nếu câu khẳng định là:
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
Thì câu phủ định là:
わたしは がくせいではありません。
Tôi không phải là học sinh.
Hoặc:
わたしは がくせいじゃありません。
Tôi không phải là học sinh.
A は B ですか。
A có phải là B không?
Đây là mẫu câu nghi vấn cơ bản trong tiếng Nhật. Khi muốn đặt câu hỏi, người học chỉ cần thêm か vào cuối câu.
あなたは がくせいですか。
Bạn có phải là học sinh không?
あなたは ベトナムじんですか。
Bạn có phải là người Việt Nam không?
あのひとは せんせいですか。
Người kia có phải là giáo viên không?
Khi trả lời câu hỏi dạng A は B ですか, người học thường dùng:
| Cách trả lời | Ý nghĩa |
|---|---|
| はい、そうです。 | Vâng, đúng vậy. |
| いいえ、そうじゃありません。 | Không, không phải vậy. |
| はい、B です。 | Vâng, là B. |
| いいえ、B ではありません。 | Không, không phải là B. |
A: あなたは がくせいですか。
Bạn có phải là học sinh không?
B: はい、がくせいです。
Vâng, tôi là học sinh.
A: あなたは にほんじんですか。
Bạn có phải là người Nhật không?
B: いいえ、にほんじんじゃありません。ベトナムじんです。
Không, tôi không phải là người Nhật. Tôi là người Việt Nam.
Danh từ 1 の Danh từ 2
Trợ từ の có nhiều cách dùng. Trong Bài 1, người học thường gặp の với hai cách dùng cơ bản:
| Cách dùng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chỉ sở hữu | Của ai đó |
| Bổ nghĩa danh từ | Danh từ phía trước bổ nghĩa cho danh từ phía sau |
Ví dụ:
わたしのほん
Sách của tôi
あなたのかばん
Cặp của bạn
せんせいのつくえ
Bàn của giáo viên
Ở cách dùng này, の tương đương với nghĩa “của” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
にほんごのせんせい
Giáo viên tiếng Nhật
ベトナムのがくせい
Học sinh Việt Nam
ハシのがくせい
Học viên của Hashi
Ở cách dùng này, danh từ đứng trước の bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng sau.
Cách hiểu đơn giản
Trong cụm にほんごのせんせい, từ にほんご bổ nghĩa cho せんせい, giúp người nghe hiểu đây là “giáo viên tiếng Nhật”, không phải giáo viên môn khác.
Cấu trúc
A も B です。
Ý nghĩa
A cũng là B.
Trợ từ も được dùng khi muốn nói một người hoặc một sự vật “cũng” có đặc điểm giống với thông tin đã nêu trước đó.
Ví dụ
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
リンさんも がくせいです。
Bạn Linh cũng là học sinh.
わたしは ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.
あのひとも ベトナムじんです。
Người kia cũng là người Việt Nam.
Lưu ý:
Khi dùng も, trợ từ は thường được thay bằng も.
Không nói:
リンさんはも がくせいです。
Mà nói:
リンさんも がくせいです。
Trong Bài 1, học viên cũng cần làm quen với một số từ nghi vấn cơ bản.
| Từ nghi vấn | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| だれ | Ai | あのひとは だれですか。 |
| どなた | Vị nào, ai | あのかたは どなたですか。 |
| なん | Cái gì, gì | おなまえは なんですか。 |
| なんさい | Mấy tuổi | なんさいですか。 |
Ví dụ
あのひとは だれですか。
Người kia là ai?
あのかたは どなたですか。
Vị kia là ai?
おなまえは なんですか。
Tên bạn là gì?
なんさいですか。
Bạn bao nhiêu tuổi?
Trong đó, どなた là cách nói lịch sự hơn của だれ.
Câu hỏi tên
おなまえは なんですか。
Tên bạn là gì?
Hoặc lịch sự hơn:
おなまえは?
Tên của bạn là?
Cách trả lời
わたしは リンです。
Tôi là Linh.
リンです。
Tôi là Linh.
Trong hội thoại thực tế, người Nhật thường không lặp lại đầy đủ chủ ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ. Tuy nhiên, khi mới học, học viên nên luyện câu đầy đủ để nắm chắc cấu trúc.
Câu hỏi quốc tịch
おくには どちらですか。
Bạn đến từ nước nào?
Hoặc đơn giản hơn:
あなたは どこのひとですか。
Bạn là người nước nào?
Cách trả lời
ベトナムです。
Tôi đến từ Việt Nam.
わたしは ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.
Một số từ chỉ quốc tịch cơ bản
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| ベトナムじん | Người Việt Nam |
| にほんじん | Người Nhật |
| かんこくじん | Người Hàn Quốc |
| ちゅうごくじん | Người Trung Quốc |
| アメリカじん | Người Mỹ |
Câu hỏi nghề nghiệp
おしごとは なんですか。
Công việc của bạn là gì?
Cách trả lời
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
わたしは せんせいです。
Tôi là giáo viên.
わたしは かいしゃいんです。
Tôi là nhân viên công ty.
Một số từ vựng nghề nghiệp cơ bản
| Tiếng Nhật | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| がくせい | Học sinh, sinh viên |
| せんせい | Giáo viên |
| かいしゃいん | Nhân viên công ty |
| いしゃ | Bác sĩ |
| エンジニア | Kỹ sư |
| ぎんこういん | Nhân viên ngân hàng |
Đối với học sinh THPT, từ quan trọng nhất trong bài này là がくせい. Khi giới thiệu bản thân, các em có thể nói:
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
Hội thoại 1: Giới thiệu bản thân
A: はじめまして。
Rất vui được gặp bạn.
B: はじめまして。
Rất vui được gặp bạn.
A: わたしは リンです。ベトナムじんです。
Tôi là Linh. Tôi là người Việt Nam.
B: わたしは たなかです。にほんじんです。
Tôi là Tanaka. Tôi là người Nhật.
A: どうぞ よろしくおねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.
B: こちらこそ、よろしくおねがいします。
Tôi cũng vậy, rất mong được giúp đỡ.
Hội thoại 2: Hỏi nghề nghiệp
A: リンさんは がくせいですか。
Linh có phải là học sinh không?
B: はい、がくせいです。
Vâng, tôi là học sinh.
A: たなかさんも がくせいですか。
Tanaka cũng là học sinh phải không?
B: いいえ、がくせいじゃありません。せんせいです。
Không, tôi không phải là học sinh. Tôi là giáo viên.
| Mẫu câu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A は B です | A là B | わたしは がくせいです。 |
| A は B ではありません | A không phải là B | わたしは せんせいではありません。 |
| A は B じゃありません | A không phải là B | わたしは にほんじんじゃありません。 |
| A は B ですか | A có phải là B không? | あなたは がくせいですか。 |
| N1 の N2 | N2 của N1 / N2 thuộc về N1 | わたしのほん |
| A も B です | A cũng là B | リンさんも がくせいです。 |
| あのひとは だれですか | Người kia là ai? | あのひとは だれですか。 |
| おなまえは なんですか | Tên bạn là gì? | おなまえは なんですか。 |
Nhầm cách đọc trợ từ は
Nhiều học viên mới học thường đọc は là “ha”. Tuy nhiên, khi は đóng vai trò là trợ từ trong câu, cần đọc là wa.
Ví dụ:
わたしは がくせいです。
Cách đọc đúng là:
Watashi wa gakusei desu.
Không đọc là:
Watashi ha gakusei desu.
Dùng sai vị trí của も
Một lỗi thường gặp là đặt も sau は. Trong tiếng Nhật, khi dùng も, người học thường thay は bằng も.
Sai:
リンさんはも がくせいです。
Đúng:
リンさんも がくせいです。
Quên thêm か khi đặt câu hỏi
Trong tiếng Nhật, câu hỏi lịch sự thường kết thúc bằng か. Nếu quên か, câu có thể trở thành câu khẳng định.
Câu khẳng định:
あなたは がくせいです。
Bạn là học sinh.
Câu nghi vấn:
あなたは がくせいですか。
Bạn có phải là học sinh không?
Dịch máy móc từng chữ
Người học không nên dịch từng chữ trong câu tiếng Nhật sang tiếng Việt. Ví dụ:
わたしは がくせいです。
Không nên hiểu từng chữ là “tôi thì học sinh là”, mà cần hiểu theo cấu trúc tự nhiên:
Tôi là học sinh.
Khi học tiếng Nhật, điều quan trọng là hiểu chức năng của từng thành phần trong câu.
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Nhật:
Gợi ý đáp án
Học mẫu câu trước, học từ vựng sau theo chủ điểm
Ở Bài 1, học viên không cần học quá nhiều từ vựng phức tạp. Trước tiên, hãy nắm chắc các mẫu câu chính như A は B です, A は B ですか, A は B ではありません. Sau đó, thay đổi danh từ để luyện nhiều câu khác nhau.
Ví dụ:
わたしは がくせいです。
Tôi là học sinh.
わたしは ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.
わたしは ハシのがくせいです。
Tôi là học viên của Hashi.
Tập giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật
Sau khi học Bài 1, học viên nên tự viết một đoạn giới thiệu bản thân ngắn từ 3 đến 5 câu.
Ví dụ:
はじめまして。
Rất vui được gặp bạn.
わたしは リンです。
Tôi là Linh.
ベトナムじんです。
Tôi là người Việt Nam.
がくせいです。
Tôi là học sinh.
どうぞ よろしくおねがいします。
Rất mong được giúp đỡ.
Luyện nói thành tiếng mỗi ngày
Bài 1 tuy đơn giản nhưng là bài rất quan trọng để luyện phát âm và phản xạ. Học viên nên đọc to các mẫu câu mỗi ngày, đặc biệt là các câu giới thiệu bản thân, hỏi tên, hỏi nghề nghiệp và trả lời câu hỏi.
Khi luyện nói, hãy chú ý phát âm rõ các âm dài, âm ngắt và ngữ điệu cuối câu hỏi.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| わたし | Tôi |
| あなた | Bạn |
| あのひと | Người kia |
| あのかた | Vị kia, người kia |
| せんせい | Giáo viên |
| がくせい | Học sinh, sinh viên |
| かいしゃいん | Nhân viên công ty |
| ぎんこういん | Nhân viên ngân hàng |
| いしゃ | Bác sĩ |
| エンジニア | Kỹ sư |
| だれ | Ai |
| どなた | Vị nào, ai |
| なんさい | Mấy tuổi |
| ベトナム | Việt Nam |
| にほん | Nhật Bản |
| ベトナムじん | Người Việt Nam |
| にほんじん | Người Nhật |
| はじめまして | Rất vui được gặp lần đầu |
| どうぞよろしくおねがいします | Rất mong được giúp đỡ |
Ngữ pháp Minna no Nihongo Bài 1 là nền tảng đầu tiên giúp người học làm quen với cấu trúc câu tiếng Nhật. Các mẫu câu như A は B です, A は B ではありません, A は B ですか, N の N và A も B です tuy đơn giản nhưng sẽ xuất hiện rất nhiều trong các bài học sau.
Vì vậy, học viên nên học chậm, luyện đặt câu nhiều lần và đặc biệt là tập giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật ngay từ bài đầu tiên. Khi nắm chắc Bài 1, việc học tiếp Bài 2, Bài 3 và các bài sau trong Minna no Nihongo sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu bạn đang là học sinh THPT và muốn bắt đầu học tiếng Nhật từ con số 0, Bài 1 của Minna no Nihongo chính là bước khởi đầu phù hợp. Từ những mẫu câu đơn giản như “Tôi là học sinh”, “Tôi là người Việt Nam”, “Bạn có phải là học sinh không?”, bạn sẽ dần xây dựng được nền tảng để giao tiếp, học tiếp lên N4, N3 và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình du học Nhật Bản.
Tại Hashi Group, chương trình tiếng Nhật sơ cấp được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, phù hợp với người mới bắt đầu. Học viên không chỉ học ngữ pháp, mà còn được luyện phát âm, luyện hội thoại, học từ vựng theo chủ điểm và được định hướng lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Hashi Group – Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Nhật và mở rộng cơ hội du học Nhật Bản.
LIÊN HỆ TƯ VẤN
Để biết thêm chi tiết về các chương trình du học hoặc đào tạo ngoại ngữ, hãy liên hệ với Hashi Group:
Có thể bạn quan tâm: